Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Kinh doanh thương mại (mã số 9.21) của tác giả Nguyễn Phúc Nam, được thực hiện tại Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương (Bộ Công Thương) dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Trịnh Thị Thanh Thủy và PGS. Nguyễn Văn Tuấn (năm 2023), tập trung nghiên cứu đề tài "Tái cơ cấu thương mại Việt Nam - ASEAN".
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Kể từ khi Việt Nam gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) vào năm 1995, quan hệ hợp tác kinh tế - thương mại song phương và đa phương không ngừng phát triển. ASEAN duy trì vị thế là đối tác thương mại lớn thứ 3 của Việt Nam (sau Trung Quốc và Hoa Kỳ). Trong giai đoạn 2015–2020, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hai chiều giữa Việt Nam và ASEAN tăng từ 42,1 tỷ USD năm 2015 lên 57,6 tỷ USD năm 2019 và đạt 53,6 tỷ USD năm 2020.
Tuy vậy, thực tiễn quan hệ thương mại giai đoạn này đã bộc lộ nhiều điểm hạn chế mang tính cơ cấu:
- Tốc độ tăng trưởng thương mại giữa Việt Nam và ASEAN có xu hướng chậm lại; tỷ trọng trao đổi thương mại với ASEAN trong tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam với thế giới giảm dần, xuống mức xấp xỉ 10%.
- Cán cân thương mại tiếp tục thâm hụt lớn nghiêng về phía Việt Nam: mức nhập siêu từ ASEAN tăng từ 5.554 triệu USD năm 2015 lên hơn 7 tỷ USD năm 2020.
- Cơ cấu hàng hóa xuất khẩu sang ASEAN phụ thuộc chủ yếu vào một số ít nhóm hàng (điện thoại, máy vi tính, linh kiện điện tử, máy móc thiết bị, dệt may) do khu vực có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) nắm giữ; các sản phẩm có hàm lượng chế biến sâu, giá trị gia tăng cao từ khu vực kinh tế trong nước (đồ gỗ, da giày, dây và cáp điện, sản phẩm cao su, sản phẩm nhựa, thực phẩm chế biến...) chưa khai thác hết tiềm năng.
- Cơ cấu hàng nhập khẩu từ ASEAN vẫn tồn tại tỷ trọng đáng kể các mặt hàng không thiết yếu hoặc nguồn cung nội địa có thể đáp ứng (sắt thép, giấy, sản phẩm điện, chất tẩy rửa, đường mía).
- Mặc dù ASEAN là khu vực có mức độ tự do hóa thuế quan cao nhất thông qua Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN (ATIGA) — với 98,6% tổng số dòng thuế đã được xóa bỏ tính đến năm 2018 (trong đó nhóm ASEAN-6 đạt 99,3% và nhóm CLMV đạt 97,7%) — năng lực tận dụng ưu đãi và mở rộng thị trường của doanh nghiệp Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế.
Từ thực tiễn trên, khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là: chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu toàn diện, có hệ thống về thực trạng thương mại và tái cơ cấu thương mại Việt Nam – ASEAN trong giai đoạn 2015–2020 gắn với bối cảnh mới (sự hình thành Cộng đồng Kinh tế ASEAN - AEC, tác động của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0, sự dịch chuyển của chuỗi cung ứng khu vực và đại dịch Covid-19).
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tái cơ cấu xuất nhập khẩu; phân tích, đánh giá thực trạng cơ cấu và chuyển dịch cơ cấu xuất nhập khẩu hàng hóa Việt Nam – ASEAN giai đoạn 2015–2020; từ đó đề xuất quan điểm, định hướng và các nhóm giải pháp nhằm thúc đẩy tái cơ cấu thương mại Việt Nam – ASEAN trong giai đoạn tiếp theo.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Tổng quan các tài liệu nghiên cứu liên quan đến tái cơ cấu kinh tế, tái cơ cấu thương mại và quan hệ thương mại trong khối ASEAN.
- Làm rõ các khái niệm, nội dung, vai trò, tiêu chí đánh giá và các nhân tố ảnh hưởng đến tái cơ cấu xuất nhập khẩu; phân tích bài học kinh nghiệm từ Thái Lan và Trung Quốc.
