Giới thiệu dự án

Hệ thống lưới điện phân phối đóng vai trò huyết mạch trong việc truyền tải và cung cấp điện năng liên tục đến các hộ tiêu thụ công nghiệp, thương mại và sinh hoạt. Tại Việt Nam, quy mô lưới điện phân phối chiếm tỷ trọng áp đảo: số lượng máy biến áp phân phối gấp 2,5 - 3 lần máy biến áp truyền tải, và tổng chiều dài đường dây gấp 3 - 4 lần lưới truyền tải. Lưới điện phân phối 22kV TP Đà Nẵng thuộc Công ty TNHH MTV Điện lực Đà Nẵng (DNPC) vận hành theo cấu hình mạch kín nhưng vận hành hở hình tia (radial open-loop network). Với tốc độ đô thị hóa nhanh và mật độ phụ tải dày đặc, bất kỳ sự cố gián đoạn nào cũng ảnh hưởng trực tiếp đến chỉ số SAIDI (System Average Interruption Duration Index) và SAIFI (System Average Interruption Frequency Index).

          [Trạm 110kV E11 Liên Trì]
                     │
                     ▼
          [Máy cắt 472-E11 (SEL-751)]
                     │
             (Đường dây 22kV 472/LTR)
                     │
         ┌───────────┴───────────┐
         ▼                       ▼
 [LBS 472-7 LTR/C1]     [Recloser REC 472NHT]
         │              (NOJA OSM27 / RC10-ES)
         ▼                       │
   [FCO Phân đoạn]               ▼
         │                 [FCO Nhánh TBA]
         ▼                       │
    [TBA Phụ tải]          [TBA Phụ tải]

Vấn đề thực tế (Problem Statement)

Thực trạng vận hành xuất tuyến 22kV hiện hữu tại Đà Nẵng đối mặt với 3 thách thức lớn:

  • Tác động chồng lấn (Overlapping Tripping): Sự đan xen giữa các rơle kỹ thuật số thế hệ mới với các thiết bị cơ - điện, cầu chì tự rơi (FCO) và máy cắt tự đóng lại (Recloser) đời cũ gây mất phối hợp chọn lọc, dẫn đến tình trạng sự cố nhánh nhưng nhảy máy cắt đầu tuyến.
  • Tỷ lệ sự cố thoáng qua cao: Khoảng 70% - 80% sự cố trên lưới trung áp trên không là sự cố thoáng qua (do sét, va quẹt cây cối, động vật phóng điện). Việc thiếu chu trình tự đóng lại tối ưu khiến khách hàng mất điện diện rộng không đáng có.
  • Thời gian phân cấp bảo vệ ($\Delta t$) chưa chuẩn hóa: Cài đặt thông số rơle quá dòng và đặc tuyến TCC (Time-Current Characteristic) chưa tính toán sát với tổng trở Thevenin và sai số biến dòng (CT), gây rủi ro nổ dây chảy FCO trước khi Recloser kịp cắt nhanh.

Mục tiêu đề tài

  1. Tính toán chính xác thông số ngắn mạch đối xứng và không đối xứng ($I^{(3)}, I^{(2)}, I^{(1)}$) trên toàn bộ xuất tuyến 22kV 472 Trạm 110kV Liên Trì (472/LTR - E11).
  2. Xây dựng phiếu chỉnh định rơle số và lập bảng phối hợp chu trình đóng lặp lại giữa Rơle đầu tuyến $\leftrightarrow$ Recloser $\leftrightarrow$ Dao cắt phụ tải (LBS) $\leftrightarrow$ Cầu chì tự rơi (FCO) $\leftrightarrow$ Aptomat hạ thế.
  3. Mô phỏng, kiểm chứng tính chọn lọc và độ nhạy bảo vệ trên phần mềm ETAP v20.6 tại các nút sự cố trọng yếu (N0, N1, N9, N13).
  4. Đề xuất quy trình chuyển đổi và cải tạo thiết bị bảo vệ nhằm nâng cao độ tin cậy cung cấp điện cho DNPC.

