Tổng quan luận án
Luận án thuộc chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy / Máy tàu biển, tiếp cận theo hướng hỗn hợp (lý thuyết kết hợp thực nghiệm), bao gồm tính toán phân tích, mô phỏng số và thử nghiệm tại phòng thí nghiệm lẫn trên tàu thực tế.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Đa số tàu thương mại hiện nay sử dụng động cơ diesel làm thiết bị động lực, tạo ra mức tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch lớn và phát thải cao. Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) đã ban hành nhiều quy định bắt buộc như EEDI, EEOI, SEEMP nhằm kiểm soát khí nhà kính, và từ ngày 1/1/2013, Phụ lục VI của MARPOL 73/78 yêu cầu giảm phát thải NOx theo từng giai đoạn cho đến sau năm 2016.
Nhiên liệu sinh học, đặc biệt dầu thực vật nguyên gốc (SVO/PPO), được đánh giá là giải pháp thay thế có tính tái tạo, thân thiện môi trường. Tuy nhiên, tại Việt Nam, cơ sở hạ tầng sản xuất diesel sinh học còn hạn chế, giá diesel sinh học cao hơn dầu cọ nguyên gốc khoảng 10–15%, và việc sử dụng nhiên liệu sinh học trên tàu thủy (đặc biệt cho động cơ chính lai chân vịt) gần như chưa có công trình nào công bố trong nước. Hạn chế lớn nhất đang tồn tại là sự tách lớp nhanh của hỗn hợp nhiên liệu khi dùng thiết bị hòa trộn theo mẻ. Luận án xác định khoảng trống này là vấn đề cần giải quyết.
Mục tiêu nghiên cứu
Xây dựng cơ sở khoa học cho việc thiết kế và chế tạo thiết bị hòa trộn liên tục hỗn hợp dầu diesel (DO) và dầu thực vật (dầu cọ) dùng cho các động cơ diesel tàu thủy cỡ vừa và nhỏ; đồng thời xác nhận khả năng sử dụng thực tế hỗn hợp nhiên liệu này cho các động cơ diesel thủy mà không cần hoán cải lớn đối với bản thân động cơ và hệ thống nhiên liệu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Động cơ diesel thủy cỡ vừa và nhỏ; đối tượng trực tiếp là động cơ HANSHIN 6LU32 (Nhật Bản) — thế hệ cũ với hệ thống cung cấp nhiên liệu truyền thống, và động cơ 6L27BSH lắp trên tàu thực tập Sao Biển.
- Phạm vi không gian: Phòng thí nghiệm hệ động lực, Khoa Máy tàu biển, Trường Đại học Hàng hải Việt Nam; và tàu thực tập Sao Biển.
- Phạm vi nội dung: Thiết bị hòa trộn liên tục dầu cọ (PO) với dầu diesel (DO); thử nghiệm nhiên liệu hỗn hợp với tỷ lệ dầu cọ từ PO5 đến PO30.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước được tác giả điểm lại
Nghiên cứu quốc tế:
- Hiệp hội Phà biển bang Washington (WSF), Hoa Kỳ là tổ chức đi đầu nghiên cứu ứng dụng diesel sinh học trên hệ thống phà từ năm 2003, hiện sử dụng chủ yếu B20.
- Tập đoàn tàu khách Caribe Hoàng gia (RCCL) thử nghiệm hỗn hợp B1 đến B100 trên hệ động lực diesel chính và tua bin khí.
- Scandlines (Đan Mạch), năm 2007, thử nghiệm phà "Fanffergen" dùng B100 trên động cơ Caterpillar 3412 công suất 600 kW — kết quả khả quan, không cần điều chỉnh hệ thống trước khi sử dụng.
- Wartsila (Phần Lan): Từ những năm 1980 đã nghiên cứu nhiên liệu sinh học. Năm 1995 thử nghiệm dầu cải thành công; năm 2003 lắp đặt hệ thống năng lượng đầu tiên chạy dầu thực vật thương mại tại Đức. Năm 2012, cung cấp 3 động cơ 4 kỳ 6L20 công suất 1.026 kW, 750 v/p dùng Liquid Bio Fuel cho tàu đa năng Aura II (4.700 DWT). Công nghệ của Wartsila tập trung vào cải tiến bơm cao áp và duy trì nhiệt độ nhiên liệu cao hơn nhiệt độ đông đặc từ 10–15°C.
