Nghiên cứu thiết kế bộ tách/ghép mode TM dùng MMI, Y-Junction

Thiết kế bộ tách/ghép mode MMI Y-Junction hiệu quả. Tìm hiểu về cấu trúc, nguyên lý hoạt động và ứng dụng của MMI Y-Junction trong bài viết này.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2019

64
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

TÓM TẮT

LỜI NÓI ĐẦU

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU HỆ THỐNG GHÉP KÊNH PHÂN CHIA THEO MODE VÀ THIẾT BỊ TÁCH/GHÉP MODE

1.1. Giới thiệu chương

1.2. Tổng quang kỹ thuật ghép kênh phân chia theo bước sóng (WDM)

1.3. Hệ thống ghép kênh phân chia theo mode (MDM)

1.4. Giới thiệu tổng quan về thiết bị Mode (De)Mux trong thông tin quang

1.5. Kết luận chương

2. CHƯƠNG 2: ỐNG DẪN SÓNG QUANG HỌC

2.1. Giới thiệu chương

2.2. Sự truyền sóng trong ống dẫn sóng

2.3. Các mode lan truyền trong ống dẫn sóng

2.3.1. Giới thiệu về ống dẫn sóng quang học điện môi

2.3.2. Ống dẫn sóng silicon trên nền vật liệu cách điện

2.4. Các loại ống dẫn sóng dạng kênh dẫn đối xứng

2.5. Kết luận chương

3. CHƯƠNG 3: CẤU TẠO THIẾT BỊ TÁCH/GHÉP MODE TM VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP THIẾT KẾ

3.1. Giới thiệu chương

3.2. Tổng quan về bộ giao thoa đa mode MMI

3.3. Lý thuyết về bộ giao thoa đa mode MMI và phương pháp phân tích truyền mode

3.4. Tổng quan về các loại giao thoa

3.4.1. Giao thoa tổng quát - GI

3.4.2. Giao thoa hạn chế - RI

3.4.2.1. Giao thoa theo cặp
3.4.2.2. Giao thoa đối xứng

3.5. Công thức Bachmann

3.5.1. Sự biểu diễn các mode riêng lẻ

3.5.2. Phân tích các mode riêng lẻ

3.6. Nguồn gốc của pha các cổng đầu vào hoặc ra với giá trị M = 1

3.7. Bộ truyền dẫn Y-junction

3.7.1. Cấu trúc Y-Junction đối xứng

3.7.2. Cấu trúc Y-junction không đối xứng

3.8. Bộ dịch pha Phase Shift

3.9. Các phương pháp mô phỏng trường điện từ cơ bản

3.9.1. Phương pháp mô phỏng truyền chùm tia

3.9.1.1. Lý thuyết chung của phương pháp truyền chùm tim
3.9.1.2. Các phương trình trong phương pháp truyền chùm tia
3.9.1.3. Những mặt hạn chế của phương pháp truyền chùm tia
3.9.1.4. Ứng dụng của phương pháp truyền chùm tia

3.9.2. Phương pháp chỉ số hiệu dụng

3.10. Kết luận chương

4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ,MÔ PHỎNG BỘ TÁCH/GHÉP 3-MODE TM VÀ ĐÁNH GIÁ SAI SỐ

4.1. Giới thiệu chương

4.2. Mô hình và nguyên lý hoạt động

4.3. Kết quả mô phỏng

4.4. Đánh giá hiệu suất của thiết kế

4.5. Kết luận chương

KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN ĐỀ TÀI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH SÁCH CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

Lời mở đầu

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thiết Kế Bộ Tách Ghép Mode MMI Y Junction

