Luận văn: Tác nhân gây chết cá chim vây vàng (T. blochii) tại Vịnh Vân Phong

Luận văn xác định tác nhân gây chết hàng loạt cá chim vây vàng Trachinotus blochii nuôi công nghiệp tại Vịnh Vân Phong, tỉnh Khánh Hòa.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2017

54
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vấn đề cá chim vây vàng chết hàng loạt tại Vịnh Vân Phong

Cá chim vây vàng (Trachinotus blochii) là một đối tượng nuôi biển có giá trị kinh tế cao, đang được phát triển mạnh tại các tỉnh ven biển Việt Nam, đặc biệt là tại Vịnh Vân Phong, Khánh Hòa. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, hiện tượng cá chim chết hàng loạt đã trở thành một vấn đề đáng báo động, gây ra thiệt hại người nuôi trồng thủy sản một cách nghiêm trọng. Tỷ lệ chết tích lũy trong một vụ nuôi có thể dao động từ 18-28%, tập trung chủ yếu ở giai đoạn cá giống (2-4 cm) và cá thương phẩm cỡ nhỏ (7-15 cm). Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và lợi nhuận mà còn tạo ra rào cản lớn cho việc mở rộng quy mô nuôi công nghiệp bền vững. Việc xác định chính xác các tác nhân gây bệnh và yếu tố môi trường liên quan là yêu cầu cấp thiết. Bài viết này, dựa trên kết quả nghiên cứu khoa học của Nguyễn Ánh Hằng (2017) tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam, sẽ phân tích sâu các nguyên nhân cá chết Vịnh Vân Phong, từ ký sinh trùng, vi khuẩn đến các yếu tố môi trường, nhằm đưa ra cái nhìn toàn diện và các giải pháp phòng trị hiệu quả.

1.1. Báo động thực trạng cá chim vây vàng chết không rõ nguyên nhân

Hiện tượng cá chết thường xảy ra theo mùa vụ, tập trung vào hai thời điểm chính trong năm là tháng 3-4 và tháng 7-8. Cá bệnh thường chết rải rác trong khoảng 5-7 ngày, với tỷ lệ chết tích lũy dao động từ 18-20%. Giai đoạn cá bị ảnh hưởng nặng nề nhất là cá giống (kích thước 2-4 cm) và cá thương phẩm nhỏ (7-15 cm). Các biểu hiện bệnh lý rất đa dạng, bao gồm thay đổi tập tính (bỏ ăn, bơi tách đàn) và các dấu hiệu bên ngoài (mắt đục, cụt vây, xuất huyết đuôi, da và mang tiết nhiều dịch nhờn). Sự lặp lại của các đợt dịch bệnh với quy mô lớn đã đặt ra một thách thức nghiêm trọng, đòi hỏi phải có các nghiên cứu chuyên sâu để tìm ra căn nguyên của vấn đề cá chim chết hàng loạt.

1.2. Mức độ thiệt hại kinh tế đối với người nuôi trồng thủy sản

Sự bùng phát dịch bệnh đã gây ra thiệt hại người nuôi trồng thủy sản vô cùng lớn. Mỗi đợt cá chết không chỉ làm mất đi nguồn vốn đầu tư vào con giống, thức ăn, công chăm sóc mà còn làm giảm sản lượng thu hoạch cuối vụ, ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập của các hộ nuôi. Theo ghi nhận, tổng tỷ lệ chết trong suốt quá trình nuôi có thể lên tới 25-28%. Sự không chắc chắn về tỷ lệ sống của cá nuôi đã tạo ra tâm lý e ngại, làm chậm quá trình đầu tư và mở rộng quy mô sản xuất. Đây là rào cản chính đối với mục tiêu phát triển cá chim vây vàng thành một đối tượng nuôi hàng hóa chủ lực, bền vững tại Việt Nam.

