Tổng quan nghiên cứu

Khu vực Trung Đông từ lâu được xem là cái nôi của nhiều nền văn minh nhân loại với diện tích hơn 7 triệu km² và quy mô dân số trên 436 triệu người theo số liệu của Ngân hàng Thế giới. Đây cũng là nơi khởi nguồn của Islam giáo - tôn giáo lớn thứ hai trên toàn cầu với hơn 1,8 tỷ tín đồ, chiếm khoảng 24,1% dân số thế giới theo thống kê của Pew Research Center. Trong đời sống tâm linh và cấu trúc xã hội của cộng đồng Muslim, thánh đường không chỉ đơn thuần là nơi thờ phụng Đấng Tối cao Allah mà còn là trái tim kết nối các hoạt động chính trị, kinh tế, giáo dục và tư pháp. Tuy nhiên, tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu chuyên sâu về kiến trúc và công năng của thánh đường Islam giai đoạn Trung đại còn rất khiêm tốn, phần lớn chỉ dừng lại ở các bài viết giới thiệu sơ lược.

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Châu Á học của học viên Trịnh Thu Thủy đã giải quyết khoảng trống học thuật này bằng cách tập trung phân tích hệ thống thánh đường Islam giai đoạn 909 - 1517 tại 4 quốc gia trọng điểm Trung Đông gồm Ai Cập, Ả-rập Xê-út, Iran và Syria. Phạm vi 608 năm lịch sử này bao quát trọn vẹn Kỷ nguyên Vàng của văn minh Hồi giáo dưới sự trị vì của các triều đại lớn như Fatimid, Seljuk, Ayyubid và Mamluk. Nghiên cứu mang ý nghĩa sâu sắc khi xác lập hệ thống dữ liệu toàn diện về 4 phong cách kiến trúc điển hình cùng 3 nhóm công năng cốt lõi, góp phần nâng cao nhận thức khoa học về di sản văn hóa vật thể và phi vật thể của thế giới Ả-rập.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng khung phân kỳ lịch sử nghệ thuật Islam giáo 3 giai đoạn của Tiến sĩ Elizabeth Macaulay Lewis thuộc Đại học Thành phố New York. Theo khung phân kỳ này, dòng chảy văn minh Islam được chia thành thời kỳ Cổ đại từ năm 640 đến 909, thời kỳ Trung đại từ năm 909 đến 1517 và thời kỳ Hiện đại từ năm 1517 đến 1924. Giai đoạn Trung đại được lựa chọn làm trọng tâm vì đây là thời điểm định hình đỉnh cao của các giá trị thẩm mỹ và định chế xã hội Hồi giáo.

Bên cạnh đó, tác giả kế thừa lý thuyết hình thái học và công năng kiến trúc của Giáo sư Robert Hillenbrand từ Đại học Edinburgh, phân tích mối quan hệ hữu cơ giữa kết cấu không gian và cấu trúc quyền lực xã hội. Nghiên cứu vận dụng chặt chẽ 5 khái niệm chuyên ngành nền tảng: Masjid (thánh đường cầu nguyện thường nhật), Jami (đại thánh đường cộng đồng cho lễ thứ Sáu), Qibla (trục hướng tâm về thánh địa Mecca), Mihrab (hốc tường định hướng linh thiêng), Minbar (bục thuyết pháp của giáo cả Imam), cùng các yếu tố nghệ thuật đặc trưng như vòm tổ ong Muqarnas và hoa văn hình học Arabesque.

Phương pháp nghiên cứu

Về mẫu nghiên cứu, tác giả thiết lập cỡ mẫu gồm 5 công trình tiêu biểu nhất đại diện cho 4 quốc gia: Đại thánh đường al-Azhar tại Ai Cập, Đại thánh đường al-Haram và Thánh đường Nhà Tiên tri tại Ả-rập Xê-út, Đại thánh đường Isfahan tại Iran, và Đại thánh đường Umayyad tại Syria. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích được áp dụng nhằm đảm bảo mỗi thánh đường đại diện xuất sắc cho một trung tâm quyền lực, phản ánh rõ nét kỹ thuật xây dựng và sự tiếp biến văn hóa bản địa qua các triều đại.

