Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường chứng khoán Việt Nam chính thức vận hành từ năm 1996, đánh dấu bước chuyển biến quan trọng của hệ thống tài chính quốc gia. Sau gần 25 năm phát triển tính đến giai đoạn nghiên cứu, thị trường đã thu hút sự tham gia mạnh mẽ của các định chế tài chính, doanh nghiệp và nhà đầu tư trong lẫn ngoài nước, đóng góp đáng kể vào tiến trình huy động vốn cho nền kinh tế. Tuy nhiên, thị trường chứng khoán luôn đối mặt với rủi ro cao do sự biến động giá cổ phiếu chịu tác động đồng thời từ các nhân tố chủ quan nội tại của doanh nghiệp và các cú sốc khách quan từ môi trường kinh tế vĩ mô. Phần lớn các chủ thể tham gia thị trường gặp khó khăn trong việc dự báo chính xác các biến động bất thường này.
Trong hệ thống các nhân tố vĩ mô tác động đến thị trường cổ phiếu nói chung và nhóm cổ phiếu ngành ngân hàng nói riêng, lãi suất và tỷ giá hối đoái là hai biến số kinh tế vĩ mô mang tính quyết định hàng đầu. Sự dao động của lãi suất và tỷ giá tác động trực tiếp đến chi phí vốn, thanh khoản, kết quả hoạt động kinh doanh cũng như lợi nhuận kỳ vọng của nhà đầu tư. Nhằm cung cấp các luận cứ khoa học và số liệu thực nghiệm phục vụ việc nhận diện rủi ro và ra quyết định đầu tư, tác giả Đặng Nguyễn Kim Ngân đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh với đề tài: "Ảnh hưởng của biến động lãi suất và biến động tỷ giá hối đoái đến thu nhập trên mỗi cổ phiếu của các ngân hàng niêm yết tại Việt Nam".
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quan: Phân tích sự ảnh hưởng của biến động lãi suất và tỷ giá hối đoái đến thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) của các ngân hàng niêm yết tại Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hỗ trợ nhà đầu tư giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả đầu tư.
- Mục tiêu chi tiết (được xác định theo 4 nhiệm vụ cụ thể):
- Dựa vào các cơ sở lý thuyết để hệ thống hóa khái niệm, đặc điểm và tác động của lãi suất, tỷ giá hối đoái cùng khả năng sinh lời của cổ phiếu đối với nền kinh tế.
- Mô tả thực trạng về lợi nhuận mua bán cổ phiếu ngân hàng, biến động lãi suất và tỷ giá tại Việt Nam trong giai đoạn từ ngày 01/01/2015 đến ngày 31/12/2020.
- Xây dựng và ước lượng mô hình kinh tế lượng đánh giá ảnh hưởng của biến động lãi suất và tỷ giá hối đoái đến thu nhập trên mỗi cổ phiếu của các ngân hàng niêm yết tại Việt Nam.
- Phân tích kết quả ước lượng, rút ra kết luận thực nghiệm và đề xuất các giải pháp, hàm ý chính sách phù hợp cho các cơ quan quản lý, ngân hàng thương mại và nhà đầu tư.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) và lợi nhuận mua bán cổ phiếu của các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết.
- Phạm vi không gian: Hệ thống 9 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, bao gồm: Vietcombank (VCB), BIDV (BID), VietinBank (CTG), ACB (ACB), Sacombank (STB), SHB (SHB), Eximbank (EIB), MBBank (MBB) và Ngân hàng Quốc Dân (NVB).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 6 năm, từ năm giao dịch 2015 đến năm giao dịch 2020, tạo thành bộ dữ liệu bảng cân bằng với 54 quan sát.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết dựa trên các học thuyết kinh tế học tiền tệ và tài chính doanh nghiệp:
- Lý thuyết lãi suất: Tiếp cận theo quan điểm của Paul Samuelson (2011), định nghĩa lãi suất là cái giá mà người đi vay phải trả cho người cho vay để sử dụng một lượng tiền tệ nhất định trong một khoảng thời gian xác định. Lãi suất đóng vai trò công cụ điều tiết chính sách tiền tệ, thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), kiềm chế lạm phát và tác động trực tiếp đến biên lợi nhuận kinh doanh của các ngân hàng thương mại. Nghiên cứu tham chiếu kết quả của Patelis (1997) về mối quan hệ giữa biến động lãi suất và dao động giá cổ phiếu.
