Tác động của thực hành ESG đến cấu trúc vốn ngân hàng Việt Nam 2019-2023

Nghiên cứu tác động của thực hành tiêu chuẩn ESG đến cấu trúc vốn các ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2019-2023. Phân tích thực trạng và đề xuất khuyến nghị.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

84
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khái niệm và tầm quan trọng của ESG trong ngân hàng Việt Nam

ESG (Environment, Social, Governance) là một bộ tiêu chuẩn đánh giá hiệu quả hoạt động không chỉ dựa trên kết quả tài chính mà còn trên trách nhiệm xã hội, bảo vệ môi trường và quản trị công ty. Trong bối cảnh ngân hàng thương mại Việt Nam phát triển nhanh chóng, việc thực hành tiêu chuẩn ESG đã trở thành yếu tố cốt lõi giúp các tổ chức tài chính xây dựng niềm tin, cải thiện uy tín và tạo giá trị dài hạn. Cấu trúc vốn ngân hàng chịu tác động trực tiếp từ các quyết định liên quan đến tiêu chuẩn ESG, ảnh hưởng đến khả năng huy động vốn, chi phí vốn và sự ổn định tài chính của các tổ chức.

1.1. Định nghĩa ESG và ba thành phần cơ bản

ESG bao gồm ba thành phần chính: Environment (môi trường) liên quan đến quản lý tác động môi trường, Social (xã hội) về trách nhiệm với nhân viên và cộng đồng, và Governance (quản trị) liên quan đến cấu trúc quản lý, minh bạch thông tin. Đối với ngân hàng Việt Nam, việc thực thi các tiêu chuẩn này giúp giảm rủi ro, tăng khả năng cạnh tranh và thu hút nhà đầu tư có ý thức về trách nhiệm xã hội.

1.2. Tầm quan trọng của ESG đối với ngành ngân hàng

Thực hành ESG giúp ngân hàng thương mại nâng cao cấu trúc vốn thông qua việc cải thiện xếp hạng tín dụng, giảm chi phí vốn vay, và tăng sức hấp dẫn với nhà đầu tư. Các ngân hàng áp dụng tiêu chuẩn ESG tốt sẽ được ưu tiên trong tiếp cận các quỹ đầu tư xanh, giúp tối ưu hóa cấu trúc vốn và đảm bảo tính bền vững dài hạn.

II. Thực trạng thực hành ESG tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Giai đoạn 2019-2023, các ngân hàng thương mại Việt Nam đã từng bước nâng cao nhận thức và thực hiện tiêu chuẩn ESG. Các ngân hàng hàng đầu như Vietcombank, VPBank, HDBank đã triển khai các chương trình quản lý môi trường, nâng cao chất lượng nhân viên, và cải thiện quản trị công ty. Tuy nhiên, mức độ thực hành ESG vẫn chưa thống nhất giữa các tổ chức, với những ngân hàng nhỏ hơn còn gặp khó khăn trong việc tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế. Sự chênh lệch này ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc vốn và khả năng huy động vốn từ thị trường.

2.1. Thực hành yếu tố Environment Môi trường

Các ngân hàng Việt Nam đã bắt đầu áp dụng các chính sách quản lý rủi ro môi trường, hạn chế cấp tín dụng cho các dự án ô nhiễm, và phát triển các sản phẩm tài chính xanh. Tuy nhiên, sự tham gia vào các tiêu chuẩn ESG môi trường còn mang tính chất hình thức, chưa thực sự tích hợp vào chiến lược cấu trúc vốn của các tổ chức.

2.2. Thực hành yếu tố Social Xã hội

Các ngân hàng lớn như Vietcombank và VPBank đã triển khai các chương trình đào tạo nhân viên chất lượng cao và xây dựng môi trường làm việc tích cực. Các hoạt động trách nhiệm xã hội như giáo dục, y tế cộng đồng được thực hiện thường xuyên, giúp cải thiện hình ảnh và cấu trúc vốn của các tổ chức.

