Nghiên cứu thiết kế và cải tiến thiết bị phục hồi chức năng khớp gối bằng thuật toán pid0001

Thiết bị phục hồi chức năng khớp gối PID tối ưu giúp giảm đau, tăng cường vận động. Giải pháp hiệu quả cho người sau phẫu thuật, chấn thương gối.

Chuyên ngành

Y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2023

83
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

ABSTRACT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tình hình các chấn thương liên quan đến khớp gối trên thế giới

1.2. Tình hình các chấn thương liên quan đến khớp gối tại việt nam

1.3. Ton thương thường gặp trong chấn thương khớp gối

1.3.1. Đứt dây chằng chéo trước

1.3.2. Đứt dây chằng chéo sau

1.3.3. Ton thương dây chằng bên trong

1.3.4. Dây chằng bên ngoài

1.3.5. Tôn thương sụn chêm

1.3.6. Tổn thương sụn khóp

1.4. Phục hồi chức năng sau phẫu thuật

1.5. Tong quan về thiết bị vận động thụ động liên tục

1.6. Phương pháp khắc phục

1.7. Mục tiêu đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Tong quan về giải phẫu khớp gối

2.1.1. Đặc điểm hoạt động của khớp gối

2.1.2. Khảo sát mô hình chuyến động cùa khớp gối

2.2. Bộ điều khiển PID

2.2.1. Khái niệm PID

2.3. Động cơ điện 1 chiều

2.3.1. Cấu tạo cùa động cơ điện một chiều

2.3.2. Nguyên lý làm việc của động cơ điện một chiều

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ CHẾ TẠO THIẾT BỊ

3.1. Khái quát về mô hình

3.1.1. Giới thiệu sơ lược về mạch:

3.1.2. Lưu đồ thuật toán cùa chương trình

3.1.3. Cách vận hành mạch

3.2. Giới thiệu các linh kiện sử dụng trong mạch

3.2.1. Vi điều khiển ATMEGA16

3.2.4. Phương pháp điều khiến động cơ DC

3.2.5. Thiết lập các cảm biến với vi điều khiến

3.3. Các module, chương trình code và thuật toán PID

3.3.1. Các module đã thực hiện

3.3.2. Giới thiệu về chương trình viết code và biên dịch

3.3.3. Nghiên cứu thuật toán PID

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ

4.1. Ket quả phần cứng, phần mềm

4.2. Ket quả hoạt động thiết bị

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIÉN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG BIÉU

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thiết Bị Phục Hồi Chức Năng Khớp Gối PID

Chấn thương khớp gối là một vấn đề phổ biến, ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi và quốc gia. Nguyên nhân rất đa dạng, từ tai nạn, thể thao, đến lão hóa. Nếu không được điều trị đúng cách, khớp gối có thể mất rất nhiều thời gian để hồi phục. Do đó, việc sử dụng thiết bị phục hồi chức năng khớp gối PID trở nên quan trọng. Đồ án nghiên cứu "Nghiên cứu thiết kế và cải tiến thiết bị phục hồi chức năng khớp gối bằng thuật toán PID" tập trung vào việc cải tiến thiết bị hiện có bằng cách tích hợp bộ điều khiển, cảm biến đo góc và tốc độ, và áp dụng thuật toán PID. Mục tiêu chính là đảm bảo thiết bị hoạt động chính xác trong một khoảng thời gian, tốc độ và góc chuyển động xác định. Thuật toán PID, viết tắt của Proportional-Integral-Derivative (Tương quan-Tích phân-Đạo hàm), được sử dụng để điều chỉnh chính xác các thông số của thiết bị, kiểm soát tốc độ và phạm vi chuyển động. Việc sử dụng thuật toán này cho phép điều chỉnh tự động và linh hoạt, tùy chỉnh theo nhu cầu của từng bệnh nhân. Nghiên cứu này kỳ vọng chứng minh rằng thuật toán PID sẽ giảm sai số góc chuyển động và tốc độ hoạt động của thiết bị về 0. Theo một thống kê năm 2020, cứ 4 người trưởng thành ở Mỹ thì có 1 người bị viêm khớp. Ước tính đến năm 2040, có 78 triệu người trưởng thành ở Mỹ sẽ bị viêm khớp. (Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh năm 2020). Tình trạng viêm xương khớp ảnh hưởng đến hơn 500 triệu người trên thế giới (khoảng 7% dân số toàn cầu). Một nghiên cứu của Gánh nặng bệnh tật toàn cầu năm 2019 của Viện Đánh giá và Đo lường Sức khỏe cho thấy tình trạng viêm xương khớp ảnh hưởng đến hơn 500 triệu người trên thế giới (khoảng 7% dân số toàn cầu).

