Tổng quan luận án
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Kể từ khi thiết lập quan hệ ngoại giao chính thức vào năm 1992, quan hệ kinh tế và thương mại song phương giữa Việt Nam và Hàn Quốc đã có những bước phát triển liên tục, được nâng cấp lên mức "Quan hệ đối tác hợp tác chiến lược". Trong gần 30 năm, Hàn Quốc luôn nằm trong nhóm 5 quốc gia có quan hệ kinh tế quy mô lớn nhất với Việt Nam; kim ngạch giao dịch thương mại hai chiều đã tăng khoảng 54 lần. Đến năm 2020, Hàn Quốc trở thành đối tác thương mại lớn thứ ba, thị trường nhập khẩu lớn thứ hai và thị trường xuất khẩu lớn thứ tư của Việt Nam.
Sau khi Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN – Hàn Quốc (AKFTA) được ký kết năm 2007, các luồng thương mại song phương vẫn bị ràng buộc bởi các cam kết đa phương và cán cân thương mại luôn duy trì mức xuất siêu lớn từ phía Hàn Quốc. Để tăng cường tự do hóa và mở rộng hợp tác, hai nước đã khởi động đàm phán Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – Hàn Quốc (VKFTA) vào năm 2012 và chính thức đưa vào hiệu lực từ ngày 20/12/2015. Tuy nhiên, bối cảnh kinh tế thế giới biến động phức tạp (căng thẳng thương mại Mỹ - Trung, Nhật - Hàn, sự giảm tốc kinh tế của Hàn Quốc và dịch bệnh Covid-19 trong năm 2020) đã làm tăng trưởng thương mại song phương chậm lại: 8 tháng đầu năm 2019 tổng kim ngạch chỉ đạt 4,4 tỷ USD (tăng 2,1%), và 9 tháng đầu năm 2020 kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Hàn Quốc đạt 14,5 tỷ USD (giảm 2% so với cùng kỳ năm 2019).
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là: các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào thương mại hàng hóa đơn lẻ hoặc khuôn khổ đa phương AKFTA; chưa có công trình nào đánh giá toàn diện tác động của VKFTA đối với cả hai mảng thương mại hàng hóa và thương mại dịch vụ song phương Việt Nam – Hàn Quốc trên cơ sở kết hợp dữ liệu thống kê cập nhật và phương pháp định lượng chuyên sâu. Đề tài "Đẩy mạnh quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Hàn Quốc trong khuôn khổ Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – Hàn Quốc (VKFTA)" được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống này.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu chung: Thúc đẩy quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Hàn Quốc đến năm 2030.
- Mục tiêu cụ thể:
- Làm rõ mối quan hệ thương mại ở cả hai mảng: thương mại hàng hóa và thương mại dịch vụ giữa Chính phủ và doanh nghiệp hai nước Việt Nam và Hàn Quốc trước khi ký kết VKFTA và sự thay đổi của mối quan hệ này sau khi VKFTA chính thức được ký kết.
- Phân tích sự phát triển kinh tế Việt Nam đặt trong mối quan hệ thương mại Việt Nam – Hàn Quốc trước và sau khi VKFTA có hiệu lực.
- Xác định các giải pháp đẩy mạnh quan hệ thương mại giữa Việt Nam với Hàn Quốc tới năm 2030 trong bối cảnh VKFTA, đảm bảo thu được lợi ích kinh tế cho Việt Nam từ hợp tác thương mại song phương.
Câu hỏi nghiên cứu
- Thực trạng về quan hệ thương mại hàng hóa và thương mại dịch vụ giữa Việt Nam và Hàn Quốc trước khi ký kết VKFTA như thế nào, sau khi ký VKFTA thì có thay đổi gì? Những mặt được và hạn chế trong mối quan hệ thương mại Việt Nam và Hàn Quốc là gì?
- VKFTA có tác động gì đến quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Hàn Quốc?
- Việt Nam cần làm gì để phát triển quan hệ hợp tác thương mại với Hàn Quốc trong bối cảnh Việt Nam ký kết Hiệp định VKFTA đến năm 2030, đồng thời đảm bảo được lợi ích kinh tế từ quan hệ hợp tác thương mại này?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Quan hệ thương mại hàng hóa và dịch vụ giữa hai nước Việt Nam và Hàn Quốc đặt trong bối cảnh Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – Hàn Quốc (VKFTA) có hiệu lực.
