Thiết Kế Hệ Thống Cấp Nước Khu Tái Định Cư Tam Tân 900m3/Ngày Đêm

Dự án thiết kế hệ thống cấp nước cho khu tái định cư 900m3/ngày đêm. Phân tích giải pháp kỹ thuật, lựa chọn công nghệ và thiết bị.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Tốt Nghiệp

2010

146
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. GIỚI THIỆU TỔNG QUAN KHU ĐÔ THỊ CỦ CHI TÂY BẮC, ẤP TÂN AN HỘI, HUYỆN

1.1. Vị trí – đặc điểm - hiện trạng sử dụng đất

1.1.1. Vị trí huyện Củ Chi

1.2. Vị trí khu đô thị Tây Bắc

1.3. Vị trí khu tái định cư Tam Tân phục vụ khu đô thị Tây Bắc

1.4. Điều kiện tự nhiên

1.5. Hiện trạng sử dụng đất và hạ tầng kỹ thuật

1.6. Nhận xét chung

2. Quy hoạch tổng mặt bằng

2.1. Căn cứ thiết kế qui hoạch

2.2. Các yêu cầu về không gian quy hoạch, kiến trúc cảnh quan

2.3. Tổ chức không gian quy hoạch kiến trúc

2.4. Quy hoạch sử dụng đất

2.5. Phân khu chức năng

Tóm tắt

I. Tổng Quan Dự Án Thiết Kế Cấp Nước Khu Tái Định Cư 900m3

Dự án thiết kế cấp nước cho khu tái định cư Tam Tân, Củ Chi, công suất 900m3/ngày đêm, đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo chất lượng sống cho cư dân. Khu tái định cư này thuộc Khu đô thị Tây Bắc TP.HCM, một khu vực đang phát triển mạnh mẽ. Nước là yếu tố sống còn, không chỉ phục vụ nhu cầu sinh hoạt thiết yếu mà còn góp phần vào các hoạt động kinh tế, xã hội. Mục tiêu của dự án là xây dựng hệ thống cấp nước ổn định, hiệu quả, đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng nước sạch của Bộ Y tế. Dự án này không chỉ giải quyết nhu cầu cấp nước hiện tại mà còn hướng đến tương lai, góp phần vào sự phát triển bền vững của khu vực. Khu đô thị Tây Bắc được định hướng là một trung tâm kinh tế, văn hóa, xã hội của vùng, và hệ thống cấp nước chất lượng cao là một phần không thể thiếu trong quá trình phát triển đó. Theo tài liệu gốc, dự án này nhằm "phục vụ nhu cầu tái định cư của các hộ dân cư thuộc diện di dời giải tỏa khi thực hiện các dự án đầu tư trong phạm vi của Khu đô thị Tây Bắc".

1.1. Vị trí Địa Lý và Hiện Trạng Khu Tái Định Cư Tam Tân

Khu tái định cư Tam Tân tọa lạc tại xã Tân An Hội, huyện Củ Chi, TP.HCM, có vị trí chiến lược trong Khu đô thị Tây Bắc. Phía Đông Bắc giáp Quốc lộ 22, phía Tây Nam giáp kênh Thầy Cai và Khu công nghiệp Đức Hòa, Long An. Phía Tây Bắc tiếp giáp khu liên hợp xử lý chất thải rắn Tây Bắc TP.HCM, và phía Đông Nam giáp kênh An Hạ. Hiện trạng khu vực chủ yếu là đất nông nghiệp, với địa hình thấp và mực nước ngầm nông. Theo tài liệu gốc, khu vực này trước đây thuộc nông trường Tam Tân cũ. Khí hậu khu vực mang đặc điểm nhiệt đới gió mùa, với hai mùa rõ rệt: mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 11 và mùa khô từ tháng 12 đến tháng 4 năm sau. Nhiệt độ trung bình năm khoảng 28°C. Hiện tại, khu vực chưa có mạng lưới cấp nước máy của thành phố, người dân sử dụng nước giếng khoan cục bộ.

