Phát Triển Kỹ Năng Giao Tiếp: Nghiên Cứu So Sánh Sinh Viên Đại Học EU và Nhật Bản

Chuyên khảo phân tích The development of oral communication skills a comparative study of eu and japanese university, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Chuyên ngành

EU Studies Diploma Programmes (EU-DPs)

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Research Paper

2020

78
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1.1. Purpose of the paper

1.2. Approaches of the CEFR

1.3. Self-assessment and its application

1.4. Strategic behavior and studies in the field of strategy

1.5. Questionnaires for the Study

1.6. Study 1: General Language Competence of Japanese University Students according to CEFR Scale

1.6.1. Purpose of Study 1

1.6.2. Method of Study 1

1.6.3. Findings of Study 1

1.7. Study 2: Self-assessment on Two CEFR Activities: Oral Production (Speaking) and Spoken Interaction

1.7.1. Purpose of Study 2

1.7.2. Method of Study 2

1.7.3. Findings of Study 2

1.8. Study 3: Oral Communication Strategy Use

1.8.1. Purpose of Study 3

1.8.2. Method of Study 3

1.8.3. Findings of Study 3

1.8.4. Frequency of OCS use

1.8.5. Frequency of speaking and listening strategy use

1.8.6. After the Survey Interview

1.9. Results and Discussion

1.9.1. Survey 1 Research Question: How competent are the Japanese subjects in English based on the six CEFR scales?

1.9.2. Survey 2 Research Question: How do the Belgian and Japanese subjects differ in their self-assessments of two CEFR communication activities?

1.9.3. Survey 3 Research Question: How do the Belgian and Japanese subjects differ in their self-assessments of oral communication strategy (OCS) use?

Acknowledgements

References

Appendix

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu So Sánh Kỹ Năng Giao Tiếp Tiếng Anh

Bài viết này trình bày một phân tích so sánh kỹ năng giao tiếp tiếng Anh giữa sinh viên Nhật Bảnsinh viên Châu Âu, nhằm cung cấp cho người học Nhật Bản các gợi ý để trở thành những người học độc lập và tự giác trong một cộng đồng toàn cầu. Mục tiêu là khám phá những thách thức mà sinh viên Nhật Bản gặp phải trong giao tiếp bằng tiếng Anh. Một loạt các bảng câu hỏi đã được gửi đến ba nhóm sinh viên tại hai quốc gia (n=30, n=154 và n=26) để đánh giá khả năng tự đánh giá của sinh viên về kỹ năng giao tiếp bằng tiếng Anh. Các cuộc khảo sát đã điều tra khả năng sản xuất (nói) và tương tác bằng lời nói trong Khung Tham chiếu Ngôn ngữ Chung Châu Âu: Học tập, Giảng dạy, Đánh giá (CEFR) và việc sử dụng chiến lược giao tiếp bằng lời nói (OCS). Dữ liệu được phân tích định lượng để nắm bắt năng lực tiếng Anh của các đối tượng Nhật Bản so với các đối tượng Bỉ, và phỏng vấn theo dõi bổ sung đã được thực hiện. Nghiên cứu tập trung vào cách sinh viên Nhật Bản tự đánh giá khả năng của mình so với sinh viên Châu Âu, đặc biệt là trong bối cảnh giao tiếp liên văn hóa.