- Phạm vi không gian: Tập trung vào quan hệ thương mại song phương giữa Việt Nam và Hàn Quốc, không mở rộng sang các quốc gia khác.
- Phạm vi thời gian:
- Thương mại hàng hóa: Dữ liệu giai đoạn 1992 – 2019 (chia làm 2 giai đoạn: 1992 – 2015 và sau 2015 – 2019 để so sánh tác động trước và sau VKFTA).
- Thương mại dịch vụ: Dữ liệu giai đoạn 1995 – 2019 (theo chuỗi dữ liệu sẵn có của OECD).
- Khung thời gian đề xuất giải pháp: Định hướng áp dụng đến năm 2030.
- Nội dung nghiên cứu: Tập trung vào quan hệ thương mại song phương chính thức ở hai mảng hàng hóa và dịch vụ; các lĩnh vực như đầu tư (FDI), du lịch, lao động được đề cập dưới góc độ bổ trợ cho phân tích thương mại dịch vụ.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu quốc tế
Tác giả đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trên thế giới về quan hệ thương mại và tác động của FTA:
- Kwesi Atuaful Quansah và Woo ChulAhn (2017): Nghiên cứu "The Effect of the Korea-Australia Free Trade Agreement (KAFTA) on the Korea-Australia Trade Structure" chỉ ra tác động tạo lập thương mại ròng của KAFTA và gợi mở việc áp dụng các mô hình định lượng như GTAP, CGE và mô hình trọng lực (dẫn chiếu theo Baier và Bergstrand, 2007) cho các quốc gia ASEAN như Campuchia, Lào và Việt Nam.
- Jae-Ho Lee (2016): Công trình "Korea's Recent Export to Vietnam and Implications" phân tích định tính xuất khẩu và đầu tư của Hàn Quốc sang Việt Nam trong lĩnh vực sản xuất điện thoại di động và đồ gia dụng, nhận định VKFTA là nhân tố tích cực mở rộng hợp tác song phương.
- Park Noh Wan (2014): Luận án "Republic of Korea - Vietnam strategic cooperative partnership and the way forward in the new context of global governance change in the 21st century" phân tích sự chuyển dịch dòng vốn FDI của Hàn Quốc vào Việt Nam từ thâm dụng lao động sang thâm dụng công nghệ, đề xuất xây dựng mạng lưới sản xuất đôi bên cùng có lợi.
- Kim Kyoung Mi (2011): Nghiên cứu thị trường thương mại điện tử Hàn Quốc và gợi ý bài học kinh nghiệm phát triển mua sắm trực tuyến cho Việt Nam.
- Tran Nhuan Kien, Hong Ryul Lee, Yoon Heo (2010) và Phan Thanh Hoan, Ji Young Jeong (2012, 2016): Ứng dụng các chỉ số thương mại nội ngành (IIT), cường độ thương mại (TII), lợi thế so sánh (RCA) và thương mại bổ sung (TCI) để chứng minh tính bổ trợ giữa hai nền kinh tế, dù dữ liệu chỉ mới dừng lại ở các mốc năm 2009 và 2014 trên mảng hàng hóa.
- Các nghiên cứu ứng dụng mô hình trọng lực quốc tế: Chan (2005), Somayeh Razzaghi và cộng sự (2012), Rose và Frankel (2002), Projan (2001), Papazoglou (2007), Tri Thai Do (2006), Gul và Yasin (2011).
Các hướng nghiên cứu tại Việt Nam
- Văn kiện và báo cáo tổ chức: VCCI (2014) với "Hồ sơ thị trường Hàn Quốc năm 2013"; Báo cáo của Đại sứ quán Việt Nam tại Hàn Quốc (2011); Đỗ Hoài Nam (2005) trong sách "Hợp tác kinh tế Việt Nam - Hàn Quốc trong bối cảnh hội nhập Đông Á"; Dự án MUTRAP (2011) đánh giá tác động của AKFTA dựa trên mô hình CGE và cơ sở dữ liệu GTAP 7.
