Chương 4 HỢP TÁC QUỐC TẾ VÀ ĐÓNG GÓP CỦA CÁC QUỐC GIA VỀ THÍCH ỨNG VÀ GIẢM NHẸ TRONG BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU 4. Đàm phán quốc tế về biến đổi khí hậu Đàm phán quốc tế là một khái niệm mới và được sử dụng nhiều trong hai thập niên gần đây. Ngày nay, đối với nhiều tổ chức và quốc gia, đàm phán quốc tế đã trở thành chuẩn mực thường xuyên chứ không phải là một hoạt động đặc biệt và diễn ra không thường xuyên. Trong phần này, chúng ta sẽ đưa bàn về các nội dung liên quan đến đàm phán, nghệ thuật và khoa học đàm phán ở các nền văn hóa khác nhau, một số những yếu tố quan trọng quyết định trong các cuộc đàm phán, cách chuẩn bị và thực hiện đàm phán có hiệu quả.
Khái niệm đàm phán quốc tế Đàm phán là một quá trình mà các bên hoặc nhóm liên quan giải quyết vấn đề tranh chấp thông qua quá trình thương lượng nhằm đạt được một thỏa thuận thống nhất. Quá trình đàm phán có thể được hiểu đơn giản hơn là hoạt động thương lượng giữa các bên liên quan. Quá trình này bị chi phối và ảnh hướng rất lớn bởi các nền văn hoá khác nhau ở các quốc gia khác nhau. Ví dụ “Người Mỹ có xu hướng xem đàm phán như một quá trình cạnh tranh chào hàng và cung cấp, Nhật Bản có xu hướng xem việc đàm phán là cơ hội để chia sẻ thông tin”.
Có thể thấy rằng sự khác biệt về văn hóa có ảnh hưởng lớn, thậm chí có thể định hình và định hướng các cuộc đàm phán. Đàm phán là một quá trình hoạt động có sự kết hợp đặc biệt giữa giá trị khoa học và nghệ thuật. Khoa học trong đàm phán 100 GIÁO TRÌNH THÍCH ỨNG VÀ GIẢM NHẸ VỚI BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU nghiên cứu các bằng chứng xảy trong quá trình đàm phán. Nghệ thuật của đàm phán thể hiện thông qua kỹ năng lựa chọn chiến lược mô hình và quan điểm thích hợp để dẫn dắt quá trình đàm phán đến thành công.
Hoạt động đàm phán, đặc biệt là đàm phán quốc tế, thường gặp nhiều khó khăn do sự khác biệt đa văn hoá. Thứ nhất, có rất nhiều mô hình và quan điểm khác nhau về đàm phán quốc tế đa văn hóa và không có mô hình nào có thể áp dụng cho mọi tình huống trong cuộc đàm phán. Thứ hai, kết quả của các cuộc đàm phán, cả trong nước và quốc tế, phụ thuộc rất nhiều vào các yếu tố khác nhau, đặc biệt là yếu tố văn hoá. Người tham gia thực hiện đàm phán thường chịu áp lực chi phối bởi trách nhiệm mà cộng đồng giao phó, những áp lực này có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả đàm phán.
Cần làm gì khi đàm phán quốc tế? Có hai yếu tố ảnh hưởng đến đàm phán quốc tế bao gồm: Bối cảnh môi trường và bối cảnh hiện tại (xem hình 4. Bối cảnh môi trường là các tác động môi trường xung quanh cuộc đàm phán, buộc các nhà đàm phán phải điều chỉnh để không ảnh hưởng đến cuộc đàm phán. Bối cảnh hiện tại là các nhân tố mà các nhà đàm phán lắng nghe để có một số điều chỉnh hợp lý. • Bối cảnh môi trường đàm phán Có sáu nhân tố trong bối cảnh môi trường làm cho các cuộc đàm phán quốc tế trở nên khó khăn hơn so với các cuộc đàm phán trong nước bao gồm: đa nguyên chính trị và luật pháp, kinh tế quốc tế, Chính phủ và cơ quan quản lý, tính bất ổn định, tư tưởng và văn hóa.