II. Dấu hiệu bệnh lý và thách thức trong việc chẩn đoán ban đầu

Việc xác định nguyên nhân cá chết Vịnh Vân Phong gặp nhiều khó khăn do các dấu hiệu bệnh lý ban đầu thường không đặc hiệu và có thể bị gây ra bởi nhiều tác nhân khác nhau. Cá bệnh thường có biểu hiện bất thường về tập tính như bỏ ăn, bơi lờ đờ và tách khỏi đàn. Về hình thái bên ngoài, các dấu hiệu phổ biến bao gồm mắt đục mờ, thân mình xuất hiện các khoảng trắng bất thường, vây đuôi bị cụt, da và mang tiết nhiều dịch nhờn, mang nhợt nhạt và có hiện tượng xuất huyết ở phần đuôi. Khi giải phẫu, cơ quan nội tạng ít có biến đổi rõ rệt, chủ yếu là gan và thận có màu sắc nhợt nhạt và hơi sưng. Sự tương đồng trong triệu chứng giữa các bệnh trên cá chim vây vàng do ký sinh trùng, vi khuẩn hay các yếu tố môi trường gây ra đòi hỏi phải có các phương pháp phân tích chuyên sâu trong phòng thí nghiệm. Việc chẩn đoán chỉ dựa trên quan sát bên ngoài thường không chính xác, dẫn đến việc áp dụng các biện pháp xử lý sai lầm, không hiệu quả và tốn kém.

2.1. Các dấu hiệu nhận biết bệnh trên cá chim vây vàng

Các dấu hiệu bệnh trên cá chim vây vàng có thể được phân thành ba nhóm chính. Về tập tính, cá giảm ăn hoặc bỏ ăn hoàn toàn, bơi chậm chạp, mất phương hướng và thường tách ra khỏi đàn. Về hình thái bên ngoài, đây là nhóm dấu hiệu dễ quan sát nhất: mắt bị đục và mờ, da và mang tiết nhiều chất nhầy bất thường, mang chuyển sang màu nhợt nhạt thay vì đỏ tươi, vây (đặc biệt là vây đuôi) có thể bị ăn mòn, cụt dần, và xuất hiện các điểm xuất huyết trên thân và gốc vây. Về nội tạng, các biến đổi thường không rõ ràng, gan và thận có thể nhợt nhạt hơn bình thường và có dấu hiệu sưng nhẹ. Việc ghi nhận đầy đủ các dấu hiệu này là bước đầu quan trọng để gửi mẫu đi xét nghiệm.

2.2. Những khó khăn khi xác định nguyên nhân cá chết ban đầu

Thách thức lớn nhất trong việc xác định nguyên nhân cá chết Vịnh Vân Phong là các triệu chứng lâm sàng thiếu tính đặc hiệu. Ví dụ, hiện tượng cá tiết nhiều nhớt và cọ mình vào thành lồng có thể do nhiễm ký sinh trùng ngoại ký sinh, nhưng cũng có thể do chất lượng nước kém gây kích ứng. Tương tự, các dấu hiệu lở loét, xuất huyết có thể do nhiễm khuẩn Vibrio hoặc do tổn thương vật lý. Nếu không có kết quả xét nghiệm mẫu nước và phân tích mẫu bệnh, người nuôi rất dễ nhầm lẫn và áp dụng sai phương pháp điều trị, chẳng hạn như sử dụng kháng sinh để trị bệnh do ký sinh trùng, vừa không hiệu quả vừa gây lãng phí và nguy cơ kháng thuốc.

III. Cách xác định ký sinh trùng Tác nhân gây chết cá hàng đầu

Nghiên cứu của Nguyễn Ánh Hằng (2017) đã cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc, chỉ ra rằng ký sinh trùng là một trong những tác nhân chính gây ra các đợt cá chim chết hàng loạt, đặc biệt ở giai đoạn cá giống. Thông qua phương pháp soi tươi mẫu da và mang dưới kính hiển vi, các nhà khoa học đã xác định được hai loài ký sinh trùng nguy hiểm là sán lá đơn chủ Neobenedenia sp. và trùng miệng lệch Brooklynella sp.. Đáng chú ý, sán lá đơn chủ Neobenedenia sp. được xác định là thủ phạm chính gây chết cá giống với tỷ lệ nhiễm rất cao. Kết quả phân tích cho thấy ở một số lồng nuôi, tỷ lệ nhiễm sán lá lên tới 100% với cường độ nhiễm nặng, gây ra các tổn thương nghiêm trọng trên da, mắt và mang cá. Phát hiện này là một bước ngoặt, giúp định hướng các giải pháp khắc phục cá chết một cách chính xác, tập trung vào việc kiểm soát và tiêu diệt ký sinh trùng thay vì chỉ nghi ngờ các tác nhân vi khuẩn như trước đây.