- Nghiên cứu về thương mại hàng hóa và FTA: Phạm Thu Hương (2002), Ngô Xuân Bình (2010), Phạm Hữu Tài (2016) đánh giá 5 FTA của Việt Nam dựa trên mô hình Input - Output mở rộng (dữ liệu 2007 và 2011), chỉ ra hiệu ứng số nhân và lợi thế so sánh trong các ngành dệt may, giày dép, đồ nội thất.
- Nghiên cứu về thương mại dịch vụ: Hà Văn Hội (2008) về chính sách xuất khẩu dịch vụ sau gia nhập WTO; Phạm Chi Lan và Dorothy I. (2003) về chiến lược xuất khẩu dịch vụ quốc gia; Phạm Thị Kim Oanh (2013) nghiên cứu xuất khẩu lao động sang Hàn Quốc (phương thức 4); Nguyễn Thị Hồng Vân (2013) về phát triển dịch vụ du lịch.
- Nghiên cứu thực nghiệm mô hình trọng lực tại Việt Nam: Đoàn Quang Hưng (2013), Nguyễn Bình Dương và cộng sự (2012), Từ Thúy Anh (2008), Nguyễn Thường Lạng (2011).
Các nghiên cứu trước đây
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
- Khoảng trống nội dung: Các công trình trước đây chỉ tập trung vào thương mại hàng hóa hoặc đánh giá chung về quan hệ kinh tế - chính trị, chưa đi sâu vào thương mại dịch vụ song phương Việt Nam – Hàn Quốc trong bối cảnh thực thi VKFTA.
- Khoảng trống phương pháp: Các nghiên cứu trước phần lớn sử dụng thống kê mô tả đơn thuần, mô hình CGE dự báo trước hiệp định, hoặc chỉ dừng ở các chỉ số thương mại (IIT, RCA, TCI). Luận án kết hợp mô hình kinh tế lượng trọng lực (định lượng) với phỏng vấn sâu chuyên gia (định tính) để xử lý các vấn đề dữ liệu dịch vụ chưa hoàn chỉnh.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
- Lý thuyết lợi thế tuyệt đối (Adam Smith): Giải thích việc chuyên môn hóa sản xuất và trao đổi các sản phẩm có chi phí sản xuất thấp hơn giúp cả hai quốc gia cùng gia tăng sản lượng và tối ưu hóa nguồn lực.
- Lý thuyết lợi thế so sánh (David Ricardo): Nền tảng chứng minh thương mại quốc tế diễn ra dựa trên chi phí cơ hội tương đối thấp hơn giữa các quốc gia, làm cơ sở cho phân công lao động quốc tế.
- Lý thuyết trọng lực trong thương mại (Jan Tinbergen, 1962): Dựa trên định luật vạn vật hấp dẫn của Isaac Newton, mô hình giải thích quy mô trao đổi thương mại song phương tỷ lệ thuận với quy mô kinh tế (GDP) của hai nước và tỷ lệ nghịch với khoảng cách địa lý. Công thức cơ bản:
$$\ln(\text{Trao đổi thương mại hai chiều}) = \alpha + \beta_1 \ln(\text{GDP}_A) + \beta_2 \ln(\text{GDP}_B) - \beta_3 \ln(\text{Khoảng cách}) + \varepsilon$$
Các biến mở rộng được đưa vào khung phân tích gồm: GDP bình quân đầu người, tỷ lệ lạm phát, cơ sở hạ tầng, tỷ giá hối đoái, dòng vốn FDI, độ mở nền kinh tế và biến giả đại diện cho Hiệp định thương mại tự do (VKFTA).
- Khung khái niệm và quy chuẩn thương mại:
- Khái niệm thương mại: Tiếp cận theo nghĩa rộng của UNCITRAL và Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 (bao gồm hàng hóa, dịch vụ, đầu tư, sở hữu trí tuệ, xúc tiến thương mại).
- Thương mại công bằng (Fair trade): Hợp tác thương mại minh bạch, bình đẳng và nguyên tắc công bằng theo chiều dọc (Nguyễn Thường Lạng, 2011).
- Thương mại dịch vụ: Khái niệm của OECD (2018) theo Hệ thống tài khoản quốc gia 2008 (SNA 2008) và phân loại 4 phương thức cung ứng dịch vụ theo Điều I:2 của Hiệp định GATS/WTO (cung cấp qua biên giới, tiêu dùng ở nước ngoài, hiện diện thương mại, hiện diện thể nhân).