1.1. Mục tiêu nghiên cứu về kỹ năng giao tiếp của sinh viên

Nghiên cứu nhằm mục đích kiểm tra những thách thức và thất bại mà sinh viên Nhật Bản phải đối mặt trong quá trình học tiếng Anh như một ngoại ngữ (EFL) hoặc như một ngôn ngữ chung (ELF) trong môi trường giáo dục đại học. Ngoài ra, bài viết hướng đến việc khám phá các gợi ý để giúp sinh viên trở nên tự chủ và tự tin hơn trong việc học ngôn ngữ, bằng cách xem xét các đánh giá của sinh viên Nhật Bản và các đối tác của họ ở EU. Khảo sát được thực hiện tại hai trường đại học quốc gia, một ở Nhật Bản và một ở khu vực nói tiếng Hà Lan ở Bỉ, nơi sinh viên thuộc các môi trường xã hội ngôn ngữ khác nhau: đơn ngữ và đa ngữ. Sự so sánh giữa các đối tượng Nhật Bản và các đối tác của họ ở EU về năng lực tiếng Anh và các chiến lược xử lý các nhiệm vụ giao tiếp cho phép nghiên cứu suy ra tác động xã hội ngôn ngữ đối với việc học ngoại ngữ.

1.2. Tự đánh giá kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của sinh viên Nhật

Khảo sát sơ bộ cho nghiên cứu này cho thấy sinh viên đại học Nhật Bản có khả năng tự đánh giá thấp về kỹ năng nói và nghe của họ. Theo đó, bài viết này phân tích cách các đối tượng ở hai quốc gia này nhận thức về năng lực tiếng Anh của họ bằng cách sử dụng các hoạt động Khung Tham chiếu Ngôn ngữ Chung Châu Âu: Học tập, Giảng dạy, Đánh giá (CEFR) có mục tiêu, cũng như cách họ đối phó với các nhiệm vụ nói và nghe bằng chiến lược giao tiếp bằng lời nói (OCS). Nghiên cứu này nhằm mục đích tìm ra các hoạt động hoặc thách thức cụ thể dẫn đến việc người học Nhật Bản tự đánh giá thấp về kỹ năng giao tiếp bằng lời nói của họ. Việc tự đánh giá thấp này có thể ảnh hưởng đến hiệu quả giao tiếp của họ.

II. Vấn Đề Rào Cản Giao Tiếp Tiếng Anh Sinh Viên Nhật Bản

Nghiên cứu đã sử dụng một cuộc khảo sát để kiểm tra năng lực tiếng Anh và khả năng tự đánh giá của sinh viên Nhật Bản ghi danh vào chương trình giáo dục tiếng Anh cấp đại học. Khảo sát sơ bộ này phát hiện ra rằng các sinh viên báo cáo khả năng tự đánh giá thấp về kỹ năng tiếng Anh, đặc biệt là nói và nghe - những kỹ năng liên quan trực tiếp đến các hoạt động giao tiếp. Các đối tượng được yêu cầu tự đánh giá kỹ năng tiếng Anh của họ theo bốn loại - nói, nghe, viết và đọc - sử dụng thang đo Likert 6 cấp (0 = rất yếu, 1 = yếu, 2 = hơi yếu, 3 = hơi mạnh, 4 = mạnh, 5 = rất mạnh). Kết quả cho thấy rằng những người trả lời thường nhận ra kỹ năng tiếng Anh tương ứng của họ là yếu hơn là mạnh, với các giá trị trung bình như sau: nói: 1. Có một sự thiếu tự tin đáng chú ý vào các kỹ năng liên quan đến giao tiếp bằng lời nói, nói và nghe, so với các kỹ năng ít tương tác hơn là đọc và viết.

2.1. Thiếu tự tin vào kỹ năng nói và nghe tiếng Anh

Giá trị thấp nhất quan sát được là kỹ năng nói, với giá trị trung bình là 1. Bảng 1. Khảo sát bao gồm các câu hỏi mở yêu cầu sinh viên giải thích lý do cho điểm mà họ đưa ra. Khá nhiều sinh viên chỉ ra sự thiếu kinh nghiệm trong việc nói tiếng Anh, cả trong và ngoài lớp học. Một môi trường xã hội với ít cơ hội nói tiếng Anh khiến họ cảm thấy không an toàn và ít tự tin hơn, thậm chí cảm thấy thất vọng hoặc tự ti, khi họ giao tiếp và tương tác bằng tiếng Anh. Các đối tượng của cuộc khảo sát thường nhận được nền giáo dục ngôn ngữ chuyên sâu về kiến thức với mục tiêu vượt qua các kỳ thi tuyển sinh vào các trường đại học danh tiếng.