- MAN B&W (Đức): Bắt đầu nghiên cứu sau năm 1994. Năm 2001 thử nghiệm hệ thống 750 kW dùng diesel sinh học. Năm 2007, đưa vào vận hành tại Mouscron (Bỉ) động cơ 4 kỳ trung tốc 18V48/60, 18 xi lanh, công suất 17,7 MW sử dụng nhiên liệu sinh học.
- Elsbett (Đức): Có kinh nghiệm gia nhiệt nhiên liệu sinh học trong nắp xi lanh và thay thế vòi phun đặc biệt để chuyển đổi sang SVO — nhưng chi phí hoán cải lớn.
- Khảo sát 100 thuyền du lịch tại vịnh San Francisco giai đoạn 1994–1997 cho thấy 75% sử dụng hỗn hợp diesel sinh học trên 25% và gần 1/4 dùng B100; 98% đánh giá giảm lượng hạt PM.
Nghiên cứu tại Việt Nam:
Từ tháng 11/2007, Chính phủ phê duyệt đề án "Phát triển nhiên liệu sinh học đến năm 2015, tầm nhìn đến năm 2025". Một số công ty, viện, trường đại học đã thử nghiệm cho động cơ xăng và động cơ trên bộ, song việc sử dụng nhiên liệu sinh học cho động cơ diesel tàu thủy vẫn bỏ ngỏ.
Khoảng trống luận án giải quyết
Các nghiên cứu hiện có chủ yếu dùng nhiên liệu hòa trộn theo mẻ trên bờ (dễ bị phân lớp khi vận chuyển và bảo quản trên tàu) hoặc yêu cầu hoán cải lớn hệ thống nhiên liệu. Chưa có nghiên cứu nào tại Việt Nam xây dựng cơ sở khoa học và chế tạo thiết bị hòa trộn liên tục (on-line) dầu thực vật nguyên gốc – dầu diesel ứng dụng trực tiếp cho động cơ diesel tàu thủy cỡ vừa và nhỏ mà không hoán cải động cơ và hệ thống cấp nhiên liệu hiện có.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Lý thuyết và khung phân tích
Lý thuyết hòa trộn chất lỏng: Dựa trên ba cơ chế tạo ứng suất cơ bản (cắt, kéo giãn, va đập) và các phương pháp đặc trưng dạng cánh khuấy (mái chèo, chân vịt, tua bin 6 cánh). Nghiên cứu lựa chọn kiểu cánh khuấy tua-bin cánh thẳng cho thiết bị hòa trộn liên tục.
Các thông số lý thuyết nền tảng: Hệ số lưu lượng $N_Q$, hệ số công suất $N_P$, công suất cần thiết $P_{CT}$, thời gian hòa trộn $t_m$, thời gian lưu lại trong két $t_r$, hệ số Reynolds ($Re$) và hệ số Euler ($Eu$) trong chuẩn số đồng dạng.
Lý thuyết đánh giá ảnh hưởng nhiên liệu đến hệ thống cấp nhiên liệu: Phân tích ảnh hưởng của hỗn hợp dầu cọ – dầu diesel đến áp suất phun, lưu lượng phun và thời điểm cấp–cháy.
Tiêu chuẩn áp dụng: ISO 8217:2005/2010 (nhiên liệu tàu thủy), ASTM (tính chất diesel sinh học), MARPOL 73/78 Phụ lục VI (phát thải NOx), SOLAS 74 (an toàn sinh mạng trên biển).
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu lý thuyết:
- Xây dựng cơ sở tính toán thiết kế thiết bị hòa trộn liên tục kiểu khuấy bằng phương trình chuẩn số đồng dạng ($Eu_c$, $Re_c$, $Fr_c$).