- Phân tích thực trạng chuyển dịch cơ cấu xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa giữa Việt Nam và các nước ASEAN theo mặt hàng, thị trường và thành phần kinh tế; chỉ ra các kết quả, tồn tại và nguyên nhân.
- Đánh giá bối cảnh trong nước và quốc tế tác động đến quan hệ thương mại song phương; xây dựng hệ thống giải pháp tái cơ cấu thương mại đồng bộ cho cơ quan quản lý nhà nước, hiệp hội ngành hàng và cộng đồng doanh nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Cơ cấu thương mại và hoạt động tái cơ cấu xuất nhập khẩu hàng hóa giữa Việt Nam với các quốc gia thành viên ASEAN.
- Phạm vi không gian: Việt Nam và 9 quốc gia thành viên ASEAN (Brunei, Campuchia, Indonesia, Lào, Malaysia, Myanmar, Philippines, Singapore, Thái Lan).
- Phạm vi thời gian: Số liệu nghiên cứu thực trạng tập trung trong giai đoạn 2015–2020; các định hướng, giải pháp đề xuất có tầm nhìn đến các năm tiếp theo.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã hệ thống hóa và phân loại các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo ba nhóm chủ đề chính:
| Nhóm chủ đề |
Các tác giả, công trình tiêu biểu |
Nội dung trọng tâm được kế thừa / đối chiếu |
| 1. Tái cơ cấu kinh tế và tái cơ cấu thương mại |
Agrawal Pradeep và cộng sự (2016); OECD (2002); Ủy ban châu Âu (2012); Zheng Yongnian & Sarah Y. Tong (2017); Dunning John & Rajneesh Narula (2003); Matthew Busch (2017); Bùi Quang Bình (2010); Phạm Thị Khanh và cộng sự (2010); Nguyễn Đình Cung (2013); Ngô Thái Hà (2014); Nguyễn Đình Luận (2015); Đinh Trọng Thắng & Nguyễn Văn Tùng (2017); Đinh Văn Trung (2018); Đào Ngọc Tiến (2010); Trịnh Thị Thanh Thủy (2010, 2011, 2019); Nguyễn Ngọc Anh & Tô Trung Thành (2013); Nguyễn Quốc Toản (2015). |
- Khung lý thuyết về gói chính sách ổn định hóa và tăng trưởng. - Bản chất quá trình phân bổ lại nguồn lực trong nền kinh tế. - Khái niệm cơ cấu thương mại, sự mất cân đối trong cán cân xuất nhập khẩu và vai trò định hướng của Nhà nước trong chuyển dịch cơ cấu ngoại thương. |
| 2. Hợp tác kinh tế nội khối ASEAN |
Trần Đình Thiên (2005); Nguyễn Hồng Sơn (2009, 2015); Trịnh Thị Thanh Thủy & Vũ Thị Lộc (2015); Hector, C. (2009); King, C. (2010); Okabe, Misa & Urata, Shujiro (2014); Tri-Dung Lam (2014); Giovanni Capannelli (2014). |
- Tiến trình hình thành và triển khai AEC. - Hiệu ứng thúc đẩy thương mại từ việc cắt giảm thuế quan theo cam kết AFTA/ATIGA. - Các rào cản phi thuế quan (NTM) và sự tham gia của các nước thành viên vào mạng lưới sản xuất khu vực. |
| 3. Quan hệ thương mại Việt Nam - ASEAN |
Nguyễn Thị Quế và cộng sự (2012); Ngô Tuấn Anh & Đặng Trần Đức Hiệp (2014); Phùng Thị Vân Kiều & Ngô Thị Lan Hương (2015); Bùi Hồng Cường (2016); Đỗ Quang (2016); Lê Viết Duyên (2017); Trần Văn Hùng (2017); Huỳnh Ngọc Chương & Nguyễn Thanh Trọng (2017); Lê Minh Tiến (2017); Trần Lan Hương (2019); Nguyễn Thị Thanh Xuân và cộng sự (2020). |
- Tác động của tự do hóa thương mại tới ngoại thương Việt Nam. - Đánh giá lợi thế so sánh bằng các chỉ số thương mại quốc tế (RCA, ESI, TII). - Tình trạng nhập siêu dai dẳng từ thị trường ASEAN và vấn đề tương đồng cơ cấu sản phẩm xuất khẩu giữa Việt Nam với các nước ASEAN-6. |
