Thành lập bản đồ địa chính thị trấn yên bình huyện yên bình tỉnh yên bái từ số liệu đo trực tiếp bằng phần mềm microstation và famis

Thành lập bản đồ địa chính Thị trấn Yên Bình, Yên Bái từ số liệu đo trực tiếp. Ứng dụng phần mềm Microstation và Famis hiệu quả, chính xác.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Địa chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

61
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tầm quan trọng của bản đồ địa chính tại thị trấn Yên Bình

Việc thành lập bản đồ địa chính thị trấn Yên Bình là một nhiệm vụ cấp thiết, đóng vai trò nền tảng cho công tác quản lý đất đai hiện đại và minh bạch. Bản đồ địa chính không chỉ là một tài liệu kỹ thuật mà còn là cơ sở pháp lý quan trọng, thể hiện chính xác vị trí, ranh giới, diện tích và loại đất của từng thửa. Dựa trên tài liệu này, chính quyền địa phương có thể thực hiện hiệu quả việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, giải quyết tranh chấp, và hoạch định chính sách phát triển. Tầm quan trọng của công tác này được nhấn mạnh trong Luật Đất Đai 2013, quy định rõ việc điều tra, đo đạc và lập bản đồ là hoạt động đi đầu trong quản lý nhà nước về đất đai. Đối với một khu vực đang phát triển như thị trấn Yên Bình, việc sở hữu một hệ thống bản đồ địa chính số hoàn chỉnh giúp thu hút đầu tư, thúc đẩy các dự án quy hoạch và xây dựng cơ sở hạ tầng. Nó tạo ra sự tin tưởng cho người dân và doanh nghiệp, đảm bảo quyền lợi hợp pháp của người sử dụng đất và góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững của toàn huyện Yên Bình, tỉnh Yên Bái.

1.1. Mục đích chính của việc xây dựng bản đồ địa chính số

Mục đích cốt lõi của việc xây dựng bản đồ địa chính số tại thị trấn Yên Bình là nhằm hiện đại hóa và thống nhất hệ thống hồ sơ địa chính. Theo nghiên cứu, sản phẩm này phục vụ đa mục tiêu: làm cơ sở để thực hiện đăng ký đất đai ban đầu, giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất và đền bù giải phóng mặt bằng. Quan trọng hơn, đây là tài liệu gốc để cấp mới hoặc cấp đổi giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, đảm bảo tính pháp lý cao nhất cho người dân. Bản đồ còn xác nhận hiện trạng sử dụng đất và là công cụ không thể thiếu để cập nhật biến động đất đai một cách nhanh chóng, chính xác. Các biến động như chuyển nhượng, thừa kế, thay đổi mục đích sử dụng đất đều được ghi nhận và chỉnh lý kịp thời, giúp chính quyền nắm bắt thực trạng và quản lý chặt chẽ đến từng thửa đất. Ngoài ra, bản đồ còn là cơ sở để xây dựng cơ sở dữ liệu địa chínhhệ thống thông tin đất đai (LIS), phục vụ công tác thanh tra và giải quyết khiếu nại, tố cáo về đất đai.

1.2. Cơ sở pháp lý cho công tác đo đạc địa chính hiện hành

Công tác đo đạc và thành lập bản đồ địa chính tại Việt Nam nói chung và tại Yên Bái nói riêng được thực hiện dựa trên một hành lang pháp lý chặt chẽ. Nền tảng pháp lý cao nhất là Luật Đất đai 2013. Cụ thể hóa các quy định này, Bộ Tài nguyên và Môi trường đã ban hành các thông tư hướng dẫn chi tiết. Trong đó, Thông tư số 25/2014/TT-BTNMT là văn bản cốt lõi, quy định về bản đồ địa chính, từ cơ sở toán học, nội dung, ký hiệu cho đến quy trình thành lập. Tài liệu nghiên cứu cũng chỉ rõ việc áp dụng hệ tọa độ VN-2000 và hệ độ cao quốc gia là bắt buộc, đảm bảo tính thống nhất trên toàn quốc. Các quy định về phân mảnh, danh pháp, tỷ lệ bản đồ cũng được tuân thủ nghiêm ngặt theo thông tư này. Việc tuân thủ các quy định pháp lý không chỉ đảm bảo chất lượng kỹ thuật của sản phẩm mà còn khẳng định giá trị pháp lý của tờ bản đồ, là căn cứ không thể chối cãi trong mọi hoạt động liên quan đến quản lý đất đai.