Thiết kế bộ tách/ghép mode là yếu tố then chốt trong các hệ thống thông tin quang hiện đại, đặc biệt là khi khai thác kỹ thuật ghép kênh phân chia theo mode (MDM). MDM hứa hẹn tăng đáng kể dung lượng truyền dẫn bằng cách truyền nhiều mode trên cùng một sợi quang. Bộ tách/ghép mode MMI Y-Junction đóng vai trò chuyển đổi, kết hợp và phân chia các mode quang học, cho phép các kênh dữ liệu hoạt động độc lập và không gây nhiễu xuyên âm. Điều này mang lại khả năng tăng cường dung lượng truyền tải khi kết hợp với các hệ thống ghép kênh phân chia bước sóng (WDM). Trong bối cảnh đó, nghiên cứu và phát triển các thiết kế hiệu quả cho bộ tách mode MMIbộ ghép mode MMI trở nên vô cùng quan trọng. Việc sử dụng cấu trúc Y-Junction waveguide kết hợp với Multi-Mode Interference (MMI) cho phép tạo ra các thiết bị nhỏ gọn, hiệu suất cao và dễ chế tạo. Theo tài liệu gốc, các hệ thống thông tin sợi quang đã "góp phần giải quyết được những nhu cầu thiết yếu và cấp bách" trong việc truyền tải dữ liệu với tốc độ và khoảng cách lớn. Tuy nhiên, để khai thác tối đa tiềm năng của MDM, cần có các thiết bị tách/ghép mode chất lượng cao. Bài viết này sẽ đi sâu vào các khía cạnh thiết kế, mô phỏng và ứng dụng của bộ tách/ghép mode MMI Y-Junction, hướng đến việc tối ưu hóa hiệu suất và đáp ứng nhu cầu băng thông ngày càng tăng.

1.1. Giới Thiệu Kỹ Thuật Ghép Kênh Phân Chia Theo Mode MDM

Ghép kênh phân chia theo mode (MDM) là một kỹ thuật tiên tiến cho phép truyền nhiều kênh dữ liệu trên cùng một sợi quang bằng cách sử dụng các mode lan truyền khác nhau. Mỗi mode hoạt động như một kênh độc lập, giúp tăng dung lượng truyền dẫn đáng kể so với các phương pháp truyền thống. Kỹ thuật MDM, kết hợp với kỹ thuật ghép kênh phân chia theo bước sóng (WDM), tạo ra một giải pháp mạnh mẽ để đáp ứng nhu cầu băng thông ngày càng tăng trong các hệ thống thông tin quang. Việc nghiên cứu, thiết kế và tối ưu hóa các thành phần quan trọng của hệ thống MDM, đặc biệt là thiết bị tách/ghép mode, đóng vai trò then chốt trong việc triển khai thành công kỹ thuật này.

1.2. Vai Trò Của Bộ Tách Ghép Mode Trong Hệ Thống MDM

Bộ tách mode MMIbộ ghép mode MMI là các thành phần thiết yếu trong hệ thống MDM. Chúng có chức năng chuyển đổi, kết hợp và phân chia các mode quang học, cho phép tín hiệu được truyền và nhận một cách hiệu quả. Bộ tách/ghép mode MMI Y-Junction sử dụng giao thoa đa mode (MMI) và cấu trúc Y-Junction để thực hiện các chức năng này. Thiết kế, tối ưu hóa và mô phỏng MMI Y-Junction là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất cao, tổn thất thấp và nhiễu xuyên âm nhỏ. Theo tài liệu gốc, các bộ Mode (De)Mux giữ vai trò "chuyển đổi các mode đơn trong các kênh đầu vào khác nhau sang các mode bậc cao trong kênh truyền chính và ngược lại."

1.3. Ưu điểm của MMI Y Junction so với các công nghệ khác

So với các công nghệ khác, MMI Y-Junction waveguide mang lại nhiều ưu điểm như kích thước nhỏ gọn, dễ chế tạo, băng thông rộng và độ suy hao thấp. Việc sử dụng Multi-Mode Interference (MMI) giúp tạo ra các thiết bị ổn định và ít nhạy cảm với các sai số chế tạo. Kết hợp với cấu trúc Y-Junction waveguide, thiết kế này cho phép tách và ghép mode một cách hiệu quả. Các nghiên cứu hiện nay tập trung vào việc tối ưu hóa các tham số thiết kế MMI Y-Junction để đạt được hiệu suất cao nhất trong các ứng dụng thực tế.

II. Thách Thức Trong Thiết Kế Bộ Tách Ghép Mode MMI Hiệu Quả

Thiết kế bộ tách/ghép mode MMI Y-Junction hiệu quả đối mặt với nhiều thách thức. Yêu cầu về hiệu suất cao, tổn thất thấp, nhiễu xuyên âm nhỏ và băng thông rộng đòi hỏi quá trình thiết kế và tối ưu hóa cẩn thận. Các yếu tố như lựa chọn vật liệu, kích thước cấu trúc, và phương pháp chế tạo ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất của thiết bị. Việc mô phỏng chính xác các đặc tính của MMI Y-Junction là rất quan trọng để dự đoán và tối ưu hóa hiệu suất trước khi tiến hành chế tạo. Theo tài liệu, cần "lựa chọn cẩn thận các thông số kích thước của ống dẫn sóng, cũng như khoảng cách ghép" để giảm thiểu sự nhạy cảm với bước sóng và lỗi thiết kế. Nghiên cứu về vật liệu làm MMI Y-Junction cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu suất và độ tin cậy của thiết bị.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hiệu Suất Của MMI Y Junction

