Khóa luận tốt nghiệp: Thiết kế chung cư cao tầng CT1 Từ Liêm, Hà Nội

Tham khảo mẫu đồ án thiết kế chung cư cao tầng chuẩn, đầy đủ. File tổng hợp bản vẽ, thuyết minh chi tiết, hữu ích cho kiến trúc sư và sinh viên.

Trường đại học

Khoa Cơ điện & Công trình

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp
163
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thiết kế chung cư cao tầng CT1 Từ Liêm Hà Nội

Dự án chung cư cao tầng CT1 là một công trình trọng điểm, góp phần giải quyết nhu cầu nhà ở cấp thiết và thay đổi cảnh quan đô thị tại khu vực Từ Liêm, Hà Nội. Việc phân tích toàn diện về quy mô, vị trí và các chỉ tiêu kỹ thuật là bước đầu tiên để hiểu rõ giá trị và tầm quanóc của công trình. Nội dung này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng thể về dự án, từ vị trí địa lý chiến lược đến các thông số cơ bản, làm nền tảng cho các quyết định trong thiết kế chung cư cao tầng CT1 Từ Liêm Hà Nội. Việc xây dựng các công trình cao tầng không chỉ tiết kiệm quỹ đất mà còn thúc đẩy hạ tầng phát triển đồng bộ, hiện đại.

1.1. Giới thiệu vị trí và quy mô dự án CT1 Từ Liêm

Công trình chung cư cao tầng CT1 tọa lạc tại quận Từ Liêm, Hà Nội. Đây là vị trí chiến lược, nằm trong vùng quy hoạch phát triển phía Tây Bắc của thành phố với hệ thống giao thông thuận tiện. Dự án được xây dựng nhằm đáp ứng nhu cầu nhà ở chất lượng cao, giải quyết tình trạng thiếu hụt nhà ở do dân số tăng nhanh tại các đô thị lớn. Công trình có quy mô gồm 1 tầng hầm và 11 tầng nổi. Kích thước mặt bằng tổng thể là 15m x 42m, với diện tích sàn điển hình đạt 666m². Chiều cao tổng thể của công trình là 37,95m. Tầng hầm được thiết kế làm gara đỗ xe và khu vực kỹ thuật. Tầng 1 bố trí khu dịch vụ, thương mại phục vụ cư dân và khu vực lân cận. Từ tầng 2 đến tầng 11 là các căn hộ để ở. Mô hình này không chỉ tối ưu hóa công năng sử dụng đất mà còn tạo ra một không gian sống hiện đại, văn minh, góp phần nâng cao bộ mặt đô thị.

1.2. Các chỉ tiêu và thông số kỹ thuật cơ bản công trình

Các chỉ tiêu kỹ thuật của dự án được xác định dựa trên các tiêu chuẩn xây dựng hiện hành. Mật độ xây dựng được tính toán là 0,37, thấp hơn giới hạn cho phép là 0,4. Điều này đảm bảo không gian thoáng đãng cho cây xanh và các tiện ích công cộng. Hệ số sử dụng đất là 0,93. Về vật liệu xây dựng, kết cấu chịu lực sử dụng bê tông cấp bền B25 và thép nhóm AII (cho cốt thép chịu lực) và AI (cho cốt thép đai). Tường ngăn giữa các căn hộ sử dụng gạch rỗng để giảm tải trọng. Hệ thống kỹ thuật của công trình được thiết kế đồng bộ, bao gồm giải pháp thông gió và chiếu sáng tự nhiên kết hợp nhân tạo; hệ thống cấp điện, cấp thoát nước an toàn; hệ thống chống sét và phòng cháy chữa cháy hiện đại. Những thông số này cho thấy thiết kế chung cư cao tầng CT1 Từ Liêm Hà Nội tuân thủ nghiêm ngặt các quy định và hướng đến một công trình bền vững, an toàn kỹ thuật công trình.