- Tính toán các thông số công tác của động cơ (công suất $N_e$, suất tiêu hao nhiên liệu $g_e$) bằng Matlab.
- Mô phỏng quá trình cháy trong xi lanh bằng phần mềm GT-Power (mô hình động cơ HANSHIN 6LU32 với các phần tử: EngCylinder, InjProfileConn, ValveCamConn, EngineCrakTrain).
- Mô phỏng số CFD bằng phần mềm Fluent-Ansys (6 bước: xây dựng mô hình 3D, chia lưới, lựa chọn phương pháp tính, đặt điều kiện biên, tính toán và hiệu chỉnh, phân tích kết quả) để đánh giá mức độ hòa trộn với tỷ lệ 10%, 20%, 30% dầu cọ ở các tốc độ cánh khuấy 50, 60, 70 v/p.
- Mô phỏng đồng dạng thu nhỏ để kiểm chứng chất lượng trộn.
Nghiên cứu thực nghiệm:
- Thử nghiệm thiết bị hòa trộn liên tục với động cơ 6LU32 tại Phòng thí nghiệm hệ động lực (phanh thủy lực Omega 1500, thiết bị đo áp suất cháy cực đại Pz, hệ thống thu thập dữ liệu 16 kênh AVL, thiết bị VisioScope, hệ thống đo kiểm soát khí thải AMA i60 R1).
- Thử nghiệm trên tàu thực tập Sao Biển với động cơ chính 6L27BSH, thiết bị đo áp suất Kistler loại 2516A.
Nguồn dữ liệu: Số liệu đo đạc thực nghiệm tại phòng thí nghiệm và trên tàu; dữ liệu mô phỏng GT-Power và Fluent-Ansys; dữ liệu phân tích tính chất lý hóa các mẫu hỗn hợp PO5–PO30 từ phòng phân tích.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương này phân tích đặc điểm riêng biệt của động cơ diesel thủy theo phân loại vòng quay và công suất (cao tốc–4 kỳ: >960 v/p; trung tốc–4 kỳ: trung gian; thấp tốc–2 kỳ: ≤210 v/p) và mối liên hệ với yêu cầu nhiên liệu. Cụ thể, ở động cơ 3.000 v/p thời gian phun nhiên liệu chỉ 0,0016 giây; ở 94 v/p là 0,044 giây — điều này quy định chất lượng và độ nhớt nhiên liệu được phép sử dụng.
Các bảng so sánh quan trọng trong chương:
| Mẫu |
Độ nhớt ở 40°C (cSt) |
Trị số Xêtan |
Nhiệt trị thấp (MJ/kg) |
Điểm đông đặc (°C) |
| DO (dầu diesel) |
2,6 |
42,89 |
43,4 |
-6 |
| PO5 |
3,0 |
49,63 |
40,01 |
-3 |
| PO10 |
3,42 |
50,13 |
39,72 |
-1 |
| PO15 |
4,2 |
50,66 |
39,63 |
0 |
| PO20 |
5,31 |
50,91 |
39,55 |
1 |
| PO25 |
5,87 |
51,25 |
39,16 |
2 |
| PO30 |
6,45 |
52,11 |
38,69 |
2 |
| PO100 (dầu cọ nguyên chất) |
40,24 |
52,92 |
37,11 |
16 |
Dầu cọ nguyên chất có độ nhớt cao gấp 15,48 lần DO, nhiệt trị thấp hơn 14,5%, điểm đông đặc là 16°C (so với -6°C của DO) — những đặc tính này xác nhận việc dùng trực tiếp PO100 cho động cơ diesel cỡ vừa và nhỏ là không phù hợp. Tuy nhiên, hỗn hợp PO5–PO30 có các tính chất lý hóa tiệm cận tiêu chuẩn ISO 8217:2005.
Chương cũng hệ thống hóa tiêu chuẩn phát thải NOx theo MARPOL 73/78: đối với động cơ lắp từ 1/1/2016 trở đi, giới hạn NOx giảm xuống còn 3,4 g/kWh (n < 130 v/p), 9,0 × n^(-0,2) (130 ≤ n < 2000 v/p) và 2,0 g/kWh (n ≥ 2000 v/p).