II. Thách thức quản lý đất đai khi thiếu bản đồ địa chính

Trước khi có một hệ thống bản đồ địa chính chính quy và đồng bộ, công tác quản lý đất đai tại thị trấn Yên Bình đối mặt với nhiều thách thức. Việc thiếu vắng dữ liệu không gian chính xác gây khó khăn trong việc xác định ranh giới thửa đất, dẫn đến các tranh chấp kéo dài, ảnh hưởng đến an ninh trật tự xã hội. Hồ sơ địa chính cũ, chủ yếu dựa trên giấy tờ và các bản đồ vẽ tay, thường thiếu nhất quán, sai lệch và không được cập nhật thường xuyên. Điều này làm chậm tiến độ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, gây phiền hà cho người dân và làm giảm hiệu quả quản lý của nhà nước. Hơn nữa, việc lập quy hoạch sử dụng đất Yên Bái và các dự án phát triển cơ sở hạ tầng gặp nhiều trở ngại do không có thông tin nền tin cậy về hiện trạng. Việc cập nhật biến động đất đai diễn ra chậm chạp, thủ công, không phản ánh kịp thời sự phát triển nhanh chóng của đô thị, dẫn đến tình trạng xây dựng trái phép, sử dụng đất sai mục đích khó kiểm soát.

2.1. Khó khăn trong việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

Một trong những thách thức lớn nhất là sự trì trệ trong công tác cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (GCNQSDĐ). Khi không có bản đồ chính xác, việc xác minh nguồn gốc, ranh giới và diện tích thửa đất trở nên phức tạp. Cán bộ địa chính phải tốn nhiều thời gian và công sức để thẩm tra thực địa, đối chiếu các loại giấy tờ cũ, thường không đồng nhất. Tình trạng này dễ dẫn đến sai sót trong thông tin trên GCNQSDĐ, gây ra các khiếu nại sau này. Hơn nữa, quy trình đăng ký đất đai trở nên rườm rà, kéo dài, làm giảm niềm tin của người dân vào cơ quan quản lý. Việc thiếu một cơ sở dữ liệu địa chính tập trung khiến việc tra cứu thông tin thửa đất trở nên khó khăn, làm ảnh hưởng đến các giao dịch dân sự như chuyển nhượng, thế chấp, thừa kế, từ đó cản trở sự phát triển của thị trường bất động sản tại địa phương.

2.2. Hạn chế của việc cập nhật biến động đất đai thủ công

Việc cập nhật biến động đất đai bằng phương pháp thủ công trên các hồ sơ địa chính dạng giấy bộc lộ nhiều hạn chế. Mỗi khi có sự thay đổi về quyền sử dụng đất, cán bộ phải thực hiện chỉnh lý trên bản đồ giấy và sổ sách, một quy trình tốn thời gian và dễ xảy ra sai sót. Dữ liệu không được đồng bộ giữa các cấp quản lý, dẫn đến tình trạng "vênh" thông tin giữa xã, huyện và tỉnh. Tốc độ đô thị hóa nhanh tại thị trấn Yên Bình khiến các biến động diễn ra liên tục, nhưng hệ thống thủ công không thể đáp ứng kịp thời. Điều này tạo ra một độ trễ lớn giữa thực trạng sử dụng đất và thông tin được ghi nhận trong hồ sơ, gây khó khăn cho công tác thống kê, kiểm kê đất đai định kỳ và làm sai lệch cơ sở dữ liệu cho việc lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất.

III. Phương pháp đo đạc ngoại nghiệp trực tiếp tại Yên Bình

Để giải quyết những thách thức nêu trên, dự án đã áp dụng phương pháp đo đạc địa chính trực tiếp tại thực địa. Đây là phương pháp truyền thống nhưng có độ chính xác cao nhất, đặc biệt phù hợp với khu vực có mật độ dân cư đông, địa vật phức tạp như thị trấn Yên Bình. Quy trình đo đạc ngoại nghiệp được tiến hành bằng cách sử dụng các thiết bị hiện đại để thu thập trực tiếp tọa độ, góc và cạnh của các điểm chi tiết, ranh giới thửa đất. Công nghệ này đảm bảo rằng mọi thông tin trên bản đồ đều phản ánh đúng nhất hiện trạng thực tế tại thời điểm đo. Toàn bộ số liệu được thu thập và quản lý trong hệ tọa độ VN-2000, đảm bảo tính thống nhất và khả năng tích hợp với các hệ thống dữ liệu quốc gia. Phương pháp này là bước đi nền tảng, cung cấp dữ liệu đầu vào chất lượng cao cho giai đoạn xử lý số liệu nội nghiệp và thành lập bản đồ hoàn chỉnh.