3.1. Sán lá đơn chủ Neobenedenia sp. Thủ phạm chính yếu

Trong đợt thu mẫu vào tháng 4, nghiên cứu đã phát hiện sán lá đơn chủ Neobenedenia sp. ký sinh trên da cá giống (2-4 cm) với tỷ lệ nhiễm lên đến 100% tại một số lồng nuôi. Cường độ nhiễm dao động từ 3-10 trùng/lam kính, một mức độ được xem là rất cao và có khả năng gây chết cá. Loài sán này bám vào da và mắt cá, gây ngứa ngáy, tổn thương, tạo điều kiện cho vi khuẩn cơ hội xâm nhập. Các triệu chứng điển hình khi cá nhiễm bệnh bao gồm bơi lội bất thường, cọ xát vào thành lồng, mắt bị đục mờ hoặc thậm chí mù lòa, dẫn đến cá không thể bắt mồi và chết. Đây được xem là bằng chứng thuyết phục nhất khẳng định vai trò của sán lá đơn chủ là một trong những nguyên nhân cá chết Vịnh Vân Phong hàng đầu ở giai đoạn đầu.

3.2. Vai trò của trùng miệng lệch Brooklynella sp. trong dịch bệnh

Bên cạnh sán lá đơn chủ, trùng miệng lệch Brooklynella sp. cũng được xác định là một tác nhân gây bệnh quan trọng. Loài ký sinh trùng đơn bào này được phát hiện ký sinh trên mang cá với tỷ lệ nhiễm từ 80-100% trong đợt thu mẫu tháng 8. Mặc dù cường độ nhiễm không cao bằng sán lá, Brooklynella sp. gây tổn thương nghiêm trọng cho biểu mô mang, làm giảm khả năng hô hấp của cá. Khi nhiễm bệnh nặng, mang cá bị phá hủy, tiết nhiều dịch nhầy, dẫn đến tình trạng cá ngạt thở và chết. Sự hiện diện của trùng miệng lệch làm trầm trọng thêm tình hình dịch bệnh, đặc biệt khi cá đã suy yếu do các yếu tố khác, góp phần vào tỷ lệ cá chim chết hàng loạt.

IV. Phân tích vi khuẩn và yếu tố môi trường biển tác động

Bên cạnh các tác nhân sinh học, chất lượng nước Vịnh Vân Phong và các yếu tố môi trường đóng một vai trò không thể xem nhẹ. Nghiên cứu đã tiến hành phân lập vi khuẩn từ gan và thận của cá bệnh, xác định được 6 loài, bao gồm Vibrio mytili, Vibrio alginolyticus, Photobacterium damselae, Vibrio parahaemolyticus, Vibrio fluvialis,Vibrio vulnificus. Tuy nhiên, tỷ lệ và cường độ nhiễm của các loài vi khuẩn này đều ở mức thấp, cho thấy chúng chỉ là tác nhân cơ hội, tấn công khi cá đã bị suy yếu bởi ký sinh trùng hoặc stress môi trường. Một yếu tố nguy hiểm khác là hiện tượng tảo độc nở hoa. Tài liệu tham khảo trong nghiên cứu trích dẫn sự kiện cá chết hàng loạt vào cuối năm 2016, mà nguyên nhân được Trung tâm Quan trắc môi trường và Bệnh thủy sản miền Trung xác định là do sự bùng phát của tảo Ceratium sp.Peridinium sp.. Sự kiện này gây ra hiện tượng thiếu oxy trong nước nghiêm trọng, là minh chứng rõ ràng cho thấy ô nhiễm môi trường biển Khánh Hòa có thể gây ra thiệt hại còn lớn hơn cả dịch bệnh.

4.1. Các loài vi khuẩn cơ hội được phân lập từ mẫu cá bệnh

Kết quả phân lập vi khuẩn trên 207 mẫu gan, thận cho thấy sự hiện diện của nhiều loài thuộc chi Vibrio. Mặc dù Vibrio thường được biết đến là tác nhân gây bệnh nguy hiểm trên cá biển, nhưng trong nghiên cứu này, tỷ lệ nhiễm của chúng khá thấp. Chẳng hạn, Vibrio alginolyticus chỉ được phát hiện ở 13,33% số mẫu trong đợt thu tháng 8. Điều này cho thấy vi khuẩn không phải là nguyên nhân chính gây ra các đợt dịch, mà chỉ đóng vai trò thứ yếu. Chúng xâm nhập và gây bệnh khi hàng rào bảo vệ tự nhiên của cá (da, mang) đã bị tổn thương bởi ký sinh trùng hoặc khi sức đề kháng của cá suy giảm do điều kiện môi trường bất lợi.

