Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong lĩnh vực may mặc và thời trang đương đại, trang phục truyền thống đứng trước yêu cầu phải liên tục thích ứng với lối sống và thẩm mỹ của xã hội hiện đại. Áo dài là trang phục mang tính biểu tượng văn hóa sâu sắc của Việt Nam, gắn liền với hình ảnh thanh lịch và bản sắc dân tộc. Tuy nhiên, sự xuất hiện ồ ạt của các xu hướng thời trang nhanh và các thiết kế cách tân thương mại đôi khi giản lược quá mức hoặc làm mờ nhạt đi phom dáng, cấu trúc nguyên bản của tà áo dài. Ngược lại, những mẫu áo dài cổ truyền thuần túy lại gặp rào cản về tính tiện dụng, độ linh hoạt khi ứng dụng trong nhịp sống đô thị năng động.

Nhóm tác giả lựa chọn phân khúc khách hàng nữ từ 25 đến 30 tuổi làm đối tượng định hướng của đề tài. Đây là độ tuổi đã có sự độc lập về tài chính, có tri thức, phong cách cá nhân ổn định và có xu hướng tìm về các giá trị văn hóa cội nguồn nhưng vẫn đòi hỏi trang phục phải hiện đại, thanh lịch và ứng dụng được trong nhiều hoàn cảnh (công sở, sự kiện, dạo phố, lễ hội).

Nhằm xác định tính cấp thiết và khoảng trống học thuật, nghiên cứu đã tiến hành khảo sát các đề tài tốt nghiệp chuyên ngành Công nghệ May giai đoạn 2019–2024 tại Thư viện số Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh. Kết quả khảo sát cho thấy các nghiên cứu về áo dài trước đây chủ yếu phân hóa thành hai xu hướng tách biệt: hoặc nghiên cứu bảo tồn phom dáng truyền thống thuần túy, hoặc biến tấu hoàn toàn theo hướng hiện đại; chưa có công trình nào tập trung giải quyết bài toán giao thoa giữa chất liệu gấm truyền thống với phong cách Dân gian đương đại (Neofolk), kết hợp kỹ thuật thiết kế 2D và công nghệ mô phỏng rập 3D số hóa.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đồ án gồm:

  1. Xây dựng ý tưởng bộ sưu tập áo dài Gấm lấy cảm hứng từ phong cách Dân gian đương đại về xu hướng, kiểu dáng, chất liệu và màu sắc.
  2. Thiết kế hoàn thiện bộ sưu tập áo dài Gấm cho nữ độ tuổi 25–30 bằng phương pháp dựng hình rập phẳng 2D.
  3. Ứng dụng phần mềm CLO3D để fit mẫu và mô phỏng 3 chiều cho 3 sản phẩm tiêu biểu trong bộ sưu tập.
  4. Dựa trên kết quả fit mẫu trên môi trường ảo CLO3D, tiến hành may hoàn thiện 3 sản phẩm thực tế đạt yêu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ.
  5. Thiết lập bộ tài liệu hướng dẫn kỹ thuật may hoàn chỉnh cho các sản phẩm trong bộ sưu tập.

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được xác định theo 7 nội dung:

  1. Tìm hiểu lịch sử hình thành, phát triển, cấu tạo và đặc điểm kiểu dáng của áo dài Việt Nam qua các thời kỳ.
  2. Tìm hiểu nguồn gốc, phân loại, đặc điểm lý hóa và ưu nhược điểm của chất liệu vải gấm.
  3. Phân tích đặc điểm hình thái nhân trắc học và tâm lý tiêu dùng của nữ giới độ tuổi 25–30.
  4. Nghiên cứu các tính năng và ứng dụng của phần mềm CLO3D trong quy trình công nghệ may.
  5. Xây dựng ý tưởng cho bộ sưu tập "Hoa Gấm" (xu hướng thời trang, phom dáng, bảng màu, nguyên phụ liệu).
  6. Triển khai quy trình thiết kế kỹ thuật: vẽ mẫu mô tả phẳng, dựng rập 2D, lập bảng thông số kích thước thành phẩm, bảng quy cách may, fit mẫu và hiệu chỉnh trên CLO3D, may hoàn thiện mẫu thực tế.
  7. Đề xuất bộ tài liệu hướng dẫn kỹ thuật may hoàn chỉnh, xây dựng bộ ảnh Lookbook và video PR truyền thông cho bộ sưu tập.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cấu trúc hình học áo dài nữ; tính chất cơ lý và thẩm mỹ của vải gấm; phong cách Dân gian đương đại (Neofolk); đặc điểm hình thể và tâm lý nữ 25–30 tuổi; phương pháp thiết kế rập 2D (Drafting); công nghệ mô phỏng và fit mẫu ảo CLO3D; quy trình công nghệ may ráp và hoàn thiện sản phẩm.
  • Phạm vi không gian: Bộ môn Công nghệ May, Khoa Thời trang và Du lịch, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu và thực nghiệm diễn ra từ tháng 12/2024 đến tháng 06/2025.
  • Giới hạn nội dung: Nghiên cứu tập trung thiết kế bộ sưu tập phác thảo gồm 5 mẫu, trong đó chọn lọc 3 mẫu tiêu biểu (ký hiệu HG01, HG02, HG03) để thực hiện fit mẫu 3D trên CLO3D, chế thử sản phẩm thực tế và lập hồ sơ kỹ thuật may công nghệ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý luận của đồ án được xây dựng từ sự tích hợp liên ngành giữa lịch sử trang phục, công nghệ vật liệu dệt may, thẩm mỹ học thời trang và kỹ thuật CAD/CAM may mặc:

  • Lý thuyết cấu tạo và tiến trình lịch sử áo dài Việt Nam: Áo dài hoàn chỉnh gồm 5 bộ phận chính (cổ áo, thân áo xẻ tà hai bên hông, tà trước - tà sau, tay áo và quần dài hoặc váy). Tiến trình biến đổi hình thái được khảo cứu qua các mốc: áo Giao lĩnh (khoảng năm 1744 dưới thời chúa Nguyễn Phúc Khoát), áo tứ thân kết hợp áo yếm, áo ngũ thân (quy định cài khuy bên phải và mặc quần do chúa Nguyễn Phúc Khoát ban hành tại Đàng Trong), áo dài vương triều nhà Nguyễn thế kỷ 19 thêu hoa văn cung đình, áo dài Lemur (Nguyễn Cát Tường thập niên 1930), áo dài Lê Phổ ôm sát thân hình, áo dài Raglan (ông Đỗ Thành cải tiến cuối thập niên 1950 ráp tay xéo góc 45 độ), áo dài bà Nhu / Trần Lệ Xuân cổ thuyền chiết eo, áo dài Hippy cuối thập niên 1960 đến giữa thập niên 1990 và áo dài hiện đại thời kỳ đổi mới.
  • Lý thuyết vật liệu vải gấm: Gấm có lịch sử hơn 5000 năm, tại Việt Nam gắn với truyền thuyết công chúa Thiều Hoa thời Hùng Vương thứ 6 và làng nghề dệt Vạn Phúc thời nhà Lê. Vải được dệt hoa nổi công phu bằng khung cửi hai tầng (khung hoa) hoặc công nghệ máy dệt Jacquard từ thập niên 1700. Vải gấm có ưu điểm giữ phom dáng tốt, bề mặt óng ánh, hoa văn tinh xảo; nhược điểm là độ co giãn kém, khó tạo nếp gấp nhỏ và mép vải dễ tưa sợi khi cắt may.
  • Phong cách Dân gian đương đại (Neofolk): Khái niệm chỉ xu hướng dung hợp các yếu tố hoa văn, màu sắc, tín ngưỡng dân gian (tranh Đông Hồ, tranh Hàng Trống, họa tiết tứ bình, kiến trúc cổ, thổ cẩm) vào phom dáng ready-to-wear hiện đại. Đề tài khảo cứu các ứng dụng thực tế từ các nhà thiết kế Thủy Nguyễn (các bộ sưu tập "Mộng Mị", "Lúng Liến", "Ới a ơi à"), Công Trí ("Coco yêu dấu"), Võ Việt Chung, La Sen Vũ ("Kim sắc hoa niên"), Xéo Xọ và trào lưu văn hóa của giới trẻ, nghệ sĩ đương đại (Hoàng Thùy Linh, Hòa Minzy trong MV "Bắc Bling").
  • Nhân trắc và tâm lý học lứa tuổi 25–30: Dữ liệu hình thái cơ thể nữ giai đoạn phát triển toàn diện, có xu hướng tích mỡ nhẹ ở eo và hông so với lứa tuổi học sinh - sinh viên. Về tâm lý, nhóm tuổi này ưu tiên tính ứng dụng, độ bền vật liệu, phom dáng tôn nét đẹp thanh lịch nhưng không gò bó.
  • Công nghệ mô phỏng 3D trong may mặc: Ứng dụng hệ thống CAD 3D CLO3D Fashion Design để số hóa rập 2D, gán thông số vật lý của vải gấm (độ uốn, độ cứng, độ giãn), may ráp ảo trên avatar tiêu chuẩn, kiểm tra bản đồ ứng suất (stress/strain map) và độ vừa vặn (fitting) trước khi ra rập sản xuất.