1.2. Mục Tiêu và Phạm Vi Của Dự Án Cấp Nước 900m3 Ngày Đêm

Dự án thiết kế hệ thống cấp nước hướng đến hai mục tiêu chính: thứ nhất, tính toán và lựa chọn phương án tối ưu để thiết kế và xây dựng trạm xử lý nước cấp, đảm bảo cung cấp nước sạch cho nhu cầu đến năm 2020 của khu tái định cư. Thứ hai, vạch tuyến và lựa chọn phương án tối ưu cho mạng lưới, đưa nước sạch đến người dân một cách thuận tiện nhất. Phạm vi thực hiện bao gồm thiết kế hệ thống cấp nước và trạm xử lý tập trung cho khu dân cư tái định cư có diện tích 20 ha, công suất 900 m3/ngày đêm. Nguồn nước được sử dụng là nước ngầm. Công nghệ xử lý nước được lựa chọn phải phù hợp với thành phần, tính chất nước thải, điều kiện mặt bằng, tiêu chuẩn xả và khả năng đầu tư. Dự án bao gồm các công đoạn: thu thập số liệu, lựa chọn công nghệ, tính toán thiết kế công trình xử lý, vạch tuyến thiết kế hệ thống cấp nước, sử dụng phần mềm EPANET để tính toán thủy lực mạng lưới, và khái toán kinh tế.

II. Đánh Giá Chất Lượng Nước Nguồn Khu Tái Định Cư Củ Chi

Việc đánh giá chất lượng nước nguồn là bước quan trọng trước khi thiết kế hệ thống xử lý. Nguồn nước ngầm tại khu vực Củ Chi có những đặc điểm riêng, ảnh hưởng trực tiếp đến công nghệ xử lý cần áp dụng. Các chỉ tiêu lý hóa, vi sinh cần được phân tích kỹ lưỡng để đảm bảo nước sau xử lý đạt tiêu chuẩn của Bộ Y tế. Nước ngầm thường có ưu điểm là độ đục thấp, nhưng lại có thể chứa nhiều khoáng chất hòa tan như sắt, mangan, canxi, magie. Sự hiện diện của các chất này đòi hỏi các công đoạn xử lý đặc biệt. Ngoài ra, cần chú ý đến nguy cơ ô nhiễm từ các hoạt động nông nghiệp, công nghiệp trong khu vực, có thể ảnh hưởng đến chất lượng nước ngầm. Theo kết quả phân tích trong tài liệu gốc, mẫu nước ngầm có pH là 6.3, hàm lượng TSS là 4.500 mg/l, Fe là 36.93 mg/l, và có coliform.

2.1. Các Chỉ Tiêu Đánh Giá Chất Lượng Nước Ngầm Tam Tân Lý Hóa Vi Sinh

Đánh giá chất lượng nước ngầm cần dựa trên các chỉ tiêu lý học, hóa học và vi sinh. Các chỉ tiêu lý học bao gồm nhiệt độ, độ đục, độ màu, mùi vị. Các chỉ tiêu hóa học quan trọng là pH, độ cứng, độ kiềm, độ oxy hóa, hàm lượng sắt, mangan, nitrat, clorua, sunfat, các chất khí hòa tan (O2, CO2, H2S). Chỉ tiêu vi sinh đánh giá mức độ nhiễm bẩn bởi vi khuẩn, đặc biệt là vi khuẩn coliform. So sánh các chỉ tiêu này với QCVN 09:2008/BTNMT (Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước ngầm) để xác định mức độ ô nhiễm và các công đoạn xử lý cần thiết. Chẳng hạn, hàm lượng sắt cao cần có công đoạn khử sắt, vi khuẩn coliform cần khử trùng.

