Khóa luận tốt nghiệp Kỹ thuật Y Sinh: Thiết kế camera đo thân nhiệt & nhắc khẩu trang

Giải pháp camera đo thân nhiệt, phát hiện và nhắc nhở người không đeo khẩu trang. Thiết kế, thi công hệ thống giám sát an toàn hiệu quả.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Y sinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giải pháp AI toàn diện Thiết kế Camera đo thân nhiệt Nhắc nhở khẩu trang tự động

Trong bối cảnh dịch bệnh diễn biến phức tạp, việc kiểm soát và phòng ngừa lây nhiễm tại các địa điểm công cộng trở thành ưu tiên hàng đầu. Các phương pháp thủ công thường tốn kém thời gian, nguồn lực và tiềm ẩn nhiều rủi ro. Chính vì vậy, nhu cầu về một hệ thống giám sát y tế thông minh, tự động hóa quy trình kiểm soát thân nhiệt và nhắc nhở việc đeo khẩu trang trở nên cấp thiết. Dự án thiết kế và thi công mô hình camera đo thân nhiệt, nhắc nhở khẩu trang đại diện cho một bước tiến quan trọng trong việc ứng dụng công nghệ để giải quyết bài toán này. Mô hình này kết hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và các cảm biến tiên tiến để cung cấp giải pháp phòng dịch hiệu quả, giảm thiểu tiếp xúc trực tiếp và tăng cường an toàn cho cộng đồng.

1.1. Tầm quan trọng của hệ thống giám sát y tế thông minh trong phòng dịch

Sự bùng phát của các dịch bệnh toàn cầu đã nhấn mạnh vai trò không thể thiếu của hệ thống giám sát y tế thông minh trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Các giải pháp truyền thống như đo thân nhiệt bằng súng hồng ngoại hoặc kiểm tra khẩu trang thủ công thường có nhược điểm về tốc độ, khả năng mở rộng và độ chính xác, đặc biệt tại những khu vực có lượng người qua lại lớn. Một hệ thống tự động hóa hoàn toàn có thể khắc phục những hạn chế này, cung cấp khả năng phát hiện sớm các trường hợp nghi ngờ mắc bệnh và đảm bảo tuân thủ các quy định phòng dịch một cách nhất quán. Việc này không chỉ giảm gánh nặng cho đội ngũ y tế mà còn tạo ra một môi trường an toàn hơn cho mọi người. Công nghệ này giúp phòng ngừa dịch bệnh hiệu quả hơn.

1.2. Giới thiệu về mô hình camera đo thân nhiệt và nhận diện khẩu trang AI

Mô hình này là một giải pháp phòng dịch tự động tích hợp camera quan sát, cảm biến ảnh nhiệt và khả năng xử lý hình ảnh dựa trên AI. Chức năng chính bao gồm camera đo thân nhiệt tự động không tiếp xúc và nhận diện khẩu trang AI. Khi một người đi vào phạm vi quan sát của camera, hệ thống sẽ tự động quét khuôn mặt để xác định nhiệt độ cơ thể và kiểm tra xem người đó có đeo khẩu trang hay không. Nếu phát hiện thân nhiệt cao hoặc không đeo khẩu trang, hệ thống sẽ phát ra cảnh báo âm thanh để nhắc nhở. Toàn bộ quá trình diễn ra nhanh chóng, chính xác và không yêu cầu sự can thiệp của con người, mang lại hiệu quả cao trong việc giám sát và đảm bảo an toàn. Theo nghiên cứu của nhóm sinh viên Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, mô hình này đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả trong việc triển khai thực tế.