- Lý thuyết tỷ giá hối đoái: Bản chất của tỷ giá hối đoái là quan hệ giá cả trao đổi giữa tiền tệ của hai quốc gia. Tác giả vận dụng các nghiên cứu của Clark (1973) về tác động của tỷ giá đến rủi ro thương mại, các kiểm định nhân quả của Rittenberg (1993), Granger và cộng sự (2000), Phylaktis và Ravazzolo (2000), cùng nghiên cứu của Muhammad và Rasheed (2002) nhằm phân tích tác động đa chiều của tỷ giá đến năng lực cạnh tranh, dòng vốn đầu tư gián tiếp và lợi nhuận của doanh nghiệp.
- Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) và đặc trưng cổ phiếu ngân hàng: Phân tích EPS dưới góc độ chỉ số đo lường hiệu quả sinh lời cốt lõi của vốn chủ sở hữu, kết hợp với các tiêu chuẩn đánh giá hoạt động ngân hàng như hệ thống CAMEL (Rozzani và Rahman, 2013). Cổ phiếu ngân hàng được nhận diện qua ba đặc tính: quy mô vốn hóa lớn, tính thanh khoản thị trường cao và mức độ nhạy cảm cao trước các rủi ro thông tin kinh tế vĩ mô lẫn tin đồn thị trường.
- Các nhân tố tác động và giả thuyết: Nghiên cứu kế thừa khung phân tích từ các công trình quốc tế (Akintoye và Oseni, 2009; Zhao, 1999; Mehr-un-Nisa và Nishat, 2012) và trong nước (Nguyễn Quyết, 2020; Nguyễn Thị Như Quỳnh và Võ Thị Hương Linh, 2019; Lê Hoàng Phong và Đặng Thị Bạch Vân, 2015; Nguyễn Thu Thủy, 2018) để xác lập 4 giả thuyết:
- Giả thuyết 1 ($H_1$): Biến động tỷ giá hối đoái tác động ngược chiều đến lợi nhuận mua bán cổ phiếu ngân hàng.
- Giả thuyết 2 ($H_2$): Biến động lãi suất có mối quan hệ ngược chiều với lợi nhuận mua bán cổ phiếu ngân hàng.
- Giả thuyết 3 ($H_3$): Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) có mối quan hệ cùng chiều với lợi nhuận mua bán cổ phiếu ngân hàng.
- Giả thuyết 4 ($H_4$): Tỷ lệ lạm phát (INT) có tác động tiêu cực đến lợi nhuận mua bán cổ phiếu ngân hàng.
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp định tính: Phương pháp thống kê mô tả, tổng hợp lý thuyết, so sánh, đối chiếu và logic học kinh tế nhằm giải thích cơ chế dẫn truyền của lãi suất, tỷ giá và các biến số kinh tế vĩ mô.
- Phương pháp định lượng: Hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data) sử dụng phần mềm Stata 14. Quy trình xử lý thực hiện qua ba kỹ thuật ước lượng:
- Hồi quy bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS).
- Mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM).
- Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM).
- Các kiểm định thống kê và chẩn đoán mô hình:
- Kiểm định F (F-test) nhằm lựa chọn giữa mô hình Pooled OLS và mô hình FEM.
- Kiểm định Hausman (1978) nhằm lựa chọn giữa mô hình FEM và mô hình REM.
- Kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier.
- Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (Variance Inflation Factor - VIF) theo tiêu chuẩn của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2005).