2.3. Thực hành yếu tố Governance Quản trị

Quản trị công ty tại các ngân hàng thương mại Việt Nam đã được cải thiện đáng kể với sự áp dụng các tiêu chuẩn minh bạch thông tin, độc lập hội đồng quản trị. Tuy nhiên, vẫn cần cải thiện thêm về công khai thông tin tài chínhquản lý rủi ro để tối ưu hóa cấu trúc vốn.

III. Tác động của ESG đến cấu trúc vốn ngân hàng Việt Nam

Kết quả nghiên cứu từ dữ liệu 2019-2023 cho thấy ESG có tác động tích cực đến cấu trúc vốn của ngân hàng thương mại Việt Nam. Các ngân hàng áp dụng tốt tiêu chuẩn ESG sẽ có tỷ lệ nợ LEV (Leverage) thấp hơn, chi phí vốn cost of capital giảm, và khả năng huy động vốn tăng lên. Điều này được phản ánh qua việc các ngân hàng áp dụng ESG tốt nhận được xếp hạng tín dụng cao hơn, được các nhà đầu tư quốc tế ưu tiên. Ma trận tương quan trong nghiên cứu cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa điểm ESG và các chỉ tiêu cấu trúc vốn, đặc biệt là tỷ lệ vốn chủ sở hữu.

3.1. Ảnh hưởng của E Môi trường đến cấu trúc vốn

Các ngân hàng thực hành tốt tiêu chuẩn môi trường sẽ được ưu tiên tiếp cận quỹ đầu tư xanh quốc tế, giảm chi phí vốn và tối ưu hóa cấu trúc vốn. Rủi ro môi trường được quản lý tốt cũng giảm khả năng mất vốn từ các sốc tài chính liên quan đến biến đổi khí hậu.

3.2. Ảnh hưởng của S Xã hội và G Quản trị đến cấu trúc vốn

Tiêu chuẩn xã hội tốt tăng độ ổn định lao độngkhả năng giữ chân nhân tài, từ đó giảm rủi ro hoạt động. Quản trị công ty minh bạch cải thiện niềm tin nhà đầu tư, giảm asymmetric information, dẫn đến giảm chi phí vốn và tối ưu cấu trúc vốn của ngân hàng.

IV. Khuyến nghị và hướng phát triển cho ngân hàng Việt Nam

Để tối ưu hóa cấu trúc vốn thông qua thực hành ESG, các ngân hàng thương mại Việt Nam cần thực hiện các biện pháp chiến lược. Chính Phủ nên ban hành các tiêu chuẩn ESG bắt buộc cho ngành ngân hàng, Ngân hàng Nhà nước cần giám sát chặt chẽ và hỗ trợ tài chính cho các tổ chức áp dụng tốt tiêu chuẩn ESG. Các ngân hàng cần đầu tư vào việc nâng cao năng lực nhân sự về ESG, xây dựng bộ chỉ tiêu ESG toàn diện, và công khai báo cáo ESG hàng năm để tăng độ tin cậy của nhà đầu tư.

4.1. Khuyến nghị dành cho Chính Phủ và Ngân hàng Nhà nước

Cần thiết lập khuôn khổ pháp lý bắt buộc các ngân hàng thương mại thực hiện tiêu chuẩn ESG, tương tự như các quốc gia phát triển. Ngân hàng Nhà nước nên tạo điều kiện thuận lợi cho các tổ chức tiếp cận tài chính xanh từ các nguồn quốc tế để tối ưu hóa cấu trúc vốn.

4.2. Khuyến nghị dành cho các ngân hàng thương mại

Các ngân hàng nên tích hợp tiêu chuẩn ESG vào chiến lược cấu trúc vốn dài hạn, thành lập bộ phận chuyên trách ESG, và thực hiện kiểm toán ESG thường xuyên. Việc công bố thông tin ESG minh bạch sẽ nâng cao xếp hạng tín dụng và thu hút nhà đầu tư quốc tế đầu tư vào các ngân hàng Việt Nam.