Hiệu suất của bộ tách/ghép mode MMI Y-Junction chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm kích thước và hình dạng của ống dẫn sóng, khoảng cách giữa các ống dẫn sóng, chiết suất của vật liệu, và bước sóng hoạt động. Việc tối ưu hóa các thông số này là rất quan trọng để đạt được hiệu suất cao nhất. Mô phỏng MMI Y-Junction bằng các công cụ chuyên dụng giúp đánh giá ảnh hưởng của từng yếu tố và tìm ra cấu hình tối ưu.

2.2. Tối Ưu Hóa Tham Số Thiết Kế Để Giảm Thiểu Tổn Thất

Tổn thất là một trong những vấn đề quan trọng cần giải quyết trong thiết kế bộ tách/ghép mode MMI Y-Junction. Việc lựa chọn vật liệu có độ hấp thụ thấp, tối ưu hóa hình dạng và kích thước của cấu trúc, và sử dụng các kỹ thuật thiết kế tiên tiến giúp giảm thiểu tổn thất. Phần mềm mô phỏng waveguide đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá và tối ưu hóa tổn thất.

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến tính Compact của MMI Y Junction

Trong bối cảnh các thiết bị quang tử ngày càng được thu nhỏ, thiết kế compact MMI Y-Junction là một thách thức lớn. Việc giảm kích thước của thiết bị mà vẫn duy trì hiệu suất cao đòi hỏi sự sáng tạo trong thiết kế và lựa chọn vật liệu. Sử dụng các vật liệu có chiết suất cao và tối ưu hóa hình dạng của các thành phần cấu trúc là những giải pháp tiềm năng.

III. Hướng Dẫn Thiết Kế Bộ Tách Ghép Mode MMI Y Junction Chi Tiết

Thiết kế bộ tách/ghép mode MMI Y-Junction bao gồm nhiều bước, từ lựa chọn vật liệu và xác định cấu trúc đến mô phỏng và tối ưu hóa hiệu suất. Cần lựa chọn vật liệu có chiết suất phù hợp và tổn thất thấp, chẳng hạn như silicon trên chất cách điện (SOI). Cấu trúc Y-Junction cần được thiết kế sao cho đảm bảo tách và ghép mode hiệu quả. Chiều dài và chiều rộng của các thành phần MMI và Y-Junction cần được tính toán cẩn thận. Sử dụng phần mềm mô phỏng waveguide để kiểm tra và tối ưu hóa thiết kế. Theo tài liệu gốc, việc "Dựa trên những lý thuyết đã trình bày để tính toán các thông số sau: Chiều dài, chiều rộng, độ lệch pha giữa đầu vào và đầu ra" là vô cùng quan trọng.

3.1. Lựa Chọn Vật Liệu Và Cấu Trúc Waveguide Phù Hợp

Vật liệu và cấu trúc waveguide là hai yếu tố quan trọng nhất trong thiết kế bộ tách/ghép mode MMI Y-Junction. Silicon trên chất cách điện (SOI) là một lựa chọn phổ biến do có chiết suất cao và tổn thất thấp. Cấu trúc waveguide có thể là rib, ridge, hoặc buried. Việc lựa chọn cấu trúc phụ thuộc vào yêu cầu về hiệu suất, kích thước, và khả năng chế tạo.

3.2. Tính Toán Tham Số Cho MMI Và Y Junction Waveguide

Sau khi lựa chọn vật liệu và cấu trúc waveguide, cần tính toán các tham số như chiều dài và chiều rộng của các thành phần MMI và Y-Junction. Các công thức và phương pháp tính toán có thể tìm thấy trong các tài liệu khoa học và bài báo nghiên cứu. Việc tính toán chính xác các tham số này là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất cao của thiết bị. Theo tài liệu gốc: “Dựa trên những lý thuyết đã trình bày để tính toán các thông số sau: - Chiều dài, chiều rộng - Độ lệch pha giữa đầu vào và đầu ra”.