Hệ thống phương pháp nghiên cứu thực tế gồm:

  • Phương pháp tham khảo và tổng quan tài liệu (Literature Review): Thu thập dữ liệu từ giáo trình kỹ thuật may, tạp chí chuyên ngành, các công trình tốt nghiệp tại thư viện số và tư liệu lịch sử thời trang.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp (Analysis & Synthesis): Phân tích đặc tính nguyên phụ liệu, bóc tách cấu trúc hình học của áo dài và phong cách Neofolk để tổng hợp thành nguyên lý thiết kế bộ sưu tập.
  • Phương pháp quan sát và thiết kế tạo mẫu 2D (Pattern Drafting): Thiết lập hệ thống đường đo, dựng hệ thống rập phẳng bán thành phẩm và thành phẩm cho các chi tiết áo, váy, quần, bâu cổ và tay áo.
  • Phương pháp mô phỏng số (Simulation Method): Sử dụng phần mềm CLO3D để may ảo, fit mẫu 3D, phân tích lỗi hình học trên không gian ba chiều và render hình ảnh chất liệu.
  • Phương pháp thực nghiệm công nghệ: Cắt may thử nghiệm, kiểm tra độ chính xác của kích thước thành phẩm thực tế so với bảng thông số thiết kế, hoàn thiện quy trình công nghệ may.

Nguồn dữ liệu sử dụng:

  • Số liệu nhân trắc học và bảng thông số kích thước ni mẫu chuẩn cho nữ 25–30 tuổi.
  • Dữ liệu rà soát đồ án tốt nghiệp giai đoạn 2019–2024 từ Thư viện số Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM.
  • Dữ liệu đo kiểm thực tế từ các mẫu vải gấm, lót lụa, phụ liệu (chỉ may, dây kéo, cúc nút) cung ứng trên thị trường Việt Nam.
  • Kết quả kiểm tra tính liêm chính học thuật qua phần mềm kiểm tra đạo văn vào ngày 05/06/2025.
Hạng mục dữ liệu Thông số / Nguồn gốc trích xuất
Cơ sở đào tạo Khoa Thời trang và Du lịch, Trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM
Ni khóa / Chuyên ngành 2021–2025 / Công nghệ May (Hệ đào tạo chất lượng cao)
Nhóm tác giả thực hiện Nguyễn Tấn Dũng (MSSV: 21109002), Nguyễn Thị Kim Ngân (MSSV: 21109010)
Giảng viên hướng dẫn ThS. Phùng Thị Bích Dung (MSCB: 2039)
Tỷ lệ trùng lặp toàn văn 17% (ngày kiểm tra: 05/06/2025; nộp sản phẩm: 06/06/2025)
Trùng lặp nguồn cao nhất 10% (đáp ứng tiêu chuẩn kiểm định liêm chính học thuật)

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể của đồ án tốt nghiệp. Tác giả trình bày lý do chọn đề tài dựa trên mâu thuẫn giữa nhu cầu mặc đẹp, tiện dụng của phụ nữ trẻ hiện đại với sự mai một bản sắc trong các thiết kế áo dài cách tân thương mại. Tác giả xác định rõ việc chọn vải gấm – loại chất liệu truyền thống sang trọng – kết hợp cùng ngôn ngữ Dân gian đương đại là giải pháp cân bằng giữa bảo tồn di sản và đổi mới thời trang.