3.1. Sử dụng máy toàn đạc điện tử và công nghệ GPS RTK

Thiết bị chủ lực trong quá trình thu thập số liệu là máy toàn đạc điện tử, cụ thể trong dự án này là các dòng máy như Topcon GTS 235 và Sokkia Set 650X. Các thiết bị này cho phép đo góc và cạnh với độ chính xác rất cao, tự động tính toán và lưu trữ dữ liệu, giảm thiểu sai sót do con người. Bên cạnh đó, để xây dựng lưới khống chế đo vẽ, công nghệ GPS RTK (Real-Time Kinematic) được ứng dụng để xác định tọa độ các điểm gốc với độ chính xác cao và nhanh chóng. Việc kết hợp giữa máy toàn đạc và GPS RTK tạo ra một quy trình đo đạc hiệu quả, vừa đảm bảo độ chính xác chi tiết của từng thửa đất, vừa đảm bảo độ chính xác tổng thể của toàn bộ khu đo trong hệ quy chiếu quốc gia.

3.2. Quy trình thu thập và xử lý số liệu đo đạc ngoại nghiệp

Quy trình đo đạc ngoại nghiệp được thực hiện một cách bài bản. Đầu tiên, đội ngũ kỹ thuật tiến hành khảo sát, thu thập tài liệu và xác định các điểm khống chế tọa độ đã có. Tiếp theo, lưới khống chế đo vẽ được thành lập và đo nối vào hệ thống tọa độ quốc gia. Từ các điểm khống chế này, máy toàn đạc được sử dụng để đo chi tiết đến từng góc thửa, công trình xây dựng, đối tượng giao thông, thủy hệ. Mỗi điểm đo được gán một mã code riêng để phục vụ cho việc nhận dạng và phân lớp đối tượng tự động ở giai đoạn sau. Toàn bộ số liệu đo được trút từ máy toàn đạc sang máy tính dưới dạng file text (*.txt), sẵn sàng cho bước tiếp theo là xử lý số liệu nội nghiệp bằng các phần mềm chuyên dụng.

IV. Cách xử lý số liệu bằng phần mềm MicroStation và Famis

Giai đoạn xử lý số liệu nội nghiệp là trái tim của quá trình thành lập bản đồ địa chính số. Tại đây, dữ liệu thô từ thực địa được chuyển đổi thành các đối tượng đồ họa có thuộc tính. Nghiên cứu này sử dụng bộ đôi phần mềm chuyên dụng và mạnh mẽ là phần mềm MicroStation V8iphần mềm Famis. MicroStation đóng vai trò là môi trường đồ họa nền, cung cấp các công cụ vẽ, biên tập và quản lý đối tượng CAD chính xác. Famis là một ứng dụng chạy trên nền MicroStation, được phát triển riêng cho ngành địa chính Việt Nam, tích hợp các công cụ tự động hóa quy trình từ nhập số liệu, tạo topology, đánh số thửa cho đến tạo hồ sơ kỹ thuật. Sự kết hợp này giúp tối ưu hóa quy trình, giảm thiểu sai sót và đảm bảo sản phẩm cuối cùng tuân thủ tuyệt đối các quy phạm của Bộ Tài nguyên và Môi trường.

4.1. Vai trò của phần mềm MicroStation và phần mềm Famis

Phần mềm MicroStation V8i là một hệ thống CAD mạnh mẽ, được chọn làm nền tảng nhờ khả năng xử lý các file dữ liệu lớn, độ chính xác cao và môi trường làm việc 3D. Nó cung cấp các công cụ cơ bản để tạo và chỉnh sửa các yếu tố bản đồ như điểm, đường, vùng. Trong khi đó, phần mềm Famis là một bộ công cụ chuyên sâu, tự động hóa các tác vụ đặc thù của ngành địa chính. Famis có các module chức năng rõ ràng: quản lý khu đo, nhập và tính toán số liệu trị đo, tự động nối điểm theo mã code, tạo topology (quan hệ không gian giữa các đối tượng), đánh số thửa tự động, gán thông tin thuộc tính và biên tập bản đồ. Việc sử dụng Famis giúp đảm bảo các đối tượng được phân lớp đúng theo quy phạm, các thửa đất được đóng vùng kín, tính toán diện tích tự động và chính xác.

