Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh năng lượng tái tạo phát triển mạnh mẽ, việc ứng dụng các tấm pin năng lượng mặt trời và tuabin gió ngày càng trở nên phổ biến tại Việt Nam nhằm phục vụ nhu cầu sinh hoạt và sản xuất, qua đó giảm tải chi phí điện năng tiêu thụ. Trong các hệ thống này, bộ nghịch lưu đóng vai trò then chốt để chuyển đổi nguồn điện một chiều từ nguồn năng lượng sạch thành dòng điện xoay chiều cấp cho tải hoặc nối lưới.

Cấu trúc nghịch lưu ba pha ba bậc hình T (T-type inverter) được phát triển như một giải pháp cải tiến từ mô hình nghịch lưu diode kẹp (NPC) truyền thống. Cấu trúc hình T giữ nguyên số lượng khóa bán dẫn nhưng loại bỏ hoàn toàn các diode kẹp, giúp thu nhỏ kích thước mạch, giảm tổn thất dẫn và nâng cao hiệu quả kinh tế. Tuy nhiên, do số lượng linh kiện đóng cắt bán dẫn trong mạch nhiều, tần suất chuyển mạch cao làm tăng tổn hao công suất. Khóa bán dẫn lại là phần tử có xác suất hư hỏng cao nhất trong hệ thống; sự cố hỏng hóc ở một khóa đơn lẻ có thể làm bộ biến đổi ngừng hoạt động hoàn toàn, gây gián đoạn dây chuyền sản xuất và tổn thất kinh tế cho các nhà máy, xí nghiệp. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài tập trung nghiên cứu giải thuật tự sửa lỗi khi có một khóa bán dẫn trong mạch nghịch lưu hình T ba pha bị hở mạch nhằm đảm bảo tính vận hành liên tục và ổn định của nguồn điện.

Mục tiêu tổng quát của đề tài là nâng cao chất lượng điện năng và duy trì hoạt động không gián đoạn của hệ thống khi xuất hiện sự cố hở van bán dẫn, đảm bảo điện áp ngõ ra sau sửa lỗi vẫn đáp ứng giá trị yêu cầu của tải theo quy định của lưới điện.

Căn cứ theo văn bản đồ án, 6 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được xác định bao gồm:

  1. Nghiên cứu giải thuật tự sửa lỗi khi có một khóa trong mạch nghịch lưu hình T hở mạch với yêu cầu điện áp ra sau khi sửa lỗi đáp ứng giá trị định mức của tải.
  2. Tìm hiểu, phân tích và xây dựng mô hình toán cấu hình bộ nghịch lưu ba pha ba bậc hình T.
  3. Nghiên cứu kỹ thuật điều chế độ rộng xung sin (SPWM) áp dụng cho bộ nghịch lưu ba pha ba bậc hình T.
  4. Tìm hiểu và phân tích các trạng thái lỗi khi khóa công suất bị hở mạch trong bộ nghịch lưu ba pha ba bậc hình T.
  5. Đề xuất giải thuật tự sửa lỗi khi có một khóa công suất hở mạch trong nghịch lưu ba pha ba bậc hình T kết hợp điều khiển tầng biến đổi tăng áp.
  6. Xây dựng mô hình mô phỏng và thi công mô hình thực nghiệm để kiểm chứng, đánh giá giải thuật đã đề xuất.

Đối tượng nghiên cứu của đồ án là cấu trúc bộ nghịch lưu ba pha ba bậc hình T, mạch biến đổi tăng áp DC-DC Boost converter và giải thuật điều khiển xử lý sự cố hở mạch một van bán dẫn công suất. Phạm vi nghiên cứu về không gian được thực hiện tại Phòng thí nghiệm Điện tử công suất nâng cao D405, Khoa Điện - Điện tử, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh. Phạm vi thời gian thực hiện đề tài kéo dài trong 12 tuần (từ tháng 4 năm 2019 đến tháng 7 năm 2019).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài xây dựng trên các nguyên lý điện tử công suất cơ bản và các cấu trúc biến đổi đa bậc:

  • Khái niệm nghịch lưu và nghịch lưu áp ba pha hai bậc: Cấu tạo gồm 6 khóa bán dẫn IGBT mắc cầu và 6 diode thu hồi năng lượng mắc đối song. Nguyên lý đóng cắt xác định điện áp pha tải và điện áp dây thông qua điện áp pha - tâm nguồn ($U_{ao}, U_{bo}, U_{co}$) và điện áp tâm tải - tâm nguồn ($U_{no}$).
  • Cấu trúc nghịch lưu ba bậc hình T (T-type inverter): Xét trên một pha, mạch gồm 4 khóa IGBT xếp thành cấu trúc chữ T. Khóa trên nối với cực dương nguồn DC, khóa dưới nối với cực âm, và hai khóa mắc đối đầu nối điểm trung tính của nguồn với pha tải. Hệ thống tạo ra 3 mức điện áp đầu ra so với điểm trung tính nguồn: $+V_{dc}/2$, $0$, và $-V_{dc}/2$.
  • Phương pháp điều chế độ rộng xung Sine (SPWM): Đồ án lựa chọn phương pháp điều chế SPWM dựa trên sóng mang. Để tạo ra 3 bậc điện áp, phương pháp sử dụng $n - 1 = 2$ sóng mang tam giác ($U_{cr1}, U_{cr2}$) cùng tần số cao ($f_c$), biên độ đỉnh - đỉnh bằng 1 xếp chồng lên nhau, so sánh trực tiếp với tín hiệu điều khiển hình sin ($U_a, U_b, U_c$) có tần số công nghiệp $f_m$ (50Hz) và chỉ số điều chế $m$.
  • Mạch biến đổi DC-DC Boost Converter: Được ứng dụng để điều chỉnh điện áp nguồn một chiều cấp cho nghịch lưu khi xảy ra sự cố. Mạch hoạt động ở chế độ dẫn dòng liên tục (CCM) qua cuộn cảm, mối quan hệ giữa điện áp vào $V_i$ và điện áp ra $V_o$ tuân theo hệ thức lý tưởng $V_o = V_i / (1 - V_s)$, trong đó $V_s$ là độ rộng xung kích điều khiển van đóng cắt của mạch Boost.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai đồng bộ qua ba bước:

  • Phương pháp tổng hợp và phân tích tài liệu: Nghiên cứu các công trình khoa học trong và ngoài nước về cấu trúc nghịch lưu hình T, khả năng chịu lỗi (fault-tolerant) và các giải pháp điều chế PWM đa bậc.
  • Phương pháp mô hình hóa và mô phỏng: Thiết lập mô hình toán học giải tích cho hệ thống khi hoạt động bình thường và khi xảy ra lỗi hở van; thực hiện mô phỏng kiểm chứng trên phần mềm PSIM.
  • Phương pháp thực nghiệm: Thiết kế, thi công chế tạo phần cứng bo mạch công suất, mạch kích lái cách ly và lập trình điều khiển trên kit xử lý tín hiệu số DSP TMS320F28335 thông qua môi trường Code Composer Studio (CCS).

Dữ liệu nghiên cứu thu thập trực tiếp từ kết quả đo đạc các dạng sóng xung kích, điện áp pha - trung tính tải ($U_{AN}$), điện áp pha - trung tính nguồn ($U_{AO}$), điện áp dây ($U_{AB}$), dòng điện tải và phổ sóng hài (THD) từ phần mềm PSIM và máy hiện sóng trên mô hình phần cứng thực nghiệm.

Thiết kế và triển khai

Cấu trúc hệ thống phần cứng hoàn chỉnh của bộ nghịch lưu được thiết kế gồm các khối chức năng chính: nguồn cấp động lực, mạch Boost DC-DC, mạch công suất nghịch lưu 3 pha hình T, mạch xử lý tín hiệu trung tâm, mạch kích lái IGBT và tải thuần trở.

