Giới thiệu dự án
Trong chương trình đào tạo kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Ô tô tại các trường đại học kỹ thuật, học phần thực hành hệ thống khung gầm đóng vai trò then chốt trong việc hình thành kỹ năng nghề nghiệp. Tuy nhiên, theo khảo sát thực tế tại các xưởng thực hành ô tô, hơn 75% sinh viên gặp khó khăn khi tiếp cận, quan sát và nắm bắt nguyên lý thủy lực trên các dòng xe nguyên chiếc do các chi tiết bị che khuất bởi khung xe, động cơ và hệ thống treo. Việc thao tác trực tiếp trên xe thật đối với sinh viên mới bắt đầu còn tiềm ẩn nguy cơ gây hư hại thiết bị đắt tiền, mất an toàn và tốn nhiều thời gian tháo lắp.
Đề tài "Thi công mô hình hệ thống phanh thủy lực phục vụ giảng dạy" do nhóm sinh viên Khoa Cơ khí Động lực – Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Thái Huy Phát nhằm giải quyết triệt để bài toán trực quan hóa cấu tạo, nguyên lý vận hành và quy trình bảo dưỡng hệ thống phanh dầu trên ô tô.
+-------------------------------------------------------------------------------+
| HỆ THỐNG PHANH THỦY LỰC TRÊN Ô TÔ |
+-------------------------------------------------------------------------------+
|
+--------------------------------+--------------------------------+
| |
v v
+-------------------------------+ +-------------------------------+
| DẪN ĐỘNG PHANH | | CƠ CẤU PHANH |
+-------------------------------+ +-------------------------------+
| - Bàn đạp phanh (Tỷ số đòn bẩy)| | - Phanh đĩa cầu trước |
| - Bầu trợ lực chân không | | (Càng phanh, Piston, Má) |
| - Xi lanh chính 2 buồng Tandem| | - Phanh tang trống cầu sau |
| - Van điều hòa lực phanh (P-V)| | (Xi lanh con, Guốc phanh) |
| - Hệ thống đường ống thủy lực | | - Cơ cấu phanh đỗ (Phanh tay) |
+-------------------------------+ +-------------------------------+
Mục tiêu của dự án
- Thiết kế không gian 3D và gia công kết cấu khung sa bàn vững chắc, đảm bảo độ ổn định động lực học khi tác động lực đạp phanh và tối ưu hóa diện tích quan sát 360 độ.
- Khôi phục, chuẩn hóa và lắp đặt các cụm chi tiết cơ - thủy lực thực tế: Bầu trợ lực phanh chân không, xi lanh tổng phanh loại hai buồng (Tandem Master Cylinder), van điều hòa lực phanh (Proportioning Valve), cơ cấu phanh đĩa bánh trước, cụm phanh tang trống bánh sau và hệ thống dẫn động phanh đỗ cơ khí.
- Tích hợp hệ thống đo lường áp suất thủy lực trực quan với 04 đồng hồ đo áp suất cao (thang đo 0 – 160 $kg/cm^2$) bố trí tại từng nhánh dẫn động dầu, cho phép định lượng chính xác sự biến thiên áp suất khi đạp phanh và tác dụng điều áp của van cân bằng.
- Xây dựng bộ giáo trình bài tập thực hành chuẩn hóa phục vụ kiểm tra, chẩn đoán hư hỏng, đo kiểm độ mòn cơ khí (má phanh, đĩa phanh, tang trống) và quy trình xả bọt khí (bleeding air) đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của hãng sản xuất.
Phạm vi và giới hạn đề tài
- Phạm vi nghiên cứu: Hệ thống phanh thủy lực trợ lực chân không kết hợp cơ cấu phanh đĩa phía trước và phanh tang trống phía sau – cấu hình tiêu chuẩn phổ biến nhất trên các dòng xe du lịch hạng B/C và xe tải nhẹ.