- Kiểm định hiện tượng tự tương quan.
| Nhóm biến |
Tên biến |
Ký hiệu |
Cách thức đo lường |
Nguồn dữ liệu |
| Biến phụ thuộc |
Chỉ số giá chứng khoán TP.HCM |
VNI |
Tổng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại / Tổng giá trị vốn hóa cơ sở $\times 100$ |
Cophieu68.vn |
|
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu |
EPS |
(Lợi nhuận sau thuế - Cổ tức ưu đãi) / Lượng cổ phiếu bình quân đang lưu hành |
Báo cáo tài chính, Cophieu68.vn |
| Biến độc lập |
Biến động tỷ giá hối đoái |
FX |
Tỷ giá giao dịch USD/VND bình quân trong năm |
Msn.com |
|
Lãi suất trái phiếu chính phủ |
IR |
Lãi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 2 năm |
Cophieu68.vn |
|
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu |
ROE |
Lợi nhuận thuần sau thuế / Tổng vốn chủ sở hữu bình quân |
Báo cáo tài chính các ngân hàng |
| Biến kiểm soát |
Tỷ lệ lạm phát |
INT |
Tỷ lệ chỉ số giá tiêu dùng (CPI) hàng năm của Việt Nam |
Tổng cục Thống kê |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu
Chương này đặt nền tảng nghiên cứu thông qua việc làm rõ bối cảnh hình thành và phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam qua gần một phần tư thế kỷ. Tác giả luận giải sự cần thiết của đề tài khi chỉ ra rằng cổ phiếu ngân hàng luôn chiếm tỷ trọng vốn hóa lớn nhưng lại đối diện rủi ro cao trước các biến số kinh tế vĩ mô. Mục tiêu nghiên cứu được cấu trúc thành mục tiêu tổng quan và 4 mục tiêu chi tiết. Đối tượng nghiên cứu được xác định là EPS của 9 ngân hàng niêm yết trong giai đoạn 2015 - 2020. Dữ liệu thứ cấp được khai thác từ báo cáo tài chính kiểm toán và các hệ thống thống kê tài chính uy tín. Ý nghĩa thực tiễn của công trình tập trung vào việc lượng hóa mức độ tác động của lãi suất và tỷ giá, hỗ trợ các nhà đầu tư cá nhân lẫn định chế xác định danh mục đầu tư an toàn và hiệu quả.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và những nghiên cứu có liên quan
Tác giả hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết kinh tế tài chính liên quan. Về lãi suất, chương 2 phân tích định nghĩa của Samuelson (2011), vai trò của lãi suất đối với dòng vốn FDI, kiểm soát lạm phát, điều hành chính sách tiền tệ và tác động trực tiếp đến thu nhập từ hoạt động tín dụng của ngân hàng thương mại. Về tỷ giá hối đoái, văn bản làm rõ cơ chế chuyển đổi tiền tệ, ảnh hưởng tới xuất nhập khẩu theo Clark (1973), và cơ chế phân phối lại thu nhập quốc dân. Về cổ phiếu ngân hàng, chương này xác định ba đặc tính cốt lõi: giá trị vốn hóa lớn, tính thanh khoản dồi dào và tính nhạy cảm rủi ro cao (dẫn chứng từ tác động tiêu cực của các tin đồn liên quan đến lãnh đạo ngân hàng BIDV vào các năm 2013 và 2017 khiến giá cổ phiếu giảm kịch sàn và gây áp lực lên toàn bộ thị trường).
Chương 2 tổng thuật hai trường phái nghiên cứu thực nghiệm:
- Trường phái ghi nhận mối quan hệ ngược chiều: N'dri Konan Leon (2008) tại Hàn Quốc (mô hình GARCH), Md. Mahmudul Alam và Md. Gazi Salah Uddin (2009) tại 15 quốc gia phát triển và đang phát triển (mô hình OLS), Fabio Canova và Gianni De Nicolo (1997) tại Mỹ, Đức, Anh, Nhật Bản.