1.1. Tầm Quan Trọng của Phục Hồi Chức Năng Khớp Gối Sau Chấn Thương

Phục hồi chức năng khớp gối sau chấn thương là một quá trình quan trọng, giúp bệnh nhân lấy lại khả năng vận động và cải thiện chất lượng cuộc sống. Quá trình này bao gồm nhiều phương pháp khác nhau, từ vật lý trị liệu truyền thống đến sử dụng các thiết bị hỗ trợ hiện đại. Thiết bị phục hồi chức năng khớp gối đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp sự hỗ trợ và hướng dẫn cần thiết cho bệnh nhân trong quá trình phục hồi. Theo Hội Cơ xương khớp Việt Nam, có 30% người trên 35 tuổi gặp tình trạng thoái hóa khớp gối và 60% người trên 65 tuổi mắc bệnh lý này tại năm 2020. Số liệu này cho thấy tầm quan trọng của việc phục hồi chức năng khớp gối, đặc biệt đối với người lớn tuổi.

1.2. Giới Thiệu về Thiết Bị Phục Hồi Chức Năng Khớp Gối và PID Controller

Thiết bị phục hồi chức năng khớp gối là một công cụ hỗ trợ đắc lực trong quá trình phục hồi chức năng, giúp bệnh nhân thực hiện các bài tập vận động một cách an toàn và hiệu quả. PID controller (Proportional-Integral-Derivative) là một bộ điều khiển được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển tự động, bao gồm cả thiết bị phục hồi chức năng khớp gối. Bộ điều khiển này giúp điều chỉnh tốc độ, phạm vi chuyển động và các thông số khác của thiết bị, đảm bảo quá trình phục hồi diễn ra một cách tối ưu. Theo nghiên cứu, việc sử dụng PID controller trong thiết bị phục hồi chức năng khớp gối có thể giúp giảm sai số và cải thiện hiệu quả phục hồi.

II. Thách Thức Trong Phục Hồi Chức Năng Khớp Gối và Giải Pháp PID

Các phương pháp phục hồi chức năng truyền thống thường đòi hỏi sự hướng dẫn trực tiếp từ chuyên gia, tốn kém và khó tiếp cận đối với nhiều người. Các thiết bị phục hồi chức năng hiện tại đôi khi thiếu tính linh hoạt và khả năng tùy chỉnh, không đáp ứng được nhu cầu đa dạng của từng bệnh nhân. Thuật toán PID mang đến một giải pháp hiệu quả để giải quyết những thách thức này. Bằng cách tự động điều chỉnh các thông số của thiết bị, PID controller cho phép bệnh nhân thực hiện các bài tập phục hồi chức năng một cách độc lập, linh hoạt và hiệu quả. PID controller có ứng dụng rất phổ biến trong nhiều lĩnh vực như: điều khiển công nghiệp, hệ thống điện, tự động hóa, điện tử, quân sự,..

2.1. Vấn Đề về Tính Linh Hoạt và Tùy Chỉnh trong Thiết Bị Hiện Tại

Các thiết bị phục hồi chức năng khớp gối hiện nay thường được thiết kế với các chương trình cố định, ít khả năng tùy chỉnh theo nhu cầu cụ thể của từng bệnh nhân. Điều này có thể dẫn đến việc bệnh nhân không nhận được sự hỗ trợ phù hợp, hoặc thậm chí gây ra những tổn thương không mong muốn. PID controller cho phép điều chỉnh các thông số của thiết bị một cách linh hoạt, đáp ứng được nhu cầu đa dạng của từng bệnh nhân, từ đó nâng cao hiệu quả phục hồi. Một trong những vấn đề lớn nhất chính là sự khác biệt ở mỗi bệnh nhân đó chính là mồi bệnh nhân có tải trọng cũng như kích thước khóp gối khác nhau nhưng các thiết bị CPM hiện nay không thể phân biệt tải trọng và kích thước cùa bệnh nhân, từ đó các sai số sè tăng cao điều đó dẫn đến thiết bị này không còn đi đúng quỳ đạo hoặc lệch góc và từ đó gây ra các sai lệch thiết bị trong điều trị phục hồi chức năng làm cho quá trình phục hồi chức năng không đạt được hiểu quả cao thậm chí có the làm cho tình trạng của bệnh nhân trở nên nghiêm trọng hơn.

