Tài liệu cập nhật số liệu SGK Địa lý các cấp và thống kê 2021 - TS Nguyễn Viết Thịnh

Cập nhật số liệu SGK Địa lý các cấp và số liệu thống kê mới nhất năm 2021. Tài liệu tham khảo hữu ích cho học sinh, giáo viên và các nhà nghiên cứu.

Chuyên ngành

Địa lí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tài liệu

2021

328
0
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Sự Cấp Thiết của Tài Liệu Cập Nhật Số Liệu SGK Địa Lí Nâng Tầm Chất Lượng Giảng Dạy

Trong bối cảnh phát triển nhanh chóng của kinh tế – xã hội Việt Nam và thế giới, việc duy trì tính chính xác và cập nhật của các số liệu trong Sách giáo khoa (SGK) Địa lí là vô cùng quan trọng. Nhiều SGK Địa lí được biên soạn cách đây hơn 10 năm, dẫn đến tình trạng số liệu thống kê Địa lí trong đó trở nên lạc hậu so với thực tế hiện tại. Điều này đặt ra thách thức lớn cho giáo viên và học sinh trong việc tiếp cận thông tin Địa lí mới nhất và đưa ra những nhận định, đánh giá phù hợp. Tài liệu cập nhật thông tin, số liệu đóng vai trò cầu nối, đảm bảo nội dung giảng dạy luôn phản ánh đúng sự biến động của thế giới.

Theo Lời nói đầu của tài liệu gốc, "Các số liệu trong SGK môn Địa lí phần lớn sử dụng số liệu trong Niên giám thống kê chính thức đã được công bố của các năm trước kề liền... Vì được biên soạn cách đây trên 10 năm nên số liệu trong SGK không tránh khỏi lạc hậu so với thực tế." Chính sự lạc hậu này yêu cầu một giải pháp toàn diện, trong đó tài liệu cập nhật số liệu SGK Địa lí là nền tảng. Mục tiêu chính là cung cấp cho người học những cái nhìn khách quan, khoa học về các hiện tượng địa lí, dân cư, kinh tế - xã hội, từ đó hình thành năng lực phân tích và giải quyết vấn đề dựa trên dữ liệu thực tế. Việc cập nhật không chỉ là bổ sung con số, mà còn là chỉnh sửa các nhận định, quan điểm không còn phù hợp, giúp giáo trình Địa lí hiện hành luôn có giá trị.

1.1. Tại sao số liệu Địa lí trong SGK nhanh chóng lạc hậu

Sự phát triển không ngừng của thế giới và Việt Nam là nguyên nhân chính khiến các số liệu thống kê Địa lí trong SGK dễ dàng trở nên lỗi thời. Dữ liệu về dân số, kinh tế, môi trường luôn biến động qua từng năm. Ví dụ, dân số Việt Nam năm 2009 là 85.847 nghìn người, nhưng đến năm 2019 đã tăng lên 96.208,9 nghìn người. Nếu không có tài liệu cập nhật số liệu SGK Địa lí, người học sẽ sử dụng những con số cũ, dẫn đến những kết luận sai lệch về thực trạng. Bên cạnh đó, các phương pháp thống kê và phân loại cũng có thể thay đổi theo thời gian, đòi hỏi sự điều chỉnh trong cách trình bày thông tin để phù hợp với chuẩn mực mới. Tài liệu gốc đã chỉ rõ, các sách giáo khoa được biên soạn theo hình thức cuốn chiếu từ năm 2002 đến 2008, sử dụng số liệu của các năm kề liền trước đó, tạo ra khoảng cách lớn về thời gian.

1.2. Vai trò của Tài liệu cập nhật số liệu thống kê 2021 đối với giáo viên và học sinh

Tài liệu cập nhật số liệu thống kê 2021 mang lại giá trị to lớn cho cả giáo viên và học sinh. Đối với giáo viên, đây là công cụ thiết yếu để nâng cao năng lực chuyên môn, đảm bảo nội dung giảng dạy luôn chuẩn xác và sinh động. Tài liệu giúp giáo viên tự tin hơn khi truyền đạt kiến thức, đồng thời khuyến khích tư duy phản biện trong việc đánh giá các sự kiện địa lí. Đối với học sinh, việc học tập với thông tin Địa lí mới nhất giúp hình thành tư duy thực tế, khả năng phân tích dữ liệu và nhận định các vấn đề một cách toàn diện. Cụ thể, các mốc thời gian như 2005, 2010, 2015 và năm gần nhất (như 2021) được chú trọng cập nhật, giúp cả người dạy và người học có cái nhìn xuyên suốt về quá trình phát triển.

