Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong chương trình đào tạo chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô, các học phần thực hành khung gầm đóng vai trò cốt lõi trong việc trang bị kỹ năng nghề nghiệp cho sinh viên. Tuy nhiên, việc giảng dạy trực tiếp trên xe ô tô thực tế gặp phải một số rào cản nhất định: các cụm chi tiết của hệ thống phanh thường bị che khuất bởi các hệ thống khác của khung gầm và thân xe, không gian quan sát hẹp, gây khó khăn cho người học trong việc quan sát kết cấu tổng thể và hiểu rõ nguyên lý vận hành thủy lực. Việc tháo lắp, khảo sát và thực hành bảo dưỡng định kỳ trên xe thực tế đòi hỏi nhiều công đoạn tháo dỡ phức tạp và tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến sự an toàn kỹ thuật của phương tiện.

Xuất phát từ nhu cầu thiết bị dạy học trực quan phục vụ công tác đào tạo tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, đề tài "Thi công mô hình hệ thống phanh thủy lực phục vụ giảng dạy" được thực hiện bởi nhóm sinh viên Lê Đức Dũng và Lê Hoàng Duy dưới sự hướng dẫn của ThS. Thái Huy Phát.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Nghiên cứu tổng quan về cấu tạo, nguyên lý làm việc và các yêu cầu kỹ thuật của hệ thống phanh dẫn động thủy lực trên ô tô.
  2. Phân tích các dạng hư hỏng thường gặp, nguyên nhân, phương pháp kiểm tra, chẩn đoán và quy trình bảo dưỡng - sửa chữa các cụm chi tiết trong hệ thống phanh thủy lực.
  3. Tính toán, thiết kế khung sa bàn trên phần mềm SolidWorks và thi công hoàn thiện mô hình thực hành hệ thống phanh thủy lực trợ lực chân không dạng bàn nhỏ gọn, trực quan, đáp ứng yêu cầu di chuyển linh hoạt trong xưởng thực hành.
  4. Xây dựng tài liệu thuyết minh chi tiết gồm 6 chương cùng hệ thống bài tập thực hành, quy trình đo kiểm má phanh, đĩa phanh, tang trống, quy trình xả gió và phiếu đánh giá kết quả học tập trên mô hình.

Đối tượng nghiên cứu của đồ án là hệ thống phanh dẫn động thủy lực có trợ lực chân không trên ô tô. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc bóc tách, tái lập hệ thống phanh thủy lực thực tế thành mô hình sa bàn mô phỏng đầy đủ chức năng; bố trí cơ cấu phanh đĩa (cầu trước) và phanh tang trống (cầu sau), xi lanh chính hai buồng, bộ trợ lực chân không, van điều hòa lực phanh, phanh dừng cơ khí và hệ thống đồng hồ đo áp suất phục vụ khảo sát hoạt động phanh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài xây dựng nền tảng lý thuyết dựa trên các nguyên lý cơ bản của hệ thống phanh ô tô và cơ học thủy lực:

  • Khái niệm và phân loại hệ thống phanh: Hệ thống phanh ô tô đảm nhận chức năng giảm tốc độ, dừng hẳn xe hoặc giữ xe đứng yên trên dốc. Hệ thống được phân loại theo chức năng (phanh chính/phanh chân, phanh dừng/phanh tay, phanh dự trữ, phanh chậm dần) và theo dạng dẫn động (dẫn động cơ khí, thủy lực, khí nén, liên hợp thủy lực - khí nén, phanh thủy lực có trợ lực chân không hoặc áp thấp).
  • Kết cấu mạch thủy lực và phân phối áp suất: Hệ thống phanh thủy lực điển hình gồm hai phần chính: dẫn động phanh (bàn đạp, xi lanh chính, bầu trợ lực chân không, van điều hòa lực phanh, đường ống dẫn dầu) và cơ cấu phanh tại bánh xe (xi lanh con, cơ cấu phanh đĩa, cơ cấu phanh tang trống). Đề tài đi sâu vào cơ chế làm việc của xi lanh chính loại hai buồng độc lập nhằm ngăn ngừa nguy cơ mất phanh hoàn toàn khi xảy ra rò rỉ dầu ở một phân nhánh, cùng tác dụng của van điều áp duy trì áp suất dư 10 PSI (khoảng 69 kPa) trong hệ thống để chống xâm nhập không khí.
  • Nguyên lý bù lực phanh: Trong quá trình phanh, lực quán tính làm dồn 70% đến 80% trọng lượng toàn xe lên cầu trước. Do đó, lý thuyết tính toán đòi hỏi cơ cấu phanh trước phải sinh ra lực phanh lớn hơn cơ cấu phanh sau; sự kết hợp giữa phanh đĩa phía trước, phanh tang trống phía sau cùng van điều hòa lực phanh giúp cân bằng áp lực dầu, hạn chế hiện tượng bó cứng bánh sau gây trượt lết nguy hiểm.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa nghiên cứu lý thuyết, mô phỏng thiết kế và thực nghiệm cơ khí:

