Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh hiện đại hóa ngành chăn nuôi tại Việt Nam, phân khúc chăn nuôi lợn công nghiệp đóng vai trò hạt nhân khi chiếm hơn 60% tổng sản lượng thịt cung cấp cho thị trường nội địa. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất của các trang trại quy mô công nghiệp (trên 1.000 nái) là kiểm soát năng suất sinh sản và các hội chứng bệnh sản khoa sau sinh như viêm tử cung (Metritis), viêm vú (Mastitis), và hội chứng mất sữa (Agalactia - phức hợp MMA). Theo các thống kê dịch tễ trong ngành chăn nuôi thú y, tổn thất kinh tế do hội chứng rối loạn sinh sản và loại thải nái sớm chiếm từ 15% đến 25% tổng chi phí vận hành trang trại.

Vấn đề cốt lõi xuất phát từ quy trình quản lý dinh dưỡng chưa tối ưu theo tuần tuổi thai, kiểm soát tiểu khí hậu chuồng kín chưa đồng bộ, cùng với áp lực mầm bệnh cơ hội (Escherichia coli, Staphylococcus spp., Streptococcus spp., Klebsiella spp.). Điều này dẫn đến tình trạng kéo dài khoảng thời gian phối giống lại sau cai sữa, giảm số con cai sữa/ổ và tăng tỷ lệ hao hụt đàn lợn con.

Đề tài "Theo dõi khả năng sinh sản và một số bệnh thường gặp trên lợn nái nuôi con tại trại chăn nuôi Thảo, Non Tranh - Tân Thành - Phú Bình - Thái Nguyên" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Xuân Cường dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Từ Trung Kiên (Đại học Nông Lâm Thái Nguyên) nhằm giải quyết trực tiếp các điểm nghẽn kỹ thuật trên đàn nái ngoại thương phẩm quy mô 1.200 nái sinh sản và 1.800 lợn thịt.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Khảo sát và xác định các chỉ tiêu sinh lý - sinh sản cơ bản trên đàn nái kiểm định và nái cơ bản giống CA ($C_{1230} \times L_{19}$).
  2. Định lượng tỷ lệ mắc các bệnh sản khoa chính (viêm tử cung, viêm vú, mất sữa, sốt sữa) theo lứa đẻ và mùa vụ/tháng theo dõi.
  3. Thử nghiệm và chuẩn hóa phác đồ điều trị đặc hiệu nhằm tối ưu hóa tỷ lệ khỏi bệnh, rút ngắn thời gian phục hồi của nái và giảm tỷ lệ chết ở lợn con theo mẹ.

Phương pháp tiếp cận: Kết hợp theo dõi lâm sàng trực tiếp trên từng cá thể nái, kiểm tra phụ khoa bằng đèn soi âm đạo chuyên dụng, ứng dụng quy trình dinh dưỡng phân pha thức ăn hỗn hợp Proconco, và phân tích thống kê sinh học nhằm đưa ra giải pháp toàn diện.

Phạm vi và giới hạn: Nghiên cứu thực hiện trên quy mô đàn 1.000 nái sinh sản và 200 nái hậu bị giống CA phối với đực giống PiDu và $L_{19}$ tại Trại chăn nuôi Thảo (Phú Bình, Thái Nguyên) trong giai đoạn từ tháng 05/2016 đến tháng 11/2016.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại các cơ sở chăn nuôi quy mô bán công nghiệp và công nghiệp vừa, việc kiểm soát bệnh sản khoa thường mang tính bị động, lạm dụng kháng sinh phổ rộng không đúng đích, và thiếu quy trình đồng bộ giữa dinh dưỡng và thú y dự phòng.

Tiêu chí so sánh Phương pháp chăn nuôi truyền thống Mô hình bán công nghiệp Giải pháp kiểm soát chuỗi khép kín tại Trại Thảo
Kiểm soát dịch tễ Phun sát trùng thủ công định kỳ thấp Tiêm vaccine cơ bản, xử lý ổ dịch phát sinh Chuồng kín làm mát qua giàn Pad, sát trùng Omicide 1:1200 2 lần/ngày, hố vôi khử trùng
Quản lý phối giống Nhảy trực tiếp, không kiểm tra chất lượng tinh Thụ tinh nhân tạo (AI) cơ bản AI bằng máy đếm mật độ tinh trùng tự động, kính hiển vi nhiệt độ chuẩn, quản lý thẻ nái chi tiết
Kiểm soát dinh dưỡng Thức ăn tự phối trộn, 1 khẩu phần cố định Cám công nghiệp định lượng áng chừng Phân kỳ 3 giai đoạn mang thai (cám 566, 567) và cám Lactation chuyên biệt theo thể trạng
Tỷ lệ sống cai sữa $78.0% - 82.0%$ $85.0% - 88.0%$ Đạt $90.57%$ (nái kiểm định) và $93.49%$ (nái cơ bản)