4.2. Các bước xử lý dữ liệu và biên tập bản đồ địa chính

Quy trình xử lý dữ liệu trên bộ đôi phần mềm này được thực hiện theo các bước chuẩn. Đầu tiên, tạo một file bản đồ mới (.dgn) trong MicroStation với các thông số chuẩn của hệ tọa độ VN-2000. Tiếp theo, khởi động Famis và sử dụng chức năng nhập số liệu để import file tọa độ đã xử lý từ khâu ngoại nghiệp. Phần mềm sẽ tự động hiển thị các điểm đo trên màn hình. Sau đó, kỹ thuật viên sử dụng các công cụ của Famis để nối các điểm thành ranh giới thửa, nhà ở, đường giao thông... dựa trên bản vẽ sơ họa và mã điểm. Bước quan trọng tiếp theo là tạo topology để kiểm tra và sửa các lỗi như hở vùng, giao cắt... Khi các thửa đã được đóng kín, tiến hành tạo tâm thửa và đánh số thửa tự động. Cuối cùng là gán thông tin địa chính (chủ sử dụng, diện tích, loại đất) và thực hiện biên tập bản đồ, bao gồm tạo khung, lưới tọa độ và các ghi chú thuyết minh để hoàn thiện tờ bản đồ.

V. Kết quả biên tập và xây dựng hồ sơ địa chính Yên Bình

Kết quả cuối cùng của dự án là tờ bản đồ địa chính số 100, tỷ lệ 1/500 của thị trấn Yên Bình, được biên tập bản đồ hoàn chỉnh và chính xác. Sản phẩm này không chỉ thể hiện đầy đủ các yếu tố nội dung theo quy phạm như ranh giới thửa, loại đất, công trình xây dựng, mà còn là nền tảng để xây dựng các tài liệu quan trọng khác của hồ sơ địa chính. Từ bản đồ số, hệ thống có thể tự động tạo ra các hồ sơ kỹ thuật thửa đất, trích lục bản đồ và các biểu mẫu cần thiết cho công tác quản lý. Việc số hóa này mang lại hiệu quả vượt trội so với phương pháp thủ công, giúp tiết kiệm thời gian, nhân lực và đảm bảo tính nhất quán của thông tin. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc hiện đại hóa công tác quản lý đất đai tại địa phương, phục vụ trực tiếp cho nhu cầu của người dân và doanh nghiệp.

5.1. Quy trình tạo hồ sơ kỹ thuật và trích đo địa chính thửa đất

Sau khi tờ bản đồ địa chính được hoàn thiện, phần mềm Famis cung cấp các công cụ mạnh mẽ để tự động hóa việc tạo lập hồ sơ. Chức năng tạo hồ sơ kỹ thuật cho phép người dùng chọn một hoặc nhiều thửa đất trên bản đồ, và phần mềm sẽ tự động tạo ra một bản vẽ chi tiết cho từng thửa. Bản vẽ này, hay còn gọi là trích đo địa chính thửa đất, thể hiện đầy đủ thông tin về hình thể, kích thước các cạnh, tọa độ các đỉnh, diện tích, số hiệu thửa và các thông tin pháp lý liên quan. Quy trình tự động này đảm bảo độ chính xác tuyệt đối, loại bỏ sai sót khi phải vẽ lại bằng tay. Các hồ sơ này là thành phần không thể thiếu khi thực hiện các thủ tục đăng ký đất đai, chuyển nhượng hoặc thế chấp, cung cấp một cơ sở pháp lý vững chắc cho các giao dịch.

