Tác động truyền dẫn của tỷ giá hối đoái đến lạm phát tại Việt Nam

Tài liệu phân tích tác động của tỷ giá hối đoái đến lạm phát tại Việt Nam, cung cấp cái nhìn sâu sắc về kinh tế và chính sách tiền tệ.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sỹ

2017

165
5
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu của đề tài

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Nội dung nghiên cứu

1.6. Phương pháp nghiên cứu

1.7. Đóng góp của đề tài

1.8. Bố cục của luận văn

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ TRUYỀN DẪN CỦA TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI ĐẾN LẠM PHÁT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC

2.1. Khái niệm về truyền dẫn của tỷ giá hối đoái

2.2. Cơ chế truyền dẫn của tỷ giá hối đoái đến lạm phát

2.2.1. Kênh truyền dẫn trực tiếp

2.2.2. Kênh truyền dẫn gián tiếp

2.3. Tác động truyền dẫn của tỷ giá hối đoái thông qua tổng cầu

2.4. Tác động truyền dẫn của tỷ giá thông qua cán cân thanh toán và cung tiền

2.5. Những yếu tố ảnh hưởng đến mức độ truyền dẫn của tỷ giá hối đoái

2.5.1. Yếu tố vi mô

2.5.2. Yếu tố vĩ mô

2.6. Tổng quan kết quả nghiên cứu thực nghiệm trước đây

2.6.1. Các nghiên cứu ở nước ngoài

2.6.1.1. Đối với các nền kinh tế phát triển
2.6.1.2. Đối với các nền kinh tế mới nổi

2.6.2. Các nghiên cứu ở Việt Nam

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP VÀ DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU

3.1. Phương pháp nghiên cứu

3.2. Lựa chọn mô hình phân tích

3.3. Lý thuyết về mô hình VAR

3.3.1. Giới thiệu về mô hình VAR

3.3.2. Các dạng mô hình VAR

3.3.3. Ứng dụng của mô hình VAR

3.3.4. Những điểm mạnh và hạn chế của mô hình VAR

3.4. Lựa chọn các biến và thứ tự các biến trong mô hình

3.4.1. Lựa chọn các biến

3.4.2. Thứ tự các biến trong phân rã Cholesky

3.5. Trình tự các bước thực hiện

3.6. Dữ liệu nghiên cứu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Tổng quan diễn biến tỷ giá hối đoái và lạm phát của Việt Nam

4.1.1. Biến động tỷ giá hối đoái của Việt Nam (1995 – 2016)

4.1.2. Diễn biến lạm phát của Việt Nam (1995 – 2016)

4.2. Tỷ giá hối đoái và chỉ số giá nhập khẩu

4.3. Tỷ giá hối đoái và lạm phát CPI

4.4. Kiểm định yếu tố mùa vụ

4.5. Phân chia giai đoạn nghiên cứu

4.6. Kiểm định tính dừng của các chuỗi dữ liệu

4.7. Lựa chọn độ trễ tối ưu cho mô hình và kiểm định loại bỏ trễ

4.8. Kiểm định sự phù hợp của mô hình

4.8.1. Kiểm định tính ổn định của mô hình

4.8.2. Kiểm định tính dừng và hiện tượng tự tương quan của phần dư

4.8.3. Kiểm định phương sai thay đổi

4.9. Hàm phản ứng xung

4.9.1. Phản ứng của giá cả đối với cú sốc của tỷ giá

4.9.2. Ước tính hệ số truyền dẫn

4.9.3. Tác động của các biến số vĩ mô khác tới lạm phát

4.9.3.1. Tác động của cú sốc giá dầu
4.9.3.2. Tác động của cú sốc chênh lệch sản lượng tiềm năng
4.9.3.3. Tác động của cú sốc trong chính sách tiền tệ
4.9.3.4. Tác động của cú sốc giá nhập khẩu

4.10. Kiểm định tính vững chắc (robustness) của mô hình

4.11. Phân rã phương sai

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Tóm lược những kết quả nghiên cứu

