CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THAM VẤN CÔNG CHÚNG TRONG XÂY DỰNG LUẬT 1. Định nghĩa về tham vấn công chúng Hiện nay cụm từ “tham vấn” được sử dụng khá rộng rãi trên báo chí, các tài liệu nghiên cứu, dịch thuật ở Việt Nam. Theo từ điển Tiếng Việt, “tham vấn” là hỏi hoặc phát biểu ý kiến để tham khảo (thường nói về một vấn đề quan trọng)2. Về bản chất, “tham vấn công chúng” cũng đã bao hàm “lấy ý kiến nhân dân”, “lấy ý kiến các đối tượng” (chịu sự tác động của văn bản) là các thuật ngữ được sử dụng chính thức trong các VBQPPL của Nhà nước hiện nay.
Bên cạnh đó, cụm từ “tham vấn công chúng” có những ý nghĩa khác so với cụm từ “lấy ý kiến nhân dân”. Trước hết, việc sử dụng khái niệm “tham vấn” sẽ thể hiện rõ hơn sự trân trọng đối với các đối tượng được hỏi ý kiến. Trong khi đó từ “lấy ý kiến” dễ dẫn đến sự hiểu nhầm là cách của “cấp trên khi lấy ý kiến của cấp dưới” (ngược lại với cấp dưới “xin ý kiến của cấp trên”). Mặt khác, so với từ “lấy ý kiến” thì từ “tham vấn” cũng thể hiện rõ hơn mục đích của hoạt động này là hỏi ý kiến để tham khảo và không chỉ hỏi, lắng nghe mà còn cả trao đổi, thảo luận để từ đó cân nhắc, nghiên cứu, xem xét tiếp thu.
Ngoài ra, từ “tham vấn” cũng thể hiện được việc huy động sự tham gia ý kiến của nhân dân từ hai chiều: sự chủ động của cơ quan Nhà nước lấy ý kiến người dân và người dân chủ động phát biểu ý kiến với cơ quan Nhà nước. Từ những lý do nêu trên, thì việc sử dụng thuật ngữ “tham vấn” sẽ có ý nghĩa bao quát, đầy đủ và chính xác hơn so với việc sử dụng thuật ngữ “lấy ý kiến”. Theo Luật Ban hành Văn bản Quy phạm Pháp luật năm 2025, tham vấn công chúng là bước bắt buộc trong quy trình xây dựng văn bản quy phạm pháp luật, được quy định cụ thể tại Điều 6, Điều 33 và Điều 30. Theo đó, các cơ quan chủ trì soạn thảo phải tổ chức lấy ý kiến rộng rãi từ các tổ chức, cá nhân và đối tượng chịu sự tác động của văn bản.
Việc lấy ý kiến được thực hiện thông qua các hình thức như đăng tải dự thảo trên cổng thông tin điện tử (Điều 33), tổ chức hội thảo, lấy ý kiến trực tiếp hoặc thông qua các đoàn thể, hiệp hội chuyên ngành 2 Từ điển tiếng Việt, Viện ngôn ngữ học, NXB Đà Nẵng, 2010. Đối tượng tham vấn bao gồm các cơ quan nhà nước có liên quan, tổ chức xã hội, nhà khoa học, chuyên gia và người dân chịu tác động trực tiếp của văn bản. Việc tham vấn phải đảm bảo công khai, minh bạch, tạo điều kiện để mọi người dân có thể tham gia và đóng góp ý kiến. Tham vấn công chúng nhằm tăng cường dân chủ, đảm bảo quyền tham gia của công dân, đồng thời thu thập ý kiến từ thực tiễn để các văn bản pháp luật khả thi và phù hợp hơn 1.