28/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA THỰC HÀNH TIÊU CHUẨN ESG ĐẾN CẤU TRÚC VỐN CỦA NHTM 1. Khái quát về thực hành ESG của các NHTM 1. Khái niệm về ESG ESG (Environment- Social- Governance) là một bộ tiêu chuẩn để đo lường các yếu tố liên quan đến phát triển bền vững và ảnh hưởng của doanh nghiệp đến cộng đồng, được sử dụng để đánh giá và công bố tác động của họ lên các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị (Kocmanova, 2012). Ban đầu, khái niệm về ESG được đề cập dưới dạng CSR (Corporate Social Responsibility- Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong hoạt động sản xuất- kinh doanh) trong một ấn phẩm của nhà kinh tế học Hoa Kỳ Howard Bowen vào năm 1953.

Thuật ngữ ESG chính thức xuất hiện vào năm 2004 trong một báo cáo của Hiệp ước Toàn cầu của Liên hợp quốc mang tính bước ngoặt có tên “Who cares wins”, đặt nền móng cho việc tích hợp ESG vào các chiến lược đầu tư. Năm 2006 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng khi thuật ngữ ESG được Liên hợp quốc nhấn mạnh trong các báo cáo Nguyên tắc Đầu tư có Trách nhiệm (PRI). PRI đã đưa ra những yêu cầu cụ thể về việc tích hợp các yếu tố ESG vào quá trình đánh giá tài chính của doanh nghiệp. Kể từ đó, ESG đã có sự phát triển vượt bậc và ngày càng được nhiều công ty trên toàn cầu áp dụng rộng rãi, trở thành một bộ tiêu chuẩn toàn diện để xem xét bức tranh hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp trên cả ba phương diện: môi trường, xã hội và quản trị (dẫn theo Thủy, 2022).

ESG đã từng bước phát triển và trở thành thuật ngữ chung để chỉ cách mà các nhà quản trị doanh nghiệp cân nhắc những tác động của doanh nghiệp và sản phẩm lên môi trường, xã hội và nhân sự của họ. Mặc dù các sản phẩm và dịch vụ của các NHTM không gây ảnh hưởng trực tiếp đáng kể đến môi trường (Ahmed và Uchida, 2012; Cownton và Thompson, 2000; Sahoo và Nayak, 2008), NHTM vẫn có khả năng tác động đến chất lượng môi trường thông qua việc cấp vốn cho các hoạt động sản xuất (Smith, 1993). Điều này có thể dẫn đến nguy cơ gia tăng ô nhiễm môi trường ( đất, không khí và nước) nếu quy trình sản xuất của các doanh nghiệp được tài trợ không đảm bảo các tiêu chuẩn về môi trường ( Sarokin và Schulkin, 1991). Vì thế, các tiêu chuẩn ESG đóng vai trò thiết yếu và quan trọng đối với các NHTM trên hành trình hướng tới 10 sự phát triển bền vững.

Các khía cạnh này được phản ảnh một cách toàn diện trong bộ tiêu chuẩn ESG. Theo PwC, nội dung chính của ESG bao gồm ba nhóm tiêu chuẩn: Hình 1.1: Nội dung tiêu chí đánh giá trong ESG Nguồn: PwC(2022) Mục tiêu của việc thiết lập bộ tiêu chuẩn ESG là để thẩm định hoạt động của một tổ chức dựa trên ba yếu tố cốt lõi: môi trường (E), xã hội (S) và quản trị (G) (theo Batae và cộng sự, 2021). Xét riêng lĩnh vực ngân hàng, các tiêu chí môi trường có thể được đánh giá qua ba phương diện: hiệu quả sử dụng nguồn lực nội bộ của ngân hàng trong việc cải thiện chất lượng môi trường, hoạt động tài trợ cho các dự án có lợi cho môi trường, và việc khuyến khích khách hàng giảm phát thải carbon cũng như bảo vệ môi trường (Gangi và cộng sự, 2019; Horvathova, 2010; Jacobs và cộng sự, 2010). Về khía cạnh xã hội, các tiêu chí chú trọng vào trách nhiệm xã hội của ngân hàng, bao gồm việc 11 mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính cho mọi đối tượng, nâng cao trách nhiệm đối với nhân viên, các bên liên quan và cộng đồng (Esteban- Sanchez và cộng sự, 2017; Galant và Cadez, 2017; Siueia và cộng sự, 2019).