2.2. Phân Tích Ảnh Hưởng Của Chất Lượng Nước Đến Công Nghệ Xử Lý

Chất lượng nước nguồn ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn công nghệ xử lý nước. Nếu nước có độ đục cao, cần có công đoạn lắng hoặc lọc sơ bộ. Hàm lượng sắt và mangan cao đòi hỏi các công đoạn oxy hóa và lọc để loại bỏ. Nếu pH thấp, cần điều chỉnh pH để tối ưu hiệu quả các công đoạn xử lý khác. Mức độ nhiễm bẩn vi sinh quyết định phương pháp và liều lượng khử trùng. Việc phân tích kỹ lưỡng chất lượng nước giúp lựa chọn công nghệ phù hợp, đảm bảo nước sau xử lý đạt tiêu chuẩn và tối ưu chi phí đầu tư, vận hành. Các công nghệ xử lý nước phổ biến bao gồm: lắng, lọc, keo tụ, tạo bông, khử trùng bằng clo, ozon, UV, khử sắt, mangan.

III. Phương Án Công Nghệ Xử Lý Nước Cấp Khu Tái Định Cư 900m3

Trên cơ sở đánh giá chất lượng nước nguồn, cần lựa chọn phương án công nghệ xử lý nước cấp phù hợp. Phương án này phải đảm bảo hiệu quả xử lý, ổn định, dễ vận hành và chi phí hợp lý. Cần xem xét các công nghệ xử lý khác nhau, so sánh ưu nhược điểm, và lựa chọn dây chuyền công nghệ tối ưu. Dây chuyền này bao gồm các công trình đơn vị như: bể lắng cát, bể trộn, bể phản ứng, bể lắng, bể lọc, bể chứa, hệ thống khử trùng. Việc bố trí các công trình trong dây chuyền phải hợp lý, đảm bảo dòng chảy tự nhiên và thuận lợi cho việc vận hành, bảo trì. Theo tài liệu gốc, phương pháp so sánh phân tích là quan trọng để chọn ra dây chuyền xử lý tối ưu, cho kết quả xử lý tốt nhất và đáp ứng yêu cầu về kinh tế.

3.1. Lựa Chọn Dây Chuyền Xử Lý Nước Cấp Tối Ưu Các Công Đoạn

Việc lựa chọn dây chuyền xử lý nước cấp tối ưu cần cân nhắc nhiều yếu tố. Một dây chuyền cơ bản có thể bao gồm các công đoạn sau: 1) Lắng cát: Loại bỏ các hạt cát lớn. 2) Keo tụ - tạo bông: Sử dụng hóa chất để kết dính các chất lơ lửng thành bông cặn lớn hơn, dễ lắng. 3) Lắng: Loại bỏ bông cặn bằng trọng lực. 4) Lọc: Loại bỏ các chất lơ lửng còn sót lại sau quá trình lắng. 5) Khử trùng: Tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh. Các công đoạn này có thể được điều chỉnh hoặc bổ sung tùy thuộc vào chất lượng nước nguồn. Ví dụ, nếu nước có hàm lượng sắt cao, cần thêm công đoạn oxy hóa và khử sắt trước khi lọc.

3.2. Tính Toán Thiết Kế Chi Tiết Các Công Trình Xử Lý Nước Cấp

Sau khi lựa chọn dây chuyền công nghệ, cần tiến hành tính toán thiết kế chi tiết các công trình xử lý nước cấp. Việc tính toán phải dựa trên các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật hiện hành, đảm bảo công trình hoạt động hiệu quả và an toàn. Các thông số cần tính toán bao gồm: kích thước bể, thời gian lưu nước, liều lượng hóa chất, tốc độ lọc, áp suất, công suất bơm. Việc thiết kế phải đảm bảo các yếu tố: thủy lực, kết cấu, và mỹ quan. Cần chú ý đến việc lựa chọn vật liệu xây dựng phù hợp với điều kiện môi trường và đảm bảo tuổi thọ công trình. Ví dụ, khi thiết kế bể lắng, cần tính toán kích thước bể sao cho tốc độ dòng chảy đủ chậm để cặn lắng xuống đáy bể, đồng thời phải đảm bảo thời gian lưu nước đủ để quá trình lắng xảy ra hoàn toàn.