  • Phương pháp thu thập và phân tích tài liệu: Tổng hợp giáo trình chuyên ngành khung gầm ô tô, tài liệu hướng dẫn kỹ thuật của giảng viên hướng dẫn và tham khảo các giải pháp kết cấu từ mô hình học cụ của các khóa trước.
  • Phương pháp thiết kế mô hình 3D: Sử dụng phần mềm SolidWorks để thiết kế khung sa bàn theo các hình chiếu đứng, hình chiếu cạnh, hình chiếu bằng và phối cảnh không gian 3D, đảm bảo độ vững chắc chịu tải ở cả trạng thái tĩnh và động.
  • Phương pháp chế tạo và lắp ráp thực nghiệm: Thực hiện đo, cắt, hàn liên kết khung sắt, xử lý bề mặt và sơn phủ; kiểm tra, phục hồi các chi tiết tận dụng từ xưởng thực hành; uốn và kết nối hệ thống đường ống đồng, lắp đặt cụm trợ lực, xi lanh chính, phanh đĩa, phanh trống, phanh tay cơ khí, gắn 4 đồng hồ đo áp suất dầu tại từng nhánh và xả khí hệ thống.

Thiết kế và triển khai mô hình kỹ thuật

Mô hình được định hình theo phương án sa bàn kiểu bàn chữ nhật. Toàn bộ các cơ cấu được bố trí trải phẳng trên mặt phẳng làm việc theo thứ tự tương tự như trên ô tô thực tế, tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên quan sát dòng chảy áp suất dầu và thao tác tháo lắp trực tiếp.

Danh mục thiết bị và vật tư thi công

STT Tên thiết bị / Vật dụng Số lượng Công năng trên mô hình
1 Xi lanh tổng phanh (xi lanh chính hai buồng) 01 bộ Tạo áp suất thủy lực cấp cho 2 nhánh dầu riêng biệt
2 Bầu trợ lực chân không 01 bộ Khuyếch đại lực đạp phanh nhờ độ chênh áp chân không
3 Van điều hòa lực phanh 01 cái Điều chỉnh áp suất dầu cấp tới cơ cấu phanh sau
4 Đồng hồ đo áp suất dầu 04 cái Đo và hiển thị trực quan áp suất thủy lực tại các nhánh
5 Cụm cơ cấu phanh trống 01 cụm Mô phỏng cơ cấu phanh tang trống bánh sau
6 Cụm cơ cấu phanh đĩa 01 cụm Mô phỏng cơ cấu phanh đĩa bánh trước
7 Cần và dây phanh tay 01 bộ Thực hiện chức năng phanh dừng cơ khí
8 Cụm bàn đạp phanh 01 bộ Cơ cấu đòn bẩy truyền lực tác động từ người vận hành
9 Bánh xe 02 cái Lắp cố định tại vị trí phanh đĩa và phanh trống
10 Ngã ba T dầu 02 cái Chia nhánh đường ống dẫn dầu thủy lực
11 Đầu nối ren chuyên dụng 12 cái Liên kết kín khít giữa các đoạn ống dầu và thiết bị
12 Ống kim loại dẫn dầu (ống đồng) 01 bộ Truyền dẫn dầu phanh áp suất cao trong hệ thống
13 Bu lông, ốc vít các loại 01 bộ Cố định các cụm chi tiết vào khung sa bàn