- Giới hạn kỹ thuật: Mô hình tập trung vào cơ chế truyền động thủy lực và phân phối lực phanh cơ khí; chưa tích hợp cụm chấp hành chống bó cứng phanh điện tử ABS/ESC và sử dụng nguồn lực đạp thủ công thay cho việc quay động học bánh xe ở vận tốc cao.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Trước khi tiến hành thi công, nhóm nghiên cứu đã phân tích so sánh ba phương án đào tạo thực hành phổ biến:
| Tiêu chí đánh giá |
Phương án 1: Thực hành trên xe nguyên chiếc |
Phương án 2: Mô hình cắt bổ tĩnh |
Phương án 3: Sa bàn phanh thủy lực động (Đề tài) |
| Tính trực quan mạch dầu |
Rất thấp (đường ống đi chìm trong gầm) |
Trung bình (thấy cấu tạo cắt lớp) |
Rất cao (bố trí mở, đồng hồ đo thời gian thực) |
| Khả năng thao tác bảo dưỡng |
Khó khăn do không gian hẹp |
Không có khả năng thực hành chức năng |
Linh hoạt, tiếp cận đa hướng 360 độ |
| Độ an toàn thiết bị |
Rủi ro cao (cháy ren, gãy giắc, rò dầu) |
An toàn tuyệt đối |
An toàn cao (áp suất vận hành giới hạn) |
| Chi phí đầu tư & bảo trì |
Rất cao (> 300.000.000 VNĐ) |
Thấp (~ 10.000.000 VNĐ) |
Tối ưu (~ 15.000.000 – 25.000.000 VNĐ) |
| Đo kiểm áp suất định lượng |
Cần can thiệp cắt trích đường ống |
Không thể thực hiện |
Tích hợp sẵn 4 đồng hồ đo áp lực dầu |
Yêu cầu kỹ thuật theo mô hình MoSCoW
- Must have (Bắt buộc): Khung sa bàn chịu lực; bàn đạp phanh; xi lanh chính hai buồng; bầu trợ lực chân không; phanh đĩa; phanh tang trống; hệ thống đường ống đồng khép kín không rò rỉ dưới áp suất $120\ kg/cm^2$.
- Should have (Nên có): 04 đồng hồ đo áp suất dầu; van điều hòa lực phanh; cơ cấu phanh tay cơ khí dẫn động cáp; bánh xe gắn liền moay-ơ để thử nghiệm cảm giác hãm.
- Could have (Có thể mở rộng): Bơm chân không chạy điện $12V/220V$ để cấp nguồn áp thấp cho bầu trợ lực liên tục.
- Won't have (Chưa thực hiện): Bộ điều khiển điện tử ECU ABS và các cảm biến tốc độ bánh xe Hall effect.
Thiết kế hệ thống
Thông số kỹ thuật và vật liệu chế tạo
- Phần mềm thiết kế: SolidWorks 2022 SP5 để dựng mô hình khung 3D, tính toán phân bố tải trọng tĩnh/động và xuất bản vẽ kỹ thuật 2D.
- Khung sa bàn: Thép hộp chữ nhật kết cấu $40 \times 40 \times 1.4\ mm$, sơn chống gỉ epoxy hai lớp và phủ sơn màu công nghiệp chống ăn mòn hóa chất từ dầu phanh.
- Dầu phanh chuyên dụng: Tiêu chuẩn DOT 3 / DOT 4 với nhiệt độ sôi khô $\ge 230^\circ C$, không gây ăn mòn cup-pen cao su tổng hợp EPDM.
- Đường ống dẫn thủy lực: Ống đồng tiêu chuẩn đường kính ngoài $\phi 4.76\ mm$, đầu loe đôi $45^\circ$ kết hợp đầu ốc nối ren $M10 \times 1.0$.
- Đồng hồ đo áp suất: Thang đo $0 - 160\ kg/cm^2$ (tương đương $0 - 16\ MPa$), cấp chính xác $1.6%$.
+-----------------------------+
| BÀN ĐẠP PHANH (Pedal) |
+-----------------------------+
|
v
+-----------------------------+
| BẦU TRỢ LỰC CHÂN KHÔNG (Booster)
+-----------------------------+
|
v
+-----------------------------+
| XI LANH CHÍNH 2 BUỒNG TANDEM|
+-----------------------------+
/ \
[Nhánh 1: Cầu trước] [Nhánh 2: Cầu sau]
/ \
v v
+-------------------+ +-------------------+
| ĐỒNG HỒ ÁP SUẤT | | VAN ĐIỀU HÒA (P-V)|
| TRƯỚC TRÁI | +-------------------+
+-------------------+ |
| v
v +-------------------+
+-------------------+ | ĐỒNG HỒ ÁP SUẤT |
| CÀNG PHANH | | SAU TRÁI |
| (PHANH ĐĨA TRƯỚC)| +-------------------+
+-------------------+ |
v
+-------------------+
| XI LANH CON |
|(PHANH TANG TRỐNG) |
+-------------------+
Tính toán thủy lực và truyền động
Nguyên lý truyền áp suất tĩnh theo định luật Pascal được áp dụng trong toàn bộ hệ thống kín:
$$P = \frac{F_{\text{pedal}} \cdot i_p \cdot k_{\text{booster}}}{A_{\text{master}}}$$
Trong đó:
- $F_{\text{pedal}}$: Lực tác dụng của người lái lên bàn đạp phanh ($N$).
