Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, việc nâng cao năng lực ngoại ngữ cho thế hệ trẻ đã trở thành nhiệm vụ chiến lược của nền giáo dục Việt Nam. Theo Quyết định số 1400/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về Đề án Ngoại ngữ Quốc gia giai đoạn 2008–2020, mục tiêu cốt lõi là bảo đảm đa số thanh niên tốt nghiệp các bậc học có đủ năng lực sử dụng ngoại ngữ độc lập và tự tin trong giao tiếp, học tập và làm việc. Chương trình giáo dục phổ thông quy định tiếng Anh là môn học bắt buộc xuyên suốt từ lớp 3 đến lớp 12 với thời lượng từ 3 đến 6 tiết mỗi tuần. Tuy nhiên, sau một thập kỷ triển khai, hiệu quả giảng dạy và chuẩn đầu ra ngoại ngữ của học sinh vẫn đối mặt với nhiều rào cản lớn, trong đó thái độ và tâm lý người học đóng vai trò quyết định đến 60% kết quả thụ đắc ngôn ngữ.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn xuất phát từ thực trạng học sinh phổ thông thường biểu hiện sự thụ động, lo âu và thiếu động lực tự thân khi tiếp cận môn tiếng Anh. Đa phần các em chỉ học với mục đích đối phó thi cử hoặc hoàn thành nghĩa vụ học tập theo chương trình bắt buộc. Mục tiêu cụ thể của đề tài là khảo sát, phân tích toàn diện thái độ của học sinh trung học phổ thông trên cả 3 phương diện tâm lý học (hành vi, nhận thức, cảm xúc), đồng thời đánh giá quan điểm của người học đối với chính sách quy định tiếng Anh là môn học bắt buộc.

Nghiên cứu được tiến hành tại một trường trung học phổ thông trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh vào năm 2018. Mẫu khảo sát bao gồm 180 học sinh phân bổ đồng đều ở cả ba khối lớp 10, 11 và 12, kết hợp phỏng vấn sâu 12 học sinh đại diện. Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn quan trọng, cung cấp bức tranh dữ liệu cụ thể giúp các nhà quản lý giáo dục, chuyên gia phát triển chương trình và giáo viên bộ môn điều chỉnh phương pháp sư phạm, từ đó tối ưu hóa chất lượng dạy và học ngoại ngữ trong nhà trường phổ thông.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng trên nền tảng các lý thuyết kinh điển về tâm lý học hành vi và thụ đắc ngôn ngữ thứ hai. Trọng tâm là mô hình cấu trúc thái độ ba thành phần của Eagly và Chaiken (1993) kết hợp cùng quan điểm của Brown (2000). Theo mô hình này, thái độ đối với ngôn ngữ được định hình bởi ba yếu tố tương tác mật thiết:

  • Thành phần nhận thức (Cognitive aspect): Phản ánh niềm tin, nhận thức về vai trò, độ khó và giá trị thực tiễn của tiếng Anh.
  • Thành phần cảm xúc (Emotional/Affective aspect): Thể hiện mức độ yêu thích, cảm giác tự tin, niềm tự hào hoặc nỗi sợ hãi, lo âu trong quá trình học.
  • Thành phần hành vi (Behavioral aspect): Biểu hiện qua mức độ nỗ lực, tính chủ động phát biểu, thói quen làm bài tập và sự tương tác thực tế trong lớp học.

Bên cạnh đó, nghiên cứu tích hợp Thuyết Động lực Học ngôn ngữ của Gardner và Lambert (1972) cùng thang đo AMTB (Gardner, 1985), phân loại động lực thành hai nhóm: Động lực hội nhập (Integrative motivation - mong muốn hòa nhập vào cộng đồng ngôn ngữ mới) và Động lực công cụ (Instrumental motivation - học để đạt điểm số, thi đỗ đại học hoặc tìm việc làm). Ngoài ra, Thuyết Tự quyết (Self-Determination Theory) của Deci và Ryan (1985) cũng được vận dụng để phân tích sự chuyển dịch giữa động lực ngoại tại (Extrinsic) và động lực nội tại (Intrinsic) khi học sinh phải tiếp nhận tiếng Anh như một môn học mang tính bắt buộc.