Trên cơ sở đó, chương đề xuất hệ thống cấp nhiên liệu với thiết bị hòa trộn liên tục (on-line), bao gồm: bơm cao áp, phin lọc tinh, bơm cấp nhiên liệu, bầu hâm, lưu lượng kế, thiết bị hòa trộn, phin lọc thô, máy lọc li tâm, bơm chuyển nhiên liệu và két dầu bẩn — giữ nguyên hệ thống cũ, chỉ bổ sung két chứa dầu thực vật và thiết bị hòa trộn liên tục.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết về hòa trộn và đánh giá ảnh hưởng của nhiên liệu tới quá trình công tác của động cơ
Chương trình bày toàn bộ cơ sở lý thuyết thiết kế thiết bị hòa trộn kiểu khuấy liên tục. Các công thức nền tảng được xây dựng gồm:
- Vận tốc tiếp tuyến cánh khuấy: $V_{u2} = k \cdot u_2$, trong đó $u_2 = \pi \cdot d_{ck} \cdot n_{ck} / 60$.
- Lưu lượng thể tích: $q = N_Q \cdot n_{ck} \cdot d_{ck}^3$, với $N_Q = 0,93 \cdot D_{kt}/d_{ck}$ cho cánh tua-bin 6 cánh.
- Công suất cần thiết: $P_{CT} = 10^{-3} \cdot C_k \cdot \rho_{cl} \cdot n_{ck}^3 \cdot d_{ck}^5$, với hệ số $C_k$ tra theo bảng thực nghiệm (bốn cánh thẳng: $C_k = 10,10$; bốn cánh góc nghiêng 45°: $C_k = 6,22$).
- Thời gian hòa trộn xác định theo phương pháp đo nồng độ chất đánh dấu, đạt mức độ đồng nhất khi sai khác $(C_f - C_i)$ dưới 10% giá trị $C_f$.
Chương cũng thiết lập cơ sở lý thuyết đánh giá ảnh hưởng của hỗn hợp dầu cọ – dầu diesel đến áp suất phun, lưu lượng phun và thời điểm cháy, đồng thời mô tả mô hình quá trình cháy động cơ 6LU32 trong GT-Power.
Chương 3: Thiết kế, chế tạo thiết bị hòa trộn liên tục dầu cọ – dầu DO và đánh giá chất lượng thông qua mô phỏng
Áp dụng lý thuyết chương 2, chương trình bày quy trình thiết kế thiết bị hòa trộn liên tục kiểu khuấy thông qua thuật toán tính chọn kích thước. Các thông số sau tính toán của động cơ 6LU32:
| Thông số |
Giá trị |
| Đường kính xi lanh (D) |
— (theo thông số cơ bản động cơ HANSHIN 6LU32) |
| Kích thước két trộn đã xác định |
Theo Bảng 3 (kích thước bộ hòa trộn kiểu cánh khuấy) |
| Thời gian hòa trộn theo các tỷ lệ |
Bảng 3 (thời gian hòa trộn theo tỷ lệ hòa trộn khác nhau) |
| Nhiệt độ đông đặc các mẫu thử nghiệm |
Bảng 3 |
Mô phỏng CFD bằng Fluent-Ansys cho thấy mức độ hòa trộn đồng đều với 10%, 20%, 30% dầu cọ tại các tốc độ quay 50, 60, 70 v/p. Mô hình đồng dạng thu nhỏ được chế tạo và thử nghiệm để hiệu chỉnh thông số thiết kế.