4.2. Tác động từ chất lượng nước và hiện tượng tảo nở hoa

Sự kiện cá chết hàng loạt vào tháng 11-12/2016 tại Vịnh Vân Phong là một ví dụ điển hình về tác động của môi trường. Kết quả xét nghiệm mẫu nước tại thời điểm đó cho thấy sự xuất hiện của tảo độc Ceratium sp.Peridinium sp. với mật độ rất cao. Khi tảo nở hoa và sau đó tàn lụi, quá trình phân hủy của chúng tiêu thụ một lượng lớn oxy hòa tan, gây ra hiện tượng thiếu oxy trong nước cục bộ. Nồng độ oxy thấp dưới ngưỡng chịu đựng (<5mg/l) là nguyên nhân trực tiếp gây chết cá, cả cá nuôi lồng bè và cá tự nhiên. Sự kiện này cho thấy việc quan trắc môi trường biển thường xuyên để cảnh báo sớm về tảo độc nở hoa là cực kỳ quan trọng để bảo vệ ngành nuôi trồng.

V. Kết quả xét nghiệm mô học và thực nghiệm cảm nhiễm vi khuẩn

Để củng cố các kết luận, nghiên cứu đã áp dụng các phương pháp phân tích chuyên sâu bao gồm kiểm tra mô bệnh học và thí nghiệm cảm nhiễm trong điều kiện phòng thí nghiệm. Phân tích mô bệnh học trên 217 mẫu mô từ các cơ quan như mang, gan, thận, ruột, não và mắt đã cung cấp cái nhìn chi tiết về các tổn thương ở cấp độ tế bào. Kết quả cho thấy các tổn thương chủ yếu tập trung ở mang và ruột, phù hợp với tác động của ký sinh trùng và yếu tố môi trường. Quan trọng hơn, không có dấu hiệu của các virus nguy hiểm như VNN hay IRDO. Thí nghiệm cảm nhiễm vi khuẩn Vibrio alginolyticus trên cá khỏe mạnh đã mang lại kết quả dứt khoát: vi khuẩn này không phải là tác nhân gây bệnh chính. Các bằng chứng từ kết quả xét nghiệm này đã bác bỏ các giả thuyết ban đầu về vi khuẩn và virus, khẳng định vai trò chủ đạo của ký sinh trùng và yếu tố môi trường trong các vụ cá chết.

5.1. Phân tích biến đổi cấu trúc mô bệnh học trên cá chim

Kết quả phân tích mô bệnh học cho thấy các biến đổi nghiêm trọng nhất xảy ra ở mô mang. Các sợi mang thứ cấp có hiện tượng bị teo, kết dính và hoại tử, làm giảm nghiêm trọng diện tích bề mặt trao đổi khí. Một số mẫu còn phát hiện bào nang của ký sinh trùng trong tơ mang. Mô ruột cũng có dấu hiệu tổn thương với lớp tế bào nhung mao bị bong tróc và hoại tử. Ngược lại, mô gan, cơ và mắt hầu như không có biến đổi bất thường. Đặc biệt, việc không tìm thấy các không bào đặc trưng trong mô não và mắt đã loại trừ khả năng cá nhiễm virus gây bệnh hoại tử thần kinh (VNN), một trong những bệnh virus nguy hiểm nhất trên cá biển.

5.2. Thí nghiệm cảm nhiễm V. alginolyticus và kết quả bất ngờ

Thí nghiệm cảm nhiễm được thực hiện bằng cách tiêm vi khuẩn Vibrio alginolyticus đã phân lập được vào cá chim vây vàng khỏe mạnh. Sau 14 ngày theo dõi, kết quả cho thấy tỷ lệ chết ở nhóm cá được tiêm vi khuẩn không có sự khác biệt đáng kể so với nhóm đối chứng (chỉ tiêm nước muối sinh lý). Thậm chí, nhóm tiêm vi khuẩn ở nồng độ cao (10^6 cfu/ml) còn có tỷ lệ chết thấp hơn nhóm tiêm nồng độ thấp (10^4 cfu/ml). Kết quả này chứng minh một cách thuyết phục rằng V. alginolyticus, dù có mặt trên cá bệnh, không phải là tác nhân gây bệnh chính. Cá chết trong thí nghiệm có thể do stress trong quá trình vận chuyển và giam giữ.