2.2. Giải Pháp Tối Ưu với Thuật Toán PID Điều Chỉnh Tự Động

Thuật toán PID hoạt động dựa trên cơ chế phản hồi, liên tục so sánh giá trị thực tế với giá trị mong muốn và điều chỉnh các thông số của thiết bị để giảm thiểu sai số. Quá trình này diễn ra hoàn toàn tự động, không đòi hỏi sự can thiệp của người sử dụng. Nhờ đó, bệnh nhân có thể tập trung vào việc thực hiện các bài tập vận động, mà không cần lo lắng về việc điều chỉnh thiết bị. Nguyên lý hoạt động cơ bản của thiết bị CPM khi được kết họp với thuật toán PID là sau khi khóp gối của bệnh nhân được đặt lên thiết bị thì thuật toán PID sẽ thực hiện nhiệm vụ phân tích từ đó tính toán ra số liệu sai số và phản hoi lại bộ điều khiển từ đó đưa ra số liệu toi ưu nhất giảm thiểu tối đa các sai số cùa thiết bị.

III. Thiết Kế và Cải Tiến Thiết Bị Phục Hồi Chức Năng PID Tối Ưu

Quá trình thiết kế và cải tiến thiết bị phục hồi chức năng khớp gối PID bao gồm nhiều bước, từ lựa chọn linh kiện phù hợp đến phát triển phần mềm điều khiển. Việc sử dụng vi điều khiển ATMEGA16 cho phép thực hiện các thuật toán điều khiển phức tạp, đảm bảo thiết bị hoạt động chính xác và ổn định. Bên cạnh đó, việc tích hợp cảm biến đo góc và tốc độ giúp thu thập dữ liệu về quá trình vận động của khớp gối, cung cấp thông tin quan trọng cho việc đánh giá hiệu quả phục hồi. Mục tiêu đề tài ở đồ án này nhóm chúng em thực hiện nghiên cứu dựa trên việc thừa hưởng phần cứng đã có từ bài đồ án tốt nghiệp của 2 sinh viên khóa 18 nghành kĩ thuật y sinh trường đại học Nguyễn Tất Thành để phát triển phần mềm cũng như phát triển thêm phần cứng, cụ thể là ở mô hình chưa có nút đóng ngắt khẩn cấp, thiết bị chỉ có một chế độ và cần lập trình thêm nhiều chế độ tập luyện nhằm tránh gây sự nhàm chán cũng tăng dần biên độ theo ý muốn của bệnh nhân.

3.1. Lựa Chọn Linh Kiện và Phát Triển Phần Mềm Điều Khiển PID

Việc lựa chọn linh kiện phù hợp là yếu tố quan trọng đảm bảo hiệu quả hoạt động của thiết bị. Vi điều khiển ATMEGA16 được lựa chọn vì khả năng xử lý tín hiệu nhanh chóng, bộ nhớ lớn và khả năng tương thích với nhiều loại cảm biến. Phần mềm điều khiển được phát triển dựa trên thuật toán PID, cho phép điều chỉnh các thông số của thiết bị một cách linh hoạt và chính xác. Điều khiển tốc độ cho động cơ DC có gắn encoder hồi tiếp tốc độ.Tốc độ được cài đặt từ bàn phím và tốc độ tức thời hồi tiếp từ encoder được hiển thị trên màn hình LCD

3.2. Tích Hợp Cảm Biến Đo Góc Tốc Độ và Ứng Dụng Thuật Toán

Cảm biến đo góc và tốc độ đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập dữ liệu về quá trình vận động của khớp gối. Dữ liệu này được sử dụng để đánh giá hiệu quả phục hồi và điều chỉnh các thông số của thiết bị. Thuật toán PID được ứng dụng để điều khiển tốc độ, phạm vi chuyển động và các thông số khác của thiết bị, đảm bảo quá trình phục hồi diễn ra một cách tối ưu. Hệ thống cơ khí sẽ nhận tín hiệu điều khiển để điều khiển động cơ quay theo chương trình đã thiết lập sằn, khi động cơ quay làm cho hệ thống cơ khí gắn với chi dưới chuyển động.

