Luận văn: Phân tích thiên lệch tự lừa dối trong đầu tư chứng khoán Việt Nam

Luận văn nghiên cứu các thiên lệch tâm lý tự lừa dối và tác động của chúng tới quyết định đầu tư chứng khoán tại Việt Nam, đưa ra giải pháp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

107
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Thiên lệch tự lừa dối là gì và tác động đến quyết định đầu tư

Thiên lệch tự lừa dối là một hiện tượng tâm lý quan trọng trong tài chính hành vi, nơi các nhà đầu tư cá nhân tự thuyết phục bản thân rằng những quyết định của họ là hợp lý và chính xác, mặc dù thực tế lại khác. Trên thị trường chứng khoán Việt Nam, hiện tượng này tác động sâu sắc đến hành vi đầu tư của nhà đầu tư cá nhân. Khi nhà đầu tư bị ảnh hưởng bởi nhóm thiên lệch tự lừa dối, họ có xu hướng bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo, đưa ra các quyết định vô lý và chấp nhận những rủi ro không cần thiết. Điều này dẫn đến tổn thất tài chính không mong muốn. Nghiên cứu từ Đại học Ngoại Thương đã chỉ ra rằng thiên lệch tự lừa dối là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của các nhà đầu tư trên thị trường Việt Nam, đặc biệt trong các giai đoạn thị trường biến động.

1.1. Định nghĩa thiên lệch tự lừa dối trong tài chính hành vi

Thiên lệch tự lừa dối trong tài chính hành vi là quá trình mà các nhà đầu tư cố ý hoặc vô ý tạo ra những niềm tin sai lệch về khả năng và sự hiểu biết của mình. Đây là cơ chế tâm lý bảo vệ tự ái, giúp cá nhân duy trì hình ảnh tích cực về bản thân. Tuy nhiên, trong bối cảnh thị trường chứng khoán, hiện tượng này gây ra những hậu quả tiêu cực, dẫn đến các quyết định đầu tư không tối ưu và tổn thất kinh tế đáng kể cho nhà đầu tư cá nhân.

1.2. Mối liên hệ giữa thiên lệch tự lừa dối và quyết định đầu tư chứng khoán

Mối quan hệ giữa thiên lệch tự lừa dốiquyết định đầu tư là trực tiếp và có ảnh hưởng lớn. Khi nhà đầu tư bị ảnh hưởng bởi nhóm thiên lệch này, họ thường đưa ra những lựa chọn không dựa trên phân tích logic mà dựa trên cảm xúc và niềm tin chủ quan. Trên thị trường chứng khoán Việt Nam, điều này đặc biệt rõ ràng trong các giai đoạn giá cổ phiếu biến động, khi nhà đầu tư cá nhân không thể điều chỉnh chiến lược đầu tư một cách hợp lý.

II. Nhóm thiên lệch tự lừa dối chính ảnh hưởng đến nhà đầu tư cá nhân

Theo nghiên cứu tại Đại học Ngoại Thương, có năm nhóm thiên lệch tự lừa dối chính tác động đến quyết định đầu tư của nhà đầu tư cá nhân. Thứ nhất là lạc quan thái quá, khi nhà đầu tư tin rằng khả năng kiếm lợi nhuận của họ cao hơn thực tế. Thứ hai là tự tin thái quá, xuất phát từ việc đánh giá quá cao về kiến thức và khả năng của bản thân. Thứ ba là thiên lệch do tự thiên vị, nơi nhà đầu tư chỉ nhớ đến những quyết định đầu tư thành công và quên đi những thất bại. Thứ tư là thiên lệch do xác nhận, khi nhà đầu tư chỉ tìm kiếm thông tin hỗ trợ quan điểm của mình. Cuối cùng là sự bảo thủ, khiến nhà đầu tư không muốn thay đổi chiến lược đầu tư ban đầu mặc dù có bằng chứng mới.

2.1. Lạc quan thái quá và ảo tưởng kiểm soát trong đầu tư

Lạc quan thái quá là hiện tượng khi nhà đầu tư quá tin tưởng vào khả năng kiếm lợi nhuận của mình trên thị trường chứng khoán. Họ có xu hướng đánh giá thấp rủi ro và đánh giá cao lợi nhuận kỳ vọng. Ảo tưởng kiểm soát đi kèm theo, khiến họ tin rằng mình có thể kiểm soát được những biến động thị trường. Những hiện tượng này dẫn đến những quyết định đầu tư quá mạo hiểm và thua lỗ nặng nề.