Vị trí và điểm khác biệt của luận án:
Kế thừa các nghiên cứu nền tảng về cơ cấu kinh tế và hội nhập ASEAN, tác giả chỉ ra rằng các công trình trước đây chủ yếu dừng lại ở việc đánh giá chung tác động của AFTA/AEC hoặc phân tích tăng trưởng xuất khẩu đơn thuần. Luận án này định vị là công trình nghiên cứu chuyên sâu đầu tiên tiếp cận quan hệ thương mại Việt Nam – ASEAN dưới góc độ lý luận và thực tiễn của tái cơ cấu thương mại (bao gồm cả hai chiều xuất khẩu và nhập khẩu), phân tích đồng thời cơ cấu mặt hàng, cơ cấu thị trường đối tác nội khối và cơ cấu thành phần kinh tế trong giai đoạn 2015–2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm vận dụng
- Khái niệm cơ bản: Luận án sử dụng các định nghĩa chuẩn hóa theo Luật Thương mại 2005, Luật Quản lý ngoại thương 2017, các hướng dẫn của WTO, UNCTAD và quan điểm của các nhà kinh tế học trong nước:
- Cơ cấu xuất nhập khẩu: Trạng thái tổng thể hoạt động xuất nhập khẩu của một quốc gia tại một thời điểm nhất định, biểu thị qua tỷ phần số lượng hoặc giá trị của các bộ phận cấu thành và mối quan hệ giữa chúng trong tổng thể ngoại thương với đối tác.
- Tái cơ cấu xuất nhập khẩu: Quá trình điều chỉnh, sắp xếp lại tỷ trọng các nhóm hàng, thị trường và chủ thể tham gia xuất nhập khẩu nhằm tối ưu hóa nguồn lực, nâng cao giá trị gia tăng và hiệu quả thương mại.
- Tiêu chí đánh giá tính hợp lý của cơ cấu xuất nhập khẩu: Kế thừa khung tiêu chí của Trịnh Thị Thanh Thủy (2011), gồm 4 tiêu chí cốt lõi:
- (i) Phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế và phục vụ công nghiệp hóa, hiện đại hóa.
- (ii) Đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế, phù hợp với các cam kết song phương, đa phương và xu thế thương mại khu vực/thế giới.
- (iii) Đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường trong nước và quốc tế.
- (iv) Thúc đẩy phát triển thương mại theo chiều rộng, đồng thời từng bước chuyển mạnh sang phát triển theo chiều sâu.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, kết hợp thống kê mô tả, phân tích định lượng chỉ số chuyên sâu và tham vấn chuyên gia:
- Phương pháp thống kê kinh tế: Tính toán tỷ trọng, tốc độ tăng trưởng kim ngạch, thị phần của từng nhóm hàng, thị trường thành viên và thành phần kinh tế tham gia xuất nhập khẩu.
- Phương pháp phân tích chỉ số chuyên sâu:
- Chỉ số Lợi thế so sánh hiện hữu (Revealed Comparative Advantage - RCA) theo Bela Balassa (1965):
$$\text{RCA}{ij} = \frac{X{ij} / X_i}{\sum X_{wj} / X_w}$$
Trong đó, $X_{ij}$ là kim ngạch xuất khẩu mặt hàng $j$ của quốc gia $i$; $X_i$ là tổng kim ngạch xuất khẩu của quốc gia $i$; $X_{wj}$ là kim ngạch xuất khẩu mặt hàng $j$ của thế giới; $X_w$ là tổng kim ngạch xuất khẩu toàn cầu. Giá trị $\text{RCA} > 1$ thể hiện quốc gia có lợi thế so sánh đối với mặt hàng đó.
- Chỉ số Định hướng khu vực (Regional Orientation - RO) theo Yamazawa (1970) và Yeats (1998):
Đo lường mức độ tập trung xuất khẩu nội vùng so với ngoại vùng. Giá trị $\text{RO} > 1$ cho thấy mặt hàng xuất khẩu định hướng tập trung vào thị trường khu vực cao hơn thị trường ngoài khu vực.