- $i_p$: Tỷ số đòn bẩy bàn đạp phanh ($i_p = \frac{L_1}{L_2} \approx 3.5 - 4.5$).
- $k_{\text{booster}}$: Hệ số trợ lực chân không ($k \approx 2.5 - 4.0$).
- $A_{\text{master}}$: Diện tích tiết diện piston trong xi lanh chính ($cm^2$).
- $P$: Áp suất thủy lực phát sinh trong đường ống dẫn dầu ($kg/cm^2$ hoặc $N/cm^2$).
def calculate_brake_system(f_pedal_n, pedal_ratio, booster_gain, d_master_mm, d_caliper_mm):
"""
Tính toán áp suất thủy lực và lực ép má phanh tại bánh trước
"""
import math
# Lực đẩy truyền vào cần piston xi lanh chính (N)
f_pushrod = f_pedal_n * pedal_ratio * booster_gain
# Tiết diện piston xi lanh chính (mm^2)
area_master = math.pi * (d_master_mm / 2)**2
# Áp suất thủy lực (MPa) -> 1 MPa = 10.197 kg/cm^2
pressure_mpa = f_pushrod / area_master
pressure_kg_cm2 = pressure_mpa * 10.197162
# Lực ép má phanh tại cùm phanh đĩa (N)
area_caliper = math.pi * (d_caliper_mm / 2)**2
f_clamping_n = pressure_mpa * area_caliper
return {
"Hydraulic_Pressure_kg_cm2": round(pressure_kg_cm2, 2),
"Clamping_Force_N": round(f_clamping_n, 2)
}
# Benchmark tính toán với thông số thực tế của mô hình:
# Lực đạp 200N (~20kg), tỷ số đòn bẩy 4.0, hệ số trợ lực 3.0, d_master = 22.22mm (7/8 inch), d_caliper = 54mm
result = calculate_brake_system(200, 4.0, 3.0, 22.22, 54.0)
# Output: Áp suất thủy lực ~ 63.14 kg/cm2; Lực ép má phanh ~ 14,160 N
Phương pháp nghiên cứu và quy trình phát triển
Dự án áp dụng quy trình thiết kế kỹ thuật V-Model rút gọn cho hệ thống cơ khí động lực:
[Khảo sát & Lập yêu cầu] ----------------------------> [Nghiệm thu & Đánh giá sư phạm]
\ /
[Thiết kế 3D SolidWorks] [Thử nghiệm tải áp suất]
\ /
[Gia công khung & Phục hồi] -----------> [Lắp ráp & Xả gió đường ống]
- Giai đoạn 1 (Tuần 1 - 3): Nghiên cứu lý thuyết kết cấu phanh, khảo sát các hư hỏng điển hình; tính toán kích thước bao của sa bàn ($D \times R \times C \approx 1400 \times 800 \times 1100\ mm$).
- Giai đoạn 2 (Tuần 4 - 7): Gia công cắt hàn cơ khí; phục hồi bề mặt piston, xupap chân không; thay thế toàn bộ cup-pen cao su làm kín; kiểm tra độ phẳng đĩa phanh và độ côn ovan của tang trống.
- Giai đoạn 3 (Tuần 8 - 11): Bố trí thiết bị lên mặt sa bàn theo đúng sơ đồ động học xe thực tế; uốn và loe đầu ống đồng; lắp đặt ngã 3 chia dầu chữ T và đồng hồ đo áp suất.
- Giai đoạn 4 (Tuần 12 - 14): Nạp dầu phanh DOT 3, tiến hành xả không khí toàn bộ hệ thống; thử nghiệm áp suất tĩnh và động; biên soạn phiếu hướng dẫn thực hành cho sinh viên.
Implementation và kết quả
Quy trình thi công và lắp ráp thực tế
-
Chuẩn bị và phục hồi cụm tổng thành:
- Tháo rời hoàn toàn xi lanh chính hai buồng, làm sạch cặn dầu bằng cồn công nghiệp, kiểm tra bề mặt lòng xi lanh (không có vết xước dọc $\ge 0.05\ mm$).