II. Những thách thức trong việc triển khai camera đo thân nhiệt hiệu quả

Việc thiết kế và thi công mô hình camera đo thân nhiệt, nhắc nhở khẩu trang đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật và vận hành. Để một hệ thống hoạt động ổn định và chính xác trong môi trường thực tế, cần phải giải quyết triệt để các vấn đề liên quan đến độ nhạy của cảm biến, khả năng xử lý của bộ vi điều khiển, và đặc biệt là độ tin cậy của các thuật toán nhận diện. Môi trường ánh sáng, góc quay của camera, khoảng cách đo và sự đa dạng về hình thái khuôn mặt cũng ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất của hệ thống. Hiểu rõ những thách thức này là bước đầu tiên để phát triển một giải pháp bền vững và đáng tin cậy. Mục tiêu là tạo ra một camera đo thân nhiệt tự động không chỉ hoạt động tốt trong phòng thí nghiệm mà còn ứng dụng hiệu quả trong đời sống.

2.1. Hạn chế của phương pháp kiểm soát thủ công và nguy cơ lây nhiễm

Trước khi có các giải pháp tự động, việc kiểm soát thân nhiệt và khẩu trang chủ yếu dựa vào nhân viên. Phương pháp này không chỉ tốn kém chi phí nhân sự, mà còn tiềm ẩn nguy cơ lây nhiễm cao do tiếp xúc gần. Người kiểm soát dễ bị phơi nhiễm mầm bệnh, đặc biệt khi đo thân nhiệt cho người có dấu hiệu sốt. Ngoài ra, việc kiểm soát thủ công thường không thể đảm bảo tính khách quan và nhất quán, dẫn đến bỏ sót trường hợp hoặc gây ùn tắc tại các điểm kiểm soát. Hạn chế này thúc đẩy nhu cầu cấp thiết về giải pháp phòng dịch tự động giúp giảm thiểu tiếp xúc và nâng cao hiệu quả giám sát. Việc tự động hóa giúp bảo vệ sức khỏe của cả người kiểm soát và cộng đồng.

2.2. Độ chính xác và tốc độ xử lý Yếu tố then chốt cho camera đo thân nhiệt

Đối với camera đo thân nhiệt tự động, độ chính xác và tốc độ là hai yếu tố quyết định hiệu quả của hệ thống. Sai số trong việc đo nhiệt độ có thể dẫn đến bỏ sót các trường hợp sốt hoặc cảnh báo sai, gây hoang mang không cần thiết. Tốc độ xử lý chậm sẽ gây ùn tắc tại các điểm ra vào, làm giảm tính tiện lợi và hiệu quả của giải pháp. Để đảm bảo hoạt động tối ưu, hệ thống phải có khả năng xử lý hình ảnh và dữ liệu từ cảm biến nhiệt một cách nhanh chóng, đồng thời duy trì độ chính xác cao ngay cả trong điều kiện môi trường không lý tưởng. Việc này đòi hỏi sự tối ưu hóa cả phần cứng (như cảm biến nhiệt AMG8833) và phần mềm (các thuật toán nhận diện khẩu trang AI).

III. Quy trình thiết kế mô hình camera đo thân nhiệt bằng Raspberry Pi hiệu quả

Để hiện thực hóa một mô hình camera đo thân nhiệt hoạt động hiệu quả, quy trình thiết kế và thi công cần tuân thủ các bước kỹ thuật chuyên sâu. Nền tảng của dự án này dựa trên vi điều khiển Raspberry Pi, nổi bật với khả năng xử lý mạnh mẽ và tính linh hoạt cao, phù hợp cho các ứng dụng IoT và AI. Việc tích hợp các cảm biến chuyên dụng cùng với thư viện lập trình mạnh mẽ là chìa khóa để xây dựng một hệ thống giám sát tự động, chính xác và đáng tin cậy. Đây là cách thiết kế camera đo thân nhiệt bằng Raspberry Pi một cách bài bản, đảm bảo hiệu suất tối ưu và khả năng mở rộng trong tương lai, đáp ứng nhu cầu giám sát sức khỏe cộng đồng.