Phương pháp nghiên cứu
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp phân tích định lượng và định tính:
- Phương pháp thống kê mô tả: Phân tích dữ liệu chuỗi thời gian về kim ngạch, cơ cấu và cán cân thương mại hàng hóa và dịch vụ giữa hai nước.
- Phương pháp định lượng (Mô hình trọng lực): Đánh giá mức độ tác động của VKFTA cùng các biến kinh tế vĩ mô (GDP, GDP per capita, khoảng cách, lạm phát, tỷ giá, FDI) tới dòng chảy thương mại hàng hóa và thương mại dịch vụ song phương.
- Phương pháp định tính (Phỏng vấn sâu chuyên gia): Thực hiện phỏng vấn sâu trong tháng 5/2020 đối với 5 chuyên gia (bao gồm 2 lãnh đạo doanh nghiệp dịch vụ, 1 lãnh đạo Cơ quan Xúc tiến Thương mại và Đầu tư Hàn Quốc - KOTRA tại Việt Nam, và 2 chuyên gia nghiên cứu từ các trường đại học). Hình thức phỏng vấn trực tiếp kết hợp trao đổi qua điện thoại do bối cảnh dịch bệnh Covid-19, nhằm thu thập các dữ liệu định tính và kiểm chứng các nhận định về lĩnh vực dịch vụ khi dữ liệu thứ cấp bị hạn chế.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
| Nhóm dữ liệu |
Nguồn thu thập |
Phạm vi thời gian / Đặc điểm |
| Thương mại hàng hóa |
Hiệp hội Thương mại Quốc tế Hàn Quốc (KITA) |
Dữ liệu chi tiết đến cấp chương, giai đoạn 1992 – 2019 |
| Thương mại dịch vụ |
Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) |
Tổng giá trị xuất nhập khẩu hai chiều, giai đoạn 1995 – 2019 |
| Dịch vụ chi tiết trong nước |
Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO) |
Dữ liệu chi tiết từ năm 2005 đến 2019 |
| Kinh tế vĩ mô |
Ngân hàng Thế giới (World Bank) |
GDP, GDP per capita, lạm phát, dân số, tỷ giá, hạ tầng (1992 – 2018) |
| Đầu tư trực tiếp nước ngoài |
Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư) |
Dữ liệu dòng vốn FDI giai đoạn 1991 – 2019 |
| Dữ liệu thứ cấp bổ trợ |
UNDP, UNSD, Bộ Công Thương, VCCI, Vietrade, KOTRA |
Văn bản chính sách, báo cáo chuyên ngành |
| Dữ liệu sơ cấp |
Phỏng vấn sâu chuyên gia |
5 chuyên gia (doanh nghiệp, KOTRA, trường đại học), tháng 5/2020 |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tình hình nghiên cứu và các vấn đề liên quan tới đề tài luận án
Chương 1 thực hiện tổng quan hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến quan hệ thương mại song phương và các hiệp định thương mại tự do. Tác giả phân nhóm tài liệu theo các hướng: nghiên cứu thương mại hàng hóa Việt Nam – Hàn Quốc, nghiên cứu thương mại dịch vụ, và các nghiên cứu ứng dụng mô hình trọng lực. Chương này chỉ ra hạn chế của các nghiên cứu trước (số liệu cũ trước năm 2015, chủ yếu dừng lại ở phân tích hàng hóa đơn lẻ hoặc khung khổ AKFTA) và xác định rõ khoảng trống nghiên cứu về việc đánh giá toàn diện cả hàng hóa và dịch vụ dưới tác động của VKFTA.
Chương 2: Một số vấn đề lý thuyết về quan hệ thương mại và Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – Hàn Quốc (VKFTA)
Chương 2 trình bày khung lý thuyết nền tảng (lý thuyết lợi thế tuyệt đối, lợi thế so sánh, lý thuyết trọng lực) và các yếu tố tác động đến quan hệ thương mại song phương: tăng trưởng kinh tế, chính sách thương mại, đầu tư quốc tế (chiến lược FDI theo mô hình đàn nhạn bay), cơ sở hạ tầng, cơ cấu sản phẩm hàng hóa - dịch vụ và tỷ giá hối đoái.