Quy trình gia công và lắp ráp mô hình

Quy trình triển khai thi công mô hình trải qua các bước công nghệ:

  1. Gia công khung sa bàn: Cắt phôi sắt hộp theo kích thước bản vẽ thiết kế trên SolidWorks; hàn định hình kết cấu khung bàn chữ nhật chịu lực; mài phẳng mối hàn, xử lý bề mặt chống oxy hóa và sơn phủ hoàn thiện.
  2. Kiểm tra và chuẩn bị thiết bị: Tháo rã, vệ sinh, kiểm tra trạng thái hoạt động của xi lanh chính, bầu trợ lực, các xi lanh con, má phanh, đĩa phanh và tang trống trước khi gá đặt.
  3. Gá đặt cơ cấu phanh: Định vị và siết chặt cụm phanh đĩa và cụm phanh tang trống lên các giá đỡ trên khung mô hình.
  4. Lắp đặt cụm dẫn động điều khiển: Lắp ráp cụm bàn đạp phanh liên kết với cần đẩy đầu vào của bầu trợ lực chân không và xi lanh phanh chính hai buồng.
  5. Thi công hệ thống đường ống thủy lực: Cắt uốn các đoạn ống đồng, lắp các đầu nối ren và ngã ba T dầu; kết nối mạch thủy lực từ xi lanh chính qua van điều hòa lực phanh đến các cơ cấu phanh đĩa và phanh trống; bố trí 4 đồng hồ đo áp suất dầu trên các nhánh để đo áp suất tức thời khi đạp phanh.
  6. Lắp đặt hệ thống phanh dừng và hoàn thiện: Lắp cần điều khiển phanh tay cơ khí, luồn dây cáp kéo đến guốc phanh tang trống; lắp 2 bánh xe lên moay-ơ; châm dầu phanh và thực hiện quy trình xả không khí (xả gió) ra khỏi toàn bộ mạch thủy lực.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 trình bày lý do chọn đề tài xuất phát từ nhu cầu thiết bị thực hành trực quan tại xưởng khung gầm Khoa Cơ khí Động lực. Tác giả xác định rõ mục tiêu cần đạt gồm: hoàn thành mô hình sa bàn phanh thủy lực và xây dựng thuyết minh hướng dẫn học tập, chẩn đoán hư hỏng. Đối tượng nghiên cứu là hệ thống phanh dẫn động thủy lực trên xe con; phạm vi nghiên cứu tập trung vào mô hình hóa cấu tạo, nguyên lý và xây dựng bài tập tháo lắp, kiểm tra, bảo dưỡng. Phương pháp nghiên cứu dựa trên việc khảo sát tài liệu lý thuyết, kế thừa mô hình khóa trước và thiết kế 3D bằng SolidWorks.

Chương 2: Giới thiệu hệ thống phanh trên ô tô

Chương 2 phân tích công dụng, kết cấu và các tiêu chuẩn của hệ thống phanh ô tô. Về kết cấu, hệ thống phân chia rõ rệt thành cơ cấu phanh tại bánh xe và cơ cấu dẫn động phanh. Tác giả tổng hợp các cách phân loại hệ thống phanh theo chức năng (phanh làm việc, phanh dừng, phanh dự trữ, phanh chậm dần) và theo cơ cấu dẫn động (cơ khí, thủy lực, khí nén, trợ lực chân không, trợ lực áp thấp, cường hóa). Đồng thời, chương này liệt kê 9 yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt đối với hệ thống phanh: hiệu quả phanh cao, phanh êm dịu, lực đạp phanh nhỏ, độ nhạy cao, phân bố mô-men phanh hợp lý chống trượt lết, không tự siết, cơ cấu thoát nhiệt tốt, hệ số ma sát ổn định và lực phanh tỷ lệ thuận với lực tác dụng lên bàn đạp.