Ma trận phân loại yêu cầu kỹ thuật (MoSCoW):

  • Must have (Bắt buộc): Quy trình tiêm sắt Fe-Dextran $B_{12}$ 10% (3 và 10 ngày tuổi), cắt nanh, cắt rốn, quy trình sát trùng bầu vú và thụt rửa tử cung dung dịch Iodine 10%.
  • Should have (Nên có): Điều chỉnh khẩu phần ăn giảm cám trước đẻ 3 ngày (còn 1.0 - 1.5 kg/ngày) để chống táo bón và giảm nguy cơ đẻ khó, chèn ép đường sinh dục.
  • Could have (Có thể có): Tập ăn sớm bằng cám Prestarter Delice chứa kháng sinh phòng ngừa (Colistin/Tylosin) từ 4-6 ngày tuổi để cai sữa sớm ở 18-22 ngày tuổi.
  • Won't have (Không áp dụng): Phối giống tự do không kiểm soát chu kỳ; sử dụng hormone kích đẻ Oxytocin bừa bãi khi cổ tử cung chưa mở hoàn toàn.

Thiết kế hệ thống kỹ thuật và quy trình quản lý

Hệ thống quản lý kỹ thuật của trại được chuẩn hóa thành luồng vận hành khép kín, ứng dụng cơ sở dữ liệu vật lý kết hợp số hóa thông tin đàn:

Thông số kỹ thuật chuồng trại và công nghệ:

  • Hệ thống tiểu khí hậu: Chuồng kín (Closed-house system) với giàn mát Cooling Pad đầu chuồng, 4 quạt hút công nghiệp cho chuồng đẻ ($2.4\text{ m} \times 1.6\text{ m/ô}$) và 8 quạt hút cho chuồng bầu ($2.4\text{ m} \times 0.65\text{ m/ô}$); trần cách nhiệt PVC cao cấp.
  • Công nghệ thụ tinh nhân tạo: Kính hiển vi quang học độ phóng đại $400\times$, máy quang phổ đo mật độ tinh trùng, nồi hấp vô trùng dụng cụ bán tự động, tủ bảo quản liều tinh ở nhiệt độ $17^\circ\text{C} \pm 1^\circ\text{C}$.
  • Tiêu chuẩn dinh dưỡng: Thức ăn Proconco (Công ty CP Việt Pháp) tiêu chuẩn:
    • Nái chửa (Gestation 566/567): Protein thô Min 14%, Xơ thô Max 8%, ME Min 2.800 kcal/kg, Ca 0.7 - 1.5%, P 0.6%.
    • Nái nuôi con (Lactation): Protein thô Min 16.6%, Xơ thô Max 7%, ME Min 2.900 kcal/kg, Ca 0.7 - 1.4%, P 0.6%.

Phương pháp nghiên cứu và quản trị dữ liệu (Methodology)

Nghiên cứu áp dụng phương pháp bố trí thí nghiệm phân lô so sánh ngẫu nhiên hoàn toàn (Completely Randomized Design), đồng nhất về giống, lứa đẻ và điều kiện chăm sóc.

Quy trình xử lý dữ liệu sinh học: Dữ liệu theo dõi được chuẩn hóa và xử lý trên nền tảng Microsoft Excel 2010 theo các thuật toán thống kê sinh học chuyên ngành:

$$\bar{X} = \frac{\sum_{i=1}^{n} X_i}{n}, \quad m_{\bar{X}} = \frac{S}{\sqrt{n}} = \sqrt{\frac{\sum (X_i - \bar{X})^2}{n(n-1)}}, \quad C_v% = \frac{S}{\bar{X}} \times 100$$

Trong đó: $\bar{X}$ là giá trị trung bình mẫu; $m_{\bar{X}}$ là sai số của giá trị trung bình; $C_v%$ là hệ số biến thiên; $S$ là độ lệch chuẩn mẫu; $n$ là dung lượng mẫu quan sát.