2.2. Môi trường học tập ảnh hưởng đến kỹ năng giao tiếp

Các điểm số và phản hồi liên quan đến kỹ năng viết và đọc cho thấy các đối tượng có ý kiến tích cực hơn về các lĩnh vực này. Một số người nhận xét rằng họ quen thuộc hơn với các kỹ năng này thông qua chương trình giảng dạy của trường và cảm thấy ít áp lực về thời gian hơn vì các kỹ năng này không tương tác. Bất chấp khả năng tự đánh giá thấp về kỹ năng nói và nghe, phần lớn sinh viên mong muốn có tính cạnh tranh về ngôn ngữ và nhận ra tầm quan trọng của tiếng Anh như một ngôn ngữ để giao tiếp toàn cầu và sự thống trị của nó trong giới học thuật. Những sinh viên này có thể vẫn đang ở giai đoạn mà họ có thể học ngôn ngữ một cách tự chủ và độc lập xem xét lịch sử học tập của họ cho đến nay. Khảo sát sơ bộ ngụ ý tầm quan trọng của việc cung cấp cho người học cơ hội thực hành kỹ năng ngôn ngữ.

III. Phương Pháp Đánh Giá Kỹ Năng Giao Tiếp Tiếng Anh CEFR

Nghiên cứu sử dụng các tiêu chí của Khung Tham chiếu Ngôn ngữ Chung Châu Âu (CEFR) để đánh giáso sánh kỹ năng giao tiếp của sinh viên hai nước. CEFR cung cấp một khuôn khổ chung để mô tả khả năng ngôn ngữ, và nó được sử dụng rộng rãi trong việc dạy và đánh giá tiếng Anh. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá khả năng ngôn ngữ của sinh viên dựa trên sáu thang đo CEFR, đánh giá khả năng sản xuất (speaking) và tương tác (spoken interaction). Thêm vào đó, nó cũng điều tra việc sử dụng chiến lược giao tiếp bằng lời nói (OCS) của sinh viên. Việc sử dụng CEFR giúp chuẩn hóa việc đánh giá và cho phép so sánh khách quan giữa các nhóm sinh viên khác nhau.

3.1. Ứng dụng CEFR trong đánh giá kỹ năng ngôn ngữ

Nghiên cứu đã tiến hành tại hai trường đại học quốc gia, một ở Nhật Bản và một ở Bỉ. Mục tiêu là để so sánh khả năng ngôn ngữchiến lược xử lý các nhiệm vụ giao tiếp giữa các sinh viên từ hai môi trường xã hội ngôn ngữ khác nhau: đơn ngữ (Nhật Bản) và đa ngữ (Bỉ). Việc so sánh này giúp hiểu được tác động của môi trường xã hội ngôn ngữ đối với việc học ngoại ngữ và hiệu quả giao tiếp. CEFR đóng vai trò quan trọng trong việc lượng hóa và so sánh kỹ năng ngôn ngữ của sinh viên.

3.2. Phân tích chiến lược giao tiếp bằng lời nói OCS

Nghiên cứu không chỉ tập trung vào việc đánh giá khả năng ngôn ngữ mà còn điều tra việc sử dụng chiến lược giao tiếp bằng lời nói (OCS) của sinh viên. OCS là các chiến lược mà người học sử dụng để cải thiện hiệu quả giao tiếp, chẳng hạn như sử dụng các cụm từ quen thuộc, yêu cầu làm rõ, hoặc sửa lỗi. Bằng cách so sánh việc sử dụng OCS giữa sinh viên Nhật Bảnsinh viên Châu Âu, nghiên cứu có thể xác định các lĩnh vực mà sinh viên Nhật Bản có thể cần hỗ trợ thêm để cải thiện kỹ năng giao tiếp của họ.