II. Hướng Dẫn Cập Nhật Số Liệu Địa Lí Phương Pháp và Nguồn Tham Khảo Đáng Tin Cậy

Việc cập nhật số liệu Địa lí trong quá trình dạy học đòi hỏi một phương pháp khoa học và khả năng khai thác các nguồn tài liệu đáng tin cậy. Giáo viên cần chủ động tìm kiếm và đối chiếu thông tin từ nhiều nguồn để đảm bảo tính chính xác. Các nguồn chính thức như Niên giám Thống kê của Tổng cục Thống kê, các báo cáo chuyên ngành của Bộ, ngành liên quan, hay các tổ chức quốc tế uy tín là lựa chọn hàng đầu. Việc này không chỉ giúp bổ sung các con số mà còn làm phong phú thêm nội dung bài giảng, giúp học sinh hiểu rõ hơn về bối cảnh thực tế. Đây là một trong những cách hiệu quả để giảm thiểu tình trạng lạc hậu số liệu SGK và nâng cao chất lượng giáo dục Địa lí.

Tài liệu cập nhật một số thông tin, số liệu trong sách giáo khoa môn Địa lí được biên soạn "dựa trên cơ sở số liệu thống kê và phân tích số liệu chủ yếu mà các tác giả SGK Địa lí hiện hành đã biên soạn", là một ví dụ điển hình về nguồn tham khảo đáng tin cậy. Tài liệu này cung cấp các bảng và biểu đồ số liệu được làm mới, có chú ý đến các mốc thời gian quan trọng, giúp giáo viên và học sinh dễ dàng tra cứu và sử dụng.

2.1. Cách cập nhật số liệu Địa lí trong sách giáo khoa hiệu quả

Để cập nhật số liệu Địa lí hiệu quả, giáo viên nên thực hiện theo quy trình rõ ràng. Đầu tiên, xác định các chủ đề và bài học có chứa số liệu dễ bị lạc hậu. Tiếp theo, tra cứu các nguồn số liệu thống kê chính thức như Niên giám Thống kê Quốc gia hoặc các cổng thông tin của Tổng cục Thống kê Việt Nam. Khi tìm thấy số liệu mới, cần so sánh với số liệu trong SGK, ghi chú sự khác biệt và giải thích nguyên nhân của sự thay đổi. Ví dụ, khi dạy về diện tích rừng, có thể so sánh diện tích rừng năm 1943 (14,3 triệu ha) với năm 2018 (14,5 triệu ha) để thấy sự biến động. Cuối cùng, tích hợp số liệu đã cập nhật vào bài giảng thông qua bảng, biểu đồ, hoặc phân tích nhận định mới.

2.2. Khai thác nguồn số liệu thống kê chính thức cho môn Địa lí

Việc khai thác nguồn số liệu thống kê chính thức là chìa khóa để đảm bảo tính xác thực cho tài liệu cập nhật số liệu SGK Địa lí. Các nguồn này bao gồm Niên giám Thống kê, Tổng điều tra dân số và nhà ở, báo cáo của Ngân hàng Thế giới (World Bank), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) hoặc Liên Hợp Quốc (UN) đối với số liệu quốc tế. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng "một số số liệu hiện nay không thể cập nhật được nữa do các cơ quan thống kê không còn công bố như: giá trị sản xuất công nghiệp, giá trị sản xuất nông nghiệp, giá trị sản xuất lâm nghiệp của cả nước, các vùng và các tỉnh,...". Trong trường hợp này, tài liệu đã lưu ý dưới mỗi bảng số liệu và biểu đồ cụ thể, khuyến khích sự linh hoạt và hiểu biết về giới hạn dữ liệu.