IV. Thiết Kế Mạng Lưới Cấp Nước Khu Tái Định Cư Tối Ưu Hóa

Thiết kế mạng lưới cấp nước là một phần quan trọng trong dự án. Mạng lưới phải đảm bảo cung cấp đủ nước với áp lực cần thiết đến từng hộ gia đình và các công trình công cộng. Cần lựa chọn sơ đồ mạng lưới phù hợp, vạch tuyến đường ống hợp lý, và tính toán đường kính ống kinh tế. Các yếu tố cần xem xét bao gồm: quy hoạch khu dân cư, địa hình, vị trí trạm xử lý, và nhu cầu dùng nước. Mạng lưới cần được thiết kế sao cho đảm bảo cấp nước liên tục, an toàn, và giảm thiểu thất thoát nước. Sử dụng phần mềm chuyên dụng như EPANET giúp tính toán thủy lực mạng lưới và tối ưu hóa thiết kế.

4.1. Lựa Chọn Sơ Đồ Mạng Lưới Cấp Nước Vòng Cụt và Kết Hợp

Có hai sơ đồ mạng lưới cấp nước chính: mạng lưới vòng và mạng lưới cụt. Mạng lưới vòng đảm bảo cấp nước liên tục, an toàn, nhưng chi phí xây dựng cao hơn. Mạng lưới cụt có chi phí thấp hơn, nhưng độ tin cậy cấp nước kém hơn. Trong thực tế, thường sử dụng mạng lưới kết hợp, kết hợp ưu điểm của cả hai sơ đồ. Các tuyến ống chính được thiết kế theo sơ đồ vòng, các tuyến nhánh được thiết kế theo sơ đồ cụt. Việc lựa chọn sơ đồ mạng lưới phải dựa trên quy mô khu vực cấp nước, mức độ yêu cầu cấp nước (liên tục hay không liên tục), và điều kiện kinh tế. Theo tài liệu gốc, lựa chọn sơ đồ mạng lưới cụt hay vòng phải căn cứ vào qui mô khu vực cấp nước và mức độ yêu cầu cấp nước.

4.2. Tính Toán Thủy Lực Mạng Lưới Cấp Nước Bằng Phần Mềm EPANET

Tính toán thủy lực mạng lưới là bước quan trọng để đảm bảo mạng lưới hoạt động ổn định. Phần mềm EPANET là công cụ hữu ích để thực hiện việc này. EPANET cho phép mô phỏng hoạt động của mạng lưới, tính toán áp lực, lưu lượng, vận tốc dòng chảy trong các ống. Kết quả tính toán giúp xác định đường kính ống phù hợp, đảm bảo áp lực cấp nước đủ cho mọi điểm dùng nước, và giảm thiểu thất thoát áp lực. EPANET cũng cho phép phân tích các tình huống khẩn cấp như: mất điện, vỡ ống, để đánh giá khả năng đáp ứng của mạng lưới và đưa ra các giải pháp ứng phó.

V. Đánh Giá Kinh Tế và Bền Vững Của Dự Án Cấp Nước Củ Chi

Đánh giá kinh tế và bền vững là bước cuối cùng để đảm bảo tính khả thi của dự án. Cần tính toán chi phí đầu tư, chi phí vận hành, và lợi ích kinh tế - xã hội mà dự án mang lại. Chi phí đầu tư bao gồm chi phí xây dựng trạm xử lý, chi phí lắp đặt mạng lưới, chi phí mua sắm thiết bị. Chi phí vận hành bao gồm chi phí điện năng, hóa chất, nhân công, bảo trì. Lợi ích kinh tế - xã hội bao gồm: cải thiện sức khỏe người dân, tăng năng suất lao động, phát triển kinh tế địa phương. Dự án cần được đánh giá theo các tiêu chí: hiệu quả kinh tế, hiệu quả xã hội, và tác động môi trường. Cần xem xét các yếu tố: giá nước, khả năng chi trả của người dân, và nguồn lực tài chính của địa phương.