3.1. Lựa chọn linh kiện chủ chốt Camera cảm biến AMG8833 và vi điều khiển

Việc lựa chọn linh kiện là bước khởi đầu quan trọng trong thiết kế mô hình camera đo thân nhiệt. Camera đóng vai trò thu thập hình ảnh, trong khi cảm biến ảnh nhiệt AMG8833 chịu trách nhiệm đo thân nhiệt không tiếp xúc. Cảm biến này cung cấp dữ liệu nhiệt độ dưới dạng ma trận 8x8 pixel, cho phép hệ thống phân tích vùng nhiệt độ trên khuôn mặt. Bộ vi điều khiển Raspberry Pi được chọn làm trung tâm xử lý, với ưu điểm là sức mạnh tính toán đủ để chạy các thuật toán AI phức tạp và khả năng kết nối đa dạng với các module ngoại vi. Sự kết hợp này tạo nên nền tảng vững chắc cho một hệ thống giám sát y tế thông minh, đảm bảo thu thập dữ liệu chính xác và xử lý kịp thời. Các linh kiện được chọn lọc kỹ lưỡng để tối ưu hiệu suất.

3.2. Xây dựng kiến trúc phần mềm với OpenCV và TensorFlow cho nhận diện

Phần mềm là linh hồn của mô hình camera đo thân nhiệt và nhắc nhở khẩu trang. Để xử lý hình ảnh và thực hiện chức năng nhận diện khẩu trang AI, dự án sử dụng các thư viện mạnh mẽ như OpenCV, TensorFlow và Keras. OpenCV là thư viện mã nguồn mở hàng đầu cho thị giác máy tính, giúp xử lý các tác vụ như phát hiện khuôn mặt và tiền xử lý hình ảnh. TensorFlow, một nền tảng học máy của Google, cùng với Keras (một API cấp cao cho mạng nơ-ron), được sử dụng để xây dựng và huấn luyện mô hình học sâu có khả năng phát hiện khẩu trang chính xác. Công nghệ học máy y sinh này cho phép hệ thống tự động học và cải thiện khả năng nhận diện, đảm bảo độ chính xác cao trong mọi điều kiện vận hành. Ngôn ngữ lập trình Python là công cụ chính cho việc phát triển phần mềm.

3.3. Thi công và lắp ráp mạch điện tử cho mô hình camera thông minh

Sau khi thiết kế phần cứng và phát triển phần mềm, giai đoạn thi công mô hình camera bao gồm việc lắp ráp các linh kiện và mạch điện tử. Các module camera, cảm biến AMG8833 và Raspberry Pi được kết nối với nhau thông qua các giao thức truyền thông chuẩn. Việc thi công mạch yêu cầu sự tỉ mỉ để đảm bảo các kết nối ổn định và tránh nhiễu tín hiệu. Toàn bộ hệ thống được đặt trong một vỏ bọc bảo vệ, vừa đảm bảo tính thẩm mỹ, vừa bảo vệ các linh kiện khỏi tác động môi trường. Quy trình này bao gồm kiểm tra từng phần tử và điều chỉnh để đảm bảo toàn bộ hệ thống hoạt động đồng bộ và hiệu quả. Quá trình lắp ráp kỹ lưỡng là yếu tố then chốt để mô hình hoạt động ổn định trong thực tế.

IV. Tối ưu hiệu năng Cách thi công camera nhắc nhở khẩu trang chính xác

Để đảm bảo mô hình camera nhắc nhở khẩu trang hoạt động với độ chính xác và hiệu quả cao nhất, việc tối ưu hóa hiệu năng trong quá trình thi công camera đo thân nhiệt là cực kỳ quan trọng. Điều này không chỉ liên quan đến việc chọn lựa và kết nối linh kiện mà còn bao gồm cả việc tinh chỉnh các thuật toán xử lý hình ảnh và học máy. Một hệ thống được tối ưu tốt sẽ giảm thiểu sai sót, tăng tốc độ phản hồi và mang lại trải nghiệm người dùng tốt hơn. Đây là cách thi công camera nhắc nhở khẩu trang sử dụng AI để đạt được kết quả đáng tin cậy trong mọi tình huống, góp phần nâng cao hiệu quả của giải pháp phòng dịch tự động tại các điểm công cộng.