III. Phân Tích Số Liệu Thống Kê 2021 Nhận Định Mới Về Kinh Tế Xã Hội Việt Nam

Việc phân tích số liệu thống kê 2021 cung cấp cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về các xu hướng phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam. Những con số mới nhất cho phép chúng ta đánh giá hiệu quả các chính sách, dự báo các biến động tương lai và rút ra những bài học kinh nghiệm. Đặc biệt, việc so sánh số liệu qua các mốc thời gian (2005, 2010, 2015 và 2021) giúp làm rõ quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế, sự thay đổi trong phân bố dân cư, hay các thách thức về môi trường. Tài liệu cập nhật số liệu SGK Địa lí chính là công cụ hỗ trợ đắc lực cho hoạt động phân tích này, biến những con số khô khan thành nguồn thông tin sống động và có ý nghĩa giáo dục cao.

Trong phần Địa lí 9, tài liệu cung cấp "Biểu đồ cơ cấu dân tộc của nước ta năm 1999, năm 2009 và năm 2019 (%)" và "Dân số và cơ cấu dân số phân theo thành phần dân tộc của nước ta năm 2009 và năm 2019". Những dữ liệu này cho phép người học phân tích số liệu Địa lí Việt Nam về thành phần dân tộc, sự biến động tỉ lệ dân tộc Kinh và các dân tộc ít người, cung cấp cơ sở cho những nhận định mới mẻ về cấu trúc xã hội.

3.1. Số liệu dân số Việt Nam cập nhật 2019 và những thay đổi đáng chú ý

Số liệu dân số Việt Nam cập nhật 2019 cho thấy tổng dân số đạt 96.208,9 nghìn người, tăng đáng kể so với 85.847 nghìn người vào năm 2009. Cụ thể, tỉ lệ dân tộc Việt (Kinh) giảm nhẹ từ 85,7% (2009) xuống 85,3% (2019), trong khi tỉ lệ các dân tộc ít người tăng từ 14,3% lên 14,7%. Sự thay đổi này phản ánh các xu hướng xã hội học và di cư nội bộ. Các số liệu chi tiết về từng dân tộc như Tày, Thái, Mường, H'Mông cũng được cập nhật, cho phép phân tích số liệu Địa lí Việt Nam sâu hơn về đặc điểm phân bố và sự phát triển của các cộng đồng dân tộc. Việc sử dụng những con số chính xác này trong giảng dạy giúp học sinh có cái nhìn chân thực về cấu trúc dân cư quốc gia.

3.2. Cập nhật các chỉ số kinh tế và môi trường quan trọng đến 2021

Ngoài dân số, việc cập nhật các chỉ số kinh tế và môi trường quan trọng đến năm 2021 cũng là một phần không thể thiếu của tài liệu cập nhật số liệu SGK Địa lí. Các số liệu về GDP, cơ cấu kinh tế (nông - lâm - ngư nghiệp, công nghiệp - xây dựng, dịch vụ) qua các năm (ví dụ: 1990, 2010, 2017) cho thấy sự dịch chuyển mạnh mẽ từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ. Diện tích rừng của nước ta cũng có sự biến động, từ 8,6 triệu ha năm 1993 tăng lên 14,5 triệu ha năm 2018, thể hiện nỗ lực trong công tác bảo vệ và phát triển rừng. Việc trình bày những con số này giúp học sinh không chỉ nắm bắt được thông tin Địa lí mới nhất mà còn hiểu được các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu thông qua các chỉ số môi trường.

IV. Tầm Quan Trọng của Việc Cập Nhật Số Liệu Thống Kê Địa Lí 2021 Trong Dạy Học

Việc liên tục cập nhật số liệu thống kê Địa lí 2021 không chỉ là một yêu cầu chuyên môn mà còn là yếu tố then chốt quyết định chất lượng và hiệu quả của quá trình dạy học. Khi giáo viên sử dụng thông tin Địa lí mới nhất, bài giảng trở nên sinh động, thực tế và dễ kết nối với cuộc sống. Học sinh sẽ hứng thú hơn khi được học về những gì đang diễn ra xung quanh mình, từ đó nâng cao khả năng tư duy, phân tích và giải quyết vấn đề. Sự thiếu hụt hoặc lạc hậu của dữ liệu có thể dẫn đến những hiểu lầm hoặc đánh giá sai lệch, ảnh hưởng tiêu cực đến tư duy khoa học của người học. Tài liệu cập nhật này chính là chìa khóa để khắc phục những hạn chế đó.

