Tác Động Của Yêu Cầu Từ Người Sử Dụng Lao Động Đến Chương Trình Đào Tạo Đại Học Ngành Kinh Tế

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích tác động của yêu cầu từ người sử dụng lao động đến chương trình đào tạo đại học khối ngành kinh tế, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2015

232
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

DANH MỤC CÁC HỘP

1. PHẦN MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Giả thuyết nghiên cứu

1.5. Khách thể, đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2. MỞ ĐẦU

2.1. TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN

2.1.1. Các nghiên cứu liên quan đến yêu cầu của người sử dụng lao động

2.1.2. Nghiên cứu về khả năng làm việc của sinh viên tốt nghiệp

2.1.3. Nghiên cứu về năng lực của sinh viên tốt nghiệp

2.1.4. Các nghiên cứu liên quan đến chương trình đào tạo

2.1.5. Nghiên cứu về xây dựng và phát triển chương trình đào tạo

2.1.6. Nghiên cứu về nhu cầu đổi mới chương trình đào tạo

2.1.7. Các nghiên cứu liên quan đến mối quan hệ giữa yêu cầu của người sử dụng lao động và chương trình đào tạo

2.1.8. Nghiên cứu về mối quan hệ hợp tác giữa nhà trường và người sử dụng lao động

2.1.9. Nghiên cứu về sự đánh giá của người sử dụng lao động về chất lượng đào tạo

2.1.10. Nghiên cứu về sự thay đổi mục tiêu và cách thức đào tạo

2.1.11. Nghiên cứu về việc đào tạo theo nhu cầu xã hội, tiếp cận CDIO

2.2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA NGHIÊN CỨU

2.2.1. Các khái niệm và cơ sở lý luận

2.2.2. Chương trình đào tạo

2.2.3. Người sử dụng lao động và yêu cầu của người sử dụng lao động

2.2.4. Đánh giá tác động

2.2.5. Vai trò của giáo dục đại học và vai trò của chương trình đào tạo trong giáo dục đại học

2.2.5.1. Vai trò của giáo dục đại học trong đào tạo nguồn nhân lực
2.2.5.2. Vai trò của chương trình đào tạo trong giáo dục đại học

2.2.6. Cơ sở thực tiễn của nghiên cứu

2.2.7. Mối quan hệ giữa chương trình đào tạo và yêu cầu của người sử dụng lao động

2.2.8. Một số phương thức tác động đến chương trình đào tạo

2.3. QUY TRÌNH TỔ CHỨC VÀ THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

2.3.1. Phương pháp thu thập thông tin

2.3.2. Phương pháp phân tích tài liệu

2.3.3. Phương pháp phỏng vấn sâu bán cấu trúc

2.3.4. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi

2.3.5. Phương pháp thống kê

2.3.6. Mẫu nghiên cứu

2.3.7. Quy trình tổ chức nghiên cứu

2.3.8. Nghiên cứu sơ bộ

2.3.9. Nghiên cứu chính thức

2.3.10. Các biến số sử dụng trong nghiên cứu

2.3.11. Nghiên cứu thử và hoàn thiện công cụ

2.3.12. Mục đích của phiếu khảo sát

2.3.13. Cơ sở xây dựng phiếu khảo sát

2.3.14. Quy trình xây dựng phiếu khảo sát

2.3.15. Cấu trúc phiếu khảo sát

2.3.16. Kết quả thử nghiệm

3. THỰC TRẠNG CỦA VIỆC THAY ĐỔI CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO KHỐI NGÀNH KINH TẾ TẠI CÁC CƠ SỞ ĐÀO TẠO Ở THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH DỰA TRÊN CHUẨN ĐẦU RA

3.1. Xu hướng thay đổi chương trình đào tạo khối ngành kinh tế theo chuẩn đầu ra tại các cơ sở đào tạo đại học ở Thành phố Hồ Chí Minh