Đây là những yếu tố tác động, nhằm hạn chế sự thành công của các cuộc đàm phán, song điều quan trọng là các nhà đàm phán hiểu và đánh giá được tác động của chúng. Hợp tác quốc tế và đóng góp của các quốc gia về thích ứng và giảm nhẹ trong biến đổi khí hậu 101 Bối cảnh hiện tại Bối cảnh môi trường Xu thế đa nguyên trong pháp luật Xu thế đa nguyên Các bên liên trong chính trị quan ngoài phạm vi tổ chức Sự thương thuyết tương đối. Sức mạnh của sự đàm phán. Bản chất của sự phụ thuộc Các bên liên quan độ xung đột.
hiện tại Sự thương thuyết có Biến động tiềm năng Quá trình tiền tệ và Sự đa dạng thương thuyết trao đổi và kết quả văn hóa ngoại hối Mối quan hệ giữa các nhà Kết quả mong đợi đàm phán trước và sau từ cuộc đàm phán cuộc thương thuyết Kiểm soát của Chính phủ nước Sự khác biệt ngoài và sự quan liêu về tư tưởng Sự bất ổn và chuyển biến (Nguồn: A. Habbi, “The dynamics of international bussiness negotiations”, pp. Bối cảnh các cuộc đàm phán quốc tế Đa nguyên chính trị và pháp luật: Các công ty kinh doanh đa quốc gia đang làm việc với các hệ thống pháp lý và chính trị khác nhau. Đồng nghĩa là các loại thuế mà công ty phải trả, luật lao động hoặc các tiêu chuẩn làm việc phải được đáp ứng hệ thống chính trị và pháp luật của nước sở tại.
Ngoài ra, những thay đổi về chính trị có thể tăng cường hoặc giảm đi các cuộc đàm phán kinh doanh tại các nước và các thời điểm khác nhau. Ví dụ, môi trường kinh doanh mở tại các nước cộng hòa thuộc Liên Xô cũ trước đây vào những năm 1990 là hoàn toàn khác so với môi trường khép kín của những năm 1960 và kinh doanh tại Trung Quốc hiện nay là hoàn toàn khác so với 10 năm trước đây. Kinh tế quốc tế: là giá trị trao đổi của đồng tiền quốc tế. Thông thường nguy cơ rủi ro sẽ cao hơn đối với bên phải thanh toán bằng tiền của nước khác.
Với các loại tiền tệ không ổn định, mức độ rủi 102 GIÁO TRÌNH THÍCH ỨNG VÀ GIẢM NHẸ VỚI BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU ro chia đều cho hai bên. Thêm vào đó, bất kỳ sự thay đổi giá trị của đồng tiền (lên hoặc xuống) có thể ảnh hưởng đáng kể đến giá trị thỏa thuận của hai bên. Nhiều quốc gia đang kiểm soát dòng tiền “chảy”qua biên giới. Bởi lẽ, để mua được các sản phẩm từ nước ngoài, các doanh nghiệp trong nước phải thanh toán bằng ngoại tệ.
Chính phủ và cơ quan quản lý: Ở các quốc gia, mức độ tham gia của Chính phủ vào các ngành và tổ chức là khác nhau. Các công ty ở Mỹ hoạt động tương đối tự do, không có sự can thiệp của Chính phủ, mặc dầu một số ngành công nghiệp có quy định chặt chẽ hơn các ngành khác (ví dụ như sản xuất điện, quốc phòng) và một số tiểu ban có quy định nghiêm ngặt về môi trường hơn các nước khác. Nói chung, đàm phán kinh doanh ở Mỹ không cần sự chấp thuận của Chính phủ và các bên tham gia đàm phán quyết định có hay không tham gia vào một thỏa thuận dựa trên một mình lý do kinh doanh. Ngược lại, Chính phủ của nhiều nước đang phát triển giám sát chặt chẽ việc nhập khẩu và liên doanh, thông thường có một cơ quan của Chính phủ đứng ra làm việc với các tổ chức nước ngoài.