2.2. Tự tin thái quá và thiên lệch do xác nhận

Tự tin thái quá xuất phát từ việc nhà đầu tư đánh giá quá cao kiến thức và kỹ năng phân tích của bản thân. Thiên lệch do xác nhận khiến họ chỉ tìm kiếm thông tin phù hợp với quan điểm hiện tại, bỏ qua các cảnh báo đáng chú ý. Trên thị trường chứng khoán Việt Nam, hai hiện tượng này kết hợp thường dẫn đến những quyết định đầu tư sai lầm và kéo dài.

III. Ảnh hưởng của thiên lệch tự lừa dối đến thị trường chứng khoán Việt Nam

Trên thị trường chứng khoán Việt Nam, ảnh hưởng của nhóm thiên lệch tự lừa dối rõ ràng trong các giai đoạn khác nhau. Từ năm 2000 đến 2005, nhà đầu tư cá nhân bắt đầu thể hiện các dấu hiệu của thiên lệch tự lừa dối khi thị trường khởi động. Giai đoạn 2006-2007, khi thị trường bùng nổ, hiện tượng lạc quan thái quátự tin thái quá trở nên rõ ràng, dẫn đến sự tăng giá không bền vững. Khoảng 2008-2013, sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu, nhà đầu tư bị ảnh hưởng bởi thiên lệch do xác nhận, không muốn thừa nhận lỗi của mình. Từ 2014 đến 2017, sự bảo thủ trở thành đặc điểm nổi bật khi nhà đầu tư không dễ dàng thay đổi chiến lược dù thị trường thay đổi.

3.1. Các giai đoạn biến động của thị trường và thiên lệch tự lừa dối

Mỗi giai đoạn phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam đều thể hiện những thiên lệch tự lừa dối khác nhau. Trong giai đoạn tăng trưởng nhanh (2006-2007), lạc quan thái quá chiếm ưu thế. Trong giai đoạn suy giảm (2008-2013), thiên lệch do xác nhậnsự bảo thủ trở nên rõ rệt. Những thay đổi này làm cho quyết định đầu tư của nhà đầu tư cá nhân trở nên bất ổn và không hiệu quả.

3.2. Hành vi nhà đầu tư cá nhân và thiên lệch tự lừa dối

Hành vi của nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán Việt Nam bị chi phối mạnh mẽ bởi nhóm thiên lệch tự lừa dối. Họ có xu hướng mua cổ phiếu khi giá cao (quỵ xuống), bán khi giá thấp (tâm lý hoảng loạn), và giữ các cổ phiếu thua lỗ quá lâu. Những hành vi này làm giảm hiệu suất quyết định đầu tư và gây tổn thất tài chính cho bản thân.

IV. Chiến lược phòng chống thiên lệch tự lừa dối cho nhà đầu tư

Để giảm thiểu tác động của thiên lệch tự lừa dối đến quyết định đầu tư, nhà đầu tư cá nhân cần áp dụng các chiến lược phòng chống toàn diện. Thứ nhất, tăng cường kiến thức thông qua học tập liên tục và cập nhật thông tin thị trường chứng khoán. Thứ hai, sử dụng các công thức phân tích chứ không dựa vào trực giác. Thứ ba, tham khảo ý kiến từ các chuyên gia tài chính độc lập. Thứ tư, sử dụng hệ số gốc (base rate) khi đánh giá xác suất. Ngoài ra, các doanh nghiệp niêm yết cần công khai thông tin, và Nhà Nước cần cải thiện quy định để bảo vệ nhà đầu tư khỏi những tác động của thiên lệch tự lừa dối.

4.1. Phương pháp tự phòng chống từ nhà đầu tư cá nhân

Nhà đầu tư cá nhân có thể tự bảo vệ bản thân bằng cách tuân thủ một quy trình quyết định đầu tư có hệ thống. Họ nên ghi chép lại tất cả các quyết định đầu tư và kết quả của chúng để nhận biết thiên lệch tự lừa dối. Sử dụng danh sách kiểm tra (checklist) trước khi đầu tư vào bất kỳ cổ phiếu nào. Hạn chế tần suất giao dịch để tránh phản ứng thái quá với biến động thị trường chứng khoán. Thiết lập mục tiêu rõ ràng và kỷ luật tuân thủ chiến lược ban đầu.

