Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đồ án tốt nghiệp đại học chuyên ngành Công nghệ may (hệ đào tạo Chất lượng cao) của nhóm tác giả Đặng Ngọc Kim Yến và Nguyễn Ngọc Quỳnh Như, dưới sự hướng dẫn của ThS. Phùng Thị Bích Dung tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, thực hiện đề tài: "Thiết kế trang phục dự Event từ vải Tweed với phong cách Classic cho nữ từ độ tuổi 25 – 35 tuổi".
Về bối cảnh thực tiễn, trang phục dự sự kiện (Eventwear) giữ vai trò quan trọng trong việc thể hiện bản sắc cá nhân và phong cách thẩm mỹ của người mặc tại các không gian giao tiếp mang tính chất trang trọng hoặc bán trang trọng. Trong dòng chảy thời trang đương đại, phong cách cổ điển (Classic) duy trì sức hút bền vững nhờ tính thanh lịch, chuẩn mực và khả năng thích ứng linh hoạt qua các thời kỳ. Song hành cùng phong cách này là vải Tweed – chất liệu dệt len truyền thống có nguồn gốc từ Scotland và Ireland, mang đặc tính dày dặn, bền chắc, gắn liền với di sản văn hóa quý tộc châu Âu và các bộ sưu tập Thu – Đông kinh điển của thương hiệu Chanel. Tại thị trường Việt Nam, xu hướng thời trang hướng đến các giá trị cá nhân hóa và bền vững đang gia tăng, tạo điều kiện cho sự xuất hiện của các thiết kế ứng dụng vải Tweed trong phân khúc trang phục sự kiện. Đồng thời, cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư đã thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong ngành may, đặt ra yêu cầu kết hợp giữa phương pháp thiết kế mẫu rập phẳng 2D truyền thống với các công cụ mô phỏng trang phục 3D kỹ thuật số (như phần mềm CLO3D) nhằm tối ưu hóa thời gian thử mẫu (fit mẫu) và hạn chế lãng phí nguyên vật liệu.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm 4 nội dung:
- Xây dựng ý tưởng bộ sưu tập trang phục dự Event từ vải Tweed mang phong cách Classic.
- Xây dựng và thực hiện quy trình thiết kế bộ sưu tập trang phục dự Event từ vải Tweed mang phong cách Classic cho nữ từ 25 đến 35 tuổi theo phương pháp rập 2D.
- Tiến hành fit mẫu 3 sản phẩm trong bộ sưu tập bằng phần mềm CLO3D.
- Dựa trên kết quả fit mẫu hoàn thiện bằng phần mềm CLO3D, triển khai may hoàn chỉnh 3 sản phẩm trong bộ sưu tập.
Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được triển khai theo 6 bước:
- Tìm hiểu lịch sử hình thành, phát triển và đặc điểm kiểu dáng của trang phục dự Event.
- Tìm hiểu đặc điểm hình thái và tâm lý tiêu dùng của nữ giới từ 25 đến 35 tuổi.
- Tìm hiểu tính năng và ứng dụng của phần mềm CLO3D trong ngành may mặc.
- Xây dựng ý tưởng cho bộ sưu tập, bao gồm nghiên cứu xu hướng thời trang, kiểu dáng, chất liệu và màu sắc.
- Xây dựng trình tự thiết kế kỹ thuật: hoàn thiện bản vẽ thiết kế, lập bảng thông số kích thước thành phẩm, xây dựng bảng quy cách và quy trình may, thực hiện fit mẫu trên phần mềm CLO3D, tiến hành may hoàn thiện 3 sản phẩm mẫu thực tế.
- Đề xuất bộ tài liệu hướng dẫn kỹ thuật may hoàn chỉnh cho các mẫu trang phục.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Trang phục dự Event; đặc tính kết cấu của vải Tweed; phong cách thiết kế Classic; đặc điểm hình thái cơ thể và tâm lý phụ nữ trong độ tuổi 25 – 35; phương pháp thiết kế rập 2D (Drafting); quy trình thiết kế kỹ thuật và bộ tài liệu hướng dẫn may hoàn chỉnh cho 3 sản phẩm mẫu trong bộ sưu tập.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng khách hàng: Phụ nữ trong độ tuổi từ 25 đến 35 tuổi.
- Không gian: Bộ môn Công nghệ May, Khoa Thời trang và Du lịch, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.