5.2. Những hàm ý về chính sách

5.3. Những hạn chế của nghiên cứu

5.3.1. Về mặt số liệu

5.3.2. Về mô hình nghiên cứu

5.4. Đề xuất hướng nghiên cứu trong tương lai

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tác Động Tỷ Giá Hối Đoái Đến Lạm Phát

Tỷ giá hối đoái đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu hóa, ảnh hưởng đến thương mại, giá cả và ngân sách. Sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế làm tăng vai trò của tỷ giá. Các nhà kinh tế đã nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá và tác động của biến động tỷ giá đến giá cả trong nước. Biến động tỷ giá lớn sau các cuộc khủng hoảng tài chính làm tăng sự chú ý đến truyền dẫn của tỷ giá hối đoái. Nghiên cứu về các yếu tố quyết định, động lực và mức độ truyền dẫn của tỷ giá hối đoái đã được thực hiện ở nhiều quốc gia và ngành. Truyền dẫn của tỷ giá hối đoái đến giá cả được công nhận là một kênh truyền dẫn quan trọng và phức tạp, tác động đến lạm phát. Lạm phát là vấn đề quan trọng ở Việt Nam, ảnh hưởng đến người dân, doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách. Việt Nam đã trải qua các giai đoạn lạm phát cao, nhưng cũng đã kiềm chế được lạm phát ở mức thấp. Tuy nhiên, nguy cơ lạm phát cao vẫn còn tiềm ẩn, đe dọa sự ổn định kinh tế. Sự mất giá của đồng tiền Việt Nam so với ngoại tệ sẽ tác động đến lạm phát. Vấn đề này đã được nhiều tác giả quan tâm nghiên cứu và được khái quát hóa thành nội dung truyền dẫn của tỷ giá hối đoái đến lạm phát.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Tỷ Giá và Lạm Phát

Nghiên cứu về tác động của tỷ giá hối đoái đến lạm phát là rất quan trọng. Theo Lian An (2006), hiểu biết về truyền dẫn của tỷ giá hối đoái là cần thiết để đánh giá đúng đắn tác động của chính sách tiền tệ và dự báo lạm phát. Việc áp dụng mục tiêu lạm phát đòi hỏi kiến thức về độ lớn và tốc độ truyền dẫn của tỷ giá hối đoái. Mức độ truyền dẫn của tỷ giá hối đoái có ý nghĩa quan trọng đối với hiệu ứng “dịch chuyển chi tiêu”. Do đó, việc nghiên cứu sâu về mối quan hệ này giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra các quyết định điều chỉnh tỷ giá hối đoái chính xác hơn, góp phần kiểm soát lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô.

1.2. Thực Trạng Nghiên Cứu Về Tỷ Giá và Lạm Phát Tại Việt Nam

Ở Việt Nam, các nghiên cứu chuyên sâu về tác động truyền dẫn của tỷ giá hối đoái đến lạm phát còn hạn chế. Một số nghiên cứu tập trung vào truy tìm nguồn gốc của lạm phát hoặc các yếu tố quyết định đến lạm phát, trong đó có tỷ giá hối đoái. Một số nghiên cứu khác có thể có những hạn chế về phương pháp luận hoặc dữ liệu sử dụng. Ví dụ, việc tính giá trị của biến NEER chỉ dựa trên một số đối tác thương mại có thể làm giảm độ chính xác của kết quả. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Hằng và các tác giả (2010) nhận thấy rằng tỷ giá hối đoái có thể không kiềm chế được lạm phát, trừ khi cung tiền và tăng trưởng tín dụng được kiểm soát.