5.1. Phân Tích Chi Phí Đầu Tư và Vận Hành Hệ Thống Cấp Nước

Phân tích chi phí đầu tư và vận hành là bước quan trọng để đánh giá tính khả thi về mặt kinh tế của dự án. Chi phí đầu tư bao gồm chi phí xây dựng trạm xử lý (công trình, thiết bị), chi phí lắp đặt mạng lưới (ống, van, đồng hồ), chi phí đền bù giải phóng mặt bằng. Chi phí vận hành bao gồm chi phí điện năng, chi phí hóa chất (keo tụ, khử trùng), chi phí nhân công (vận hành, bảo trì), chi phí bảo trì, sửa chữa. Cần ước tính chi phí chính xác, dựa trên giá thị trường, và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí. Việc phân tích chi phí giúp đưa ra quyết định đầu tư hiệu quả và lựa chọn phương án vận hành tiết kiệm.

5.2. Đánh Giá Tác Động Môi Trường và Tính Bền Vững Của Dự Án

Đánh giá tác động môi trường là yêu cầu bắt buộc đối với mọi dự án xây dựng. Dự án cấp nước có thể gây ra các tác động môi trường như: ô nhiễm nguồn nước do xả thải, tiêu thụ năng lượng, phát thải khí nhà kính. Cần đánh giá các tác động này và đề xuất các biện pháp giảm thiểu. Tính bền vững của dự án cần được xem xét trên các khía cạnh: kinh tế, xã hội, và môi trường. Dự án phải đảm bảo hiệu quả kinh tế, cải thiện chất lượng cuộc sống người dân, và bảo vệ môi trường. Cần xem xét các yếu tố: sử dụng năng lượng hiệu quả, giảm thiểu thất thoát nước, bảo vệ nguồn nước, và quản lý chất thải.

VI. Kết Luận và Triển Vọng Phát Triển Của Dự Án Cấp Nước

Dự án thiết kế cấp nước cho khu tái định cư Tam Tân là một dự án quan trọng, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của khu vực. Dự án cần được triển khai một cách khoa học, bài bản, đảm bảo hiệu quả và bền vững. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan: chủ đầu tư, đơn vị thiết kế, đơn vị thi công, và chính quyền địa phương. Dự án cần được giám sát chặt chẽ trong quá trình thi công và vận hành, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu, ứng dụng các công nghệ mới, vật liệu mới, để nâng cao hiệu quả và giảm chi phí của hệ thống cấp nước. Theo tài liệu gốc, khu đô thị Tây Bắc được định hướng là một trung tâm kinh tế, văn hóa, xã hội của vùng, và hệ thống cấp nước chất lượng cao là một phần không thể thiếu trong quá trình phát triển đó.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Các Giải Pháp Đề Xuất

Tóm tắt các kết quả chính của nghiên cứu, bao gồm: đánh giá chất lượng nước nguồn, lựa chọn công nghệ xử lý, thiết kế mạng lưới cấp nước, đánh giá kinh tế và bền vững. Nêu rõ các giải pháp đề xuất, bao gồm: công nghệ xử lý tối ưu, sơ đồ mạng lưới phù hợp, giải pháp giảm thiểu tác động môi trường. Nhấn mạnh những đóng góp của nghiên cứu cho việc thiết kế hệ thống cấp nước hiệu quả và bền vững cho khu tái định cư Tam Tân.

6.2. Định Hướng Phát Triển Hệ Thống Cấp Nước Khu Vực Trong Tương Lai

Đề xuất các định hướng phát triển hệ thống cấp nước khu vực trong tương lai, bao gồm: mở rộng mạng lưới cấp nước cho các khu vực lân cận, nâng cấp công nghệ xử lý để đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao, ứng dụng các giải pháp thông minh để quản lý hệ thống cấp nước hiệu quả, phát triển nguồn nước bền vững, ví dụ như sử dụng nước mưa hoặc nước tái chế. Cần có quy hoạch dài hạn, tầm nhìn chiến lược, và sự đầu tư thích đáng để xây dựng hệ thống cấp nước hiện đại, bền vững, đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội của khu vực.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Thành Phố Hồ Chí Minh là một trung tâm kinh tế, thương mại, văn hóa, du lịch của cả nước. Cùng với sự phát triển chung của cả nước về mặt kinh tế xã hội, Thành Phố Hồ Chí Minh đã phát triển không ngừng về mọi mặt, đặc biệt là phát triển không gian đô thị. Với tốc độ tăng trưởng như hiện nay, khu vực nội thành của Thành Phố Hồ Chí Minh không còn đủ đáp ứng nổi các nhu cầu về văn hóa xã hội, sản xuất thương mại của nhân dân thành phố. Việc phát triển định hướng đô thị ra các huyện ngoại thành, các khu vực có năng suất nông nghiệp kém đã được các cấp lãnh đạo Trung Ương và Thành Phố quan tâm chỉ đạo thực hiện.