- Thời gian thực hiện: Từ tháng 01/2025 đến tháng 06/2025 (thời gian nghiên cứu chi tiết từ ngày 01/02/2025 đến ngày 01/06/2025; kiểm tra đạo văn ngày 05/06/2025 và nộp đồ án ngày 06/06/2025).
- Khối lượng thực nghiệm: Thiết kế rập 2D, mô phỏng fit mẫu trên phần mềm CLO3D và may hoàn chỉnh 3 sản phẩm mẫu đại diện của bộ sưu tập.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm chuyên ngành
Đề tài vận dụng hệ thống lý thuyết chuyên ngành công nghệ may và thời trang học, tập trung vào bốn nội dung chính:
-
Tổng quan trang phục dự Event (Eventwear):
- Lịch sử trang phục sự kiện qua các mốc thời gian: đầu thời Trung cổ (400–900 CN) với trang phục áo choàng len; thời Trung cổ (1200–1400) xuất hiện kiểu áo cài nút phía trước và hạ eo; thế kỷ 18–19 với phong cách Baroque và Rococo (1600–1700) sử dụng lụa, nhung, ren, thêu đính ngọc trai.
- Hệ thống tiêu chuẩn trang phục sự kiện hiện đại:
- Black Tie / White Tie: Trang phục dạ tiệc cao cấp, nghi lễ ngoại giao hoặc hoàng gia.
- Formal Attire: Trang phục trang trọng cho gala, họp báo, hội nghị chính thức.
- Semi-Formal Attire: Trang phục bán trang trọng cho sự kiện doanh nghiệp, triển lãm.
- Casual Attire: Trang phục giao lưu không chính thức.
-
Lý thuyết về chất liệu vải Tweed:
- Nguồn gốc dệt thủ công từ thế kỷ 18 tại Scotland và Ireland bằng kỹ thuật xoắn nhiều sợi len khác màu tạo kết cấu dệt chéo (twill/tweel), mang khả năng cách nhiệt và chống chịu thời tiết ẩm lạnh.
- Sự phát triển thành biểu tượng thời trang cao cấp qua dấu ấn của Hoàng tử Albert (thiết kế vải Balmoral Tweed thế kỷ 19) và hệ thống mẫu vải điền trang Estate Tweeds với các hoa văn đặc trưng: xương cá (herringbone), răng sói (houndstooth), kẻ ô Glen (Glen plaid).
- Đóng góp của Coco Chanel trong thế kỷ 20 khi đưa vải Tweed vào các mẫu suit nữ giải phóng phom dáng; các dòng Tweed danh tiếng như Harris Tweed, Donegal Tweed (thương hiệu Magee).
-
Phong cách thời trang Classic:
- Định hình bởi tính chuẩn mực, đường cắt tinh giản, cấu trúc cân đối và giá trị thẩm mỹ phi thời gian.
- Các biểu tượng điển hình: mẫu đầm đen bé nhỏ (Little Black Dress), bộ sưu tập New Look (1947) của Christian Dior; hệ màu trung tính, trắng, đen và pastel nhã nhặn.
-
Đặc điểm đối tượng khách hàng nữ 25 – 35 tuổi:
- Đặc điểm hình thái: Cơ thể đạt độ ổn định về chỉ số nhân trắc học, xuất hiện sự thay đổi nhẹ ở vòng eo, hông so với lứa tuổi vị thành niên, đòi hỏi cấu trúc rập phải xử lý khéo léo hệ thống chiết ly (pen ngực, pen eo, pen thân sau).
- Tâm lý và tiêu dùng: Nhóm khách hàng độc lập về tài chính, có địa vị xã hội, ưu tiên trang phục thanh lịch, kín đáo nhưng có điểm nhấn khác biệt; có xu hướng đầu tư cho các sản phẩm thiết kế riêng biệt.
-
Lý thuyết thiết kế rập và mô phỏng 3D:
- Phương pháp thiết kế mẫu phẳng 2D (Drafting) dựa trên hệ thống đường trục cơ sở, số đo nhân trắc học và lượng cử động (CĐ).
- Lý thuyết mô phỏng động lực học vải trong không gian ba chiều bằng phần mềm CLO3D: thiết lập hình nộm (Avatar), định vị rập ảo, gán thông số vật lý của vải (độ co giãn, khối lượng riêng, độ rủ), kiểm tra bản đồ áp lực căng (tension/stress map) để điều chỉnh rập.