# Thuật toán Python mô phỏng quy trình tính toán chỉ tiêu sinh sản nái
import numpy as np

def calculate_reproductive_kpis(litter_sizes, weaned_counts, birth_weights, wean_weights):
    """
    Tính toán các chỉ tiêu thống kê sinh học cho đàn nái sinh sản
    """
    n = len(litter_sizes)
    
    # 1. Số con sơ sinh trung bình
    mean_born = np.mean(litter_sizes)
    se_born = np.std(litter_sizes, ddof=1) / np.sqrt(n)
    cv_born = (np.std(litter_sizes, ddof=1) / mean_born) * 100
    
    # 2. Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa (%)
    survival_rate = (np.sum(weaned_counts) / np.sum(litter_sizes)) * 100
    
    # 3. Khối lượng trung bình sơ sinh và cai sữa
    mean_bw = np.mean(birth_weights)
    mean_ww = np.mean(wean_weights)
    
    return {
        "Mean_Born_Alive": f"{mean_born:.2f} ± {se_born:.2f}",
        "CV_Born_Alive_%": f"{cv_born:.2f}%",
        "Survival_Weaning_%": f"{survival_rate:.2f}%",
        "Avg_Birth_Weight_kg": round(mean_bw, 2),
        "Avg_Wean_Weight_kg": round(mean_ww, 2)
    }

Implementation và kết quả

Quy trình triển khai kỹ thuật (Development process)

Quá trình chăm sóc và can thiệp điều trị được triển khai theo 3 giai đoạn sinh lý nghiêm ngặt:

  1. Giai đoạn nái chửa & tiền sinh sản:
    • Tuần 1 - 12: Cám 566 mức 1.8 - 2.0 kg/con/ngày (nái hậu bị 1.8 kg/ngày).
    • Tuần 13 - 14: Cám 566 tăng lên 2.5 - 3.0 kg/con/ngày.
    • Tuần 15 đến đẻ: Chuyển cám 567 mức 3.0 kg/con/ngày; giảm dần 0.5 kg/ngày trước ngày đẻ dự kiến 3 ngày.
  2. Kỹ thuật đỡ đẻ và chăm sóc sơ sinh:
    • Lau nhớt, thắt rốn bằng chỉ vô trùng cách bụng 2 - 3 cm, bấm nanh mài nanh sau sinh 6-12 giờ.
    • Tiêm sắt Fe-Dextran $B_{12}$ 10% liều 1.0 ml/con lúc 3 ngày tuổi và nhắc lại ở 10 ngày tuổi.
    • Cho uống Toltrazuril (Totralzunl 5%) liều 1.0 ml/5 kg thể trọng lúc 3-4 ngày tuổi để phòng chống bệnh cầu trùng (Isospora suis).
  3. Kỹ thuật thụt rửa và can thiệp sản khoa:
    • Sử dụng ống thông cao su vô trùng thụt rửa tử cung bằng dung dịch Povidone Iodine 10% (pha 75 ml trong 4 lít nước chín để nguội) đối với nái đẻ khó, can thiệp tay hoặc có dấu hiệu sót nhau.

Kiểm tra, đánh giá và số liệu thực nghiệm (Testing & Validation)

Quá trình theo dõi dịch tễ và điều trị thu được các bộ số liệu lâm sàng chi tiết trên đàn lợn nái kiểm định ($n=35$) và nái cơ bản ($n=60$):

Bảng 1: Các chỉ tiêu năng suất sinh sản đàn nái tại Trại Thảo

Chỉ tiêu theo dõi Nái kiểm định ($\bar{X} \pm m_{\bar{X}}$) $C_v (%)$ Nái cơ bản ($\bar{X} \pm m_{\bar{X}}$) $C_v (%)$
Số con sơ sinh/ổ (con) $11.67 \pm 0.14$ 6.50 $12.33 \pm 0.12$ 5.16
Số con sống đến 24h/ổ (con) $11.53 \pm 0.11$ 5.45 $12.20 \pm 0.12$ 5.45
Số con để nuôi/ổ (con) $11.27 \pm 0.12$ 5.68 $12.00 \pm 0.12$ 5.36
Số con cai sữa/ổ (con) $10.57 \pm 0.09$ 4.77 $11.50 \pm 0.13$ 6.36
Tỷ lệ sống đến cai sữa (%) $90.57%$ - $93.49%$ -
Thời gian ĐD lại sau CS (ngày) $5.10 \pm 0.18$ 6.81 $5.15 \pm 0.17$ 7.61
KL sơ sinh toàn ổ (kg) $16.68 \pm 0.15$ 5.45 $16.80 \pm 0.13$ 5.49
Khối lượng sơ sinh/con (kg) $1.43 \pm 0.00$ 6.30 $1.44 \pm 0.00$ 5.73
Khối lượng cai sữa/con (kg) $6.35 \pm 0.01$ 9.23 $6.00 \pm 0.01$ 9.43