VI. Bí quyết khắc phục cá chết và đảm bảo an toàn sinh học

Từ những kết quả phân tích khoa học, các giải pháp khắc phục cá chết cho cá chim vây vàng tại Vịnh Vân Phong trở nên rõ ràng và có định hướng. Thay vì lạm dụng kháng sinh, người nuôi cần tập trung vào các biện pháp phòng và trị bệnh do ký sinh trùng, đồng thời quản lý chặt chẽ môi trường nuôi. Việc áp dụng một chiến lược an toàn sinh học trong nuôi trồng toàn diện là chìa khóa để giảm thiểu rủi ro và phát triển bền vững. Chiến lược này bao gồm việc kiểm soát chất lượng con giống, quản lý mật độ nuôi cá lồng bè, vệ sinh lồng nuôi định kỳ và đặc biệt là áp dụng các biện pháp xử lý ký sinh trùng đã được chứng minh hiệu quả. Bên cạnh đó, việc tăng cường sức đề kháng cho cá thông qua dinh dưỡng và theo dõi chặt chẽ các chỉ số môi trường qua hoạt động quan trắc môi trường biển sẽ giúp giảm thiểu tác động tiêu cực, nâng cao tỷ lệ sống và hiệu quả kinh tế.

6.1. Phương pháp phòng trị bệnh do ký sinh trùng hiệu quả

Đối với bệnh do sán lá đơn chủ Neobenedenia sp., nghiên cứu đã chỉ ra một giải pháp khắc phục cá chết rất hiệu quả: tắm cá trong nước ngọt kết hợp với Oxytetracycline (nồng độ 75 mg/lít) trong khoảng thời gian 3-5 phút. Quá trình tắm cần được sục khí liên tục và theo dõi chặt chẽ biểu hiện của cá, sau đó lặp lại sau 5 ngày để tiêu diệt các lứa sán mới nở. Về phòng bệnh, đặc biệt ở giai đoạn cá giống, người nuôi nên định kỳ tắm nước ngọt cho cá (2 lần/tháng), nhất là vào mùa dịch bệnh (từ tháng 12 đến tháng 5 năm sau). Việc kiểm soát tốt ký sinh trùng ngay từ đầu sẽ làm giảm đáng kể tỷ lệ chết và tạo điều kiện cho cá phát triển khỏe mạnh.

6.2. Hướng tới an toàn sinh học trong nuôi trồng thủy sản bền vững

Để phát triển bền vững, việc áp dụng các nguyên tắc an toàn sinh học trong nuôi trồng là bắt buộc. Điều này bắt đầu từ khâu chọn giống, đảm bảo con giống khỏe mạnh, không mang mầm bệnh. Mật độ nuôi cá lồng bè cần được duy trì ở mức hợp lý để tránh tình trạng quá tải, giảm stress và hạn chế lây lan dịch bệnh. Lồng nuôi cần được vệ sinh thường xuyên, loại bỏ thức ăn thừa và các sinh vật bám để duy trì dòng chảy và chất lượng nước. Ngoài ra, việc bổ sung Vitamin C và các chất tăng cường miễn dịch vào thức ăn giúp cá có sức đề kháng tốt hơn. Cuối cùng, sự phối hợp với các cơ quan chức năng như Chi cục Thủy sản Khánh Hòa để cập nhật thông tin cảnh báo môi trường và dịch bệnh là vô cùng quan trọng.

14/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam được xem là quốc gia có tiềm năng phát triển nghành nghề nuôi cá biển bởi có đường bờ biển kéo dài từ Bắc xuống Nam hơn 3.260 km, với nhiều eo vịnh. Cá Chim vây vàng (Trachinotus blochii) là loài cá biển có giá trị kinh tế cao, được nhập vào Việt Nam vào những năm 2000. Đây là loài nuôi quan trọng tại vùng biển miền nam Trung Quốc và một số quốc gia trên thế giới, đang được tiêu thụ mạnh ở Nhật Bản, Đài Loan, Hồng Kông, Trung Quốc, Mỹ, Singapore…. Ở Việt Nam cá Chim vây vàng đã được phát triển nuôi ở các tỉnh ven biển như Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, Khánh Hòa.đem lại hiệu quả và năng suất cao cho người nuôi (Tổng cục thủy sản, 2015).