Khu đô thị Tây Bắc thành phố Hồ Chí Minh được xác định là một Trung tâm kinh tế, văn hóa, xã hội của vùng Tây Bắc thành phố, là nơi có cơ cấu kinh tế dựa trên sản xuất công nghiệp, dịch vụ đô thị và du lịch. Ngoài ra, trong tầm nhìn chiến lược của Chính Phủ và Ủy ban nhân dân thành phố, đây còn là một khu đô thị có vai trò thúc đẩy phát triển kinh tế vùng Tây Bắc thành phố. Khu tái định cư 20 ha thuộc ấp Tam Tân, xã Tân An Hội, huyện Củ Chi là một Khu đô thị hiện đại, xanh, sạch có các cơ sở hạ tầng xã hội đầy đủ, đảm bảo môi trường sống tốt cho người dân, được đầu tư xây dựng nhằm phục vụ nhu cầu tái định cư của các hộ dân cư thuộc diện di dời giải tỏa khi thực hiện các dự án đầu tư trong phạm vi Khu đô thị Tây Bắc và nhằm tạo đà cho các dự án đầu tư khác, đẩy nhanh tiến độ phát triển của toàn khu. Khi dự án Khu tái định cư 20 ha thuộc ấp Tam Tân, xã Tân An Hội, huyện Củ Chi thuộc Khu đô thị Tây Bắc thành phố là hình thành một khu đô thị mới đáp ứng các yêu cầu: - Phục vụ nhu cầu tái định cư của các hộ dân cư thuộc diện di dời giải tỏa khi thực hiện các dự án đầu tư trong phạm vi của Khu đô thị Tây Bắc.

- Là một khu đân cư với chức năng nhà ở - thương mại- dịch vụ và có mối quan hệ mật thiết với các vùng lân cận, đảm bảo cho sự phát triển bền vững của vùng Tây Bắc thành phố; - Xây dựng một không gian sống văn minh, lành mạnh, đảm bảo sự hài hòa giữa bảo vệ môi trường, cảnh quan đô thị, cải thiện và phát triển cơ sở hạ tầng xã hội, dịch vụ và nhà ở; xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật đồng bộ, hoàn chỉnh, phù hợp với yêu cầu phát triển đô thị trong giai đoạn trước mắt và lâu dài; - Nâng cao hiệu quả sử dụng đất, tạo quỹ đất phát triển đô thị, đồng thời đáp ứng một phần việc điều chỉnh và cân bằng phát triển dân số, đồng thời ngăn ngừa sự quá tải và sức ép lên đô thị trung tâm thành phố phát triển các công trình đầu mối kỹ thuật hạ tầng lớn của thành phố; thuận lợi cho việc tạo lập các mảng xanh thiên nhiên, cải thiện môi trường sống cho người dân thành phố. Trong quá trình thực hiện dự án thì việc thiết kế hệ thống cấp n ước cho khu tái định cư này cũng rất quan trọng vì: - Nước là một nhu cầu không thể thiếu cho sự sống của sinh vật và con người. Trong sinh hoạt thì nư ớc cấp dùng cho ăn uống, vệ sinh, các hoạt động giải trí, cứu hỏa, phun nước, tưới cây, rửa đường. Trong hoạt động công nghiệp, nước cấp được dùng cho quá trình làm sạch , sản xuất thực phẩm, nước giải khát… - Góp phần đáp ứng các yêu cầu đặt ra của dự án.