3.3. Sử Dụng Phần Mềm Mô Phỏng Để Kiểm Tra Hiệu Suất Thiết Kế

Sau khi có thiết kế ban đầu, việc sử dụng phần mềm mô phỏng waveguide là vô cùng quan trọng. Phần mềm này cho phép kiểm tra hiệu suất của thiết kế, đánh giá tổn thất, nhiễu xuyên âm, và băng thông. Các kết quả mô phỏng giúp điều chỉnh và tối ưu hóa thiết kế để đạt được hiệu suất cao nhất.

IV. Mô Phỏng và Đánh Giá Hiệu Suất Bộ Tách Ghép MMI Y Junction

Quá trình mô phỏng bộ tách/ghép mode MMI Y-Junction là bước quan trọng để kiểm tra và tối ưu hóa thiết kế trước khi chế tạo. Sử dụng các công cụ mô phỏng điện từ như Rsoft BeamPROP hoặc COMSOL để phân tích đặc tính của thiết bị. Đánh giá các chỉ số hiệu suất như hiệu suất MMI Y-Junction, tổn thất chèn, và hệ số crosstalk để đảm bảo thiết kế đáp ứng yêu cầu. Theo tài liệu gốc, chương 4 trình bày về “thiết kế, kết quả mô phỏng và đánh giá sai số” sau khi tiến hành mô phỏng bộ tách/ghép.

4.1. Các Công Cụ Mô Phỏng Điện Từ Phổ Biến

Nhiều công cụ mô phỏng điện từ có thể được sử dụng để mô phỏng bộ tách/ghép mode MMI Y-Junction, bao gồm Rsoft BeamPROP, COMSOL Multiphysics, Lumerical FDTD Solutions, và Optiwave OptiFDTD. Mỗi công cụ có những ưu điểm và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn công cụ phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án.

4.2. Các Chỉ Số Đánh Giá Hiệu Suất Quan Trọng

Một số chỉ số quan trọng cần đánh giá trong quá trình mô phỏng bộ tách/ghép mode MMI Y-Junction bao gồm hiệu suất, tổn thất chèn (Insertion Loss - IL), hệ số crosstalk (CrT), và băng thông. Hiệu suất thể hiện khả năng tách và ghép mode một cách hiệu quả. Tổn thất chèn là sự suy giảm công suất tín hiệu khi đi qua thiết bị. Hệ số crosstalk đo mức độ nhiễu giữa các mode. Băng thông là dải tần số mà thiết bị hoạt động hiệu quả.

4.3. Ảnh Hưởng Của Các Tham Số Thiết Kế Đến Hiệu Suất

Quá trình mô phỏng giúp xác định ảnh hưởng của các tham số thiết kế đến hiệu suất của bộ tách/ghép mode MMI Y-Junction. Bằng cách thay đổi các tham số như chiều dài và chiều rộng của các thành phần MMI và Y-Junction, có thể đánh giá sự thay đổi của các chỉ số hiệu suất và tìm ra cấu hình tối ưu.

V. Ứng Dụng Thực Tế Của Bộ Tách Ghép Mode MMI Y Junction

Bộ tách/ghép mode MMI Y-Junction có nhiều ứng dụng quan trọng trong các hệ thống thông tin quang, bao gồm hệ thống truyền dẫn MDM, cảm biến quang, và xử lý tín hiệu quang. Trong hệ thống MDM, thiết bị này cho phép tăng dung lượng truyền dẫn bằng cách truyền nhiều mode trên cùng một sợi quang. Trong cảm biến quang, nó có thể được sử dụng để phát hiện và đo lường các thay đổi trong môi trường. Trong xử lý tín hiệu quang, nó có thể được sử dụng để thực hiện các chức năng như lọc, chuyển mạch, và điều chế. Theo tài liệu gốc, ghép kênh phân chia chế độ (MDM) đã được coi là một "công nghệ đầy hứa hẹn để tăng đáng kể dung lượng của viễn thông quang học cũng như kết nối quang điện tử trên chip và tính toán."

5.1. Sử Dụng Trong Các Hệ Thống Truyền Dẫn MDM Dung Lượng Cao

Ứng dụng quan trọng nhất của bộ tách/ghép mode MMI Y-Junction là trong các hệ thống truyền dẫn MDM dung lượng cao. Bằng cách cho phép truyền nhiều mode trên cùng một sợi quang, thiết bị này giúp tăng dung lượng truyền dẫn đáng kể so với các phương pháp truyền thống.