4.2. Vai trò của Nhà Nước và doanh nghiệp niêm yết

Nhà Nước và các cơ quan liên quan cần xây dựng các chính sách bảo vệ nhà đầu tư khỏi thiên lệch tự lừa dối. Điều này bao gồm yêu cầu công khai thông tin, giáo dục nhà đầu tư, và giám sát hoạt động của các tổ chức tài chính. Các doanh nghiệp niêm yết nên cung cấp thông tin chi tiết, minh bạch, và dễ hiểu để hỗ trợ nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư hợp lý trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

21/12/2025
Luận văn thạc sĩ phân tích tác động của nhóm thiên lệch tự lừa dối tới các quyết định đầu tư của nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán viet

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề về nguồn gốc tạo ra các phán xét luân lý, kể cả các phán xét hành vi của chính mình trong việc tư lợi và tự bảo tồn. Adam Smith cho rằng trong mỗi người chúng ta có một "con người bên trong" (an inner man), đóng vai trò như một cá nhân khách quan, không thiên vị, thường ủng hộ hoặc lên án các hành động của chính mình và của người khác. Qua tác phẩm này, Adam Smith đã đưa ra nhận xét quan trọng mà sau này ông đã lặp lại trong tác phẩm “Tài sản của các quốc gia": (The Wealth of Nations): con người thường bị dẫn dắt bởi một bàn tay vô hình mà không hay biết, không có chủ đích, làm gia tăng các lợi ích của xã hội. " 4 - Trong thời kỳ kinh tế học tân cổ điển, khi các nhà kinh tế học bắt đầu đặt mình bên ngoài tâm lý học nhằm hướng tới những nghiên cứu kinh tế như một khoa học tự nhiên, bắt đầu với những giải thích về hành vi kinh tế được suy ra từ các giả định về tính tự nhiên của các thực thể (tác nhân) kinh tế.

Hai giả thiết quan trọng trong tài chính chính thống được sử dụng phổ biến cho đến ngày nay là: (i) giả thiết coi những người tham gia thị trường là hoàn toàn hợp lý, hành vi hợp lý ngụ ý rằng bất kì thông tin mới nào có sẵn cũng được giải thích một cách chính xác và thống nhất bởi tất cả người tham gia thị trường, và (ii) thị trường hiệu quả: Lý thuyết thị trường hiệu quả (EMH) cho rằng tất cả các thông tin liên quan được phản ánh hoàn toàn vào giá ngay lập tức. Giá luôn đúng với giá trị và không có “bữa trưa miễn phí” nào, tức là không có chiến lược đầu tư nào có thể đem lại tỷ suất sinh lợi trung bình vượt trội. Lý thuyết thị trường hiệu quả (effective market hypothesis- EMH) được coi là mô hình tài chính trung tâm, chiếm vị trí quan trọng trong ngành tài chính từ những năm 1970 cho đến nay. Nền tảng của lý thuyết thị trường hiệu quả (EMH) dựa trên ba luận điểm: (i) các nhà đầu tư là lý trí và giá trị chứng khoán là hợp lý, (ii) trong trường hợp một vài nhà đầu tư là phi lý trí, thì những giao dịch của họ là ngẫu nhiên và triệt tiêu lẫn nhau mà không ảnh hưởng tới giá chứng khoán, (iii) những giao dịch arbitrage hợp lý sẽ loại bỏ ảnh hưởng của những nhà đầu tư không hợp lý lên giá chứng khoán.