Chương này cũng tổng hợp chi tiết tiến trình đàm phán (khởi động 6/8/2012, ký chính thức 5/5/2015, có hiệu lực 20/12/2015) và nội dung cấu trúc của VKFTA (gồm 17 Chương, 208 Điều, 15 Phụ lục và 1 Thỏa thuận thực thi):
- Cam kết cắt giảm thuế quan: Xây dựng trên nền AKFTA nhưng nâng cao mức độ tự do hóa.
| Nội dung cam kết |
Cam kết của Hàn Quốc cho Việt Nam |
Cam kết của Việt Nam cho Hàn Quốc |
| Số dòng thuế cắt giảm thêm trong VKFTA |
506 dòng thuế (4,14% biểu thuế; 5,5% kim ngạch nhập khẩu năm 2012) |
265 dòng thuế (2,20% biểu thuế; 5,91% kim ngạch nhập khẩu năm 2012) |
| Tổng số dòng thuế xóa bỏ (VKFTA + AKFTA) |
11.679 dòng thuế (95,44% biểu thuế; 97,22% kim ngạch nhập khẩu năm 2012) |
8.521 dòng thuế (89,15% biểu thuế; 92,72% kim ngạch nhập khẩu năm 2012) |
| Cơ chế phân loại biểu thuế |
Gồm Phần A (Sector A với các danh mục Y-1 đến Y-15, E) và Phần B (thuế suất về 0% từ năm 2018) |
Gồm Phần A và Phần B theo lộ trình cam kết |
| Hạn ngạch thuế quan (TRQ) |
Áp dụng cơ chế hạn ngạch thuế quan riêng cho mặt hàng tôm Việt Nam (song song với cơ chế HSK) |
Áp dụng theo các danh mục cam kết cụ thể |
- Cam kết Quy tắc xuất xứ: Quy tắc xuất xứ trong VKFTA chặt hơn AKFTA nhưng cho phép cơ chế linh hoạt:
- Tiêu chí: Hàm lượng giá trị khu vực (RVC $\ge$ 40%), chuyển đổi mã HS (CTC), hoặc công đoạn sản xuất gia công cụ thể (dệt may).
- Quy định cộng gộp song phương giữa Việt Nam và Hàn Quốc.
- Tỷ lệ De Minimis cho phép nguyên liệu không có xuất xứ tối đa 10% trị giá FOB (hoặc 10% trọng lượng đối với hàng dệt may từ Chương 50 đến 63).
- Quy định riêng cho 100 mặt hàng sản xuất tại Khu công nghiệp Kaesong (Phụ lục 3-B) với điều kiện nguyên liệu không có xuất xứ không vượt quá 40% giá FOB.
- Miễn nộp giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) đối với các lô hàng nhập khẩu có trị giá FOB không quá 600 USD (cao hơn mức 200 USD ở các FTA trước đó).
- Cam kết Thương mại dịch vụ:
- Áp dụng nguyên tắc Đối xử quốc gia (NT), Đối xử tối huệ quốc (MFN), và tiếp cận thị trường theo phương pháp Chọn – Cho (kèm điều khoản mở đàm phán lại sang phương pháp Chọn – Bỏ trong vòng 1 năm nếu một bên ký hiệp định Chọn – Bỏ với bên thứ ba).
- Bổ sung 3 Phụ lục nguyên tắc: Dịch vụ Tài chính, Dịch vụ Viễn thông và Di chuyển thể nhân (trong đó Viễn thông và Di chuyển thể nhân là nội dung mới hoàn toàn so với AKFTA).
- Mức độ mở cửa: Việt Nam mở thêm 2 phân ngành cho Hàn Quốc (Dịch vụ quy hoạch đô thị và kiến trúc cảnh quan đô thị; Dịch vụ cho thuê máy móc, thiết bị không kèm người điều khiển). Hàn Quốc mở thêm 5 phân ngành cho Việt Nam (Dịch vụ pháp lý, Dịch vụ chuyển phát, Dịch vụ bảo dưỡng và sửa chữa đường sắt...).