II. Thách thức trong thiết kế nhà cao tầng tại Từ Liêm Hà Nội

Việc thiết kế chung cư cao tầng CT1 Từ Liêm Hà Nội phải đối mặt với nhiều thách thức đặc thù, từ điều kiện tự nhiên đến các yêu cầu kỹ thuật phức tạp. Phân tích và nhận diện đúng các vấn đề này là yếu tố quyết định đến sự an toàn, bền vững và hiệu quả của công trình. Các thách thức chính bao gồm nền đất yếu, điều kiện khí hậu khắc nghiệt và tác động của các loại tải trọng, đặc biệt là tải trọng ngang như gió bão. Giải quyết tốt những vấn đề này đòi hỏi các giải pháp kết cấu và nền móng phải được tính toán một cách khoa học và chính xác, đảm bảo công trình vận hành ổn định trong suốt vòng đời sử dụng.

2.1. Phân tích điều kiện địa chất công trình và khí hậu

Điều kiện địa chất công trình tại khu vực xây dựng được xác định là nền đất yếu. Kết quả khảo sát cho thấy các lớp đất bề mặt không đủ khả năng chịu lực, đòi hỏi phải có giải pháp móng sâu. Cụ thể, các lớp đất lấp, sét pha dẻo chảy và cát pha dẻo không đảm bảo yêu cầu. Lớp đất có khả năng chịu tải tốt nằm ở độ sâu lớn. Về khí hậu, Hà Nội có đặc điểm nhiệt đới gió mùa ẩm, với hai mùa rõ rệt. Nhiệt độ trung bình năm khoảng 27°C, độ ẩm cao (75-80%). Công trình chịu ảnh hưởng của hai hướng gió chính là Đông Nam và Đông Bắc, với tốc độ gió lớn nhất có thể lên tới 28m/s. Các yếu tố này tác động trực tiếp đến việc lựa chọn vật liệu hoàn thiện (chống thấm, chống nấm mốc) và đặc biệt là quá trình tính toán tải trọng gió lên kết cấu công trình.

2.2. Vấn đề tải trọng ngang và an toàn kết cấu nhà cao tầng

Đối với nhà cao tầng, tải trọng ngang (gió, bão) là một trong những yếu tố nguy hiểm nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định và an toàn kết cấu. Chiều cao lớn làm tăng diện tích tiếp xúc với gió, gây ra mô men uốn và lực cắt lớn tại chân công trình. Nếu không có giải pháp kết cấu nhà cao tầng phù hợp, công trình có thể bị biến dạng quá mức, gây nứt vỡ các cấu kiện bao che và ảnh hưởng đến cảm giác tiện nghi của người sử dụng. Do đó, việc lựa chọn một hệ kết cấu có độ cứng lớn để chống lại chuyển vị ngang là yêu cầu bắt buộc. Các hệ kết cấu như khung đơn thuần thường không đủ khả năng chịu lực. Điều này đặt ra bài toán lựa chọn một hệ chịu lực tối ưu, vừa đảm bảo an toàn, vừa linh hoạt về mặt kiến trúc và hiệu quả về kinh tế cho dự án chung cư cao tầng CT1.

III. Phương pháp thiết kế kiến trúc tối ưu cho chung cư CT1

Một thiết kế chung cư cao tầng thành công không chỉ nằm ở kết cấu vững chắc mà còn ở giải pháp kiến trúc thông minh, đáp ứng tối đa nhu cầu của người sử dụng. Tại dự án CT1 Từ Liêm, các giải pháp kiến trúc chung cư được nghiên cứu kỹ lưỡng để tạo ra không gian sống tiện nghi, thoáng đãng và hài hòa với cảnh quan chung. Từ cách bố trí mặt bằng, tổ chức giao thông đến thiết kế mặt đứng và hệ thống kỹ thuật, mọi chi tiết đều được tính toán để tối ưu hóa công năng, thẩm mỹ và hiệu quả năng lượng. Cách tiếp cận này đảm bảo công trình không chỉ là nơi ở mà còn là một môi trường sống chất lượng cao.