Mục đích và vai trò của tham vấn công chúng trong xây dựng luật Tham vấn công chúng trong quá trình xây dựng luật là một bước quan trọng nhằm đảm bảo sự minh bạch, dân chủ và phù hợp của các văn bản pháp luật với thực tiễn xã hội. Quá trình này không chỉ giúp các cơ quan nhà nước thu thập ý kiến từ nhiều tầng lớp nhân dân mà còn góp phần nâng cao chất lượng, tính khả thi của các dự thảo luật và chính sách.1 Mục đích của tham vấn công chúng Thứ nhất là đảm bảo tính đại diện và toàn diện của chính sách pháp luật. Một trong những mục đích quan trọng nhất của tham vấn công chúng là đảm bảo rằng các dự thảo luật phản ánh được lợi ích và quan điểm của các nhóm xã hội khác nhau. Trong một xã hội đa dạng, mỗi nhóm dân cư như phụ nữ, trẻ em, người lao động, doanh nghiệp, hoặc người dân tộc thiểu số đều có nhu cầu và quyền lợi riêng biệt.
Tham vấn giúp các cơ quan soạn thảo nhận diện các vấn đề quan trọng mà các nhóm này phải đối mặt, từ đó thiết kế chính sách không thiên vị hoặc bỏ sót lợi ích của bất kỳ nhóm nào. Đây cũng là cách thể hiện tính toàn diện và công bằng của pháp luật, đảm bảo mọi cá nhân và tổ chức đều được tôn trọng và bảo vệ. Thứ hai là tăng cường tính dân chủ và minh bạch. Việc tham vấn công chúng là một yêu cầu bắt buộc nhằm đảm bảo quyền tham gia của nhân dân vào quá trình xây dựng pháp luật, thực hiện quyền làm chủ của họ.
Tham vấn tạo điều kiện cho người dân phát biểu ý kiến của mình vào những vấn đề quốc sách, dân sinh được quy định trong văn bản pháp luật và được chính quyền trực tiếp lắng nghe, chắt lọc, tiếp thu. Đây cũng là sự thể hiện sinh động trên thực tế của “dân chủ tham gia”, một khái niệm mới xuất hiện gần đây trong kho từ vựng chính trị học thế giới3. Ở nhiều nước, 3 Tổ chức các nước phát triển (OECD), Công dân là đối tác: Thông tin, tham vấn và sự tham gia của công chúng trong quá trình hoạch định chính sách, 2001. 10 người ta tiếp cận vấn đề này từ góc độ quyền con người.
Ví dụ, Tòa án Hiến pháp Nam Phi đã từng tuyên rằng, quyền tham gia của công chúng vào quy trình lập pháp là quyền con người phổ quát, cần phải được tôn trọng4. Tòa này nhấn mạnh, cơ quan lập pháp không chỉ ngồi chờ người dân đóng góp ý kiến mà còn chủ động khuyến khích người dân tham gia giữa hai lần bầu cử; không chỉ thu nhận thông tin, mà còn thể hiện sự tôn trọng người dân được tham vấn. Thứ ba là thu thập thông tin từ thực tiễn. Tham vấn công chúng là kênh quan trọng để thu thập thông tin từ thực tế đời sống.
Các cá nhân, tổ chức và chuyên gia đóng góp ý kiến dựa trên trải nghiệm và hiểu biết thực tiễn của họ. Điều này giúp các cơ quan soạn thảo nhận diện được những vấn đề tiềm ẩn, dự đoán các khó khăn trong quá trình thực thi luật, cũng như bổ sung thêm các giải pháp phù hợp. Chẳng hạn, ý kiến từ các doanh nghiệp về chính sách thuế có thể giúp hoàn thiện quy định nhằm vừa thúc đẩy kinh doanh vừa đảm bảo nguồn thu ngân sách. Thứ tư là tăng cường tính khả thi và hiệu quả của văn bản pháp luật.
Một văn bản pháp luật khả thi là văn bản có nội dung phù hợp với điều kiện kinh tế, xã hội và đáp ứng được nhu cầu thực tế. Tham vấn công chúng giúp các cơ quan soạn thảo kiểm chứng lại tính phù hợp của các điều khoản trong dự thảo luật trước khi ban hành. Ý kiến phản hồi từ các bên liên quan sẽ giúp điều chỉnh các quy định không phù hợp hoặc không thể áp dụng trong thực tế. Nhờ đó, các văn bản pháp luật khi ban hành sẽ hạn chế được tình trạng sửa đổi, bổ sung nhiều lần, tiết kiệm thời gian và nguồn lực của nhà nước tránh tình trạng “chính sách trên trời, cuộc đời dưới đất”.