Phương pháp nghiên cứu
Tác giả kết hợp bốn phương pháp nghiên cứu kỹ thuật may:
- Phương pháp tham khảo tài liệu: Tổng hợp giáo trình kỹ thuật may, dữ liệu lịch sử trang phục, xu hướng thời trang quốc tế từ các thương hiệu lớn (Chanel, Dior, Louis Vuitton).
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Đánh giá dữ liệu khảo sát thị trường và thư viện học thuật để lựa chọn kiểu dáng, màu sắc, kết cấu đường may và phụ liệu phù hợp với chủ đề bộ sưu tập.
- Phương pháp thực nghiệm (quan sát - dựng hình - may mẫu): Tiến hành dựng hình rập 2D cơ bản, phát triển rập thành phẩm và bán thành phẩm, lập bảng thông số kỹ thuật, trực tiếp may ráp 3 mẫu thực tế, xây dựng tài liệu kỹ thuật hướng dẫn may và hoàn thiện sản phẩm.
- Phương pháp mô phỏng kỹ thuật số: Ứng dụng phần mềm CLO3D để nhập dữ liệu rập phẳng, may ảo trên hình nộm nhân trắc học, fit mẫu trực quan, phát hiện lỗi phom dáng và tinh chỉnh kích thước rập trước khi cắt trên vải thật.
Nguồn dữ liệu sử dụng
| Nguồn dữ liệu |
Dữ liệu trích xuất phục vụ đồ án |
| Thư viện số Trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM (giai đoạn 2019–2024) |
Dữ liệu các đồ án tốt nghiệp chuyên ngành May: phần lớn tập trung phong cách Romantic, Balletcore; đề tài khai thác vải Tweed theo phong cách Classic kết hợp công nghệ CLO3D còn là hướng đi tiềm năng. |
| Dữ liệu thị trường tiêu dùng Việt Nam |
Khách hàng cao cấp chi trung bình 15–20 triệu đồng cho một bộ trang phục dự sự kiện; thời trang thiết kế riêng chiếm khoảng 30% tổng số giao dịch tại các cửa hàng thời trang cao cấp; số liệu thống kê tìm kiếm trên 4 sàn thương mại điện tử (Shopee, Lazada, Tiki, Sendo). |
| Tài liệu lưu trữ thời trang quốc tế |
Tư liệu về các bộ sưu tập Cruise 2025/26, Métiers d'Art 2023/24, Métiers d'Art 2024/25 của Chanel; bộ sưu tập Xuân – Hè 2025 của Louis Vuitton; lịch sử thương hiệu Harris Tweed, Donegal Tweed (Magee). |
| Quy chuẩn kỹ thuật ngành may |
Hệ thống ký hiệu rập chuyên ngành: vải gấp đôi, canh sợi dọc, canh sợi ngang, canh sợi xéo, dấu bấm, dấu dùi; thuật ngữ viết tắt: TT (Thân trước), TS (Thân sau), CF (Center Front), CB (Center Back), VS (Vắt sổ), CĐ (Cử động)... |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 trình bày tổng quan cấu trúc của đồ án nghiên cứu bao gồm:
- Lý do chọn đề tài: Xuất phát từ nhu cầu thực tế về trang phục sự kiện thanh lịch của phụ nữ công sở và thành đạt trong độ tuổi 25–35; sự phù hợp vượt thời gian của phong cách Classic kết hợp với chất liệu Tweed; yêu cầu hiện đại hóa quy trình phát triển sản phẩm may thông qua công cụ mô phỏng 3D CLO3D.
- Mục tiêu, nhiệm vụ, đối tượng và phạm vi nghiên cứu: Làm rõ các giới hạn về mặt học thuật và kỹ thuật thực nghiệm trong thời gian từ tháng 01/2025 đến tháng 06/2025 tại xưởng may Bộ môn Công nghệ May, Khoa Thời trang và Du lịch, Trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM.
- Nội dung và phương pháp nghiên cứu: Xác định tiến trình triển khai nghiên cứu lý thuyết song song với thiết kế thực nghiệm 2D và 3D.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 cung cấp hệ thống luận cứ khoa học và cơ sở thực nghiệm cho đề tài:
- Trang phục dự Event: Khái quát từ lịch sử trang phục phương Tây (thời Trung cổ, Baroque, Rococo) đến định nghĩa Eventwear hiện đại. Tác giả phân loại chi tiết các dạng quy chuẩn phục trang: Black Tie/White Tie, Formal, Semi-Formal và Casual Attire; phân tích xu hướng trang phục sự kiện trên các sàn diễn quốc tế (Paris, Milan, New York Fashion Week) và tại thị trường Việt Nam (thông qua các sự kiện WeChoice Awards, Elle Style Awards, Vietnam International Fashion Week).