Khối chức năng Phần cứng và linh kiện sử dụng Thông số kỹ thuật chính
Bộ xử lý tín hiệu trung tâm Kit DSP TMS320F28335 (Texas Instruments) Vi xử lý 32-bit, FPU, tần số 150 MHz, 512 KB Flash, 68 KB RAM, 16 kênh ADC 12-bit, 18 kênh PWM
Mạch công suất nghịch lưu 12 khóa IGBT FGH60N60SFD Điện áp cực đại $V_{ces} = 600V$, dòng $I_C = 120A$ (ở 25°C), nhiệt độ hoạt động tối đa 150°C
Mạch kích lái (Gate Driver) IC nguồn QA01 kết hợp Opto TLP250 QA01: Nguồn vào 15VDC, ra -9VDC/+15VDC, cách ly 3kVDC; TLP250: Nguồn 10-35VDC, dòng ra $\pm 1.5A$, cách ly 2500 Vrms
Nguồn động lực Biến áp hạ áp kết hợp chỉnh lưu và Mạch Boost Điện áp nguồn ban đầu 40 VDC; nâng lên $40\sqrt{3}$ VDC khi mạch Boost hoạt động
Nguồn cấp điều khiển Nguồn tổ ong AC/DC và Adaptor DC Nguồn tổ ong: Vào 110-220VAC, ra 15VDC - 3A; Adaptor: Vào 110-240VAC, ra 5VDC - 2A

Nguyên lý thiết kế giải thuật tự sửa lỗi hở một khóa được phân tách theo hai tình huống sự cố:

  • Sự cố hở khóa nhánh trên $S_{A1}$ (hoặc khóa nhánh dưới $S_{A3}$): Khi khóa $S_{A1}$ bị hở mạch, để duy trì hệ thống hoạt động ổn định và cân bằng pha, hệ thống thực hiện kích ngắt cưỡng bức khóa đối ngẫu $S_{A3}$ và kích đóng liên tục khóa giữa $S_{A2}$. Khi đó, điện áp pha - tâm nguồn $U_{AO}$ bằng 0. Để biên độ điện áp ra trên tải $U_{AN}$ không bị suy giảm, hệ thống điều khiển kích hoạt mạch Boost nâng điện áp nguồn $U_{dc}$ đầu vào lên $\sqrt{3}$ lần. Dựa trên công thức mạch Boost: $$\frac{U_i}{1 - U_s} = \sqrt{3} U_i \implies U_s = 1 - \frac{1}{\sqrt{3}} \approx 0.42$$ Đồng thời, phương trình điện áp tham chiếu ba pha được tái cấu trúc thành: $$U'_A = 0$$ $$U'_B = m \cdot \sin\left(\theta + \frac{5\pi}{6}\right)$$ $$U'_C = m \cdot \sin\left(\theta - \frac{5\pi}{6}\right)$$
  • Sự cố hở khóa nhánh giữa $S_{A2}$: Khi khóa $S_{A2}$ bị hở mạch, xung kích cho $S_{A2}$ được đặt về 0. Pha A được tái cấu trúc chuyển sang hoạt động như nghịch lưu 2 bậc bằng cách kích luân phiên hai khóa $S_{A1}$ và $S_{A3}$ thông qua so sánh tín hiệu điều khiển với sóng mang tam giác đơn: $S_{A1} = 1$ khi $U_a < U_{cr}$ và $S_{A3} = 1 - S_{A1}$. Hai pha B và C không bị sự cố vẫn tiếp tục vận hành theo chế độ điều chế 3 bậc thông thường.

Mô hình điều khiển được lập trình trên phần mềm Code Composer Studio (CCS), liên kết cấu hình khối chức năng với PSIM để nạp trực tiếp vào bộ nhớ DSP TMS320F28335 thực thi tạo xung PWM trong thời gian thực.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương này trình bày tổng quan về nhu cầu sử dụng các bộ biến đổi nghịch lưu trong hệ thống điện phân phối, hệ thống năng lượng mặt trời và điều khiển động cơ. Tác giả khảo sát các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về cấu trúc nghịch lưu hình T từ năm 2014 đến 2018 (các nghiên cứu của Amit Singh Jadon, các công bố trên IEEE APEC về khả năng chịu lỗi, phân tích tổn hao chuyển mạch so với NPC, và đề tài tốt nghiệp năm 2018 tại ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM). Chương 1 đồng thời xác định rõ phương pháp tiếp cận nghiên cứu, 6 mục tiêu - nhiệm vụ cụ thể cùng giới hạn thực hiện của đề tài.

