Giáo trình BĐKH P2: Hợp tác quốc tế về Thích ứng và Giảm nhẹ

Giáo trình biến đổi khí hậu phần 2 phân tích sâu về hợp tác và đàm phán quốc tế. Tìm hiểu các yếu tố, chiến lược thích ứng và giảm nhẹ hiệu quả.

Chuyên ngành

Biến đổi khí hậu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
102
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

4. Chương 4: HỢP TÁC QUỐC TẾ VÀ ĐÓNG GÓP CỦA CÁC QUỐC GIA VỀ THÍCH ỨNG VÀ GIẢM NHẸ TRONG BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU

4.1. Đàm phán quốc tế về biến đổi khí hậu

4.1.1. Khái niệm đàm phán quốc tế

4.1.2. Cần làm gì khi đàm phán quốc tế?

4.1.2.1. Bối cảnh môi trường đàm phán
4.1.2.2. Bối cảnh hiện tại

4.1.3. Chuẩn bị cho đàm phán

4.2. Hợp tác về biến đổi khí hậu trong việc thích ứng và giảm nhẹ

4.2.1. Kết nối với các chương trình thương mại khí thải liên minh châu Âu

4.2.1.1. Bối cảnh
4.2.1.2. Triển vọng kết nối tại Việt Nam

4.2.2. Mối liên hệ giữa Nghị định thư Kyoto và chính sách quốc gia

4.2.2.1. Bối cảnh
4.2.2.2. Triển vọng kết nối tại Việt Nam

4.3. Mối tương tác giữa chính sách giảm nhẹ biến đổi khí hậu và thương mại

4.3.1. Những tác động có thể có của biến đổi khí hậu đối với thương mại

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Giáo Trình Thích Ứng BĐKH Nền Tảng Hợp Tác

Giáo trình 'Thích ứng BĐKH: Hợp tác & Đàm phán quốc tế' cung cấp một khung kiến thức toàn diện về một trong những thách thức lớn nhất của nhân loại. Nội dung cốt lõi tập trung vào quá trình các quốc gia cùng nhau giải quyết vấn đề tranh chấp thông qua thương lượng để đạt được thỏa thuận chung. Đây không chỉ là một hoạt động đặc biệt, mà đã trở thành chuẩn mực trong quan hệ quốc tế hiện đại. Quá trình này chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi các yếu tố văn hóa, chính trị và kinh tế, đòi hỏi sự kết hợp giữa khoa học và nghệ thuật. Khoa học trong đàm phán thể hiện qua việc nghiên cứu bằng chứng, dữ liệu và các mô hình lý thuyết. Trong khi đó, nghệ thuật nằm ở kỹ năng lựa chọn chiến lược, xây dựng lòng tin và dẫn dắt cuộc đối thoại đến thành công. Tài liệu học tập BĐKH này nhấn mạnh rằng ngoại giao môi trường là một lĩnh vực phức tạp, nơi các nhà đàm phán phải cân bằng giữa lợi ích quốc gia và trách nhiệm chung toàn cầu. Việc hiểu rõ các khái niệm nền tảng như UNFCCC (Công ước khung của LHQ về BĐKH)Thỏa thuận Paris về BĐKH là điều kiện tiên quyết. Giáo trình này không chỉ là một sách chuyên khảo về khí hậu, mà còn là cẩm nang thiết yếu cho các nhà hoạch định chính sách, nhà nghiên cứu và sinh viên, giúp họ điều hướng trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu ngày càng phức tạp và cấp bách, hướng tới mục tiêu chung là phát triển bền vững.