- Vải Tweed: Khảo cứu lịch sử từ thế kỷ 18 ở Scotland/Ireland; phân tích cấu trúc sợi dệt, độ bền nhiệt, khả năng giữ phom; phân loại vải Harris Tweed, Donegal Tweed và quy trình sản xuất dệt len; làm rõ vai trò của Coco Chanel và sự biến chuyển của Tweed trong các thiết kế đương đại (suit, đầm, quần short, mũ beret).
- Phong cách Classic: Phân tích bản chất thẩm mỹ cổ điển, các dấu mốc mang tính biểu tượng như Little Black Dress và New Look (1947) của Christian Dior; bảng màu đặc trưng và phụ kiện đi kèm; giải pháp kết hợp phong cách Classic với kết cấu bề mặt sần của vải Tweed.
- Nhân khẩu học và nhân trắc học nữ 25–35 tuổi: Khảo sát đặc điểm hình thái và tâm lý tiêu dùng của phụ nữ thành thị, sở thích thời trang tinh tế, chú trọng chất lượng cấu trúc trang phục.
- Phương pháp thiết kế rập 2D và phần mềm CLO3D: Trình bày nguyên lý thiết kế mẫu phẳng (Drafting); giới thiệu giao diện, tính năng điều chỉnh thông số kích thước Avatar ảo, khả năng nhập rập từ phần mềm CAD 2D, mô phỏng chuyển động và công nghệ fit mẫu ảo nhằm kiểm tra độ vừa vặn của kết cấu trang phục trước khi sản xuất hàng mẫu vật lý.
Chương 3: Thiết kế trang phục dự Event từ vải Tweed với phong cách Classic cho nữ từ 25 - 35 tuổi
Chương 3 là phần thực nghiệm kỹ thuật trọng tâm của đồ án, được bố cục chặt chẽ qua 3 hợp phần kỹ thuật:
1. Ý tưởng và thông số thiết kế bộ sưu tập Tweedella
- Tên bộ sưu tập: Bộ sưu tập thời trang mang tên Tweedella, lấy cảm hứng từ vẻ đẹp cổ điển kết hợp hơi thở hiện đại.
- Màu sắc và nguyên phụ liệu: Chủ đạo là tông màu trắng, kết hợp các sắc độ thanh lịch; nguyên liệu chính là vải Tweed dày dặn, vải lót phối hợp; phụ liệu gồm nút kim loại ánh kim, dây kéo, keo dựng, chỉ may, phụ kiện đính kết thủ công.
- Hệ thống thông số kích thước thiết kế: Tác giả xây dựng phương pháp lấy số đo chuẩn gồm các mốc: Vòng cổ (C), Vòng ngực, Dang ngực (DN), Hạ ngực (HNg), Vòng eo, Hạ eo (HE), Vòng mông, Hạ mông (HM), Dài áo (DA), Ngang vai (NV), Rộng nách (Na), Ngang lai (NL) cùng bảng lượng cử động (CĐ) tương ứng cho từng kiểu sản phẩm.
2. Thiết kế kỹ thuật và chế tạo 3 mẫu trang phục mẫu (NY01, NY02, NY03)
Tác giả triển khai đầy đủ hồ sơ kỹ thuật cho 3 mẫu sản phẩm theo cùng một chu trình chuẩn hóa: Phác họa mẫu -> Mô tả phẳng (mặt ngoài/mặt trong) -> Bản vẽ thiết kế rập 2D -> Rập thành phẩm -> Rập bán thành phẩm (ra đường may, dấu bấm, dấu dùi, canh sợi) -> Bảng thống kê chi tiết -> Bảng quy trình may -> Bảng quy cách may -> Trình tự fit mẫu trên CLO3D -> Điều chỉnh thông số sau fit -> May hoàn thiện sản phẩm thực tế -> Bộ tài liệu hướng dẫn kiểm tra thông số và bao gói.