IV. Giải Pháp Nâng Cao Kỹ Năng Giao Tiếp Tiếng Anh cho Sinh Viên

Dựa trên những phát hiện của nghiên cứu, một số giải pháp có thể được đề xuất để nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh cho sinh viên Nhật Bản. Các giải pháp này bao gồm việc cung cấp nhiều cơ hội hơn để thực hành nói và nghe tiếng Anh trong môi trường thực tế, phát triển các chương trình giảng dạy tập trung vào giao tiếp liên văn hóa, và khuyến khích sinh viên sử dụng các chiến lược giao tiếp hiệu quả. Hơn nữa, việc tạo ra một môi trường học tập hỗ trợ và khuyến khích, nơi sinh viên cảm thấy thoải mái khi mắc lỗi và thử nghiệm với ngôn ngữ, là rất quan trọng để xây dựng sự tự tin và cải thiện hiệu quả giao tiếp.

4.1. Tạo môi trường học tập tiếng Anh hỗ trợ và khuyến khích

Một môi trường học tập hỗ trợ, nơi sinh viên cảm thấy thoải mái khi mắc lỗi và thử nghiệm với ngôn ngữ, là rất quan trọng để xây dựng sự tự tin và cải thiện hiệu quả giao tiếp. Giáo viên có thể tạo ra một môi trường như vậy bằng cách khuyến khích sự tham gia của sinh viên, cung cấp phản hồi mang tính xây dựng, và tập trung vào giao tiếp chứ không chỉ vào sự chính xác ngữ pháp. Việc sử dụng các hoạt động giao tiếp tương tác, chẳng hạn như đóng vai, thảo luận nhóm, và thuyết trình, cũng có thể giúp sinh viên thực hành kỹ năng tiếng Anh của họ trong một môi trường thoải mái và hỗ trợ.

4.2. Phát triển chương trình giảng dạy tập trung vào giao tiếp liên văn hóa

Chương trình giảng dạy cần tập trung vào giao tiếp liên văn hóa, giúp sinh viên hiểu được sự khác biệt văn hóa và cách chúng ảnh hưởng đến giao tiếp. Điều này có thể bao gồm việc nghiên cứu các phong tục tập quán và giá trị văn hóa khác nhau, cũng như phát triển các kỹ năng cần thiết để giao tiếp hiệu quả với những người từ các nền văn hóa khác nhau. Việc sử dụng các tài liệu đích thực, chẳng hạn như video, podcast, và bài báo từ các nguồn tiếng Anh, cũng có thể giúp sinh viên làm quen với các phong cách giao tiếp khác nhau và cải thiện khả năng ngôn ngữ của họ.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Sự Khác Biệt Kỹ Năng Giao Tiếp

Kết quả nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt đáng kể trong năng lực tiếng Anh tổng thể giữa sinh viên Bỉ và sinh viên Nhật Bản theo sáu thang đo do CEFR trình bày, tự đánh giá về các hoạt động sản xuất và tương tác, cũng như việc sử dụng OCS cụ thể theo Oral Communication Strategy Inventory (OCSI) (Nakatani, 2006). Những phát hiện này cho thấy những thách thức chung mà sinh viên đại học Nhật Bản phải đối mặt và cách họ nhìn nhận kỹ năng tiếng Anh của mình trong bối cảnh tiếng Anh như một ngôn ngữ chung (ELF) trong học viện, cũng như tác động của các vai trò khác nhau của tiếng Anh ở hai quốc gia đối với sinh viên với các nền tảng xã hội ngôn ngữ khác nhau.