3.2. Một số yêu cầu chung của người sử dụng lao động thể hiện trong việc tuyển dụng sinh viên ngành kinh tế

3.3. Những thay đổi về cấu trúc và nội dung chương trình đào tạo tại các cơ sở đào tạo đại học ở Thành phố Hồ Chí Minh

3.3.1. Ngành Kế toán

3.3.2. Ngành Tài chính Ngân hàng

3.3.3. Ngành Quản trị kinh doanh

3.4. Đánh giá chung về xu hướng thay đổi của chương trình đào tạo đại học khối ngành kinh tế tại các cơ sở đào tạo ở Thành phố Hồ Chí Minh

4. PHƯƠNG THỨC VÀ MỨC ĐỘ TÁC ĐỘNG CỦA YÊU CẦU TỪ NGƯỜI SỬ DỤNG LAO ĐỘNG ĐẾN CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC KHỐI NGÀNH KINH TẾ

4.1. Tác động đến chương trình đào tạo theo phản ánh của người phát triển chương trình đào tạo

4.2. Vai trò của người sử dụng lao động trong quá trình đào tạo

4.3. Các hình thức thể hiện yêu cầu từ người sử dụng lao động

4.4. Về quy trình thay đổi chương trình đào tạo

4.5. Phương thức tác động trực tiếp và gián tiếp đến chương trình đào tạo

4.6. Mối liên hệ giữa yêu cầu từ người sử dụng lao động và quy trình thay đổi chương trình đào tạo

4.7. Tác động trực tiếp đến chương trình đào tạo

4.8. Tác động gián tiếp đến chương trình đào tạo

4.9. Đánh giá mức độ tác động của yêu cầu của người sử dụng lao động

4.10. Đánh giá chung về mức độ tác động

4.11. Đánh giá chung về mức độ tác động của yêu cầu từ người sử dụng lao động đến chương trình đào tạo theo từng loại hình trường

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tác Động Của Yêu Cầu Nhà Tuyển Dụng Kinh Tế

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, giáo dục đại học, đặc biệt là khối ngành kinh tế, chịu tác động mạnh mẽ từ quá trình toàn cầu hóa. Việc phát triển nguồn nhân lực đáp ứng nhu cầu xã hội trở thành một yêu cầu cấp thiết. Các trường đại học cần xây dựng chương trình đào tạo có sự tham gia của người sử dụng lao động. Điều này đòi hỏi chương trình đào tạo phải gắn kết chặt chẽ với yêu cầu của nhà tuyển dụng. Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra là liệu yêu cầu của thị trường lao động và nhà tuyển dụng có thực sự tác động đến việc xây dựng và phát triển chương trình đào tạo tại các cơ sở đào tạo hay không? Đây là vấn đề mà các nhà nghiên cứu giáo dục, trong đó có tác giả luận án, luôn trăn trở để tìm lời giải đáp. Theo số liệu khảo sát, chỉ có 30% sinh viên mới ra trường đáp ứng được yêu cầu của nhà tuyển dụng.

1.1. Thực Trạng Đào Tạo Kinh Tế Hiện Nay Vấn Đề Cốt Lõi

Hiện nay, tình trạng sinh viên tốt nghiệp các trường đại học, cao đẳng không tìm được việc làm hoặc làm việc không phù hợp với chuyên môn đào tạo có xu hướng tăng lên. Theo số liệu khảo sát của dự án giáo dục đại học về việc làm của sinh viên tốt nghiệp, năm 2011 trong 200.000 sinh viên ra trường hàng năm chỉ có 30% đáp ứng được yêu cầu của người sử dụng lao động, 45% đến 62% sinh viên tìm được việc làm sau khi tốt nghiệp, trong đó chỉ có 30% làm đúng ngành nghề đào tạo. Trong khi sinh viên tốt nghiệp không có việc làm thì các doanh nghiệp lại thiếu lao động trầm trọng cả về số lượng và chất lượng. Điều này cho thấy sự mất cân đối giữa cung và cầu trong thị trường lao động ngành kinh tế.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Việc Gắn Kết Giữa Nhà Trường Và Doanh Nghiệp