3.1. Giải pháp mặt bằng và công năng sử dụng căn hộ

Mặt bằng công trình được thiết kế theo dạng hình chữ nhật đối xứng, kích thước 43,4m x 16,2m. Giải pháp này giúp tối ưu hóa việc bố trí các căn hộ và hệ thống giao thông. Mỗi tầng điển hình (từ tầng 2 đến tầng 11) được chia thành 8 căn hộ khép kín, diện tích trung bình khoảng 60m². Mỗi căn hộ đều có ít nhất hai mặt tiếp xúc với không gian bên ngoài, đảm bảo thông gió và chiếu sáng tự nhiên. Công năng mỗi căn hộ bao gồm phòng khách, bếp, khu vệ sinh và hai phòng ngủ, phù hợp với nhu cầu của các gia đình hiện đại. Về giao thông, công trình bố trí 2 thang máy và 2 thang bộ, đảm bảo lưu thông thuận tiện và đáp ứng tiêu chuẩn thoát hiểm. Tỷ lệ một thang máy và một thang bộ phục vụ cho 4 hộ/tầng được xem là hợp lý. Cách bố trí này cho thấy sự tính toán kỹ lưỡng trong thiết kế chung cư cao tầng CT1 Từ Liêm Hà Nội.

3.2. Giải pháp mặt đứng mặt cắt và hệ thống kỹ thuật

Mặt đứng công trình được thiết kế theo phong cách hiện đại, trang nhã với các mảng tường phẳng kết hợp hệ thống cửa kính khung nhôm. Thiết kế này không chỉ tạo vẻ đẹp kiến trúc mà còn giúp giảm tác động của tải trọng gió. Các ban công nhô ra 1,2m vừa tăng diện tích sử dụng, vừa tạo không gian thông thoáng cho từng căn hộ. Về mặt cắt, chiều cao các tầng được bố trí hợp lý: tầng hầm cao 3m, tầng 1 cao 3,7m và các tầng căn hộ cao 3,3m. Các an toàn kỹ thuật công trình được tích hợp đồng bộ. Hệ thống thông gió tự nhiên qua cửa sổ và ban công, kết hợp với quạt hoặc điều hòa. Hệ thống cấp điện lấy từ trạm biến áp, dây dẫn đi ngầm trong tường đảm bảo an toàn và thẩm mỹ. Hệ thống cấp thoát nước được thiết kế theo mạch vòng, đảm bảo áp lực nước ổn định. Giải pháp phòng cháy chữa cháy bao gồm bình cứu hỏa, họng nước và hệ thống giao thông thoát hiểm rõ ràng.

IV. Bí quyết lựa chọn giải pháp kết cấu cho nhà cao tầng CT1

Việc lựa chọn giải pháp kết cấu là yếu tố then chốt quyết định sự an toàn và ổn định của nhà cao tầng. Đối với một công trình có chiều cao 11 tầng như chung cư CT1, hệ kết cấu phải đủ khả năng chịu cả tải trọng thẳng đứng và tải trọng ngang. Sau khi phân tích ưu nhược điểm của các hệ chịu lực cơ bản như hệ khung, hệ tường-lõi và hệ hỗn hợp, một giải pháp tối ưu đã được lựa chọn. Quyết định này không chỉ dựa trên khả năng chịu lực mà còn phải hài hòa với yêu cầu về kiến trúc, đảm bảo không gian sử dụng linh hoạt và hiệu quả về mặt thi công.

4.1. Lựa chọn hệ kết cấu khung lõi chịu lực ưu việt

Sau khi xem xét các phương án, hệ kết cấu khung – lõi chịu lực (hay hệ khung-giằng) được lựa chọn cho công trình. Hệ này là sự kết hợp giữa hệ khung bê tông cốt thép và lõi cứng (vách thang máy). Trong đó, hệ khung chủ yếu chịu tải trọng thẳng đứng, còn lõi cứng chịu phần lớn tải trọng ngang. Sự kết hợp này mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Lõi bê tông cốt thép có độ cứng rất lớn, giúp giảm đáng kể chuyển vị ngang của công trình do gió, đảm bảo sự ổn định tổng thể. Hệ khung tham gia đồng chịu lực giúp phân phối tải trọng đều hơn. Giải pháp này vừa khắc phục được nhược điểm của hệ khung thuần túy (chuyển vị lớn), vừa linh hoạt hơn hệ tường chịu lực trong việc bố trí không gian kiến trúc. Đây được xem là giải pháp phù hợp nhất cho thiết kế chung cư cao tầng CT1 Từ Liêm Hà Nội.