| Mã sản phẩm |
Cấu trúc kiểu dáng |
Quy trình rập 2D và fit mẫu CLO3D |
Điểm kỹ thuật may và hoàn thiện |
| NY01 |
Set trang phục gồm: Áo khoác ngoài lửng phong cách Classic và Đầm ôm body phom dài cúp ngực, rã decoup nhấn đuôi cá xòe. |
- Dựng block áo đầm căn bản, định vị pen ngực, pen eo thân trước và thân sau. - Dựng đường cong cổ, nách, vẽ decoup và bung xòe đuôi cá. - Dựng block áo khoác lửng, thiết kế bâu áo, block tay áo cơ bản. - Khởi tạo Avatar trên CLO3D, định vị rập ảo, may ghép ảo, fit form dáng. |
- May ghép rã decoup đầm đuôi cá, tra lót đầm lộn sạch. - May ghép thân áo khoác ngoài, tra bâu, may lộn lớp lót áo khoác. - Kiểm tra thông số kích thước trước và sau khi fit mẫu theo bảng 3.8 và 3.13. - May hoàn chỉnh sản phẩm thực tế và hướng dẫn bao gói. |
| NY02 |
Đầm liền thân phong cách Classic: phần thân trên ôm vừa vặn, tay bồng dài (puffed sleeves), cổ lá bâu sen cách điệu, tùng váy xòe nửa vòng tròn (half-circle skirt). |
- Dựng đường cơ sở thân trên, pen thân trước/thân sau, đường cong cổ nách. - Thiết kế chân váy rập xòe nửa vòng tròn. - Thiết kế block tay áo và phát triển tay phồng. - Dựng khung bâu áo, vẽ đường cong lá bâu và bâu lót. - Nhập rập vào CLO3D, gán thông số vải, fit mẫu kiểm tra độ rủ của tùng váy xòe. |
- May nhún tạo phồng đầu tay và cửa tay. - May bâu lá sen êm phẳng, tra bâu vào cổ áo. - Ráp nối thân trên với tùng váy nửa vòng tròn; may lộn lớp lót váy. - Hiệu chỉnh rập theo kết quả fit mẫu CLO3D (Bảng 3.21) và hoàn thiện mẫu may thật. |
| NY03 |
Trang phục sự kiện kết hợp giữa Áo khoác dáng dài kiểu Trench Coat cách điệu và Chân váy chữ A / bút chì thanh lịch. |
- Dựng trục cơ sở áo khoác dài, xác định kích thước ngang ngực, ngang eo, ngang mông. - Thiết kế đường sống lưng thân sau, vẽ hệ thống pen và đường cong nách. - Thiết kế bâu áo kiểu cổ vest/trench coat hai ve lật, vẽ rập tay hai mang (mang lớn, mang nhỏ). - Vẽ khung chân váy, lưng váy, chi tiết cầu vai (Epaulette), đai tay (Paget), rập lớp lót. - Fit mẫu toàn diện trên CLO3D từ áo dài đến chân váy. |
- Xử lý ủi keo định hình các chi tiết ve bâu, nẹp áo và lai áo Tweed. - May ráp tay hai mang, tra đệm vai tạo phom Classic vững chãi. - May ráp chân váy, xẻ tà, tra dây kéo và may lót hoàn chỉnh. - Lập bảng hướng dẫn kiểm tra thông số thành phẩm và quy cách bao gói. |
Hệ thống tài liệu kỹ thuật trong chương này bao gồm 34 bảng thống kê định lượng chi tiết (từ Bảng 3.1 đến Bảng 3.34) và 144 hình ảnh minh họa kỹ thuật, cung cấp đầy đủ thông số bán thành phẩm, quy cách đường may (vắt sổ, diễu, mí, may lộn) và tiêu chuẩn đóng gói thành phẩm.
Chương 4: Kết luận và đề nghị
Chương 4 đúc kết toàn bộ kết quả của đồ án:
- Khẳng định tính khả thi của quy trình thiết kế trang phục sự kiện từ vải Tweed theo phong cách Classic dành cho lứa tuổi 25–35.
- Đánh giá vai trò của công nghệ mô phỏng 3D CLO3D trong việc rút ngắn thời gian điều chỉnh mẫu rập phẳng 2D, nâng cao độ chính xác về thông số kích thước và hạn chế sai sót trước khi cắt vải thật.
- Đề xuất các khuyến nghị kỹ thuật nhằm tiếp tục ứng dụng công nghệ 3D vào dây chuyền sản xuất công nghiệp và mở rộng khai thác chất liệu truyền thống trong ngành may Việt Nam.