Việc gắn kết giữa nhà trường và doanh nghiệp trong quá trình đào tạo là vô cùng quan trọng. Điều này giúp sinh viên có cơ hội tiếp cận với thực tế công việc, rèn luyện các kỹ năng cần thiết và nâng cao khả năng thích ứng với môi trường làm việc. Đồng thời, doanh nghiệp cũng có thể đóng góp ý kiến vào việc xây dựng chương trình đào tạo, đảm bảo rằng sinh viên được trang bị những kiến thức và kỹ năng phù hợp với nhu cầu tuyển dụng của họ. Mối quan hệ hợp tác này mang lại lợi ích cho cả ba bên: nhà trường, doanh nghiệp và sinh viên.

II. Thách Thức Đánh Giá Đúng Nhu Cầu Tuyển Dụng Ngành Kinh Tế

Một trong những thách thức lớn nhất hiện nay là làm thế nào để đánh giá chính xác nhu cầu tuyển dụng của các doanh nghiệp trong ngành kinh tế. Yêu cầu của doanh nghiệp đối với sinh viên kinh tế mới ra trường ngày càng cao và đa dạng, đòi hỏi các trường đại học phải liên tục cập nhật và điều chỉnh chương trình đào tạo. Việc thu thập thông tin về phản hồi của nhà tuyển dụng về chương trình đào tạo kinh tếđánh giá của nhà tuyển dụng về chất lượng sinh viên kinh tế mới ra trường là vô cùng quan trọng. Tuy nhiên, quá trình này thường gặp nhiều khó khăn do sự khác biệt về quan điểm và mục tiêu giữa nhà trường và doanh nghiệp.

2.1. Khó Khăn Trong Việc Thu Thập Thông Tin Từ Doanh Nghiệp

Việc thu thập thông tin từ doanh nghiệp về nhu cầu tuyển dụngphản hồi về chất lượng sinh viên thường gặp nhiều khó khăn. Doanh nghiệp có thể không có đủ thời gian hoặc nguồn lực để tham gia vào quá trình đánh giá chương trình đào tạo. Ngoài ra, sự khác biệt về văn hóa và ngôn ngữ giữa nhà trường và doanh nghiệp cũng có thể gây ra những hiểu lầm và khó khăn trong giao tiếp. Cần có những phương pháp tiếp cận phù hợp để khuyến khích doanh nghiệp tham gia vào quá trình này.

2.2. Sự Thay Đổi Nhanh Chóng Của Thị Trường Lao Động

Thị trường lao động ngành kinh tế đang thay đổi với tốc độ chóng mặt, đòi hỏi các trường đại học phải liên tục cập nhật và điều chỉnh chương trình đào tạo. Các kỹ năng mềm cần thiết cho sinh viên kinh tế như kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề và tư duy phản biện ngày càng trở nên quan trọng. Ngoài ra, sinh viên cũng cần được trang bị những kiến thức và kỹ năng về công nghệ thông tin, phân tích dữ liệu và quản lý rủi ro để đáp ứng xu hướng tuyển dụng ngành kinh tế.

2.3. Đánh Giá Khách Quan Chất Lượng Sinh Viên Mới Ra Trường

Việc đánh giá khách quan chất lượng sinh viên mới ra trường là một thách thức lớn. Các tiêu chí đánh giá cần phải rõ ràng, cụ thể và phù hợp với yêu cầu công việc ngành kinh tế. Cần có sự phối hợp giữa nhà trường và doanh nghiệp trong việc xây dựng các tiêu chí đánh giá này. Ngoài ra, cần sử dụng nhiều phương pháp đánh giá khác nhau như phỏng vấn, kiểm tra kiến thức, đánh giá kỹ năng thực hành và đánh giá kết quả làm việc thực tế để có được cái nhìn toàn diện về năng lực của sinh viên.