Cá Chim vây vàng là loài cá tương đối dễ nuôi, kháng bệnh tốt và đang trở thành đối tượng cá nuôi lợ, biển của Việt Nam. Giá cá Chim vây vàng trên thị trường hiện nay cao. Cùng với việc hoàn thiện quy trình nuôi và sản xuất giống, đối tượng cá này đang được chú trọng phát triển trở thành đối tượng nuôi sản xuất hàng hóa quy mô lớn (Tổng cục thủy sản, 2015). Tuy nhiên, gần đây tại các khu vực nuôi cá Chim vây vàng ở Việt Nam đã xảy ra hiện tượng cá nuôi chết mà không rõ nguyên nhân.

Hiện tượng cá chết xuất hiện ở hầu hết các lồng nuôi của các hộ dân tại vịnh Vân Phong, Khánh Hòa. Cá nuôi mới thả thường bị chết nhiều ở giai đoạn cá nhỏ đến cỡ cá 200 g/con, tỷ lệ chết thường chiếm 18-20%, trong tổng cả giai đoạn nuôi đến khi thu hoạch, thường chết 25-28%. Chính vì vậy để giảm thiểu dịch bệnh bùng phát, tránh lan rộng và đề ra một số giải pháp kịp thời tăng năng suất cho người nuôi, chúng tôi thực hiện đề tài “Xác định tác nhân gây chết cá Chim vây vàng (Trachinotus blochii) nuôi công nghiệp tại vịnh Vân Phong tỉnh Khánh Hòa”. Đề tài này là một phần trong nhiệm vụ “Giám sát chủ động môi trường và bệnh cá, nhằm đưa ra các giải pháp tăng tỷ lệ sống cho cá nuôi quy mô công nghiệp thuộc Trang trại nuôi cá lồng biển tại vịnh Vân Phong, Khánh Hòa” của Viện nghiên cứu nuôi trồng thủy sản 1.

MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU  Bước đầu xác định được tác nhân gây chết cá Chim vây vàng nuôi công nghiệp tại vịnh Vân Phong tỉnh Khánh Hòa trong vụ nuôi 2016 1  Đề xuất được một số giải pháp nâng cao tỷ lệ sống của cá nuôi 1. PHẠM VI NGHIÊN CỨU Một số tác nhân có khả năng gây chết cá Chim vây vàng (Trachinotus blochii) trong quá trình nuôi công nghiệp tại vịnh Vân Phong tỉnh Khánh Hòa. Trang trại nuôi cá lồng biển tại Vịnh Vân Phong Khánh Hòa. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI, Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN Hiện nay cá Chim vây vàng nuôi lồng trên biển bắt đầu tăng nhanh, tuy nhiên hiện tượng cá chết rải rác và hàng loạt là rào cản lớn cho việc phát triển và mở rộng nghề nuôi cá Chim vây vàng tại Việt Nam.

Đề tài này sẽ là một trong những nghiên cứu đầu tiên về việc xác định các nguyên nhân cá Chim vây vàng chết ở quy mô công nghiệp. Đề tài sẽ chỉ ra đâu là các yếu tố quan trọng như yếu tố môi trường, tác nhân gây bệnh chính gây thiện hại lớn nhất trong suốt quá trình nuôi. Khi xác định được các vấn đề chính sẽ giúp đưa ra các đề xuất, giải pháp ngăn chặn và kiểm soát hiện tượng cá chết. Việc xác định được các nguyên nhân chính dẫn đến hiện tượng cá chết có ý nghĩa về mặt khoa học cũng như thực tiễn, nó sẽ giúp thúc đẩy mở rộng quy mô nuôi cá biển.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CÁ CHIM VÂY VÀNG 2. Vị trí phân loại Cá Chim vây vàng có vị trí trong hệ thống phân loại cá thế giới như sau: Hình 2. Cá Chim vây vàng (Trachinotus blochii) Nguồn: http://www.au/fisheries/species-identification/inshore-estuarine- species/trevally-queenfish-kingfish/snub-nosed-dart Giới: Động vật Ngành: Vertebrata Lớp: Osteichthys Bộ: Perciformes Họ: Carangidae Giống: Trachinotus Loài: Trachinotus blochii (Lacepède, 1801) Tên tiếng việt: cá Chim vây vàng, cá sòng mũi hếch.