- Phương pháp chuyên gia: Trao đổi trực tiếp, tham vấn ý kiến các chuyên gia kinh tế, nhà quản lý chính sách thương mại và nhà khoa học nhằm kiểm chứng kết quả đánh giá thực trạng và tăng tính khả thi của các đề xuất chính sách.
Nguồn dữ liệu
Số liệu thứ cấp được thu thập chính thức từ Tổng cục Thống kê (GSO), Tổng cục Hải quan Việt Nam, Bộ Công Thương, Ban Thư ký ASEAN, Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC - Trademap), UN Comtrade, Ngân hàng Thế giới (WB) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về tái cơ cấu xuất nhập khẩu và kinh nghiệm quốc tế
Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về thương mại, thương mại quốc tế, cơ cấu thương mại và tái cơ cấu xuất nhập khẩu:
- Luận giải 4 nội dung cốt lõi của tái cơ cấu xuất nhập khẩu: điều chỉnh cơ cấu mặt hàng xuất khẩu (nâng tỷ trọng hàng chế biến, giảm hàng thô); điều chỉnh cơ cấu mặt hàng nhập khẩu (ưu tiên máy móc công nghệ nguồn, vật tư phục vụ sản xuất, hạn chế hàng tiêu dùng xa xỉ và sản phẩm trong nước sản xuất được); đa dạng hóa và tối ưu hóa cơ cấu thị trường đối tác; sắp xếp hợp lý cơ cấu chủ thể/thành phần kinh tế tham gia xuất nhập khẩu.
- Phân tích các nhóm nhân tố tác động: nhân tố môi trường quốc tế (cam kết FTA, biến động kinh tế toàn cầu, rào cản kỹ thuật); nhân tố thuộc nội lực quốc gia (trình độ công nghệ, chính sách công nghiệp, năng lực cạnh tranh doanh nghiệp, hạ tầng logistics).
- Nghiên cứu kinh nghiệm tái cơ cấu thương mại với ASEAN của hai quốc gia tiêu biểu:
- Thái Lan: Tận dụng vị trí trung tâm địa lý để phát triển mạng lưới liên kết sản xuất ô tô, điện tử; tập trung xuất khẩu các mặt hàng chế biến sâu và nông sản chất lượng cao (như đường, linh kiện xe hơi) sang các nước láng giềng.
- Trung Quốc: Triển khai hiệu quả Hiệp định ACFTA, gắn kết Sáng kiến Vành đai – Con đường (BRI) với nâng cấp chuỗi cung ứng máy móc, thiết bị và nguyên phụ liệu chế biến sang ASEAN.
- Rút ra các bài học kinh nghiệm cho Việt Nam về định hướng quy hoạch ngành hàng xuất khẩu mũi nhọn, kiểm soát nhập khẩu hợp lý và tăng cường năng lực liên kết chuỗi giá trị khu vực.