II. Vấn Đề Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Tỷ Giá Đến Lạm Phát

Nghiên cứu này tập trung vào việc ước tính tác động truyền dẫn của tỷ giá hối đoái đến lạm phát tại Việt Nam. Mô hình véc-tơ tự hồi quy (VAR) được sử dụng để phân tích dữ liệu từ quý 1 năm 1995 đến quý 4 năm 2016. Nghiên cứu cũng xem xét ảnh hưởng của các cú sốc của các biến kinh tế vĩ mô khác, bao gồm: giá dầu thế giới, chênh lệch sản lượng tiềm năng, cung tiền và giá nhập khẩu đến lạm phát tại Việt Nam trong cùng thời kỳ. Thông qua hàm phản ứng xung và chức năng phân rã phương sai, kết quả nghiên cứu cho thấy hệ số truyền dẫn lớn nhất của tỷ giá hối đoái vào chỉ số giá nhập khẩu là 0,76 sau 4 quý và vào chỉ số giá tiêu dùng là 0,46 sau 5 quý kể từ tác động của cú sốc tỷ giá đầu tiên. Đồng thời, hệ số truyền dẫn của tỷ giá hối đoái trong giai đoạn sau khi Việt Nam gia nhập WTO là cao hơn so với giai đoạn trước đó. Ngoài ra, kết quả phân tích theo mô hình VAR cũng cho thấy lạm phát còn bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác như giá dầu, chênh lệch sản lượng, cung tiền và giá nhập khẩu.

2.1. Mô Hình VAR Ước Tính Tác Động Tỷ Giá Hối Đoái Đến Lạm Phát

Nghiên cứu sử dụng mô hình VAR để ước tính tác động truyền dẫn của tỷ giá hối đoái đến lạm phát. Mô hình này cho phép phân tích mối quan hệ giữa các biến kinh tế vĩ mô một cách đồng thời, không cần giả định về tính nội sinh hay ngoại sinh của các biến. Dữ liệu được sử dụng trong nghiên cứu bao gồm các biến như tỷ giá hối đoái, lạm phát, giá dầu thế giới, chênh lệch sản lượng tiềm năng, cung tiền và giá nhập khẩu. Kết quả ước lượng từ mô hình VAR cho thấy tỷ giá hối đoái có tác động đáng kể đến lạm phát tại Việt Nam.

2.2. Các Yếu Tố Kinh Tế Vĩ Mô Ảnh Hưởng Đến Lạm Phát

Ngoài tỷ giá hối đoái, nghiên cứu cũng xem xét ảnh hưởng của các yếu tố kinh tế vĩ mô khác đến lạm phát. Các yếu tố này bao gồm giá dầu thế giới, chênh lệch sản lượng tiềm năng, cung tiền và giá nhập khẩu. Kết quả nghiên cứu cho thấy các yếu tố này cũng có tác động đáng kể đến lạm phát tại Việt Nam. Ví dụ, giá dầu thế giới có thể ảnh hưởng đến lạm phát thông qua kênh chi phí đẩy, trong khi cung tiền có thể ảnh hưởng đến lạm phát thông qua kênh tổng cầu.

III. Cách Tỷ Giá Hối Đoái Tác Động Đến Chỉ Số Giá Nhập Khẩu

Nghiên cứu cho thấy hệ số truyền dẫn lớn nhất của tỷ giá hối đoái vào chỉ số giá nhập khẩu là 0,76 sau 4 quý. Điều này có nghĩa là khi tỷ giá hối đoái tăng 1%, chỉ số giá nhập khẩu sẽ tăng 0,76% sau 4 quý. Tác động này là đáng kể và cho thấy tỷ giá hối đoái có vai trò quan trọng trong việc quyết định giá cả hàng hóa nhập khẩu. Giá nhập khẩu tăng có thể dẫn đến lạm phát do chi phí đẩy, khi các doanh nghiệp phải tăng giá bán để bù đắp chi phí nhập khẩu cao hơn. Đồng thời, hệ số truyền dẫn của tỷ giá hối đoái trong giai đoạn sau khi Việt Nam gia nhập WTO là cao hơn so với giai đoạn trước đó. Điều này có thể là do Việt Nam trở nên hội nhập hơn với nền kinh tế thế giới sau khi gia nhập WTO, làm tăng độ nhạy cảm của giá cả trong nước đối với biến động tỷ giá hối đoái.