- Trường phái ghi nhận quan hệ đồng biến hoặc không có ý nghĩa: Charlex và cộng sự (2008) tại Ghana (mô hình EGARCH), John Beirne và cộng sự (2009) tại 16 quốc gia (mô hình GARCH-M).
- Các nghiên cứu tại Việt Nam: Nguyễn Quyết (2020) chỉ ra tỷ giá và lãi suất tác động ngắn hạn tại bậc trễ 1 lên chỉ số VN-Index nhưng không tác động dài hạn; Nguyễn Thị Như Quỳnh và Võ Thị Hương Linh (2019) nghiên cứu 6 biến số vĩ mô giai đoạn 2000 - 2018 bằng mô hình VECM kết luận lãi suất tác động tiêu cực đến VN-Index trong dài hạn.
Chương 3: Mô hình nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu
Tác giả trình bày cơ sở toán học của phương pháp bình phương nhỏ nhất (OLS) từ lý thuyết của Carl Friedrich Gauss, đồng thời thiết lập hai phương trình hồi quy nghiên cứu:
$$VNI_{i,t} = \beta_0 + \beta_1 FX_t + \beta_2 IR_t + \beta_3 ROE_{i,t} + \beta_4 INT_t + \varepsilon_{i,t} \quad (1)$$
$$EPS_{i,t} = \beta_0 + \beta_1 FX_t + \beta_2 IR_t + \beta_3 ROE_{i,t} + \beta_4 INT_t + \varepsilon_{i,t} \quad (2)$$
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình lựa chọn mô hình qua Pooled OLS, FEM và REM kết hợp kiểm định F-test và Hausman. Văn bản thống kê danh sách 9 ngân hàng cổ phần được chọn vào mẫu phân tích:
| STT |
Tên ngân hàng |
Mã chứng khoán |
Ngày niêm yết |
Giá chào sàn (VND) |
| 1 |
NHTMCP Sài Gòn Thương Tín |
STB |
12/07/2006 |
78.000 |
| 2 |
NHTMCP Á Châu |
ACB |
21/11/2006 |
135.000 |
| 3 |
NHTMCP Sài Gòn – Hà Nội |
SHB |
20/04/2009 |
14.400 |
| 4 |
NHTMCP Ngoại Thương Việt Nam |
VCB |
30/06/2009 |
60.000 |
| 5 |
NHTMCP Công Thương Việt Nam |
CTG |
16/07/2009 |
50.000 |
| 6 |
NHTMCP Quốc Dân |
NVB |
13/09/2010 |
11.900 |
| 7 |
NHTMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam |
EIB |
27/10/2009 |
28.000 |
| 8 |
NHTMCP Quân Đội |
MBB |
01/11/2011 |
13.800 |
| 9 |
NHTMCP Đầu Tư và Phát Triển Việt Nam |
BID |
24/01/2014 |
18.700 |
Đồng thời, chương này phân tích thực trạng thị trường giai đoạn 2015 - 2020:
- Giá cổ phiếu ngân hàng: Có xu hướng tăng trưởng và duy trì ổn định tương đối; VCB dẫn đầu toàn ngành về thị giá và lợi nhuận trước thuế trong suốt giai đoạn nghiên cứu, trong khi NVB (NCB) có mức tăng trưởng thấp do phải thực hiện phương án tự tái cấu trúc từ năm 2014 và giải quyết sự cố kiểm soát tiền gửi năm 2017. Chính sách quản lý an toàn hoạt động qua Thông tư 36 của Ngân hàng Nhà nước đã hỗ trợ ổn định thị trường cổ phiếu ngân hàng.