Chương 2: Thực trạng xuất nhập khẩu và chuyển dịch cơ cấu xuất nhập khẩu của Việt Nam với ASEAN giai đoạn 2015 – 2020
Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về diễn biến thương mại song phương và cơ cấu xuất nhập khẩu giữa Việt Nam và khối ASEAN:
| Chỉ tiêu / Nhóm nội dung |
Thực trạng giai đoạn 2015 – 2020 |
Ghi chú / Số liệu thực tế trong văn bản |
| Quy mô và Cán cân thương mại |
- Tổng kim ngạch tăng từ 42,1 tỷ USD (2015) lên 57,6 tỷ USD (2019) và 53,6 tỷ USD (2020). - Nhập siêu lớn kéo dài: thâm hụt thương mại 5.554 triệu USD năm 2015 và tiếp tục vượt 7 tỷ USD năm 2020. |
ASEAN là đối tác thương mại lớn thứ 3 của Việt Nam, nhưng tỷ trọng trong tổng ngoại thương giảm còn khoảng 10%. |
| Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu |
- Phân theo 4 nhóm hàng: Nông lâm thủy sản; Nhiên liệu, khoáng sản; Công nghiệp chế biến, chế tạo; Vật liệu xây dựng. - Tăng tỷ trọng nhóm hàng công nghiệp chế biến, chế tạo nhưng phụ thuộc lớn vào khối FDI (điện thoại, máy vi tính, linh kiện điện tử). |
Các nhóm hàng nội địa có tiềm năng (gỗ, da giày, dây cáp điện, nhựa, cao su, sữa, thực phẩm chế biến) dịch chuyển chậm. |
| Cơ cấu mặt hàng nhập khẩu |
- Nhập khẩu nhiều nguyên phụ liệu, máy móc thiết bị phục vụ sản xuất gia công. - Còn tồn tại tỷ trọng đáng kể các mặt hàng không thiết yếu hoặc nội địa có thể thay thế (sắt thép, giấy, sản phẩm điện, hóa chất tẩy rửa, đường mía). |
Phản ánh hạn chế của các ngành công nghiệp hỗ trợ trong nước. |
| Cơ cấu thị trường nội khối |
- Xuất khẩu và nhập khẩu tập trung chủ yếu vào các thị trường lớn trong khối ASEAN-6: Thái Lan, Singapore, Indonesia, Malaysia. - Các thị trường tiểu vùng Mekong (Lào, Campuchia, Myanmar) chiếm tỷ trọng khiêm tốn hơn. |
Mức độ đa dạng hóa thị trường đối tác trong khối chưa đồng đều. |
| Đánh giá lợi thế qua chỉ số RCA, RO |
- Luận án tính toán chỉ số RCA và RO cho các nhóm hàng công nghiệp chế biến, vật liệu xây dựng, nông sản và nhiên liệu khoáng sản. - Chỉ ra các mặt hàng có lợi thế cạnh tranh thực sự và các mặt hàng có mức độ tập trung xuất khẩu cao vào nội khối ASEAN. |
Làm căn cứ định vị các mặt hàng ưu tiên trong chiến lược tái cơ cấu. |
- Hạn chế và nguyên nhân: Sự dịch chuyển cơ cấu xuất nhập khẩu còn chậm, giá trị gia tăng nội địa thấp; doanh nghiệp trong nước thiếu liên kết với chuỗi giá trị khu vực; các rào cản phi thuế quan (TBT, SPS) tại các nước ASEAN chưa được xử lý triệt để; chính sách phát triển thị trường và hỗ trợ xúc tiến thương mại còn dàn trải.
Chương 3: Quan điểm, định hướng và giải pháp tái cơ cấu xuất nhập khẩu của Việt Nam với ASEAN
Dựa trên phân tích bối cảnh mới (kinh tế số, CMCN 4.0, AEC 2025, các hiệp định CPTPP, RCEP, EVFTA và biến động chuỗi cung ứng sau Covid-19), Chương 3 đề xuất hệ thống định hướng và giải pháp:
- Quan điểm tái cơ cấu: Phát triển thương mại bền vững, cân bằng dần cán cân thương mại với ASEAN; chuyển dịch cơ cấu theo hướng nâng cao hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng nội địa; kết hợp hài hòa giữa mở rộng thị trường xuất khẩu và kiểm soát nhập khẩu hợp lý.
- Định hướng ngành hàng và thị trường: Đẩy mạnh xuất khẩu các sản phẩm công nghiệp chế biến chế tạo có thế mạnh; khai thác sâu các phân khúc thị trường ngách tại từng quốc gia ASEAN; giảm nhập khẩu các mặt hàng tiêu dùng trong nước đã đáp ứng được tiêu chuẩn chất lượng.
- Hệ thống giải pháp cụ thể gồm 3 nhóm chủ thể:
- Nhóm giải pháp đối với cơ quan quản lý nhà nước về phát triển thị trường: Hoàn thiện thể chế thương mại, nâng cao hiệu quả hoạt động xúc tiến thương mại chuyên sâu theo thị trường mục tiêu trong ASEAN; vận hành hiệu quả Cơ chế một cửa quốc gia (NSW) và Cơ chế một cửa ASEAN (ASW); đẩy mạnh đàm phán tháo gỡ rào cản kỹ thuật và các thỏa thuận công nhận lẫn nhau (MRA).