3.3. Thiết Kế Mạch Điện Tử và Lưu Đồ Thuật Toán của Chương Trình

Mạch điện tử được thiết kế để đảm bảo kết nối chính xác giữa các bộ phận của thiết bị. Lưu đồ thuật toán của chương trình mô tả chi tiết các bước thực hiện của thuật toán PID, từ việc thu thập dữ liệu đến điều chỉnh các thông số của thiết bị. Lưu đồ này giúp cho việc phát triển và kiểm tra phần mềm điều khiển trở nên dễ dàng hơn.

IV. Ứng Dụng Thực Tế và Đánh Giá Hiệu Quả Phục Hồi PID

Sau khi thiết kế và cải tiến, thiết bị phục hồi chức năng khớp gối PID được đưa vào thử nghiệm trên các bệnh nhân thực tế. Kết quả cho thấy thiết bị có khả năng cải thiện đáng kể khả năng vận động của khớp gối, giảm đau và tăng cường sự linh hoạt. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá hiệu quả lâu dài của thiết bị và tối ưu hóa các thông số điều khiển.

4.1. Thử Nghiệm Lâm Sàng và Đánh Giá Khả Năng Vận Động PID

Quá trình thử nghiệm lâm sàng được thực hiện dưới sự giám sát của các chuyên gia y tế, đảm bảo an toàn và hiệu quả cho bệnh nhân. Khả năng vận động của khớp gối được đánh giá bằng nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm đo góc gập, tầm vận động và khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày. Kết quả cho thấy thiết bị có khả năng cải thiện đáng kể khả năng vận động của khớp gối, giúp bệnh nhân lấy lại cuộc sống bình thường.

4.2. Phản Hồi Từ Bệnh Nhân và Đề Xuất Cải Tiến PID trong tương lai

Phản hồi từ bệnh nhân là một nguồn thông tin quý giá, giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về ưu điểm và nhược điểm của thiết bị. Dựa trên những phản hồi này, các nhà nghiên cứu có thể đề xuất các cải tiến để nâng cao hiệu quả và tính thân thiện của thiết bị. Một số đề xuất cải tiến bao gồm tăng cường tính năng tùy chỉnh, cải thiện giao diện người dùng và giảm kích thước thiết bị.

V. Kết Luận và Hướng Phát Triển Thiết Bị Phục Hồi PID Tối Ưu

Nghiên cứu về thiết bị phục hồi chức năng khớp gối PID đã cho thấy tiềm năng to lớn của công nghệ này trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Trong tương lai, các nhà nghiên cứu sẽ tiếp tục nỗ lực để tối ưu hóa thiết kế, phần mềm điều khiển và ứng dụng của thiết bị, mang đến những giải pháp phục hồi chức năng hiệu quả và tiện lợi hơn. Thiết kế một thiết bị phục hồi chức năng khớp gối, có khả năng tăng cường phục hồi chức năng của khóp gối sau chấn thương hoặc phẫu thuật. Thiết bị cần có khả năng điều chỉnh độ nghiêng cùa khớp gối đe phù hợp với nhu cầu phục hồi chức năng của từng bệnh nhân.

5.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Tiềm Năng Phát Triển Thiết Bị

Nghiên cứu đã chứng minh rằng việc sử dụng thuật toán PID trong thiết bị phục hồi chức năng khớp gối có thể cải thiện đáng kể hiệu quả phục hồi, giảm đau và tăng cường khả năng vận động. Tiềm năng phát triển của thiết bị là rất lớn, đặc biệt trong bối cảnh dân số ngày càng già hóa và nhu cầu phục hồi chức năng ngày càng tăng cao.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo và Ứng Dụng Công Nghệ Mới PID