3.1. Hệ Số Truyền Dẫn Tỷ Giá Hối Đoái Vào Chỉ Số Giá Nhập Khẩu

Hệ số truyền dẫn của tỷ giá hối đoái vào chỉ số giá nhập khẩu là 0,76 sau 4 quý. Điều này cho thấy tác động mạnh mẽ của tỷ giá hối đoái đến giá cả hàng hóa nhập khẩu. Khi đồng tiền Việt Nam mất giá, giá hàng hóa nhập khẩu sẽ tăng lên, gây áp lực lên lạm phát. Các doanh nghiệp nhập khẩu sẽ phải đối mặt với chi phí cao hơn, và họ có thể chuyển chi phí này cho người tiêu dùng thông qua việc tăng giá bán.

3.2. Tác Động Của WTO Đến Truyền Dẫn Tỷ Giá Hối Đoái

Hệ số truyền dẫn của tỷ giá hối đoái trong giai đoạn sau khi Việt Nam gia nhập WTO là cao hơn so với giai đoạn trước đó. Điều này có thể là do Việt Nam trở nên hội nhập hơn với nền kinh tế thế giới sau khi gia nhập WTO. Việc mở cửa thị trường và giảm thiểu các rào cản thương mại đã làm tăng độ nhạy cảm của giá cả trong nước đối với biến động tỷ giá hối đoái.

IV. Tác Động Của Tỷ Giá Hối Đoái Đến Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng hệ số truyền dẫn lớn nhất của tỷ giá hối đoái vào chỉ số giá tiêu dùng (CPI) là 0,46 sau 5 quý. Điều này có nghĩa là khi tỷ giá hối đoái tăng 1%, CPI sẽ tăng 0,46% sau 5 quý. Tác động này là đáng kể và cho thấy tỷ giá hối đoái có vai trò quan trọng trong việc quyết định mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế. Tuy nhiên, hệ số truyền dẫn vào CPI thấp hơn so với hệ số truyền dẫn vào chỉ số giá nhập khẩu. Điều này có thể là do CPI bao gồm cả hàng hóa và dịch vụ trong nước, trong khi chỉ số giá nhập khẩu chỉ bao gồm hàng hóa nhập khẩu. Do đó, tác động của tỷ giá hối đoái đến CPI sẽ bị pha loãng bởi các yếu tố khác ảnh hưởng đến giá cả hàng hóa và dịch vụ trong nước.

4.1. Hệ Số Truyền Dẫn Tỷ Giá Hối Đoái Vào CPI

Hệ số truyền dẫn của tỷ giá hối đoái vào CPI là 0,46 sau 5 quý. Điều này cho thấy tác động của tỷ giá hối đoái đến mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế. Khi đồng tiền Việt Nam mất giá, giá cả hàng hóa và dịch vụ sẽ tăng lên, gây áp lực lên lạm phát. Tuy nhiên, tác động này có thể không lớn bằng tác động đến chỉ số giá nhập khẩu.

4.2. So Sánh Tác Động Đến CPI và Chỉ Số Giá Nhập Khẩu

Hệ số truyền dẫn vào CPI thấp hơn so với hệ số truyền dẫn vào chỉ số giá nhập khẩu. Điều này có thể là do CPI bao gồm cả hàng hóa và dịch vụ trong nước, trong khi chỉ số giá nhập khẩu chỉ bao gồm hàng hóa nhập khẩu. Do đó, tác động của tỷ giá hối đoái đến CPI sẽ bị pha loãng bởi các yếu tố khác ảnh hưởng đến giá cả hàng hóa và dịch vụ trong nước.

V. Giải Pháp Chính Sách Kiểm Soát Lạm Phát Từ Tỷ Giá

Dựa trên kết quả nghiên cứu, tác giả đưa ra một số hàm ý chính sách trong công tác điều hành kinh tế vĩ mô nhằm góp phần kiểm soát lạm phát ở nước ta. Các chính sách này bao gồm việc điều hành tỷ giá hối đoái một cách linh hoạt và chủ động, kiểm soát cung tiền và tăng trưởng tín dụng, và tăng cường hội nhập kinh tế quốc tế. Điều hành tỷ giá hối đoái một cách linh hoạt và chủ động có thể giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của biến động tỷ giá hối đoái đến lạm phát. Kiểm soát cung tiền và tăng trưởng tín dụng có thể giúp kiềm chế lạm phát do cầu kéo. Tăng cường hội nhập kinh tế quốc tế có thể giúp tăng cường khả năng cạnh tranh của nền kinh tế và giảm thiểu tác động của biến động tỷ giá hối đoái đến giá cả.