"Hằng năm, trong các đợt bồi dưỡng chuyên môn, năng lực sư phạm cho giáo viên,… Bộ Giáo dục và Đào tạo đều chú trọng nhấn mạnh việc giáo viên cần cập nhật số liệu khi tiến hành dạy  học tuỳ đặc điểm, tình hình của mỗi môn học." Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc cập nhật dữ liệu, đặt trách nhiệm lên vai người giáo viên nhưng cũng đồng thời cung cấp các công cụ hỗ trợ như tài liệu cập nhật số liệu SGK Địa lí để họ thực hiện tốt nhiệm vụ của mình.

4.1. Nâng cao năng lực bồi dưỡng giáo viên Địa lí trong kỷ nguyên số

Trong kỷ nguyên số, việc nâng cao năng lực bồi dưỡng giáo viên Địa lí cần tập trung vào khả năng tìm kiếm, đánh giá và tích hợp thông tin Địa lí mới nhất vào bài giảng. Các khóa tập huấn nên chú trọng hướng dẫn giáo viên khai thác các nguồn dữ liệu trực tuyến, sử dụng phần mềm phân tích thống kê và tạo biểu đồ. Tài liệu cập nhật số liệu SGK Địa lí là một tài nguyên quý giá trong các buổi bồi dưỡng, giúp giáo viên làm quen với các số liệu mới và các phương pháp xử lý dữ liệu. Điều này không chỉ giúp họ tự tin hơn trong việc đứng lớp mà còn truyền cảm hứng cho học sinh về tầm quan trọng của dữ liệu trong việc hiểu thế giới.

4.2. Ảnh hưởng của số liệu lạc hậu trong dạy học Địa lí và giải pháp khắc phục

Việc sử dụng số liệu lạc hậu trong dạy học Địa lí có thể gây ra nhiều hệ lụy. Học sinh có thể hình thành những nhận định sai lệch về thực trạng kinh tế - xã hội, dân số, hoặc môi trường. Ví dụ, việc học về cơ cấu kinh tế của Việt Nam với số liệu từ hơn 10 năm trước sẽ không phản ánh được sự chuyển dịch mạnh mẽ của cơ cấu kinh tế hiện tại. Giải pháp chính là thường xuyên tham khảo tài liệu cập nhật số liệu SGK Địa lí và khuyến khích học sinh tìm kiếm thông tin từ các nguồn đáng tin cậy. Giáo viên có thể tổ chức các hoạt động nghiên cứu nhỏ, giao bài tập về nhà yêu cầu học sinh thu thập và phân tích số liệu thống kê Địa lí 2021 từ các trang web chính thức.

V. Hướng Tới Giáo Trình Địa Lí Hiện Hành Tối Ưu Tích Hợp Số Liệu và Công Nghệ

Để tối ưu hóa giáo trình Địa lí hiện hành, việc tích hợp số liệu cập nhật và ứng dụng công nghệ là xu hướng tất yếu. Một tài liệu cập nhật số liệu SGK Địa lí cần được xây dựng không chỉ với các con số mới mà còn kèm theo các công cụ trực quan hóa dữ liệu như biểu đồ tương tác, bản đồ số. Điều này giúp học sinh dễ dàng hình dung và phân tích các xu hướng, đồng thời phát triển kỹ năng sử dụng công nghệ thông tin trong học tập. Việc biến SGK Địa lí thành một nguồn tài nguyên sống động, linh hoạt sẽ thúc đẩy sự hứng thú và hiệu quả học tập. Đây là con đường để hướng tới một nền giáo dục Địa lí tiên tiến, đáp ứng yêu cầu của thời đại.

