Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình phát triển kinh tế nông nghiệp theo hướng công nghiệp hóa và hiện đại hóa, ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vai trò then chốt trong việc cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng, cung cấp phân bón cho ngành trồng trọt, khai thác khí sinh học biogas và cung ứng phụ phẩm cho ngành công nghiệp chế biến. Nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế và chất lượng đàn giống, việc duy trì và tối ưu hóa năng suất sinh sản của đàn lợn nái là yêu cầu có tính chất quyết định đối với các cơ sở chăn nuôi tập trung. Tuy nhiên, khả năng sinh sản của đàn nái thường xuyên bị đe dọa bởi các hội chứng bệnh lý sản khoa như viêm tử cung, viêm vú và hiện tượng đẻ khó. Những bệnh lý này không chỉ làm giảm tiết sữa, gây suy dinh dưỡng và tiêu chảy ở lợn con theo mẹ, mà còn trực tiếp gây tổn thương đường sinh dục, dẫn đến tình trạng chậm động dục trở lại, vô sinh hoặc buộc phải loại thải nái sớm. Xuất phát từ thực tế sản xuất tại cơ sở, đề tài "Theo dõi tình hình nhiễm một số bệnh sinh sản của đàn lợn nái tại trại Hà Duy Văn - phường Lương Châu - thị xã Sông Công - tỉnh Thái Nguyên và phác đồ điều trị" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn về kiểm soát dịch bệnh sinh sản.

Văn bản xác định cụ thể các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Xác định tình hình và tỷ lệ mắc một số bệnh sinh sản thường gặp (viêm tử cung, viêm vú, đẻ khó) trên đàn lợn nái nuôi tại trại theo các yếu tố lứa đẻ và thời gian (tháng theo dõi).
  2. Khảo sát các biểu hiện và triệu chứng lâm sàng đặc trưng của từng thể bệnh trên đàn nái sau khi sinh.
  3. Thử nghiệm, so sánh hiệu lực điều trị và theo dõi tỷ lệ tái phát của hai phác đồ kháng sinh toàn thân (Shotapen LA và Dufamox-G 150/40 INJ) kết hợp can thiệp cục bộ và hộ lý trị liệu, từ đó đề xuất giải pháp kiểm soát bệnh hiệu quả cho cơ sở chăn nuôi.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái đang trong giai đoạn sinh sản; các ca bệnh lý sản khoa phát sinh (viêm tử cung, viêm vú, đẻ khó); các loại thuốc kháng sinh, trợ lực và hormone can thiệp điều trị.
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn tư nhân Hà Duy Văn, phường Lương Châu, thị xã Sông Công, tỉnh Thái Nguyên (quy mô 85 lợn nái và 455 lợn thịt vào giai đoạn nghiên cứu).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi, thu thập dữ liệu và thử nghiệm lâm sàng được tiến hành từ ngày 02/03/2015 đến ngày 24/05/2015.

Cơ sở khoa học và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận được xây dựng trên nền tảng giải phẫu học, sinh lý học sinh sản gia súc và bệnh lý học thú y chuyên sâu về lợn nái:

  • Cơ sở giải phẫu và sinh lý sinh sản: Khóa luận hệ thống hóa cấu tạo cơ quan sinh dục lợn cái gồm bộ phận bên ngoài (âm môn, âm vật, tiền đình) và bộ phận bên trong (buồng trứng hình chùm dâu chứa noãn nang qua các giai đoạn phát triển, ống dẫn trứng, tử cung hai sừng dài trên 1 mét thích ứng mang đa thai, cổ tử cung có các gờ xoắn ốc phù hợp quy đầu lợn đực, và âm đạo dài 10–12 cm). Về sinh lý, chu kỳ động dục dao động từ 18–21 ngày; thời gian mang thai trung bình 114 ngày (113–118 ngày); quá trình tiết sữa vận hành theo cơ chế phản xạ thần kinh - thể dịch thông qua hormone kích dục oxytocin từ tuyến yên.
  • Căn bệnh học sản khoa: Tác giả phân tích các yếu tố gây bệnh chính bao gồm sai sót về dinh dưỡng (thừa/thiếu protein, thừa tinh bột gây thai to, thiếu vitamin A gây sừng hóa niêm mạc và sót nhau), vệ sinh môi trường chuồng trại kém, tiểu khí hậu nóng ẩm, lứa đẻ quá non hoặc quá già, thao tác đỡ đẻ can thiệp móc thai bằng tay không đúng kỹ thuật gây xây xát đường sinh dục, và nhiễm trùng cơ hội do các vi khuẩn thường trực như Staphylococcus, Streptococcus, Escherichia coli, Klebsiella, Proteus.
  • Phương pháp điều tra dịch tễ và theo dõi lâm sàng: Theo dõi trực tiếp toàn bộ 37 lợn nái đẻ trong thời gian thực tập. Tiến hành lập sổ theo dõi hàng ngày, ghi nhận thân nhiệt, tần số hô hấp, trạng thái ăn uống, tình trạng sản dịch chảy ra từ âm hộ và biến đổi của bầu vú. Sử dụng mỏ vịt kết hợp đèn pin soi kiểm tra cổ tử cung và âm đạo khi triệu chứng bên ngoài không rõ. Trong các ca viêm thể ẩn, tác giả áp dụng phản ứng hóa học tìm chất nhầy muxin: nhỏ 1 ml dung dịch axit axetic 1% vào dịch nhờn âm đạo; nếu xuất hiện kết tủa đục (phản ứng dương tính) thì xác định nái bị viêm tử cung.
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm điều trị: Lợn nái mắc bệnh được phân bổ vào 2 lô thử nghiệm tương đương để đánh giá hai phác đồ điều trị kết hợp:
    • Viêm tử cung: Cả hai lô đều được điều trị cục bộ bằng thụt rửa tử cung bằng 2000–4000 ml dung dịch thuốc tím (KMnO4) 0,1% (1–2 lần/ngày, liên tục 3 ngày) qua ống dẫn tinh nhân tạo đưa sâu 35–40 cm, kết hợp tiêm bắp Oxytocin (2–3 ml/con) và Vitamin B1 (1 ml/5–10 kg thể trọng). Về kháng sinh toàn thân: Phác đồ 1 tiêm bắp Shotapen LA (1 ml/10 kg thể trọng, tiêm nhắc lại sau 72 giờ); Phác đồ 2 tiêm bắp Dufamox-G 150/40 INJ (1 ml/10 kg thể trọng, tiêm nhắc lại sau 48 giờ).
    • Viêm vú: Cả hai lô áp dụng điều trị cục bộ bằng chườm đá lạnh lên bầu vú (1–2 lần/ngày), vắt kiệt sữa viêm (2–3 lần/ngày) và tiêm thuốc kháng viêm/trợ lực Dexa-Tiêm. Kháng sinh toàn thân của Phác đồ 1 dùng Shotapen LA (1 ml/10 kg thể trọng, nhắc lại sau 72 giờ); Phác đồ 2 dùng Dufamox-G 150/40 INJ (1 ml/10 kg thể trọng, nhắc lại sau 48 giờ).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu dịch tễ, tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ điều trị khỏi và tỷ lệ tái phát được tổng hợp, xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Cấu trúc nội dung khóa luận được trình bày tuần tự qua 5 phần chính theo quy chuẩn học thuật của Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên:

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu bật tầm quan trọng của ngành chăn nuôi lợn đối với sự nghiệp phát triển kinh tế nông nghiệp nước ta trong giai đoạn hội nhập. Nêu rõ vấn đề tồn tại trong chăn nuôi nái sinh sản là các bệnh viêm nhiễm đường sinh dục và đẻ khó gây suy giảm năng suất đàn giống, kéo dài thời gian lứa đẻ và phát sinh chi phí thú y. Phần này xác định mục tiêu đề tài, khẳng định ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung nguồn dẫn liệu bệnh lý sản khoa thú y và ý nghĩa thực tiễn trong việc xây dựng quy trình phòng trị bệnh có hiệu quả cho trại chăn nuôi.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Phần tổng quan phân tích sâu sắc các tài liệu chuyên ngành trong và ngoài nước:

  • Mô tả chi tiết giải phẫu học cấu tạo đường sinh dục ngoài và đường sinh dục trong của lợn nái; cơ chế hoạt động của các kích tố buồng trứng và tuyến yên (FSH, LH, Estrogen, Progesterone, Oxytocin, Relaxin, Inhibin).
  • Phân tích các chỉ tiêu sinh lý sinh sản quan trọng: tuổi thành thục về tính, tuổi phối giống lần đầu (khuyến cáo nái ngoại cho phối lúc 9 tháng tuổi, khối lượng 65–80 kg), chu kỳ động dục, diễn biến ba giai đoạn động dục và thời điểm phối giống kép tối ưu (chiều ngày thứ 3 và sáng ngày thứ 4 tính từ khi bắt đầu có triệu chứng động dục).
  • Khái quát nguyên nhân, cơ chế sinh bệnh, triệu chứng theo từng thể bệnh lâm sàng (viêm tử cung thể nhẹ, vừa, nặng; viêm vú thể thanh dịch, cata, mủ, fibrin, áp xe; các trường hợp sai lệch tư thế thai khi đẻ khó) và phương pháp can thiệp.
  • Rà soát các công trình nghiên cứu quốc tế (Boqvist và cộng sự khảo sát huyết thanh học Leptospira tại Việt Nam; nghiên cứu của Williamson, Andrew Gresham về các tác nhân truyền nhiễm và phi truyền nhiễm) cùng các nghiên cứu trong nước (Trần Minh Châu, Trương Lăng, Nguyễn Văn Thanh, Phạm Hữu Doanh, Hội Chăn nuôi Việt Nam) về phương pháp dùng thuốc, kỹ thuật thụt rửa và can thiệp sản khoa.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết địa điểm nghiên cứu tại trại lợn Hà Duy Văn; thời gian thực hiện trong 3 tháng; kế hoạch bố trí theo dõi lâm sàng hàng ngày trên 37 nái đẻ; các chỉ tiêu theo dõi về tỷ lệ mắc bệnh theo lứa đẻ và thời gian; thiết kế nghiệm thức so sánh hiệu lực lâm sàng của hai phác đồ điều trị kháng sinh (Shotapen LA đối chứng với Dufamox-G 150/40 INJ); công thức tính tỷ lệ nhiễm bệnh, tỷ lệ khỏi và tỷ lệ tái phát.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu

Đây là phần trọng tâm chứa đựng các dữ liệu thực nghiệm thu thập trực tiếp tại trại:

  • Tình hình chăn nuôi và thú y: Đánh giá sự tăng trưởng quy mô đàn nái từ năm 2012 (40 con) đến tháng 5/2015 (85 con, tăng 112,5%), trong đó nái cơ bản tăng từ 10 con lên 38 con (tăng 280%). Khảo sát quy trình tiêm phòng định kỳ nghiêm ngặt đối với lợn con (cầu trùng, suyễn, dịch tả, lở mồm long móng) và lợn nái (khô thai, tiêu chảy cấp, lở mồm long móng, dịch tả, giả dại), cùng biện pháp định kỳ trộn kháng sinh Hanflor 4% (Florfenicol) phòng bệnh hô hấp.
  • Tình hình nhiễm bệnh sinh sản: Ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh trên 37 nái theo dõi: viêm tử cung chiếm cao nhất (27,03%), đẻ khó (13,51%), viêm vú (10,81%).
  • Dịch tễ học theo lứa đẻ: Phân tích quy luật mắc bệnh tập trung nhiều nhất ở lứa 1–2 (viêm tử cung 36,36%, đẻ khó 18,18%) và lứa >6 (viêm tử cung 28,57%, viêm vú 28,57%, đẻ khó 28,57%), trong khi các lứa trung gian (>2–4 và >4–6) có tỷ lệ thấp hơn rõ rệt.
  • Dịch tễ học theo tháng: Tháng 3 có tỷ lệ mắc cao nhất (viêm tử cung 33,33%, viêm vú và đẻ khó đều 16,66%) do chịu tác động bất lợi của thời tiết giao mùa nóng ẩm và mưa nhiều; tháng 4 có tỷ lệ mắc thấp nhất (viêm tử cung 21,43%, viêm vú và đẻ khó đều 7,14%).
  • Đặc điểm triệu chứng: 94,74% ca bệnh biểu hiện triệu chứng lâm sàng điển hình (sốt, bỏ ăn, chảy mủ âm hộ, bầu vú căng cứng đổi màu); 1 ca thể ẩn (5,26%) được xác định chính xác qua phản ứng kết tủa muxin.
  • Kết quả điều trị và tái phát: Cả hai phác đồ đều cho tỷ lệ điều trị khỏi ban đầu đạt 100%. Tuy nhiên, sau điều trị khỏi, phác đồ 2 (Dufamox-G 150/40 INJ) có 1 ca tái phát viêm tử cung (tỷ lệ tái phát 20,00%), trong khi phác đồ 1 (Shotapen LA) không có ca nào tái phát (0,00%).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đúc kết các chỉ số then chốt về dịch tễ và hiệu lực điều trị; kiến nghị người chăn nuôi tuân thủ quy trình sát trùng dụng cụ đỡ đẻ và thụ tinh nhân tạo, hạn chế tối đa việc móc thai bằng tay, cải thiện chế độ vận động cho nái chửa và áp dụng phác đồ Shotapen LA để dứt điểm bệnh lý viêm tử cung.


Kết quả và đóng góp

Các kết quả thực nghiệm định lượng

Khóa luận cung cấp các bảng số liệu chi tiết phản ánh toàn diện tình hình chăn nuôi, dịch tễ học bệnh sinh sản và hiệu quả can thiệp điều trị tại cơ sở:

Bảng 1: Cơ cấu đàn lợn nái tại trại Hà Duy Văn giai đoạn 2012 – tháng 5/2015

Năm Nái hậu bị (con) Nái kiểm định (con) Nái cơ bản (con) Tổng đàn nái (con)
2012 30 0 10 40
2013 25 25 10 60
2014 25 20 28 73
Tháng 1 – 5/2015 30 17 38 85

Bảng 2: Tỷ lệ mắc một số bệnh sinh sản trên 37 nái theo dõi tại trại

Tên bệnh Số nái theo dõi (con) Số nái mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%)
Viêm tử cung 37 10 27,03
Viêm vú 37 4 10,81
Đẻ khó 37 5 13,51

Bảng 3: Tỷ lệ mắc bệnh sinh sản phân bố theo lứa đẻ của lợn nái

Lứa đẻ Số nái theo dõi (con) Viêm tử cung: Mắc (con) Viêm tử cung: Tỷ lệ (%) Viêm vú: Mắc (con) Viêm vú: Tỷ lệ (%) Đẻ khó: Mắc (con) Đẻ khó: Tỷ lệ (%)
Lứa 1 – 2 11 4 36,36 1 9,09 2 18,18
Lứa >2 – 4 8 2 25,00 0 0,00 0 0,00
Lứa >4 – 6 11 2 18,18 1 9,09 1 9,09
Lứa >6 7 2 28,57 2 28,57 2 28,57
Tổng cộng 37 10 27,03 4 10,81 5 13,51

Bảng 4: Diễn biến tỷ lệ mắc bệnh sinh sản theo tháng theo dõi trong năm 2015

Tháng Số nái theo dõi (con) Viêm tử cung: Mắc (con) Viêm tử cung: Tỷ lệ (%) Viêm vú: Mắc (con) Viêm vú: Tỷ lệ (%) Đẻ khó: Mắc (con) Đẻ khó: Tỷ lệ (%)
Tháng 3/2015 12 4 33,33 2 16,66 2 16,66
Tháng 4/2015 14 3 21,43 1 7,14 1 7,14
Tháng 5/2015 11 3 27,27 1 9,09 2 18,18
Tổng cộng 37 10 27,03 4 10,81 5 13,51