1.1. Khái niệm và bản chất của đàm phán quốc tế về BĐKH

Đàm phán quốc tế về biến đổi khí hậu là một quá trình thương lượng giữa các quốc gia và các bên liên quan nhằm đạt được một thỏa thuận thống nhất về các hành động ứng phó. Bản chất của quá trình này là sự kết hợp giữa khoa học và nghệ thuật. Tính khoa học thể hiện qua việc phân tích dữ liệu, bằng chứng về tác động khí hậu và các mô hình kinh tế. Tính nghệ thuật nằm ở kỹ năng giao tiếp, thuyết phục và lựa chọn chiến lược phù hợp. Tài liệu gốc trích dẫn ví dụ điển hình: “Người Mỹ có xu hướng xem đàm phán như một quá trình cạnh tranh chào hàng và cung cấp, Nhật Bản có xu hướng xem việc đàm phán là cơ hội để chia sẻ thông tin”. Điều này cho thấy sự khác biệt văn hóa có thể định hình toàn bộ quá trình đối thoại chính sách.

1.2. Vai trò cốt lõi của hợp tác quốc tế trong thích ứng

Hợp tác quốc tế là trụ cột không thể thiếu trong nỗ lực thích ứng BĐKH. Không một quốc gia nào có thể tự mình giải quyết các tác động xuyên biên giới của biến đổi khí hậu như an ninh nguồn nước hay an ninh lương thực. Sự hợp tác cho phép chia sẻ gánh nặng tài chính, chuyển giao công nghệ tiên tiến và xây dựng năng lực thích ứng cho các quốc gia dễ bị tổn thương. Các cơ chế như Quỹ Khí hậu Xanh (GCF) được thành lập chính là để hiện thực hóa cam kết hợp tác này, hỗ trợ các nước đang phát triển thực hiện các dự án tăng cường khả năng chống chịu của cộng đồng và hướng tới một tương lai bền vững.

II. Top Các Thách Thức Trong Đàm Phán Quốc Tế Về Khí Hậu

Các cuộc đàm phán đa phương về biến đổi khí hậu phải đối mặt với vô số rào cản phức tạp, được chia thành hai nhóm chính: bối cảnh môi trường và bối cảnh hiện tại. Bối cảnh môi trường bao gồm các yếu tố vĩ mô, khó kiểm soát. Đa nguyên chính trị và pháp luật buộc các bên phải tuân thủ hệ thống quy định khác nhau ở mỗi quốc gia. Kinh tế quốc tế, với sự biến động của tỷ giá hối đoái, có thể làm thay đổi giá trị của một thỏa thuận. Mức độ can thiệp của chính phủ và các cơ quan quản lý cũng tạo ra sự khác biệt lớn trong cách tiếp cận. Tính bất ổn định, từ thiếu hụt nguồn lực đến bất ổn chính trị, là một thách thức lớn, đòi hỏi các nhà đàm phán phải có khả năng dự báo và điều chỉnh. Sự khác biệt về tư tưởng, chẳng hạn giữa chủ nghĩa tư bản và các mô hình kinh tế khác, ảnh hưởng đến quan điểm về phân bổ nguồn lực. Cuối cùng, văn hóa là yếu tố chi phối sâu sắc cách các bên tiếp cận và giải quyết vấn đề. Bối cảnh hiện tại bao gồm các yếu tố trực tiếp hơn. Các bên liên quan bên ngoài như công đoàn hay hiệp hội doanh nghiệp có thể gây áp lực. Quyền thương lượng, phụ thuộc vào vốn đầu tư và khả năng tiếp cận thị trường, thường không cân bằng. Mức độ xung đột cao về các vấn đề sắc tộc hay địa lý cũng khiến việc tìm kiếm giải pháp trở nên khó khăn. Tất cả những thách thức này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và chiến lược thông minh để đạt được một chính sách khí hậu toàn cầu hiệu quả.

2.1. Phân tích bối cảnh môi trường 6 yếu tố quyết định

Bối cảnh môi trường đặt ra những thách thức nền tảng cho ngoại giao môi trường. Sáu yếu tố chính bao gồm: 1) Đa nguyên chính trị và luật pháp, nơi các hệ thống pháp lý khác nhau tạo ra sự phức tạp. 2) Kinh tế quốc tế, với rủi ro từ biến động tiền tệ. 3) Sự can thiệp của Chính phủ và cơ quan quản lý, khác nhau đáng kể giữa các quốc gia. 4) Tính bất ổn định, bao gồm cả bất ổn chính trị và thiếu hụt nguồn lực. 5) Sự khác biệt về tư tưởng, đặc biệt là quan điểm về vai trò của đầu tư tư nhân và đầu tư công. 6) Yếu tố văn hóa, định hình cách tiếp cận từ tổng thể đến cụ thể hoặc ngược lại. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp dự báo và giảm thiểu các rào cản tiềm tàng.