Bảng 2: Kết quả thử nghiệm các phác đồ điều trị bệnh sản khoa

Tên bệnh Phác đồ điều trị Thuốc & Hoạt chất sử dụng Liều lượng & Đường cấp Số nái ĐT (con) Khỏi bệnh (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Viêm tử cung Phác đồ 1 Hitamox (Amoxicillin) + Oxytocin 1 ml/10 kg TT (IM) + 4 ml/con 10 10 100.0%
Phác đồ 2 Lycomyccin (Lincomycin) + Oxytocin 1 ml/10 kg TT (IM) + 4 ml/con 9 8 88.89%
Viêm vú Phác đồ 1 Nor100 (Enrofloxacin) + Analgin + Vetrimoxin 1 ml/10 kg TT (Tiêm gốc vú) + IM 7 7 100.0%
Phác đồ 2 Hanoxylin LA (Amoxicillin LA) + Analgin 1 ml/10 kg TT (IM) + IM 8 7 87.50%

Kết quả đạt được

  1. Chỉ tiêu sinh sản vượt trội: Nái cơ bản đạt số con sơ sinh $12.33\text{ con/ổ}$, cao hơn đáng kể so với nái kiểm định ($11.67\text{ con/ổ}$). Tỷ lệ nuôi sống đến khi cai sữa đạt mức ấn tượng từ $90.57%$ đến $93.49%$.
  2. Khối lượng phát triển tối ưu: Khối lượng sơ sinh bình quân đạt $1.43 - 1.44\text{ kg/con}$, tạo tiền đề giúp lợn con đạt khối lượng cai sữa $6.00 - 6.35\text{ kg/con}$ ở thời điểm 21 ngày tuổi.
  3. Chu kỳ tái phối giống ngắn: Thời gian động dục trở lại sau khi cai sữa đạt trung bình $5.10 - 5.15\text{ ngày}$, đảm bảo chỉ số vòng quay lứa đẻ đạt từ $2.35 - 2.45\text{ lứa/nái/năm}$.
  4. Hiệu quả công tác thú y phục vụ sản xuất: Tiêm phòng vaccine dịch tả, tụ huyết trùng, FMD, PRRS đạt tỷ lệ bảo hộ $100%$ an toàn dịch bệnh; tỷ lệ điều trị khỏi bệnh phân trắng lợn con đạt $100%$ ($30/30\text{ con}$), bệnh viêm khớp đạt $100%$ ($12/12\text{ con}$) và bệnh ghẻ đạt $96.0%$ ($24/25\text{ con}$).

Đổi mới và đóng góp

  • So sánh với các công bố khoa học trong nước và quốc tế:
    • Số con sơ sinh sống/ổ ($12.20\text{ con}$) và số con để nuôi ($12.00\text{ con}$) của nái cơ bản tại Trại Thảo vượt trội hơn kết quả của Đinh Văn Chỉnh và cs (2001) trên giống Landrace ($9.72\text{ con}$) và Yorkshire ($9.70\text{ con}$), đồng thời cao hơn công bố của Phùng Thị Vân và cs (2001) ($9.35 - 9.73\text{ con/ổ}$).
    • Số con cai sữa/ổ đạt $11.50\text{ con}$, cao hơn kết quả của Đặng Vũ Bình và Nguyễn Văn Thắng (2005) trên tổ hợp lai $\text{Pietrain} \times \text{F1}(\text{LY})$ ($9.70\text{ con}$) và $\text{Duroc} \times \text{F1}(\text{LY})$ ($9.23\text{ con}$), tiệm cận mức năng suất cao của các tổ hợp lai công bố bởi Phan Xuân Hảo & Hoàng Thị Thúy (2009) ($10.49 - 11.10\text{ con}$).
  • Cải tiến kỹ thuật thực nghiệm:
    • Chứng minh tính ưu việt của việc kết hợp kháng sinh diệt khuẩn nồng độ cao tại chỗ (tiêm gốc bầu vú bằng Nor100 phối hợp Vetrimoxin toàn thân) cho hiệu quả điều trị viêm vú đạt $100%$, vượt trội hơn $12.5%$ so với phác đồ đơn thuần tiêm bắp Hanoxylin LA ($87.50%$).
    • Chuẩn hóa phương pháp quản lý cám giảm tải trước đẻ kết hợp thụt rửa sát trùng tử cung bằng dung dịch Povidone Iodine 10%, giúp giảm tỷ lệ viêm tử cung dạng mủ xuống dưới mức $5%$.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Khả năng ứng dụng và mở rộng (Scalability)