Các khái niệm then chốt xuyên suốt đề tài bao gồm: Thái độ học ngôn ngữ (Language Attitude), Tiếng Anh như một môn học bắt buộc (English as a Compulsory Subject), Năng lực giao tiếp (Communicative Competence) và Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung Châu Âu (CEFR/VSTEP).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp đồng thời lồng ghép (Concurrent Embedded Mixed Methods Design) theo định hướng của Creswell (2009), trong đó phương pháp định lượng đóng vai trò chủ đạo và phương pháp định tính giữ vai trò bổ trợ làm sâu sắc thông tin.

Nguồn dữ liệu khảo sát định lượng được thu thập từ 180 học sinh thông qua kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng (stratified random sampling) nhằm phản ánh đầy đủ cơ cấu nhân khẩu học. Cụ thể:

  • Về giới tính: 94 học sinh nam (chiếm 52.2%) và 86 học sinh nữ (chiếm 47.8%).
  • Về khối lớp: Khối 10 gồm 58 học sinh (32.2%), Khối 11 gồm 68 học sinh (37.8%) và Khối 12 gồm 54 học sinh (30.0%).

Công cụ thu thập dữ liệu gồm hai bảng hỏi chuẩn hóa thang đo Likert 5 mức độ: Bảng hỏi 1 gồm 45 biến quan sát đo lường 3 khía cạnh thái độ (30 câu khẳng định tích cực, 15 câu tiêu cực); Bảng hỏi 2 gồm 15 biến quan sát đánh giá quan điểm về chính sách môn học bắt buộc (phỏng theo Yang Yu, 2010). Thang đo đạt độ tin cậy nội tại cao với hệ số Cronbach's Alpha tổng thể là 0.878 (trong đó phân nhóm hành vi đạt 0.677–0.731, phân nhóm nhận thức đạt 0.772). Dữ liệu định lượng được xử lý trên phần mềm SPSS phiên bản 17.0 thông qua các kỹ thuật thống kê mô tả (Mean, Standard Deviation), kiểm định Independent Samples T-test và phân tích phương sai một chiều One-way ANOVA để so sánh sự khác biệt theo giới tính và khối lớp.

Đối với dữ liệu định tính, nghiên cứu chọn mẫu mục đích gồm 12 học sinh (mỗi khối 4 em, chia đều 2 nam và 2 nữ) để tiến hành phỏng vấn bán cấu trúc kéo dài 10 phút/học sinh. Toàn bộ nội dung phỏng vấn bằng tiếng Việt được ghi âm, gỡ băng và dịch ngược sang tiếng Anh nhằm phân tích nội dung theo chủ đề, phục vụ việc kiểm chứng chéo và giải thích sâu sắc các kết quả thống kê thu được.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích định lượng thang đo Likert 5 mức độ quy ước: điểm trung bình từ 1.00–2.50 biểu thị thái độ thấp (tiêu cực), từ 2.51–3.49 biểu thị thái độ trung bình (trung lập) và từ 3.50–5.00 biểu thị thái độ cao (tích cực). Kết quả nghiên cứu mang lại những phát hiện nổi bật sau:

Thái độ tổng thể của học sinh đối với việc học tiếng Anh nằm ở mức tiêu cực với điểm trung bình toàn thang đo là M = 2.48. Điểm số giữa 3 thành tố tâm lý có sự chênh lệch rõ rệt:

  • Khía cạnh hành vi ghi nhận mức điểm thấp nhất với M = 2.38. Có đến 68.3% học sinh thừa nhận thường xuyên trì hoãn làm bài tập về nhà (M = 2.302) và 62.8% không chú ý lắng nghe giáo viên giảng bài trên lớp (M = 2.220). Đáng chú ý, chỉ số lo âu khi phát biểu trước đám đông đạt mức rất cao (M = 3.045), cho thấy rào cản tâm lý lớn trong việc thực hành nói.
  • Khía cạnh nhận thức đạt điểm trung bình cao nhất trong 3 thành tố với M = 2.68. Có tới 74.5% học sinh khẳng định việc học tiếng Anh hiện tại chỉ nhằm mục đích vượt qua các kỳ thi tốt nghiệp (M = 2.685). Điểm số về khả năng tự tổng hợp kiến thức trọng tâm đạt M = 3.329, phản ánh sự phụ thuộc lớn vào tài liệu hướng dẫn có sẵn.
  • Khía cạnh cảm xúc đạt mức trung bình thấp với M = 2.45. Đa số học sinh bày tỏ sự gắn bó và ưu tiên tiếp nhận thông tin bằng tiếng mẹ đẻ hơn ngoại ngữ với điểm số cao vượt trội M = 3.480.

Về quan điểm đối với tiếng Anh là môn học bắt buộc, điểm trung bình chung đạt mức trung lập M = 3.025. Tuy có 88.4% học sinh tán thành nhận định "Mọi học sinh Việt Nam nên học tiếng Anh" (M = 4.420) và ủng hộ việc phổ cập từ bậc tiểu học (M = 4.380), nhưng có tới 94.4% học sinh khẳng định sẽ không lựa chọn học môn này nếu nhà trường không bắt buộc (M = 4.726). Bên cạnh đó, đề xuất sử dụng tiếng Anh để giảng dạy các môn khoa học như Toán học chỉ nhận được điểm đồng thuận rất thấp là M = 1.362.

Thảo luận kết quả

Các kết quả thống kê nêu trên có thể được trực quan hóa thông qua biểu đồ cột so sánh điểm trung bình giữa ba phân nhóm thái độ nhằm làm nổi bật sự suy giảm từ nhận thức (M = 2.68) xuống hành vi thực tế (M = 2.38). Đồng thời, bảng tổng hợp phân phối tần suất câu trả lời phỏng vấn giúp minh họa rõ nét sự đối lập giữa động lực công cụ và động lực hội nhập của người học.

Nguyên nhân chính dẫn đến thái độ tiêu cực về hành vi xuất phát từ phương pháp giảng dạy truyền thống nặng về thuyết giảng ngữ pháp và từ vựng đơn lẻ, thiếu không gian tương tác giao tiếp thực tế. Điều này tương đồng với kết luận của Al-Zahrani (2008) khi chỉ ra rằng các kỹ thuật dạy học thụ động là tác nhân trực tiếp làm gia tăng sự căng thẳng của học sinh phổ thông. Thêm vào đó, sự mất cân đối giữa mục tiêu đào tạo giao tiếp và hình thức thi cử viết trắc nghiệm khiến học sinh rơi vào trạng thái "học để thi", làm triệt tiêu động lực nội tại theo mô hình tự quyết của Deci và Ryan (1985).

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, phát hiện tại Quảng Ninh có nét tương đồng với khảo sát của Ghazvini và Khajehpour (2011) tại Iran khi học sinh nam thể hiện thiên hướng động lực công cụ rõ nét hơn học sinh nữ. Tuy nhiên, kết quả này trái ngược với nghiên cứu của Benson (1991) tại Nhật Bản hay Liu (2007) tại Trung Quốc, nơi người học thể hiện động lực hội nhập và sự tự tin cao hơn khi tiếp cận môi trường học tập có tính mở và cơ sở vật chất đa phương tiện phát triển.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích thực chứng, luận văn đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp mang tính hành động cao nhằm cải thiện thái độ và nâng cao chất lượng dạy học tiếng Anh tại trường phổ thông:

  1. Đổi mới phương pháp dạy học theo hướng giao tiếp (CLIL và CLT): Giáo viên tiếng Anh THPT cần chủ động giảm thời lượng thuyết giảng lý thuyết ngữ pháp xuống dưới 40%, tăng thời lượng hoạt động nhóm, thảo luận dự án lên tối thiểu 60% thời gian tiết học. Mục tiêu đặt ra trong năm học 2024–2025 là giảm tỷ lệ học sinh cảm thấy lo âu khi nói tiếng Anh từ 62.8% xuống dưới 30%, tạo môi trường học tập thân thiện và an toàn về tâm lý.
  2. Cải cách hình thức kiểm tra đánh giá định kỳ: Sở Giáo dục và Đào tạo cùng Ban Giám hiệu nhà trường cần xây dựng lộ trình giai đoạn 2025–2026 tích hợp tối thiểu 30–40% tỷ trọng đánh giá kỹ năng nghe - nói trong các bài kiểm tra thường xuyên và định kỳ, thay vì phụ thuộc 100% vào bài trắc nghiệm giấy, nhằm hướng tới chuẩn năng lực VSTEP bậc 3 thực chất.
  3. Hiện đại hóa cơ sở vật chất và ứng dụng công nghệ số: Ban Giám hiệu nhà trường cần hoàn thiện nâng cấp 100% phòng học có trang bị máy chiếu, hệ thống âm thanh chuẩn và mạng Internet cáp quang trong thời gian 6 tháng tới. Việc tích hợp các nguồn học liệu nghe nhìn bản ngữ (video, phim ảnh, âm nhạc) vào giờ học sẽ kích thích sự tò mò và hứng thú của học sinh.
  4. Xây dựng môi trường ngoại khóa và phát triển câu lạc bộ tiếng Anh: Đoàn Thanh niên phối hợp với Tổ chuyên môn Tiếng Anh duy trì sinh hoạt định kỳ 2 tuần/lần với các chủ đề thực tế, đặt chỉ tiêu thu hút ít nhất 75% học sinh toàn trường tham gia trải nghiệm giao tiếp không áp lực điểm số trong năm học tới.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn và học thuật cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Giáo viên tiếng Anh bậc Trung học phổ thông: Nắm bắt chi tiết các rào cản tâm lý, từ đó thiết kế giáo án tương tác linh hoạt, chuyển đổi phương pháp quản lý lớp học từ áp đặt sang truyền cảm hứng, giúp học sinh vượt qua rào cản sợ sai khi giao tiếp.
  • Cán bộ quản lý giáo dục và Ban Giám hiệu nhà trường: Vận dụng các chỉ số thống kê về cơ sở vật chất và nhu cầu học sinh để xây dựng kế hoạch đầu tư trang thiết bị dạy học, quy hoạch bồi dưỡng năng lực sư phạm cho đội ngũ giáo viên đạt chuẩn C1 CEFR.
  • Chuyên gia phát triển chương trình và biên soạn tài liệu: Tiếp cận dữ liệu thực nghiệm về mức độ tiếp nhận của học sinh đối với chương trình bắt buộc, làm cơ sở điều chỉnh độ khó của sách giáo khoa và phân bổ thời lượng giảng dạy phù hợp hơn.
  • Học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Phương pháp Giảng dạy Tiếng Anh (TEFL/TESOL): Kế thừa mô hình nghiên cứu hỗn hợp định lượng lồng ghép định tính, sử dụng bộ câu hỏi khảo sát đã được chuẩn hóa độ tin cậy (Cronbach's Alpha = 0.878) cho các đề tài mở rộng trên địa bàn khác.

Câu hỏi thường gặp

Thái độ của học sinh THPT đối với môn tiếng Anh bắt buộc được biểu hiện như thế nào? Kết quả khảo sát 180 học sinh cho thấy thái độ chung ở mức tiêu cực với điểm trung bình M = 2.48 trên thang điểm 5. Học sinh nhận thức rõ tầm quan trọng của tiếng Anh (M = 2.68) nhưng lại chịu áp lực tâm lý nặng nề, thiếu tự tin khi giao tiếp và có xu hướng lơ là bài tập về nhà (M = 2.38).