2.2. Vai trò của bối cảnh hiện tại trong các cuộc thương lượng

Bối cảnh hiện tại bao gồm các nhân tố mà nhà đàm phán có thể điều chỉnh hoặc phải đối mặt trực tiếp. Các bên liên quan bên ngoài (công đoàn, đại sứ quán) có thể ảnh hưởng đến lập trường. Quyền thương lượng tương đối giữa các bên, thường dựa trên sức mạnh kinh tế và tài chính khí hậu, quyết định mức độ ảnh hưởng. Mức độ xung đột, đặc biệt trong các vấn đề nhạy cảm, có thể làm gia tăng căng thẳng. Mối quan hệ giữa các nhà đàm phán, được xây dựng qua nhiều cuộc gặp, cũng đóng vai trò quan trọng. Cuối cùng, kết quả mong muốn, bao gồm cả các mục tiêu chính trị vô hình, định hướng cho toàn bộ quá trình đàm phán.

III. Phương Pháp Chuẩn Bị Đàm Phán Thích Ứng BĐKH Hiệu Quả

Thành công của một cuộc đàm phán quốc tế phụ thuộc phần lớn vào quá trình chuẩn bị. Giáo trình đề xuất một phương pháp tiếp cận hệ thống gồm 7 bước. Bước đầu tiên là xác định và phân tích các bên, bao gồm cấu trúc, chuyên môn và thẩm quyền của họ. Bước hai, lập danh sách chi tiết các vấn đề, lợi ích và vị trí của mỗi bên, phân loại thành các vấn đề về nội dung, quy trình và mối quan hệ. Bước ba là đánh giá các ưu tiên và mục tiêu, nhận thức rõ rằng các bên có thể có những giá trị khác nhau. Bước bốn tập trung vào việc tìm hiểu sâu hơn về đối tác, động cơ và những người có quyền lực thực sự đứng sau họ. Bước năm là bước cực kỳ quan trọng: đánh giá các kết quả nếu không đạt được thỏa thuận, hay còn gọi là BATNA (Giải pháp thay thế tốt nhất cho một thỏa thuận được đàm phán). Một BATNA yếu đồng nghĩa với một vị thế yếu. Do đó, cần nỗ lực cải thiện BATNA của mình và tìm hiểu BATNA của đối phương. Bước sáu, xác định điểm mạnh của mỗi bên, từ nguồn lực cá nhân đến các yếu tố ngoại lực như quyền lực tài chính hay liên minh. Cuối cùng, bước bảy là xây dựng một kế hoạch toàn diện, bao gồm mục tiêu, giới hạn, chương trình nghị sự và các lập luận hỗ trợ. Việc tuân thủ quy trình này giúp tối đa hóa cơ hội đạt được một thỏa thuận công bằng và bền vững, phù hợp với các nguyên tắc của luật pháp quốc tế về môi trường.

3.1. Đánh giá BATNA và xác định điểm mạnh của các bên

BATNA (Giải pháp thay thế tốt nhất cho một thỏa thuận được đàm phán) là một khái niệm trung tâm trong chuẩn bị đàm phán. Việc xác định rõ BATNA của mình và ước tính BATNA của đối tác giúp xác định 'phạm vi thỏa thuận có thể chấp nhận'. Một BATNA mạnh tạo ra vị thế đàm phán vững chắc. Bên cạnh đó, việc xác định điểm mạnh của mỗi bên, bao gồm cả nguồn lực cá nhân (năng lượng, trí thông minh) và nguồn ngoại lực (tiền, thông tin, chuyên môn, liên minh), là cần thiết để xây dựng chiến lược khai thác lợi thế và đối phó với thế mạnh của đối phương.