5.1. Điều Hành Tỷ Giá Hối Đoái Linh Hoạt và Chủ Động

Điều hành tỷ giá hối đoái một cách linh hoạt và chủ động là một trong những giải pháp quan trọng để kiểm soát lạm phát. Ngân hàng Nhà nước cần theo dõi sát sao diễn biến tỷ giá hối đoái và có các biện pháp can thiệp kịp thời để ổn định tỷ giá. Tuy nhiên, việc can thiệp vào thị trường ngoại hối cần được thực hiện một cách thận trọng để tránh gây ra các tác động tiêu cực đến nền kinh tế.

5.2. Kiểm Soát Cung Tiền và Tăng Trưởng Tín Dụng

Kiểm soát cung tiền và tăng trưởng tín dụng là một giải pháp quan trọng khác để kiểm soát lạm phát. Cung tiền và tăng trưởng tín dụng quá mức có thể dẫn đến lạm phát do cầu kéo. Do đó, Ngân hàng Nhà nước cần có các biện pháp kiểm soát cung tiền và tăng trưởng tín dụng một cách chặt chẽ.

VI. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Tác Động Tỷ Giá Lạm Phát

Nghiên cứu này có một số hạn chế, bao gồm hạn chế về số liệu và mô hình nghiên cứu. Về mặt số liệu, dữ liệu được sử dụng trong nghiên cứu chỉ bao gồm giai đoạn từ quý 1 năm 1995 đến quý 4 năm 2016. Việc sử dụng dữ liệu trong một giai đoạn dài hơn có thể giúp cải thiện độ chính xác của kết quả nghiên cứu. Về mô hình nghiên cứu, mô hình VAR được sử dụng trong nghiên cứu là một mô hình tuyến tính. Việc sử dụng một mô hình phi tuyến tính có thể giúp nắm bắt được các mối quan hệ phức tạp hơn giữa các biến kinh tế vĩ mô. Do đó, các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc khắc phục các hạn chế này để có được kết quả chính xác và toàn diện hơn.

6.1. Mở Rộng Phạm Vi Thời Gian Nghiên Cứu

Việc mở rộng phạm vi thời gian nghiên cứu có thể giúp cải thiện độ chính xác của kết quả nghiên cứu. Dữ liệu trong một giai đoạn dài hơn có thể giúp nắm bắt được các xu hướng và chu kỳ kinh tế dài hạn, từ đó giúp ước lượng tác động của tỷ giá hối đoái đến lạm phát một cách chính xác hơn.

6.2. Sử Dụng Mô Hình Phi Tuyến Tính

Việc sử dụng một mô hình phi tuyến tính có thể giúp nắm bắt được các mối quan hệ phức tạp hơn giữa các biến kinh tế vĩ mô. Các mô hình phi tuyến tính có thể mô tả các mối quan hệ không tuyến tính giữa các biến, từ đó giúp ước lượng tác động của tỷ giá hối đoái đến lạm phát một cách chính xác hơn.

05/06/2025
Tài liệu tác động truyền dẫn của tỷ giá hối đoái đến lạm phát tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan về đề tài nghiên cứu Trong chương này, tác giả giới thiệu tổng quan về nghiên cứu như: xác định vấn đề cần nghiên cứu, làm rõ tính cấp thiết của đề tài, các mục tiêu hướng đến của đề tài, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, nội dung nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, những đóng góp của luận văn và bố cục của luận văn. Cơ sở lý thuyết về truyền dẫn của tỷ giá hối đoái đến lạm phát và tổng quan các nghiên cứu trước Chương 2 trình bày một số khái niệm và cơ chế truyền dẫn của tỷ giá hối đoái, các yếu tố ảnh hưởng lên truyền dẫn của tỷ giá hối đoái đến lạm phát và tổng quan một số kết quả nghiên cứu thực nghiệm trước đây trên thế giới cũng như ở Việt Nam. Mục đích của chương 2 là xây dựng nền tảng lý thuyết có liên quan đến vấn đề nghiên cứu, từ đó có thể luận giải những kết quả nghiên cứu trong chương 4.