- Nhóm giải pháp đối với cơ quan quản lý nhà nước về đầu tư và sản xuất: Phát triển các ngành công nghiệp hỗ trợ nhằm tăng tỷ lệ nội địa hóa, giảm phụ thuộc vào nguồn linh kiện nhập khẩu; thu hút dòng vốn FDI có chọn lọc, khuyến khích chuyển giao công nghệ cho doanh nghiệp trong nước.
- Nhóm giải pháp đối với hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp: Chủ động nâng cao năng lực cạnh tranh về chất lượng, mẫu mã; áp dụng quy chuẩn kỹ thuật quốc tế; tăng cường kết nối chuỗi cung ứng khu vực (RVC); chủ động khai thác các ưu đãi thuế quan từ Hiệp định ATIGA và các thỏa thuận nội khối.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về lý luận
- Hệ thống hóa, luận giải và bổ sung khung lý luận về tái cơ cấu thương mại quốc tế song phương/khu vực của một quốc gia với khối liên kết kinh tế (ASEAN).
- Làm rõ nội dung, vai trò, chủ thể thực hiện, các nhân tố tác động và hoàn thiện hệ tiêu chí đánh giá tính hợp lý của cơ cấu xuất nhập khẩu hai chiều (xuất khẩu và nhập khẩu) trong bối cảnh hội nhập khu vực sâu rộng.
Đóng góp về thực tiễn
- Đánh giá toàn diện thực trạng cơ cấu và chuyển dịch cơ cấu xuất nhập khẩu giữa Việt Nam và các nước thành viên ASEAN giai đoạn 2015–2020 dựa trên dữ liệu thống kê chi tiết theo 4 nhóm ngành hàng, thị trường đối tác và thành phần kinh tế.
- Ứng dụng các công cụ định lượng (chỉ số Lợi thế so sánh hiện hữu RCA và chỉ số Định hướng khu vực RO) để xác định rõ danh mục các mặt hàng Việt Nam có lợi thế cạnh tranh bộc lộ và có mức độ tập trung cao tại thị trường ASEAN.
- Đúc rút bài học thực tiễn từ kinh nghiệm tái cơ cấu thương mại với ASEAN của Thái Lan và Trung Quốc.
- Xây dựng hệ thống quan điểm, định hướng và đề xuất đồng bộ 3 nhóm giải pháp thực thi gắn trực tiếp với trách nhiệm của cơ quan quản lý nhà nước (về phát triển thị trường và chính sách sản xuất), hiệp hội ngành hàng và cộng đồng doanh nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án tập trung chủ yếu vào cơ cấu thương mại hàng hóa (chưa đi sâu nghiên cứu thương mại dịch vụ và dòng chảy đầu tư gắn với thương mại); phạm vi chuỗi số liệu thực nghiệm tập trung trong mốc 2015–2020 do tính sẵn có của hệ thống dữ liệu thống kê tại thời điểm thực hiện.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu tái cơ cấu thương mại dịch vụ Việt Nam – ASEAN; đánh giá tác động định lượng dài hạn của các hiệp định thế hệ mới (RCEP, CPTPP) tới sự chuyển dịch cơ cấu thương mại song phương; cập nhật chuỗi số liệu giai đoạn phục hồi kinh tế sau đại dịch Covid-19.
Giá trị tham khảo
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Công Thương, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, các cơ quan xúc tiến thương mại): Cung cấp cơ sở khoa học và số liệu thực chứng để hoạch định chính sách phát triển thị trường ASEAN, đàm phán tháo gỡ rào cản thương mại và xây dựng chiến lược xuất nhập khẩu hàng hóa giai đoạn mới.
- Đối với các cơ sở đào tạo, viện nghiên cứu: Làm tài liệu tham khảo chuyên khảo trong giảng dạy, nghiên cứu các chuyên đề về Kinh doanh thương mại, Thương mại quốc tế, Kinh tế quốc tế và Hội nhập kinh tế khu vực ASEAN.