Bảng 5: Kết quả điều trị và tỷ lệ tái phát bệnh sau điều trị giữa 2 phác đồ

Tên bệnh Phác đồ thử nghiệm Thuốc kháng sinh chính Số nái điều trị (con) Số nái khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%) Số nái tái phát (con) Tỷ lệ tái phát (%)
Viêm tử cung Phác đồ 1 Shotapen LA 5 5 100,00 0 0,00
Phác đồ 2 Dufamox-G 150/40 INJ 5 5 100,00 1 20,00
Viêm vú Phác đồ 1 Shotapen LA 2 2 100,00 0 0,00
Phác đồ 2 Dufamox-G 150/40 INJ 2 2 100,00 0 0,00

Đóng góp thực tiễn và giải pháp đề xuất

  • Giải pháp kỹ thuật can thiệp: Tác giả khẳng định tầm quan trọng của việc kết hợp chặt chẽ giữa can thiệp cơ giới/cục bộ (thụt rửa sạch sản dịch viêm bằng dung dịch KMnO4 0,1%, chườm đá giảm viêm bầu vú, kích thích tống dịch bằng Oxytocin) với điều trị kháng sinh toàn thân.
  • Lựa chọn thuốc tối ưu: Mặc dù cả hai loại kháng sinh đều đạt tỷ lệ điều trị khỏi lâm sàng 100%, Shotapen LA thể hiện ưu thế vượt trội khi duy trì hiệu lực kéo dài (tiêm nhắc lại sau 72 giờ thay vì 48 giờ) và không ghi nhận ca tái phát nào, trong khi Dufamox-G 150/40 INJ ghi nhận tỷ lệ tái phát viêm tử cung 20%.
  • Khuyến cáo quản lý trang trại: Đề xuất các giải pháp kỹ thuật cụ thể: tập huấn công nhân về quy trình vô trùng dụng cụ thụ tinh nhân tạo; hạn chế thói quen dùng tay móc thai khi đỡ đẻ; cho nái vận động hợp lý trong thai kỳ để tăng trương lực cơ; kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ và độ ẩm chuồng nuôi trong giai đoạn chuyển mùa (đặc biệt là tháng 3 nóng ẩm) nhằm ức chế vi khuẩn cơ hội phát triển.
  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Kết quả nghiên cứu tại trại Hà Duy Văn củng cố phát hiện của Nguyễn Văn Thanh (2003, 2007) về quy luật phân bố viêm tử cung tập trung vào nhóm nái đẻ lứa đầu (do đường sinh dục hẹp, dễ tổn thương) và nhóm nái già đẻ trên 6 lứa (do mô đàn hồi kém, cổ tử cung đóng chậm), đồng thời cung cấp dữ liệu thực chứng mới về hiệu lực của các dòng kháng sinh tác dụng kéo dài thế hệ mới trên địa bàn thị xã Sông Công, tỉnh Thái Nguyên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận thể hiện một số giới hạn xuất phát từ phạm vi và điều kiện thực hiện tại cơ sở:

  • Hạn chế:
    • Quy mô mẫu nghiên cứu điều trị còn nhỏ (chỉ thử nghiệm trên 10 nái viêm tử cung và 4 nái viêm vú), do phụ thuộc hoàn toàn vào số ca phát sinh tự nhiên tại một trang trại tư nhân.
    • Thời gian theo dõi ngắn (chưa đầy 3 tháng: từ tháng 3 đến tháng 5/2015), chưa bao quát được toàn diện diễn biến dịch tễ qua các mùa còn lại trong năm (mùa hè nắng gắt và mùa đông lạnh khô).
    • Chưa tiến hành lấy mẫu bệnh phẩm để nuôi cấy phân lập xác định danh tính vi khuẩn gây bệnh cụ thể và thực hiện kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm; các phân tích nguyên nhân vi sinh vật chủ yếu dựa vào tổng quan lý thuyết.
    • Dữ liệu hạch toán chi phí sử dụng thuốc trong văn bản chưa được thể hiện đầy đủ các con số tổng kết ở bảng mục lục chi phí.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi và thời gian nghiên cứu qua trọn vẹn chu kỳ 12 tháng tại nhiều cơ sở chăn nuôi khác nhau trên địa bàn tỉnh để đánh giá biến thiên mùa vụ chuẩn xác hơn.
    • Kết hợp xét nghiệm vi sinh chuyên sâu: lấy dịch viêm tử cung và sữa viêm để định danh vi khuẩn (E. coli, Streptococcus, Staphylococcus), thực hiện kháng sinh đồ nhằm đánh giá mức độ kháng thuốc của vi khuẩn thực địa.
    • Theo dõi dài hạn hiệu quả sinh sản của lợn nái sau khi điều trị khỏi ở các lứa đẻ tiếp theo, bao gồm các chỉ tiêu: tỷ lệ thụ thai lại, số con sơ sinh/lứa, khối lượng sơ sinh và tỷ lệ sống của đàn con.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng độc giả sau:

  • Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y và Sư phạm Kỹ thuật Nông nghiệp: Tài liệu cung cấp ví dụ mẫu mực về phương pháp bố trí một nghiên cứu dịch tễ lâm sàng tại trang trại, phương pháp quan sát triệu chứng, cách thức xử lý số liệu thống kê sinh học và quy trình làm khóa luận tốt nghiệp thực nghiệm.
  • Kỹ thuật viên thú y, chủ trang trại chăn nuôi lợn: Phần quy trình điều trị kết hợp (thụt rửa thuốc tím 0,1%, tiêm Oxytocin và sử dụng Shotapen LA tiêm nhắc lại sau 72 giờ) là hướng dẫn can thiệp có tính ứng dụng cao, giúp giải quyết triệt để bệnh viêm tử cung và giảm thiểu nguy cơ tái phát.
  • Cán bộ khuyến nông và nghiên cứu sản khoa gia súc: Các bảng số liệu dịch tễ theo lứa đẻ và theo tháng chuyển mùa cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn để xây dựng lịch phòng bệnh chủ động và hướng dẫn người chăn nuôi can thiệp đỡ đẻ an toàn.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ mắc các bệnh sinh sản trên đàn lợn nái tại trại Hà Duy Văn phân bố như thế nào giữa các mặt bệnh?

Theo dõi trên 37 nái đẻ tại trại, bệnh viêm tử cung chiếm tỷ lệ cao nhất với 27,03% (10/37 con). Tiếp theo là bệnh đẻ khó chiếm 13,51% (5/37 con). Bệnh viêm vú chiếm tỷ lệ thấp nhất trong ba bệnh khảo sát với 10,81% (4/37 con).

2. Vì sao lợn nái ở lứa đẻ 1–2 và lứa đẻ >6 lại có tỷ lệ mắc viêm tử cung cao hơn các lứa đẻ trung gian?

Ở lứa đẻ 1–2, cơ quan sinh dục của nái lần đầu tiên chịu sự giãn nở cơ học lớn, khung chậu còn hẹp nên dễ bị rách âm đạo và xây xát đường sinh dục; khi đẻ khó phải can thiệp móc thai bằng tay khiến tỷ lệ viêm tăng cao (chiếm 36,36%). Ngược lại, ở nái đẻ nhiều lứa (lứa >6), niêm mạc tử cung đã trở nên thô ráp, tính đàn hồi kém, sức đề kháng giảm sút, thời gian hồi phục tử cung và thời gian đóng kín cổ tử cung diễn ra chậm hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn môi trường xâm nhập gây viêm (chiếm 28,57%). Các lứa >2–4 và >4–6 nái có thể trạng sung sức, sức đề kháng tốt nên tỷ lệ mắc bệnh thấp hơn (lần lượt là 25,00% và 18,18%).