Đồng thời, thông qua việc tổng quan các nghiên cứu trước đây ở nước ngoài và trong nước Th vin lun vn, án, tiu lun, lun án, báo cáo, bài tp ln, tài, án, thc tp, tt nghip, thc s, tin s, cao hc. Chia s tài liu, lun vn, án tt nghip, h tr download tài liu lun vn. Lun vn là mt vn bn trình bày công trình nghiên cu v nhng tài mang tính c 22 of 68. 8 có liên quan đến vấn đề truyền dẫn của tỷ giá hối đoái, tác giả rút ra những vấn đề còn hạn chế, từ đó làm rõ sự cần thiết của đề tài và trên cơ sở kế thừa những kết quả nghiên cứu trước, tác giả lựa chọn phương pháp và mô hình nghiên cứu phù hợp.

Phương pháp và dữ liệu nghiên cứu Trong chương 3, tác giả trình bày những phương pháp được sử dụng để nghiên cứu, lựa chọn mô hình phân tích, những nội dung cơ bản về mô hình VAR, lựa chọn các biến và thứ tự các biến trong mô hình, trình tự các bước thực hiện nghiên cứu và những nội dung về dữ liệu nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu và thảo luận Chương 4 trình bày kết quả phân tích từ mô hình thực nghiệm và những thảo luận về kết quả đó. Trước hết là phần tổng quan những diễn biến của tỷ giá hối đoái, giá nhập khẩu và lạm phát để xem xét xu hướng biến động và mối quan hệ giữa chúng trong giai đoạn nghiên cứu; tiếp theo là thực hiện các bước cụ thể đã được trình bày trong chương 3 để ước tính mức độ truyền dẫn của tỷ giá hối đoái đến lạm phát tại Việt Nam, cũng như mức độ tác động của các biến số vĩ mô khác (giá dầu, chênh lệch sản lượng tiềm năng, cung tiền và giá nhập khẩu) đến lạm phát và thực hiện chức năng phân rã phương sai để xem xét mức độ giải thích của các biến kinh tế vĩ mô đối với những biến động của lạm phát tại Việt Nam. Kết luận và kiến nghị Chương 5 trình bày tóm lược những kết quả nghiên cứu, từ đó đưa ra những gợi ý trong việc hoạch định chính sách kinh tế vĩ mô.

Bên cạnh đó, chương này cũng đề cập đến những điểm còn hạn chế của nghiên cứu và hướng phát triển của đề tài trong tương lai nếu tác giả có điều kiện nghiên cứu sâu hơn. Th vin lun vn, án, tiu lun, lun án, báo cáo, bài tp ln, tài, án, thc tp, tt nghip, thc s, tin s, cao hc. Chia s tài liu, lun vn, án tt nghip, h tr download tài liu lun vn. Lun vn là mt vn bn trình bày công trình nghiên cu v nhng tài mang tính c 23 of 68.

9 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ TRUYỀN DẪN CỦA TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI ĐẾN LẠM PHÁT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC Mục tiêu của chương 2 là trình bày những cơ sở lý thuyết về truyền dẫn của tỷ giá hối đoái đến lạm phát, trong đó làm rõ những nội dung về khái niệm truyền dẫn của tỷ giá hối đoái, cơ chế truyền dẫn của tỷ giá hối đoái đến lạm phát và những yếu tố ảnh hưởng đến mức độ truyền dẫn. Đây là cơ sở để tác giả có thể luận giải những kết quả nghiên cứu trong chương 4. Đồng thời, trong chương này cũng trình bày tổng quan các nghiên cứu trước đây ở nước ngoài và trong nước có liên quan đến vấn đề truyền dẫn của tỷ giá hối đoái và rút ra những vấn đề còn hạn chế của nó, từ đó làm rõ sự cần thiết của đề tài. Bên cạnh đó, trên cơ sở kế thừa những kết quả nghiên cứu trước, tác giả xây dựng phương pháp, mô hình nghiên cứu phù hợp và bổ sung, hoàn thiện những vấn đề còn hạn chế trong nghiên cứu của mình.1 Khái niệm về truyền dẫn của tỷ giá hối đoái Cụm từ “pass - through” - truyền dẫn, lần đầu tiên được sử dụng trong ngôn ngữ kinh tế bởi Magee vào năm 1973 (Bhagawati, 1991) trong bài báo của ông khi giải thích sự tác động của giảm giá tiền tệ.