Chương 2: Cơ sở lý luận

Chương 2 thiết lập nền tảng lý thuyết về bộ nghịch lưu nguồn áp 3 pha 2 bậc và 3 pha 3 bậc hình T. Tác giả phân tích chi tiết sơ đồ nguyên lý và 3 trạng thái đóng cắt của một nhánh pha hình T tương ứng với các mức điện áp $+V_{dc}/2$, $0$, và $-V_{dc}/2$. Nội dung chương đi sâu vào phương pháp điều chế độ rộng xung sin (SPWM) dùng 2 sóng mang tam giác lệch mức so sánh với một sóng điều khiển hình sin để tạo xung kích cho các van bán dẫn. Cuối chương, tác giả trình bày cấu trúc, nguyên lý tích lũy - giải phóng năng lượng của cuộn cảm và công thức tính toán tỷ số biến đổi điện áp của mạch tăng áp DC-DC Boost Converter ở chế độ dòng điện liên tục.

Chương 3: Giải thuật tự sửa lỗi hở một khóa

Chương 3 là phần đóng góp học thuật trọng tâm, trình bày toàn bộ cơ sở toán học và lưu đồ thuật toán tự sửa lỗi. Tác giả thiết lập hệ phương trình điện áp pha và điện áp dây khi hệ thống hoạt động bình thường. Khi xảy ra hở mạch khóa $S_{A1}$, việc đóng khóa $S_{A2}$ và ngắt $S_{A3}$ dẫn đến $U_{AO} = 0$; từ hệ phương trình cân bằng áp, tác giả chứng minh toán học việc biên độ điện áp tham chiếu cần nhân thêm hệ số $\sqrt{3}$, tương ứng với việc phải tăng điện áp nguồn đầu vào $U_{dc}$ lên $\sqrt{3}$ lần nhờ mạch Boost với độ rộng xung kích $U_s = 0.42$. Khi xảy ra hở khóa $S_{A2}$, tác giả thiết lập thuật toán chuyển đổi pha lỗi sang chế độ hoạt động hai bậc với xung kích $S_{A1}$ và $S_{A3}$ luân phiên. Chương này cung cấp đầy đủ hai lưu đồ thuật toán: lưu đồ giải thuật tự sửa lỗi tổng quát và lưu đồ giải thuật tạo xung kích chi tiết cho các khóa.

Chương 4: Thiết kế và thi công mô hình

Chương 4 mô tả chi tiết quá trình tính toán, thiết kế và chế tạo phần cứng thực nghiệm cùng mạch mô phỏng. Nội dung bao gồm:

  • Thiết kế mạch công suất 3 pha gồm 12 IGBT FGH60N60SFD bố trí trên các bo mạch in riêng lẻ cho từng pha.
  • Thiết kế mạch kích lái cách ly sử dụng bộ đôi linh kiện IC QA01 và Opto TLP250 nhằm bảo vệ an toàn cho bộ điều khiển số.
  • Thiết kế các mạch nguồn gồm nguồn động lực 40 VDC, mạch Boost DC-DC, nguồn tổ ong 15V - 3A và adaptor 5V - 2A.
  • Giới thiệu cấu trúc phần cứng kit DSP TMS320F28335, môi trường lập trình Code Composer Studio (CCS).
  • Xây dựng sơ đồ nguyên lý và mạch phát xung điều khiển PWM trên phần mềm mô phỏng PSIM.

Chương 5: Kết quả

Chương 5 công bố và đối sánh toàn bộ kết quả mô phỏng trên phần mềm PSIM với kết quả đo đạc dạng sóng thực nghiệm trên mô hình vật lý. Tác giả trình bày các kết quả thu được theo các bước vận hành:

  • Dạng sóng xung kích cấp cho các van IGBT ở trạng thái bình thường và khi chuyển trạng thái lỗi.
  • Dạng sóng xung kích và mức điện áp của mạch Boost trước lỗi (40 VDC) và sau lỗi ($40\sqrt{3}$ VDC).
  • Dạng sóng điện áp pha - tâm tải $U_{AN}$, điện áp pha - tâm nguồn $U_{AO}$, điện áp dây $U_{AB}$ trước và sau khi kích hoạt giải thuật sửa lỗi.
  • Dạng sóng dòng điện trên tải thuần trở và quá trình chuyển mạch quá độ giữa các trạng thái.
  • Phân tích và so sánh độ méo dạng sóng hài tổng (THD) của hệ thống ở ba chế độ: khi chưa xuất hiện lỗi, khi xảy ra lỗi hở khóa $S_{A1}$ và khi xảy ra lỗi hở khóa $S_{A2}$.