Việc thiết kế hệ thống cấp nước cần thực hiện 2 mục tiêu chính: - Tính toán, lựa chọn phương án tối ưu để thiết kế và xây dựng trạm xử lý nước cấp nhằm đảm bảo cung cấp nước sach cho nhu cầu dùng nước đến nằm 2020 của khu tái định cư. - Vạch tuyến và lựa chọn phương án tối ưu cho mạng lưới nhằm đem đến nước sạch cho người dân 1 cách thuận tiện nhất. Phạm vi thực hiện Thiết kế hệ thống cấp nước và trạm xử lý tập trung cho khu dân cư tái định cư có diện tích là 20 ha, công suất 900 m3. Khu dân cư có ranh giới khu đất có các mặt tiếp giáp như sau : - Phía Đông Bắc dài 16,4km được xác định bởi đường Quốc lộ 22 (còn được gọi là đường Xuyên Á) - Phía Tây Nam dài 13km được xác định bới một phần của kênh Thầy Cai và tiếp giáp với Khu công nghiệp Đức Hòa, tỉnh Long An.

- Phía Tây Bắc với tổng chiều dài khoảng 7,7km tiếp giáp khu liên hợp xử lý chất thải rắn Tây Bắc TPHCM. - Phía Đông Nam dài 3,7km bao ồm g một phần của huyện Hóc Môn tiếp giáp kênh An Hạ. Nước thải sau khi xử lý đạt tiêu chuẩn loại A TCVN 33 – 2006 Phương pháp thực hiện Phương pháp điều tra, thu thập số liệu - Thu thập thông tin về Huyện Củ Chi, ấp Tân An Hội, chất lượng của mạch nước ngầm. Phương pháp tham khảo tài liệu - Tham khảo các giáo trình xử lý nước cấp và các thông tin liên quanừ tcác nguồn khác (giáo viên hướng dẫn, internet).

Phương pháp so sánh phân tích - So sánh ưu nhược điểm và phạm vi ứng dụng của các loại công nghệ để chọn ra dây chuyền xử lý tối ưu, cho kết quả xử lý tốt nhất mà vẫn đáp ứng được yêu cầu về kinh tế. Phương pháp bản đồ - Căn cứ vào bản đồ địa hình khu vực xây dựng trạm xử lý để có thể chọn các công trình phù hợp với diện tích xây dựng cho phép mà vẫn đáp ứng được yêu cầu xử lý. Phương pháp này còn là yếu tố quan trọng giúp cho việc bố trí vị trí các công trình trong dây chuyền hợp lý, đáp ứng tối đa cho nước thải tự chảy qua các công trình và thuận lợi cho việc xây dựng, vận hành, bảo dưỡng. Phương pháp bản vẽ - Việc thực hiện các bản vẽ giúp cho những người có liên quan có thể hình dung được một cách dễ dàng và nhanh chóng hình dáng, cao trình, vị trí, trình tự hoạt động của các công trình trong dây chuyền xử lý, đồng thời là cơ sở để xây dựng dây chuyền xử lý nước thải.

Nội dung thực hiện - Thu thập số liệu, tài liệu về dự án Khu tái định cư 20 ha thuộc ấp Tam Tân, xã Tân An Hội, huyện Củ Chi thuộc Khu đô thị Tây Bắc thành phố. - Lựa chọn công nghệ trên cơ sở phù hợp với thành phần, tính chất nước thải, điều kiện mặt bằng, tiêu chuẩn xả, khả năng đầu tư… - Tính toán và thiết kế các công trình xử lý nước cấp. - Vạch tuyến thiết kế hệ thống cấp nước cho khu tái định cư nhằm đáp ứng được yêu cầu đặt ra. - Sử dụng phần mềm EPANET tính toán thủy lực mạng lưới cấp nước cho khu tái định cư.

- Khái toán kinh tế. - Kết luận và kiến nghị Tiến độ thực hiện Thời gian thực hiện luận văn: từ 16.9 (3 ngày): hoàn thành chương tổng quan về Khu Tây Bắc thành phố 20 ha thuộc ấp Tam Tân, xã Tân An Hội, huyện Củ Chi. - Từ ngày 20 - 9 đến 10 - 10 (20 ngày): tính toán thi ết kế các công trình xử lý nước cấp đạt tiêu chuẩn cho khu vực - Từ ngày 11-10 đến 25 - 10 (14 ngày): Vạch tuyến, chạy phần mềm EPANET tính toán thủy lực mạng lưới cấp nước cho khu vực - Từ ngày 26.10 (3 ngày): hoàn ch ỉn h bài làm ận lu văn và lên powerpoint. - Nộp bài làm trước 16h00 ngày 17.