3.2. Xây dựng kế hoạch và chương trình nghị sự chiến lược

Sau khi phân tích, bước cuối cùng là xây dựng một kế hoạch hành động cụ thể. Kế hoạch này phải xác định rõ mục tiêu, giới hạn và các từ khóa chính để tóm tắt yêu cầu. Cần chuẩn bị một chương trình nghị sự logic, quyết định vấn đề nào sẽ được thảo luận trước để tạo đà. Việc chuẩn bị các tài liệu hỗ trợ, bao gồm sự kiện, dữ kiện và các lập luận pháp lý, là tối quan trọng. Đồng thời, phải xác định thông tin nào cần được chia sẻ và thông tin nào cần giữ lại, cũng như cách xử lý các câu hỏi từ phía đối tác để đảm bảo quá trình đàm phán diễn ra thuận lợi.

IV. Các Cơ Chế Hợp Tác Giảm Nhẹ BĐKH Từ INDC Đến NAMA

Để hiện thực hóa các cam kết quốc tế, nhiều cơ chế đã được thiết lập. Đóng góp do quốc gia tự quyết định (INDC) là một bước đột phá, yêu cầu hầu hết các quốc gia phải đệ trình mục tiêu giảm nhẹ rủi ro thiên tai và phát thải khí nhà kính (KNK). INDC của Việt Nam, được xây dựng với sự tham gia của nhiều bộ ngành, bao gồm hợp phần giảm nhẹ và thích ứng. Việt Nam cam kết bằng nguồn lực trong nước sẽ giảm 8% lượng phát thải KNK vào năm 2030 so với kịch bản thông thường, và có thể tăng lên 25% nếu nhận được hỗ trợ quốc tế. Một cơ chế quan trọng khác là Hành động giảm nhẹ KNK phù hợp với điều kiện quốc gia (NAMA). NAMA là các hành động, chính sách hoặc dự án mà các nước đang phát triển thực hiện để giảm phát thải. NAMA có thể được xem là công cụ để thực hiện mục tiêu tổng thể của INDC. Mối quan hệ này rất chặt chẽ: INDC đặt ra mục tiêu, còn NAMA là các hành động cụ thể để đạt được mục tiêu đó. Bên cạnh đó, Cơ chế phát triển sạch (CDM) theo Nghị định thư Kyoto cũng là một công cụ thị trường, cho phép các nước phát triển đầu tư vào các dự án giảm phát thải ở các nước đang phát triển để nhận tín chỉ carbon. So với CDM tập trung vào cấp dự án, NAMA có quy mô rộng hơn, có thể ở cấp quốc gia hoặc cấp ngành, và phù hợp hơn với chiến lược phát triển bền vững dài hạn.

4.1. INDC Đóng góp quốc gia trong nỗ lực khí hậu toàn cầu

INDC (Intended Nationally Determined Contributions) là cơ chế nền tảng của Thỏa thuận Paris về BĐKH, áp dụng cho tất cả các bên. Đây là lần đầu tiên trong lịch sử đàm phán khí hậu, hầu hết các quốc gia đều dự kiến đóng góp vào nỗ lực chung. INDC của Việt Nam bao gồm hai hợp phần: giảm nhẹ và thích ứng. Về giảm nhẹ, Việt Nam đặt mục tiêu giảm 8% phát thải KNK bằng nguồn lực trong nước và có thể lên đến 25% với hỗ trợ quốc tế. Về thích ứng, INDC trình bày các biện pháp ưu tiên và nhu cầu về tài chính, công nghệ để nâng cao khả năng chống chịu của cộng đồng.

4.2. Phân biệt NAMA và CDM trong chính sách khí hậu Việt Nam

NAMA và CDM là hai cơ chế khác nhau. CDM (Cơ chế phát triển sạch) là cơ chế dựa trên dự án theo Nghị định thư Kyoto, nơi các nước phát triển đầu tư để nhận tín chỉ. Trong khi đó, NAMA (Hành động giảm nhẹ phù hợp điều kiện quốc gia) là cơ chế để các nước đang phát triển tự thực hiện việc cắt giảm KNK với sự hỗ trợ quốc tế, có thể áp dụng ở quy mô ngành hoặc quốc gia. NAMA linh hoạt hơn và có thể bao gồm các lĩnh vực không đủ tiêu chí theo CDM như giao thông hay nông nghiệp. Tại Việt Nam, Cục Khí tượng Thủy văn và Biến đổi khí hậu là cơ quan đầu mối quốc gia đăng ký NAMA với Ban Thư ký UNFCCC.