Kết quả và đóng góp kỹ thuật
Kết quả chính kèm số liệu trong văn bản
-
Sản phẩm học thuật và hồ sơ kỹ thuật:
- Hoàn thành đầy đủ hồ sơ thiết kế kỹ thuật cho bộ sưu tập mang tên Tweedella, bao gồm 3 thiết kế hoàn chỉnh: mã NY01 (áo khoác phối đầm cúp ngực đuôi cá), mã NY02 (đầm xòe nửa vòng tròn tay phồng bâu lá sen), mã NY03 (áo khoác dáng dài Trench Coat phối chân váy).
- Thiết lập hệ thống 34 bảng biểu kỹ thuật: bảng định mức nguyên phụ liệu, bảng phụ kiện, bảng mốc đo nhân trắc học, bảng thông số rập thành phẩm trước fit, bảng thống kê chi tiết bán thành phẩm, bảng quy trình công nghệ may, bảng trình tự fit mẫu trên CLO3D, bảng thông số kích thước sau fit mẫu, bảng hướng dẫn kiểm tra kích thước và quy cách bao gói.
- Xây dựng 144 hình vẽ kỹ thuật chi tiết: từ bản vẽ phác thảo mỹ thuật, bản vẽ mô tả phẳng mặt ngoài và mặt trong, bản vẽ dựng hình rập 2D cơ bản, chi tiết rập bán thành phẩm có đường may, đến hình ảnh Avatar mô phỏng 3D trên CLO3D và ảnh chụp sản phẩm thực tế.
-
Kết quả thực nghiệm may mẫu:
- Ứng dụng thành công phần mềm CLO3D để fit mẫu ảo 3 sản phẩm Trench Coat/đầm trong bộ sưu tập, tối ưu hóa các đường cong nách, cổ, decoup và thông số tùng váy trước khi tiến hành giác sơ đồ và cắt may trên vải Tweed thật.
- May hoàn chỉnh 3 sản phẩm thực tế đạt tiêu chuẩn phom dáng Classic, đường may êm phẳng, đường lộn lót sạch sẽ, kết hợp chi tiết đính kết thủ công và phụ kiện kim loại.
- Xây dựng hoàn chỉnh bộ ảnh Lookbook và video PR truyền thông cho bộ sưu tập Tweedella.
-
Chỉ số liêm chính học thuật:
- Báo cáo kết quả kiểm tra đạo văn (ngày kiểm tra: 05/06/2025; ngày nộp: 06/06/2025) ghi nhận:
- Tỷ lệ trùng lặp toàn nội dung: 18%.
- Tỷ lệ trùng lặp cao nhất từ một nguồn đơn lẻ: 5%.
- Đạt tiêu chuẩn liêm chính học thuật theo quy định đào tạo của Trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Xử lý đặc tính cơ lý của vải Tweed: Vải Tweed có kết cấu dệt thô dày, dễ tưa mép và cứng bề mặt. Nhóm tác giả đề xuất giải pháp ép mùng keo định hình tại các vị trí chịu lực (nẹp áo, cổ, bâu, sườn áo), kết hợp kỹ thuật may lộn lớp lót bằng vải mềm mịn bên trong nhằm giảm độ cọ xát với da, vừa giữ được cấu trúc phom đứng Classic, vừa đảm bảo cảm giác thoải mái khi vận động.
- Tích hợp quy trình 2D CAD và 3D Virtual Fitting: Kiến nghị đưa quy trình fit mẫu ảo bằng phần mềm CLO3D thành một bước bắt buộc trong quá trình nghiên cứu và phát triển mẫu (R&D) tại các doanh nghiệp may mặc nhằm giảm thiểu chi phí may mẫu thử nghiệm nhiều lần.
- Ứng dụng thương mại: Khuyến nghị khai thác dòng trang phục dạ tiệc, sự kiện ứng dụng vải Tweed tại thị trường Việt Nam nhắm vào nhóm khách hàng nữ 25–35 tuổi, kết hợp phân phối qua các kênh truyền thông số và sàn thương mại điện tử.
Đóng góp so với các nghiên cứu trước
Dựa trên kết quả khảo sát các đề tài tốt nghiệp chuyên ngành Công nghệ may giai đoạn 2019–2024 tại Thư viện số Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM (https://thuvienso.vn/cn-may-thoi-trang/tat-ca-tai-lieu-cn-may-thoi-trang-8011-0.html):
- Các đề tài tốt nghiệp trước đây phần lớn tập trung vào các phong cách mềm mại như Romantic hoặc Balletcore.