Trải qua nhiều bằng chứng lý thuyết và thực nghiệm, giả định này đã chứng tỏ được sự hiệu quả và thành công nhất định khi dự đoán và giải thích chính xác nhiều hiện tượng, kết quả trong đầu tư. Tuy nhiên, các học giả cũng bắt đầu nhận thấy và tìm kiếm các dị thường trong hành vi mà các lý thuyết tài chính chính thống nói chung và thuyết thị trường hiệu quả nói riêng chưa giải thích được, tiêu biểu là (i) hiệu ứng tháng Giêng (January Effect)- một hiện tượng bất thường trong thị trường tài chính, khi mà giá chứng khoán tăng vào tháng một mà nguyên nhân không đến từ bất cứ một lý do cơ bản nào (Rozeff and Kinney, 1976) hay (ii) hiện tượng mùa vụ (Seasonal effects) (Keim and Ziemba, 1984) nổi bật là hiệu ứng ngày thứ hai (Monday effect)- khi tỷ suất sinh lời trung bình ngày thứ hai trên thị trường chứng khoán thấp hơn tỷ suất sinh lời các ngày khác trong tuần và nếu tính trung bình sẽ 5 mang số âm (có nghĩa tỷ suất sinh lợi ngày thứ 2 tính trung bình là giảm); hoặc (iii) khuynh hướng “lời nguyền rủa của người chiến thắng” (Richard Thale, 1988) khi giá đấu thắng trong các cuộc đấu giá thường vượt quá giá trị nội tại của sản phẩm; và ngoài ra còn có rất nhiều dị thường khác mà lý thuyết thị trường hiệu quả EMH không giải thích được như tác động của khối lượng lên giá chứng khoán (Size effects), tác động của phân tách lên giá cổ phiếu (Stock split effects),… Nếu như lý thuyết tài chính truyền thống không tìm được lời giải cho các hiện tượng bất thường thì tâm lý học hành vi lại đưa ra những lập luận tương đối thuyết phục khi cho rằng: (i) hiệu ứng tháng giêng được hình thành từ tâm lý thực hiện hoá lợi nhuận (chốt lời) hoặc cắt lỗ nhằm tránh phải nộp thuế của nhà đầu tư vào thời điểm cuối năm. Đến thời điểm đầu năm sau, khi nhận được tiền thưởng cũng là lúc nhà đầu tư trở lại thị trường để tái cơ cấu danh mục đầu tư hoặc tiến hành giải ngân và chính yếu tố này đã hỗ trợ và tạo điều kiện cho thị trường tăng điểm; (ii) hiệu ứng ngày thứ hai được quan điểm tài chính hành vi giải thích do các doanh nghiệp thường đưa các thông tin xấu vào thứ 6 khi đóng cửa thị trường do đó làm ảnh hưởng đến giá chứng khoán ngày thứ 2 hoặc do tâm lý của nhà đầu tư vào ngày thứ 2 thường bi quan hơn các ngày khác trong tuần. “Lời nguyền rủa của người chiến thắng” (iii) cũng được Richard Thale giải thích trong một bài viết năm 1988 khi ông cho rằng tác nhân chính phá hoại quá trình đấu giá đến từ số lượng người tham gia và độ “hung hãn” của buổi đấu giá; hai yếu tố này tác động thuận chiều lên mức giá đấu và đẩy mức giá chiến thắng vượt xa giá trị thật của tài sản… Như vậy, có thể nói việc các quan điểm tài chính chính thống nói chung và thuyết thị trường hiệu quả nói riêng không trả lời được các dị biệt chính là tiền đề và là điều kiện cho sự phát triển của tâm lý tài chính sau này.

Thêm vào đó, trải qua thời kỳ suy thoái kinh tế gây nên bởi việc vỡ bong bóng internet (bong bóng Dot- com) cuối thập niên 1990- khi giá cổ phiếu công nghệ tăng cao bất thường khiến nhà đầu tư bất chấp lao vào thị trường tìm kiếm lợi nhuận và tiếp đó là các cuộc khủng hoảng liên tiếp khác, nhiều nhà kinh tế học, nhà đầu tư,. đã thất bại trong việc phân tích và dự báo dựa trên lý thuyết thị trường hiệu quả hay các mô hình định giá truyền thống; trong khi đa số ý kiến cho rằng thất bại đến từ việc cập nhật 6 thông tin sai hoặc thiếu kịp thời thì một vài giả thiết khác lại chỉ ra rằng, những người tham gia thị trường đã cập nhật thông tin một cách hợp lý và hoàn toàn phân tích, nhận thức được tình hình thị trường, nhưng các quyết định của họ đưa ra dựa trên các thông tin có được lại rất bất hợp lý. Từ thực tiễn phát sinh, một số nhà kinh tế học đã bắt đầu đặt ra câu hỏi: Có phải con người là hợp lý? hay họ bị ảnh hưởng bởi những cảm xúc như sợ hãi, tham lam, cố chấp,… mà có thể dẫn tới những quyết định sai lầm? Tài chính học hành vi bắt đầu được quan tâm, nghiên cứu nhằm giải thích những tình huống mà lý thuyết truyền thống không giải thích được. Nói cách khác, tài chính hành vi được nghiên cứu nhằm bổ sung cho các lý thuyết tài chính chính thống bằng việc kết hợp lý thuyết truyền thống với tâm lý học nhận thức để tạo ra một mô hình hoàn thiện hơn về hành vi con người trong tiến trình ra quyết định, từ đó giúp chúng ta hiểu và vận hành hiệu quả thị trường tài chính.