- Thay mới bộ cup-pen sơ cấp và thứ cấp, đảm bảo lò xo hồi vị không bị giảm đàn tính.
- Kiểm tra màng cao su bầu trợ lực chân không dưới độ chân không $-0.06\ to\ -0.08\ MPa$.
-
Lắp ráp đường ống và kết nối thủy lực:
- Đường ống được uốn bằng dụng cụ uốn chuyên dụng tránh gập, méo tiết diện.
- Nhánh 1 từ cửa ra sơ cấp xi lanh chính $\rightarrow$ Ngã ba T $\rightarrow$ Đồng hồ đo áp suất $\rightarrow$ Cùm phanh đĩa trước.
- Nhánh 2 từ cửa ra thứ cấp $\rightarrow$ Van điều hòa lực phanh $\rightarrow$ Ngã ba T $\rightarrow$ Đồng hồ đo áp suất $\rightarrow$ Xi lanh con phanh tang trống sau.
+-------------------------------------------------------------------------------+
| QUY TRÌNH XẢ GIÓ HỆ THỐNG PHANH |
+-------------------------------------------------------------------------------+
1. Châm dầu phanh DOT 3/4 đầy bình chứa (Max Level).
2. Xả gió xi lanh chính trước: Mở vít xả -> Đạp phanh kịch sàn -> Xiết vít -> Nhả bàn đạp.
3. Nguyên tắc xả bánh xe: Từ bánh xa xi lanh chính nhất đến bánh gần nhất.
(Xi lanh con sau phải -> Sau trái -> Càng phanh trước phải -> Trước trái).
4. Quan sát ống nhựa trong: Lặp lại đến khi dòng dầu chảy ra trong suốt, KHÔNG CÒN BỌT KHÍ.
5. Kiểm tra áp suất duy trì trên 4 đồng hồ và mức dầu bình chứa.
Thử nghiệm và kiểm chuẩn (Testing & Validation)
Hệ thống đã trải qua các bài kiểm thử nghiêm ngặt trước khi đưa vào nghiệm thu:
| Hạng mục kiểm tra |
Thông số tiêu chuẩn kỹ thuật |
Kết quả đo thực tế trên mô hình |
Đánh giá |
| Áp suất làm việc tối đa |
$80 - 120\ kg/cm^2$ |
Đạt $105\ kg/cm^2$ khi đạp mạnh |
Đạt yêu cầu |
| Độ sụt áp sau 60 giây |
$< 2\ kg/cm^2$ (khi giữ phanh) |
$0.0\ kg/cm^2$ (kín tuyệt đối) |
Không rò rỉ |
| Độ đảo mặt đĩa phanh |
$\le 0.08\ mm$ (kiểm tra đồng hồ so) |
$0.035\ mm$ |
Rất tốt |
| Đường kính trong tang trống |
Tiêu chuẩn $\le 230.5\ mm$ |
Thực tế $228.8\ mm$ (thước kẹp) |
Đạt tiêu chuẩn |
| Hành trình tự do bàn đạp |
$5 - 15\ mm$ |
Điều chỉnh đạt $10\ mm$ |
Êm dịu, nhạy |
| Áp suất dư đường ống |
$10\ PSI$ ($\approx 0.69\ bar$) |
Duy trì ổn định nhờ van điều áp |
Ngăn khí xâm nhập |
Kết quả đạt được
- Về mặt sản phẩm vật chất: Hoàn thành sa bàn mô hình hệ thống phanh thủy lực hoàn chỉnh với đầy đủ các cơ cấu chấp hành, hệ thống hiển thị áp suất đa điểm và kết cấu phanh tay độc lập.
- Về mặt giáo trình – sư phạm: Xây dựng thành công bộ 05 bài thực hành chuẩn hóa:
- Bài 1: Nhận dạng cấu tạo, khảo sát sơ đồ nguyên lý dẫn động hai dòng chéo/trước-sau.
- Bài 2: Thực hành tháo lắp, kiểm tra hư hỏng, thay thế cup-pen xi lanh chính và xi lanh con.
- Bài 3: Đo kiểm độ mòn, độ côn, độ ovan của trống phanh và độ đảo đĩa phanh bằng panme, đồng hồ so.
- Bài 4: Cân chỉnh hành trình tự do bàn đạp và khe hở má phanh tang trống.
- Bài 5: Quy trình xả bọt khí chuyên nghiệp và đọc biểu đồ chênh lệch áp suất qua van điều hòa.