5.2. Ứng Dụng Trong Các Cảm Biến Quang Nhạy Cao

Bộ tách/ghép mode MMI Y-Junction cũng có thể được sử dụng trong các cảm biến quang nhạy cao. Bằng cách phát hiện và đo lường các thay đổi trong môi trường, thiết bị này có thể được sử dụng để phát hiện các chất ô nhiễm, đo nhiệt độ, áp suất, và các thông số khác.

5.3. Sử dụng trong các mạch tích hợp quang tử PIC

Bộ tách/ghép mode MMI Y-Junction là một thành phần quan trọng trong các mạch tích hợp quang tử (PIC). Với kích thước nhỏ gọn và khả năng tích hợp cao, thiết bị này cho phép tạo ra các hệ thống quang phức tạp trên một chip duy nhất. Điều này mở ra cơ hội cho các ứng dụng mới trong viễn thông, xử lý tín hiệu và cảm biến.

VI. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Của Thiết Kế MMI Y Junction

Bộ tách/ghép mode MMI Y-Junction là một thành phần quan trọng trong các hệ thống thông tin quang hiện đại. Thiết kế hiệu quả thiết bị này đòi hỏi quá trình nghiên cứu và tối ưu hóa cẩn thận. Các nghiên cứu trong tương lai sẽ tập trung vào việc phát triển các thiết kế hiệu suất cao hơn, kích thước nhỏ gọn hơn, và dễ chế tạo hơn. Nghiên cứu về các vật liệu mới và phương pháp chế tạo tiên tiến cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu suất và độ tin cậy của thiết bị. Theo tài liệu gốc, cần thiết kế bộ tách/ghép kênh 3-mode TM băng rộng, tổn thất thấp, hoạt động xuyên âm nhỏ và chế tạo đơn giản.

6.1. Các Xu Hướng Nghiên Cứu Hiện Tại Về MMI Y Junction

Các xu hướng nghiên cứu hiện tại về bộ tách/ghép mode MMI Y-Junction bao gồm việc phát triển các thiết kế có hiệu suất cao hơn, kích thước nhỏ gọn hơn, băng thông rộng hơn, và ít nhạy cảm với các sai số chế tạo. Nghiên cứu về các vật liệu mới và phương pháp chế tạo tiên tiến cũng đang được tiến hành.

6.2. Triển Vọng Phát Triển Của Công Nghệ MMI Y Junction

Công nghệ MMI Y-Junction có triển vọng phát triển rất lớn trong tương lai. Với sự phát triển của các hệ thống thông tin quang dung lượng cao, nhu cầu về các thiết bị tách/ghép mode hiệu quả sẽ ngày càng tăng. Bộ tách/ghép mode MMI Y-Junction có tiềm năng đáp ứng nhu cầu này và đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của công nghệ thông tin quang.

6.3. Nghiên Cứu Tối Ưu Hóa Thuật Toán Thiết Kế MMI Y Junction

Việc tối ưu hóa thuật toán thiết kế MMI Y-Junction là một hướng nghiên cứu quan trọng. Sử dụng các thuật toán tối ưu hóa để tìm ra cấu hình thiết kế tốt nhất, giảm thiểu thời gian thiết kế và nâng cao hiệu suất của thiết bị.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu hế thống ghép kênh phân chia theo mode và thiết bị tách/ghép mode 1. Kết luận chương Chương này đồ án đã trình bày khái quát về kỹ thuật ghép kênh phân chia theo bước sóng WDM cùng với đó là hệ thống ghép kênh phân chia theo mode MDM. Rõ ràng, một sự gia tăng đáng kể dung lượng truyền dẫn sẽ được tạo ra tù việc kết hợp MDM với WDM. Hơn nữa, ưu điểm của MDM là khả năng duy trì tính tuyến tính của sợi quang và tính trực giao của các mode dẫn, từ đó hạn chế được nhiễu đa phương thức.

Từ nhu cầu truyền dữ liệu tốc độ cao thì bộ Tách/ghép mode đảm nhiệm vai trò quan trọng trong hệ th, chính vì thế đồ án này em đã tiến hành nghiên cứu, thiết kế bộ tách/ghép mode TM sử dụng bộ giao thoa đa mode MMI, Y-Junction. Tiếp theo chương 2 đồ án sẽ trình bày tổng quát về ống dẫn sóng quang học. 7 SVTH: Phùng Trần Tra Người hướng dẫn: PGS.TS Tăng Tấn Chiến Chương 2: Ống dẫn sóng quang học Chương 2: ỐNG DẪN SÓNG QUANG HỌC 2.1 Giới thiệu chương Trong chương này sẽ trình bày tổng quan về ống dẫn sóng quang học. Nội dung chương gồm các phần: • Sự truyền sóng trong ống dẫn sóng.