5.1. So sánh kỹ năng tiếng Anh giữa sinh viên Nhật và EU

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng sinh viên Bỉ thường tự đánh giá kỹ năng tiếng Anh của họ cao hơn sinh viên Nhật Bản, đặc biệt là trong các kỹ năng nói và nghe. Điều này có thể là do sinh viên Bỉ có nhiều cơ hội hơn để thực hành tiếng Anh trong môi trường thực tế, do Bỉ là một quốc gia đa ngôn ngữ và tiếng Anh được sử dụng rộng rãi trong kinh doanh và giáo dục. Ngoài ra, sinh viên Bỉ có thể quen thuộc hơn với các phong cách giao tiếp khác nhau và có thể tự tin hơn khi giao tiếp với những người từ các nền văn hóa khác nhau.

5.2. Tác động của bối cảnh văn hóa đến kỹ năng giao tiếp

Nghiên cứu cũng cho thấy rằng bối cảnh văn hóa có thể ảnh hưởng đến kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của sinh viên. Ví dụ, sinh viên Nhật Bản có thể ít có khả năng chủ động trong các cuộc trò chuyện và có thể thận trọng hơn khi bày tỏ ý kiến của mình. Điều này có thể là do các giá trị văn hóa Nhật Bản, chẳng hạn như sự tôn trọng và khiêm tốn. Ngược lại, sinh viên Bỉ có thể trực tiếp và quyết đoán hơn trong giao tiếp của họ. Hiểu được những sự khác biệt văn hóa này là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả trong môi trường quốc tế.

VI. Kết Luận Tương Lai Nghiên Cứu Về Giao Tiếp Tiếng Anh

Nghiên cứu này cung cấp những hiểu biết sâu sắc về những thách thức và cơ hội mà sinh viên Nhật Bản phải đối mặt trong việc phát triển kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của họ. Bằng cách hiểu rõ hơn về sự khác biệt giữa sinh viên Nhật Bảnsinh viên Châu Âu, các nhà giáo dục có thể phát triển các phương pháp giảng dạy và chương trình giảng dạy hiệu quả hơn để đáp ứng nhu cầu của sinh viên Nhật Bản. Nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc điều tra các yếu tố khác ảnh hưởng đến kỹ năng giao tiếp, chẳng hạn như động lực học tiếng Anh và sự tự tin, và đánh giá hiệu quả của các can thiệp khác nhau được thiết kế để cải thiện kỹ năng giao tiếp.

6.1. Hướng nghiên cứu tiềm năng trong lĩnh vực giao tiếp

Nghiên cứu trong tương lai có thể khám phá sâu hơn các yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến kỹ năng giao tiếp, chẳng hạn như động lựcthái độ của sinh viên đối với việc học tiếng Anh. Ngoài ra, việc nghiên cứu ảnh hưởng của các phương pháp giảng dạy khác nhau, chẳng hạn như học tập dựa trên dự án và học tập hợp tác, đối với sự phát triển kỹ năng giao tiếp của sinh viên cũng là một lĩnh vực đầy hứa hẹn.

6.2. Áp dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn giảng dạy

Kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng để thông báo cho việc phát triển các chương trình đào tạo tiếng Anh tùy chỉnh cho sinh viên Nhật Bản, tập trung vào việc cải thiện kỹ năng nói và nghe, xây dựng sự tự tin và phát triển kỹ năng giao tiếp liên văn hóa. Bằng cách áp dụng các phương pháp giảng dạy dựa trên bằng chứng, các nhà giáo dục có thể giúp sinh viên Nhật Bản đạt được tiềm năng tiếng Anh của họ và thành công trong môi trường toàn cầu.

21/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

The Development of Oral Communication Skills: A Comparative Study of EU and Japanese University Students 2020 – 2021 EU Studies Diploma Programmes (EU-DPs) Yukiko JOZAKI (Student ID No. 3GS18005E) Research Paper Advisor: Narahiko INOUE 20th August, 2020 Abstract This paper presents a comparative analysis of English language competence of university students in Belgium and Japan in order to provide Japanese learners with suggestions on becoming independent and self-regulated learners in a global community. The paper aims to explore the challenges of Japanese university students in oral communication in English. A series of questionnaires were administered to three groups of university students in two countries (n=30, n=154, and n=26) to evaluate the students' self-assessment of their communication skills in English.

