Giáo trình Tâm lý học phát triển (TS. Vũ Thị Nho, NXB ĐHQGHN, 1999)
Tổng quan về giáo trình (250-300 từ)
Giáo trình Tâm lý học phát triển do TS. Vũ Thị Nho biên soạn, Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội ấn hành năm 1999, là tài liệu giảng dạy và học tập thuộc khối kiến thức chuyên ngành cơ bản trong chương trình đào tạo cử nhân và sau đại học các ngành Tâm lý học, Giáo dục học và Sư phạm. Môn học giữ vị trí bản lề, kết nối kiến thức cơ sở từ Tâm lý học đại cương và Sinh lý học thần kinh cấp cao với các phân ngành tâm lý ứng dụng như Tâm lý học sư phạm, Tâm lý học lứa tuổi và Giáo dục học chuyên biệt.
Mục tiêu học tập cốt lõi của giáo trình là trang bị cho người học hệ thống tri thức khoa học về bản chất, động lực, điều kiện và quy luật vận động, biến đổi của đời sống tâm lý con người từ khi sinh ra, qua các giai đoạn lứa tuổi cho đến khi trưởng thành và tàn lụi. Thông qua giáo trình, người học nắm vững các cơ chế hình thành các cấu trúc tâm lý, hiểu rõ sự phát triển tâm lý cá thể theo phương châm "hiểu mình, biết người", từ đó vận dụng vào việc tổ chức, điều chỉnh hoạt động giáo dục và giao tiếp xã hội.
Cấu trúc giáo trình được xây dựng trên cơ sở phương pháp luận duy vật biện chứng kết hợp với lý thuyết hoạt động. Tài liệu tiếp cận tiến trình phát triển tâm lý như một quá trình vận động phức tạp, có tính hệ thống, thứ bậc và chuyển hóa về chất. Điểm đặc sắc của giáo trình là việc phân tích ranh giới khoa học và mối liên hệ biện chứng giữa Tâm lý học phát triển và Tâm lý học sư phạm (được ví như "hai đứa con sinh đôi khác trứng của một bào thai"), đồng thời tổng hợp, đối chiếu có hệ thống giữa các lý thuyết tâm lý học phát triển phương Tây (J. Piaget, W. Stern, R. Spitz) và trường phái tâm lý học hoạt động Xô Viết (L. Vygotsky, S. Rubinstein, A.N. Leontiev, D.B. Elkonin, V.V. Davydov).
Nội dung kiến thức cốt lõi (500-600 từ)
Các chương/chủ đề chính
-
Chương I: Những vấn đề chung của Tâm lý học phát triển
Xác định đối tượng, nhiệm vụ và các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành (quan sát, thực nghiệm tâm lý - giáo dục, nghiên cứu trường diễn/nghiên cứu dọc, trắc nghiệm, nghiên cứu trẻ sinh đôi). Phân tích khái niệm phát triển tâm lý trong tương quan với khái niệm tăng trưởng và chín muồi sinh học. Phê phán 4 trường phái lý luận về nguồn gốc phát triển tâm lý: thuyết nguồn gốc sinh vật (luật phát sinh sinh vật học của E. Haeckel), thuyết nguồn gốc xã hội (thuyết duy cảm, thuyết "tờ giấy trắng" - tabula rasa), thuyết hội tụ hai yếu tố (W. Stern) và phái Nhi đồng học (Pedology). Trình bày lý luận phát triển của L. Vygotsky và các luận điểm tâm lý học hiện đại về vai trò chủ đạo của giáo dục, "vùng phát triển gần nhất" và các con đường hình thành thuộc tính nhân cách. Trình bày cơ sở phân chia giai đoạn lứa tuổi của J. Piaget (giai đoạn giác động, thao tác cụ thể, thao tác logic) và D.B. Elkonin (lý thuyết hoạt động chủ đạo và hai lớp quan hệ A - B). -
Chương II: Sự phát triển tâm lý của trẻ em từ 0 đến 6 tuổi
Phân tích chi tiết các thời kỳ phát triển ban đầu của trẻ em:- Tuổi sơ sinh (0 - 2 tháng): Đặc điểm sinh học (não bộ nặng khoảng 400g, tế bào thần kinh chưa myelin hóa), hệ thống phản xạ không điều kiện; sự phát triển sớm của các giác quan (thị giác nhận biết mặt mẹ sau 48 giờ, thính giác phân biệt tiếng mẹ sau 10 phút, khứu giác nhận biết mùi mẹ sau 45 giờ, vị giác phân biệt 4 vị cơ bản); sự xuất hiện của "phức cảm hớn hở" vào cuối tháng thứ hai và vai trò của thái độ chào đón từ người mẹ (nghiên cứu của R. Spitz).