5.2. Hoàn thiện bản đồ và xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính

Sản phẩm cuối cùng không chỉ là một tệp bản vẽ số mà là một cơ sở dữ liệu địa chính hoàn chỉnh. Mỗi đối tượng trên bản đồ (thửa đất, nhà ở) không chỉ có thông tin đồ họa (hình dạng, vị trí) mà còn được liên kết với một cơ sở dữ liệu thuộc tính (tên chủ sử dụng, số GCNQSDĐ, diện tích pháp lý, mục đích sử dụng). Hệ thống dữ liệu này là nền tảng cho việc xây dựng hệ thống thông tin đất đai (LIS) ở quy mô lớn hơn. Khi có một hệ thống LIS hoàn chỉnh, việc tra cứu, truy xuất thông tin, thống kê đất đai và cập nhật biến động đất đai sẽ được thực hiện gần như tức thời. Điều này giúp nâng cao năng lực quản lý của chính quyền, đồng thời cung cấp các dịch vụ công trực tuyến về đất đai cho người dân một cách thuận tiện và minh bạch.

04/10/2025
Thành lập bản đồ địa chính thị trấn yên bình huyện yên bình tỉnh yên bái từ số liệu đo trực tiếp bằng phần mềm microstation và famis

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU Sau bốn năm học tập và rèn luyện tại trƣờng Đại học Lâm nghiệp đƣợc sự nhiệt tình giảng dạy của các thầy, các cô trong trƣờng nói chung và Viện quản lý đất đai và Phát triển nông thôn nói riêng, em đã đƣợc trang bị những kiến thức cơ bản về chuyên môn và tạo cho em hành trang vững chắc cho công tác sau này. Nhân dịp này em xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới thầy giáo Th.S Lê Hùng Chiến, là ngƣời đã trực tiếp hƣớng dẫn và tận tình giúp đỡ em trong suốt thời gian thực hiện khóa luận. Em cũng xin chân thành cảm ơn các thầy giáo, cô giáo trong Bộ môn Trắc địa bản đồ và GIS Trƣờng Đại học Lâm nghiệp và tập thể các bộ sở phòng tài nguyên Tài nguyên và Môi trƣờng tỉnh Yên Bái, nơi em tiến hành thực tập đã tận tình giúp đỡ em trong thời gian đề tài đƣợc tiến hành. Sau một thời gian làm việc nghiêm túc và khẩn trƣơng, đến nay khóa luận của em đã hoàn thành, mặc dù bản thân đã có nhiều cố gắng, học hỏi đi sâu tìm hiểu thực tế song do năng lực và kinh nghiệm còn nhiều hạn chế nên bản luận văn tốt nghiệp này của em sẽ không tránh khỏi những thiếu sót nhất định.

Vì vậy, em rất mong đƣợc sự đóng góp chỉ bảo của các thầy, các cô để bài khóa luận của em đƣợc hoàn thiện hơn. Em xin chân thành cảm ơn! Hà Nội ngày 11 tháng 05 năm 2018 Sinh viên thực hiện Hà Thành Trung i MỤC LỤC DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ. vi PHẦN MỘT. ỤC I GHI CỨ.

ục tiêu tổng quát. ục tiêu cụ thể. PH I GHI CỨ. 4 TỔNG QUAN V V Đ NGHIÊN CỨU.

CƠ SỞ H H C CỦ B ĐỒ Đ CH H. ột số khái niệm về bản đồ và bản đồ địa chính. ục đ ch, vai tr , ngh a của bản đồ địa ch nh. ội dung của bản đồ địa ch nh.

CƠ SỞ Á H C CỦ B ĐỒ Đ CH H. Cơ sở toán học. Hệ thống tỷ lệ bản đồ. Phân mảnh, danh pháp bản đồ địa chính.

Tên gọi của mảnh bản đồ địa chính. CƠ SỞ PHÁP CỦ B ĐỒ Đ CH H. CÁC PHƢƠ G PHÁP H H PB ĐỒ Đ CH H. Phƣơng pháp đo đạc trực tiếp.

Sử dụng ảnh chụp hàng không hoặc thiết bị bay khác. H H H H C HI C G ÁC Đ Đ C, PB ĐỒ Đ CH H CH H Y C ƢỚC Đ B HY BÁI. Tình hình thực hiện công tác đo đạc, lập bản đồ địa chính chính quy trên cả nƣớc. Tình hình thực hiện công tác đo đạc, thành lập bản đồ địa ch nh trên địa bàn tỉnh Yên Bái.

GIỚI HI PHẦ IC S I F IS. Giới thiệu về icrostation. Giới thiệu về F IS. 24 I PHƢƠ G PHÁP GHI CỨ.