Chương 3: Thực trạng thương mại giữa Việt Nam và Hàn Quốc
Chương 3 tập trung phân tích thực trạng thương mại hàng hóa và thương mại dịch vụ giữa hai nước trong các giai đoạn trước và sau khi VKFTA có hiệu lực. Nội dung làm rõ quy mô kim ngạch, tốc độ tăng trưởng, cơ cấu mặt hàng xuất nhập khẩu chủ lực, cũng như tình trạng nhập siêu kéo dài của Việt Nam đối với Hàn Quốc.
Chương 4: Phân tích tác động của Hiệp định thương mại tự do đến quan hệ thương mại Việt Nam – Hàn Quốc
Chương 4 trình bày kết quả ước lượng thực nghiệm từ mô hình trọng lực kết hợp kết quả phân tích định tính từ các cuộc phỏng vấn sâu chuyên gia. Tác giả định lượng hóa tác động của việc cắt giảm thuế quan và biến giả VKFTA đối với kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ, chỉ ra các yếu tố vĩ mô tác động thuận chiều và nghịch chiều tới dòng thương mại hai bên.
Chương 5: Định hướng, giải pháp và kiến nghị thúc đẩy mối quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Hàn Quốc
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và tác động từ mô hình ở các chương trước, Chương 5 xây dựng các định hướng, giải pháp và kiến nghị cụ thể từ phía cơ quan quản lý Nhà nước và cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam nhằm tận dụng cơ hội từ VKFTA đến năm 2030.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án tự xác định 4 đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận: Hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết về quan hệ thương mại quốc tế, xác định khung phân tích tác động của FTA song phương đến dòng thương mại hai chiều giữa một nước đang phát triển và một nước phát triển.
- Tiếp cận toàn diện cả hàng hóa và dịch vụ: Phân tích sâu sắc quan hệ thương mại song phương trên cả hai trụ cột thương mại hàng hóa và thương mại dịch vụ; làm rõ thực trạng thương mại dịch vụ Việt Nam – Hàn Quốc vốn là mảng nghiên cứu thiếu vắng dữ liệu trước đây.
- Kết hợp phương pháp nghiên cứu: Kết hợp mô hình trọng lực (định lượng) với phỏng vấn sâu 5 chuyên gia (định tính), giúp bổ sung, kiểm chứng và hiệu chỉnh các kết luận phân tích về tác động của VKFTA và các yếu tố vĩ mô.
- Hệ thống giải pháp thực tiễn đến năm 2030: Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ góc độ chính sách Nhà nước và chiến lược quản trị của doanh nghiệp nhằm tối ưu hóa lợi ích kinh tế, gia tăng xuất khẩu và thu hẹp thâm hụt thương mại trong khuôn khổ VKFTA.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về dữ liệu: Chuỗi số liệu thương mại dịch vụ của OECD giữa Việt Nam và Hàn Quốc chỉ phản ánh tổng giá trị xuất nhập khẩu hai chiều mà không phân tách chi tiết theo từng phân ngành dịch vụ cụ thể; phương pháp tính của OECD có sự thay đổi từ năm 2012. Số liệu dịch vụ chi tiết của Tổng cục Thống kê Việt Nam chỉ bắt đầu từ năm 2005.
- Phạm vi nghiên cứu: Luận án giới hạn không gian nghiên cứu trong quan hệ song phương Việt Nam – Hàn Quốc, chưa đo lường đầy đủ các hiệu ứng chuyển hướng thương mại sang các nước thứ ba trong khu vực Đông Á.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu định lượng chi tiết cho từng phân ngành dịch vụ cụ thể khi hệ thống thống kê chuẩn hóa; cập nhật đánh giá tác động dài hạn của VKFTA trong các giai đoạn tiếp theo sau năm 2020.
Giá trị tham khảo
- Đối với cơ quan quản lý Nhà nước và người làm chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học và dữ liệu thực tế phục vụ việc rà soát thực thi VKFTA, hoạch định chính sách xúc tiến thương mại, quản lý cán cân thanh toán và đàm phán các thỏa thuận dịch vụ mở rộng.
- Đối với cộng đồng doanh nghiệp xuất nhập khẩu: Giúp nắm bắt các biểu cam kết thuế quan, quy tắc xuất xứ cụ thể (RVC, De Minimis, quy định Kaesong, ngưỡng miễn C/O 600 USD) và các cam kết mở cửa thị trường dịch vụ để xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp.