• Các mode lan truyền trong ống dẫn sóng thẳng. • Ống dẫn sóng dạng kênh đối xứng.2 Sự truyền sóng trong ống dẫn sóng Về mặt quang sóng thì ánh sáng là một loại sóng điện từ, là sóng ngang, do vậy truyền sóng ánh sáng trong môi trường sóng tuân theo hệ phương trình Maxwell [10]: ⃗ 𝜕𝐵 ∇ × 𝐸⃗ = − (2.4) Ở đây, 𝐸⃗ là véc tơ cường độ điện trường, 𝐻 ⃗ là véc tơ cường độ từ trường, ⃗⃗⃗𝐷 là ⃗ là véc tơ cảm ứng từ, ⃗⃗⃗ véc tơ cảm ứng điện và 𝐵 𝐽𝑑 là véc tơ mật độ dòng điện, 𝜌𝑡𝑑 mật độ điện tích. Theo nguyên lý toán học về toán tử, ta có đẳng thức: ∇.5) Với 𝐴 là từ thế véc tơ. Véc tơ pointing 𝑃⃗ được định nghĩa là một tích có hướng sau: 𝑃⃗ = 𝐸⃗ × 𝐻 ⃗ (2.6) 8 SVTH: Phùng Trần Tra Người hướng dẫn: PGS.TS Tăng Tấn Chiến Chương 2: Ống dẫn sóng quang học Các tính chất quang học và vật liệu truyền sóng trong môi trường đẳng hướng, ta có các giả thiết như sau: - Không có điện tích tự do hoặc các nguồn dòng: 𝜌𝑡𝑑 = 0, ⃗⃗⃗ ⃗.

𝐽𝑑 = 0 - Vật liệu không có từ tính: hệ số từ thẩm tương đối bằng 1. - Cường độ trường là đủ nhỏ để quan hệ giữa cảm ứng điện D và cường độ điện trường E là tuyến tính. Ta lại có các quan hệ giữa các đại lượng sau: ⃗ = 𝜀𝑟 𝜀0 𝐸⃗ 𝐷 (2.9) Ở đây, 𝜀𝑟 và 𝜇𝑟 lần lượt là hằng số điện môi tương đối và hệ số từ thẩm tương đối, 𝜀0 và 𝜇0 lần lượt là các hằng số độ điện thẩm tuyệt đối và độ từ thẩm tuyệt đối (trong chân không) có giá trị: 𝜀0 = 8.854187817 × 10−12 𝐹/𝑚 và 𝜇0 = 4𝜋 × 10−7 𝐻/𝑚, 𝜎 là điện dẫn xuất và 𝛾 là độ dẫn điện của môi trường dẫn. Sử dụng các phép biến đổi toán học cho các toán tử véc tơ, từ năm phương trình đầu tiên kết hợp với đẳng thức: ∇ × ∇ × 𝐴 = ∇(∇.