- Tỷ giá USD/VND: Tăng từ mức thấp nhất là 22.480 VND/USD (năm 2015) lên mức đỉnh 23.190 VND/USD (năm 2018), tương đương mức tăng 490 VND. Biến động này chịu tác động từ bối cảnh chiến tranh thương mại Mỹ - Trung và việc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tăng lãi suất đồng USD 4 lần trong năm 2018. Ngân hàng Nhà nước đã ban hành Quyết định số 2730/QĐ-NHNN ngày 31/12/2015 áp dụng tỷ giá trung tâm với biên độ giao dịch $\pm 3%$ kể từ ngày 04/01/2016 giúp ổn định thị trường ngoại tệ.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 thực hiện phân tích số liệu thống kê mô tả chi tiết của 54 quan sát và thảo luận về sự vận động của các biến số:
- Chỉ số chứng khoán TP.HCM (VNI): Giá trị trung bình đạt 864,0354 điểm; mức thấp nhất là 579,03 điểm (năm 2015) và cao nhất đạt 1103,85 điểm (năm 2020). Năm 2017 đánh dấu mức tăng trưởng đột biến từ 664,87 điểm (năm 2016) lên gần 1000 điểm với khối lượng giao dịch bình quân đạt 170 triệu cổ phiếu/phiên (tăng 57 triệu cổ phiếu so với năm 2016).
- Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS): Trung bình toàn ngành đạt 1,71 ngàn đồng/cổ phiếu; cao nhất là VCB vào năm 2019 và thấp nhất là NVB vào năm 2020. Xu hướng bình quân toàn ngành có sự suy giảm dần từ 1,80 ngàn đồng (năm 2015) xuống 1,58 ngàn đồng (năm 2020).
- Tỷ giá hối đoái (FX): Đạt giá trị thấp nhất là 22,48 ngàn VND/USD (năm 2015) và đạt đỉnh 23,19 ngàn VND/USD (năm 2018) trước khi hạ nhiệt về 23,17 ngàn (năm 2019) và 23,07 ngàn (năm 2020).
- Lãi suất trái phiếu chính phủ (IR): Lãi suất kỳ hạn 2 năm có xu hướng giảm mạnh từ 5,05% (năm 2015) xuống 0,47% (năm 2020), chỉ ghi nhận mức phục hồi nhẹ vào năm 2018 lên 4,11% (tăng so với mức 3,73% của năm 2017).
- Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE): ROE bình quân đạt 10,37%; có xu hướng giảm từ 10,81% (năm 2015) xuống 9,60% (năm 2020). Ngân hàng đạt ROE cao nhất là ACB (đạt ngưỡng 24%), thấp nhất là 0,03% ghi nhận năm 2020.
- Lạm phát (INT): Tỷ lệ lạm phát thấp nhất là 0,63% (năm 2015) và cao nhất là 3,54% (năm 2018). Giai đoạn 2015 - 2017, lạm phát tăng mạnh có nguyên nhân từ việc điều chỉnh giá dịch vụ y tế theo Thông tư liên tịch số 37/2015/TTLT-BYT-BTC (giá dịch vụ y tế bình quân năm 2017 tăng 57,91% so với 2016). Năm 2019 lạm phát giảm còn 2,79% và năm 2020 giữ ở mức 3,23%, đảm bảo mục tiêu dưới 4% của Chính phủ.
| Chỉ tiêu thống kê |
VNI (Điểm) |
EPS (Ngàn VND) |
FX (Ngàn VND/USD) |
IR (%) |
ROE (%) |
INT (%) |
| Giá trị trung bình |
864,0354 |
1,71 |
22,90 |
3,18 |
10,37 |
2,73 |
| Giá trị nhỏ nhất |
579,03 |
1,58 |
22,48 |
0,47 |
9,60 |
0,63 |
| Giá trị lớn nhất |
1103,85 |
1,80 |
23,19 |
5,05 |
10,81 |
3,54 |
| Năm đạt cực tiểu |
2015 |
2020 |
2015 |
2020 |
2020 |
2015 |
| Năm đạt cực đại |
2020 |
2015 |
2018 |
2015 |
2015 |
2018 |
Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến: Tác giả thực hiện kiểm định hệ số phóng đại phương sai (VIF). Kết quả cho thấy biến tỷ giá FX có hệ số VIF là 2,81; giá trị trung bình Mean VIF của toàn bộ mô hình đạt 2,09 (< 3). Do tất cả các hệ số VIF đều nhỏ hơn 10 nên mô hình không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến.