III. Giải Pháp Cải Tiến Chương Trình Đào Tạo Kinh Tế Hiệu Quả

Để giải quyết những thách thức trên, các trường đại học cần có những giải pháp cải tiến chương trình đào tạo kinh tế một cách hiệu quả. Điều này đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa nhà trường và doanh nghiệp trong việc xây dựng và phát triển chương trình đào tạo. Cần có những cơ chế để doanh nghiệp có thể đóng góp ý kiến vào việc xác định chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo, cũng như tham gia vào quá trình giảng dạy và đánh giá sinh viên. Ngoài ra, cần tăng cường kinh nghiệm làm việc thực tế cho sinh viên thông qua các chương trình thực tập và dự án hợp tác với doanh nghiệp.

3.1. Xây Dựng Chương Trình Đào Tạo Dựa Trên Năng Lực Competency Based

Chương trình đào tạo nên được xây dựng dựa trên năng lực (competency-based), tập trung vào việc trang bị cho sinh viên những kiến thức, kỹ năng và thái độ cần thiết để thực hiện công việc một cách hiệu quả. Các năng lực này cần được xác định dựa trên yêu cầu của nhà tuyển dụngsự phù hợp giữa chương trình đào tạo và yêu cầu công việc ngành kinh tế. Cần có những phương pháp đánh giá năng lực phù hợp để đảm bảo rằng sinh viên đạt được những năng lực cần thiết.

3.2. Tăng Cường Sự Tham Gia Của Doanh Nghiệp Vào Quá Trình Đào Tạo

Cần tăng cường sự tham gia của doanh nghiệp vào quá trình đào tạo thông qua các hoạt động như mời chuyên gia từ doanh nghiệp đến giảng dạy, tổ chức các buổi hội thảo và workshop với sự tham gia của doanh nghiệp, và tạo cơ hội cho sinh viên thực tập tại doanh nghiệp. Điều này giúp sinh viên có cơ hội tiếp cận với thực tế công việc, học hỏi kinh nghiệm từ các chuyên gia và xây dựng mối quan hệ với doanh nghiệp. Đồng thời, doanh nghiệp cũng có thể đóng góp ý kiến vào việc cải tiến chương trình đào tạo kinh tế dựa trên yêu cầu của nhà tuyển dụng.

3.3. Phát Triển Kỹ Năng Mềm Và Kỹ Năng Số Cho Sinh Viên

Ngoài kiến thức chuyên môn, sinh viên cần được trang bị những kỹ năng mềm cần thiết cho sinh viên kinh tế như kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề và tư duy phản biện. Ngoài ra, trong bối cảnh chuyển đổi số, sinh viên cũng cần được trang bị những kỹ năng số như kỹ năng sử dụng các công cụ và phần mềm phân tích dữ liệu, kỹ năng quản lý dự án trực tuyến và kỹ năng bảo mật thông tin. Điều này giúp sinh viên đáp ứng được nhu cầu tuyển dụng của các doanh nghiệp trong thời đại số.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Trường Hợp Tại TP

Nghiên cứu trường hợp tại một số trường đại học ở Thành phố Hồ Chí Minh cho thấy rằng tác động của nhà tuyển dụng đến chương trình đào tạo kinh tế là có thật, nhưng mức độ và phương thức tác động có thể khác nhau tùy thuộc vào đặc điểm của từng trường. Các trường đại học công lập thường có xu hướng chậm thay đổi hơn so với các trường đại học tư thục. Tuy nhiên, cả hai loại hình trường đều đang nỗ lực để đáp ứng nhu cầu thị trường lao động và nâng cao chất lượng đào tạo.

4.1. Phân Tích Sự Khác Biệt Giữa Trường Công Lập Và Tư Thục

Nghiên cứu cho thấy có sự khác biệt trong tác động của yêu cầu từ người sử dụng lao động đến chương trình đào tạo đại học khối ngành kinh tế giữa trường công lập và ngoài công lập. Các trường tư thục thường linh hoạt hơn trong việc điều chỉnh chương trình đào tạo để đáp ứng nhu cầu của nhà tuyển dụng, trong khi các trường công lập thường tuân thủ các quy định và quy trình chặt chẽ hơn. Tuy nhiên, cả hai loại hình trường đều có những ưu điểm và hạn chế riêng.