- Đối với giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên ngành Kinh tế: Là tài liệu tham khảo về phương pháp kết hợp mô hình trọng lực và phỏng vấn sâu chuyên gia trong nghiên cứu tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
1. Hiệp định VKFTA có mức độ cắt giảm thuế quan vượt trội như thế nào so với AKFTA?
So với AKFTA, Hàn Quốc cam kết xóa bỏ thêm 506 dòng thuế cho Việt Nam (chiếm 4,14% biểu thuế và 5,5% kim ngạch nhập khẩu từ Việt Nam năm 2012). Việt Nam xóa bỏ thêm cho Hàn Quốc 265 dòng thuế (chiếm 2,2% biểu thuế và 5,91% kim ngạch). Tổng cộng cả hai hiệp định, Hàn Quốc xóa bỏ 11.679 dòng thuế (95,44% biểu thuế, 97,22% kim ngạch) và Việt Nam xóa bỏ 8.521 dòng thuế (89,15% biểu thuế, 92,72% kim ngạch).
2. Quy tắc xuất xứ trong VKFTA có những điểm kỹ thuật đáng lưu ý nào?
Hàng hóa cần đáp ứng một trong các tiêu chí: RVC $\ge$ 40%, chuyển đổi mã HS hoặc công đoạn chế biến cụ thể. Hiệp định áp dụng quy tắc cộng gộp song phương (chỉ giữa Việt Nam và Hàn Quốc); quy tắc De Minimis cho phép nguyên liệu không có xuất xứ tối đa 10% trị giá FOB (hoặc 10% trọng lượng với dệt may); quy định riêng cho 100 sản phẩm tại Khu công nghiệp Kaesong (nguyên liệu ngoài không quá 40%); và miễn nộp C/O cho lô hàng dưới 600 USD FOB.
3. Về thương mại dịch vụ, hai nước đã cam kết mở cửa thêm những phân ngành nào?
Việt Nam mở cửa thêm cho Hàn Quốc 2 phân ngành: (1) Dịch vụ quy hoạch đô thị và kiến trúc cảnh quan đô thị; (2) Dịch vụ cho thuê máy móc và thiết bị khác không kèm người điều khiển. Hàn Quốc mở cửa thêm cho Việt Nam 5 phân ngành, bao gồm: Dịch vụ pháp lý, Dịch vụ chuyển phát, Dịch vụ bảo dưỡng và sửa chữa đường sắt.
4. Luận án đã xử lý khó khăn về dữ liệu thương mại dịch vụ bằng phương pháp nào?
Tác giả đã kết hợp sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian tổng thể của OECD (giai đoạn 1995 – 2019) và dữ liệu GSO (từ 2005) với phương pháp phỏng vấn sâu 5 chuyên gia (thực hiện vào tháng 5/2020 gồm 2 lãnh đạo doanh nghiệp, 1 đại diện KOTRA và 2 chuyên gia đại học) để bổ sung nhận định thực tế và hiệu chỉnh mô hình.
5. Khung thời gian và nguồn dữ liệu kinh tế lượng được sử dụng trong luận án gồm những gì?
Dữ liệu thương mại hàng hóa được lấy từ KITA (1992 – 2019); dữ liệu dịch vụ từ OECD (1995 – 2019); dữ liệu kinh tế vĩ mô (GDP, lạm phát, dân số, tỷ giá, khoảng cách) từ Ngân hàng Thế giới (1992 – 2018); và số liệu FDI từ Cục Đầu tư nước ngoài thuộc Bộ Kế hoạch và Đầu tư (1991 – 2019).
Kết luận
Luận án tiến sĩ đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá thực nghiệm toàn diện quan hệ thương mại song phương giữa Việt Nam và Hàn Quốc trong khuôn khổ VKFTA trên cả hai phương diện hàng hóa và dịch vụ. Bằng việc kết hợp mô hình trọng lực với phương pháp phỏng vấn sâu chuyên gia, công trình đã làm rõ các tác động chính sách, cơ hội và thách thức của hiệp định đối với nền kinh tế Việt Nam. Các kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực tiễn phục vụ cho việc hoạch định chính sách ngoại thương và định hướng chiến lược doanh nghiệp hướng tới mốc thời gian năm 2030.