Chương 3: Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của hệ thống phanh thủy lực trên ô tô

Chương 3 đi sâu vào phân tích cấu tạo chi tiết và nguyên lý hoạt động của từng cụm chi tiết trong hệ thống phanh thủy lực:

  • Bàn đạp và xi lanh chính: Bàn đạp phanh đóng vai trò đòn bẩy khuếch đại lực. Xi lanh chính đơn buồng và hai buồng được phân tích cụ thể; giải thích chi tiết hoạt động của cup-pen, cổng bù trừ và van điều áp giữ áp suất dư 10 PSI (69 kPa). Xi lanh hai buồng đảm bảo tính an toàn: khi rò rỉ một nhánh (nhánh trước hoặc nhánh sau), pít-tông của nhánh còn lại vẫn dịch chuyển ép dầu, duy trì lực phanh ở hai bánh xe.
  • Bộ trợ lực chân không: Trình bày cấu tạo gồm màng ngăn, khoang chân không, buồng công tác, van không khí và van chân không; phân tích trạng thái khi đạp phanh (van không khí mở tạo chênh áp đẩy màng ngăn sang trái trợ lực cho cần đẩy xi lanh chính) và khi nhả phanh (van chân không mở thông hai khoang để lò xo kéo màng ngăn hồi vị).
  • Van điều hòa lực phanh và xi lanh con: Giải thích vai trò hạ áp suất thủy lực cấp cho phanh sau nhằm chống bó cứng bánh sau khi xe bị dồn tải trọng về phía trước; phân tích chi tiết xi lanh con bánh xe gồm vỏ, pít-tông, chén cao su cup-pen, lò xo hồi và vít xả gió.
  • Cơ cấu phanh đĩa và phanh tang trống: So sánh cấu tạo phanh tang trống (guốc phanh, tang trống, tấm ma sát, lò xo hồi vị) với phanh đĩa (loại giá đỡ di động và loại giá đỡ cố định; đĩa phanh đặc và đĩa phanh có lỗ tản nhiệt).
  • Áp suất dầu và dầu phanh: Nêu các yêu cầu kỹ thuật của dầu phanh (không ăn mòn kim loại, bôi trơn pít-tông, bảo vệ cup-pen); cung cấp số liệu áp suất làm việc trong đường ống: từ 60 – 90 kg/cm² đối với xe đời cũ và đạt 100 – 120 kg/cm² đối với các dòng xe đời mới.
  • Ưu nhược điểm: Dẫn động thủy lực có ưu điểm phanh êm dịu, độ nhạy cao do chất lỏng không bị nén, kết cấu gọn; hạn chế là tỷ số truyền lực không quá lớn và nguy cơ mất phanh nếu đường ống bị rò rỉ dầu.

Chương 4: Thi công mô hình hệ thống phanh thủy lực

Chương 4 mô tả toàn diện quá trình hiện thực hóa mô hình từ ý tưởng đến sản phẩm hoàn thiện. Nội dung bao gồm việc xây dựng bản vẽ 3D trên SolidWorks với đầy đủ các hình chiếu; lập bảng danh mục 13 loại thiết bị, phụ tùng sử dụng; quy trình chuẩn bị vật tư, hàn cắt, sơn khung sắt; quy trình lắp đặt các cụm phanh đĩa, phanh trống, bộ trợ lực, xi lanh tổng, đi đường ống đồng, lắp van điều hòa, 4 đồng hồ đo áp suất dầu, phanh tay và bánh xe lên sa bàn.

Chương 5: Học tập kiểm tra đánh giá trên mô hình

Chương 5 xây dựng quy trình thực hành và kiểm tra bảo dưỡng hệ thống phanh trên mô hình:

  • Quy trình tháo rã và đo kiểm phanh đĩa: Trình tự nới lỏng và tháo 4 đai ốc bánh xe; sử dụng thước kẹp kiểm tra độ dày má phanh; sử dụng đồng hồ so đo độ đảo mặt đĩa phanh; kiểm tra rò rỉ dầu tại càng phanh (caliper).
  • Quy trình bảo dưỡng phanh tang trống: Tháo trống phanh, xịt rửa bụi mạt ma sát; sử dụng thước kẹp chuyên dụng đo đường kính trong của trống phanh; kiểm tra tình trạng mòn, nứt má phanh và lực căng lò xo hồi vị.
  • Quy trình xả gió hệ thống phanh: Hướng dẫn các bước châm dầu vào bình chứa, quy trình đạp nhả bàn đạp phanh kết hợp mở/siết vít xả gió tại các xi lanh con theo đúng trình tự kỹ thuật để loại bỏ hoàn toàn bọt khí trong đường ống.
  • Phiếu đánh giá: Thiết lập mẫu phiếu kiểm tra đánh giá bài thu hoạch thực hành của sinh viên.