Mô hình kỹ thuật và phác đồ điều trị được hoàn thiện có thể chuyển giao và áp dụng ngay cho các hệ thống trang trại chăn nuôi lợn tập trung quy mô từ 300 đến 5.000 nái tại khu vực trung du, miền núi phía Bắc và Đồng bằng sông Hồng.

                    HỆ SINH THÁI QUY TRÌNH KỸ THUẬT NÁI ĐẺ
[Quy chuẩn dinh dưỡng]      [An toàn sinh học & Vệ sinh]    [Giao thức trị liệu chuẩn]
- 3 giai đoạn mang thai     - Omicide 1:1200 hằng ngày       - Hitamox + Oxytocin (Metritis)
- Giảm cám trước sinh       - Hố vôi sát trùng đa tầng       - Nor100 tại chỗ (Mastitis)
- Kích sữa sau sinh 4 bữa   - Giàn mát & quạt hút kín        - Povidone Iodine 10% thụt rửa

Phân tích hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit & ROI Analysis)

Giả định áp dụng trên quy mô trại vệ tinh 500 nái sinh sản:

  • Chi phí can thiệp y tế chuẩn hóa: Chi phí thuốc điều trị và vaccine trung bình khoảng 85.000 VNĐ/nái/lứa.
  • Lợi nhuận gia tăng:
    • Tăng số con cai sữa thêm trung bình $1.2\text{ con/nái/lứa}$. Với 500 nái ($2.3\text{ lứa/năm}$), tổng số lợn con cai sữa tăng thêm: $500 \times 2.3 \times 1.2 = 1.380\text{ con/năm}$.
    • Với giá trị lợn giống cai sữa ước tính 1.000.000 VNĐ/con (chi phí thức ăn cho lợn con khoảng 300.000 VNĐ), lợi nhuận gộp tăng thêm: $1.380 \times 700.000 = 966.000.000\text{ VNĐ/năm}$.
    • Giảm tỷ lệ loại thải nái sớm do viêm tử cung mãn tính từ $8%$ xuống $2%$ giúp tiết kiệm chi phí thay đàn hậu bị ước tính $150.000.000\text{ VNĐ/năm}$.
  • Tỷ suất hoàn vốn (ROI): Ước tính đạt trên $320%$ trong năm đầu tiên triển khai đồng bộ giải pháp.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật: Nghiên cứu chưa tiến hành nuôi cấy, phân lập vi sinh vật chuyên sâu và làm kháng sinh đồ (Antibiogram) đối với từng chủng vi khuẩn gây bệnh trong dịch viêm tử cung do giới hạn trang thiết bị phòng thí nghiệm tại thực địa trang trại.
  • Rào cản nguồn lực: Thời gian theo dõi diễn ra trong 6 tháng (tháng 5 đến tháng 11/2016), chưa bao quát toàn bộ chu kỳ 4 mùa trọn vẹn trong năm, đặc biệt là giai đoạn rét đậm rét hại của mùa Đông miền Bắc.
  • Hướng phát triển đề xuất:
    1. Tích hợp phần mềm số hóa theo dõi phả hệ và tự động cảnh báo ngày tiêm phòng, ngày phối giống dựa trên mã QR thẻ tai điện tử (RFID).
    2. Nghiên cứu bổ sung chế phẩm sinh học Probiotic và Enzyme đường ruột vào khẩu phần nái mang thai để kiểm soát triệt để vi khuẩn đường ruột gây hội chứng MMA.

Đối tượng hưởng lợi


Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai hệ thống chuồng đẻ khép kín đạt tỷ lệ sống trên 90% là gì?