- Đồ án của nhóm tác giả mở ra hướng đi mới khi khai thác chất liệu vải Tweed truyền thống kết hợp với ngôn ngữ tạo hình của phong cách Classic ứng dụng cho dòng trang phục sự kiện hiện đại.
- Việc kết hợp đồng bộ giữa phương pháp dựng rập phẳng 2D chuẩn công nghệ may với công nghệ mô phỏng 3D trực quan trên CLO3D khẳng định tính tiên phong trong việc tiếp cận xu hướng số hóa quy trình sản xuất thời trang trong bối cảnh công nghiệp 4.0.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đồ án
- Nhóm tác giả tự nhìn nhận trình độ chuyên môn và kinh nghiệm thực tiễn trong ngành may còn ở mức độ sinh viên thực hiện đồ án tốt nghiệp đại học, do đó quá trình thực hiện không tránh khỏi một số thiếu sót kỹ thuật.
- Phạm vi thực nghiệm may mẫu vật lý mới chỉ dừng lại ở quy mô 3 sản phẩm mẫu đơn chiếc (NY01, NY02, NY03) cho một nhóm thông số kích thước nhân trắc học đại diện, chưa khảo sát trên diện rộng các dạng hình thể nữ giới khác nhau trong dải tuổi 25–35.
- Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào quy trình thiết kế kỹ thuật và may mẫu mẫu thử (Prototyping), chưa đi sâu vào bài toán định mức kinh tế kỹ thuật sản xuất hàng loạt trong dây chuyền công nghiệp.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng ứng dụng phần mềm CLO3D vào việc nhảy size (grading) tự động và kiểm tra phom dáng cho toàn bộ dải cỡ số công nghiệp trên hệ thống Avatar đa dạng.
- Nghiên cứu sâu hơn về việc xử lý bề mặt và kỹ thuật dệt vải Tweed pha sợi nhẹ, thoáng khí nhằm tối ưu hóa tính tiện dụng của trang phục Tweed trong điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa tại Việt Nam.
- Khai thác hoàn thiện bộ tài liệu kỹ thuật thành quy trình công nghệ chuẩn để chuyển giao sản xuất thương mại tại các doanh nghiệp thời trang thiết kế.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo kỹ thuật và học thuật hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Công nghệ may và Thiết kế thời trang: Tham khảo phương pháp xây dựng một đồ án tốt nghiệp hoàn chỉnh từ ý tưởng mỹ thuật, khảo cứu lịch sử đến triển khai rập 2D và mô phỏng 3D.
- Kỹ thuật viên rập và phát triển mẫu (Pattern Makers / R&D): Học hỏi trực tiếp quy trình chuyển đổi rập phẳng 2D sang môi trường fit mẫu 3D trên phần mềm CLO3D, cách thiết lập thông số vật lý của vải Tweed, các bước xử lý lỗi phom dáng và cách lập bảng thông số kích thước trước/sau fit.
- Nhà thiết kế và thợ may mẫu: Tham khảo chi tiết kết cấu rập và quy cách may cho các phom dáng kinh điển như áo khoác lửng, đầm dạ hội đuôi cá cúp ngực, đầm xòe nửa vòng tròn tay phồng, và áo khoác dáng dài Trench Coat hai lớp.
- Phần đáng tham khảo nhất trong tài liệu: Chương 3 với hệ thống 34 bảng biểu kỹ thuật chi tiết, quy trình may từng bước (bảng quy cách, quy trình may của từng mẫu NY01, NY02, NY03), bảng trình tự fit mẫu trên CLO3D và bộ tiêu chuẩn kiểm tra thông số thành phẩm, quy cách bao gói.
Câu hỏi thường gặp
1. Bộ sưu tập tốt nghiệp trong đồ án mang tên gì và gồm những sản phẩm thực nghiệm cụ thể nào?
Bộ sưu tập mang tên Tweedella, được thiết kế theo phong cách Classic dành cho nữ giới từ 25 đến 35 tuổi dự sự kiện. Trong đó, 3 sản phẩm được thiết kế rập 2D, mô phỏng 3D và may hoàn chỉnh gồm: mẫu NY01 (set áo khoác lửng kết hợp đầm cúp ngực đuôi cá), mẫu NY02 (đầm xòe nửa vòng tròn tùng rộng, tay bồng dài và bâu lá sen), mẫu NY03 (áo khoác dáng dài Trench Coat cách điệu phối chân váy).