Tại sao học sinh ủng hộ việc phổ cập tiếng Anh nhưng vẫn thừa nhận không muốn học nếu không bắt buộc? Có tới 88.4% học sinh ủng hộ chủ trương học tiếng Anh diện rộng vì hiểu giá trị bằng cấp, nhưng 94.4% khẳng định sẽ bỏ học môn này nếu không bắt buộc (M = 4.726). Điều này bắt nguồn từ động lực học mang tính công cụ đối phó thi cử, thiếu vắng sự thích thú nội tại do áp lực chương trình nặng nề.

Thành tố nào trong cấu trúc thái độ của học sinh ghi nhận điểm số thấp nhất? Thành tố hành vi ghi nhận điểm số thấp nhất với M = 2.38. Trong đó, có 68.3% học sinh trì hoãn làm bài tập và 65.5% học sinh không chủ động hỏi thầy cô, bạn bè về kiến thức đã học khi phải nghỉ tiết, cho thấy sự thiếu hụt kỹ năng tự học và tính chủ động.

Bộ công cụ đo lường trong nghiên cứu được kiểm chứng độ tin cậy như thế nào? Bảng hỏi gồm 45 biến quan sát được thử nghiệm sơ bộ trên 30 học sinh và kiểm tra qua phần mềm SPSS 17.0, đạt hệ số Cronbach's Alpha tổng thể là 0.878. Độ giá trị nội dung được thẩm định độc lập bởi các chuyên gia tâm lý và phương pháp giảng dạy tiếng Anh thuộc Trường Đại học Ngoại ngữ – ĐHQGHN.

Làm cách nào để chuyển hóa thái độ tiêu cực của học sinh sang tích cực trong giờ học? Giáo viên cần áp dụng phương pháp dạy học giao tiếp, tăng thời lượng thực hành lên 60%, giảm thiểu sự căng thẳng bằng các hoạt động trò chơi ngôn ngữ. Nhà trường cần bổ sung thiết bị đa phương tiện và tổ chức hoạt động câu lạc bộ để nâng chỉ số hứng thú của học sinh lên trên 70%.

Kết luận

  • Luận văn đã xác định thái độ tổng thể của học sinh THPT đối với việc học tiếng Anh ở mức tiêu cực (M = 2.48), trong đó khía cạnh hành vi thấp nhất (M = 2.38) và nhận thức cao nhất (M = 2.68).
  • Học sinh giữ thái độ trung lập đối với chính sách môn học bắt buộc (M = 3.025), chịu sự chi phối mạnh mẽ của động lực công cụ nhằm phục vụ mục tiêu thi cử và tốt nghiệp.
  • Mối quan hệ giữa phương pháp sư phạm của giáo viên, điều kiện cơ sở vật chất trường học và trạng thái cảm xúc của người học là nhân tố then chốt quyết định kết quả học tập.
  • Đề tài đóng góp bộ cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn hóa, hỗ trợ đắc lực cho việc hoạch định chính sách giáo dục ngoại ngữ tại các địa phương trong giai đoạn tiếp theo.
  • Kế hoạch hành động trong giai đoạn 2024–2026 cần tập trung đồng bộ hóa việc đổi mới phương pháp giảng dạy giao tiếp, cải cách kiểm tra đánh giá năng lực thực chất và nâng cấp công nghệ phòng học.

Để biến tiếng Anh từ một "gánh nặng thi cử bắt buộc" thành công cụ giao tiếp toàn cầu đầy hứng khởi, các nhà trường và thầy cô giáo hãy chủ động thay đổi không gian lớp học ngay hôm nay, tạo lập môi trường học tập cởi mở và giàu tính tương tác cho mọi học sinh.