Cuối cùng, các tiêu chí quản trị của ngân hàng liên quan đến năng lực quản lý, quy mô và sự đa dạng của hội đồng quản trị và ban điều hành (Yuen và cộng sự, 2022). Sự cần thiết của việc thực hành ESG tại các ngân hàng Ngành ngân hàng được coi là kênh dẫn vốn quan trọng nhất của nền kinh tế. Với vai trò làm trung gian tài chính, cung ứng vốn cho nền kinh tế, các ngân hàng đóng vai trò làm cầu nối và mắt xích quan trọng trong hệ sinh thái ESG. Việc thực thi ESG trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng được coi là một xu hướng tất yếu trên toàn thế giới, được xem là yếu tố trực tiếp và gián tiếp thúc đẩy các mục tiêu phát triển bền vững.

Vì thế, thực thi ESG mang đến nhiều lợi ích cho nền kinh tế và cả ngân hàng. Trong bối cảnh kinh tế, những ngân hàng có tác động tích cực đến môi trường và xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang một nền kinh tế phát triển bền vững hơn. Điều này được thực hiện thông qua các chính sách tài trợ ưu đãi dành cho các doanh nghiệp tuân thủ tốt các tiêu chuẩn ESG. Hơn nữa, việc phát triển các cơ chế quản trị ESG trong hoạt động tín dụng có khả năng định hướng cho cả nhà sản xuất và nhà đầu tư, từ đó khuyến khích các quyết định đầu tư và sản xuất theo hướng phát triển bền vững.

Thêm vào đó, việc ngành ngân hàng đi đầu trong việc thực hiện ESG còn tạo hiệu ứng lan tỏa, thúc đẩy các doanh nghiệp khác triển khai và áp dụng ESG vào hoạt động kinh doanh của họ. Đối với các ngân hàng, việc thực thi các tiêu chuẩn ESG mang lại nhiều những lợi ích như một doanh nghiệp thông thường như: cơ hội mở rộng thị phần; giảm chi phí vận hành do tiết kiệm nguyên nhiên vật liệu; nâng cao năng suất lao động; giảm áp lực pháp lí, thậm chí có thể nhận được hỗ trợ từ Chính phủ; nâng cao hiệu quả đầu tư (McKinsey và company, 2019). Bên cạnh đó, việc áp dụng tiêu chuẩn ESG mang đến cho ngân hàng các cơ hội để cải thiện hiệu quả quản trị rủi ro, nâng cao uy tín và tăng cường năng lực cạnh tranh. Cụ thể: Cải thiện hiệu quả quản trị rủi ro: Xu hướng các ngân hàng chú trọng đến ESG đã làm xuất hiện một loại rủi ro mới, đó là rủi ro ESG.

Rủi ro này phát sinh khi khách hàng hoặc đối tác gặp phải các vấn đề liên quan đến các yếu tố môi trường, xã hội và 12 quản trị, từ đó có thể gây ra rủi ro cho chính ngân hàng (Miralles-Quirós và cộng sự, 2019). Rủi ro ESG có thể xuất phát từ những tác động tiêu cực của các yếu tố E, S, G, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động tài chính, khả năng thanh toán và gây tổn thất tài sản cho ngân hàng. Bên cạnh đó, rủi ro này cũng có thể tác động gián tiếp thông qua việc gây thiệt hại tài sản cho cá nhân, doanh nghiệp, dẫn đến sự suy giảm khả năng trả nợ. Nâng cao hình ảnh và uy tín thương hiệu: Sự gia tăng nhận thức và quan tâm của các bên liên quan (nhà đầu tư, khách hàng, cộng đồng) đối với các yếu tố ESG đòi hỏi các ngân hàng phải nắm bắt và quản lý những yếu tố "vô hình" trong hoạt động kinh doanh.