Kết quả ước lượng hồi quy:
- Phân tích hồi quy cho thấy không có bằng chứng thống kê rõ ràng về tác động của tỷ giá hối đoái (FX) lên lợi nhuận cổ phiếu và EPS của các ngân hàng niêm yết.
- Lãi suất (IR) và tỷ lệ lạm phát (INT) có mối quan hệ ngược chiều có ý nghĩa thống kê đối với thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) của các ngân hàng niêm yết tại Việt Nam.
Chương 5: Kết luận và hàm ý
Chương 5 đúc kết các phát hiện thực nghiệm và đưa ra các khuyến nghị chính sách:
- Đối với Ngân hàng Nhà nước: Cần kiên định mục tiêu kiểm soát lạm phát và ổn định mặt bằng lãi suất nhằm tạo nền tảng vĩ mô ổn định cho hệ thống ngân hàng phát triển bền vững và giảm thiểu rủi ro cho thị trường chứng khoán.
- Đối với các ngân hàng thương mại cổ phần: Nâng cao năng lực quản trị rủi ro lãi suất, củng cố quy trình kiểm soát rủi ro tín dụng và tiền gửi tiết kiệm, đẩy mạnh tái cơ cấu để nâng cao chất lượng tài sản và chỉ số sinh lời ROE, từ đó nâng cao giá trị EPS.
- Đối với nhà đầu tư: Cần theo dõi sát diễn biến lạm phát và định hướng điều hành lãi suất của cơ quan quản lý để dự báo xu hướng lợi nhuận cổ phiếu ngân hàng, thay vì tập trung quá mức vào các biến động ngắn hạn của tỷ giá.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Xác nhận thực nghiệm rằng không có mối liên hệ rõ ràng giữa biến động tỷ giá hối đoái (USD/VND) và sự thay đổi của thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) cũng như lợi nhuận cổ phiếu của 9 ngân hàng niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 2015 - 2020.
- Xác nhận lãi suất (đo lường bằng lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 2 năm) và tỷ lệ lạm phát đều có tác động ngược chiều (âm) đối với thu nhập trên mỗi cổ phiếu của các ngân hàng niêm yết.
- Làm rõ thực trạng tài chính của 9 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết qua các chỉ báo cụ thể: EPS bình quân giảm từ 1,80 ngàn đồng xuống 1,58 ngàn đồng; ROE bình quân dao động từ 9,60% đến 10,81%; đồng thời phản ánh sự phân hóa mạnh giữa ngân hàng nhóm đầu (VCB có EPS và thị giá cao nhất, ACB có ROE đạt 24%) so với ngân hàng tái cơ cấu (NVB có EPS và ROE ở mức thấp).
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Về chính sách tiền tệ vĩ mô: Ngân hàng Nhà nước cần duy trì cơ chế điều hành tỷ giá trung tâm biên độ $\pm 3%$ linh hoạt, củng cố thị trường công cụ phái sinh ngoại tệ, đồng thời sử dụng công cụ lãi suất để chủ động hấp thu tiền nhàn rỗi trong nền kinh tế khi xuất hiện áp lực lạm phát.
- Về quản trị nội bộ ngân hàng: Các NHTMCP cần kiểm soát chặt chẽ chi phí giám sát vốn vay, nâng cao chất lượng kiểm soát nội bộ đối với hoạt động huy động tiền gửi (khắc phục các sự cố quản lý tiền gửi như đã từng xảy ra tại NCB năm 2017) và hạn chế phát sinh nợ xấu.
- Về chiến lược đầu tư: Nhà đầu tư cần xây dựng danh mục dựa trên việc phân tích mối tương quan ngược chiều của lãi suất và lạm phát đối với EPS ngân hàng, phân loại các cổ phiếu có năng lực duy trì ROE ổn định qua nhiều chu kỳ.