"Bổ sung các số liệu là công việc khá phức tạp, các số liệu lại trải dài qua nhiều năm, trên không gian rộng từ thế giới, châu lục, Việt Nam; từ tự nhiên, dân cư đến kinh tế  xã hội, vì thế việc xử lí số liệu sao cho đồng bộ, cập nhật là một công việc cần nhiều thời gian và tài liệu tham khảo tương ứng." Nhận định này cho thấy tầm quan trọng của sự đầu tư vào việc xây dựng các tài liệu cập nhật số liệu SGK Địa lí và sự hợp tác giữa các chuyên gia.

5.1. Thách thức và cơ hội trong việc duy trì giáo trình Địa lí hiện hành

Thách thức chính trong việc duy trì giáo trình Địa lí hiện hành là tốc độ lạc hậu của thông tin, đặc biệt là số liệu thống kê Địa lí. Tuy nhiên, điều này cũng mở ra cơ hội lớn để đổi mới phương pháp giảng dạy. Thay vì chỉ dựa vào sách in, giáo viên có thể tích hợp các tài nguyên số, sử dụng các ứng dụng bản đồ tương tác, và các kho dữ liệu trực tuyến. Việc này đòi hỏi sự đầu tư vào bồi dưỡng giáo viên Địa lí về kỹ năng số và tư duy phân tích dữ liệu. Các nhà xuất bản và cơ quan giáo dục cần hợp tác để tạo ra các nền tảng hỗ trợ cập nhật số liệu một cách linh hoạt và thường xuyên.

5.2. Vai trò của phân tích số liệu Địa lí Việt Nam trong hoạch định chính sách giáo dục

Phân tích số liệu Địa lí Việt Nam không chỉ quan trọng trong giảng dạy mà còn có vai trò cốt yếu trong hoạch định chính sách giáo dục. Bằng cách nghiên cứu xu hướng dân số, di cư, phát triển kinh tế vùng miền, các nhà hoạch định có thể đưa ra quyết định chính xác về phân bổ nguồn lực giáo dục, phát triển chương trình học phù hợp với đặc điểm từng địa phương. Ví dụ, việc theo dõi tỉ lệ dân số thành thị của Đồng bằng sông Cửu Long (25,5% năm 2017) so với cả nước (35,0% năm 2017) có thể ảnh hưởng đến các chính sách phát triển giáo dục nghề nghiệp và đào tạo nhân lực. Tài liệu cập nhật số liệu SGK Địa lí cung cấp nền tảng dữ liệu cho những quyết sách này.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

TS NGUYỄN VIẾT THỊNH – GS. TS ĐỖ THỊ MINH ĐỨC TÀI LIỆU CẬP NHẬT MỘT SỐ THÔNG TIN, SỐ LIỆU TRONG SÁCH GIÁO KHOA MÔN ĐỊA LÍ NHÀ XUẤT BẢN GIÁO DỤC VIỆT NAM MỤC LỤC Trang LỜI NÓI ĐẦU.75 TÀI LIỆU THAM KHẢO CHÍNH.98 -2- LỜI NÓI ĐẦU Thực hiện Nghị quyết 40/QH năm 2000, thực hiện chỉ đạo của Chính phủ, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã tiến hành đổi mới chương trình, sách giáo khoa (SGK) từ năm 2002. Trong giai đoạn từ năm 2002 đến năm 2008, việc biên soạn và xuất bản SGK đã được triển khai theo hình thức cuốn chiếu, mỗi năm tiến hành ở một đến hai lớp. Các số liệu trong SGK môn Địa lí phần lớn sử dụng số liệu trong Niên giám thống kê chính thức đã được công bố của các năm trước kề liền để lựa chọn biên soạn cho phù hợp với mục tiêu, chương trình và đối tượng ở mỗi cấp, lớp.