Kết quả mô phỏng quá trình cháy bằng GT-Power tại ba chế độ tải (50%, 75%, định mức) cung cấp đồ thị diễn biến áp suất, nhiệt độ môi chất trong xi lanh, tốc độ tỏa nhiệt và phát thải NOx cho từng loại hỗn hợp nhiên liệu, sau đó đối chiếu với kết quả đo thực tế.
| So sánh |
Thông số kỹ thuật động cơ |
Công suất và suất tiêu hao nhiên liệu |
| Bảng tham chiếu |
Bảng 3 (so sánh mô phỏng – thực tế) |
Bảng 3 |
Chương 4: Nghiên cứu thử nghiệm
Thử nghiệm tiến hành với hai đối tượng chính:
1. Thử nghiệm tại phòng thí nghiệm – động cơ 6LU32:
Chế độ thử nghiệm gồm 50%, 75% và định mức tải. Thiết bị đo gồm phanh thủy lực Omega 1500 và thiết bị đo áp suất cháy cực đại Pz. Các kết quả thực nghiệm chính:
| Thông số |
Nội dung |
| Kết quả kiểm tra hòa trộn (Bảng 4) |
Chất lượng trộn các mẫu thử nghiệm |
| Áp suất cháy cực đại (Bảng 4) |
Giá trị theo loại nhiên liệu; so sánh mô phỏng và đo đạc thực tế |
| Thời gian cháy trễ (Bảng 4) |
Theo từng loại nhiên liệu |
| Thời điểm bắt đầu cháy (Bảng 4) |
So với ĐCT (điểm chết trên) tại các chế độ tải |
| Áp suất phun và lưu lượng (Bảng 4) |
Thời điểm và giá trị cực đại áp suất phun; lưu lượng lý thuyết và đo đạc |
| Phát thải NOx (Bảng 4) |
So sánh với tiêu chuẩn IMO; hàm lượng NOx trong khí thải 6LU32 |
Mẫu PO20 được chụp qua kính hiển vi để đánh giá mức độ đồng nhất của hỗn hợp.
2. Thử nghiệm trên tàu thực tập Sao Biển – động cơ chính 6L27BSH:
| Thông số |
Kết quả |
| Thông số cơ bản tàu và động cơ |
Bảng 4 |
| Thông số công tác ghi lại |
Bảng 4 |
| Tổng hợp số liệu đo |
Bảng 4 |
Thiết bị đo áp suất Kistler 2516A được dùng để đo áp suất Pz tại các xi lanh của động cơ 6L27BSH. Kết quả đồ thị áp suất cháy với các loại nhiên liệu khác nhau được phân tích và so sánh.
Kết quả và những đóng góp mới
Theo phần kết luận của luận án, các đóng góp chính bao gồm:
Đóng góp về lý luận:
- Xây dựng được cơ sở khoa học tính toán, thiết kế thiết bị hòa trộn liên tục kiểu khuấy dầu thực vật – dầu diesel cho các động cơ diesel tàu thủy cỡ vừa và nhỏ, bao gồm thuật toán tính chọn kích thước thiết bị và chương trình tính trên Matlab.
- Xây dựng phương pháp luận đánh giá chất lượng hòa trộn kết hợp mô phỏng số CFD (Fluent-Ansys) và mô phỏng đồng dạng thu nhỏ.
- Phân tích và xác lập cơ sở lý thuyết đánh giá ảnh hưởng của hỗn hợp dầu cọ – dầu diesel đến áp suất phun, lưu lượng phun, thời gian cháy trễ và quá trình cháy trong buồng đốt.
Đóng góp về thực tiễn:
- Thiết kế, chế tạo và thử nghiệm thành công thiết bị hòa trộn liên tục dầu cọ – dầu DO riêng cho động cơ 6LU32, xác nhận thiết bị có thể lắp đặt mà không cần hoán cải lớn đối với động cơ và hệ thống nhiên liệu hiện có.
- Thử nghiệm thực tế trên tàu Sao Biển, kiểm chứng khả năng kết nối với hệ thống nhiên liệu trên tàu thực tế.
Kiến nghị:
- Tiếp tục nghiên cứu hoàn thiện hệ thống cấp nhiên liệu hỗn hợp cho các chủng loại động cơ diesel thủy khác nhau.
- Mở rộng thử nghiệm với các tỷ lệ dầu cọ cao hơn và trong điều kiện khai thác dài hạn.