Và không có điện trường ngoài và môi trường truyền sóng không dẫn điện (𝛾 = 0) cũng như không có từ tính, ta có thể thu gọn được các phương trình của hệ Maxwell là: 2⃗ 𝜀𝑟 𝜀0 𝜇𝑟 𝜇0 𝜕 2 𝐸⃗ ∇ 𝐸− =0 (2.12) ∇ 𝐻− =0 𝜕𝑡 2 Chú ý rằng ta có: 𝜇𝑟 = 1. Với trường điện từ là những sóng điện dao động điều hoà phụ thuộc thời gian, ta có thể viết trong hệ toạ độ Decartes: 𝐸⃗ = 𝐸⃗ (𝑥, 𝑦, 𝑧)𝑒 𝑗𝜔𝑡 (2.13) 9 SVTH: Phùng Trần Tra Người hướng dẫn: PGS.TS Tăng Tấn Chiến Chương 2: Ống dẫn sóng quang học ⃗ =𝐻 𝐻 ⃗ (𝑥, 𝑦, 𝑧)𝑒 𝑗𝜔𝑡 (2.14) Thế vào các phương trình (2.12), ta thu được: ∇2 𝐸⃗ + (𝑘 2 − 𝑗𝜔𝜇0 )𝐸⃗ = 0 (2.16) 2𝜋 𝜀 2𝜋 𝜀 Với 𝑘 = 𝜆0 √𝜀 = 𝜆 𝑛 là biên độ véc tơ sóng, 𝑛 = √𝜀 với n là hệ số chiết suất, 𝑟 0 𝑟 ∇ và ∇2 lần lượt là các toán tử nabla (Hamilton) và toán tử Laplace, xác định như sau: 𝜕 𝜕 𝜕 ∇= (𝑖⃗⃗⃗𝑥 , ⃗⃗⃗ 𝑖𝑦 , ⃗⃗𝑖𝑧 ) (2.18) 𝜕𝑥 𝜕𝑦 𝜕𝑧 Với ⃗⃗⃗ 𝑖𝑦 ⃗⃗𝑖𝑧 lần lượt là các véc tơ đơn vị trên trục 𝑥, 𝑦, 𝑧 của hệ toạ độ Decartes. 𝑖𝑥 ⃗⃗⃗ Trong không gian 2 chiều, xét mặt phẳng 𝑥𝑦 thì phương trình điện trường viết là: 𝜕2𝐸 𝜕2𝐸 + + (𝑛2 (𝑥, 𝑦)𝑘02 − 𝛽2 )𝐸 = 0 (2.19) 𝜕𝑥 2 𝜕𝑦 2 Phương trình (2.19) chính là phương trình Helmholtz [11]. Ta phân loại dựa trên các mode phân cực dựa trên đặc tính của các thành phần trường theo chiều dọc: - Một trường theo mode phân cực TE hay gọi là mode TE có 𝐸𝑧 = 0 và 𝐻𝑧 ≠ 0.

- Một trường theo mode phân cực TM hay gọi là mode TM có 𝐻𝑧 = 0 và 𝐸𝑧 ≠ 0. - Một trường có phân cực điện từ ngang TEM hay gọi là mode TEM có 𝐸𝑧 = 0 và 𝐻𝑧 = 0. Ống dẫn sóng điện môi trong hỗ trợ mode TEM. - Mode lai (Hybrid mode) là mode mà có đồng thời 𝐸𝑧 ≠ 0 và 𝐻𝑧 ≠ 0.

Hybrid mode không xuất hiện trong planar waveguide nhưng tồn tại trong ống dẫn sóng không phẳng channel waveguide (ví dụ như ống dẫn sóng ridge/rib…) hay sợi quang. 10 SVTH: Phùng Trần Tra Người hướng dẫn: PGS.TS Tăng Tấn Chiến Chương 2: Ống dẫn sóng quang học 2.3 Các mode lan truyền trong ống dẫn sóng 2.1 Giới thiệu về ống dẫn sóng quang học điện môi Cấu trúc cơ bản của ống dẫn sóng quang học điện môi bao gồm một môi trường quang học với chiết suất cao được mở rộng theo chiều dọc, được gọi là lớp lõi (core), phủ xung quanh bởi môi trường có hệ số chiết suất thấp, được gọi là lớp bao phủ, lớp bao phủ trên (lớp phủ) và dưới (lớp nền) lần lượt được gọi là cover và substrate. Tính chất của ống dẫn sóng quang học được xác định bởi hằng số điện môi (hệ số chiết suất) mà độc lập theo hướng truyền. Có hai kiểu ống dẫn sóng quang học cơ bản là: ống dẫn sóng không phẳng (nonplanar waveguide) và ống dẫn sóng phẳng (planar waveguide).

Ống dẫn sóng phẳng bắt giữ ánh sáng chỉ trong một hướng ngang và hệ số chiết suất chỉ phụ thuộc một hướng, n(x). Ống dẫn sóng không phẳng bắt giữ ánh sáng theo hai hướng ngang với chiết suất n(x, y) và dẫn sóng ánh sáng theo phương z. Các ứng dụng chủ yếu của ống dẫn sóng là các ống dẫn sóng dạng kênh truyền (channel waveguide) và sợi quang (optical fiber). 1: (a) Ống dẫn sóng không phẳng (b) Ống dẫn sóng phẳng Một ống dẫn sóng có hệ số chiết suất thay đổi đột ngột tại giao diện giữa các lớp lõi và lớp bao phủ gọi là ống dẫn sóng chiết suất phân bậc.