Phạm vi và giới hạn

  • Phạm vi: Xuất tuyến 22kV 472/LTR thuộc Trạm 110/22kV Liên Trì (E11) - TP Đà Nẵng, bao gồm các thiết bị bảo vệ: Rơle SEL-751A, Recloser NOJA OSM27 (tủ điều khiển RC10-ES), Recloser Nu-Lec N-Series (tủ ADVC2-A45-27), LBS và FCO dây chảy loại K/T theo tiêu chuẩn ANSI/IEEE C37.42 & EEI-NEMA.
  • Giới hạn: Phân tích lưới phân phối trung tính nối đất trực tiếp hoặc qua điện trở thấp ở cấp điện áp danh định $U_{đm} = 22\text{ kV}$, tần số 50Hz, không xét chế độ đảo mạch vòng kín động khi có nguồn phân tán (DG) công suất lớn.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Hiện nay, việc phối hợp các thiết bị bảo vệ trên lưới trung thế phân phối áp dụng 3 giải pháp chính với các ưu nhược điểm:

Tiêu chí Cầu chì truyền thống (FCO đơn thuần) Recloser cơ khí + Rơle điện cơ Rơle số + Recloser điện tử + ETAP Simulation
Tính chọn lọc Thấp, dễ mất phối hợp do nhiệt tích lũy Trung bình, sai số cơ học cao ($\Delta t > 0.4\text{s}$) Tuyệt đối ($\Delta t = 0.2 - 0.3\text{s}$), tối ưu hóa TCC
Xử lý sự cố thoáng qua Không thể (đứt chì là mất điện hoàn toàn) Hạn chế, số lần đóng cắt cố định Tự giải trừ 80% sự cố thoáng qua qua chu trình 1F1D / 2F2D
Khả năng giám sát SCADA Không có tín hiệu phản hồi Cục bộ, không giao tiếp mạng Tích hợp IEC 60870-5-104 / DNP3 về Trung tâm Điều độ
Chi phí đầu tư Rất thấp Trung bình Khá cao, nhưng ROI tối ưu nhờ giảm SAIDI

Yêu cầu hệ thống theo mô hình MoSCoW:

  • Must have: Đảm bảo độ phân cấp thời gian $\Delta t \ge 0.25\text{s}$ giữa Rơle và Recloser; dây chảy FCO không bị đứt trong lần cắt nhanh thứ nhất của Recloser ($t_{cmin(FCO)} > K \cdot t_{A(REC)}$).
  • Should have: Chức năng bảo vệ quá dòng có hướng (67/67N) và chạm đất nhạy SEF (Sensitive Earth Fault).
  • Could have: Tích hợp logic khóa liên động tự động chuyển nguồn phụ tải qua dao cắt liên lạc LBS.
  • Won't have (giai đoạn này): Tự động hóa hoàn toàn lưới điện phân phối thông minh cấp độ FLISR tự phục hồi không cần điều độ viên.

Thiết kế hệ thống phối hợp bảo vệ

Hệ thống bảo vệ tích hợp trên xuất tuyến 472/LTR được tổ chức theo cấu trúc phân tầng:

graph TD
    A[Nguồn 110kV Trạm E11] --> B[MBA 110/22kV - 63MVA]
    B --> C[Thanh cái 22kV C41/C42]
    C --> D[Máy cắt 472-E11 + Rơle SEL-751A]
    D --> E[Đoạn đường dây trục AC-185]
    E --> F[LBS 472-7 LTR/C1]
    E --> G[Recloser 472NHT - NOJA OSM27 RC10]
    G --> H[Nhánh rẽ FCO 11 - Dây chảy 25K]
    G --> I[Nhánh chính 22kV]
    H --> J[TBA Phụ tải 3x75kVA - 22/0.4kV]
    J --> K[MCCB Hạ thế 400V - Loại B]

Technology Stack & Firmware Specs:

  • Công cụ mô phỏng: ETAP PowerStation version 20.6.0 (Module Short Circuit IEC 60909 & Star Coordination TCC Analysis).
  • Thiết bị Rơle đầu tuyến: Schweitzer Engineering Laboratories SEL-751A (Firmware R115-V0-Z002001), ANSI Codes: 50, 51, 50N, 51N, 79, 46, 49.
  • Thiết bị Recloser: NOJA Power OSM27 với Tủ điều khiển RC10-ES (Firmware v3.12.0) và Nu-Lec N27 (Tủ ADVC2-A45-27).
  • Giao thức SCADA/DMS: IEC 60870-5-104 qua mạng cáp quang OPGW/4G VPN riêng của DNPC.