Vì được biên soạn cách đây trên 10 năm nên số liệu trong SGK không tránh khỏi lạc hậu so với thực tế. Hằng năm, trong các đợt bồi dưỡng chuyên môn, năng lực sư phạm cho giáo viên,… Bộ Giáo dục và Đào tạo đều chú trọng nhấn mạnh việc giáo viên cần cập nhật số liệu khi tiến hành dạy  học tuỳ đặc điểm, tình hình của mỗi môn học. Thực hiện chỉ đạo của Bộ Giáo dục và Đào tạo, tạo điều kiện thuận lợi và hỗ trợ thiết thực cho giáo viên và học sinh trong việc dạy  học theo chương trình và SGK hiện hành, các tác giả và Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam tổ chức biên soạn Tài liệu cập nhật một số thông tin, số liệu trong sách giáo khoa môn Địa lí. Tài liệu này dựa trên cơ sở số liệu thống kê và phân tích số liệu chủ yếu mà các tác giả SGK Địa lí hiện hành đã biên soạn.

Các số liệu được cập nhật và bổ sung trong cả bảng và biểu đồ chính, có chú ý các mốc thời gian năm 2005, năm 2010, năm 2015 và năm gần nhất nhằm giúp giáo viên và học sinh có thêm thông tin, số liệu tương đối cập nhật để khi dạy  học có được nhận định, đánh giá cho phù hợp với sự phát triển kinh tế  xã hội Việt Nam và thế giới trong những năm gần đây. Bên cạnh việc cập nhật số liệu ở các bảng số liệu và biểu đồ, tài liệu còn cung cấp thêm một số thông tin, nhận định mà SGK hiện hành đã không còn phù hợp. Bổ sung các số liệu là công việc khá phức tạp, các số liệu lại trải dài qua nhiều năm, trên không gian rộng từ thế giới, châu lục, Việt Nam; từ tự nhiên, dân cư đến kinh tế  xã hội, vì thế việc xử lí số liệu sao cho đồng bộ, cập nhật là một công việc cần nhiều thời gian và tài liệu tham khảo tương ứng. Tuy nhiên, một số số liệu hiện nay không thể cập nhật được nữa do các cơ quan -3- thống kê không còn công bố như: giá trị sản xuất công nghiệp, giá trị sản xuất nông nghiệp, giá trị sản xuất lâm nghiệp của cả nước, các vùng và các tỉnh,… Với những số liệu này, các tác giả đã có lưu ý dưới mỗi bảng số liệu và biểu đồ cụ thể.

Các tác giả và Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam xin chân thành cảm ơn các tác giả SGK Địa lí hiện hành, các thầy cô giáo và những người quan tâm đã cung cấp nhiều tư liệu cũng như đóng góp nhiều ý kiến quý báu. Mặc dù các tác giả đã rất cố gắng, nhưng khó có thể tránh khỏi những sai sót. Với mong muốn hỗ trợ và phục vụ thiết thực cho giáo viên và học sinh trong quá trình giảng dạy và học tập môn Địa lí, các tác giả rất mong nhận được sự góp ý để tài liệu hoàn thiện hơn. CÁC TÁC GIẢ -4- ĐỊA LÍ 4 Bài 4.

TRUNG DU BẮC BỘ Diện tích rừng trồng mới của Phú Thọ qua các năm [trang 81] (Đơn vị: ha) Năm 2001 2003 2005 2010 2015 2017 Diện tích rừng trồng mới 4600 5700 8400 9800 8400 9800 Bài 7. HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT CỦA NGƯỜI DÂN Ở TÂY NGUYÊN Diện tích trồng cây công nghiệp của Tây Nguyên qua các năm [trang 88] (Đơn vị: ha) Diện tích Cây công nghiệp Năm 2003 Năm 2004 Năm 2017 Cà phê 440400 437800 609200 Cao su 103000 104400 249000 Chè 26600 26700 19800 Hồ tiêu 12000 13100 90200 Bảng số liệu về vật nuôi của Tây Nguyên qua các năm [trang 89] (Đơn vị: nghìn con) Số lượng Vật nuôi Năm 2003 Năm 2010 Năm 2017 Trâu 65,8 94,2 86,6 Bò 476,0 694,9 754,7 Bài 21. THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Diện tích và dân số của một số thành phố ở nước ta năm 2004 và năm 2017 [trang 128] Diện tích (km2) Dân số (nghìn người) Thành phố Năm 2004 Năm 2017 Năm 2004 Năm 2017 Hà Nội 921 3360 3083 7520 Hải Phòng 1526 1561 1771 2014 Đà Nẵng 1256 1286 765 1080 Thành phố Hồ Chí Minh 2095 2062 5731 8598 Cần Thơ 1390 1439 1135 1282 -5- ĐỊA LÍ 5 Bài 1. VIỆT NAM  ĐẤT NƯỚC CHÚNG TA Diện tích của một số nước ở châu Á năm 2017 [trang 68] (Đơn vị: nghìn km2) Tên nước Diện tích Trung Quốc 9563 Nhật Bản 378 Việt Nam 331 Lào 237 Cam-pu-chia 181 Bài 8.