V. Bí Quyết Ứng Dụng Hợp Tác BĐKH Thực Tiễn Tại Việt Nam

Việt Nam đã tích cực triển khai các biện pháp ứng phó với biến đổi khí hậu toàn cầu thông qua nhiều chương trình hợp tác quốc tế. Chương trình 'Thích ứng và giảm nhẹ biến đổi khí hậu' do Đan Mạch tài trợ đã triển khai các mô hình thí điểm thành công tại Quảng Nam và Bến Tre. Chương trình Hỗ trợ ứng phó với Biến đổi khí hậu (SP-RCC) với sự tham gia của Nhật Bản, Pháp, WB và nhiều đối tác khác đã xây dựng và thực hiện hơn 200 hành động chính sách. Các nỗ lực này đã mang lại những kết quả đáng kể. Nhận thức về biến đổi khí hậu trong các cấp, các ngành đã được nâng cao rõ rệt. Thể chế và chính sách đã bước đầu được thiết lập với việc thành lập Ủy ban quốc gia về biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế. Nhận thức đôi khi chưa đầy đủ, còn thiên về lợi ích kinh tế trước mắt. Hệ thống chính sách pháp luật còn thiếu đồng bộ. Nguồn lực đầu tư mới chỉ đáp ứng một phần nhỏ so với nhu cầu thực tế. Đặc biệt, chính sách vẫn đặt nặng vai trò của Nhà nước mà chưa huy động hiệu quả sự tham gia của khối tư nhân và cộng đồng. Để vượt qua những thách thức này, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường phối hợp liên ngành, và tạo ra các cơ chế khuyến khích mạnh mẽ hơn để thu hút nguồn lực xã hội, hướng tới một nền kinh tế các-bon thấp và phát triển bền vững.

5.1. Các chương trình hợp tác quốc tế tiêu biểu và thành tựu

Việt Nam đã tham gia nhiều chương trình hợp tác quốc tế hiệu quả. Nổi bật là Chương trình SP-RCC, đã thúc đẩy việc xây dựng và thực hiện các hành động chính sách trên ba trụ cột: thích ứng, giảm nhẹ và khung thể chế. Chương trình REDD+ do Na Uy tài trợ đã giúp nâng cao năng lực về giảm phát thải từ mất rừng và suy thoái rừng. Nhờ đó, năng lực ứng phó của Việt Nam đã được nâng lên, đặc biệt ở cấp trung ương. Vai trò và vị thế của Việt Nam trên các diễn đàn đàm phán đa phương cũng được củng cố, thu hút thêm nhiều hỗ trợ về công nghệ và tài chính khí hậu.

5.2. Nhận diện hạn chế và định hướng chính sách tương lai

Mặc dù có nhiều tiến bộ, công tác ứng phó BĐKH tại Việt Nam vẫn đối mặt với những hạn chế. Hệ thống chính sách còn phân tán, chưa lồng ghép đầy đủ yếu tố biến đổi khí hậu vào các quy hoạch phát triển. Công tác phòng chống thiên tai vẫn chủ yếu là ứng phó bị động. Nguyên nhân chủ quan là nhận thức và tầm nhìn chưa đầy đủ, thiếu thống nhất. Định hướng tương lai đòi hỏi phải thể chế hóa kịp thời các chủ trương, xây dựng hệ thống pháp luật đồng bộ, nâng cao chất lượng dự báo và quy hoạch, và quan trọng nhất là phải có cơ chế rõ ràng để xã hội hóa, huy động sự tham gia của doanh nghiệp và cộng đồng vào công cuộc thích ứng BĐKH.