HỜI GI GHI CỨ. ỘI D G GHI CỨ. PHƢƠ G PHÁP GHI CỨ. Phƣơng pháp thu thập số liệu.

Phƣơng pháp minh họa b ng bản đồ. Phƣơng pháp phân t ch, thống kê và so sánh. Phƣơng pháp chuyên gia. KHÁI QUÁT KHU V C NGHIÊN CỨU.

Điều kiện tự nhiên. Điều kiện kinh tế- xã hội. Tình hình quản l đất đai của khu vực nghiên cứu. TÀI LI U TRẮC Đ A B ĐỒ PHỤC VỤ NGHIÊN CỨU.

XỬ LÝ S LI Đ THÀNH L P B ĐỒ Đ A CHÍNH. ạo file bản đồ.2 hập dữ liệu và hiển thị tri đo. Chọn lớp, phân lớp đối tƣợng. ẽ các yếu tố đƣờng n t, ghi chú thuyết minh.

BIÊN T P B ĐỒ Đ A CHÍNH. Đánh số thửa, gán thông tin và nhập dữ liệu địa ch nh. Nhập dữ liệu địa chính .5 Vẽ nhãn thửa .6 Tạo khung bản đồ. XÂY D NG HỒ SƠ Đ A CHÍNH, TRÍCH LỤC CÁC THỬ Đ T PHỤC VỤ CÔNG TÁC QU Đ Đ I.

53 K T LU N VÀ KI N NGH. 53 iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BTNMT Bộ ài nguyên và ôi rƣờng CP Chính phủ GC SDĐ Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất Đ Nghị định Đ Quyết định TN&MT ài nguyên và ôi trƣờng TT hông tƣ TTg Thủ ƣớng chính phủ UBND Ủy ban nhân dân v DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 4. Tọa độ gốc địa ch nh đo vẽ. Trích dẫn một số tọa độ điểm chi tiết .4 phân lớp các đối tƣợng nội dung bản đồ địa chính.

Quy trình thành lập bản đồ địa chính b ng số liệu đo trực tiếp. Quy trình thành lập bản đồ địa ch nh sử dụng ảnh chụp hàng không hoặc thiết bị bay khác. 16 Sơ đồ vị trí thị trấn Yên Bình. 26 vi DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 4.

Kết quả tạo flie bản đồ. Khởi động phần mềm Famis. Nhập dữ liệu đầu vào. Chọn dữ liệu đầu vào.

Kết quả nhập giá trị đo các điểm chi tiết. Bảng mô tả trị đo. Miêu tả trị đo .Chọn lớp, phân lớp đối tƣợng .19 Minh họa nối thửa đất. Kết quả nối điểm đo chi tiết.

Thao tác sửa lỗi. Kết quả kiểm tra sửa lỗi. Sau sửa lỗi. Kí hiệu tâm thửa.

Bảng tạo vùng thửa đất. Kết quả tạo tâm cho thửa đất. hao tác đánh số thửa tự động. Thao tác gán thông tin nhãn thửa.

Kết quả nhập dữ liệu địa chính. Thao tác vẽ nhãn thửa trên Famis. Thao tác tạo khung bản đồ. Bản đồ địa chính.23 Thao tác tạo hồ sơ kỹ thuật.

Hồ sơ kỹ thuật thửa. Thao tác trích lục bản đồ. Trích lục bản đồ .27 Thao tác tạo biên bản. Biên bản xác định ranh giới, mốc giới thửa đất.

T NH CẤP THIẾT C A ĐỀ T I Đất đai là nguồn tài nguyên không thể thay thế dƣới mọi hình thức, hạn chế về không gian và có thời gian sử dụng vô hạn tùy theo nhu cầu của mỗi ngƣời. Đất đai là tƣ liệu sản xuất đặc biệt có tầm quan trọng rất lớn đối với môi trƣờng sống của con ngƣời, là nơi phân bố dân cƣ, xây dựng các công trình kinh tế, văn hóa, an ninh… ừ lâu nay con ngƣời đã biết khai thác và sử dụng đất lâu dài, vấn đề này đã làm nảy sinh những mói quan hệ phức tạp giữa ngƣời với ngƣời liên quan đến đất đai, đặc biệt là vấn đề chiếm hữu và sử dụng đất, vấn đề phân phối và quản l đất đai. Cùng với sự phát triển của nền kinh tế, sự gia tăng dân số, vì vậy việc thành lập bản đồ địa chính là việc làm cần thiết, giúp việc quản lý và sử dụng đất đai hiệu quả hơn, tạo cơ sở pháp lý để giải quyết các các vấn đề phân phối và quản l. rên cơ sở đó giúp cho ngành địa chính thực hiện tốt việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho nhân dân và các ban ngành sử dụng đất một cách thuận tiện nhất.