DÂN SỐ NƯỚC TA Dân số của các nước Đông Nam Á năm 2004, năm 2015 và năm 2017 [trang 83] (Đơn vị: triệu người) Dân số Tên nước Năm 2004 Năm 2015 Năm 2017 In-đô-nê-xi-a 218,7 257,6 264,0 Phi-líp-pin 83,7 100,7 105,0 Việt Nam 82,0 91,7 93,7 Thái Lan 63,8 65,1 66,1 Mi-an-ma 50,1 52,1 53,4 Ma-lai-xi-a 25,6 30,3 31,6 Cam-pu-chia 13,1 15,6 15,9 Lào 5,8 6,8 7,0 Xin-ga-po 4,2 5,6 5,7 Đông Ti-mo 0,8 1,2 1,3 Bru-nây 0,4 0,4 0,4 Dân số của nước ta qua các năm [trang 83] (Đơn vị: triệu người) Năm Dân số 1979 52,7 1989 64,4 1999 76,3 2015 91,7 2017 93,7 -6- Bài 9. CÁC DÂN TỘC, SỰ PHÂN BỐ DÂN CƯ Mật độ dân số của thế giới và một số nước châu Á năm 2004, năm 2015 và năm 2017 [trang 85] (Đơn vị: người/km2) Năm 2004 2015 2017 Tên nước Thế giới 47 56 58 Cam-pu-chia 72 87 89 Lào 24 29 29 Trung Quốc 135 146 147 Việt Nam 249 277 283 Bài 11. LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN Diện tích rừng của nước ta qua các năm [trang 89] (Đơn vị: triệu ha) Năm 1980 1995 2004 2014 2015 2018 Diện tích rừng 10,6 9,3 12,2 13,8 14,1 14,5 Biểu đồ sản lượng thuỷ sản của nước ta qua các năm (nghìn tấn) [trang 90] Nghìn tấn 3893 4000 3420 3000 1940 2000 1203 1000 729 162 0 1990 2004 2017 Năm Khai thác Nuôi trồng -7- Bài 14. GIAO THÔNG VẬN TẢI Biểu đồ khối lượng hàng hoá vận chuyển phân theo loại hình vận tải của nước ta năm 2003 và năm 2017 (triệu tấn) [trang 96] Triệu tấn 1200 1074,5 1000 800 600 400 232,8 175,9 200 55,3 21,8 70,0 8,4 5,6 0 Đường sắt Đường ô tô Đường sông Đường biển Loại hình Năm 2003 Năm 2017 Bài 17.

CHÂU Á Diện tích và dân số của các châu lục năm 2004 và năm 2017 [trang 103] Diện tích Dân số (triệu người) Châu lục (triệu km2) Năm 2004 Năm 2017 Châu Á 44 4054* 4494* Châu Mĩ 42 941 1005 Châu Phi 30 973 1250 Châu Âu 10 732** 745** Châu Đại Dương 9 34 42 Châu Nam Cực 14 Không đáng kể Không đáng kể * Không bao gồm dân số Liên bang Nga ** Bao gồm cả dân số Liên bang Nga Bài 21. MỘT SỐ NƯỚC Ở CHÂU ÂU Diện tích và dân số của Liên bang Nga năm 2004, năm 2015 và năm 2017 [trang 113] Dân số (triệu người) Diện tích (triệu km2) Năm 2004 Năm 2015 Năm 2017 17,0 144,1 144,3 146,8 -8- ĐỊA LÍ 6 Bài 11. THỰC HÀNH: SỰ PHÂN BỐ CÁC LỤC ĐỊA VÀ ĐẠI DƯƠNG TRÊN BỀ MẶT TRÁI ĐẤT Diện tích các lục địa trên Trái Đất (kể cả diện tích các đảo) [trang 34](*) (Đơn vị: triệu km2) Đất nổi trên Trái đất Diện tích kể cả các đảo Lục địa Á  Âu 53,44 Trong đó: châu Á 43,44 châu Âu 10,0 Lục địa Phi 30,32 Lục địa Bắc Mĩ và Trung Mĩ 24,25 Lục địa Nam Mĩ 18,28 Lục địa Ô-xtrây-li-a 8,89 Lục địa Nam Cực 13,98 * Các số liệu trong SGK lớp 6 (trang 34) có dùng số liệu các lục địa và các đảo ven lục địa riêng rẽ; còn trong bảng số liệu này, các lục địa và đảo liền kề tính gộp lại. Trong khi sử dụng, giáo viên cần lưu ý.