Tên tiếng anh: snub-nose pompanos (Nguồn: trang web của FishBase) 2. Đặc điểm hình thái Cơ thể cá Chim vây vàng hơi tròn, cao, dẹp chính giữa, lưng hình vòng cung. Đầu nhỏ, chiều cao đầu lớn hơn chiều dài, môi tù về phía trước, trên đường 3 bên vảy sắp xếp khoảng 135-136 cái, chiều dài so với chiều cao 1,6-1,7 lần, so với chiều cao đầu 3,5-4 lần. Đầu và thân có màu trắng bạc, đỉnh đầu có màu xanh xám.

Ở những cá thể trưởng thành thỉnh thoảng có màu vàng cam đặc biệt trên cơ thể nhất là vùng miệng và nửa sau của thân. Phần đầu không có vảy, cơ thể có nhiều vảy nhỏ dính vào dưới da. Miệng nhỏ xiên, xương hàm trên lồi. Phía trước đường bên có hình cung khá lớn, trên đường bên vảy không có gờ.

Vây ngực tương đối ngắn, rộng, màu tối đen. Đuôi xẻ thùy, vây đuôi hình lưỡi liềm. Lưng màu xanh xám, bụng trắng bạc, mình không có vân đen, vây lưng màu ánh bạc, rìa vây màu tro đen, vây hậu môn ánh bạc vàng, vây đuôi màu vàng tro (Chen, 1992; Juniyanto et al. Phân bố tự nhiên của cá Chim vây vàng Trên thế giới cá chim vây vàng phân bố chủ yếu ở cuối Ấn Độ dương: Biển Đỏ, phía đông Châu Phi; phía tây Thái Bình Dương từ phía Nam của Nhật Bản đến Bắc Úc, trải theo hướng đông đến Samoa, Tonga, Marina và biển Marshall.

(Carpenter et al. Phân bố tự nhiên của cá Chim vây vàng trên thế giới (Những khu vực màu đỏ và vàng) Nguồn: http://www. Đặc điểm sinh học của cá Chim vây vàng 2. Tập tính sống Cá Chim vây vàng là loài cá nước ấm sống tầng giữa và tầng trên.

Cá sinh trưởng tốt nhất trong khoảng nhiệt độ từ 22-280C với độ măn từ 3-33‰, dưới 20‰ cá sinh trưởng nhanh, trong điều kiện độ mặn cao tốc độ sinh trưởng của cá 4 chậm. Khả năng chịu đựng nhiệt độ của cá tương đối kém, ban đêm chúng không ngừng bơi nhanh, hàng năm từ tháng 12 đến đầu tháng 3 năm sau là thời kì qua đông của cá, chúng thường không ăn thức ăn, dưới 160C cá ngừng bắt mồi và chết khi nhiệt độ dưới 140C trong vòng 2 ngày. Oxy hòa tan thấp nhất 2,5mg/lít. Cá có sức đề kháng bệnh tương đối cáo và dễ dàng vận chuyển (Nguyễn Mạnh Hà, 2010).

Đặc điểm dinh dưỡng Cá Chim vây vàng là loài cá ăn thịt, cá hương có răng nhỏ, cá trưởng thành răng thoái hóa. Cuống mang ngắn thưa. Đặc điểm này khiến cá có thể dùng đầu tìm thức ăn trong cát. Giai đoạn cá bột thức ăn chủ yến là động vật phù du và các động vật đáy kích thước nhỏ.

Cá con ăn các loài hai mảnh vỏ. Cá trưởng thành ăn tôm cá nhỏ…Trong điều kiện nuôi cá dài 2cm thức ăn là cá tạp xay nhỏ, tôm tép xay nhỏ (Vương Xuân Lâm và cs. Đặc điểm sinh trưởng Cá Chim vây vàng có kích thước tương đối lớn, nhìn chung chiều dài có thể đạt 45 - 60cm. Cá sinh trưởng nhanh, trong điều kiện nuôi bình thường một năm có thể đạt cỡ cá thương phẩm từ 0,5 – 0,7kg.