4.2. Thiết kế sơ bộ tiết diện cấu kiện sàn dầm và cột

Sau khi chọn hệ kết cấu, việc lựa chọn sơ bộ kích thước các cấu kiện là bước tiếp theo. Đối với sàn, phương án sàn sườn toàn khối được ưu tiên. Chiều dày sàn được tính toán sơ bộ là 120mm cho các tầng điển hình, đảm bảo khả năng chịu lực và giảm trọng lượng bản thân. Tiết diện dầm được chọn dựa trên nhịp, với dầm chính có chiều cao 700mm và dầm phụ có chiều cao từ 350mm đến 600mm. Tiết diện cột được xác định dựa trên diện tích truyền tải và số tầng. Cụ thể, cột từ tầng hầm đến tầng 5 có tiết diện 700x800mm, và từ tầng 6 trở lên có tiết diện 600x700mm để phù hợp với tải trọng giảm dần. Độ dày lõi thang máy được chọn là 250mm. Các kích thước này được tính toán sơ bộ để mô hình hóa và phân tích nội lực bằng phần mềm chuyên dụng như Etabs, đảm bảo an toàn kết cấu.

V. Hướng dẫn thiết kế kết cấu ngầm cho chung cư CT1 Hà Nội

Phần kết cấu ngầm là nền tảng của toàn bộ công trình, có vai trò truyền tải trọng từ phần thân xuống nền đất một cách an toàn. Tại dự án CT1 Từ Liêm, do điều kiện địa chất công trình phức tạp với các lớp đất yếu, việc thiết kế kết cấu ngầm đòi hỏi sự tính toán cẩn trọng. Lựa chọn phương án móng phù hợp và xác định chính xác sức chịu tải là yếu tố quyết định đến sự ổn định lâu dài. Phương án móng cọc khoan nhồi được xem là giải pháp tối ưu, đáp ứng cả yêu cầu về kỹ thuật và điều kiện thi công trong đô thị.

5.1. Lựa chọn phương án móng cọc khoan nhồi hiệu quả

Dựa trên phân tích địa chất, các lớp đất bề mặt không đủ khả năng chịu tải. Do đó, phương án móng nông bị loại bỏ. Hai giải pháp móng sâu được xem xét là cọc ép và cọc khoan nhồi. Móng cọc khoan nhồi được lựa chọn vì những ưu điểm vượt trội. Cọc khoan nhồi có thể đạt đường kính lớn và chiều sâu lớn, cho phép chịu được tải trọng rất cao, phù hợp với quy mô công trình 11 tầng. Quan trọng hơn, đường kính cọc lớn giúp tăng độ cứng ngang của hệ móng, góp phần chống lại tác động của tải trọng ngang. Quá trình thi công cọc khoan nhồi ít gây tiếng ồn và chấn động, phù hợp với điều kiện xây dựng trong khu dân cư đông đúc. Mặc dù chi phí cao hơn, nhưng giải pháp này đảm bảo an toàn kỹ thuật công trình một cách toàn diện. Cọc được thiết kế cắm sâu vào lớp sỏi nhỏ và cát hạt trung ở độ sâu 33m.

5.2. Quy trình tính toán sức chịu tải và bố trí cọc

Sức chịu tải của cọc được tính toán theo hai yếu tố: vật liệu làm cọc và cường độ đất nền. Sức chịu tải theo vật liệu (Pvl) được xác định dựa trên cường độ của bê tông (mác 300) và cốt thép. Sức chịu tải theo đất nền được tính toán theo các công thức kinh nghiệm uy tín như của Meyerhof và tiêu chuẩn Nhật Bản, dựa trên chỉ số SPT của các lớp đất. Kết quả tính toán xác định sức chịu tải cho phép của một cọc đơn (đường kính D=0,6m) là 220 tấn. Dựa trên tải trọng tại chân mỗi cột (xuất ra từ phần mềm Etabs), số lượng cọc cho từng đài được xác định. Ví dụ, các đài chịu tải lớn có thể cần từ 3 đến 5 cọc. Khoảng cách giữa các cọc trong đài được bố trí bằng 3 lần đường kính cọc (3D) để tránh hiệu ứng nhóm. Chiều dày đài cọc được chọn là 1,8m, đảm bảo điều kiện chống chọc thủng và chịu cắt.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH 1. Giới thiệu về công trình Tên công trình: Chung cư cao tầng CT1 Địa điểm xây dự ng: Từ Liêm – Hà Nội. Trong giai đoạn hiện nay, trước sự phát triển của xã hội, dân số ở các thành phố lớn ngay càng tăng, dẫn tới nhu cầu nhà ở ngày càng trở nên cấp thiết. Nhằm đảm bảo cho người dân có chỗ ở chất lượng, tránh tình trạng xây dựng chàn lan, đồng thời cũng nhằm tạo ra kiến trúc thành phố hiện đại, phù hợp với quy hoạch chung, thì việc xây dựng nhà chung cư là lựa chọn cần thiết.