- Đối với hiệp hội ngành hàng và cộng đồng doanh nghiệp: Cung cấp thông tin phân tích thị trường, định vị lợi thế sản phẩm cạnh tranh (thông qua chỉ số RCA, RO) và gợi mở định hướng tham gia vào mạng lưới sản xuất, chuỗi giá trị khu vực ASEAN.
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao Việt Nam cần thực hiện tái cơ cấu thương mại với ASEAN dù kim ngạch hai chiều liên tục tăng?
Trả lời: Mặc dù kim ngạch hai chiều tăng từ 42,1 tỷ USD (2015) lên 53,6 tỷ USD (2020), tỷ trọng của ASEAN trong tổng ngoại thương của Việt Nam lại giảm còn khoảng 10%. Đồng thời, Việt Nam liên tục nhập siêu lớn từ ASEAN (nhập siêu 5.554 triệu USD năm 2015 và vượt 7 tỷ USD năm 2020), xuất khẩu phụ thuộc lớn vào khối FDI và chuyển dịch cơ cấu mặt hàng giá trị gia tăng cao của khu vực trong nước còn chậm.
2. Luận án sử dụng những công cụ định lượng chuyên sâu nào để phân tích lợi thế hàng hóa xuất khẩu?
Trả lời: Luận án sử dụng Chỉ số Lợi thế so sánh hiện hữu (RCA) của Bela Balassa (1965) để xác định năng lực cạnh tranh thực tế của các nhóm hàng, và Chỉ số Định hướng khu vực (RO) của Yamazawa (1970) & Yeats (1998) để đo lường mức độ tập trung tiêu thụ của sản phẩm tại thị trường nội vùng ASEAN so với thị trường ngoài vùng.
3. Cơ cấu hàng xuất khẩu của Việt Nam sang ASEAN được phân chia thành những nhóm hàng chính nào?
Trả lời: Cơ cấu hàng hóa xuất khẩu được phân tích theo 4 nhóm chính: (1) Nông lâm thủy sản; (2) Nhiên liệu, khoáng sản; (3) Công nghiệp chế biến, chế tạo; (4) Vật liệu xây dựng.
4. Mức độ xóa bỏ thuế quan nhập khẩu trong nội khối ASEAN theo cam kết ATIGA tính đến năm 2018 đạt tỷ lệ bao nhiêu?
Trả lời: Tính đến năm 2018, các quốc gia ASEAN đã xóa bỏ thuế nhập khẩu đối với 98,6% tổng số dòng thuế; trong đó nhóm các nước ASEAN-6 đã xóa bỏ 99,3% dòng thuế và nhóm các nước CLMV (Campuchia, Lào, Myanmar, Việt Nam) đã xóa bỏ 97,7% dòng thuế.
5. Luận án đề xuất những nhóm giải pháp nào để thúc đẩy tái cơ cấu thương mại Việt Nam - ASEAN?
Trả lời: Luận án đề xuất 3 nhóm giải pháp đồng bộ: (1) Nhóm giải pháp đối với cơ quan quản lý nhà nước liên quan đến phát triển thị trường; (2) Nhóm giải pháp đối với cơ quan quản lý nhà nước liên quan đến đầu tư và sản xuất (phát triển công nghiệp hỗ trợ, tăng tỷ lệ nội địa hóa); (3) Nhóm giải pháp đối với các hiệp hội ngành hàng và cộng đồng doanh nghiệp.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Phúc Nam đã giải quyết một cách có hệ thống những vấn đề lý luận và thực tiễn cấp thiết về tái cơ cấu thương mại Việt Nam – ASEAN trong giai đoạn 2015–2020. Bằng việc kết hợp khung phân tích lý thuyết chuẩn mực với các phương pháp định lượng RCA, RO và dữ liệu thứ cấp xác thực, công trình đã làm rõ thực trạng mất cân đối cán cân thương mại, hạn chế trong chuyển dịch cơ cấu mặt hàng và thị trường nội khối. Các quan điểm, định hướng và 3 nhóm giải pháp được đề xuất trong luận án mang giá trị ứng dụng thiết thực cho các cơ quan quản lý nhà nước, các tổ chức nghiên cứu kinh tế và cộng đồng doanh nghiệp trong tiến trình nâng cao hiệu quả hội nhập kinh tế ASEAN.