- Thời kỳ tuổi hài nhi (2 - 12 tháng): Hoạt động chủ đạo là giao lưu cảm xúc trực tiếp với người lớn; bước chuyển từ phản xạ định hướng sang tính tò mò nhận thức; sự phát triển vận động lẫy, ngồi, bò, đứng; tiền đề hình thành ngôn ngữ qua hành động bắt chước âm thanh và hiểu lời nói người lớn.
- Tuổi vườn trẻ (1 - 3 tuổi): Hoạt động chủ đạo là hoạt động với công cụ - đồ vật do xã hội tạo ra.
- Tuổi mẫu giáo (3 - 6 tuổi): Hoạt động chủ đạo là trò chơi đóng vai có chủ đề, mô phỏng các mối quan hệ xã hội.
-
Tiến trình phát triển logic của nội dung: Nội dung vận động tuyến tính theo trục thời gian đời người (ontogenesis), gắn liền với logic thay thế của các hoạt động chủ đạo: từ giao lưu cảm xúc trực tiếp (0-1 tuổi) $\rightarrow$ hoạt động với đồ vật (1-3 tuổi) $\rightarrow$ trò chơi đóng vai (3-6 tuổi) $\rightarrow$ hoạt động học tập (tiểu học) $\rightarrow$ giao tiếp cá nhân - thân tình (thiếu niên) $\rightarrow$ hoạt động học tập định hướng nghề nghiệp (đầu thanh niên).
Kiến thức nền tảng được xây dựng
- Fundamental theories: Thuyết văn hóa - lịch sử và lý thuyết "vùng phát triển gần nhất" (L. Vygotsky); lý thuyết cấu trúc vĩ mô của hoạt động và sự "chuyển vào trong" (A.N. Leontiev); lý thuyết các giai đoạn phát triển trí tuệ (J. Piaget); lý thuyết phân kỳ phát triển tâm lý dựa trên hoạt động chủ đạo (D.B. Elkonin).
- Core principles: Nguyên lý tính gián tiếp của tâm lý người thông qua công cụ lao động và hệ thống ký hiệu/ngôn ngữ; nguyên lý thống nhất giữa tâm lý, ý thức và hoạt động; mối quan hệ biện chứng giữa biến đổi về lượng (tăng trưởng), độ chín muồi sinh học và sự biến đổi nhảy vọt về chất (phát triển).
- Essential frameworks: Khung phân tích 3 nhóm điều kiện phát triển tâm lý: (1) Tiền đề vật chất - sinh học (não bộ, hệ thần kinh, di truyền); (2) Điều kiện môi trường xã hội; (3) Tính tích cực hoạt động của chủ thể (yếu tố quyết định trực tiếp chất lượng tâm lý), đặt dưới sự định hướng, dẫn dắt chủ đạo của giáo dục.
Kỹ năng phát triển
- Technical skills: Kỹ năng quan sát hành vi có chủ đích; kỹ năng thiết kế và tiến hành thực nghiệm tâm lý - sư phạm; kỹ năng phân tích sản phẩm hoạt động của trẻ em và đánh giá các mốc phát triển giác động, vận động, ngôn ngữ.
- Analytical skills: Kỹ năng phân tích cấu trúc vĩ mô của hoạt động (phân tách động cơ - hoạt động, mục đích - hành động, phương tiện - thao tác); kỹ năng nhận diện mâu thuẫn nội tại thúc đẩy sự phát triển qua từng giai đoạn lứa tuổi; kỹ năng phân biệt sự biến đổi tâm lý bình thường với các hiện tượng chậm phát triển hoặc phát triển "vượt khung".
- Practical competencies: Năng lực thiết kế nội dung và phương thức dạy học hướng vào "vùng phát triển gần nhất"; năng lực phân loại và điều chỉnh các xu hướng nhân cách (xu hướng học tập, xu hướng nhận thức, xu hướng vị thế cá nhân) ở người học.
Phương pháp giảng dạy và học tập (300-350 từ)
-
Pedagogical approach: Giáo trình định hướng phương pháp giảng dạy lấy người học làm chủ thể tích cực, bác bỏ phương thức giáo dục áp đặt, "tầm chương trích cú" hoặc truyền thụ một chiều. Việc giảng dạy dựa trên việc tổ chức các hoạt động nhận thức có mức độ khó tăng dần, hình thành các hành động trí tuệ thông qua phân tích và khái quát hóa bản chất của vấn đề (vận dụng luận điểm cải cách dạy học của L. Zankov, D.B. Elkonin và V.V. Davydov).