2. Phần mềm CLO3D được ứng dụng vào giai đoạn nào trong quy trình công nghệ của đề tài?
Phần mềm CLO3D được sử dụng ở giai đoạn mô phỏng 3D và thử mẫu ảo (virtual fitting). Sau khi hoàn thiện bản vẽ thiết kế và bộ rập phẳng 2D (Drafting), dữ liệu rập được nhập vào CLO3D, ráp nối trên hình nộm ảo (Avatar) đã điều chỉnh theo số đo chuẩn của phụ nữ 25–35 tuổi. Tác giả gán thông số vật liệu vải Tweed, kiểm tra độ vừa vặn, phát hiện các điểm căng/chùng trên bản đồ áp lực, từ đó điều chỉnh lại kích thước rập 2D (như ghi nhận tại các bảng thông số sau fit mẫu 3.13, 3.21, 3.30) trước khi tiến hành cắt may trên vải thật.
3. Kết quả kiểm tra độ trùng lặp văn bản (đạo văn) của đồ án đạt bao nhiêu phần trăm?
Theo Biên bản cam kết và xác nhận kết quả kiểm tra đạo văn ngày 05/06/2025 do tác giả và GVHD ThS. Phùng Thị Bích Dung ký duyệt, tỷ lệ phần trăm trùng lặp toàn nội dung của đồ án là 18%, và tỷ lệ phần trăm trùng lặp cao nhất từ một nguồn đơn lẻ là 5% (không tính danh mục tài liệu tham khảo), đáp ứng đúng tiêu chuẩn liêm chính khoa học của Trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM.
4. Căn cứ nào được tác giả sử dụng để chứng minh tính mới của đề tài?
Tác giả đã khảo sát cơ sở dữ liệu các đề tài tốt nghiệp giai đoạn 2019–2024 tại Thư viện số Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM (https://thuvienso.vn/cn-may-thoi-trang/tat-ca-tai-lieu-cn-may-thoi-trang-8011-0.html). Kết quả cho thấy phần lớn các đề tài trước đây tập trung vào phong cách Romantic hoặc Balletcore. Việc kết hợp chất liệu vải Tweed vốn dày xù với phong cách Classic hiện đại cho trang phục sự kiện, có sự hỗ trợ của công nghệ mô phỏng 3D CLO3D, là hướng đi mới và chưa được khai thác nhiều tại trường.
5. Nhóm khách hàng mục tiêu của đề tài có đặc điểm chi tiêu cho trang phục sự kiện như thế nào tại thị trường Việt Nam?
Dựa trên số liệu tổng hợp trong đồ án, khách hàng cao cấp tại Việt Nam sẵn sàng chi tiêu trung bình từ 15 đến 20 triệu đồng cho một bộ trang phục dự sự kiện. Ngoài ra, phân khúc thời trang thiết kế riêng biệt (custom-made/bespoke) chiếm khoảng 30% tổng số giao dịch tại các cửa hàng thời trang cao cấp, cho thấy dung lượng thị trường thuận lợi cho dòng trang phục sự kiện may đo cao cấp từ chất liệu Tweed.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp của tác giả Đặng Ngọc Kim Yến và Nguyễn Ngọc Quỳnh Như đã giải quyết trọn vẹn bài toán thiết kế kỹ thuật cho bộ sưu tập trang phục dự sự kiện Tweedella từ chất liệu vải Tweed theo phong cách Classic dành cho phụ nữ từ 25 đến 35 tuổi. Công trình thể hiện sự kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp dựng rập phẳng 2D truyền thống với công nghệ mô phỏng fit mẫu ảo 3D trên phần mềm CLO3D, hoàn thiện 3 sản phẩm mẫu thực tế (NY01, NY02, NY03) cùng hệ thống 34 bảng thông số kỹ thuật và 144 hình vẽ minh họa chi tiết. Kết quả của đề tài cung cấp một quy trình công nghệ phát triển mẫu chuẩn xác, vừa kế thừa giá trị thẩm mỹ cổ điển, vừa đón đầu xu thế số hóa trong ngành công nghiệp dệt may Việt Nam thời kỳ chuyển đổi số.