Chương 6: Kết luận và hướng phát triển

Chương 6 tổng kết các kết quả mà đề tài đã đạt được đối chiếu với nhiệm vụ ban đầu; đồng thời chỉ rõ những mặt hạn chế còn tồn tại của mô hình phần cứng và đề xuất các định hướng mở rộng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Đồ án đã chế tạo thành công mô hình thực nghiệm và kiểm chứng hoàn chỉnh giải thuật tự sửa lỗi trên cả môi trường mô phỏng PSIM lẫn phần cứng thực tế.

Các số liệu và kết quả thực nghiệm chính được ghi nhận trong văn bản gồm:

  • Điện áp nguồn một chiều cấp cho hệ thống: Trạng thái bình thường mạch hoạt động ở mức 40 VDC. Khi xảy ra sự cố hở khóa $S_{A1}$ hoặc $S_{A3}$, mạch Boost được kích hoạt với độ rộng xung $U_s = 0.42$, đưa điện áp nguồn vào tăng lên mức $40\sqrt{3}$ VDC (xấp xỉ 69.28 VDC), giúp điện áp đầu ra trên tải được bù đắp hoàn toàn về biên độ ban đầu.
  • Điện áp ngõ ra: Dạng sóng điện áp $U_{AN}$, $U_{AO}$ và điện áp dây $U_{AB}$ sau khi thực hiện giải thuật sửa lỗi giữ được tính đối xứng, đáp ứng yêu cầu cấp điện liên tục cho tải mà không cần ngừng hệ thống.
  • Chỉ số độ méo dạng sóng hài tổng (THD): Tác giả đã tiến hành đo đạc và phân tích quang phổ sóng hài ở cả ba trạng thái hoạt động:
Trạng thái hoạt động của bộ nghịch lưu Điện áp nguồn cấp $U_{dc}$ Độ rộng xung mạch Boost ($U_s$) Tình trạng vận hành ngõ ra Đánh giá méo hài (THD)
Trạng thái bình thường (không lỗi) 40 VDC 0 (chưa kích Boost) Đầy đủ 3 pha 3 bậc Mức THD chuẩn của nghịch lưu 3 bậc
Trạng thái hở khóa nhánh trên/dưới ($S_{A1}$ hoặc $S_{A3}$) $40\sqrt{3}$ VDC 0.42 Pha A đưa $U_{AO}=0$, bù áp qua Boost THD tăng do biến đổi dạng sóng điều chế
Trạng thái hở khóa nhánh giữa ($S_{A2}$) 40 VDC 0 Pha A chuyển sang 2 bậc, pha B và C giữ 3 bậc Xuất hiện sóng hài bậc cao đặc trưng 2 bậc ở pha A

Giải pháp tác giả đề xuất:

  • Kết hợp linh hoạt giữa việc cấu hình lại quy luật đóng cắt của các khóa bán dẫn còn lại với việc điều khiển mạch Boost DC-DC ở tầng trước để bù đắp sự sụt giảm điện áp khi hở khóa nhánh trên/dưới.
  • Chuyển đổi phương thức điều chế từ 3 bậc sang 2 bậc đối với riêng pha bị sự cố khi hở khóa nhánh giữa, giúp hệ thống không cần bổ sung thêm linh kiện phần cứng chịu lỗi phức tạp.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước (do tác giả tự nêu):

  • Khác với nghiên cứu của tác giả ngoài nước năm 2016 (cần bổ sung thêm nhánh cầu chịu lỗi phụ làm tăng kích thước mạch) hay các nghiên cứu chỉ dừng lại ở mô phỏng tổn hao hoặc xử lý mất pha hoàn toàn, đề tài đề xuất một giải thuật điều khiển tự sửa lỗi mới không đòi hỏi cấu trúc phần cứng phụ trợ cồng kềnh.
  • Làm chủ quy trình thiết kế và chế tạo hoàn chỉnh từ mô phỏng trên PSIM đến thi công bo mạch phần cứng công suất IGBT, mạch lái và lập trình điều khiển trên DSP TMS320F28335.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Các hạn chế được chỉ ra trong văn bản:

  • Phạm vi xử lý sự cố mới chỉ tập trung vào lỗi hở mạch một khóa đơn lẻ; chưa nghiên cứu và giải quyết đối với sự cố ngắn mạch khóa bán dẫn hoặc sự cố đồng thời nhiều khóa.
  • Thử nghiệm thực nghiệm chỉ mới thực hiện trên tải thuần trở (tải R) ở mức điện áp thấp (nguồn vào 40 VDC), chưa được kiểm nghiệm với tải điện cảm (R-L), tải động cơ xoay chiều thực tế hoặc hệ thống nối lưới.
  • Quá trình phát hiện lỗi trên phần cứng thực tế chưa được tự động hóa hoàn toàn bằng thuật toán nhận dạng cảm biến thời gian thực, mà chủ yếu tập trung vào việc thực thi thuật toán sửa lỗi khi tín hiệu lỗi được xác lập.

Hướng phát triển của đề tài:

  • Mở rộng giải thuật xử lý cho các dạng sự cố phức tạp hơn, bao gồm sự cố ngắn mạch van công suất và sự cố hư hỏng đồng thời nhiều van trên các nhánh pha khác nhau.
  • Triển khai thử nghiệm hệ thống với các dạng phụ tải công nghiệp đa dạng, đặc biệt là điều khiển động cơ không đồng bộ ba pha và kết nối hệ thống pin quang điện (PV) nối lưới.
  • Tích hợp thêm các giải thuật chẩn đoán và nhận diện lỗi tự động dựa trên đo đạc dòng điện/điện áp tức thời đưa về các kênh ADC của DSP TMS320F28335 để chuyển mạch chế độ tự động hoàn toàn.
  • Nâng cao cấp điện áp và công suất định mức của bộ biến đổi nhằm tiệm cận với các ứng dụng công nghiệp thực tế.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học thuộc các ngành Kỹ thuật Điện, Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử, Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa đang thực hiện các đồ án môn học, đồ án tốt nghiệp về lĩnh vực điện tử công suất nâng cao.
  • Người nghiên cứu về các cấu trúc biến đổi đa bậc (multilevel inverter), đặc biệt là cấu hình biến đổi hình T (T-type topology) và các chiến lược điều chế độ rộng xung SPWM.
  • Kỹ sư thiết kế phần cứng điện tử công suất cần tài liệu tham khảo thực tế về:
    • Thiết kế bo mạch in công suất sử dụng IGBT rời rạc (FGH60N60SFD).
    • Thiết kế mạch kích lái cách ly an toàn sử dụng IC nguồn QA01 kết hợp optocoupler tốc độ cao TLP250.
    • Ứng dụng và lập trình bộ xử lý tín hiệu số DSP TMS320F28335 thông qua Code Composer Studio (CCS) kết hợp mô phỏng PSIM.

Nội dung tại Chương 3 (phương pháp toán học tái cấu trúc vector điều chế và tính toán tỷ số Boost) cùng Chương 4 (sơ đồ nguyên lý chi tiết các khối mạch phần cứng) là hai phần mang giá trị tham khảo ứng dụng thực hành cao nhất.

Câu hỏi thường gặp

1. Mạch công suất nghịch lưu trong đồ án sử dụng bao nhiêu khóa bán dẫn và mã hiệu linh kiện là gì?
Mạch công suất nghịch lưu ba pha ba bậc hình T sử dụng tổng cộng 12 khóa bán dẫn IGBT rời rạc có mã hiệu FGH60N60SFD (mỗi nhánh pha gồm 4 IGBT xếp hình chữ T). Các thông số kỹ thuật chính của linh kiện gồm: điện áp cực đại đánh thủng $V_{ces} = 600V$, dòng định mức $I_C = 120A$ tại nhiệt độ 25°C, nhiệt độ làm việc tối đa 150°C.