Từ năm thứ hai trở đi mỗi năm trọng lượng tuyệt đối tăng là 1 kg (Vương Xuân Lâm và cs. Đặc điểm sinh sản Mùa sinh sản của cá Chim vây vàng từ tháng 4 đến tháng 5 và duy trì cho đến tháng 8-9. Sức sinh sản của cá thể 40-60 vạn trứng. Trong tự nhiên cá hương 1,2 -2cm bắt đầu bơi vào vùng biển cạn, cá lớn 13 – 15cm bắt đầu di cư từ vùng biển cạn ra vùng biển sâu.

Tuổi thành thục của cá Chim vây vàng qua nghiên cứu chỉ rõ: cá 1 - 2 tuổi trong buồng trứng noãn nguyên bào lần đầu tiên tiền kỳ phân liệt thành thục, cá 3 - 4 tuổi mới bắt đầu đi vào thời kỳ tiền sinh trưởng sau đó đến lịch trình phát dục bao gồm phát sinh noãn hoàn phôi bào đi chuyển và thành thục, tế bào noãn mẹ thành thục. Hiện nay, ngoài tự nhiên cá thành thục ở 7 – 8 tuổi nếu muốn cho cá thành thục sớm cần phải tiêm kích dục tố, nuôi vỗ cá bố mẹ một cách khoa học. Trong thực tiễn sản xuất chứng minh: cá Chim vây vàng 4 tuổi tuyến sinh dục đạt độ thành thục, qua đó kích thích cá có thể phóng trứng thụ tinh và ấp nở thành cá bột bình thường (Nguyễn Hữu Phụng và Đỗ Thị Như Nhung, 1995). TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU BỆNH VÀ TÁC NHÂN GÂY BỆNH TRONG NUÔI CÁ BIỂN 2.

Tình hình nghiên cứu bệnh cá biển trên thế giới Trong những năm gần đây nuôi thủy sản mặn, lợ tăng mạnh và được xem như một ngành công nghiệp thu lợi nhuận cao. Nghề nuôi cá biển càng phát triển dẫn đến mật độ nuôi và cách hình thức nuôi ngày càng nhiều dẫn đến rủi ro về dịch bệnh gây ra ngày càng cao. Dịch bệnh đã làm thiệt hại rất lớn cho ngành nuôi biển thế giới. Năm 1993, Singapore chỉ với 2 trại cá biển thâm canh bị bệnh dịch đã làm mất đi 360,500 đô la Singapore (Chua et al.

Philippine có 75% tổng trang trại nuôi cá biển bị dịch bệnh làm ảnh hưởng đáng kể đến thu nhập của người nuôi (Somga et al. Ở Thái Lan, có đến 80% người nuôi cá Mú cà cá Chẽm báo cáo là dịch bệnh đã gây chết 30-50% (Kanchanakhan S, 1996). Từ năm 2001-2003, ở Columbia dịch bệnh bùng nổ ở 36 trại nuôi, hơn 12 triệu cá Hồi đại tây dương chết, tỷ lệ chết tích lũy 58%, gây thiệt hại hơn 10 triệu đô la Mỹ (Saksida, 2006). Vi khuẩn, ký sinh trùng và vi rút là những tác nhân có thể gây chết hàng loạt ở cá biển nuôi thương phẩm.

Bệnh vi khuẩn trên cá biển Nhiều nghiên cứu cho thấy Vibriosis là một trong những bệnh vi khuẩn nghiêm trọng nhất đối với các loài cá biển nuôi (Egidius, 1987; Hjeltnes and Roberts, 1993; Ishimaru et al., 1996; Austin and Austin, 1999; Alcaide, 2003). Bệnh Vibriosis đã phát tán thành dịch bệnh trên cá Giò giống tại Đài Loan năm 2000 với các dấu hiệu bệnh lý như thân và đầu cá bị xuất huyết, trên thân có nhiều các vết loét, một số cá bị cụt vây. Kết quả phân lập vi khuẩn cho thấy tác nhân chính gây bệnh là V. alginolyticus ngoài ra còn có sự có mặt của V.

parahaemolyticus (Rajan et al. Ở Singapore, vi khuẩn gây bệnh trên cá Mú là Vibrio được phân lập ra 2 loài là V. alginolyticus cũng là nguyên nhân gây ra hiện tượng nhiễm trùng, xuất huyết cho cá Song giai đoạn hương và cá Song nuôi thương phẩm (Kanchanakhan, 1996).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