Cần đảm bảo thiết kế chuồng 2 tiểu khí hậu độc lập: tiểu khí hậu cho mẹ mát mẻ ($22 - 25^\circ\text{C}$ nhờ hệ thống quạt hút và giàn làm mát Cooling Pad) và tiểu khí hậu cục bộ cho lợn con ấm áp ($30 - 32^\circ\text{C}$ trong 3 ngày đầu bằng lồng úm có đèn hồng ngoại); sàn đẻ phải kết hợp khung sắt cho nái và sàn nhựa chống trượt, khô ráo cho con.

2. Khi lợn nái có biểu hiện đẻ khó, quy trình can thiệp chuẩn diễn ra như thế nào?

Kiểm tra cơn rặn và thời gian cách quãng giữa các thai (>30-45 phút không ra con tiếp theo). Tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch tai Oxytocin liều 20 - 40 UI/nái khi cổ tử cung đã mở hoàn toàn. Trường hợp thai ngược hoặc kẹt xương chậu, sát trùng tay sạch bằng xà phòng và cồn Iod, bôi trơn bằng dầu nhờn y tế để móc thai nhẹ nhàng theo nhịp rặn của nái, sau đó bắt buộc thụt rửa Povidone Iodine 10% và tiêm kháng sinh phòng viêm.

3. Tại sao phác đồ điều trị viêm tử cung kết hợp Amoxicillin (Hitamox) và Oxytocin lại cho hiệu quả cao hơn?

Oxytocin đóng vai trò co bóp cơ trơn tử cung, kích thích tống toàn bộ sản dịch ứ đọng, nhau thai sót và mủ viêm ra ngoài đường sinh dục. Khi tử cung được làm sạch cơ học, kháng sinh Amoxicillin (Hitamox) thẩm thấu sâu vào niêm mạc nội mạc tử cung bị tổn thương, tiêu diệt nhanh chóng các vi khuẩn cơ hội Gram (-) và Gram (+) như E. coliStaphylococcus spp.

4. Chi phí thuốc thú y và sát trùng cho 1 lợn nái/chu kỳ đẻ khoảng bao nhiêu?

Chi phí trung bình dao động từ 75.000 đến 110.000 VNĐ/nái/chu kỳ, bao gồm: vaccine dự phòng (Dịch tả, Suyễn, FMD, Tai xanh), thuốc bổ tiêm sắt cho con, thuốc cầu trùng Totrazuril, thuốc sát trùng tiêu độc chuồng trại Omicide và kháng sinh dự phòng sau sinh.

5. Làm thế nào để rút ngắn thời gian động dục lại sau cai sữa xuống dưới 6 ngày?

Thực hiện cai sữa đột ngột ở 18-22 ngày tuổi; ngày cai sữa cắt giảm hoàn toàn thức ăn và hạn chế nước uống để kích thích giảm tiết sữa nhanh; ngay hôm sau cho ăn tăng cường mức 3.0 - 3.5 kg/ngày thức ăn giàu năng lượng và bổ sung Vitamin ADE kết hợp cho nái tiếp xúc ngửi mùi lợn đực kiểm tra 2 lần/ngày.


Kết luận

Đề tài tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Xuân Cường đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu thực nghiệm tại Trại chăn nuôi Thảo (Phú Bình, Thái Nguyên). Đề tài cung cấp hệ thống số liệu khoa học chuẩn xác về năng suất sinh sản đàn nái ngoại CA ($C_{1230} \times L_{19}$), với các chỉ số ấn tượng: số con sơ sinh sống đạt $11.53 - 12.20\text{ con/ổ}$, số con cai sữa đạt $10.57 - 11.50\text{ con/ổ}$, tỷ lệ nuôi sống cai sữa đạt $90.57% - 93.49%$, và thời gian động dục trở lại đạt $5.10 - 5.15\text{ ngày}$.

Về mặt chuyên môn thú y, nghiên cứu đã chuẩn hóa thành công phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung bằng Hitamox kết hợp Oxytocin (hiệu quả $100%$) và điều trị viêm vú bằng Nor100 tiêm gốc vú kết hợp Vetrimoxin (hiệu quả $100%$). Đây là những đóng góp có giá trị thực tiễn cao, đóng vai trò cẩm nang kỹ thuật hữu ích cho các kỹ sư chăn nuôi, bác sĩ thú y và các chủ trang trại trong công tác nâng cao năng suất sinh sản và kiểm soát dịch bệnh bền vững.