-
Bài tập và case studies: Hệ thống bài tập trong giáo trình gắn liền với các thực nghiệm kinh điển:
- Phân tích thực nghiệm của J. Piaget về sự bảo toàn thể tích chất lỏng (thí nghiệm hai cốc nước) nhằm chứng minh vai trò của phương thức dạy học đối với việc hình thành thao tác logic ở trẻ dưới 7 tuổi.
- Phân tích tình huống nghiên cứu cặp trẻ sinh đôi cùng trứng Natasa và Ema (dẫn chứng của I.I. Caraep do Elkonin trích dẫn) để làm rõ khái niệm "môi trường con con" và vai trò của quan hệ tương tác cá nhân với môi trường.
- Case study về bài toán lớp 1 ("Nam cho bạn 3 bút chì, còn lại 5 bút chì") để minh họa sự khác biệt giữa phương thức tư duy cụ thể theo từ ngữ ("cho đi", "còn lại") và phương thức tư duy khái quát dựa trên mối quan hệ toàn thể - bộ phận.
-
Assessment methods & Practical exercises: Đánh giá thông qua hệ thống câu hỏi lý thuyết và bài tập giải quyết tình huống ở cuối mỗi chương: yêu cầu người học phân biệt các khái niệm khoa học (tăng trưởng, chín muồi, phát triển); giải thích các nhân tố chi phối quá trình hình thành nhân cách; thực hiện các bài tập quan sát thực địa đối với các mốc phát triển vận động, ngôn ngữ của trẻ từ sơ sinh đến lứa tuổi mẫu giáo.
-
Self-study guidelines: Người học cần kết hợp việc đọc giáo trình với việc ghi chép nhật ký quan sát thực tế hành vi của trẻ ở từng lứa tuổi; xây dựng bảng đối chiếu các giai đoạn phát triển theo quan điểm của J. Piaget và D.B. Elkonin; vận dụng các thao tác trí tuệ (so sánh, phân tích, tổng hợp, trừu tượng hóa, khái quát hóa) để tự hệ thống hóa các quy luật phát triển tâm lý.
Điểm nổi bật và cập nhật (250-300 từ)
-
Tổng hợp và cập nhật lý luận: So với các giáo trình biên soạn ở giai đoạn trước chỉ thuần túy giới thiệu lý thuyết tâm lý học Liên Xô, giáo trình của TS. Vũ Thị Nho đã tổng hợp và đối thoại học thuật giữa các trường phái tâm lý học thế giới. Tác giả giới thiệu có hệ thống các quan điểm phân kỳ lứa tuổi của J. Piaget, các nghiên cứu tâm lý học phát triển của Pháp (H. Wallon), cùng các công trình thực nghiệm của các tác giả Mỹ (R. Spitz) và Đức (W. Stern).
-
Cập nhật các hướng nghiên cứu mới: Giáo trình giới thiệu các hướng tiếp cận hiện đại xuất hiện vào cuối thế kỷ XX, tiêu biểu là lĩnh vực "Tiếp xúc học" (Haptonomy) và nghiên cứu tâm lý thời kỳ bào thai ("Thai giáo") từ các nhà khoa học Hà Lan. Cung cấp các số liệu sinh lý - tâm lý học chính xác về năng lực tiếp nhận kích thích của các giác quan sơ sinh trong những giờ đầu sau sinh.
-
Tính ứng dụng thực tiễn trong đổi mới giáo dục: Giáo trình gắn liền lý luận phát triển tâm lý với thực tiễn cải cách giáo dục đại học và phổ thông tại Việt Nam. Nội dung cung cấp cơ sở khoa học để bác bỏ lối dạy học truyền thụ kiến thức có sẵn, thay thế bằng chiến lược dạy học hình thành các hành động trí tuệ theo giai đoạn, phát huy tính tích cực, tự giác chiếm lĩnh kinh nghiệm lịch sử - xã hội của học sinh.
Đối tượng sử dụng giáo trình (200-250 từ)
-
Sinh viên và bậc đào tạo:
- Sinh viên năm thứ 2, năm thứ 3 bậc đại học và cao đẳng thuộc các khối ngành: Tâm lý học, Giáo dục học, Giáo dục Mầm non, Giáo dục Tiểu học và các chuyên ngành Sư phạm.
- Học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Tâm lý học phát triển, Tâm lý học sư phạm, Quản lý giáo dục.
