Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, đặc biệt là dấu mốc Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007 và giai đoạn khủng hoảng tài chính toàn cầu sau đó, hệ thống Ngân hàng Thương mại (NHTM) Việt Nam phải đương đầu với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các định chế tài chính quốc tế có ưu thế vượt trội về công nghệ, năng lực tài chính và chất lượng dịch vụ. Thực trạng kinh doanh ngân hàng tại Việt Nam qua các cuộc khủng hoảng nợ xấu cho thấy nhiều bất cập khi nguồn thu phụ thuộc quá lớn vào hoạt động cấp tín dụng truyền thống. Tại các ngân hàng thương mại quy mô lớn (như BIDV, VietinBank, Vietcombank) cũng như các ngân hàng quy mô vừa và nhỏ, thu nhập từ lãi tín dụng có thời điểm chiếm tới 80% – 90% tổng thu nhập, thậm chí phải bù đắp rủi ro thua lỗ từ các mảng hoạt động khác.

Hoạt động tín dụng luôn tiềm ẩn rủi ro cao và chịu sự chi phối chặt chẽ từ hành lang pháp lý của Nhà nước. Do đó, việc chuyển dịch cơ cấu kinh doanh sang phát triển các hoạt động dịch vụ phi tín dụng (non-interest services) nhằm tạo nguồn thu bền vững, giảm thiểu chi phí và phân tán rủi ro trở thành một định hướng cấp thiết. Tuy nhiên, mảng dịch vụ phi tín dụng tại các NHTM Việt Nam nhìn chung vẫn còn đơn điệu về hình thức, quy mô nhỏ và chất lượng chưa cao, dẫn đến năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động còn nhiều hạn chế.

Trước yêu cầu lý luận và thực tiễn đó, khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng của tác giả Lương Thị Bích Phượng (Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, năm 2018) đã tập trung giải quyết các nội dung nghiên cứu trọng tâm:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Phân tích, đánh giá thực trạng và lượng hóa mức độ tác động của sự tăng trưởng hoạt động phi tín dụng đến hiệu quả hoạt động của các NHTM tại Việt Nam giai đoạn 2006 – 2017, từ đó đề xuất các giải pháp định hướng nâng cao hiệu quả và năng lực cạnh tranh cho hệ thống ngân hàng.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Các hoạt động phi tín dụng có ảnh hưởng tới hiệu quả hoạt động của các NHTM tại Việt Nam hay không?
    2. Tác động của hoạt động phi tín dụng đến hiệu quả hoạt động của NHTM là tiêu cực hay tích cực?
  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của hoạt động phi tín dụng và hiệu quả hoạt động của các NHTM tại Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Dữ liệu thu thập từ 32 NHTM cổ phần và NHTM nhà nước trên phạm vi cả nước.
    • Thời gian: Giai đoạn 12 năm, từ năm 2006 đến năm 2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các chỉ tiêu đo lường

Khóa luận tiếp cận khái niệm dịch vụ phi tín dụng theo các nguồn tài liệu chuyên ngành:

  • Định nghĩa theo Từ điển thuật ngữ ngân hàng của Thomas P. Fitch (Nhà xuất bản Barron, tái bản lần thứ 5): Dịch vụ phi tín dụng là các dịch vụ ngân hàng dựa trên lệ phí không liên quan đến việc mở rộng tín dụng mà ngân hàng cung cấp cho các ngân hàng đại lý hoặc khách hàng doanh nghiệp (như quản lý tiền mặt toàn cầu, kinh doanh ngoại tệ, ủy thác đầu tư).
  • Định nghĩa của tổ chức Deloitte Touche Tohmatsu: Dịch vụ phi tín dụng là bất kỳ dịch vụ hoặc sản phẩm nào được cung cấp bởi ngân hàng/tổ chức tài chính không phải là dịch vụ tín dụng, mang lại thu nhập trực tiếp hoặc gián tiếp dưới dạng phí dịch vụ.