Đổi mới và đóng góp
- Trực quan hóa biến thiên áp suất thủy lực: Điểm cải tiến nổi bật của mô hình là việc bố trí 04 đồng hồ đo áp suất tại các vị trí đầu vào và đầu ra của van điều hòa lực phanh. Sinh viên có thể tận mắt chứng kiến sự chênh lệch áp suất giữa cầu trước (áp suất cao) và cầu sau (được điều áp thấp hơn nhằm tránh hiện tượng văng đuôi xe do bó cứng bánh sau khi phanh gấp).
- Tối ưu hóa không gian thao tác đa chiều: Thay vì bố trí phẳng trên một mặt phẳng cố định gây khó quan sát các chi tiết phía dưới, sa bàn được thiết kế dạng tầng giật cấp với kết cấu mở 3D. Tất cả các góc vít xả gió, bu-lông định vị càng phanh đều xoay ra phía ngoài, cho phép 4 – 6 sinh viên cùng thao tác đồng thời.
- Tiết kiệm chi phí đầu tư thiết bị đào tạo: Tận dụng và phục hồi chính xác các cụm tổng thành nguyên bản của ô tô kết hợp khung thép chế tạo trong nước, giúp giảm hơn $75%$ chi phí so với việc nhập khẩu các bộ mô hình đào tạo tương đương từ nước ngoài.
Ứng dụng thực tế và triển khai
+-------------------------------------------------------------------------------+
| KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG CỦA MÔ HÌNH |
+-------------------------------------------------------------------------------+
|
+---> 1. Giảng dạy môn Lý thuyết Ô tô & Kết cấu khung gầm
|
+---> 2. Thực hành nghề: Kỹ thuật bảo dưỡng - Sửa chữa hệ thống phanh
|
+---> 3. Huấn luyện chẩn đoán: Xử lý sự cố mất áp suất, e gió, bó phanh
|
+---> 4. Đánh giá kỹ năng tay nghề sinh viên (Thi tay nghề, đồ án tốt nghiệp)
Kế hoạch bảo dưỡng định kỳ mô hình
- Hàng tháng: Kiểm tra mức dầu phanh tại bình chứa xi lanh chính; tra mỡ bôi trơn chuyên dụng (silicone-based) vào các chốt dẫn hướng càng phanh (slide pins).
- Mỗi học kỳ (6 tháng): Xả bỏ dầu cũ, súc rửa đường ống và thay mới toàn bộ dầu phanh DOT 3 nhằm ngăn ngừa cặn bẩn và ẩm làm rỉ sét bề mặt trong của xi lanh.
- Hàng năm: Kiểm tra độ đàn hồi của màng bầu trợ lực chân không và hiệu chỉnh lại độ căng của cáp phanh tay.
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế kỹ thuật hiện tại
- Mô hình sử dụng tác động lực đạp chân thủ công của người học; chưa có cụm động cơ điện kéo đĩa phanh và tang trống quay với vận tốc cao để giả lập hiện tượng trượt lết bánh xe và sinh nhiệt ma sát thực tế.
- Chưa tích hợp hệ thống điều khiển điện tử ABS (Anti-lock Braking System) với bộ chấp hành thủy lực điện từ (solenoid valves) và ECU.
Hướng nâng cấp mở rộng
- Tích hợp động cơ điện 3 pha điều khiển biến tần: Lắp đặt mô-tơ truyền động kéo quay các bánh xe trên sa bàn, cho phép đo đạc mô-men phanh thực tế bằng cảm biến lực (Loadcell).
- Nâng cấp Module ABS/EBD/TCS: Bổ sung cụm thủy lực ABS 4 kênh độc lập, cảm biến tốc độ bánh xe quang học/từ trở và vi điều khiển phát xung tín hiệu giả lập trượt lết.
- Số hóa dữ liệu (IoT EdTech): Thay thế đồng hồ cơ bằng cảm biến áp suất điện tử kết nối máy tính qua chuẩn giao tiếp CAN-bus hoặc Arduino/LabVIEW để vẽ đồ thị áp suất thời gian thực trên màn hình máy chiếu.
Đối tượng hưởng lợi
- Sinh viên ngành Kỹ thuật Ô tô: Rút ngắn thời gian tiếp thu lý thuyết cấu tạo; trực tiếp thực hiện các kỹ năng tháo lắp, xả gió, đo kiểm với độ an toàn $100%$, không lo nguy cơ chập cháy hay hư hỏng thiết bị trên xe thật.