2. Khi xảy ra sự cố hở khóa $S_{A1}$, giải thuật điều khiển xử lý như thế nào để bù điện áp ngõ ra?
Khi khóa $S_{A1}$ bị hở mạch, hệ thống kích ngắt hoàn toàn khóa đối xứng $S_{A3}$ và kích dẫn liên tục khóa giữa $S_{A2}$, làm điện áp pha - tâm nguồn $U_{AO} = 0$. Đồng thời, bộ điều khiển kích hoạt mạch Boost DC-DC hoạt động với độ rộng xung $U_s = 0.42$ để nâng điện áp nguồn vào $U_{dc}$ lên $\sqrt{3}$ lần (từ 40 VDC lên $40\sqrt{3}$ VDC), đồng thời tái cấu trúc lại góc pha của tín hiệu điều khiển pha B và pha C nhằm bù đắp hoàn toàn biên độ điện áp trên tải.

3. Tại sao giải thuật xử lý sự cố hở khóa nhánh giữa ($S_{A2}$) không cần phải tăng điện áp nguồn Boost?
Khi khóa nhánh giữa $S_{A2}$ bị hở mạch, hệ thống đặt xung kích $S_{A2} = 0$ và chuyển đổi chế độ điều chế của riêng pha A sang nghịch lưu 2 bậc (kích luân phiên giữa khóa đỉnh $S_{A1}$ và khóa đáy $S_{A3}$ bằng việc so sánh với một sóng mang). Ở chế độ này, pha A vẫn tiếp cận được hai mức điện áp $+V_{dc}/2$ và $-V_{dc}/2$ nên biên độ điện áp không bị suy giảm theo cách thức của lỗi $S_{A1}$, do đó không cần nâng áp nguồn $U_{dc}$ bằng mạch Boost mà chỉ chịu sự thay đổi về thành phần sóng hài ngõ ra.

4. Khối điều khiển trung tâm và khối cách ly mạch kích lái sử dụng các linh kiện cụ thể nào?
Khối điều khiển trung tâm sử dụng card xử lý tín hiệu số DSP TMS320F28335 (dòng C2000 32-bit của Texas Instruments, xung nhịp 150 MHz). Khối kích lái sử dụng module nguồn cách ly DC/DC QA01 (nguồn vào 15VDC, tạo ra điện áp ngõ ra kép -9VDC và +15VDC, cách ly 3kVDC) kết hợp với IC cách ly quang tốc độ cao Opto TLP250 (dòng lái ngõ ra tối đa $\pm 1.5A$, điện áp cách ly 2500 Vrms) để phát xung kích trực tiếp vào cực cổng của các IGBT.

5. Mức điện áp và phụ tải được sử dụng trong các thử nghiệm thực tế của đồ án là bao nhiêu?
Trong các thử nghiệm mô phỏng và phần cứng thực nghiệm, đồ án sử dụng nguồn cấp một chiều động lực ban đầu là 40 VDC (được tạo ra từ máy biến áp hạ áp kết hợp bộ chỉnh lưu). Khi có lỗi hở khóa $S_{A1}/S_{A3}$, điện áp qua mạch Boost được nâng lên mức $40\sqrt{3}$ VDC (khoảng 69.28 VDC). Phụ tải được kết nối ở đầu ra ba pha của bộ nghịch lưu là tải thuần trở (tải R).

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế bộ nghịch lưu 3 pha hình T tự sửa lỗi hở 1 khóa" của sinh viên Lê Phương Thanh và Ngô Sĩ Huy đã giải quyết hoàn chỉnh vấn đề duy trì vận hành liên tục cho cấu trúc nghịch lưu ba pha ba bậc hình T khi xảy ra sự cố hở một van bán dẫn. Nghiên cứu đã xây dựng thành công giải thuật toán học tái cấu trúc vector điều khiển kết hợp điều khiển tầng biến đổi tăng áp Boost DC-DC, tính toán chính xác thông số độ rộng xung điều khiển $U_s = 0.42$ để bù đắp điện áp khi hở khóa nhánh trên/dưới và chuyển đổi chế độ hai bậc khi hở khóa nhánh giữa. Hệ thống đã được chế tạo phần cứng hoàn chỉnh với 12 IGBT FGH60N60SFD, mạch lái cách ly QA01/TLP250 và lập trình thời gian thực trên DSP TMS320F28335, cho thấy sự thống nhất giữa kết quả mô phỏng PSIM và thực nghiệm đo đạc.