Chương này công bố mục tiêu, đối tượng, 7 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể, phạm vi thời gian (tháng 12/2024 đến tháng 06/2025) và phương pháp luận. Tác giả cũng dẫn chứng kết quả khảo sát các đề tài tốt nghiệp ngành may tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM giai đoạn 2019–2024 để khẳng định tính mới của đề tài khi tích hợp thiết kế rập 2D và mô phỏng fit rập số hóa trên CLO3D.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 cung cấp nền tảng lý luận toàn diện chia thành 6 nội dung trọng tâm:

  1. Nghiên cứu về áo dài: Phân tích chi tiết cấu tạo 5 phần của áo dài truyền thống; lược sử biến đổi từ áo Giao lĩnh (1744), Tứ thân, Ngũ thân thời chúa Nguyễn Phúc Khoát, áo vương triều nhà Nguyễn đến các cải tiến phương Tây hóa của Lemur (1930), Lê Phổ, kỹ thuật ráp tay Raglan 45 độ của Đỗ Thành (cuối thập niên 1950), áo dài bà Nhu / Trần Lệ Xuân, áo dài Hippy và áo dài hiện đại. Chương này cũng phân tích sản phẩm của các thương hiệu như The Maven Saigon, La Sen Vũ, Xéo Xọ.
  2. Nghiên cứu về chất liệu vải gấm: Khái niệm "bà chúa của các loại tơ lụa", lịch sử dệt vải gấm từ thời vua Hùng, làng dệt lụa gấm Vạn Phúc, máy dệt Jacquard năm 1700; phân loại hoa văn, màu sắc, ưu điểm định hình phom và nhược điểm co giãn kém; khảo sát các thương hiệu ứng dụng gấm như Thái Tuấn, Lamia, For Her.
  3. Phong cách Dân gian đương đại (Neofolk): Khảo sát nguồn gốc, đặc trưng thẩm mỹ maximalist, việc khai thác họa tiết hoa văn tứ bình, tranh Đông Hồ "Vinh hoa - Phú quý", các chất liệu thổ cẩm, lanh, chiffon; ứng dụng trong ready-to-wear qua các bộ sưu tập của NTK Thủy Nguyễn ("Mộng Mị", "Lúng Liến", "Ới a ơi à", triển lãm "Mộng Bình Thường"), NTK Công Trí ("Coco yêu dấu"), NTK Võ Việt Chung và sức ảnh hưởng từ MV "Bắc Bling", sự kiện "Bách hoa bộ hành".
  4. Đặc điểm của nữ giới lứa tuổi 25–30: Xác định các thông số hình thái học cơ thể phụ nữ trưởng thành và diễn biến tâm lý tiêu dùng, thị hiếu thời trang thành thị.
  5. Ứng dụng phần mềm CLO3D trong ngành may: Cấu trúc giao diện 2D - 3D, thanh công cụ File, tạo lập avatar nhân trắc, quy trình nhập rập từ phần mềm khác, kỹ thuật may nối đường ráp ảo, tùy chỉnh sân khấu ảo và công cụ Render chất liệu.
  6. Phương pháp thiết kế: Nguyên lý dựng rập 2D (Drafting) và quy trình phối hợp fit mẫu ảo 3D.

Chương 3: Thiết kế bộ sưu tập áo dài gấm mang phong cách Dân gian đương đại cho nữ từ 25 đến 30 tuổi

Đây là chương nội dung thực nghiệm chiếm khối lượng lớn nhất của đồ án (từ trang 57 đến trang 258). Nội dung được triển khai qua các giai đoạn kỹ thuật:

  • Xây dựng ý tưởng bộ sưu tập "Hoa Gấm": Khai thác cảm hứng dân gian kết hợp đương đại, xây dựng bảng màu chủ đạo (đỏ, vàng, xanh lam, hồng phối màu trung tính), lựa chọn nguyên phụ liệu vải gấm, vải lót và phụ kiện đi kèm.
  • Xây dựng hệ thống thông số kỹ thuật (TSKT): Xác định mốc đo, phương pháp đo và bảng thông số kích thước ni mẫu chuẩn.
  • Thiết kế kỹ thuật chi tiết cho 3 mẫu thực nghiệm:
    • Mẫu HG01 (Áo dài phối chân váy): Vẽ phác thảo, mô tả phẳng mặt trong/ngoài; dựng rập đường cơ sở, xác định kích thước ngang ngực, eo, mông, vẽ pen thân trước/sau, vẽ vòng nách và bâu cổ; thiết kế tùng tay áo và chân váy; lập bộ rập thành phẩm và bán thành phẩm (BTP); lập bảng TSKT trước fit; nhập rập vào CLO3D, may ảo và fit mẫu trên avatar; hiệu chỉnh TSKT sau fit; lập bảng nguyên phụ liệu, bảng quy trình may; may hoàn thiện mẫu thực tế, xây dựng bảng hướng dẫn đo thành phẩm và quy cách gấp xếp.
    • Mẫu HG02 (Áo dài phối quần suông): Bản vẽ mô tả phẳng; dựng rập cơ sở, xử lý pen và chuyển rập thân trước; thiết kế lớp ngoài, lớp trong, tay áo và quần ống rộng; xuất bộ rập thành phẩm và BTP; đo TSKT trước fit; tiến hành fit mẫu 3D trên CLO3D (fit phom và fit họa tiết vải); hiệu chỉnh bảng thông số sau fit; may hoàn thiện sản phẩm thật; lập tài liệu quy trình may, quy cách may và hướng dẫn đo kiểm.
    • Mẫu HG03 (Áo dài phối quần có chi tiết tra dây sườn và tay): Phác thảo và mô tả phẳng; dựng rập cơ sở, xác định pen dọc thân sau, vẽ đường cong cổ và nách; chuyển rập tạo kiểu sườn áo, xác định vị trí tra dây rút sườn và tay áo; thiết kế bâu cổ và quần; lập rập BTP và thành phẩm; đo thông số trước fit; mô phỏng và may ráp trên CLO3D, kiểm tra độ nhăn và độ co rút của dây; điều chỉnh bảng thông số sau fit; may hoàn thiện mẫu thực tế; thiết lập tài liệu kỹ thuật may và quy cách bao gói.
  • Truyền thông sản phẩm: Xây dựng bộ ảnh Lookbook và video PR giới thiệu bộ sưu tập thực tế.

Chương 4: Kết luận và kiến nghị

Chương cuối cùng tổng kết các kết quả đạt được so với mục tiêu đề ra: hoàn thành thiết kế phác thảo bộ sưu tập "Hoa Gấm", hoàn thành bộ rập 2D và fit mẫu 3D trên CLO3D cho 3 mẫu HG01, HG02, HG03, may hoàn thiện 3 sản phẩm thực tế đạt chất lượng kỹ thuật, lập trọn vẹn bộ tài liệu hướng dẫn kỹ thuật may công nghiệp. Đồng thời, tác giả đưa ra các kiến nghị kỹ thuật nhằm ứng dụng rộng rãi công nghệ 3D vào giảng dạy và sản xuất trang phục truyền thống cải tiến.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả kỹ thuật cụ thể, được ghi nhận qua các bảng số liệu và sản phẩm thực nghiệm:

  1. Thiết kế và số hóa thành công 3 mẫu áo dài thực tế: Bộ sưu tập "Hoa Gấm" đã được cụ thể hóa thành 3 bộ trang phục hoàn chỉnh (HG01, HG02, HG03) với sự kết hợp giữa vải gấm dệt hoa văn tinh xảo và các chất liệu phụ trợ hiện đại.
  2. Quy trình tối ưu hóa rập qua mô phỏng CLO3D: Đề tài đã xây dựng quy trình đối sánh thông số kích thước trước và sau khi fit mẫu trên môi trường ảo 3D. Việc phát hiện lỗi dư/thiếu cử động, xô lệch đường ráp hoặc sai lệch họa tiết trên avatar ảo giúp nhóm tác giả hiệu chỉnh rập chính xác trước khi cắt vải thật, hạn chế tối đa việc hỏng phom và lãng phí chất liệu gấm đắt tiền.
  3. Bộ tài liệu kỹ thuật may hoàn chỉnh: Đồ án thiết lập hệ thống tài liệu công nghệ may chi tiết cho cả 3 mẫu sản phẩm, bao gồm:
    • Bảng thông số kích thước thành phẩm trước và sau khi fit mẫu.
    • Bảng định mức nguyên liệu, phụ liệu và phụ kiện.
    • Bảng quy cách đường may mặt ngoài và mặt trong.
    • Bảng quy trình công nghệ may từng công đoạn.
    • Bảng hướng dẫn vị trí đo kiểm kích thước thành phẩm.
    • Bảng quy cách gấp xếp và bao gói sản phẩm.
Mã sản phẩm Kết cấu trang phục Giải pháp kiểu dáng & Kỹ thuật rập Kết quả thực nghiệm
HG01 Áo dài gấm kết hợp chân váy xòe (gồm lớp chính, lớp lót, váy) Cổ dựng cách điệu, tùng tay áo biến kiểu, pen thân ôm nhẹ, rập váy rời Đã fit 3D trên CLO3D; may hoàn thiện sản phẩm thật; lập đủ quy trình may và quy cách gấp xếp
HG02 Áo dài gấm kết hợp quần suông dài (lớp ngoài, lớp trong, quần) Chuyển rập thân trước tạo layer, nách cong mềm mại, thiết kế lót tay áo rời Đã fit phom và fit họa tiết trên CLO3D; hiệu chỉnh thông số sau fit; may mẫu thực tế đạt phom
HG03 Áo dài gấm kết hợp quần dài, có chi tiết tra dây rút sườn và tay Thiết kế bâu đứng, chuyển rập sườn áo, định vị chính xác vị trí tra dây luồn sườn/tay Fit 3D kiểm tra độ co nhún của dây; may hoàn thiện sản phẩm thật; lập quy cách bao gói chi tiết