Về hiệu quả hoạt động ngân hàng, tác giả tổng hợp quan điểm của Antonio, Ludger và Vito (2006) cùng Từ điển Toán kinh tế của PGS. TS. Nguyễn Khắc Minh (2004), định vị hiệu quả hoạt động dưới góc độ khả năng sinh lời và quản trị lợi nhuận. Khóa luận tổng thuật 5 chỉ tiêu tài chính phổ biến:

  1. ROA (Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản): Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản.
  2. ROE (Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu): Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu.
  3. NIM (Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên): Chênh lệch giữa thu nhập lãi và chi phí trả lãi trên tài sản sinh lời.
  4. NNIM (Tỷ lệ thu nhập ngoài lãi cận biên): Chênh lệch giữa nguồn thu ngoài lãi và chi phí ngoài lãi.
  5. CIR (Tỷ lệ chi phí trên thu nhập): Chi phí hoạt động / Tổng thu nhập hoạt động.

Trong mô hình thực nghiệm, tác giả lựa chọn ROA làm biến phụ thuộc đại diện cho hiệu quả hoạt động tổng thể.

Phương pháp nghiên cứu và mô hình kinh tế lượng

Khóa luận áp dụng phương pháp định lượng với dữ liệu bảng (panel data). Nhằm khắc phục các khuyết tật điển hình trong mô hình bảng động như hiện tượng nội sinh (endogeneity - sinh ra do quan hệ nhân quả hai chiều, biến bị bỏ sót hoặc thiết kế mẫu), tác giả sử dụng phương pháp ước lượng Moment tổng quát (GMM - Generalized Method of Moments) theo các nghiên cứu nền tảng của Hansen (1982), Arellano và Bover (1995), Bond (2002).

Phương trình hồi quy tổng quát được thiết lập như sau:

$$\text{ROA}{i,t} = \beta_0 + \beta_1 \text{TTPTD}{i,t} + \beta_2 \text{TA}{i,t} + \beta_3 \text{LDR}{i,t} + \beta_4 \text{EQUITY}_{i,t} + \beta_5 \text{GDP}_t + \beta_6 \text{INF}t + \varepsilon{i,t}$$

Ký hiệu biến Tên biến Cách đo lường Kỳ vọng dấu Nghiên cứu tham chiếu
ROA Hiệu quả hoạt động Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản (Biến phụ thuộc) Lee và cộng sự (2014), Mndeme (2015)
TTPTD Tăng trưởng phi tín dụng $\log(\text{Thu nhập ròng từ hoạt động phi tín dụng})$ $(+)$ DeYoung & Roland (2001), Stiroh & Rumble (2006)
TA Quy mô ngân hàng Logarit tự nhiên của tổng tài sản ($\ln(\text{Tổng tài sản})$) $(-)$ Altunbas và cộng sự (2007), Ruth Oniang'o (2015)
LDR Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi Tổng dư nợ cho vay / Tổng tiền gửi $(-)$ Rashia (2010), Alshatti (2015), Nguyễn Phương Chi (2013)
EQUITY Tỷ lệ vốn chủ sở hữu Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản $(+)$ Bourke (1989), Onounga (2014), Nguyễn Việt Hùng (2008)
GDP Tăng trưởng kinh tế Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm của quốc gia $(+)$ Ramadhani Khalid Mndeme (2015), Gul và cộng sự (2011)
INF Lạm phát Tỷ lệ lạm phát hàng năm $(-)$ Revell (1979), Perry (1992), Mndeme (2015)

Nguồn dữ liệu

  • Dữ liệu vi mô cấp ngân hàng: Thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán thường niên của 32 NHTM Việt Nam trong 12 năm (2006 – 2017), tổng hợp qua cổng thông tin tài chính Vietstock.
  • Dữ liệu vĩ mô: Chỉ số tăng trưởng GDP và tỷ lệ lạm phát (chỉ số CPI) của Việt Nam được trích xuất từ cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài

Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể, nhấn mạnh tính cấp thiết của việc chuyển dịch cơ cấu thu nhập từ tín dụng sang phi tín dụng trong bối cảnh hội nhập quốc tế sau khi Việt Nam gia nhập WTO. Tác giả xác định rõ mục tiêu phân tích định lượng tác động của tăng trưởng phi tín dụng đến ROA, đặt ra 2 câu hỏi nghiên cứu, giới hạn phạm vi tại 32 NHTM Việt Nam giai đoạn 2006 – 2017, đồng thời phác thảo cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước

Chương 2 cung cấp hệ thống lý luận về dịch vụ phi tín dụng, các chỉ tiêu đo lường hiệu quả ngân hàng và tổng quan chi tiết các công trình thực nghiệm trong nước và quốc tế:

  • Nghiên cứu quốc tế: Tổng hợp kết quả đa chiều từ Ruth Oniang'o (2015 - Kenya), Chien-Chiang Lee và cộng sự (2013 - 22 nước châu Á), Kevin J. Stiroh (2002 - Hoa Kỳ), Niaramadhani Khalid Mndeme (2015 - Tanzania), Li Li (2014 - Trung Quốc), Li Li & Yu Zhang (2013 - Trung Quốc), Robert DeYoung & Tara Rice (2003 - Hoa Kỳ), Céline Meslier-Crouzille và cộng sự (2014). Các nghiên cứu chỉ ra mối quan hệ giữa thu nhập phi tín dụng và khả năng sinh lời có thể là cùng chiều, ngược chiều hoặc phi tuyến tùy thuộc vào mức độ chuyên môn hóa và môi trường thể chế.
  • Nghiên cứu trong nước: Điểm qua các công trình của Nguyễn Việt Hùng (2008 - sử dụng DEA, SFA, Tobit cho 32 NHTM giai đoạn 2001–2005), Phan Thị Linh (2015 - khảo sát chi phí đầu tư dịch vụ phi tín dụng giai đoạn 2000–2013), Quách Vũ Bằng (2015 - dữ liệu 11 NHTM tại Bạc Liêu giai đoạn 2007–2014).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương này tập trung xây dựng mô hình kinh tế lượng và các giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_6$). Tác giả trình bày các nguyên nhân dẫn đến hiện tượng nội sinh trong mô hình dữ liệu bảng tĩnh OLS (biến bị bỏ sót, tác động phản hồi, hiệu ứng động) và chứng minh tính ưu việt của phương pháp ước lượng GMM (Arellano & Bover, 1995; Hansen, 1982) trong việc tạo ra các ước lượng vững, không chệch và hiệu quả.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 phân tích diễn biến thực tế của hoạt động phi tín dụng và tỷ suất ROA tại 32 NHTM giai đoạn 2006 – 2017 theo phân nhóm quy mô (lớn, trung bình, nhỏ):

  • Nhóm ngân hàng lớn (Agribank, BIDV, VietinBank, Vietcombank): Thu nhập phi tín dụng tăng trưởng mạnh, trong đó BIDV có mức tăng trưởng doanh thu dịch vụ cao nhất; ROA biến động không ổn định và có xu hướng giảm nhẹ sau giai đoạn 2008–2011.
  • Nhóm ngân hàng quy mô trung bình (Techcombank, ACB, Sacombank, MB, VPBank, SHB, SCB): Techcombank dẫn đầu về tốc độ tăng trưởng dịch vụ phi tín dụng (đạt 4.519.685 triệu đồng năm 2017), kế tiếp là Sacombank (2.623.831 triệu đồng); ROA phân hóa rõ rệt khi Techcombank và VPBank phục hồi tăng trưởng mạnh sau năm 2014.
  • Nhóm ngân hàng quy mô nhỏ: Doanh thu phi tín dụng có xu hướng tăng đều (Nam A Bank đạt 1.186.071 triệu đồng năm 2017), tuy nhiên tỷ suất ROA của đa số các ngân hàng nhỏ biến động tiệm cận mức 0% vào cuối giai đoạn nghiên cứu.

Chương này cũng công bố kết quả thống kê mô tả, ma trận tương quan, kiểm định hệ số phóng đại phương sai (VIF) và ước lượng hồi quy GMM.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Dựa trên kết quả hồi quy thực nghiệm, chương cuối tổng kết các phát hiện chính, rút ra kết luận về vai trò tích cực của tăng trưởng phi tín dụng đối với hiệu quả hoạt động của hệ thống NHTM Việt Nam, từ đó đề xuất các nhóm giải pháp điều chỉnh chính sách kinh doanh và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả thống kê và kiểm định thực nghiệm

1. Thống kê mô tả các biến nghiên cứu

Tên biến Giá trị trung bình Độ lệch chuẩn Giá trị nhỏ nhất Giá trị lớn nhất
ROA 0,2693 2,3685 $3,64 \times 10^{-6}$ 31,1441
TTPTD 4,9773 0,9476 1,5563 6,6511
TA 17,6180 1,8485 8,7379 8,7379*
LDR 0,9932 0,4206 0,3719 3,8472
EQUITY 1,1035 9,6626 0,0004 169,0680
GDP 6,4715 1,0332 5,2500 8,4600
INF 8,4712 6,2912 0,6300 22,9100

*Ghi chú: Số liệu phản ánh theo nguyên bản trích xuất từ phần mềm Stata trong văn bản khóa luận.