GIỚI THIỆU TỔNG QUAN KHU ĐÔ THỊ CỦ CHI TÂY BẮC, ẤP TÂN AN HỘI, HUYỆN 1.1 Vị trí – đặc điểm - hiện trạng sử dụng đất 1.1 Vị trí huyện Củ Chi Củ Chi là một huyện ngoại thành nằm về phía Tây Bắc của TP. Hồ Chí Minh. Huyện Củ Chi nằm trên một vùng đất chuyển tiếp từ vùng đất cao của núi rừng Miền Đông Nam Bộ xuống vùng đất thấp của đồng bằng Sông Cửu Long. Huyện Củ Chi nằm ở phía Tây Bắc TP.

Hồ Chí Minh, gồm 20 xã và một thị trấn với 43.450,2 ha diện tích tự nhiên, bằng 20,74% diện tích toàn thành phố. - Phía Bắc : giáp huyện Trảng Bàng tỉnh Tây Ninh. - Phía Đông : giáp tỉnh Bình Dương. - Phía Nam : giáp huyện Hóc Môn, TP.

Hồ Chí Minh. - Phía Tây : giáp tỉnh Long An. Với diện tích 434.5 km2 và dân số khoảng hơn 250 ngàn người , huyện Củ Chi ngày càng phát triển về cả nông nghiệp, công nghiệp và du lịch. Khu công nghiệp Tây Bắc Củ Chi đã thu hút được nhiều doanh nghiệp đầu tư trong và ngoài nước với tỷ lệ thuê đất đạt 98% tương đương 137 ha.

Bên cạnh đó, được sự chấp thuận UBND TP. Hồ Chí Minh về chủ trương đầu tư xây dựng khu đô thị Tây Bắc, Củ Chi trong tương lai sẽ là một trung tâm công cộng cấp thành phố, khu dân cư đô thị kết hợp với khu công nghiệp Tân Phú Trung góp phần tạo động lực cho thành phố phát triển đồng bộ và toàn diện về kinh tế xã hội, giảm áp lực dân số trong khu vực nội thành, tăng tính liên kết vùng với các tỉnh xung quanh thành phố Hồ Chí Minh.1: Một số chỉ tiêu kinh tế – kỹ thuật của huyện Củ Chi HẠNG MỤC ĐƠN VỊ TÍNH HIỆN TRẠNG QUY HOẠCH Dân số Người 252.000 Mật độ dân số Người/ha 16 28 Tầng cao trung Tầng 1,16 1,5 - 2,0 bình Mật độ xây % 40 30 – 35 dựng Đất dân dụng m2/người 99 70 – 80 Đất ở m2/người 45 – 55 Đất CTCC m2/người 7 6–8 Đất cây xanh- m2/người 5–8 TDTT Đất giao thông m2/người 2,76 9,5 – 12 Chỉ tiêu cấp KWh / người / năm 104 500 – 600 điện Chỉ tiêu cấp Lít / người / ng.2 Vị trí khu đô thị Tây Bắc Khu đô thị Tây Bắc nằm về phía Tây Bắc TPHCM, thuộc địa phận huyện Củ Chi và một phần thuộc huyện Hóc Môn. Khoảng cách từ Khu đô thị Tây Bắc đến trung tâm TPHCM xấp xỉ 30km. Ranh giới khu đất có các mặt tiếp giáp như sau : - Phía Đông Bắc dài 16,4 km được xác định bởi đường Quốc lộ 22 (còn được gọi là đường Xuyên Á) - Phía Tây Nam dài 13km được xác định bới một phần của kênh Thầy Cai và tiếp giáp với Khu công nghiệp Đức Hòa, tỉnh Long An.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