-
Prerequisites (Kiến thức tiên quyết): Người học cần hoàn thành các học phần: Tâm lý học đại cương, Triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, Sinh lý học người và động vật (đặc biệt là Sinh lý học thần kinh cấp cao).
-
Giảng viên và nhà nghiên cứu: Dùng làm đề cương, tài liệu giảng dạy chuẩn cho học phần Tâm lý học phát triển, Tâm lý học lứa tuổi; sử dụng làm khung tham chiếu phương pháp luận để thiết kế các đề tài nghiên cứu thực nghiệm về sự phát triển nhận thức, cảm xúc, nhân cách trẻ em.
-
Tự học và tài liệu tham khảo: Dành cho cán bộ quản lý giáo dục, giáo viên các cấp mầm non, phổ thông, chuyên viên tư vấn tâm lý học đường và phụ huynh học sinh có nhu cầu tìm hiểu các quy luật tâm lý lứa tuổi để tối ưu hóa phương pháp chăm sóc, giáo dục.
Câu hỏi thường gặp (250-300 từ)
1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?
Giáo trình phục vụ trực tiếp cho sinh viên, học viên sau đại học khối ngành Sư phạm, Tâm lý học, Giáo dục học; các nhà nghiên cứu giáo dục và giáo viên cần tài liệu chuẩn hóa về các giai đoạn phát triển tâm lý người.
2. Cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi học?
Người học cần có tri thức cơ bản về Tâm lý học đại cương (các quá trình, trạng thái, thuộc tính tâm lý), Sinh lý học thần kinh (hoạt động phản xạ, cấu trúc não bộ) và các nguyên lý của Triết học duy vật biện chứng.
3. Điểm khác biệt cốt lõi giữa giáo trình này với các tài liệu tâm lý học khác?
Giáo trình phân tích chuyên sâu trục phát triển cá thể (ontogenesis) theo tiến trình lứa tuổi, làm rõ cơ chế chuyển biến hoạt động chủ đạo qua từng giai đoạn và xác lập mối liên hệ hữu cơ giữa Tâm lý học phát triển với Tâm lý học sư phạm trên nền tảng lý thuyết hoạt động.
4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?
Cần nắm chắc hệ thống thuật ngữ chuyên ngành ở Chương I; lập bảng so sánh các trường phái lý luận; tự giải quyết các câu hỏi ôn tập cuối chương và liên hệ đối chiếu các mốc phát triển tâm lý với thực tế hành vi lứa tuổi.
5. Giáo trình trích dẫn và liên kết với những nguồn tài liệu tham khảo nào?
Giáo trình dẫn nguồn từ các công trình nghiên cứu kinh điển của L. Vygotsky, A.N. Leontiev, D.B. Elkonin, S. Rubinstein, V.V. Davydov, P. Galperin (trong hệ thống sách Tâm lý học Liên Xô, NXB Tiến bộ), cùng các công trình của J. Piaget, H. Wallon, R. Spitz và E. Haeckel.
Kết luận (150 từ)
Giáo trình Tâm lý học phát triển của TS. Vũ Thị Nho là tài liệu học thuật có cấu trúc chặt chẽ, xác lập hệ thống tri thức nền tảng về bản chất, động lực, điều kiện và quy luật phát triển tâm lý người theo từng thời kỳ lứa tuổi. Giáo trình khẳng định vai trò chủ đạo của giáo dục và tính quyết định của hoạt động cá nhân trong việc chiếm lĩnh kinh nghiệm văn hóa - lịch sử xã hội.
Lộ trình học tập khuyến nghị:
- Nghiên cứu các vấn đề phương pháp luận, phê phán các trường phái phiến diện và nắm vững lý thuyết hoạt động chủ đạo (Chương I).
- Phân tích chi tiết các mốc phát triển thể chất, giác quan, vận động, ngôn ngữ từ thời kỳ sơ sinh đến mẫu giáo (Chương II).
- Tiếp tục nghiên cứu các giai đoạn phát triển tiếp theo (tiểu học, thiếu niên, thanh niên, trưởng thành, người già) và ứng dụng thiết kế phương pháp dạy học.
Tài liệu tham khảo bổ sung đề xuất: Các công trình chuyên khảo về lý thuyết hoạt động của D.B. Elkonin (Vấn đề phát triển tâm lý trẻ em), các tác phẩm nghiên cứu sự phát triển nhận thức của J. Piaget (Sự phát triển tâm lý của trẻ em) và các tài liệu chuyên ngành Tâm lý học sư phạm.