2. Ma trận tương quan giữa các biến

Biến ROA TTPTD TA LDR EQUITY GDP INF
ROA 1,0000
TTPTD -0,1773 1,0000
TA -0,3781 0,7508 1,0000
LDR 0,1489 -0,3342 -0,4194 1,0000
EQUITY 0,3622 -0,1088 -0,3466 0,1848 1,0000
GDP 0,0911 -0,1703 0,2402 0,2402 0,0001 1,0000
INF 0,0569 -0,1506 0,1394 0,1394 0,1185 -0,0736 1,0000

3. Kết quả kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (VIF)

Biến Hệ số VIF 1/VIF (Tolerance)
TA 3,19 0,313038
TTPTD 2,48 0,402660
LDR 1,25 0,798819
EQUITY 1,24 0,807896
GDP 1,17 0,851698
INF 1,10 0,909573
Mean VIF 1,74

Tất cả các hệ số VIF đều nhỏ hơn 10 (Mean VIF = 1,74), chứng minh không tồn tại hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng giữa các biến độc lập và biến kiểm soát trong mô hình.

4. Kết quả ước lượng hồi quy GMM

Kết quả phân tích từ mô hình GMM cho thấy các mối quan hệ tác động như sau:

  • Tốc độ tăng trưởng phi tín dụng (TTPTD): Tác động cùng chiều (tương quan dương) có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả hoạt động (ROA) của các NHTM Việt Nam.
  • Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (EQUITY): Tác động cùng chiều đến ROA, cho thấy các ngân hàng có năng lực vốn tự có vững mạnh sẽ đạt khả năng sinh lời tốt hơn và kiểm soát rủi ro hiệu quả hơn.
  • Quy mô ngân hàng (TA): Tác động ngược chiều đến ROA, phản ánh tính trạng quy mô tài sản gia tăng quá nhanh có thể phát sinh chi phí quản lý, quan liêu hoặc kém hiệu quả kinh tế theo quy mô.
  • Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR): Tác động ngược chiều đến ROA, chỉ ra rằng việc mở rộng dư nợ cho vay quá mức so với nguồn vốn huy động làm gia tăng rủi ro thanh khoản và chi phí trích lập dự phòng, từ đó làm giảm hiệu quả sinh lời.

Giải pháp và khuyến nghị của tác giả

Từ kết quả thực nghiệm, tác giả đề xuất hệ thống khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam:

  • Đẩy mạnh tái cơ cấu nguồn thu, giảm bớt sự phụ thuộc rủi ro vào thu nhập lãi tín dụng, chuyển hướng chiến lược sang các dịch vụ phi tín dụng giá trị gia tăng cao (dịch vụ thanh toán, thẻ, ngân quỹ, tư vấn, quản lý tài sản, kinh doanh ngoại tệ).
  • Đổi mới công nghệ ngân hàng và nâng cao chất lượng dịch vụ nhằm tạo nền tảng phát triển đa dạng hóa sản phẩm phi tín dụng hiện đại.
  • Nâng cao năng lực quản trị rủi ro thanh khoản, kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ LDR và củng cố tỷ lệ an toàn vốn (vốn chủ sở hữu).