Kể từ đó, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong kinh tế. Tùy theo mục tiêu nghiên cứu mà khái niệm này được hiểu có đôi chút khác biệt. Trong bài nghiên cứu của Goldberg và Knetter (1996) hay Olivei (2002), mức truyền dẫn tỷ giá hối đoái được định nghĩa là phần trăm thay đổi trong giá nhập khẩu tính bằng nội tệ do 1% thay đổi tỷ giá hối đoái giữa quốc gia nhập khẩu và quốc gia xuất khẩu gây ra. Nghiên cứu của tác giả McCarthy (2000) thì xem xét truyền dẫn của tỷ giá hối đoái dưới góc độ là mức chuyển của tỷ giá hối đoái và giá nhập khẩu đến giá cả sản xuất nội địa - PPI và giá tiêu dùng - CPI.

Th vin lun vn, án, tiu lun, lun án, báo cáo, bài tp ln, tài, án, thc tp, tt nghip, thc s, tin s, cao hc. Chia s tài liu, lun vn, án tt nghip, h tr download tài liu lun vn. Lun vn là mt vn bn trình bày công trình nghiên cu v nhng tài mang tính c 24 of 68. 10 Trong một số bài nghiên cứu khác như của Lian An (2006) và Mwase (2006), khái niệm về truyền dẫn tỷ giá hối đoái thường được hiểu rộng hơn, đó là mức chuyển của cú sốc tỷ giá vào các chỉ số giá, bao gồm chỉ số giá nhập khẩu, chỉ số giá sản xuất và chỉ số giá tiêu dùng.

Một khái niệm được sử dụng rộng rãi trong bài nghiên cứu của các tác giả ở nhóm nước đang phát triển, tiêu biểu là Ito và Sato (2006), theo đó: “truyền dẫn tỷ giá hối đoái là phần trăm thay đổi của các chỉ số giá trong nước khi tỷ giá hối đoái danh nghĩa thay đổi 1%”. Khái niệm “truyền dẫn tỷ giá hối đoái” trên góc độ này phù hợp với Việt Nam, là một quốc gia nằm trong nhóm nước đang phát triển. Trên cơ sở đó, truyền dẫn của tỷ giá hối đoái trong luận văn này được hiểu là ảnh hưởng của biến động tỷ giá hối đoái đến tỷ lệ lạm phát trong nước, cụ thể là: khi tỷ giá hối đoái tăng 1% thì lạm phát sẽ tăng bao nhiêu phần trăm. Mức độ truyền dẫn của tỷ giá hối đoái có thể diễn ra một cách hoàn toàn (complete), không hoàn toàn (incomplete) hoặc không xảy ra tùy vào đặc điểm kinh tế của từng quốc gia.

Khi tỷ giá hối đoái thay đổi 1% làm cho giá cả nội địa thay đổi 1% thì mức độ truyền dẫn là hoàn toàn. Trường hợp tỷ giá hối đoái thay đổi 1% làm cho giá cả trong nước thay đổi ít hơn 1% thì mức độ truyền dẫn là không hoàn toàn. Nếu tỷ giá hối đoái thay đổi nhưng không làm thay đổi giá cả tính bằng nội tệ, thì vấn đề truyền dẫn của tỷ giá hối đoái không xảy ra.2 Cơ chế truyền dẫn của tỷ giá hối đoái đến lạm phát Những thay đổi trong tỷ giá hối đoái có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ lạm phát trong nước theo hai kênh là trực tiếp và gián tiếp (Nicoleta, 2007), như được mô tả qua sơ đồ như hình 2. Th vin lun vn, án, tiu lun, lun án, báo cáo, bài tp ln, tài, án, thc tp, tt nghip, thc s, tin s, cao hc.