The surveys investigated oral production (speaking) and spoken interaction in the Common European Framework of Reference for Languages: Learning, Teaching, Assessment (CEFR), and oral communication strategy (OCS) use. The data were quantitatively analyzed to capture the English competence of the Japanese subjects in comparison with the Belgian subjects, and supplemental follow-up interview was conducted. The results show significant differences in overall English language competence between Belgian and Japanese students according to six scales presented by the CEFR, self-assessment of production and interaction activities, as well as specific OCS use according to Oral Communication Strategy Inventory (OCSI) (Nakatani, 2006). The findings reveal the general challenges Japanese university students face and how they view their English skills in the context of English as a lingua franca (ELF) in academia, as well as the impact of different roles of English in the two countries on students with different sociolinguistic backgrounds.

Keywords: CEFR, EFL, ELF, Plurilingualism, Oral Communication Strategy (OCS), Questionnaire Survey ii Table of Contents 1.1 Purpose of the paper ………………………………………………………………….1 Japanese university students’ low self-assessment of their English communication skills .2 Internationalization of Japanese universities …………………………………….1 Foreign language learning in Japan …………………………………………….2 The models of English ………………………………………………………….3 The Common European Framework of Reference for Languages (CEFR) …….1 Plurilingualism as a value of the CEFR ……………………………………14 1.2 Approaches of the CEFR ………………………………………………….3 Self-assessment and its application ……………………………………….4 Strategic behavior and studies in the field of strategy ………………………….2 Questionnaires for the Study …………………………………………………….1 Study 1: General Language Competence of Japanese University Students according to CEFR Scale 3.1 Purpose of Study 1 ………………………………………………………….2 Method of Study 1 ………………………………………………………….3 Findings of Study 1 ……………………………………………………….2 Study 2: Self-assessment on Two CEFR Activities: Oral Production (Speaking) and Spoken Interaction 3.1 Purpose of Study 2 …………………………………………………………….2 Method of Study 2 …………………………………………………………….3 Findings of Study 2 …………………………………………….3 Study 3: Oral Communication Strategy Use ……………………………………….1 Purpose of Study 3 …………………………………………………………….2 Method of Study 3 ………………………………………………………….3 Findings of Study 3 …………………………………………………………….1 Frequency of OCS use ………………………………………………….2 Frequency of speaking and listening strategy use ……………………….4 After the Survey Interview …………………………………………………………. Results and Discussion ………………………………………………………………….1 Survey 1 Research Question: How competent are the Japanese subjects in English based on the six CEFR scales? ……………………………….2 Survey 2 Research Question: How do the Belgian and Japanese subjects differ in their self-assessments of two CEFR communication activities? …….3 Survey 3 Research Question: How do the Belgian and Japanese subjects differ in their self-assessments of oral communication strategy (OCS) use? ……56 5.57 Acknowledgements References Appendix iv 1.1 Purpose of the paper This paper aims to examine the challenges and setbacks Japanese students face in their trajectory of learning English as a foreign language (EFL) or as a lingua franca (ELF) in higher education settings. In addition, the paper aims to explore suggestions to make students autonomous and confident language learners by examining self-evaluations of Japanese students and their counterparts in the EU. The survey was conducted at two national universities, one in Japan and one in a Dutch-speaking district in Belgium, where students belong to different sociolinguistic settings: monolingual and plurilingual.