Về phương pháp phân tích, nghiên cứu kết hợp phương pháp lịch sử học với khu vực học và phân tích hình thái học so sánh. Lý do lựa chọn tổ hợp phương pháp này là nhằm đặt các công trình kiến trúc vào bối cảnh biến động địa chính trị phức tạp của khu vực Trung Đông, đồng thời đối chiếu sự chuyển biến về công năng qua từng mốc lịch sử. Nguồn dữ liệu sơ cấp bao gồm 114 chương với 6236 câu kinh trong Kinh Qur'an, các tuyển tập truyền thống Hadith và hệ thống văn bản Luật Shari'a; kết hợp nguồn dữ liệu thứ cấp từ hơn 60 tài liệu chuyên khảo quốc tế uy tín, được tổng hợp và xử lý liên tục trong timeline nghiên cứu kéo dài 24 tháng từ năm 2016 đến 2018.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu làm sáng tỏ 3 phát hiện khoa học mang tính đột phá về thánh đường Islam thời kỳ 909 - 1517:

Thứ nhất, về mặt tiến hóa không gian, từ không gian nguyên sơ chỉ rộng khoảng 56 m² làm bằng gạch bùn và thân cọ tại Medina năm 622, kiến trúc thánh đường đã phát triển vượt bậc thành 4 phong cách kết cấu hoàn chỉnh. Tiêu biểu là phong cách cột đỡ trần Hypostyle tại Damascus và al-Azhar; phong cách bốn gian hình vòm Four-iwan xuất hiện tại Iran dưới thời Seljuk thế kỷ XI với đỉnh cao là Đại thánh đường Isfahan; phong cách mái vòm trung tâm dưới thời Ottoman; và phong cách phức hợp tại Nam Á.

Thứ hai, thánh đường đã chuyển hóa từ không gian tôn giáo đơn thuần thành một phức hợp đa chức năng hoàn thiện. Bên cạnh việc thực hiện 5 buổi lễ cầu nguyện mỗi ngày và lễ cầu nguyện thứ Sáu Jum'a, thánh đường đảm nhiệm vai trò trung tâm giáo dục với hệ thống trường học Madrasa và các viện đại học Hồi giáo tầm vóc quốc tế như al-Azhar thành lập năm 970, đồng thời là tòa án phân xử luật pháp và trung tâm cứu trợ xã hội phân phối quỹ Zakat chiếm 2,5% tài sản hàng năm của tín đồ.

Thứ ba, ngôn ngữ nghệ thuật trang trí đạt tới sự chuẩn hóa tuyệt đối dựa trên nguyên tắc phi hình tượng. Toàn bộ 100% không gian nội thất được phủ kín bởi sự kết hợp tinh xảo giữa thư pháp chữ Ả-rập Kufic, hoa văn hình học đa giác và họa tiết thực vật dây cuốn Arabesque, thay thế hoàn toàn tranh tượng nhân vật nhằm biểu đạt sự vô biên và duy nhất của Allah.

Thảo luận kết quả

Sự chuyển biến mạnh mẽ về quy mô và công năng của thánh đường bắt nguồn từ chính sách mở rộng lãnh thổ và nhu cầu hợp thức hóa quyền lực của các vương triều Fatimid, Seljuk và Mamluk. Khi so sánh với các công trình nghiên cứu của Giáo sư George Michell hay Doris Behrens-Abouseif, kết quả của luận văn đã bổ sung cái nhìn toàn diện về tính đa dạng vùng miền: Ai Cập phát triển mô hình đại học viện, Iran tiên phong kỹ thuật xây vòm gạch và ốp đá màu cô-ban, còn Syria bảo tồn cấu trúc vương cung thánh đường La Mã biến thể.

Dữ liệu nghiên cứu có thể được trực quan hóa hiệu quả thông qua một bảng tổng hợp đối chiếu 4 phong cách kiến trúc tương ứng với các thông số kỹ thuật như diện tích sân sahn, chiều cao tháp minaret và vật liệu đặc trưng. Bên cạnh đó, một biểu đồ hình quạt phân bổ diện tích công năng sẽ chỉ rõ: khoảng 60% không gian dành cho sảnh cầu nguyện haram, 25% cho sân trong sahn phục vụ thanh tẩy wudu, và 15% diện tích cho các cấu trúc phụ trợ như trường madrasa, thư viện và khu maqsurah bảo vệ yếu nhân. Cách phân chia tỷ lệ này khẳng định tính ưu việt của thánh đường trong việc phục vụ đồng thời đời sống tâm linh và trật tự xã hội của cộng đồng Muslim thời trung cổ, nơi việc cầu nguyện tập thể tại đại thánh đường Jami được tin là mang lại phước lành gấp 27 lần so với hành lễ riêng lẻ.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu toàn diện, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm thúc đẩy nghiên cứu và giảng dạy về văn hóa - tôn giáo Trung Đông:

  1. Chuẩn hóa hệ thống thuật ngữ và phiên âm tiếng Ả-rập: Đề xuất Hội đồng Ngôn ngữ học quốc gia và các khoa Đông phương học ban hành cẩm nang phiên âm đồng bộ cho hơn 50 thuật ngữ tôn giáo cốt lõi (như Mihrab, Qibla, Minbar, Muqarnas, Hadith), mục tiêu đạt độ chuẩn hóa trên 95% trong các ấn phẩm khoa học trong thời gian 12 tháng tới.
  2. Đổi mới chương trình đào tạo liên ngành Châu Á học và Tôn giáo học: Kiến nghị các trường đại học khối khoa học xã hội tích hợp học phần chuyên đề Nghệ thuật và Kiến trúc Islam giáo vào khung chương trình đào tạo cử nhân và thạc sĩ, đặt mục tiêu tăng 50% thời lượng tiếp cận di sản vật thể Trung Đông trong lộ trình 24 tháng từ năm 2026 đến 2028.
  3. Số hóa 3D và bảo tồn dữ liệu di sản kiến trúc: Đề xuất các cơ quan nghiên cứu văn hóa phối hợp cùng đối tác quốc tế ứng dụng công nghệ quét 3D laser và mô phỏng thực tế ảo cho ít nhất 20 công trình thánh đường lịch sử tiêu biểu, xây dựng kho dữ liệu mở phục vụ nghiên cứu học thuật trong vòng 36 tháng.
  4. Mở rộng hướng nghiên cứu so sánh văn hóa tôn giáo: Khuyến khích các nhà nghiên cứu trẻ đẩy mạnh các đề tài đối sánh kiến trúc thánh đường Trung Đông với kiến trúc thánh đường của cộng đồng Chăm Muslim tại miền Trung và Nam Bộ Việt Nam, phấn đấu công bố ít nhất 5 bài báo khoa học chất lượng cao trong giai đoạn 2026 - 2029.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn là nguồn tài liệu tham khảo giàu giá trị học thuật cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm sau:

  1. Giảng viên và học viên cao học chuyên ngành Châu Á học, Lịch sử thế giới, Tôn giáo học: Sử dụng công trình như một tài liệu tham khảo chuyên sâu để giảng dạy và phát triển các đề tài luận văn, luận án về lịch sử văn minh Ả-rập và khu vực học Trung Đông.
  2. Kiến trúc sư và chuyên gia bảo tồn di sản văn hóa: Tham khảo các phân tích chi tiết về kết cấu vòm muqarnas, hệ cột đỡ trần hypostyle và nghệ thuật xử lý ánh sáng tự nhiên để ứng dụng trong thiết kế công trình tôn giáo hoặc trùng tu di tích cổ.
  3. Nhà ngoại giao, chuyên viên quan hệ quốc tế và chuyên gia phân tích chính sách: Nắm bắt sâu sắc nền tảng tâm lý tôn giáo, nguồn gốc phân nhánh giáo phái Sunni - Shi'a và vai trò của các định chế Hồi giáo để phục vụ công tác đối ngoại và đàm phán với các quốc gia vùng Vịnh.
  4. Dịch giả, nhà báo và biên tập viên văn hóa: Khai thác kho tư liệu chuẩn xác về danh mục phiên âm, thuật ngữ thần học Hồi giáo và bối cảnh lịch sử để chuẩn hóa ngôn ngữ trong các tác phẩm dịch thuật và ấn phẩm truyền thông chuyên đề.