- Xây dựng các tiêu chuẩn, quy định quản lý đối với việc sử dụng nhiên liệu sinh học trên tàu thủy tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Phạm vi nghiên cứu của luận án giới hạn ở hai động cơ cụ thể (6LU32 tại phòng thí nghiệm và 6L27BSH trên tàu Sao Biển), nên khả năng tổng quát hóa cho toàn bộ chủng loại động cơ diesel thủy cỡ vừa và nhỏ cần được kiểm chứng thêm. Thử nghiệm dài hạn về ăn mòn, đóng cặn và tuổi thọ của các chi tiết hệ thống nhiên liệu khi dùng hỗn hợp dầu cọ – dầu DO chưa được đề cập trong khuôn khổ luận án. Các vấn đề liên quan đến điều kiện nhiệt độ thấp (hâm sấy, ngăn ngừa đông đặc dầu cọ trên đường ống hồi) và lưu trữ dài ngày trên tàu hoạt động biển xa cũng được xác định là cần nghiên cứu tiếp.
Giá trị tham khảo
Luận án hữu ích cho các đối tượng sau:
- Nghiên cứu sinh và giảng viên chuyên ngành kỹ thuật tàu thủy, máy tàu biển, kỹ thuật nhiên liệu động cơ đốt trong: có thể tham khảo cơ sở lý thuyết thiết kế thiết bị hòa trộn (Chương 2), thuật toán tính toán trên Matlab, và phương pháp mô phỏng CFD Fluent-Ansys (Phụ lục 1 và 2).
- Kỹ sư thiết kế hệ động lực tàu thủy quan tâm đến cải tiến hệ thống cấp nhiên liệu cho các tàu hiện có: có thể tham khảo quy trình thiết kế, bản vẽ kết cấu két trộn và sơ đồ nguyên lý hệ thống hòa trộn liên tục (Chương 3 và Phụ lục 4).
- Người làm chính sách trong lĩnh vực hàng hải và năng lượng tái tạo: phần tổng quan (Chương 1) cung cấp hệ thống hóa các quy định IMO (EEDI, SEEMP, MARPOL 73/78), tiêu chuẩn ISO 8217, và so sánh các giải pháp công nghệ nhiên liệu sinh học trên tàu của các hãng Wartsila, MAN B&W, Elsbett.
- Các công ty vận tải thủy nội địa và ven biển khai thác tàu sông, pha sông biển sử dụng động cơ diesel trung tốc và thấp tốc tại Việt Nam: có thể tham khảo phần thử nghiệm trên tàu (Chương 4) và phần đánh giá tính kinh tế của giải pháp dùng dầu cọ nguyên gốc thay thế diesel sinh học.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao luận án chọn dầu cọ (PO) thay vì diesel sinh học (biodiesel) làm nhiên liệu nghiên cứu?
Luận án lựa chọn dầu cọ nguyên gốc vì giá thành rẻ hơn diesel sinh học khoảng 10–15% và tương đương với giá dầu diesel DO trong giai đoạn 2010–2015. Cơ sở hạ tầng sản xuất diesel sinh học tại Việt Nam còn hạn chế, trong khi sản xuất dầu cọ không đòi hỏi công nghệ phức tạp và không dùng chất xúc tác KOH hoặc NaOH như quá trình este hóa. Dầu cọ cũng không có thành phần lưu huỳnh và không ảnh hưởng đến an ninh lương thực.
2. Thiết bị hòa trộn liên tục đã được thiết kế với thông số kỹ thuật như thế nào cho động cơ 6LU32?
Thiết bị hòa trộn kiểu cánh khuấy dạng tua-bin cánh thẳng được tính toán theo thuật toán lý thuyết chương 2. Các thông số thiết kế gồm kích thước két trộn (đường kính $D_{kt}$, chiều cao $H_{kt}$), kích thước cánh khuấy ($d_{ck}$, $w_{ck}$), khoảng cách cánh đến đáy két ($Z_{ck}$) và tốc độ quay cánh khuấy $n_{ck}$ — toàn bộ được trình bày tại Bảng 3 (kích thước bộ hòa trộn kiểu cánh khuấy) và Bảng 3 (các thông số sau tính toán thiết bị hòa trộn). Bản vẽ bố trí kết cấu két trộn được cung cấp tại Phụ lục 4.