The comparative survey between the Japanese subjects and their counterparts in the EU on English competence and strategies for handling communicative tasks allows the study to induce the sociolinguistic impact on foreign language acquisition. The preliminary survey for this research revealed that Japanese university students have low self-assessment of their speaking and listening skills. Accordingly, this paper analyzes how subjects in these two countries perceive their English language competence using targeted Common European Framework of Reference for Languages: Learning, Teaching, Assessment (CEFR) activities, as well as how they cope with speaking and listening tasks with oral communication strategy (OCS). This study aims to find out specific activities or challenges that lead Japanese learners to give a low self-assessment of their oral communication skills.1 Japanese university students’ low self-assessment of their English communication skills The study used a survey to examine English language competencies and self-assessment of Japanese students enrolled in undergraduate-level English language education.

This preliminary survey discovered that the students reported low self-evaluations of their English skills, in particular speaking and listening – skills that directly relate to communication activities. The subjects were asked to self-assess their English language skills in four categories – speaking, listening, writing, and reading – using a 6-level Likert scale (0 = very weak, 1 = weak, 2 = somewhat weak, 3 = somewhat strong, 4 = strong, 5 = very strong). Table 1 shows the mean values of the self-assessment by 183 first-year university students (Q-under). The result shows that the respondents generally recognize their respective English skills as weak rather than as strong, with mean values as follows: speaking: 1.

There is a notable lack of confidence in skills relevant to oral communication, speaking and listening, compared with the less interactive skills of reading and writing. The lowest value observed is for speaking skills, with a mean of 1. Table 1 The survey includes open-ended questions asking the students to explain their reason for the score they gave. Quite a number of students pointed out a lack of experience in speaking English, both inside and outside the classroom.

A social environment with less opportunity to speak English makes them feel insecure and less confident, even feel a sense of frustration or inferiority, when they communicate and interact in English. The subjects of the survey generally receive knowledge-intensive language education with the goal of passing entrance examinations for prestigious universities. The scores and responses regarding writing and reading skills show that the subjects have more positive opinions in these areas. Some comment that they are more accustomed to these skills through school curriculum and feel less time-pressured because the skills are not interactive.

Despite the low self-assessment of their speaking and listening skills, the majority of the students wish to be linguistically competitive and recognize the importance of English as a language for global communication and its dominance in the academia. These students may still be at the stage where they can learn the language autonomously and independently considering their academic history so far. The preliminary survey implies the significance of providing learners opportunities to practice language skills.2 Internationalization of Japanese universities Globalization and its rapid progress make higher education institutions face not only an acceleration of student mobility but also an increase in global competition among universities. Officials and educational 2 institutions are focusing on bringing international students and researchers to Japan and sending Japanese students and researchers abroad.

Universities are developing international courses and study abroad programs, setting up overseas offices to recruit eligible students, and promoting their institutions. All these efforts are aimed to boost Japanese universities’ global presence and the development and utilization of “global human resources.” This is a global trend observed not only in Japan but also in other Asian countries and EU member nations. Globalization is often discussed in line with the internationalization of higher education, where globalization and internationalization are often used interchangeably. The issue of internationalization of Japanese universities accompanies the issue of English language dominance in the academic community as a whole.

In the context of the internationalization of universities, providing a high level of English language education and instruction is key. Higher education institutions, therefore, are responsible for providing language programs, including English as a medium of instruction (EMI) classes, and opportunities for students to develop English competence by contributing to international journals, presenting at international conferences, engaging in discussions with their counterparts globally, and respecting the cultures of their fellow international students, in addition to traditional academic English teaching in the classroom. In addition, requirements for potential future global talent include English language competence. According to Ministry of Education, Culture, Sports, Science and Technology - Japan (MEXT), the concept of global human resources includes qualities such as "1.

linguistic and communication skills; 2. self-direction and positiveness, a spirit for a challenge, cooperativeness and flexibility, a sense of responsibility and mission; and 3. understanding of other cultures and a sense of identity as a Japanese” (MEXT, 2011). As such, the Japanese government and MEXT built various efforts to internationalize Japan’s universities and foster global human resources to meet the needs of globalization (MEXT, 2014a: 68).