01/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 4 HỢP TÁC QUỐC TẾ VÀ ĐÓNG GÓP CỦA CÁC QUỐC GIA VỀ THÍCH ỨNG VÀ GIẢM NHẸ TRONG BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU 4. Đàm phán quốc tế về biến đổi khí hậu Đàm phán quốc tế là một khái niệm mới và được sử dụng nhiều trong hai thập niên gần đây. Ngày nay, đối với nhiều tổ chức và quốc gia, đàm phán quốc tế đã trở thành chuẩn mực thường xuyên chứ không phải là một hoạt động đặc biệt và diễn ra không thường xuyên. Trong phần này, chúng ta sẽ đưa bàn về các nội dung liên quan đến đàm phán, nghệ thuật và khoa học đàm phán ở các nền văn hóa khác nhau, một số những yếu tố quan trọng quyết định trong các cuộc đàm phán, cách chuẩn bị và thực hiện đàm phán có hiệu quả.

Khái niệm đàm phán quốc tế Đàm phán là một quá trình mà các bên hoặc nhóm liên quan giải quyết vấn đề tranh chấp thông qua quá trình thương lượng nhằm đạt được một thỏa thuận thống nhất. Quá trình đàm phán có thể được hiểu đơn giản hơn là hoạt động thương lượng giữa các bên liên quan. Quá trình này bị chi phối và ảnh hướng rất lớn bởi các nền văn hoá khác nhau ở các quốc gia khác nhau. Ví dụ “Người Mỹ có xu hướng xem đàm phán như một quá trình cạnh tranh chào hàng và cung cấp, Nhật Bản có xu hướng xem việc đàm phán là cơ hội để chia sẻ thông tin”.

Có thể thấy rằng sự khác biệt về văn hóa có ảnh hưởng lớn, thậm chí có thể định hình và định hướng các cuộc đàm phán. Đàm phán là một quá trình hoạt động có sự kết hợp đặc biệt giữa giá trị khoa học và nghệ thuật. Khoa học trong đàm phán 100 GIÁO TRÌNH THÍCH ỨNG VÀ GIẢM NHẸ VỚI BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU nghiên cứu các bằng chứng xảy trong quá trình đàm phán. Nghệ thuật của đàm phán thể hiện thông qua kỹ năng lựa chọn chiến lược mô hình và quan điểm thích hợp để dẫn dắt quá trình đàm phán đến thành công.

Hoạt động đàm phán, đặc biệt là đàm phán quốc tế, thường gặp nhiều khó khăn do sự khác biệt đa văn hoá. Thứ nhất, có rất nhiều mô hình và quan điểm khác nhau về đàm phán quốc tế đa văn hóa và không có mô hình nào có thể áp dụng cho mọi tình huống trong cuộc đàm phán. Thứ hai, kết quả của các cuộc đàm phán, cả trong nước và quốc tế, phụ thuộc rất nhiều vào các yếu tố khác nhau, đặc biệt là yếu tố văn hoá. Người tham gia thực hiện đàm phán thường chịu áp lực chi phối bởi trách nhiệm mà cộng đồng giao phó, những áp lực này có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả đàm phán.

Cần làm gì khi đàm phán quốc tế? Có hai yếu tố ảnh hưởng đến đàm phán quốc tế bao gồm: Bối cảnh môi trường và bối cảnh hiện tại (xem hình 4. Bối cảnh môi trường là các tác động môi trường xung quanh cuộc đàm phán, buộc các nhà đàm phán phải điều chỉnh để không ảnh hưởng đến cuộc đàm phán. Bối cảnh hiện tại là các nhân tố mà các nhà đàm phán lắng nghe để có một số điều chỉnh hợp lý. • Bối cảnh môi trường đàm phán Có sáu nhân tố trong bối cảnh môi trường làm cho các cuộc đàm phán quốc tế trở nên khó khăn hơn so với các cuộc đàm phán trong nước bao gồm: đa nguyên chính trị và luật pháp, kinh tế quốc tế, Chính phủ và cơ quan quản lý, tính bất ổn định, tư tưởng và văn hóa.