Từ điều kiện thực tế ở Việt Nam và cụ thể là ở Hà Nội thì chung cư là một trong các thể loại nhà ở được xây dựng nhằm giải quyết vấn đề thiếu nhà ở. Nhà ở chung cư (do các căn hộ hợp thành) tiết kiệm được đất đai, hạ tầng kỹ thuật và kinh tế. Sự phát triển theo chiều cao cho phép các đô thị tiết kiệm được đất đai xây dựng, dành chúng cho việc phát triển cơ sở hạ tầng thành phố cũng như cho phép tổ chức những khu vực cây xanh nghỉ ngơi giải trí. Cao ốc hoá một phần các đô thị cũng cho phép thu hẹp bớt một cách hợp lý diện tích của chúng, giảm bớt quá trình lấn chiếm đất đai nông nghiệp một vấn đề lớn đặt ra cho một nước đông dân như Việt Nam.

Đây là một trong những mô hình nhà ở thích hợp cho đô thị, tiết kiệm đất đai, dễ dàng đáp ứng được diện tích nhanh và nhiều, tạo ra điều kiện sống tốt về nhiều mặt như: môi trường sống, giáo dục, nghỉ ngơi, quan hệ xã hội, trang thiết bị kỹ thuật, khí hậu học, bộ mặt đô thị hiện đại văn minh. Do vậy công trình Chung Cư cao tầng CT1 được xây dựng nhằm đáp ứng các mục đích trên. Công trình chung cư cao tầng CT1 là một trong những công trình nằm trong chiến lược phát triển nhà ở cao cấp trong đô thị của Thành phố Hà Nội. Nằm vị trí Tây Bắc của thành phố với hệ thống giao thông đi lại thuận tiện, và 3 nằm trong vùng quy hoạch phát triển của thành phố, công trình đã cho thấy rõ ưu thế về vị trí của nó.

Công trình có kích thước mặt bằng 15x42m, diện tích sàn tầng điển hình 666m2, gồm 10 tầng (ngoài ra còn có một tầng hầm để làm gara và chứa các thiết bị kỹ thuật), tầng 1 dùng làm khu dịch vụ, cửa hàng nhằm phục vụ nhu cầu của người dân sống trong các căn hộ và người dân trong khu vực. Từ tầng 2 tới tầng 11dùng bố trí các căn hộ. Các giải pháp kiến trúc 1. Giải pháp về mặt bằng Mặt bằng của công trình là 1 đơn nguyên liền khối hình chữ nhật 43,4m x 16,2m, đối xứng qua trục giữa.

Công trình gồm 1 tầng hầm và 10 tầng phía trên. Tầng hầm đặt ở cao trình -3,00m với cốt TN, với chiều cao tầng là 3m, có nhiệm vụ làm gara chung cho khu nhà, chứa các thiết bị kỹ thuật, kho cáp thang máy, trạm bơm nước cấp, khu bếp phục vụ. Tầng 1 được chia làm hai phần, một phần đặt ở cao trình -1,00m, cao 4,7m dùng bố trí lối vào tạo ra không gian thoáng đãng trước khu dịch vụ và ở cao trình 0,00m, cao 3,7m dùng bố trí khu dịch vụ. Tầng 1 được thiết kế làm nhiệm vụ như một khu sinh hoạt chung gồm một phòng trà, cafe, một khu dịch vụ phục vụ cho các hoạt động sinh hoạt của khu dân cư, một khu bách hóa.n g ñ wc1 w c2 wc2 wc 1 b b wc1 wc 1 w c2 wc2 p.1: Mặt bằng tầng điển hình Từ tầng 2 đến tầng 11, mỗi tầng được cấu tạo thành 8 hộ khép kín, mỗi hộ gồm có 4 phòng, có diện tích trung bình khoảng 60m2.