4.1. Thuật toán nhận diện khuôn mặt và khẩu trang ứng dụng Học sâu

Cốt lõi của chức năng nhắc nhở khẩu trang nằm ở thuật toán nhận diện. Dự án này ứng dụng các kỹ thuật Học sâu (Deep Learning) để xây dựng mô hình có khả năng phát hiện khuôn mặt và xác định trạng thái đeo khẩu trang với độ chính xác cao. Các mạng nơ-ron tích chập (CNN) được huấn luyện trên tập dữ liệu lớn bao gồm hình ảnh người có và không đeo khẩu trang. Khi một hình ảnh được thu bởi camera, mô hình sẽ phân tích để xác định vị trí khuôn mặt và sau đó đưa ra phán đoán về việc có đeo khẩu trang hay không. Nhận diện khẩu trang AI dựa trên Học sâu giúp hệ thống thích nghi tốt với các điều kiện ánh sáng khác nhau và góc quay đa dạng, đảm bảo hiệu suất ổn định. Đây là một ứng dụng tiêu biểu của công nghệ học máy y sinh.

4.2. Nguyên lý đo thân nhiệt không tiếp xúc và cảnh báo âm thanh

Chức năng camera đo thân nhiệt tự động dựa trên nguyên lý đo bức xạ hồng ngoại từ cơ thể. Cảm biến nhiệt AMG8833 thu nhận dải bức xạ này và chuyển đổi thành dữ liệu nhiệt độ. Hệ thống sẽ tập trung đo nhiệt độ tại vùng trán hoặc khóe mắt, những vị trí thường phản ánh chính xác thân nhiệt cơ thể. Sau khi nhận dữ liệu, Raspberry Pi sẽ xử lý và so sánh với ngưỡng nhiệt độ bình thường. Nếu nhiệt độ vượt quá ngưỡng cho phép, hệ thống sẽ kích hoạt một mô-đun loa để phát ra cảnh báo âm thanh, nhắc nhở người đó cần kiểm tra y tế. Nguyên lý hoạt động của camera đo thân nhiệt này đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người sử dụng và giảm thiểu rủi ro lây nhiễm chéo. Cảnh báo tức thì giúp xử lý tình huống kịp thời.

V. Đánh giá hiệu quả và ứng dụng thực tiễn của mô hình camera đo thân nhiệt

Sau quá trình thiết kế và thi công mô hình camera đo thân nhiệt, nhắc nhở khẩu trang, việc đánh giá hiệu quả là bước không thể thiếu để xác nhận tính khả thi và độ tin cậy của hệ thống. Các thử nghiệm thực tế đã được tiến hành để đo lường độ chính xác của chức năng đo thân nhiệt và khả năng nhận diện khẩu trang trong nhiều điều kiện khác nhau. Kết quả cho thấy mô hình đạt được hiệu suất đáng kể, mở ra nhiều cơ hội ứng dụng trong đời sống. Hệ thống giám sát y tế thông minh này không chỉ là một dự án nghiên cứu mà còn là một giải pháp phòng dịch tự động có tiềm năng ứng dụng rộng rãi, góp phần vào nỗ lực chung trong việc kiểm soát và ngăn chặn dịch bệnh.

5.1. Kết quả kiểm tra và độ tin cậy của hệ thống giám sát tự động

Trong quá trình kiểm tra, mô hình camera đo thân nhiệt đã chứng minh khả năng đo thân nhiệt với sai số chấp nhận được, tương đương với các thiết bị y tế chuyên dụng. Khả năng nhận diện khẩu trang AI cũng đạt độ chính xác cao, ít bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như góc mặt hay ánh sáng môi trường. Hệ thống hoạt động ổn định trong nhiều giờ liên tục, cho thấy độ tin cậy cao. Các thử nghiệm đã được thực hiện tại môi trường thực tế như cổng ra vào, cho thấy khả năng xử lý đồng thời nhiều người và đưa ra cảnh báo kịp thời. Điều này khẳng định tiềm năng của hệ thống giám sát y tế thông minh này trong việc tự động hóa quá trình kiểm soát dịch bệnh một cách hiệu quả và đáng tin cậy.