3. Quy trình và kết quả điều trị giữa hai phác đồ kháng sinh Shotapen LA và Dufamox-G 150/40 INJ khác nhau như thế nào?

Cả hai phác đồ đều kết hợp các biện pháp bổ trợ: với viêm tử cung là thụt rửa dung dịch KMnO4 0,1% kèm tiêm Oxytocin, Vitamin B1; với viêm vú là chườm đá lạnh, vắt cạn sữa và tiêm Dexa-Tiêm. Về kháng sinh: Phác đồ 1 tiêm bắp Shotapen LA (1 ml/10 kg thể trọng, tiêm nhắc lại sau 72 giờ); Phác đồ 2 tiêm bắp Dufamox-G 150/40 INJ (1 ml/10 kg thể trọng, tiêm nhắc lại sau 48 giờ). Tỷ lệ điều trị khỏi ban đầu ở cả hai phác đồ đều đạt 100%. Tuy nhiên, khi theo dõi sau điều trị, Phác đồ 1 không ghi nhận trường hợp tái phát nào (0,00%), trong khi Phác đồ 2 ghi nhận 1 nái bị tái phát bệnh viêm tử cung (tỷ lệ tái phát 20,00%).

4. Tác giả đã sử dụng kỹ thuật nào để chẩn đoán trường hợp lợn nái mắc viêm tử cung thể ẩn?

Trong 10 ca nái mắc viêm tử cung, có 1 ca (chiếm 10% số nái bệnh và 5,26% tổng số nái có bệnh sinh sản) mắc bệnh ở thể ẩn không biểu hiện sốt hay sưng đỏ âm hộ rõ rệt. Tác giả đã chẩn đoán chính xác ca bệnh này bằng phản ứng hóa học tìm chất nhầy muxin: thu thập dịch nhờn chảy ra từ âm hộ lợn nái rồi cho vào ống nghiệm chứa 1 ml dung dịch axit axetic 1%. Kết quả dịch nhầy xuất hiện phản ứng kết tủa vón trắng (dương tính), khẳng định cá thể lợn nái đã nhiễm bệnh viêm tử cung.

5. Yếu tố nào khiến tỷ lệ mắc bệnh sinh sản ở đàn nái tăng cao nhất vào tháng 3/2015?

Tháng 3/2015 ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh sinh sản cao nhất (viêm tử cung 33,33%, viêm vú 16,66%, đẻ khó 16,66%). Nguyên nhân do tháng 3 là thời điểm giao mùa tại miền Bắc, nhiệt độ bắt đầu tăng cao kết hợp với lượng mưa lớn tạo ra bầu tiểu khí hậu nóng ẩm bên trong chuồng nuôi. Điều kiện môi trường này khiến lợn nái mệt mỏi, giảm ăn, suy giảm sức đề kháng tự nhiên, đồng thời tạo môi trường lý tưởng cho các vi sinh vật cơ hội trong chuồng phát triển mạnh và xâm nhập vào đường sinh dục của nái trong và sau khi sinh.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Hồng đã phản ánh trung thực và toàn diện bức tranh dịch tễ học các bệnh lý sản khoa (viêm tử cung, viêm vú, đẻ khó) trên đàn nái nuôi tại trại Hà Duy Văn, tỉnh Thái Nguyên, chỉ ra sự phụ thuộc chặt chẽ của tỷ lệ mắc bệnh vào yếu tố lứa đẻ và điều kiện tiểu khí hậu giao mùa. Đề tài đã xây dựng và kiểm chứng thành công quy trình điều trị kết hợp giữa thụt rửa sát trùng cục bộ với tiêm kháng sinh tác dụng kéo dài Shotapen LA, đem lại tỷ lệ khỏi bệnh 100% mà không gây tái phát. Những phát hiện và khuyến cáo kỹ thuật trong công trình là nguồn tư liệu thực nghiệm có giá trị đối với sinh viên chuyên ngành chăn nuôi thú y cũng như những người làm công tác quản lý và chăm sóc đàn nái sinh sản tại các trang trại tập trung.