Mỗi căn hộ có 2 mặt tiếp xúc với thiên nhiên. Cấu tạo tầng nhà có chiều cao thông thuỷ là 3.2m tương đối phù hợp với hệ thống nhà ở hiện đại sử dụng hệ thống điều hòa nhiệt độ vì đảm bảo tiết kiệm năng lượng khi sử dụng. Cấu tạo của một căn hộ: - Phòng khách - Phòng bếp + vệ sinh - Phòng ngủ 1 - Phòng ngủ 2. Về giao thông trong nhà, khu nhà gồm 2 thang bộ và 2 thang máy làm nhiệm vụ phục vụ lưu thông.

Như vậy trung bình 1 thang bộ, 1 thang máy phục vụ cho 4 hộ trên một tầng là tương đối hợp lý. Tầng thượng có bố trí sân thượng với mái bằng rộng làm khu nghỉ ngơi thư giãn cho các hộ gia đình ở tầng trên, và có 2 bể nước cung cấp nước sinh hoạt cho các gia đình. 5 Nhìn chung, công trình đáp ứng đươc tất cả những yêu cầu của một khu nhà ở cao cấp. Ngoài ra, với lợi thế của một vị trí đẹp nằm ngay giữa trung tâm thành phố, công trình đang là điểm thu hút với nhiều người, đặc biệt là các cán bộ và dân cư kinh doanh làm việc và sinh sống trong nội thành.

Giải pháp về mặt đứng Mặt đứng thể hiện phần kiến trúc bên ngoài của công trình, góp phần để tạo thành quần thể kiến trúc, quyết định đến nhịp điệu kiến trúc của toàn bộ khu vực kiến trúc. Mặt đứng công trình được trang trí trang nhã, hiện đại, với hệ thống cửa kính khung nhôm tại các căn phòng. Với các căn hộ có hệ thống cửa sổ mở ra không gian rộng làm tăng tiện nghi, tạo cảm giác thoải mái cho người sử dụng. Các ban công nhô ra sẽ tạo không gian thông thoáng cho các căn hộ.

Giữa các căn hộ được ngăn bởi tường xây 220, giữa các phòng trong 1 căn hộ được ngăn bởi tường 110, trát vữa xi măng 2 mặt và lăn sơn 3 lớp theo chỉ dẫn kĩ thuật. Hình thức kiến trúc của công trình mạch lạc, rõ ràng. Công trình có bố cục chặt chẽ và quy mô phù hợp chức năng sử dụng, góp phần tham gia vào kiến trúc chung của toàn thể khu đô thị. Chung cư có chiều cao 37,95m tính tới đỉnh, chiều dài 44,4m, chiều rộng 16,2m.

Là một công trình độc lập, với cấu tạo kiến trúc như sau: 6 +37.00 c b a 7 6 5 4 3 2 1 mÆt ®ø n g t r ô c c -a mÆt ®øn g t r ô c 7-1 t l 1:100 t l 1:100 Hình 1.2: Mặt đứng công trình Mặt đứng phía trước của công trình được cấu tạo đơn giản, gồm các mảng tường xen kẽ là các ô cửa kính, nhằm thông gió và lấy ánh sáng tự nhiên. Mặt trước phẳng để giảm tác động của tải trọng ngang như: gió, bão…Bên ngoài sử dụng các loại sơn màu trang trí, tạo vẻ đẹp kiến trúc cho công trình. Mặt bên và mặt sau của công trình có các ban công nhô ra 1,2m, nhằm tăng diện tích sử dụng của nhà. Nó cũng được trang trí và lắp đặt các cửa kính tương tự như mặt đứng phía trước.