5.2. Khả năng triển khai mô hình camera nhắc nhở khẩu trang trong môi trường công cộng

Tiềm năng ứng dụng của mô hình camera nhắc nhở khẩu trang trong môi trường công cộng là rất lớn. Mô hình này có thể được lắp đặt tại các lối vào văn phòng, trường học, bệnh viện, siêu thị, nhà ga, sân bay và các khu vực tập trung đông người khác. Với khả năng hoạt động tự động 24/7, hệ thống giúp giảm gánh nặng cho nhân viên an ninh, đồng thời đảm bảo mọi người tuân thủ quy định phòng dịch. Đây là một giải pháp phòng dịch tự động hữu hiệu, góp phần tạo ra môi trường an toàn hơn, hạn chế sự lây lan của dịch bệnh. Khả năng dễ dàng lắp đặt và chi phí vận hành hợp lý cũng là những yếu tố thuận lợi cho việc triển khai rộng rãi mô hình này. Ưu điểm này giúp mô hình trở thành lựa chọn tối ưu cho nhiều tổ chức.

VI. Kết luận về thiết kế thi công camera đo thân nhiệt tiềm năng phát triển

Dự án thiết kế và thi công mô hình camera đo thân nhiệt, nhắc nhở khẩu trang đã đạt được những thành tựu đáng kể trong việc phát triển một giải pháp tự động hóa quá trình kiểm soát dịch bệnh. Mô hình không chỉ thể hiện khả năng ứng dụng thực tiễn mà còn mở ra nhiều hướng nghiên cứu và cải tiến trong tương lai. Sự kết hợp giữa công nghệ học máy y sinh và các cảm biến thông minh đã tạo ra một công cụ hiệu quả, góp phần vào nỗ lực chung trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Đây là một minh chứng cho tiềm năng của công nghệ AI trong việc giải quyết các vấn đề y tế và xã hội phức tạp, hướng tới một tương lai an toàn và thông minh hơn.

6.1. Tổng kết những thành tựu đạt được từ dự án nghiên cứu

Dự án đã thành công trong việc thiết kế và thi công một mô hình hoàn chỉnh, tích hợp camera đo thân nhiệt tự động và chức năng nhận diện khẩu trang AI. Hệ thống sử dụng Raspberry Pi làm bộ xử lý trung tâm, kết hợp cảm biến nhiệt AMG8833 và các thư viện OpenCV, TensorFlow, Keras. Mô hình đã được kiểm tra và chứng minh khả năng hoạt động ổn định, chính xác trong việc đo thân nhiệt và đưa ra cảnh báo kịp thời. Thành công này khẳng định tiềm năng của việc ứng dụng công nghệ IoT và AI trong việc xây dựng hệ thống giám sát y tế thông minh, góp phần giảm thiểu rủi ro lây nhiễm và nâng cao hiệu quả phòng dịch tại các khu vực công cộng. Những kết quả đạt được là nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo.

6.2. Hướng phát triển và cải tiến cho mô hình camera trong tương lai

Trong tương lai, mô hình camera đo thân nhiệt, nhắc nhở khẩu trang có thể được cải tiến và mở rộng hơn nữa. Một số hướng phát triển tiềm năng bao gồm tích hợp khả năng lưu trữ dữ liệu đám mây để theo dõi xu hướng, cải thiện thuật toán nhận diện khẩu trang AI để xử lý các loại khẩu trang và góc quay phức tạp hơn. Việc nâng cấp cảm biến nhiệt để tăng phạm vi và độ chính xác, hoặc tích hợp thêm tính năng nhận diện khoảng cách an toàn cũng là những lựa chọn đáng cân nhắc. Ngoài ra, phát triển giao diện người dùng thân thiện hơn và khả năng kết nối với các hệ thống quản lý tòa nhà thông minh sẽ giúp mô hình trở thành một phần không thể thiếu của giải pháp phòng dịch tự động toàn diện.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/04/2026
Thiết kế và thi công mô hình camera đo thân nhiệt và nhắc nhở người không đeo khẩu trang

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề dẫn nhập lý do chọn đề tài, mục tiêu, nội dung nghiên cứu, các giới hạn thông số và bố cục đồ án. - Chương 2: Cơ Sở Lý Thuyết. Trình bày về các lý thuyết liên quan đến đề tài. Giới thiệu các bo mạch, các thiết bị và các công cụ về phần mềm được sử dụng trong đề tài.