Tính bất ổn định: Đàm phán kinh doanh ở Bắc Mỹ đã gần đi vào mức độ ổn định. Sự bất ổn có nhiều hình thức, trong đó có thể thiếu nguồn lực (giấy, điện, máy tính), sự thiếu hụt về hàng hóa và dịch vụ (thực phẩm, vận tải đáng tin cậy, nước uống) và bất ổn chính trị (các cuộc đảo chính, sự thay đổi đột ngột trong chính sách của Chính phủ). Do đó, thách thức của các nhà đàm phán quốc tế là dự đoán sự thay đổi một cách chính xác và có đủ thời gian để điều chỉnh hậu quả của chúng. Tư tưởng: Các cuộc đàm phán ở Mỹ thường có một quan niệm chung về lợi tích của chủ nghĩa cá nhân và chủ nghĩa tư bản.
Người Mỹ tin tưởng mạnh mẽ vào quyền cá nhân, tính ưu việt của đầu tư tư nhân và tầm quan trọng của việc tạo ra lợi nhuận trong kinh doanh. Một số nhà đàm phán nước khác (Trung Quốc, Pháp) cho rằng quyền cá nhân và đầu tư công là phân bổ tốt nguồn tài nguyên hơn so với đầu tư tư nhân; đồng thời họ cũng đưa ra những quy định khác để thực hiện và chia sẻ lợi nhuận. Hợp tác quốc tế và đóng góp của các quốc gia về thích ứng và giảm nhẹ trong biến đổi khí hậu 103 Văn hóa: Những người đàm phán từ các nền văn hóa khác nhau sẽ có những ý kiến và quan điểm khác nhau. Theo Salacuse, người dân ở một số nền văn hóa tiếp cận các cuộc đàm phán theo cách suy luận (nghĩa là chuyển từ tổng thể sang cụ thể), song người dân ở các nền văn hóa khác lại tiếp cận đàm phán theo cách quy nạp (từ các cụ thể chuyển thành tổng thể).
• Bối cảnh hiện tại Các bên liên quan bên ngoài: Các bên liên quan bao gồm các hiệp hội doanh nghiệp, các công đoàn lao động, các đại sứ quán và các hiệp hội ngành công nghiệp, v. Ví dụ, một công đoàn lao động có thể phản đối đàm phán với các công ty nước ngoài vì lo ngại rằng việc làm trong nước sẽ bị mất. Vì vậy, trong các cuộc đàm phán quốc tế, họ có thể nhận được rất nhiều ưu tiên và hướng dẫn từ Chính phủ. Quyền thương lượng: Một khía cạnh khác của các cuộc đàm phán quốc tế là khả năng thương lượng của các bên liên quan.
Trong một cuộc đàm phán, bên có nhiều vốn đầu tư sẽ có quyền nhiều hơn trong đàm phán, do đó sẽ có nhiều ảnh hưởng đến quá trình và kết quả đàm phán. Ngoài ra, một số yếu tố khác ảnh hưởng đến quyền thương lượng là việc tiếp cận thị trường, hệ thống phân phối và mối quan hệ với cơ quan quản lý của Chính phủ. Mức độ xung đột: Mức độ xung đột và sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các bên tham gia ảnh hưởng đến quá trình và kết quả đàm phán. Các tình huống xung đột cao bao gồm những vấn đề như sắc tộc, bản sắc hay vị trí địa lý thường rất khó giải quyết.
Mối quan hệ giữa các nhà đàm phán: Các mối quan hệ được phát triển thông qua quá trình và kết quả đàm phán. Lịch sử của mối quan hệ giữa hai bên sẽ ảnh hưởng đến việc đàm phán hiện tại, và các cuộc đàm phán hiện tại là một phần của các cuộc đàm phán trong tương lai. Kết quả mong muốn: Các yếu tố hữu hình và vô hình đóng vai trò lớn trong việc xác định kết quả của các cuộc đàm phán quốc tế. Các quốc gia thường sử dụng các cuộc đàm phán quốc tế để đạt 104 GIÁO TRÌNH THÍCH ỨNG VÀ GIẢM NHẸ VỚI BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU mục tiêu chính trị trong và ngoài nước.