Giải pháp về mặt cắt Cao độ của tầng hầm là -3m, tầng 1 là 3,7m, thuận tiện cho việc sử dụng làm siêu thị cần không gian sử dụng lớn mà vẫn đảm bảo nét thẩm mỹ nên trong các tầng này có bố trí thêm các tấm nhựa Đài Loan để che các dầm đỡ đồng thời còn tạo ra nét hiện đại trong việc sử dụng vật liệu. Từ tầng 2 trở lên cao độ các tầng là 3,3m, không lắp trần giả do các tầng dùng làm nhà ở 7 cho các hộ dân có thu nhập trung bình nên không yêu cầu quá cao về thẩm mỹ. Mỗi căn hộ có 1 cửa ra vào 1500x2250 đặt ở hành lang. Cửa ra vòng các căn phòng là loại cửa 1 cánh 800x1900.

Các phòng ngủ đều có các cửa sổ 1200x1800 và lối đi thuận tiện dẫn ra ban công để làm tăng thêm sự tiện nghi cho cuộc sống. Các giải pháp kỹ thuật của công trình 1. Giải pháp thông gió, chiếu sáng. Thông gió: Là một trong những yêu cầu quan trọng trong thiết kế kiến trúc nhằm đảm bảo vệ sinh, sức khoẻ cho con người khi làm việc và nghỉ ngơi.

Về nội bộ công trình, các phòng đều có cửa sổ thông gió trực tiếp. Trong mỗi phòng của căn hộ bố trí các quạt hoặc điều hoà để thông gió nhân tạo về mùa hè. Chiếu sáng: Kết hợp chiếu sáng tự nhiên và chiếu sáng nhân tạo trong đó chiếu sáng nhân tạo là chủ yếu. Về chiếu sáng tự nhiên: Các phòng đều được lấy ánh sáng tự nhiên thông qua hệ thống sổ, cửa kính và cửa mở ra ban công.

Chiếu sáng nhân tạo: Được tạo ra từ hệ thống bóng điện lắp trong các phòng và tại hành lang, cầu thang bộ, cầu thang máy. Giải pháp cung cấp điện Lưới cung cấp và phân phối điện: Cung cấp điện động lực và chiếu sáng cho công trình được lấy từ điện hạ thế của trạm biến áp. Dây dẫn điện từ tủ điện hạ thế đến các bảng phân phối điện ở các tầng dùng các lõi đồng cách điện PVC đi trong hộp kỹ thuật. Dây dẫn điện đi sau bảng phân phối ở các tầng dùng dây lõi đồng luồn trong ống nhựa mềm chôn trong tường, trần hoặc sàn.

dây dẫn ra đèn phải đảm bảo tiếp diện tối thiểu 1,5mm2. Hệ thống chiếu sáng dùng đèn huỳnh quang và đèn dây tóc để chiếu sáng tuỳ theo chức năng của từng phòng, tầng, khu vực. 8 Trong các phòng có bố trí các ổ cắm để phục vụ cho chiếu sáng cục bộ và cho các mục đích khác. Hệ thống chiếu sáng được bảo vệ bằng các Aptomat lắp trong các bảng phân phối điện.

Điều khiển chiếu sáng bằng các công tắc lắp trên tường cạnh cửa ra vào hoặc ở trong vị trí thuận lợi nhất. Giải pháp hệ thống chống sét và nối đất Chống sét cho công trình bằng hệ thống các kim thu sét bằng thép 16 dài 600mm lắp trên các kết cấu nhô cao và đỉnh của mái nhà. Các kim thu sét được nối với nhau và nối với đất bằng các thép 10. Cọc nối đát dùng thép góc 65x65x6 dài 2,5m.

Dây nối đất dùng thép dẹt 40  4. điện trở của hệ thống nối đất đảm bảo nhỏ hơn 10. Hệ thống nối đất an toàn thiết bị điện dược nối riêng độc lập với hệ thống nối đất chống sét. Điện trở nối đất của hệ thống này đảm bảo nhỏ hơn 4.

Tất cả các kết cấu kim loại, khung tủ điện, vỏ hộp Aptomat đều phải được nối tiếp với hệ thống này. Giải pháp cấp thoát nước Cấp nước: Nguồn nước được lấy từ hệ thống cấp nước thành phố thông qua hệ thống đường ống dẫn xuống các bể chứa trên mái.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