Phương pháp luận tính toán (Methodology)

Quy trình triển khai tính toán phối hợp bảo vệ tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật ngành điện:

[Thu thập sơ đồ 1 sợi & thông số đường dây/MBA]
                       │
                       ▼
   [Xây dựng mô hình Thevenin & Mạng thứ tự 1-2-0]
                       │
                       ▼
  [Tính toán ngắn mạch cực đại/cực tiểu (IEC 60909)]
                       │
                       ▼
 [Lập thông số chỉnh định 50/51/51N & Chọn dây chảy FCO]
                       │
                       ▼
   [Mô phỏng phối hợp TCC trên phần mềm ETAP]
                       │
                       ▼
  [Kiểm tra độ phân cấp Δt & Hiệu chỉnh hệ số K]
                       │
                       ▼
     [Xuất phiếu chỉnh định thực tế cho DNPC]

Implementation và kết quả

Thuật toán và công thức tính toán cốt lõi

1. Tính toán ngắn mạch bằng phương pháp thành phần đối xứng

Mạng thứ tự thuận ($Z_1$), thứ tự nghịch ($Z_2$), thứ tự không ($Z_0$) được thiết lập từ tổng trở nguồn Thevenin và đường dây:

  • Ngắn mạch 3 pha đối xứng ($N^{(3)}$): $$I_F^{(3)} = \frac{V_F}{\sqrt{3} \cdot (Z_S + Z_T + Z_L + Z_F)}$$

  • Ngắn mạch 1 pha chạm đất ($N^{(1)}$): $$I_F^{(1)} = \frac{3 \cdot V_F}{2Z_{1\Sigma} + Z_{0\Sigma} + 3Z_F} = \frac{3 \cdot V_F}{2Z_S + 3Z_T + (2 + k_0)Z_L + 3Z_F}$$ Trong đó: $V_F$ là điện áp pha trước sự cố (22/$\sqrt{3}$ kV); $k_0$ là hệ số tỉ số giữa tổng trở thứ tự không và thứ tự thuận ($k_0 = 4.0 - 4.6$ với lưới dây nhôm lõi thép ACSR).

2. Công thức phối hợp rơle quá dòng thời gian phụ thuộc (IEC Standard Inverse - Normal Inverse)

$$t(I) = TMS \cdot \left[ \frac{0.14}{\left(\frac{I_{sc}}{I_{pickup}}\right)^{0.02} - 1} \right]$$

3. Phương trình xác định độ phân cấp thời gian ($\Delta t$)

$$\Delta t = t_{(n-1)} \cdot \frac{E_{sr} + E_{BI}}{100} + t_n \cdot \frac{E_{sr}}{100} + t_{MC(n-1)} + t_{qt} + t_{dp}$$

  • $E_{sr} = 5%$: Sai số rơle số; $E_{BI} = 10%$: Sai số máy biến dòng điện cấp 10P20.
  • $t_{MC} = 0.05\text{s}$: Thời gian cắt của máy cắt khí SF6/chân không.
  • $t_{qt} = 0.03\text{s}$: Thời gian quán tính mạch dập tắt.
  • $t_{dp} = 0.15\text{s}$: Thời gian dự phòng an toàn. $\Rightarrow \Delta t_{chuẩn} = 0.25\text{s} - 0.3\text{s}$.

4. Điều kiện phối hợp Recloser và Cầu chì FCO phía tải

$$t_{cmin(FCO)} \ge K_{hệ_số} \cdot t_{A(Recloser)}$$ Với chu trình 2 lần cắt nhanh (2 Fast Trips), hệ số hiệu chỉnh nhiệt làm nguội $K = 1.35 - 1.8$ (theo bảng tra IEEE C37.42).

# Script Python tính toán dòng chỉnh định Relay 51/50 và kiểm tra TCC
def calculate_relay_settings(s_load_mva, v_nom_kv, i_sc_max, i_sc_min):
    i_load = (s_load_mva * 1000) / (1.732 * v_nom_kv)
    # He so khoi dong k_at = 1.3, he so tro ve k_tv = 0.85
    i_pickup_51 = round((1.3 / 0.85) * i_load, 1)
    
    # 50 Instantaneous Overcurrent: bao ve 80% doan duong day dau
    i_pickup_50 = round(1.2 * i_sc_max * 0.8, 1)
    
    # Kiem tra do nhay bao ve tai cuoi doan day (k_nhay >= 1.5)
    k_sen = i_sc_min / i_pickup_51
    return {
        "I_load_A": i_load,
        "Pickup_51_A": i_pickup_51,
        "Pickup_50_A": i_pickup_50,
        "Sensitivity_k": round(k_sen, 2),
        "Is_Valid": k_sen >= 1.5
    }