Đóng góp của đề tài
Tác giả tự xác định công trình cung cấp một hệ thống kiểm định thực nghiệm định lượng về mức độ ảnh hưởng của biến động lãi suất và tỷ giá đối với EPS của ngành ngân hàng Việt Nam thông qua bộ dữ liệu bảng 6 năm. Kết quả nghiên cứu mang lại cơ sở khoa học giúp nhà đầu tư cá nhân và tổ chức khắc phục hạn chế về thông tin, xác định danh mục đầu tư phù hợp và phòng ngừa rủi ro biến động giá cổ phiếu.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận được tác giả tự xác định các giới hạn nghiên cứu chính:
- Quy mô mẫu nghiên cứu: Do giới hạn về thời gian niêm yết và tính sẵn có của dữ liệu tài chính công khai, đề tài chỉ khảo sát trên phạm vi 9 ngân hàng thương mại cổ phần (STB, ACB, SHB, VCB, CTG, NVB, EIB, MBB, BID), chưa bao quát toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng đang niêm yết hoặc đăng ký giao dịch tại Việt Nam.
- Khung thời gian nghiên cứu: Dữ liệu thứ cấp dừng lại trong phạm vi 6 năm (từ 2015 đến 2020) với tổng số 54 quan sát, chưa đủ dài để kiểm tra độ trễ tác động sâu rộng của các chu kỳ kinh tế nhiều năm.
- Phạm vi các biến số giải thích: Mô hình tập trung vào 2 biến vĩ mô chính (lãi suất trái phiếu chính phủ, tỷ giá USD/VND), 1 biến kiểm soát vĩ mô (lạm phát) và 1 biến vi mô ngân hàng (ROE); chưa tích hợp các biến vĩ mô khác như tăng trưởng GDP, cung tiền M2, giá vàng, giá dầu, hoặc các chỉ tiêu tài chính nội tại của ngân hàng như tỷ lệ an toàn vốn (CAR), quy mô tài sản hay tỷ lệ nợ xấu.
Hướng mở rộng nghiên cứu được tác giả đề xuất:
- Mở rộng số lượng ngân hàng khảo sát sang toàn bộ các ngân hàng niêm yết trên cả hai sàn HOSE, HNX và sàn UPCoM.
- Kéo dài chuỗi dữ liệu thời gian để kiểm tra tính bền vững của các hệ số hồi quy qua các giai đoạn biến động đặc thù.
- Đưa thêm các biến số tài chính vi mô và vĩ mô bổ sung vào mô hình hồi quy để phân tích toàn diện hơn các yếu tố quyết định khả năng sinh lời của cổ phiếu ngân hàng.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng và mục đích nghiên cứu chuyên sâu:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Chứng khoán, Kinh tế ứng dụng: Cung cấp quy trình mẫu về thực hiện nghiên cứu thực nghiệm định lượng sử dụng dữ liệu bảng trên phần mềm Stata 14, đặc biệt là quy trình so sánh và lựa chọn giữa ba mô hình hồi quy Pooled OLS, FEM, REM qua các kiểm định F-test và Hausman.
- Nhà nghiên cứu về thị trường tài chính Việt Nam: Tham khảo phần tổng thuật lý thuyết về cơ chế truyền dẫn của lãi suất và tỷ giá đến giá trị cổ phiếu doanh nghiệp; tham khảo bảng tổng hợp lịch sử niêm yết và biến động dữ liệu giao dịch của 9 ngân hàng thương mại cổ phần qua giai đoạn 2015 - 2020.
- Chuyên viên phân tích tài chính và nhà đầu tư: Phần phân tích thực trạng các chỉ số EPS, ROE của các ngân hàng thương mại và số liệu kiểm định tác động ngược chiều của lạm phát, lãi suất là cơ sở định giá và xây dựng mô hình dự báo lợi nhuận cho danh mục cổ phiếu ngân hàng.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận khảo sát mẫu nghiên cứu gồm những ngân hàng nào và trong khung thời gian bao lâu?