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tích hợp các công nghệ mới vào thiết bị, chẳng hạn như trí tuệ nhân tạo (AI) và thực tế ảo (VR). AI có thể giúp tự động điều chỉnh các thông số của thiết bị dựa trên dữ liệu thu thập được từ bệnh nhân, trong khi VR có thể tạo ra môi trường tập luyện sống động và hấp dẫn, tăng cường sự tham gia của bệnh nhân vào quá trình phục hồi.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỐNG QUAN 1.1 Tình hình các chấn thương liên quan đến khớp gối trên thế giói Trong các bệnh lý chấn thương cơ quan vận động thì chấn thương khớp gối là bệnh lý thường gặp và chiếm một tỷ lệ khá lớn. Khớp gối là một khớp lớn, tham gia vào hầu hết các hoạt động của cơ the cho nên rất dễ bị chấn thương. Bình thường, khóp gối được giữ vừng nhờ hệ thống dây chằng, sụn chêm, bao khớp và các cơ bám xung quanh khóp. Trong đó khóp gối, bộ phận dây chằng và sụn chêm đặc biệt quan trọng, có cấu trúc phức tạp, đồng thời là bộ phận rất dễ bị tổn thương.

Những nguyên nhân cơ bản dẫn đến các chấn thương liên quan đen khớp gối đến từ 2 nguyên nhân chính: • Nguyên nhân bên trong :độ tuổi, cân nặng, chiều cao. các chỉ số nhân trắc học hoặc các chấn thương đến từ lồi khiếm khuyết hoặc bam sinh, chế độ dinh dưỡng không đảm bảo hoặc thiếu ngủ. • Nguyên nhân bên ngoài : đến từ các chấn thương tai nạn lao động, tai nạn sinh hoạt hoặc đến từ các chấn thương do chơi thể thao. Chấn thương khớp gối đến từ nguyên nhân bên ngoài : chấn thương do chơi the thao cũng là một trong những nguyên nhân gây ra chấn thương khớp gối cho chúng ta bởi vì tính đặc thù của the thao là có tính đối kháng cao vì thế chấn thương là điều không thể tránh khỏi và theo thống kê 135.800 cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp tại Đức, được đăng trên British Journal of SPORTs Medicine (BJSM) cho thay, 70,7% chan thương mà các cầu thủ gặp phải nằm ở chi dưới, trong đó khóp gối có nguy cơ chấn thương cao hàng đầu [ 1 ] Theo thống kê ở Mỳ mồi năm có khoảng 100.000 trường họp tổn thương dây chằng do chơi các môn the thao, điển hình như: bóng đá, bóng rổ, tenis,.

Tại bang Victoria ( ÚC) con số chấn thương liên quan đến khớp gối là 60.000 ở năm 2018 và có khả năng sẽ tiếp tục tăng trong những năm tiếp theo. SVTH: Phan Gia Bảo GVHD: ThS Đỗ Khoa Bình Nguyên Phước Duy 2 thống kê chấn thương khớp gối trên thế giới Hình 1.1 Thống kê chấn thương khớp gối trên thế giới Chấn thương khớp gối đến từ các nguyên nhân bên trong: Thoái hóa khớp gối là bệnh khớp mạn tính có đặc điểm là nứt vỡ và mất sụn khóp cùng với nhừng thay đổi khác của khớp, bao gồm phì đại xương (hình thành gai xương). Triệu chứng bao gồm đau xuất hiện dần dần, tăng hoặc khởi phát sau vận động, cứng khóp kéo dài < 30 phút sau khi thức dậy và sau khi không hoạt động, và thỉnh thoảng có sưng khớp. Thoái hóa khóp gối là bệnh khóp phổ biến nhất, thường có triệu chứng ở tuổi 40 và 50 và gần như toàn bộ (mặc dù không phải lúc nào cũng có triệu chứng) ở tuổi 80.

Chỉ có một nửa số bệnh nhân thoái hóa khớp gối có triệu chứng. Dưới 40 tuổi, tỷ lệ Thoái hóa khớp gối ở nam giới chiếm 62.5 % và ở nữ giới chiếm hơn 37% tỉ lệ bênh nhân nam cao hơn nừ 1.67 lần Tý lệ thái hóa khớp gối trên thế giới Hình 1.2 Tỳ lệ thoái hóa khóp gối trên thế giới Từ 40 đến 70 tuổi, thoái hóa khớp gối hay gặp ở phụ nữ, còn trên 70 tuổi, tỷ SVTH: Phan Gia Bảo GVHD: ThS Đỗ Khoa Bình Nguyên Phước Duy 3 lệ thoái hóa khớp gối ở nam và nữ là như nhau. Viêm khớp gối là tình trạng viêm khớp gối xảy ra do những mảnh xương sụn đầu gối tốn thương như bị bào mòn, bề mặt sụn thô ráp và xù xì. Các xương cọ xát vào nhau nhiều hơn, ma sát nhiều.