Chia s tài liu, lun vn, án tt nghip, h tr download tài liu lun vn. Lun vn là mt vn bn trình bày công trình nghiên cu v nhng tài mang tính c 25 of 68. 11 Nội tệ giảm giá Kênh Kênh Cầu hàng hóa trực tiếp gián tiếp trong nước tăng Giá NVL nhập Giá hàng hóa Cầu hàng hóa Nhu cầu lao khẩu tăng nhập khẩu tăng XK tăng động tăng Chi phí sản Xuất khẩu Tiền xuất tăng ròng tăng lương tăng Giá bán sản Tổng phẩm tăng Cầu tăng Cán cân thanh toán thặng dư Cung tiền tăng Giá cả tiêu dùng trong nước tăng Hình 2.1 Cơ chế truyền dẫn của tỷ giá hối đoái đến lạm phát Nguồn: Klodiana Istrefi and Valentina Semi (2007) và tổng hợp của tác giả.1 Kênh truyền dẫn trực tiếp Trong kênh trực tiếp, truyền dẫn của tỷ giá hối đoái đến từ phạm vi bên ngoài quốc gia, thông qua giá hàng hóa nhập khẩu. Th vin lun vn, án, tiu lun, lun án, báo cáo, bài tp ln, tài, án, thc tp, tt nghip, thc s, tin s, cao hc.

Chia s tài liu, lun vn, án tt nghip, h tr download tài liu lun vn. Lun vn là mt vn bn trình bày công trình nghiên cu v nhng tài mang tính c 26 of 68. 12 Giá hàng hóa nhập khẩu chịu sự tác động bởi hai yếu tố là giá nhập khẩu trên thị trường thế giới và tỷ giá danh nghĩa, biểu hiện theo phương trình sau: P = P* × E Trong đó: P là giá cả của hàng hóa nhập khẩu tính bằng nội tệ P* là giá cả của hàng hóa nhập khẩu tính bằng ngoại tệ E là tỷ giá hối đoái (số nội tệ trên một đơn vị ngoại tệ) Phương trình trên cho thấy, khi một cú sốc của tỷ giá làm giảm giá nội tệ sẽ khiến giá cả hàng hóa nhập khẩu trở nên đắt hơn, tức ảnh hưởng đến chỉ số giá nhập khẩu, từ đó tác động đến giá cả trong nước. Hàng hóa nhập khẩu có thể là để phục vụ cho sản xuất hoặc là hàng hóa phục vụ tiêu dùng.

Trong trường hợp hàng hóa nhập khẩu là nguyên, nhiên, vật liệu,. dùng cho quá trình sản xuất, khi tỷ giá tăng sẽ khiến cho chi phí sản xuất tăng cao, như một hệ quả, điều này sẽ làm cho giá bán của sản phẩm tăng, từ đó đẩy giá tiêu dùng tăng, gây ra áp lực lạm phát.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tác động của tỷ giá hối đoái đến lạm phát tại Việt Nam" phân tích mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái và lạm phát, cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà biến động tỷ giá có thể ảnh hưởng đến nền kinh tế Việt Nam. Tài liệu nêu rõ các yếu tố chính tác động đến tỷ giá và lạm phát, đồng thời đưa ra những khuyến nghị cho các nhà hoạch định chính sách nhằm kiểm soát lạm phát hiệu quả hơn. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích giúp họ hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động của nền kinh tế và cách thức mà tỷ giá hối đoái có thể ảnh hưởng đến giá cả hàng hóa và dịch vụ.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về đoàn kết quốc tế, nơi bàn về sự kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại trong phát triển kinh tế. Ngoài ra, tài liệu Hoàn thiện hoạt động bán hàng tại công ty cổ phần 5s fashion cũng có thể cung cấp những góc nhìn thú vị về quản lý kinh doanh trong bối cảnh kinh tế hiện tại. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Kết quả phẫu thuật u buồng trứng ở phụ nữ có thai, một nghiên cứu liên quan đến sức khỏe và kinh tế, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến đời sống xã hội.