Câu hỏi thường gặp

  1. Lý do luận văn giới hạn phạm vi nghiên cứu trong mốc thời gian 909 - 1517 là gì? Mốc thời gian này tương ứng với thời kỳ Trung đại trong lịch sử Islam giáo theo phân kỳ của Tiến sĩ Elizabeth Macaulay Lewis. Đây là giai đoạn Kỷ nguyên Vàng phát triển rực rỡ với sự thống trị của các triều đại Fatimid, Seljuk, Ayyubid và Mamluk trước khi sáp nhập vào Đế quốc Ottoman năm 1517, tạo nên những bước đột phá đỉnh cao về kiến trúc thánh đường.

  2. Bốn phong cách kiến trúc thánh đường tiêu biểu trong lịch sử Islam giáo bao gồm những loại nào? Bốn phong cách kiến trúc nền tảng gồm có: kiến trúc cột đỡ trần Hypostyle truyền thống tại Syria và Ai Cập; kiến trúc bốn gian hình vòm Four-iwan phát triển rực rỡ tại Iran; kiến trúc mái vòm trung tâm rộng lớn thời Ottoman; và phong cách kiến trúc phức hợp kết hợp vòm củ hành dưới thời Mughal tại Nam Á.

  3. Thánh đường Islam thời trung đại đảm nhận những chức năng thế tục và xã hội nào? Bên cạnh hoạt động tâm linh, thánh đường giữ vai trò viện đại học đào tạo thần học và khoa học tự nhiên như Đại học al-Azhar, thư viện lưu trữ hàng vạn bản thảo, trụ sở tòa án xử lý các vụ việc theo Luật Shari'a, và trung tâm tiếp nhận, phân phối quỹ từ thiện xã hội Zakat.

  4. Tại sao nghệ thuật kiến trúc thánh đường Islam không bao giờ sử dụng tranh tượng con người? Do giáo lý Islam giáo tôn nghiêm nguyên lý Đấng Tối cao duy nhất (Tawhid) và nghiêm cấm việc thờ ngẫu tượng theo các huấn lệnh Hadith. Do đó, các nghệ nhân đã nâng tầm nghệ thuật trang trí bằng việc sử dụng 100% chữ thư pháp Ả-rập ghi lời Kinh Qur'an kết hợp hoa văn hình học và hoạ tiết Arabesque.

  5. Điểm khác biệt cơ bản giữa Masjid và Jami trong thế giới Islam giáo là gì? Masjid là thánh đường quy mô nhỏ phục vụ các buổi cầu nguyện năm lần mỗi ngày cho cư dân địa phương. Ngược lại, Jami là đại thánh đường trung tâm có bục Minbar, nơi toàn bộ cộng đồng tụ họp vào trưa thứ Sáu để nghe bài thuyết giáo Khutba, mang lại phước lành được ghi nhận gấp 27 lần so với việc hành lễ đơn lẻ.

Kết luận

Luận văn thạc sĩ của học viên Trịnh Thu Thủy đã đúc kết những thành tựu nghiên cứu nổi bật:

  • Hệ thống hóa hoàn chỉnh 4 phong cách kiến trúc thánh đường và quá trình biến đổi không gian suốt 608 năm lịch sử tại Ai Cập, Ả-rập Xê-út, Iran và Syria.
  • Làm rõ cơ cấu đa chức năng của thánh đường trong sự kết hợp hài hòa giữa nghi lễ tôn giáo, giáo dục học thuật và quản trị chính trị - xã hội.
  • Xác lập danh mục 50 thuật ngữ chuyên ngành tiếng Ả-rập được phiên âm khoa học, chuẩn xác phục vụ nghiên cứu học thuật tại Việt Nam.
  • Đặt nền móng lý luận vững chắc kết hợp giữa lịch sử học, xã hội học và hình thái học kiến trúc tôn giáo Trung Đông.
  • Khẳng định giá trị nhân văn và tinh hoa nghệ thuật phi hình tượng của nền văn minh Islam giáo thời kỳ Kỷ nguyên Vàng.

Để tiếp tục mở rộng các giá trị học thuật này, các nhóm nghiên cứu cần triển khai ngay lộ trình khảo cứu đối sánh kiến trúc và số hóa di sản trong giai đoạn 2026 - 2030. Độc giả quan tâm và các nhà nghiên cứu hãy cùng khai thác, chia sẻ và phát triển các tư liệu quý báu của luận văn này để đóng góp tích cực cho kho tàng nghiên cứu Đông phương học tại Việt Nam.