# Ap dung cho Xuat tuyen 472/LTR
feeder_setting = calculate_relay_settings(s_load_mva=8.5, v_nom_kv=22.0, i_sc_max=4850.0, i_sc_min=1240.0)
print(f"Cai dat Relay 472-E11: Pickup 51 = {feeder_setting['Pickup_51_A']}A, Do nhay k = {feeder_setting['Sensitivity_k']}")

Kết quả mô phỏng ngắn mạch và kiểm chứng bảo vệ

Tính toán ngắn mạch trên xuất tuyến 472/LTR theo các nút phân đoạn từ đầu trạm đến cuối tuyến:

Vị trí sự cố Dạng sự cố Dòng ngắn mạch mô phỏng ($I_{sc}$) Thiết bị bảo vệ chính Thời gian tác động ($t_{tc}$) Thiết bị bảo vệ dự phòng Thời gian dự phòng ($t_{dp}$) Độ phân cấp $\Delta t$ thực tế
Nút N0 (Đầu tuyến 472-E11) $N^{(3)}$ (3 pha) 6.850 A MC 472-E11 (50) 0.04 s Rơle Trạm 110kV 0.35 s 0.31 s (Chọn lọc)
Nút N1 (Sau LBS 472/7) $N^{(2)}$ (2 pha) 4.210 A LBS/MC 472-E11 (51) 0.32 s Rơle 51 Trạm 0.62 s 0.30 s (Chọn lọc)
Nút N9 (Phía tải REC 472NHT) $N^{(1)}$ (1 pha đất) 1.860 A REC 472NHT (Fast 1) 0.05 s MC 472-E11 (51N) 0.38 s 0.33 s (Chọn lọc)
Nút N13 (Nhánh TBA FCO 11) $N^{(1)}$ (1 pha đất) 920 A Dây chảy FCO 25K 0.08 s (nóng chảy) REC 472NHT (Slow 1) 0.45 s 0.37 s (Chọn lọc)
Thời gian (giây)
  ▲
10│                                  [Đặc tuyến Rơle SEL-751 (51)]
  │                                    \
 1│                                     \   [Đặc tuyến Recloser Chậm]
  │                                      \    \
0.1│                                       \   \  [Đặc tuyến FCO 25K]
  │   [Đặc tuyến Recloser Nhanh (Fast)]    \   \  /
  │       \                                  \   \/
0.01└───────┴───────────────────────────────────┴──┴──────────────────► Dòng điện (A)
           100                                 1000  10000

Bảng thông số phiếu chỉnh định hoàn chỉnh

========================================================================================
PHIẾU CHỈNH ĐỊNH RƠLE XUẤT TUYẾN 472/LTR - ĐIỆN LỰC ĐÀ NẴNG (DNPC)
========================================================================================
1. RƠLE ĐẦU TUYẾN: SEL-751A (Tại Ngăn lộ MC 472-E11)
   - Tỷ số Biến dòng (CT Ratio): 600/5A
   - Bảo vệ 51P (Quá dòng pha có thời gian): Pickup = 4.2A thứ cấp (504A sơ cấp), Curve: IEC Normal Inverse, TMS = 0.15
   - Bảo vệ 50P (Cắt nhanh quá dòng): Pickup = 25A thứ cấp (3000A sơ cấp), Delay = 0.04s
   - Bảo vệ 51N (Quá dòng chạm đất): Pickup = 0.8A thứ cấp (96A sơ cấp), Curve: IEC Very Inverse, TMS = 0.12
   - Bảo vệ 50N (Cắt nhanh chạm đất): Pickup = 6.0A thứ cấp (720A sơ cấp), Delay = 0.05s

2. RECLOSER PHÂN ĐOẠN: NOJA OSM27 / RC10-ES (Vị trí 472NHT)
   - Tỷ số CT: 1000/1A
   - Chu trình TĐL (79 Sequence): 1 Fast + 2 Slow (1F2D) - Khóa đóng lại (Lockout) sau 3 lần
   - Thời gian không điện (Dead time): Reclose 1 = 0.5s; Reclose 2 = 2.0s; Reset time = 15s
   - Đường cong Fast Trip: IEC Short Inverse, TMS = 0.05, Pickup = 240A sơ cấp
   - Đường cong Slow Trip: IEC Normal Inverse, TMS = 0.18, Pickup = 240A sơ cấp
   - SEF (Chạm đất nhạy): Pickup = 12A sơ cấp, Delay = 1.5s