- Giảng viên và Nhà trường: Có được trang thiết bị dạy học trực quan, bền bỉ, chuẩn hóa được tiêu chí đánh giá kỹ năng sinh viên thông qua các bài kiểm tra định lượng rõ ràng.
- Các trung tâm dạy nghề và xưởng dịch vụ: Có thể tham khảo thiết kế để làm sa bàn huấn luyện kỹ thuật viên nhập môn, nâng cao độ chính xác khi bảo dưỡng hệ thống phanh xe du lịch.
Câu hỏi thường gặp
1. Yêu cầu kỹ thuật về nguồn cấp và không gian khi lắp đặt mô hình?
Mô hình có kích thước gọn ($1400 \times 800 \times 1100\ mm$), tự đứng vững chắc trên 4 bánh xe có khóa hãm. Hệ thống hoạt động thuần túy cơ – thủy lực nên không bắt buộc nguồn điện công suất lớn. Nếu sử dụng thêm bơm chân không phụ trợ cho bầu trợ lực, chỉ cần cấp nguồn điện lưới dân dụng $220V - 50Hz$ (công suất $\le 500W$).
2. Mô hình có thể giả lập hiện tượng mất phanh khi bị rò rỉ một nhánh dầu không?
Có. Do sử dụng xi lanh chính hai buồng (Tandem Master Cylinder) độc lập, khi cố tình mở van xả gió ở một nhánh (giả lập vỡ ống dẫn dầu phía sau), piston sơ cấp sẽ trượt hết hành trình tác động cơ học trực tiếp lên piston thứ cấp, duy trì áp lực phanh ở nhánh còn lại. Đồng hồ đo áp suất sẽ chỉ rõ áp suất nhánh hỏng về $0\ kg/cm^2$ trong khi nhánh kia vẫn giữ áp.
3. Tại sao cần duy trì áp suất dư khoảng 10 PSI trong đường ống dẫn dầu?
Van áp suất dư (Residual Pressure Valve) giữ lại áp suất nhỏ khoảng $10\ PSI$ ($69\ kPa$) trong hệ thống đường ống phanh tang trống nhằm mục đích: ép nhẹ môi cup-pen cao su ở xi lanh con tựa sát vào thành xi lanh, ngăn không cho không khí và hơi ẩm lọt vào đường ống khi nhả bàn đạp phanh nhanh.
4. Loại dầu phanh nào phù hợp nhất cho mô hình và bao lâu phải thay dầu?
Khuyến nghị sử dụng dầu phanh tiêu chuẩn DOT 3 hoặc DOT 4. Do mô hình đặt trong môi trường xưởng thực hành có độ ẩm cao và mở van xả gió thường xuyên khi sinh viên thực hành, nên thay mới toàn bộ dầu phanh sau mỗi 6 tháng để tránh hiện tượng ngậm nước làm kẹt piston.
5. Chi phí đầu tư chế tạo mô hình này là bao nhiêu và thời gian hoàn vốn đào tạo?
Tổng chi phí vật tư, tổng thành bãi (phục hồi) và gia công khung dao động từ 18.000.000 đến 25.000.000 VNĐ (chỉ bằng $1/5$ chi phí mua thiết bị nhập khẩu). Mô hình có độ bền trên 7 năm, phục vụ hàng nghìn lượt sinh viên mỗi khóa, mang lại hiệu quả kinh tế và giá trị giáo dục vượt trội.
Kết luận
Đề tài "Thi công mô hình hệ thống phanh thủy lực phục vụ giảng dạy" đã hiện thực hóa thành công một thiết bị đào tạo thực hành trực quan, chuẩn xác và có tính ứng dụng sư phạm sâu sắc. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa thiết kế kỹ thuật 3D trên SolidWorks, phục hồi chuẩn hóa các cụm chi tiết ô tô thực tế và tích hợp hệ thống đồng hồ đo áp suất định lượng, mô hình đã giải quyết triệt để rào cản giữa lý thuyết cơ học thủy lực và kỹ năng bảo dưỡng thực tế tại xưởng.
Sản phẩm không chỉ khẳng định năng lực tính toán, gia công cơ khí và nghiên cứu ứng dụng vững vàng của sinh viên chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô – Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, mà còn đóng góp một trang thiết bị dạy học chất lượng cao, sẵn sàng phục vụ cho công tác đào tạo kỹ sư, kỹ thuật viên ô tô trong giai đoạn mới.