Trong những năm gần đây với tốc độ phát triển của khoa học công nghệ, ngƣời ta sử dụng máy tính làm công cụ để thành lập cơ sở dữ liệu địa chính và hệ thống thông tin đất đai nh m cập nhật, chỉnh lý và bổ xung một cách kịp thời nhất các thay đổi hợp pháp của đất đai. Do vậy việc ứng dụng các phần mềm để thành lập bản đồ địa chính sẽ giúp chúng ta quy hoạch, quản l đất đai đƣợc tốt và hợp l hơn. Để sử dụng tài nguyên đất một cách hợp lý, hiệu quả, tiết kiệm cần có sự nghiên cứu một cách khoa học, trải nghiệm thực tiễn nh m đƣa ra những chính sách phù hợp để phát huy hết tiềm năng đất đai trong mỗi giai đoạn phát triển của đất nƣớc. Trong quá trình quản lý và sử dụng đất tƣ 1945 đến nay, hà nƣớc đã ban hành nhiều các văn bản pháp luật về l nh vực đất đai, đặc biệt là từ năm 1980 sau khi có quyết định số 201/CP ngày 01/07/1980 của Hội Đồng Chính Phủ đến Luật Đất Đai 1988: uật Đất Đai 1993 đƣợc sửa đổi, bổ sung vào các năm 1988, năm 2001 và uật Đất Đai 2003 và gần nhất là Luật Đất Đai 2013 đều quy định 1 công tác điều tra khảo sát, đánh giá và phân hạng đất, lập bản đồ đƣợc đặt lên hàng đầu trong quá trình quản lý và sử dụng đất.

Thị trấn Yên Bình thuộc huyện Yên Bình, tỉnh Yên Bái. Những năm gần đây đã có nhiều sự đầu tƣ một cách đúng đắn vào các công trình, dự án trên địa bàn phƣờng. Vì vậy để đảm bảo công tác đăng k cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, giải quyết các vấn đề liên quan đến đất đai thì việc đo đạc, thành lập bản đồ địa chính là hết sức cần thiết, là nguồn tài liệu cơ sở cung cấp thông tin cho ngƣời quản l , đồng thời là nguồn tài liệu cơ bản nhất của hồ sơ địa chính mang tính pháp lý cao. Đo đạc địa chính bao gồm đo đạc ban đầu thành lập bản đồ, hồ sơ địa ch nh và đo đạc hiệu chỉnh.

Đo đạc hiểu chỉnh đƣợc thực hiện khi thửa đất có sự thay đổi về hình dạng và k ch thƣớc. Sản phẩm của đo đạc địa chính là bản đồ địa ch nh và các văn bản mang tính kỹ thuật và pháp lý cao phục vụ trực tiếp cho quản l địa chính và quản l đất đai. Do tầm quan trọng và tính thực tiễn cao em đã chọn hƣớng nghiên cứu đề tài: “ Thành lập bản đồ địa chính thị trấn Yên Bình, huyện Yên Bình, tỉnh Yên Bái từ số liệu đo trực tiếp bằng phần mềm Microstation và Famis” 1. MỤC TI U N HI N C U 1.

M ti u tổ g qu t Kết quả nghiên cứu góp phần hoàn thiện hệ thống bản đồ địa chính thành phố Yên Bái nói chung và bản đồ địa chính thị trấn Yên Bình nói riêng để phục vụ công tác quản l nhà nƣớc về đất đai chặt chẽ tới từng thửa đất, từng chủ sử dụng đất. Xây dựng thành công tờ bản đồ địa chính số 100 tỷ lệ 1/500 của thị trấn Yên Bình, huyện Yên Bình, tỉnh Yên Bái từ số liệu đo trực tiếp. Trích lục hồ sơ kỹ thuật các thửa đất, phục vụ công tác quản l đất đai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