4.2. Các Phương Pháp Thu Thập Dữ Liệu Trong Nghiên Cứu

Nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp thu thập dữ liệu khác nhau như phỏng vấn sâu cán bộ quản lý, giảng viên và người sử dụng lao động, khảo sát bằng bảng hỏi, phân tích tài liệu và thống kê. Các phương pháp này giúp thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau và đảm bảo tính khách quan và tin cậy của kết quả nghiên cứu. Đặc biệt, việc phỏng vấn sâu nhà tuyển dụng giúp hiểu rõ hơn về đánh giá của họ về chất lượng sinh viên kinh tế mới ra trường.

4.3. Kết Quả Nghiên Cứu Về Mức Độ Tác Động Của Nhà Tuyển Dụng

Kết quả nghiên cứu cho thấy yêu cầu của nhà tuyển dụng có tác động đến cả cấu trúc và nội dung của chương trình đào tạo. Các trường đại học thường điều chỉnh chương trình đào tạo để đáp ứng nhu cầu tuyển dụng của các doanh nghiệp, chẳng hạn như tăng cường các môn học về kỹ năng mềm, công nghệ thông tin và phân tích dữ liệu. Tuy nhiên, mức độ tác động có thể khác nhau tùy thuộc vào đặc điểm của từng trường và ngành đào tạo.

V. Kết Luận Định Hướng Tương Lai Cho Đào Tạo Ngành Kinh Tế

Nghiên cứu này khẳng định vai trò quan trọng của nhà tuyển dụng trong việc định hình chương trình đào tạo ngành kinh tế. Để nâng cao chất lượng đào tạo và đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động, các trường đại học cần tăng cường hợp tác với doanh nghiệp, xây dựng chương trình đào tạo dựa trên năng lực và phát triển kỹ năng mềm và kỹ năng số cho sinh viên. Đồng thời, cần có những nghiên cứu sâu hơn về mối quan hệ giữa trường đại học và doanh nghiệp để tìm ra những giải pháp hiệu quả hơn.

5.1. Tăng Cường Mối Quan Hệ Giữa Trường Đại Học Và Doanh Nghiệp

Cần tăng cường mối quan hệ giữa trường đại học và doanh nghiệp thông qua các hoạt động như ký kết thỏa thuận hợp tác, tổ chức các buổi giao lưu và hội thảo, và tạo cơ hội cho sinh viên thực tập tại doanh nghiệp. Điều này giúp nhà trường hiểu rõ hơn về nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp và điều chỉnh chương trình đào tạo cho phù hợp. Đồng thời, doanh nghiệp cũng có thể đóng góp ý kiến vào việc xây dựng chương trình đào tạo và đánh giá sinh viên.

5.2. Đổi Mới Phương Pháp Giảng Dạy Và Đánh Giá

Cần đổi mới phương pháp giảng dạy và đánh giá để khuyến khích sinh viên chủ động học tập và phát triển các kỹ năng cần thiết. Các phương pháp giảng dạy tích cực như học tập dự án, học tập theo nhóm và học tập dựa trên vấn đề nên được áp dụng rộng rãi. Ngoài ra, cần sử dụng nhiều phương pháp đánh giá khác nhau như đánh giá năng lực thực hành, đánh giá kết quả làm việc thực tế và đánh giá kỹ năng mềm để có được cái nhìn toàn diện về năng lực của sinh viên.

5.3. Định Hướng Nghề Nghiệp Cho Sinh Viên Dựa Trên Nhu Cầu Thị Trường

Cần có những chương trình định hướng nghề nghiệp cho sinh viên kinh tế dựa trên yêu cầu của nhà tuyển dụng để giúp sinh viên hiểu rõ hơn về các cơ hội nghề nghiệp và chuẩn bị tốt hơn cho quá trình tìm việc. Các chương trình này nên bao gồm các hoạt động như tư vấn nghề nghiệp, tổ chức các buổi nói chuyện với các chuyên gia trong ngành và tạo cơ hội cho sinh viên tham gia các khóa đào tạo kỹ năng mềm.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ tác động của yêu cầu từ người sử dụng lao động đến chương trình đào tạo đại học khối ngành kinh tế nghiên cứu trường hợp tại một số trường được chọn tại thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan các nghiên cứu liên quan. Chương 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn của nghiên cứu. Chương 3: Quy trình tổ chức và thiết kế nghiên cứu. Chương 4: Thực trạng của việc thay đổi chương trình đào tạo khối ngành kinh tế tại các cơ sở đào tạo đại học ở Thành phố Hồ Chí Minh dựa trên chuẩn đầu ra.