Chương 6: Kết luận và kiến nghị

Chương 6 tổng kết các kết quả đạt được của đồ án tốt nghiệp, khẳng định mô hình đã hoàn thành đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật, trực quan hóa nguyên lý hoạt động và phục vụ tốt cho công tác giảng dạy thực hành. Đồng thời, nhóm tác giả đưa ra các kiến nghị về việc bảo quản mô hình và hướng mở rộng nghiên cứu trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật và số liệu thực tế

Đồ án đã chế tạo thành công một mô hình sa bàn hệ thống phanh thủy lực hoàn chỉnh với đầy đủ các thông số và cấu phần kỹ thuật được trích xuất trong văn bản:

Thông số / Hạng mục Dữ liệu kỹ thuật trong đồ án
Kiểu bố trí mô hình Sa bàn kiểu bàn chữ nhật, trực quan hóa mạch dẫn động
Phần mềm thiết kế khung SolidWorks (hình chiếu đứng, cạnh, bằng, phối cảnh không gian 3D)
Cấu trúc cơ cấu phanh Cầu trước: Phanh đĩa (giá đỡ di động); Cầu sau: Phanh tang trống
Cấu trúc xi lanh chính Loại 2 buồng độc lập (trang bị van điều áp duy trì áp suất dư 10 PSI / 69 kPa)
Phân bố tải trọng khi phanh Trục trước chịu 70% – 80% tải trọng toàn xe (cơ sở trang bị van điều hòa)
Áp suất dẫn động khảo sát 60 – 90 kg/cm² (chuẩn xe cũ) đến 100 – 120 kg/cm² (chuẩn xe đời mới)
Thiết bị giám sát áp suất 04 đồng hồ đo áp suất dầu bố trí tại các phân nhánh thủy lực
Dụng cụ kiểm tra bảo dưỡng Thước kẹp (đo má phanh, đường kính tang trống), đồng hồ so (đo độ đảo đĩa)

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  1. Về mặt học cụ giảng dạy: Tạo ra một mô hình thực hành trực quan, tách rời hệ thống phanh khỏi kết cấu chật hẹp của ô tô nguyên chiếc, giúp người học dễ dàng quan sát cấu tạo bên trong, sự dịch chuyển của dòng thủy lực và nguyên lý hoạt động của từng chi tiết.
  2. Về mặt kỹ năng thực hành: Cung cấp tài liệu hướng dẫn chuẩn hóa về quy trình tháo lắp, đo kiểm khe hở má phanh, đo độ đảo đĩa phanh bằng đồng hồ so, kiểm tra đường kính tang trống bằng thước kẹp và thao tác xả khí đường ống phanh.
  3. Về mặt kinh tế: Tận dụng và phục hồi các chi tiết, phụ tùng khung gầm từ các khóa học trước tại xưởng Cơ khí Động lực, giúp tiết kiệm chi phí chế tạo thiết bị dạy học cho nhà trường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Do mục đích chính là phục vụ giảng dạy trực quan trong không gian xưởng, một số đặc điểm về kết cấu không gian và khoảng cách đường ống trên mô hình chỉ mang tính chất tương đối so với hệ thống thực tế trên ô tô.
    • Mô hình sử dụng các chi tiết cơ khí và thủy lực truyền thống được phục hồi lại, chưa tích hợp các cảm biến và bộ chấp hành của các hệ thống điều khiển điện tử hiện đại.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục nâng cấp và phát triển mô hình bằng cách tích hợp thêm cụm điều khiển điện tử của hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) hoặc hệ thống cân bằng điện tử (ESP) trên nền tảng sa bàn hiện hữu.
    • Lắp đặt thêm cảm biến áp suất điện tử kết nối với màn hình hiển thị số hoặc máy tính để thu thập dữ liệu áp suất phanh theo thời gian thực.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô và Kỹ thuật Cơ khí Động lực: Tham khảo phương pháp thiết kế sa bàn học cụ bằng SolidWorks, cấu tạo chi tiết của xi lanh chính hai buồng, bầu trợ lực chân không và van điều hòa lực phanh.
  • Giảng viên và kỹ thuật viên xưởng thực hành: Sử dụng làm tài liệu hướng dẫn bài tập thực hành tháo lắp, kiểm tra bảo dưỡng hệ thống phanh, quy trình đo độ đảo đĩa phanh và quy trình xả bọt khí đường ống phanh.