Đây là những yếu tố tác động, nhằm hạn chế sự thành công của các cuộc đàm phán, song điều quan trọng là các nhà đàm phán hiểu và đánh giá được tác động của chúng. Hợp tác quốc tế và đóng góp của các quốc gia về thích ứng và giảm nhẹ trong biến đổi khí hậu 101 Bối cảnh hiện tại Bối cảnh môi trường Xu thế đa nguyên trong pháp luật Xu thế đa nguyên Các bên liên trong chính trị quan ngoài  phạm vi tổ chức Sự thương thuyết tương đối. Sức mạnh của sự đàm phán. Bản chất của sự phụ thuộc Các bên liên quan độ xung đột.

hiện tại Sự thương thuyết có Biến động tiềm năng Quá trình tiền tệ và Sự đa dạng   thương thuyết trao đổi và kết quả văn hóa ngoại hối Mối quan hệ giữa các nhà Kết quả mong đợi đàm phán trước và sau từ cuộc đàm phán cuộc thương thuyết Kiểm soát của  Chính phủ nước Sự khác biệt ngoài và sự quan liêu về tư tưởng Sự bất ổn và chuyển biến (Nguồn: A. Habbi, “The dynamics of international bussiness negotiations”, pp. Bối cảnh các cuộc đàm phán quốc tế Đa nguyên chính trị và pháp luật: Các công ty kinh doanh đa quốc gia đang làm việc với các hệ thống pháp lý và chính trị khác nhau. Đồng nghĩa là các loại thuế mà công ty phải trả, luật lao động hoặc các tiêu chuẩn làm việc phải được đáp ứng hệ thống chính trị và pháp luật của nước sở tại.

Ngoài ra, những thay đổi về chính trị có thể tăng cường hoặc giảm đi các cuộc đàm phán kinh doanh tại các nước và các thời điểm khác nhau. Ví dụ, môi trường kinh doanh mở tại các nước cộng hòa thuộc Liên Xô cũ trước đây vào những năm 1990 là hoàn toàn khác so với môi trường khép kín của những năm 1960 và kinh doanh tại Trung Quốc hiện nay là hoàn toàn khác so với 10 năm trước đây. Kinh tế quốc tế: là giá trị trao đổi của đồng tiền quốc tế. Thông thường nguy cơ rủi ro sẽ cao hơn đối với bên phải thanh toán bằng tiền của nước khác.

Với các loại tiền tệ không ổn định, mức độ rủi 102 GIÁO TRÌNH THÍCH ỨNG VÀ GIẢM NHẸ VỚI BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU ro chia đều cho hai bên. Thêm vào đó, bất kỳ sự thay đổi giá trị của đồng tiền (lên hoặc xuống) có thể ảnh hưởng đáng kể đến giá trị thỏa thuận của hai bên. Nhiều quốc gia đang kiểm soát dòng tiền “chảy”qua biên giới. Bởi lẽ, để mua được các sản phẩm từ nước ngoài, các doanh nghiệp trong nước phải thanh toán bằng ngoại tệ.

Chính phủ và cơ quan quản lý: Ở các quốc gia, mức độ tham gia của Chính phủ vào các ngành và tổ chức là khác nhau. Các công ty ở Mỹ hoạt động tương đối tự do, không có sự can thiệp của Chính phủ, mặc dầu một số ngành công nghiệp có quy định chặt chẽ hơn các ngành khác (ví dụ như sản xuất điện, quốc phòng) và một số tiểu ban có quy định nghiêm ngặt về môi trường hơn các nước khác. Nói chung, đàm phán kinh doanh ở Mỹ không cần sự chấp thuận của Chính phủ và các bên tham gia đàm phán quyết định có hay không tham gia vào một thỏa thuận dựa trên một mình lý do kinh doanh. Ngược lại, Chính phủ của nhiều nước đang phát triển giám sát chặt chẽ việc nhập khẩu và liên doanh, thông thường có một cơ quan của Chính phủ đứng ra làm việc với các tổ chức nước ngoài.