DÂN SỐ Dân số của thế giới qua các năm và dự báo đến năm 2050 [trang 4] (Đơn vị: tỉ người) Năm Đầu Công nguyên 1250 1500 1804 1927 1960 1974 1987 1999 2017 2050 Dân số 0,3 0,4 0,5 1,0 2,0 3,0 4,0 5,0 6,0 7,5 8,9 Tỉ lệ sinh, tỉ lệ tử và tỉ lệ gia tăng dân số tự nhiên trên thế giới theo nhóm nước qua các giai đoạn [trang 5] (Đơn vị: ‰) Tỉ lệ gia tăng dân số Tỉ lệ sinh Tỉ lệ tử Nhóm tự nhiên nước 2000- 2005- 2010- 2015- 2000- 2005- 2010- 2015- 2000- 2005- 2010- 2015- 2005 2010 2015 2020 2005 2010 2015 2020 2005 2010 2015 2020 Thế 20,8 20,2 19,6 18,5 8,4 8,0 7,8 7,5 12,4 12,2 11,8 11,0 giới Các nước 11,0 11,4 11,1 10,6 10,3 10,1 10,1 10,2 0,7 1,3 1,0 0,4 phát triển Các nước đang 23,1 22,2 21,4 20,1 7,9 7,6 7,4 7,0 15,2 14,6 14,0 13,1 phát triển Tỉ lệ gia tăng dân số tự nhiên và tỉ trọng số dân các châu lục, khu vực so với thế giới [trang 6] (Đơn vị: %) Tỉ lệ gia tăng dân số tự nhiên Tỉ lệ dân số các châu lục, khu vực Châu lục qua các giai đoạn so với thế giới và khu vực 1950- 1990- 2000- 2010- 2015- Năm Năm Năm Năm 1955 1995 2005 2015 2020 1950 1995 2005 2017 Thế giới 1,78 1,48 1,2 1,2 1,1 100,0 100,0 100,0 100,0 Châu Phi 2,23 2,68 2,5 2,6 2,5 8,9 12,8 14,2 16,6 * Châu Á 1,91 1,53 1,2 1,1 1,0 55,6 60,5 60,5 59,6 ** Châu Âu 1,00 0,16 -0,1 0,0 -0,06 21,6 12,6 11,2 9,9 Nam Mĩ 2,65 1,70 1,3 1,2 1,0 6,6 8,4 8,6 8,5 Bắc Mĩ 1,70 1,01 0,6 0,4 0,3 6,8 5,2 5,0 4,8 Châu Đại Dương 2,21 1,37 1,1 1,0 1,0 0,5 0,5 0,5 0,6 * Không bao gồm dân số Liên bang Nga ** Bao gồm dân số Liên bang Nga - 10 - Bài 2. SỰ PHÂN BỐ DÂN CƯ. CÁC CHỦNG TỘC TRÊN THẾ GIỚI Diện tích và dân số của một số quốc gia năm 2017 [trang 9] Quốc gia Diện tích (km2) Dân số (triệu người) Việt Nam 331231 93,7 Trung Quốc 9563000 1410,4* In-đô-nê-xi-a 1910900 264,0 * Bao gồm cả dân số Đài Loan Bài 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