Thứ năm là đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, tham vấn công chúng còn là công cụ giúp Việt Nam tiếp cận với các chuẩn mực pháp luật quốc tế. Thông qua việc lấy ý kiến từ các chuyên gia nước ngoài, tổ chức quốc tế, hoặc doanh nghiệp có yếu tố nước ngoài, Việt Nam có thể điều chỉnh chính sách pháp luật để đảm bảo hài hòa với các cam kết quốc tế và xu hướng toàn cầu. Điều này không chỉ giúp nâng cao uy tín quốc gia mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển kinh tế và xã hội.
4 Karen Czapanskiy and Rashida Manjoo, The Right of Public Participation in the Law-Making Process and the Role of the Legislature in the Promotion of this Right, University of Maryland School of Law Legal Studies Research Paper, 2008. 11 Thứ sáu là thúc đẩy sự đồng thuận xã hội. Khi người dân và các tổ chức xã hội có cơ hội tham gia đóng góp ý kiến vào các dự thảo luật, họ sẽ cảm thấy tiếng nói và quyền lợi của mình được lắng nghe và tôn trọng. Điều này không chỉ giúp tăng cường sự đồng thuận của xã hội đối với các chính sách pháp luật mà còn giúp hạn chế các phản ứng tiêu cực hoặc mâu thuẫn khi thực thi.
Sự đồng thuận là yếu tố quan trọng giúp pháp luật nhanh chóng đi vào cuộc sống và phát huy hiệu quả. Vai trò của tham vấn công chúng Thứ nhất là cầu nối giữa nhà nước và nhân dân. Tham vấn công chúng đóng vai trò như một cầu nối hiệu quả giữa nhà nước và nhân dân trong quá trình xây dựng luật. Thông qua các hoạt động tham vấn, nhà nước có thể trực tiếp tiếp nhận ý kiến, phản hồi của người dân về các chính sách pháp luật.
Ngược lại, người dân cũng có cơ hội hiểu rõ hơn về mục tiêu, nội dung của dự thảo luật, từ đó giảm bớt khoảng cách giữa chính sách "trên giấy" và thực tế đời sống. Đây là biểu hiện rõ nét của việc xây dựng một nhà nước pháp quyền, nơi mà pháp luật được định hình trên cơ sở ý chí và nguyện vọng của nhân dân. Thứ hai là thể hiện và thúc đẩy quyền làm chủ của người dân. Theo Hiến pháp Việt Nam, mọi quyền lực nhà nước đều thuộc về nhân dân.
Tham vấn công chúng chính là cách cụ thể hóa nguyên tắc này trong thực tiễn xây dựng luật. Khi tham gia đóng góp ý kiến, người dân thể hiện vai trò làm chủ, tham gia trực tiếp vào các quyết định quan trọng của quốc gia. Điều này không chỉ giúp tăng cường nhận thức pháp luật của người dân mà còn thúc đẩy ý thức trách nhiệm xã hội, góp phần xây dựng một cộng đồng dân chủ và đoàn kết. Thứ ba là nâng cao chất lượng chính sách pháp luật.
Tham vấn công chúng là phương thức hiệu quả để các cơ quan soạn thảo luật tiếp cận với những ý kiến đa chiều từ các nhóm đối tượng khác nhau trong xã hội. Điều này giúp phát hiện và bổ sung các khía cạnh mà ban soạn thảo có thể chưa nhận diện đầy đủ, chẳng hạn như các yếu tố văn hóa, vùng miền, hoặc tác động kinh tế - xã hội của luật. Sự đa dạng trong ý kiến góp phần làm cho văn bản pháp luật trở nên toàn diện và khả thi hơn, tránh tình trạng điều luật bị áp dụng sai hoặc không phù hợp với thực tiễn.