Câu hỏi thường gặp

1. Xi lanh chính loại hai buồng duy trì hoạt động phanh như thế nào khi một nhánh dầu bị rò rỉ? Khi nhánh sau bị rò rỉ, pít-tông số 1 dịch chuyển sang trái nén lò xo hồi tiếp xúc với pít-tông số 2, đẩy pít-tông số 2 tạo áp suất thủy lực ở buồng trước để cung cấp lực phanh cho hai bánh trước. Ngược lại, khi nhánh trước bị rò rỉ, pít-tông số 2 dịch chuyển chạm vách cuối xi lanh, pít-tông số 1 tiếp tục bị đẩy sang trái tạo áp suất thủy lực ở buồng sau để cung cấp lực phanh cho hai bánh sau.

2. Tại sao hệ thống phanh ô tô cần trang bị van điều áp duy trì áp suất dư khoảng 10 PSI (69 kPa)? Van điều áp giữ áp suất dư khoảng 10 PSI (69 kPa) trong đường ống khi nhả bàn đạp phanh nhằm mục đích ngăn chặn không khí hoặc nước từ môi trường bên ngoài xâm nhập vào bên trong hệ thống thủy lực qua các đầu nối hoặc cup-pen.

3. Vì sao các dòng xe phổ thông thường kết hợp phanh đĩa ở bánh trước và phanh tang trống ở bánh sau? Khi phanh xe, do lực quán tính, tải trọng dồn lên các bánh xe trước chiếm từ 70% đến 80% tổng tải trọng của xe, đòi hỏi lực phanh ở bánh trước phải lớn hơn nhiều so với bánh sau. Phanh đĩa có khả năng tản nhiệt tốt, mô-men phanh ổn định được bố trí ở bánh trước; trong khi phanh tang trống bố trí ở bánh sau mang tính chất trợ lực phụ và giúp tiết kiệm chi phí sản xuất cho phương tiện.

4. Những dụng cụ đo chuyên dụng nào được sử dụng trong quy trình kiểm tra, bảo dưỡng phanh tại Chương 5? Quy trình thực hành trong đồ án sử dụng thước kẹp (dùng để đo chiều dày má phanh và đường kính trong của tang trống phanh), đồng hồ so (dùng để đo độ đảo của đĩa phanh), cùng bộ dụng cụ sửa chữa đa năng và bộ dụng cụ thay dầu phanh chuyên dụng.

5. Áp suất dẫn động phanh trong đường ống thủy lực trên ô tô đạt giá trị bao nhiêu theo tài liệu? Trên các dòng xe đời cũ, áp suất dẫn động dầu phanh trong đường ống dao động từ 60 – 90 kg/cm². Trên các dòng xe đời mới, nhờ công nghệ chế tạo phớt dầu có độ chính xác và độ bền cao hơn, áp suất dẫn động phanh có thể đạt từ 100 – 120 kg/cm².

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thi công mô hình hệ thống phanh thủy lực phục vụ giảng dạy" đã hoàn thành toàn diện mục tiêu thiết kế và chế tạo sa bàn học cụ trực quan phục vụ đào tạo ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô. Sản phẩm mô hình tích hợp đầy đủ các cụm chi tiết cơ bản của hệ thống phanh dẫn động thủy lực trợ lực chân không kết hợp cơ cấu phanh đĩa và phanh tang trống, đi kèm 4 đồng hồ hiển thị áp suất thực nghiệm. Tài liệu thuyết minh 6 chương cung cấp cơ sở lý thuyết chuẩn xác và hệ thống quy trình bài tập đo kiểm, xả gió, bảo dưỡng có giá trị ứng dụng cao trong công tác giảng dạy thực hành tại xưởng.