Đóng góp của đồ án so với các nghiên cứu trước (do nhóm tác giả tự xác định):

  • Về tính mới: Khắc phục tính đơn điệu của các đề tài giai đoạn 2019–2024 tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM (vốn chỉ thuần túy làm áo dài truyền thống hoặc cách tân hoàn toàn). Đề tài tạo ra một điểm giao thoa rõ rệt: giữ nguyên hồn cốt áo dài và tính sang trọng của gấm nhưng biến tấu hoa văn, phom dáng và cách phối đồ (phối chân váy, phối quần suông, phối dây rút) theo phong cách Dân gian đương đại phù hợp với thẩm mỹ của phụ nữ 25–30 tuổi.
  • Về phương pháp công nghệ: Ứng dụng thành công phần mềm CLO3D vào quy trình thiết kế và may mẫu áo dài gấm. Đây là bước chuyển từ phương pháp may mẫu thử truyền thống (tốn kém thời gian và vải mẫu) sang quy trình thiết kế kỹ thuật số (digital pattern fitting), bắt kịp xu thế chuyển đổi số trong cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư của ngành dệt may.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên nội dung văn bản và phạm vi nghiên cứu thực tế, các hạn chế và hướng mở của đồ án được xác định như sau:

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Quy mô thực nghiệm sản phẩm dừng lại ở 3 mẫu may đơn chiếc (HG01, HG02, HG03) trong xưởng thực hành, chưa tiến hành triển khai sản xuất thử nghiệm trên chuyền may công nghiệp lớn để đánh giá năng suất và thời gian chu kỳ (cycle time).
    • Hệ thống rập và thông số kích thước mới chỉ xây dựng trên một cỡ ni mẫu chuẩn duy nhất cho nữ giới 25–30 tuổi, chưa thực hiện phân cấp nhảy size (grading) cho nhiều dải vóc dáng khác nhau trong quần thể người tiêu dùng.
    • Thời gian nghiên cứu và hoàn thiện bị giới hạn trong 6 tháng (từ tháng 12/2024 đến tháng 06/2025), chủ yếu tập trung vào khâu thiết kế kỹ thuật và may mẫu, chưa khảo sát sâu về phản ứng thị trường thương mại sau khi ra mắt lookbook.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Nghiên cứu mở rộng hệ thống nhảy cỡ rập số hóa trên CLO3D cho bộ sưu tập áo dài gấm nhằm phục vụ sản xuất may đo cá nhân hóa hàng loạt (mass customization).
    • Nghiên cứu hoàn thiện bảng thông số cơ lý tính chi tiết của từng loại vải gấm Việt Nam trên phần mềm 3D để tăng độ chính xác của lực căng và độ rủ vật liệu trong mô phỏng.
    • Xây dựng quy trình công nghệ may công nghiệp và định mức kinh tế kỹ thuật hoàn chỉnh để đưa các mẫu thiết kế dân gian đương đại vào sản xuất thương mại quy mô lớn.