Điều này được thực hiện thông qua việc tích hợp và minh bạch các vấn đề liên quan đến ESG. Các ngân hàng chủ động quản lý các vấn đề ESG thường được đánh giá cao hơn so với các đối thủ cạnh tranh (WWF, 2014), từ đó củng cố hình ảnh và uy tín thương hiệu. Ngược lại, việc quản lý yếu kém các khía cạnh ESG có thể tiềm ẩn rủi ro về danh tiếng, và thương hiệu của doanh nghiệp có nguy cơ bị tẩy chay nếu các yếu tố ESG không được đảm bảo (Naveen, 2023). Nâng cao năng lực cạnh tranh: Với vai trò là trung gian tài chính, ngân hàng đóng một vai trò then chốt trong việc điều phối nguồn vốn và cung cấp tín dụng cho các hoạt động hướng đến phát triển kinh tế bền vững.

Việc chủ động tích hợp các yếu tố ESG vào chiến lược kinh doanh mang lại nhiều lợi ích cho ngân hàng. Thứ nhất, cho phép ngân hàng phát triển các sản phẩm tài chính đáp ứng xu hướng thị trường và nhu cầu ngày càng tăng của khách hàng về các giải pháp bền vững. Thứ hai, tạo ra lợi thế cạnh tranh cho ngân hàng. Việc tập trung vào ESG không chỉ thắt chặt mối quan hệ hợp tác lâu dài với khách hàng mà còn giúp tối ưu hóa lợi nhuận thông qua các cơ hội đầu tư bền vững, từ đó nâng cao vị thế và uy tín của ngân hàng trên thị trường.

Bên cạnh đó, có nhiều những lợi ích được nhấn mạnh bởi các nhà nghiên cứu như làm tăng giá trị thị trường (Aupperle và cộng sự, 1985; Mc Williams và Siegel, 2000), tạo động thúc đẩy nhân viên ( Turban và Greening, 1997), làm tăng lòng trung thành của nhân viên và nâng cao uy tín (Maignan và cộng sự, 1999). Đánh giá việc thực thi ESG của các NHTM Theo Nguyễn Thị Hòa (2024), các ngân hàng có thể tham khảo các chuẩn mực công bố thông tin quốc tế phổ biến để công bố thông tin, xây dựng cơ sở dữ liệu về ESG như SASB (Phát triển bởi Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Bền vững) - tập trung vào các 13 vấn đề ESG có tác động tài chính đến doanh nghiệp hoặc bộ tiêu chuẩn, TCFD (Phát triển bởi Lực lượng Đặc nhiệm về Tiết lộ Tài chính) - tập trung vào các rủi ro và cơ hội tài chính liên quan đến biến đổi khí hậu và GRI (Phát triển bởi Sáng kiến Báo cáo Toàn cầu) - cung cấp khung công bố thông tin toàn diện về tác động môi trường, xã hội và quản trị. Tiêu chuẩn GRI (Global Reporting Initiative) Hệ thống tiêu chuẩn quốc tế GRI (Sáng kiến Báo cáo Toàn cầu) về Báo cáo phát triển bền vững, được công bố vào năm 2016, được thiết kế để hỗ trợ các tổ chức trong việc công bố thông tin về các hoạt động tài trợ bền vững một cách minh bạch. GRI cung cấp một cấu trúc toàn diện cho việc thu thập, phân tích và báo cáo dữ liệu liên quan đến các khía cạnh kinh tế, môi trường và xã hội của một tổ chức.

Tổ chức này đóng một vai trò then chốt trong việc đưa ra các hướng dẫn và nguyên tắc để xây dựng báo cáo bền vững, đồng thời hỗ trợ các tổ chức đo lường, báo cáo và theo dõi sự tiến bộ trong việc quản lý các tác động của họ đối với các vấn đề ESG. Hiện tại, tiêu chuẩn GRI có tất cả 36 bộ tiêu chuẩn báo cáo phát triển bền vững.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