The efforts include Top Global University Project, Inter-University Exchange Project (Re-Inventing Japan Project), Global 30 Project, Go Global Japan, and Japan Revitalization Strategy (MEXT, 2011: 2014a: 2016: 2017). Japan aimed to increase the number of international students studying in Japan to 300,000 by 2020 (the Global 30) (MEXT, 2008). A series of government-led initiatives aim to provide Japanese university students more opportunities to foster communicative ability through actual use of English, to become aware of 3 the diversity of the global societies, and to feel the reality of English in the internationalized educational settings. English language learning in internationalized universities will require sociolinguistic knowledge and strategic communication skills, in addition to language competence.

Ota suggests the importance of international and intercultural content and dimension in the scope of internationalization of universities and proposes the definition of a term internationalization as “a multifaceted and multidimensional process integrating international, intercultural, and global content and dimensions into the functions and aims of higher education institutions and systems” (Ota, 2018: 92-23). This is partly because globalization encompasses diverse English use by people with different linguistic and cultural backgrounds as a lingua franca (ELF). The English language has more gravity as a common language than as a second (ESL) or a foreign language (EFL), as English has spread as a dominant global language or as the only means of communication (Seidlhofer, 2017). This is undoubtedly the case in academia.

Opening Japanese educational institutions to more international students and faculties fosters students’ linguistic and communicative competence and raises cultural awareness and identity. This is undeniably the right direction for both the country and the students. The significance of foreign language learning is not limited to learners’ linguistic competence. In this regard, the government policy reflects the importance of fostering learners’ multidimensional perspectives along with sociolinguistic knowledge and effective communication skills.

However, a brief review of government policies reveals the need for more research to understand learner preference and challenges in the learning process or communicative behavior in order to create effective policies and allow learners to benefit from the internationalization of universities.1 Foreign language learning in Japan Japanese students, in general, learn English as a foreign language (EFL) in school under the government curriculum guidelines through MEXT, with the exception of some private school with a special curriculum. Cohen states that, “Technically, learning a second language means that the language being learned is that which is spoken in the community in which it is being learned, while a foreign language is not spoken in the local community” Cohen (1998: 5). According to his definition, Japanese students learn English as a foreign 4 language (EFL) that is not spoken in their community; in other words, it is “not a part of everyday social or institutional communication” (Widdowson, 2016: 214). This generally means that the exposure to the target language is limited to specific settings, for instance, in classrooms.

The English language does not have an indispensable function in Japanese society so that learners usually do not have enough opportunity to use the language in their daily activities nor practice in real-life settings.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Nghiên Cứu So Sánh Kỹ Năng Giao Tiếp Tiếng Anh: Sinh Viên Nhật Bản và EU" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự khác biệt trong kỹ năng giao tiếp tiếng Anh giữa sinh viên Nhật Bản và sinh viên từ các nước EU. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp mà còn chỉ ra những thách thức mà sinh viên gặp phải trong quá trình học tập. Độc giả sẽ nhận được những thông tin quý giá về cách thức cải thiện kỹ năng giao tiếp, từ đó nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh trong môi trường quốc tế.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp cải thiện kỹ năng tiếng Anh, bạn có thể tham khảo tài liệu "A study on techniques to improve listening skills for second year english majors at phenikaa university", nơi cung cấp các kỹ thuật hữu ích cho sinh viên năm hai. Ngoài ra, tài liệu "Investigating how to enhance english reading comprehension for the english majored freshmen at hai phong management and technology university" sẽ giúp bạn tìm hiểu cách nâng cao kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh. Cuối cùng, tài liệu "Students engagement in english language learning at vaschools vung tau master of tesol" sẽ mang đến cái nhìn về sự tham gia của học sinh trong việc học tiếng Anh, một yếu tố quan trọng trong việc phát triển kỹ năng giao tiếp.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về các khía cạnh khác nhau của việc học tiếng Anh mà còn mở ra cơ hội để bạn cải thiện kỹ năng của mình một cách hiệu quả.