Tính bất ổn định: Đàm phán kinh doanh ở Bắc Mỹ đã gần đi vào mức độ ổn định. Sự bất ổn có nhiều hình thức, trong đó có thể thiếu nguồn lực (giấy, điện, máy tính), sự thiếu hụt về hàng hóa và dịch vụ (thực phẩm, vận tải đáng tin cậy, nước uống) và bất ổn chính trị (các cuộc đảo chính, sự thay đổi đột ngột trong chính sách của Chính phủ). Do đó, thách thức của các nhà đàm phán quốc tế là dự đoán sự thay đổi một cách chính xác và có đủ thời gian để điều chỉnh hậu quả của chúng. Tư tưởng: Các cuộc đàm phán ở Mỹ thường có một quan niệm chung về lợi tích của chủ nghĩa cá nhân và chủ nghĩa tư bản.

Người Mỹ tin tưởng mạnh mẽ vào quyền cá nhân, tính ưu việt của đầu tư tư nhân và tầm quan trọng của việc tạo ra lợi nhuận trong kinh doanh. Một số nhà đàm phán nước khác (Trung Quốc, Pháp) cho rằng quyền cá nhân và đầu tư công là phân bổ tốt nguồn tài nguyên hơn so với đầu tư tư nhân; đồng thời họ cũng đưa ra những quy định khác để thực hiện và chia sẻ lợi nhuận. Hợp tác quốc tế và đóng góp của các quốc gia về thích ứng và giảm nhẹ trong biến đổi khí hậu 103 Văn hóa: Những người đàm phán từ các nền văn hóa khác nhau sẽ có những ý kiến và quan điểm khác nhau. Theo Salacuse, người dân ở một số nền văn hóa tiếp cận các cuộc đàm phán theo cách suy luận (nghĩa là chuyển từ tổng thể sang cụ thể), song người dân ở các nền văn hóa khác lại tiếp cận đàm phán theo cách quy nạp (từ các cụ thể chuyển thành tổng thể).

• Bối cảnh hiện tại Các bên liên quan bên ngoài: Các bên liên quan bao gồm các hiệp hội doanh nghiệp, các công đoàn lao động, các đại sứ quán và các hiệp hội ngành công nghiệp, v. Ví dụ, một công đoàn lao động có thể phản đối đàm phán với các công ty nước ngoài vì lo ngại rằng việc làm trong nước sẽ bị mất. Vì vậy, trong các cuộc đàm phán quốc tế, họ có thể nhận được rất nhiều ưu tiên và hướng dẫn từ Chính phủ. Quyền thương lượng: Một khía cạnh khác của các cuộc đàm phán quốc tế là khả năng thương lượng của các bên liên quan.

Trong một cuộc đàm phán, bên có nhiều vốn đầu tư sẽ có quyền nhiều hơn trong đàm phán, do đó sẽ có nhiều ảnh hưởng đến quá trình và kết quả đàm phán. Ngoài ra, một số yếu tố khác ảnh hưởng đến quyền thương lượng là việc tiếp cận thị trường, hệ thống phân phối và mối quan hệ với cơ quan quản lý của Chính phủ. Mức độ xung đột: Mức độ xung đột và sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các bên tham gia ảnh hưởng đến quá trình và kết quả đàm phán. Các tình huống xung đột cao bao gồm những vấn đề như sắc tộc, bản sắc hay vị trí địa lý thường rất khó giải quyết.

Mối quan hệ giữa các nhà đàm phán: Các mối quan hệ được phát triển thông qua quá trình và kết quả đàm phán. Lịch sử của mối quan hệ giữa hai bên sẽ ảnh hưởng đến việc đàm phán hiện tại, và các cuộc đàm phán hiện tại là một phần của các cuộc đàm phán trong tương lai. Kết quả mong muốn: Các yếu tố hữu hình và vô hình đóng vai trò lớn trong việc xác định kết quả của các cuộc đàm phán quốc tế. Các quốc gia thường sử dụng các cuộc đàm phán quốc tế để đạt 104 GIÁO TRÌNH THÍCH ỨNG VÀ GIẢM NHẸ VỚI BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU mục tiêu chính trị trong và ngoài nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