- Chương 3: Tính Toán và Thiết Kế Hệ Thống. Giới thiệu về hệ thống, tính toán thiết kế từng khối, thiết kế giao diện giao tiếp với người dùng và phương pháp đánh giá mô hình. - Chương 4: Thi Công Hệ Thống. Chương này trình bày từng bước quá trình thi công hoàn thiện phần cứng, phần mềm hệ thống và viết hướng dẫn sử dụng.

- Chương 5: Kết Quả, Nhận Xét và Đánh Giá. Chương này trình bày kết quả đạt được và nêu ra nhận xét, đánh giá. - Chương 6: Kết Luận và Hướng Phát Triển. Trình bày kết luận và nêu ra hướng phát triển của đề tài trong tương lai.

BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 3 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Chương 2. TỔNG QUAN VỀ NHIỆT ĐỘ CƠ THỂ CON NGƯỜI Nhiệt độ là một tính chất vật lý của vật chất thể hiện nóng và lạnh [3]. Nó là biểu hiện của nhiệt năng trong mọi vật chất, nguồn gốc của sự xuất hiện nhiệt, một dòng năng lượng khi một vật tiếp xúc với vật khác lạnh hơn.

Ba thang đo nhiệt độ phổ biến nhất là thang đo Celsius (gọi là C, ký hiệu là °C), thang đo Fahrenheit (ký hiệu là °F), thang đo Kelvin (ký hiệu là K) và được liên hệ với nhau qua các công thức: 9 T (F )  * T (C )  32 (2.2) Nhiệt độ cơ thể con người bình thường hay nhiệt độ bình thường là phạm vi nhiệt độ bình thường điển hình ở người. Phạm vi nhiệt độ cơ thể của người bình thường trong khoảng 36. Nhiệt độ cơ thể của mỗi người phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ tuổi (người trẻ tuổi thường có thân nhiệt cao hơn), mức độ gắng sức, tình trạng sức khỏe, giới tính cùng tình trạng sinh sản, thời gian trong ngày, vị trí nơi thực hiện việc đo nhiệt độ và trạng thái ý thức của đối tượng đo như thức hay ngủ, mức độ hoạt động và trạng thái cảm xúc. Tuy nhiên, nhiệt độ cơ thể thường được giữ ở mức ổn định nhờ vào khả năng điều hòa thân nhiệt cùng thích nghi với môi trường sống của con người.

Nhiệt độ trung tâm hay nhiệt độ phần lõi cơ thể người là nhiệt độ hoạt động của một sinh vật. Cụ thể là trong các phần sâu trong cơ thể như gan, não và các nội tạng nó nằm trong khoảng 36.1 °C và nhiệt độ trung bình vào khoảng 36. Có ba cách đo nhiệt độ trung tâm của cơ thể: đo ở trực tràng với độ sâu chuẩn là 5 – 10 cm, được xem là tiêu biểu cho nhiệt độ trung tâm, đo ở miệng (dưới lưỡi) với nhiệt độ đo được thấp hơn ở trực tràng khoảng 0.6 °C, đo ở hõm nách với nhiệt độ đo được thấp hơn ở trực tràng khoảng 0. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 4 CHƯƠNG 2.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT Bảng 2. Thân nhiệt bình thường ở các vị trí đo khác nhau theo từng độ tuổi Độ tuổi 0 – 2 tuổi 3 – 10 tuổi 11 – 65 tuổi Trên 65 tuổi Vị trí đo Miệng 36. PHƯƠNG PHÁP ĐO NHIỆT ĐỘ KHÔNG TIẾP XÚC Phương pháp đo nhiệt độ không tiếp xúc dựa trên định luật bức xạ đen tuyệt đối, tức là vật hấp thụ năng lượng theo mọi hướng với khả năng lớn nhất. Bức xạ nhiệt của vật thể đặc trưng cho số năng lượng bức xạ trong một đơn vị thời gian với một đơn vị diện tích của vật xảy ra trên một đơn vị của độ dài sóng.