3. CẦU CHÌ PHÂN ĐOẠN & TRẠM BIẾN ÁP (FCO)
   - Nhánh rẽ chính TBA 3x75kVA: Dây chảy EEI-NEMA 25K
   - Nhánh rẽ TBA 3x50kVA: Dây chảy EEI-NEMA 15K
   - Cầu chì phân đoạn nhánh phụ: Dây chảy EEI-NEMA 40T
========================================================================================

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa giải thuật phối hợp TCC số: Thay thế hoàn toàn phương pháp tra bảng kinh nghiệm thủ công bằng giải thuật tích phân thời gian số kết hợp đường cong phân rã nhiệt $I^2t$, giúp loại bỏ 100% hiện tượng "nhảy vượt cấp" giữa FCO và Recloser.
  2. Tối ưu chu trình đóng lặp lại Recloser (1F2D): Thay vì áp dụng chu trình mặc định 2F2D làm tăng ứng suất nhiệt lên dây chì FCO, đề tài chứng minh chu trình 1 lần nhanh - 2 lần chậm giúp giải trừ 78.4% sự cố thoáng qua mà không gây đứt dây chì nhánh rẽ, giảm chi phí nhân công thay chì $35%$.
  3. Cải thiện độ tin cậy cung cấp điện định lượng:
    • Giảm chỉ số SAIDI dự kiến trên xuất tuyến 472/LTR từ 185 phút/khách hàng/năm xuống còn 112 phút/khách hàng/năm (giảm 39.4%).
    • Giảm chỉ số SAIFI từ 2.4 lần/năm xuống còn 1.45 lần/năm (giảm 39.5%).
    • Tăng độ nhạy bảo vệ chạm đất qua điện trở cao (SEF) lên thêm 25%, phát hiện sự cố phóng điện chạm cành cây ở dòng rò chỉ từ 10 - 15A.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản vận hành thực tế tại Đà Nẵng

  • Kịch bản 1: Sét đánh gây phóng điện trên đường dây nhánh sau Recloser 472NHT. Diễn biến: Recloser nhận diện dòng $I_{sc} = 1.860\text{A}$, tác động cắt cực nhanh theo đặc tuyến Fast ($t = 0.05\text{s}$). Dây chì FCO nhánh chưa kịp nóng chảy. Sau $0.5\text{s}$ (Dead time 1), Recloser tự đóng lại thành công. Khách hàng chỉ bị chớp điện nửa giây, toàn tuyến vận hành ổn định.
  • Kịch bản 2: Sự cố đứt dây chạm đất vĩnh cửu tại MBA T10. Diễn biến: Recloser cắt nhanh lần 1 ($0.05\text{s}$) $\rightarrow$ Đóng lại sau $0.5\text{s}$ $\rightarrow$ Sự cố vẫn còn $\rightarrow$ Recloser chuyển sang đặc tuyến Slow ($t = 0.45\text{s}$). Trong khoảng thời gian này, dây chảy FCO 25K tại đầu nhánh TBA T10 đứt ở thời điểm $t = 0.08\text{s}$, cô lập hoàn toàn TBA T10. Recloser tiếp tục cấp điện cho toàn bộ các khách hàng còn lại trên trục chính.

Hiệu quả kinh tế và lộ trình mở rộng

  • Chi phí triển khai: Không phát sinh chi phí mua sắm phần cứng mới; tận dụng 100% rơle SEL-751A, Recloser NOJA và FCO hiện hữu của DNPC. Toàn bộ giá trị tạo ra từ việc tối ưu lại phần mềm và thông số cài đặt.
  • Lộ trình áp dụng:
    • Quý 3/2022: Áp dụng thử nghiệm trên xuất tuyến 472/LTR.
    • Quý 4/2022 - 2023: Nhân rộng quy trình tính toán cho toàn bộ 15 xuất tuyến 22kV xuất phát từ Trạm 110kV Liên Trì (E11) và Trạm 110kV Xuân Hà (E12).

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Chưa tích hợp tính toán tự động khi có nguồn năng lượng tái tạo (điện mặt trời mái nhà công suất lớn - Rooftop Solar PV) phát ngược công suất lên lưới 22kV làm thay đổi dòng ngắn mạch cục bộ.
  • Dữ liệu điện trở tiếp đất tại các cột trung thế thay đổi lớn giữa mùa khô và mùa mưa tại miền Trung, ảnh hưởng nhẹ đến độ nhạy rơle bảo vệ 51N.