Nghiên cứu khảo sát 9 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết tại Việt Nam gồm: STB (Sacombank), ACB, SHB, VCB (Vietcombank), CTG (VietinBank), NVB (Ngân hàng Quốc Dân), EIB (Eximbank), MBB (MBBank) và BID (BIDV). Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 6 năm, từ ngày 01/01/2015 đến ngày 31/12/2020, tạo thành 54 quan sát dạng dữ liệu bảng.
2. Hai phương trình hồi quy chính của đề tài sử dụng những biến phụ thuộc và biến giải thích nào?
Mô hình nghiên cứu sử dụng hai biến phụ thuộc là: Chỉ số giá chứng khoán TP.HCM (VNI) và Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS). Các biến giải thích và kiểm soát trong mô hình bao gồm: Biến động tỷ giá hối đoái USD/VND (FX), Biến động lãi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 2 năm (IR), Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu của từng ngân hàng (ROE) và Tỷ lệ lạm phát hàng năm của Việt Nam (INT).
3. Kết quả kiểm định mô hình cho thấy lãi suất và tỷ giá tác động như thế nào đến EPS của các ngân hàng?
Kết quả phân tích hồi quy chỉ ra rằng không có mối liên hệ rõ ràng mang ý nghĩa thống kê giữa biến động tỷ giá hối đoái (FX) và lợi nhuận cổ phiếu/EPS của các ngân hàng. Ngược lại, biến động lãi suất trái phiếu chính phủ (IR) và tỷ lệ lạm phát (INT) đều có tác động ngược chiều (tiêu cực) đối với thu nhập trên mỗi cổ phiếu của các ngân hàng niêm yết trong mẫu nghiên cứu.
4. Kết quả kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến của mô hình đạt giá trị bao nhiêu?
Kiểm định hệ số phóng đại phương sai (VIF) cho thấy biến tỷ giá FX có hệ số VIF là 2,81 và giá trị VIF trung bình của mô hình là Mean VIF = 2,09. Vì tất cả hệ số VIF của các biến độc lập đều nhỏ hơn 10 và Mean VIF < 3, mô hình không vi phạm giả định về đa cộng tuyến.
5. Biến động trung bình của chỉ số EPS và ROE của 9 ngân hàng trong giai đoạn 2015 - 2020 diễn ra theo xu hướng nào?
Trong giai đoạn 2015 - 2020, chỉ số EPS trung bình của 9 ngân hàng có xu hướng giảm dần từ mức cao nhất 1,80 ngàn đồng/cổ phiếu (năm 2015) xuống mức thấp nhất 1,58 ngàn đồng/cổ phiếu (năm 2020), giá trị trung bình cả giai đoạn đạt 1,71 ngàn đồng/cổ phiếu. Chỉ số ROE trung bình cũng có xu hướng giảm dần từ 10,81% (năm 2015) xuống 9,60% (năm 2020), với mức trung bình 6 năm đạt 10,37%.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Đặng Nguyễn Kim Ngân đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và kiểm định thực nghiệm thành công tác động của các nhân tố kinh tế vĩ mô đến thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) của 9 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2015 - 2020. Bằng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng trên Stata 14 với các kiểm định chẩn đoán OLS, FEM và REM, nghiên cứu xác nhận biến động lãi suất trái phiếu chính phủ và lạm phát có tác động ngược chiều rõ rệt đến EPS ngân hàng, trong khi biến động tỷ giá USD/VND không thể hiện mối quan hệ có ý nghĩa thống kê. Các kết quả và đề xuất chính sách trong khóa luận cung cấp luận cứ thực nghiệm hữu ích cho cơ quan quản lý trong việc ổn định vĩ mô, đồng thời hỗ trợ ngân hàng thương mại và nhà đầu tư tối ưu hóa chiến lược quản trị rủi ro trên thị trường chứng khoán.