Thiết bị đo nhiệt độ không tiếp xúc như cảm biến quang, hỏa quang kế, cảm biến hồng ngoại, cảm biến ảnh nhiệt. - Hỏa quang kế gồm hỏa quang kế bức xạ, hỏa quang kế cường độ sáng, hỏa quang kế màu sắc đo nhiệt độ với dải nhiệt độ cao trên 1600 °C. Nó hoạt động dựa trên mật độ phổ năng lượng phát xạ theo bước sóng của vật đen lý tưởng khi bị đốt nóng. - Cảm biến hồng ngoại: là thiết bị điện tử đo và phát hiện bức xạ hồng ngoại ở môi trường xung quanh.

Bức xạ hồng ngoại được phát hiện bởi nhà thiên văn học William Herschel vào năm 1800. Định luật bức xạ Planck đã chỉ ra bức xạ đặc trưng Mλs của vật thể đen tuyệt đối phụ thuộc vào nhiệt độ T của nó và bước sóng λ: 2hc 2 1 - M s (T )  (2.3)  5 hc k B T e 1 trong đó, h là hằng số Planck, c là tốc độ ánh sáng, kB là hằng số Boltzmann. Bằng cách tích hợp cảm biến của các bức xạ ánh sáng có bước sóng từ 0 đến vô cùng thì có thể đo được giá trị bức xạ phát ra của vật thể. Mối tương quan này được thể hiện ở định luật Stefan-Boltzmann: j*  T 4 (2.4) BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 5 CHƯƠNG 2.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT Cảm biến hồng ngoại gồm hai loại là thụ động và chủ động. Nó hoạt động bằng cách sử dụng một cảm biến ánh sáng cụ thể để phát hiện ra bước sóng ánh sáng chọn trong phổ hồng ngoại. PHƯƠNG PHÁP NHẬN DẠNG KHUÔN MẶT Xác định khuôn mặt người là một kỹ thuật dùng để xác định vị trí và kích thước khuôn mặt trong các ảnh bất kỳ. Kỹ thuật này nhận biết về các đặc trưng của khuôn mặt và bỏ qua những thứ khác.

Một hệ thống nhận dạng thông thường bao gồm bốn bước như hình sau: Dò tìm và định vị những vị trí khuôn mặt xuất hiện trong ảnh hoặc trên các frame video. Từ đó xác định vị trí mắt mũi, miệng là các thành phần khác của khuôn mặt và chuyển kết quả này cho bước trích xuất đặc trưng. Từ những thông tin về các thành phần trên khuôn mặt, chúng ta có thể dễ dàng tính được véc- tơ đặc trưng. Những véc-tơ này sẽ là dữ liệu đầu vào cho một mô hình đã được huấn luyện trước để phân loại khuôn mặt.

Bên cạnh đó, chúng ta còn có thể áp dụng thêm một số bước khác như tiền xử lý, hậu xử lý nhằm làm tăng độ chính xác cho hệ thống do một số thông số như tư thế khuôn mặt, độ sáng, điều kiện ánh sáng. Phát hiện khuôn mặt được đánh giá là bước khó khăn và quan trọng nhất so với các bước còn lại của hệ thống. Bốn bước xử lý của hệ thống nhận dạng mặt người Có nhiều nghiên cứu tìm ra phương pháp xác định khuôn mặt người, từ ảnh xám đến ngày nay là ảnh màu. Dựa vào tính chất của các phương pháp này thành bốn hướng tiếp cận chính [5]: - Hướng tiếp cận dựa trên tri thức: Là hướng tiếp cận kiểu top-down mã hóa các hiểu biết của con người về các loại khuôn mặt người thành các luật.