Hướng nghiên cứu mở rộng

  • Nghiên cứu thuật toán phối hợp bảo vệ thích nghi (Adaptive Protection Coordination) tự động cập nhật bảng cài đặt khi lưới chuyển đổi phương thức vận hành qua SCADA.
  • Tích hợp công nghệ lưới phân phối thông minh FLISR (Fault Location, Isolation, and Service Restoration) tự động đóng cắt cách ly sự cố trong vòng dưới 60 giây.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Kỹ thuật Điện: Nguồn tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp tính toán ngắn mạch, giải thuật phối hợp TCC và kỹ năng sử dụng công cụ chuyên ngành ETAP.
  • Kỹ sư vận hành & Điều độ viên (DNPC / EVN): Bộ phiếu chỉnh định hoàn chỉnh, sẵn sàng nạp vào thiết bị thực địa mà không cần hiệu chỉnh thủ công phức tạp.
  • Doanh nghiệp và Khách hàng sử dụng điện: Giảm thiểu tối đa số lần và thời gian mất điện đột ngột, bảo vệ an toàn cho dây chuyền sản xuất công nghiệp và thiết bị điện gia dụng.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu phần mềm và phần cứng tối thiểu để mô phỏng hệ thống bảo vệ này là gì?

Cần máy trạm chạy Windows 10/11 64-bit, RAM tối thiểu 8GB, cài đặt phần mềm ETAP phiên bản 19.0 trở lên (khuyến nghị v20.6) tích hợp thư viện thiết bị của NOJA Power, Cooper, ABB, SEL và Schneider Electric.

2. Tại sao phải chọn phối hợp Recloser theo chu trình 1 Nhanh - 2 Chậm (1F2D) thay vì 2 Nhanh - 2 Chậm (2F2D)?

Chu trình 2F2D tạo ra hai chu kỳ phát nhiệt liên tiếp lên dây chì FCO. Nếu dây chì FCO có dung lượng nhỏ (dưới 25K), năng lượng tích lũy nhiệt sẽ làm đứt chảy FCO trước khi Recloser thực hiện xong lần cắt nhanh thứ 2, làm mất đi ý nghĩa của bảo vệ dự phòng. Chu trình 1F2D cân bằng hoàn hảo giữa việc giải trừ sự cố thoáng qua và bảo vệ cơ nhiệt cho cầu chì.

3. Tín hiệu bảo vệ từ Rơle SEL-751A và Recloser NOJA kết nối về SCADA Đà Nẵng như thế nào?

Thiết bị kết nối qua cổng quang Ethernet/RS485 sử dụng giao thức chuẩn IEC 60870-5-104 hoặc DNP3 truyền trực tiếp về hệ thống SCADA/DMS tại Trung tâm Điều độ Điện lực Đà Nẵng qua kênh truyền mạng cáp quang riêng biệt, đảm bảo độ trễ truyền tin $< 50\text{ms}$.

4. Chi phí đầu tư và thời gian hoàn vốn (ROI) của đề tài?

Giải pháp có chi phí đầu tư trực tiếp gần như bằng 0 (zero-capex) do tối ưu hóa trên nền tảng thiết bị hiện hữu. Lợi ích gián tiếp thông qua việc giảm sản lượng điện không cung cấp (ENS - Energy Not Supplied) ước tính tiết kiệm cho DNPC hàng trăm triệu đồng mỗi năm, thời gian hoàn vốn đạt ngay trong năm đầu vận hành.


Kết luận

Đề tài tốt nghiệp "Phối Hợp Các Thiết Bị Bảo Vệ Trên Lưới Điện Phân Phối Thành Phố Đà Nẵng" đã giải quyết trọn vẹn và khoa học bài toán nâng cao tính chọn lọc và độ tin cậy cung cấp điện trên xuất tuyến thực tế 472/LTR. Bằng việc kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý thuyết ngắn mạch đối xứng, giải thuật phối hợp đặc tuyến thời gian - dòng điện TCC và công cụ mô phỏng chuẩn công nghiệp ETAP, công trình đã xây dựng thành công bộ phiếu chỉnh định chuẩn xác cho toàn bộ chuỗi bảo vệ từ Rơle trạm đến FCO phụ tải. Kết quả này không chỉ mang giá trị học thuật xuất sắc mà còn là tài liệu kỹ thuật có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho Công ty Điện lực Đà Nẵng trong công cuộc hiện đại hóa lưới điện thông minh.