3. Kết quả thử nghiệm thực tế về phát thải NOx khi dùng hỗn hợp dầu cọ – dầu DO trên động cơ 6LU32 như thế nào?
Hàm lượng NOx trong khí thải động cơ 6LU32 khi dùng các hỗn hợp nhiên liệu PO được ghi nhận tại Bảng 4 và đối chiếu với tiêu chuẩn NOx của IMO (Bảng 4: Tiêu chuẩn về NOx trong khí thải động cơ diesel thủy). Kết quả cho thấy động cơ làm việc với các hỗn hợp dầu cọ – DO đáp ứng được các tiêu chuẩn phát thải hiện hành. Đồng thời, kết quả mô phỏng GT-Power về phát thải NOx tại các chế độ 50%, 75% tải và định mức được trình bày tại các hình 3 tương ứng với từng chế độ và so sánh với kết quả đo thực nghiệm.
4. Quá trình mô phỏng CFD đánh giá chất lượng hòa trộn được thực hiện như thế nào và cho kết quả gì?
Mô phỏng số bằng Fluent-Ansys thực hiện qua 6 bước: xây dựng mô hình 3D của bộ hòa trộn, chia lưới, lựa chọn phương pháp tính toán, đặt điều kiện biên (đặc tính hai pha dầu DO và dầu cọ; số vòng quay trục và cánh khuấy), tính toán và hiệu chỉnh, phân tích kết quả. Kết quả (hình 3) cho thấy phân bố pha dầu cọ tại ba mức tỷ lệ (10%, 20%, 30%) ở ba tốc độ cánh khuấy (50, 60, 70 v/p). Thời gian hòa trộn theo các tỷ lệ hòa trộn khác nhau được tổng hợp tại Bảng 3.
5. Thử nghiệm trên tàu thực tập Sao Biển xác nhận được điều gì so với thử nghiệm phòng thí nghiệm?
Thiết bị hòa trộn liên tục được lắp đặt trên tàu Sao Biển và thử nghiệm với động cơ chính 6L27BSH. Các thông số công tác của động cơ được ghi lại và tổng hợp tại Bảng 4, áp suất cháy Pz đo bằng cảm biến Kistler 2516A tại các xi lanh. Kết quả đồ thị áp suất cháy với các loại nhiên liệu khác nhau (Hình 4) xác nhận thiết bị hòa trộn liên tục có thể kết nối với hệ thống nhiên liệu hiện có trên tàu thực tế mà không cần hoán cải lớn, đồng thời động cơ làm việc ổn định với nhiên liệu hỗn hợp do thiết bị tạo ra.
Kết luận
Luận án trình bày quá trình nghiên cứu, thiết kế, chế tạo và thử nghiệm thiết bị hòa trộn liên tục hỗn hợp dầu cọ (PO) – dầu diesel (DO) cho động cơ diesel tàu thủy cỡ vừa và nhỏ, lấy động cơ HANSHIN 6LU32 làm đối tượng trực tiếp. Cơ sở lý thuyết thiết kế thiết bị được xây dựng từ lý thuyết hòa trộn chất lỏng kiểu khuấy, chương trình tính Matlab và phương pháp mô phỏng số Fluent-Ansys kết hợp mô hình đồng dạng. Kết quả thực nghiệm tại phòng thí nghiệm và trên tàu Sao Biển xác nhận thiết bị hoạt động ổn định, đảm bảo chất lượng hòa trộn, và hỗn hợp nhiên liệu PO5–PO30 đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật cần thiết khi đưa vào sử dụng cho động cơ diesel thủy. Giải pháp này không yêu cầu hoán cải lớn đối với hệ thống cấp nhiên liệu và bản thân động cơ hiện có, phù hợp với điều kiện khai thác thực tế tại Việt Nam, nơi cơ sở hạ tầng sản xuất diesel sinh học còn hạn chế nhưng nguồn dầu cọ khu vực Đông Nam Á tương đối dồi dào.