Ngược lại, nếu hệ số chiết suất thay đổi từ lõi đến lớp bao phủ được gọi là ống dẫn sóng chiết suất biến đổi dần, được mô tả ở hình 2. 11 SVTH: Phùng Trần Tra Người hướng dẫn: PGS.TS Tăng Tấn Chiến Chương 2: Ống dẫn sóng quang học Hình 2. 2: (a) Ống dẫn sóng chiết suất phân bậc (b) Ống dẫn sóng chiết suất biến đổi dần 2.2 Ống dẫn sóng silicon trên nền vật liệu cách điện Hình 2. 3: Ống dẫn sóng Silicon trên nền vật liệu cách điện Ống dẫn sóng mà lõi được chế tạo từ tinh thể Silic (Si) gọi là ống dẫn sóng Silic (silicon waveguide).

Lớp vỏ của ống dẫn sóng thường được chế tạo từ điện môi với lớp cách điện là thuỷ tinh Silic (silic – SiO2). Ống dẫn sóng trên nền vật liệu Silicon và chất cách điện như vậy gọi là ống dẫn sóng SOI (silicon on insulator). Trong ống dẫn sóng SOI, sự tương phản lớn giữa hệ số chiết suất giữa lớp lõi và lớp bao phủ cho phép bắt giữ ánh sáng tốt (phản xạ toàn phần). Ánh sáng được bắt giữ trong phần chéo là vài trăm nanometer với suy hao đường truyền hiện tại đã được khoảng xấp xỉ 1dB/cm.

12 SVTH: Phùng Trần Tra Người hướng dẫn: PGS.TS Tăng Tấn Chiến Chương 2: Ống dẫn sóng quang học 2.4 Các loại ống dẫn sóng dạng kênh dẫn đối xứng Trong thực tế, hầu hết ống dẫn sóng được sử dụng trong các thiết bị ứng dụng là ống dẫn sóng không phẳng. Đối với ống dẫn sóng không phẳng, chiết suất n(x, y) là hàm phụ thuộc cả hai trục toạ độ là x và y. Ống dẫn sóng không phẳng có rất nhiều loại khác nhau mà được phân biệt bởi các đặc điểm nổi bật của chiết suất n(x, y) của chúng. Trong ống dẫn sóng không phẳng có một nhóm gọi là ống dẫn sóng dạng kênh dẫn sóng gồm các loại như ống dẫn sóng buried channel, ống dẫn sóng strip-loaded, ống dẫn sóng ridge, ống dẫn sóng rib, và ống dẫn sóng tán xạ, hình 2.

13 SVTH: Phùng Trần Tra Người hướng dẫn: PGS.TS Tăng Tấn Chiến Chương 2: Ống dẫn sóng quang học Hình 2. 4: Các ống dẫn sóng dạng kênh dẫn sóng tiêu biểu Ống dẫn sóng buried channel có lõi dẫn sóng chiết suất cao được chôn trong môi trường có chiết suất thấp. Lõi dẫn sóng đó có thể có bất kỳ hình dạng mặt cắt ngang 14 SVTH: Phùng Trần Tra Người hướng dẫn: PGS.TS Tăng Tấn Chiến Chương 2: Ống dẫn sóng quang học nào nhưng hình dạng được dùng nhiều nhất là hình chữ nhật như trong hình 2. Ống dẫn sóng strip-loaded là ống dẫn sóng có chứa một ống dẫn sóng phẳng ở trên cùng, bắt giữ ánh sáng theo trục x, với dải điện môi có chiết suất 𝑛3 < 𝑛1 hoặc một dải kim loại để dễ dàng bắt giữ ánh sáng theo hướng y, được thấy trong hình 2.

Lõi dẫn sóng của ống dẫn sóng strip nằm trong vùng chiết suất 𝑛1 dưới dải loading- strip, với độ dày d của nó được xác định bởi độ dày lớp 𝑛1 và chiều rộng 𝑤 của nó là chiều rộng của loading-strip. Ống dẫn sóng ridge ở hình 2.4(c), có cấu trúc giống như ống dẫn sóng strip là ở trên cùng của cấu trúc phẳng là lõi dẫn sóng với chiết suất cao. Ống dẫn sóng ridge bắt giữ ánh sáng tốt vì nó được bao quanh bởi 3 mặt không khí có chiết suất thấp. Ống dẫn sóng rib, được thấy ở hình 2.4(d), có cấu trúc tương tự như ống dẫn sóng strip hay ridge nhưng strip của nó có chiết suất giống như lớp phẳng có chiết suất cao và là một phần của lõi sóng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