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo chuyên ngành có giá trị thực tiễn đối với:

  • Sinh viên ngành Công nghệ May và Thiết kế Thời trang: Tài liệu cung cấp toàn bộ quy trình từ khâu hình thành ý tưởng, vẽ phác thảo, tính toán thông số rập 2D đến quy trình số hóa và fit mẫu 3D trên phần mềm CLO3D.
  • Kỹ thuật viên rập và nhà thiết kế sản phẩm: Cung cấp giải pháp xử lý phom dáng áo dài trên chất liệu vải gấm – một chất liệu có cấu trúc sợi dày, tính co giãn thấp và dễ tưa mép vải, đòi hỏi kỹ thuật ra rập và đường may đặc thù.
  • Những phần nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Chương 2.3 và Chương 2.5: Phần hệ thống hóa lịch sử áo dài Việt Nam và tài liệu hướng dẫn quy trình nhập rập, tạo đường may ảo, render trên phần mềm CLO3D.
    • Chương 3: Trọn bộ bản vẽ rập thành phẩm, rập bán thành phẩm và bảng quy trình công nghệ may từng công đoạn của 3 mẫu áo dài HG01, HG02, HG03 kèm bảng thông số kiểm tra trước và sau khi fit mẫu ảo.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài đã thiết kế bao nhiêu mẫu phác thảo và may hoàn thiện bao nhiêu sản phẩm thực tế? Đề tài xây dựng ý tưởng cho bộ sưu tập "Hoa Gấm" gồm 5 mẫu phác thảo áo dài gấm phong cách Dân gian đương đại, trong đó chọn lọc và may hoàn thiện 3 sản phẩm thực tế có mã hiệu HG01, HG02 và HG03 sau khi đã trải qua quy trình fit mẫu ảo trên phần mềm CLO3D.

2. Điểm cải tiến về cấu trúc trang phục của mẫu HG01 so với áo dài truyền thống là gì? Mẫu HG01 thay thế chiếc quần lụa ống rộng truyền thống bằng chân váy xòe rời may bằng chất liệu tương thích, kết hợp với áo dài có tùng tay biến kiểu, tạo nên kết cấu ba phần gồm lớp áo chính, lớp lót trong và chân váy rời.

3. Phần mềm CLO3D đóng vai trò gì trong quy trình kỹ thuật may của đồ án? Phần mềm CLO3D được sử dụng như một công cụ kiểm chứng và tối ưu hóa rập: cho phép nhập rập 2D, ráp may trên avatar 3D theo kích thước ni mẫu, mô phỏng chất liệu vải gấm, kiểm tra độ vừa vặn và áp lực căng/chùng của phom dáng, đồng thời căn chỉnh vị trí họa tiết hoa văn trước khi tiến hành cắt vải và may mẫu thực tế.

4. Khảo sát tại Thư viện số HCMUTE giai đoạn 2019–2024 mang lại cơ sở gì cho đề tài? Kết quả khảo sát giúp nhóm tác giả xác định được khoảng trống nghiên cứu: các đề tài tốt nghiệp trước đây tại trường về áo dài thường chỉ đi theo một trong hai thái cực (hoặc bảo tồn thuần túy truyền thống, hoặc cách tân hoàn toàn hiện đại), chưa có công trình nào nghiên cứu sự giao thoa giữa chất liệu gấm truyền thống và phong cách Dân gian đương đại kết hợp công nghệ fit mẫu 3D cho nữ 25–30 tuổi.

5. Kết quả kiểm tra mức độ trùng lặp văn bản (đạo văn) của đồ án tốt nghiệp này là bao nhiêu? Theo bản cam kết và xác nhận kiểm tra đạo văn ngày 05/06/2025, đồ án ghi nhận tỷ lệ trùng lặp toàn nội dung là 17%, trong đó tỷ lệ trùng lặp cao nhất từ một nguồn là 10% (không tính danh mục tài liệu tham khảo), đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn liêm chính học thuật theo quy định của nhà trường.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Tấn Dũng và Nguyễn Thị Kim Ngân đã giải quyết thành công bài toán giao thoa giữa chất liệu gấm truyền thống và phong cách Dân gian đương đại thông qua bộ sưu tập áo dài "Hoa Gấm" hướng đến nữ giới từ 25 đến 30 tuổi. Bằng việc kết hợp phương pháp thiết kế rập phẳng 2D với công nghệ mô phỏng rập ảo trên phần mềm CLO3D, nghiên cứu đã tối ưu hóa thông số kỹ thuật, hạn chế sai hỏng và chế thử thành công 3 sản phẩm áo dài thực tế (HG01, HG02, HG03) đạt độ chuẩn xác cao về phom dáng và tính thẩm mỹ. Toàn bộ quy trình công nghệ, hồ sơ rập và bộ tài liệu hướng dẫn kỹ thuật may được xây dựng hoàn chỉnh, đóng góp một giải pháp nghiên cứu - ứng dụng hữu ích cho quá trình chuyển đổi số trong ngành công nghệ may trang phục truyền thống Việt Nam.