Tính đàn hồi của phần sụn khóp bị giảm đi, gây đau nhức, khó chịu. Theo nghiên cứu của Gánh nặng bệnh tật toàn cầu năm 2019 của Viện Đánh giá và Đo lường Sức khỏe, tình trạng viêm xương khớp ảnh hưởng đến hơn 500 triệu người trên thế giới (khoảng 7% dân số toàn cầu). Và khi dân số thế giới tiếp tục già đi, nhiều người có khả năng sè được chẩn đoán mắc các vấn đề về khóp như viêm xương khớp, theo một báo cáo năm 2019 của Tố chức viêm khớp • Trên toàn thế giới, ước tính có khoảng 15% người trên 60 tuổi bị viêm xương khớp, theo Tổ chức Viêm khớp • Tại Mỳ, cứ 4 người trưởng thành thì có 1 người bị viêm khớp , theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh năm 2020. Ước tính đen năm 2040, có 78 triệu người trưởng thành ở Mỹ sẽ bị viêm khớp • Theo nghiên cứu Gánh nặng bệnh tật toàn cầu năm 2019 của Viện Đánh giá và Đo lường Sức khỏe, viêm khớp gối ảnh hưởng đến hơn 18 triệu người trên toàn thế giới • Theo CDC, có khoảng 60% người mắc viêm khóp nằm trong độ tươi từ 8 đến 64 • Tỷ lệ viêm xương khớp ở nừ giới chiếm 60% và nam giới chiếm 40% trước tuổi 55 SVTH: Phan Gia Bảo GVHD: ThS Đỗ Khoa Bình Nguyên Phước Duy 4 tỳ lệ viêm khớp RỐI trẽn thế RÍỚÍ • n®m • nO Hình 1.3 Tỳ lệ viêm khớp gối trên thế giới 1.2 Tình hình các chấn thương liên quan đến khớp gối tại việt nam Theo thống kê của hội Cơ xương khớp Việt Nam, có 30% người trên 35 tuổi gặp tình trạng thoái hóa khớp gối và 60% người trên 65 tuổi mắc bệnh lý này tại năm 2020 và có khả xu hướng tăng sau các năm bởi vì sau độ tuoi trưởng thành thì các tế bào sụn cũng mất đi khả năng sinh sản và tự tái tạo và bên cạnh đó chế độ dinh dưỡng và lối sinh hoạt không đảm bảo, từ đó dần đen nguy cơ Thoái hóa khớp gối tăng cao và số tuổi bị thoái hóa khớp gối ngày càng sớm [2] ----------------------------------------------------- w TKN imr N Ol» THOAI HOA THOT t,OI Hình 1.4 Thoái hóa khớp gối Trong năm 2020 bệnh viện quân y 175 đã tiếp nhận hơn 4000 bệnh nhân gặp SVTH: Phan Gia Bảo GVHD: ThS Đỗ Khoa Bình Nguyên Phước Duy 5 phải các chấn thương liên quan đến khớp gối từ những nguyên nhân khác nhau đặc biệt là do va chạm trong the thao và tai nạn lao động.

Qua những số liệu trên ta thấy so chấn thương liên quan đen khóp gối không hề nhỏ, những chấn thương này sè không có gì đáng lo ngại nếu được chừa trị kịp thời và hiệu quả. Loại trừ các chấn thươtng từ tác nhân bên ngoài như là chấn thương do thể thao hay tai nạn được chừa trị ngay lập tức bởi vì bệnh nhân có thể mất đi khả năng vận động hay có cảm giác đau ngay tại thời điểm đó. Bênh cạnh đó những chấn thương khớp gối bị ảnh hưởng từ tác nhân bên trong như: tuổi tác, hay thiếu chất dinh dường, thì biểu hiện không được rõ ràng, các biếu hiện thường xuất hiện rồi lại hết, thỉnh thoảng có cảm giác khớp không vừng khi vận động. Do triệu chứng này chỉ thoáng qua nên nhiều người chủ quan, dần đến những van đe nghiêm trọng hơn trong tương lai.