Chương 5: Phương thức và mức độ tác động của yêu cầu từ người sử dụng lao động đến chương trình đào tạo đại học khối ngành kinh tế. TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN Mục tiêu của phần tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan đến đề tài nhằm tìm hiểu mối quan hệ giữa yêu cầu của người sử dụng lao động và chương trình đào tạo. Qua đó tìm ra các ưu điểm của các nghiên cứu đã có trước đây và tìm ra những điểm hạn chế cũng như các vấn đề chưa được nghiên cứu. Trên cơ sở đó định hướng cho việc nghiên cứu “Tác động từ yêu cầu của người sử dụng lao động đến chương trình đào tạo khối ngành kinh tế”.

Các nghiên cứu liên quan đến yêu cầu của người sử dụng lao động Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, thị trường lao động đối mặt với nhiều thách thức, do đó nhu cầu nguồn nhân lực chất lượng cao rất cần thiết. Giáo dục đại học giữ vai trò cung cấp kiến thức, kỹ năng…cho người học để có thể tham gia vào thị trường lao động. Vì vậy, giáo dục đại học đóng vai trò quan trọng trong đào tạo và phát triển nguồn nhân lực cho thị trường lao động. Các trường đại học trên thế giới phải đối mặt với vấn đề làm thế nào cung cấp các kiến thức, kỹ năng phù hợp để sinh viên tốt nghiệp có thể đáp ứng tốt yêu cầu của người sử dụng lao động.

Nghiên cứu về khả năng làm việc của sinh viên tốt nghiệp Ở thế kỷ XX, các công trình nghiên cứu về yêu cầu của người sử dụng lao động đối với sinh viên tốt nghiệp đa số liên quan đến các kỹ năng sống và làm việc. Năm 1974, Katz đã đưa ra 3 yêu cầu cần thiết đối với sinh viên tốt nghiệp là: Kỹ năng sử dụng phương tiện kỹ thuật, kỹ năng quan hệ giao tiếp trong công việc và kiến thức cơ bản đạt được ở sinh viên tốt nghiệp [150]. Sau đó, năm 1993 tác giả Analoui đã bổ sung thêm 3 kỹ năng mà người sử dụng lao động quan tâm ở sinh viên tốt nghiệp là: kỹ năng quan hệ hợp tác trong công việc, kỹ năng thu thập thông tin và kỹ năng phân tích giải quyết công việc [136]. Đồng quan điểm trên, 2 tác giả Carmichael và Routledge cho rằng môi trường làm việc mang tính cạnh tranh khá cao nên ngoài khả năng giao tiếp thì bản thân sinh viên tốt nghiệp cần có kỹ năng cạnh tranh và kiểm soát, động cơ làm việc và đặc biệt phải có kỹ năng đổi mới suy nghĩ hợp lý để phù hợp với những thay đổi của thực tế [142].

Năm 2009, tác giả Kumpikaite và Alas đã nêu lên yêu cầu của người sử dụng lao động về thái độ làm z việc của sinh viên tốt nghiệp ngành Kinh tế và Quản lý [153]. Năm 2012, tác giả Kumpikaitė và Ribeiro đã kế thừa và tổng hợp các nghiên cứu kỹ năng cần thiết cho sinh viên tốt nghiệp từ các tác giả trên [154]. Điểm mạnh của các nghiên cứu trên là nêu lên yêu cầu của người sử dụng lao động đối với sinh viên tốt nghiệp không chỉ là bằng cấp chuyên môn mà còn là những kỹ năng làm việc cần thiết khác. Đặc biệt, kỹ năng hợp tác và giao tiếp của sinh viên tốt nghiệp được hầu hết các tác giả nhắc đến và xem đây là một trong những kỹ năng quan trọng không thể thiếu.