Tuy trong nhiều năm trở lại đây, tài chính học hành vi đã được quan tâm và đưa vào nhiều công trình nghiên cứu nhưng lý thuyết này vẫn gặp phải sự phản đối và nghi ngờ của những học giả theo trường phái kinh tế học truyền thống; ngoài ra các nhà đầu tư, nhà phân tích và đa số đại chúng chưa biết tới và dành sự quan tâm đúng mức cho lĩnh vực này. Giải thưởng Nobel kinh tế năm 2002 cho nhà tâm lý học Daniel Kahneman và nhà kinh tế thực nghiệm Vemon Smith với công trình “Ảnh hưởng của tâm lý tới quyết định tiêu dùng của người dân và những bằng chứng thực nghiệm từ thập kỷ 60 đến nay” đã chứng minh đây là lĩnh vực đúng, tạo nền tảng vững chắc cho việc đưa tâm lý học vào kinh tế và đặt nền móng cho kinh tế học thực nghiệm; đây là lần đầu tiên một nhà tâm lý học được giải Nobel và nó đã đóng vai trò quan trọng trong việc thuyết phục các nhà tài chính chính thống rằng các nhà đầu tư có thể hành xử một cách phi lý. Tài chính học hành vi tập trung vào hai nhánh nghiên cứu chủ yếu là những thiên lệch trong nhận thức của con người và sự hạn chế của khả năng kinh doanh Arbitrage. Tuy nhiên, luận văn sẽ tập trung nghiên cứu về hành vi của nhà đầu tư và những sai lầm của họ do chịu ảnh hưởng bởi các nhân tố tâm lý mà cụ thể là nhóm thiên lệch tự lừa dối.

Lý thuyết Tài chính học hành vi Để giải thích những hành vi bất hợp lý của nhà đầu tư trên thị trường tài chính, các nhà kinh tế học hành vi đã xây dựng kiến thức về lý thuyết tài chính học hành vi từ tâm lý học, xã hội học và nhân chủng học. Tài chính học hành vi có vai trò quan trọng trong việc dự đoán và lý giải cho xu hướng của thị trường tài chính, nó có ý nghĩa không chỉ trong giai đoạn suy thoái kinh tế- khi các phương pháp khác như phân tích cơ bản và phân tích kỹ thuật đang cho thấy những mặt hạn chế mà còn thể hiện vai trò khi thị trường trong giai đoạn hồi phục và tăng trưởng- khi tỷ suất lợi nhuận cao che mờ đi các cạm bẫy trên thị trường. Trọng tâm nghiên cứu của tài chính học hành vi tập trung vào hai mảng chính là lý thuyết kỳ vọng và sự tự nghiệm (hay tâm lý dựa vào kinh nghiệm): 1. Lý thuyết kỳ vọng Lý thuyết kỳ vọng được đưa ra bởi 2 nhà tâm lý học: Daniel Kahneman và Amos Tversky nhằm giái thích cách con người quản lý rủi ro và sự không chắc chắn; theo đó, nhà đầu tư có xu hướng không thích rủi ro (risk averse) trong vùng lãi nhưng lại thích mạo hiểm (risk seeking) trong vùng lỗ, nói cách khác họ xem khả năng bù đắp một khoản lỗ quan trọng hơn khả năng kiếm được nhiều lợi nhuận.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