Thông thường các luật mô tả quan hệ của các đặc trưng như quan hệ về khoảng cách hay vị trí. Vấn đề phức tạp của hướng tiếp cận này là chuyển từ tri thức của con người sang các luật một cách hiệu quả. - Hướng tiếp cận dựa trên đặc trưng không thay đổi: Là hướng tiếp cận kiểu bottom-up với mục tiêu là các thuật toán đi tìm các thuộc tính đặc trưng mô tả BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 6 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT cấu trúc khuôn mặt người mà các đặc trưng này sẽ không thay đổi khi tư thế khuôn mặt, vị trí đặt thiết bị thu hình hoặc điều kiện ánh sáng thay đổi.

Từ đó xây dựng một mô hình thống kê để mô tả quan hệ của các đặc trưng và xác định khuôn mặt trong ảnh. Vấn đề phức tạp của hướng tiếp cận này là cần phải điều chỉnh cho phù hợp điều kiện sáng, nhiễu hay bị khuất. - Hướng tiếp cận dựa trên so khớp mẫu: Dùng các mẫu chuẩn của khuôn mặt người (các mẫu này được chọn lựa và lưu trữ thường là khuôn mặt được chụp thẳng) để mô tả cho khuôn mặt người hay các đặc trưng khuôn mặt. Thông qua đó các tác giả quyết định khuôn mặt có trong ảnh hay không.

Hướng tiếp cận này có lợi thế rất dễ cài đặt, nhưng không hiệu quả khi có sự thay đổi về tỷ lệ, tư thế và hình dáng. - Hướng tiếp cận dựa trên máy học: Các mô hình học ở đây được học từ một tập ảnh huấn luyện cho trước. Sau đó hệ thống sẽ áp dụng các kỹ thuật theo hướng xác suất thống kê và máy học để xác định khuôn mặt người. Một số tác giả còn gọi hướng tiếp cận này là hướng tiếp cận theo phương pháp học.

Có nhiều phương pháp như phương pháp sử dụng Eigenfaces, phương pháp sử dụng mạng neuron, SVM, mô hình neuron ẩn hay Adaboost. MÔ HÌNH CNN  CONVOLUTIONAL NEURAL NETWORK Convolutional Neural Network (CNNs – Mạng nơ-ron tích chập) là một trong những mô hình Deep Learning tiên tiến. Nó giúp xây dựng hệ thống xử lý ảnh thông minh với độ chính xác cao, hiệu quả tính toán cao hơn, đòi hỏi ít tham số và dễ thực thi song song trên nhiều GPU hơn các kiến trúc mạng dày đặc khác [6]. Kiến trúc cơ bản của một mạng tích chập Hình 2.2 thể hiện kiến trúc mạng tích chập bao gồm các lớp cơ bản sau: lớp tích chập, hàm kích hoạt, lớp tổng hợp và lớp kết nối đầy đủ.

Các lớp này thường được thay đổi về số lượng và cách sắp xếp để tạo ra mô hình huấn luyện phù hợp cho từng bài toán cụ thể [6]. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 7 CHƯƠNG 2. Lớp tích chập Lớp tích chập (Convolution Layer) là lớp đầu tiên và cũng là lớp quan trọng nhất của mô hình CNN với chức năng phát hiện các đặc trưng cụ thể của bức ảnh. Từ đó thực hiện tích chập để trích xuất các thông tin cơ bản như góc, cạnh, màu sắc hoặc các đặc trưng phức tạp hơn.

Trong tầng này có 4 đối tượng chính là ma trận ảnh đầu vào, bộ filters (bộ lọc), receptive field và feature map. Lớp tích chập nhận đầu vào là một ma trận ba chiều và một bộ filters cần phải học. Bộ filters này sẽ trượt qua từng vị trí trên hình để tính tích chập giữa bộ filter và phần tương ứng trên bức ảnh được thể hiện qua hình 2. Phần tương ứng này trên bức ảnh gọi là receptive field, tức là vùng mà một nơ-ron có thể nhìn thấy để đưa ra quyết định và ma trận cho ra bởi quá trình này được gọi là feature map [7].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