Các nghiên cứu liên quan đến yêu cầu của người sử dụng lao động đối với sinh viên tốt nghiệp của các tác giả nước ngoài ở giai đoạn đầu chủ yếu là dùng phương pháp nghiên cứu định tính như: phương pháp quan sát và phân tích môi trường thực tế nghiên cứu, chưa có những dữ liệu thống kê cụ thể từ điều tra khảo sát thực tế. Tuy nhiên, từ các nghiên cứu trên đã chỉ ra các kỹ năng cần thiết cho sinh viên tốt nghiệp, có thể nói đây cơ sở lý luận đầu tiên và là kênh thông tin cần thiết cho các trường đại học xem xét hướng đến xây dựng mục tiêu đào tạo để sinh viên tốt nghiệp có thể hòa nhập và tiếp cận thực tiễn. Giáo dục đại học được xem là một công cụ hiệu quả để tăng cường khả năng làm việc của sinh viên tốt nghiệp, vì vậy muốn tăng cường chất lượng đào tạo thì các trường đại học cần phải tăng cường khả năng làm việc của sinh viên tốt nghiệp [156]. Một số tác giả đưa mô hình lý thuyết về khả năng làm việc như sau: (1) Mô hình CPS của Fugate và các cộng sự (2004) được xác định bởi các yếu tố (hình 1.1) như sau: Bản sắc nghề nghiệp (Career identity) – Thích ứng cá nhân (Personal adaptability) – Vốn hiểu biết về xã hội và con người (Social and human capital) [152].

Mô hình CPS kỹ năng làm việc của sinh viên tốt nghiệp z Điểm mạnh của mô hình CPS là nêu được các yếu tố tạo nên khả năng làm việc của sinh viên tốt nghiệp gồm: thích ứng nghề nghiệp, bản sắc nghề nghiệp và vốn hiểu biết về xã hội, con người. Tuy nhiên, trong mô hình này có sự hạn chế là đưa ra các khái niệm còn chung chung, chưa phân tích rõ các khái niệm như thích ứng cá nhân, bản sắc nghề nghiệp… Ngoài ra, tác giả chưa làm rõ mối liên hệ giữa các thành tố trong mô hình. (2) Mô hình USEM của Yorke và Knight (2006) về khả năng làm việc được xác định bởi các yếu tố (hình 1. Điểm mạnh của mô hình USEM là nêu được các yếu tố tạo nên khả năng làm việc của sinh viên tốt nghiệp là sự tổng hợp của kiến thức, kỹ năng, phẩm chất đạo đức và tư duy/ nhận thức.

Trong mô hình này, tác giả đã nhấn mạnh ngoài kiến thức, kỹ năng được rèn luyện ở cơ sở đào tạo thì sinh viên tốt nghiệp cần có năng lực nhận thức ở mức độ cao còn gọi là siêu nhận thức. Điểm hạn chế của mô hình này là các khái niệm được đề cập một cách chung chung, thiếu yếu tố kinh nghiệm làm việc và chưa đi sâu phân tích mối liên hệ giữa các yếu tố trong mô hình. Mô hình USEM kỹ năng làm việc của sinh viên tốt nghiệp ` (3) Mô hình CareerEDGE của Pool và Sewell (2007) về khả năng làm việc được xác định bởi các yếu tố (hình 1.3): Chuyên môn nghề nghiệp (Career) – Kinh nghiệm (Experience) – Kiến thức chuyên môn (Degree subject) – Kỹ năng cốt lõi (Generic skills) – Trí tuệ cảm xúc (Emotional intelligence) [148]. z Điểm mạnh của mô hình CarrerEDGE là nêu lên các yếu tố tạo nên khả năng làm việc của sinh viên tốt nghiệp gồm: khả năng nghề nghiệp, kinh nghiệm làm việc, trình độ chuyên môn, kỹ năng chung (cốt lõi) và trí tuệ cảm xúc.