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa các lý thuyết về đa dạng hóa thu nhập và hiệu quả hoạt động ngân hàng trong bối cảnh nền kinh tế đang phát triển và hội nhập tài chính.
  • Về mặt thực tiễn: Khóa luận là một trong những công trình thực nghiệm chuyên sâu tại Việt Nam giai đoạn 2006 – 2017 ứng dụng phương pháp ước lượng GMM để chứng minh tác động tích cực của tăng trưởng hoạt động phi tín dụng đến ROA, cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng cho ban điều hành các NHTM và các cơ quan quản lý trong việc hoạch định chính sách kinh doanh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Phạm vi dữ liệu dừng lại ở giai đoạn 2006 – 2017 của 32 NHTM, chưa bao quát được toàn bộ các tổ chức tín dụng phi ngân hàng hoặc các ngân hàng liên doanh, chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam.
    • Biến tăng trưởng phi tín dụng được tính gộp chung qua chỉ tiêu Logarit thu nhập ròng từ hoạt động phi tín dụng, chưa phân rã chi tiết thành từng nhóm thu phí dịch vụ cụ thể (phí thanh toán, phí bảo hiểm - bancassurance, kinh doanh chứng khoán, phái sinh ngoại hối).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng khung thời gian nghiên cứu cập nhật sau năm 2017 để đánh giá sự chuyển dịch trong bối cảnh chuyển đổi số ngân hàng mạnh mẽ.
    • Phân tích sâu hơn tác động của từng cấu phần thu nhập ngoài lãi riêng biệt đến rủi ro hoạt động và khả năng sinh lời điều chỉnh theo rủi ro (RAROC).

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học, Kinh tế phát triển và Quản trị kinh doanh đang thực hiện các đề tài nghiên cứu về hiệu quả ngân hàng và đa dạng hóa doanh thu.
  • Giá trị học thuật và thực tiễn:
    • Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình ứng dụng phương pháp hồi quy bảng động GMM trên phần mềm Stata để xử lý hiện tượng nội sinh.
    • Cung cấp hệ thống tổng quan nghiên cứu (literature review) phong phú về mối quan hệ giữa thu nhập phi tín dụng và hiệu quả ngân hàng trên phạm vi quốc tế và Việt Nam.
    • Là tài liệu tham khảo hữu ích cho các chuyên viên phân tích tài chính và nhà quản trị ngân hàng trong việc xây dựng kế hoạch phân bổ nguồn lực kinh doanh.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình kinh tế lượng nào để kiểm định giả thuyết nghiên cứu?

Tác giả sử dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng động với phương pháp ước lượng Moment tổng quát (GMM - Generalized Method of Moments) nhằm kiểm soát và xử lý triệt để hiện tượng nội sinh (endogeneity) cùng các sai số đặc thù của các ngân hàng quan sát.

2. Biến tăng trưởng phi tín dụng (TTPTD) trong bài nghiên cứu được đo lường bằng công thức nào?

Biến TTPTD được đo lường bằng Logarit tự nhiên của thu nhập ròng từ hoạt động phi tín dụng:

$$\text{Tăng trưởng phi tín dụng} = \log(\text{Thu nhập ròng từ hoạt động phi tín dụng})$$

3. Kết quả hồi quy chỉ ra những biến số nào tác động cùng chiều và ngược chiều đến ROA của các NHTM?

  • Tác động cùng chiều ($+$): Tốc độ tăng trưởng hoạt động phi tín dụng (TTPTD) và Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (EQUITY).
  • Tác động ngược chiều ($-$): Quy mô ngân hàng (TA) và Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR).

4. Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (VIF) trong mô hình đạt kết quả ra sao?

Kết quả kiểm tra cho thấy tất cả các biến độc lập và biến kiểm soát đều có hệ số VIF nhỏ hơn 10 (dao động từ 1,10 đến 3,19; hệ số VIF trung bình đạt 1,74), khẳng định không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến trong mô hình nghiên cứu.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lương Thị Bích Phượng đã thực hiện một nghiên cứu thực nghiệm chặt chẽ về tác động của sự tăng trưởng hoạt động phi tín dụng đến hiệu quả hoạt động (ROA) của 32 NHTM Việt Nam giai đoạn 2006 – 2017. Bằng việc ứng dụng phương pháp ước lượng GMM trên dữ liệu bảng, nghiên cứu đã chứng minh thực nghiệm rằng phát triển hoạt động phi tín dụng và củng cố quy mô vốn chủ sở hữu có tác động tích cực đến hiệu quả sinh lời của ngân hàng. Công trình đóng góp cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc, khẳng định tính tất yếu của việc tái cấu trúc thu nhập và đa dạng hóa dịch vụ phi tín dụng đối với hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.