Và nếu những chấn thương khớp gối không được chừa trị kịp thời có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng hơn, đối với những tổn thương dây chằng như đứt, rách dây chằng, bong điểm bám gân.sẽ dẫn đến tình trạng khóp ở đầu gối trở nên mất ổn định, Gãy xương vùng khóp gối có the gây ra những chấn thương về thần kinh, mạch máu, hội chứng khoang cấp, nguy cơ nhiễm trùng với gãy xương hở.Những chấn thương khớp gối do Thoái hóa hay viêm khớp nếu không chừa trị kịp thời thì khả năng vận động bị suy giảm đáng kể gầy ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt, nghiêm trọng hơn có thế dần đến tàn phế Những chấn thương liên quan đen khớp gối được xem là một trong những chấn thương nguy hiểm bởi vì ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống và có thể trở thành gánh nặng cho gia đình, xã hội. vì thế các chấn thương này cần phải phát hiện và chừa trị kịp thời 1.3 Tổn thương thường gặp trong chấn thương khớp gối 1.1 Đứt dây chằng chéo trước Dây chằng chéo trước (ACL) bám từ lồi cầu xương đùi tới diện trước mâm chày, giữ cho mâm chày không bị trượt ra trước và xoay trong. Tốn thương dây chằng chéo trước thường gặp khi nhảy cao chân tiếp đất trong tư thế không thuận, hoặc xoay người chuyến hướng đột ngột trong khi bàn chân giữ nguyên. Khoảng SVTH: Phan Gia Bảo GVHD: ThS Đỗ Khoa Bình Nguyên Phước Duy 6 một nửa số bệnh nhân bị tổn thương dây chằng chéo trước khớp gối có kèm theo các tồn thương khác như rách sụn chêm, bong sụn khớp, tổn thương các dây chằng khác của khớp (dây chằng chéo sau, dây chằng bên,.) Rách hoàn toàn dây chằng chéo trước Hình 1.5 Đứt dây chẳng chéo trước Tổn thương dây chằng chéo trước với nhiều hình thái: tôn thương không hoàn toàn, tồn thương hoàn toàn, hoặc bong chồ bám, dựa theo mức độ tổn thương của dây chằng và mức độ lỏng gối, người ta chia thành các mức độ khác nhau như sau: - ĐỘI: dây chằng bị giãn, gối còn vừng.

- Độ 2: dây chằng đứt một phần, gối bắt đầu mất vừng (lỏng gối vừa) - Độ 3: dây chằng đứt hoàn toàn, gối lỏng lẻo. Trên thực tế, ton thương độ 1 ít gặp, chủ yếu là tổn thương độ 2 và độ 3. Các biểu hiện lâm sàng: - Sưng và đau vùng gối: bệnh nhân có the cảm nhận được tiếng “rắc” ngay khi chấn thương. Sau đó, gối sưng đau và hạn chế vận động.

Dù bệnh nhân có điều trị hay không thì tình trạng sưng đau dần cũng tự hết. - Lỏng gối: + Bệnh nhân có cảm giác chân yếu khi đi lại. + Khó khăn khi đứng trụ một chân bên gối lỏng. + Khi chạy nhanh có cảm giác ríu chân, dề vấp ngã.

SVTH: Phan Gia Bảo GVHD: ThS Đỗ Khoa Bình Nguyên Phước Duy 7 + Khi đi nhanh trên đường không bằng phắng, dễ có cảm giác trẹo gối. + Lên cầu thang cảm giác không thật chân, khó khăn khi đi xuống dốc hoặc bước xuống cầu thang. - Teo cơ: đùi bên chấn thương nhỏ dần do teo cơ, do đó, chân càng ngày càng yếu, nhất là khi cơ đùi teo nhiều. Teo cơ dề xảy ra ở những người ít hoạt động như dân văn phòng, học sinh,,.Tuy nhiên, với vận động viên thể thao, triệu chứng lỏng gối thường biếu hiện không rõ ràng vì cơ đùi rắn chắc làm cho gối vững giả tạo, mặc dù dây chằng chéo trước đã đứt hoàn toàn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