Cách tiếp cận của Pool và Sewell (2007) được xem như là mở rộng của 2 mô hình trên. Tác giả đã chỉ ra khả năng làm việc được phát triển từ một số khả năng như: tự giác, tự lực và tự tin vào bản thân của mỗi cá nhân. Mô hình CarrerEDGE kỹ năng làm việc của sinh viên tốt nghiệp Mô hình CarrerEDGE giống như 2 mô hình CPS và USEM có sự hạn chế là chưa phân tích rõ mối liên hệ giữa các thành tố trong mô hình. Đặc biệt, trong cả 3 mô hình chỉ nhấn mạnh vai trò của sinh viên tốt nghiệp trong việc tạo ra khả năng làm việc chưa thấy rõ vai trò của trường đại học và người sử dụng lao động trong quá trình đào tạo.

Nghiên cứu về năng lực của sinh viên tốt nghiệp Bên cạnh các kiến thức và kỹ năng cần thiết thì phẩm chất đạo đức của sinh viên tốt nghiệp cũng được người sử dụng lao động quan tâm trong việc tuyển dụng nhân sự [137]. Thực tế, trường đại học không thể dạy toàn bộ các kiến thức và kỹ năng để sinh viên tốt nghiệp tham gia được vào tất cả môi trường xã hội đa lĩnh vực. Vì vậy, sinh viên tốt nghiệp cần phải có một số năng lực cần thiết để thích ứng môi trường đa dạng của xã hội. Sau năm 1998, một số nhà nghiên cứu tiếp tục tìm hiểu các vấn đề về yêu cầu của người sử dụng lao động đối với sinh viên tốt nghiệp và đưa ra lý thuyết về yêu cầu đối với sinh viên tốt nghiệp gọi chung là “Thuộc tính của sinh viên tốt nghiệp” [148].

Thuộc tính của sinh viên tốt nghiệp được xem như z những yêu cầu cần thiết mà sinh viên tốt nghiệp cần phải có, tác giả nêu ra một số thuộc tính như: kiến thức, kỹ năng và năng lực thích ứng với môi trường xã hội. Kế thừa lý thuyết của Harvey, một số tác giả đã tiếp tục nghiên cứu và bổ sung thêm các thuộc tính của sinh viên tốt nghiệp theo yêu cầu của người sử dụng lao động như: tính chủ động trong công việc và năng lực giải quyết vấn đề một cách sáng tạo [181]. Tuy nhiên, xã hội càng phát triển thì yêu cầu của người sử dụng lao động ngày càng cao, vì vậy hàng loạt các nghiên cứu về năng lực của sinh viên tốt nghiệp được các nhà nghiên cứu giáo dục bổ sung và hoàn thiện theo sự phát triển của xã hội. Ngoài ra, tác giả Bennett (2002) đã đi sâu vào nghiên cứu thực tiễn thông qua phân tích 1000 mẫu tuyển dụng, sau đó tổng hợp và phân tích một số những yêu cầu của người sử dụng lao động đòi hỏi ở sinh viên tốt nghiệp như năng lực: năng lực trình bày, năng lực tư duy, năng lực phân tích… [139].

Sau đó, Taylor (2005) tiếp tục tìm hiểu về những kỳ vọng của người sử dụng lao động đối với sinh viên tốt nghiệp và nghiên cứu này đã đưa ra một số năng lực của sinh viên tốt nghiệp như: năng lực quản lý, năng lực giải quyết vấn đề. Điểm mạnh của các nghiên cứu từ năm 1998 đến năm 2002 là kế thừa và phát triển lý thuyết về yêu cầu của người sử dụng lao động về năng lực của sinh viên tốt nghiệp. Tuy nhiên, các nghiên cứu này chủ yếu sử dụng phương pháp quan sát và phân tích môi trường thực tế, chưa có những dữ liệu thống kê cụ thể từ việc điều tra khảo sát về thực trạng năng lực của sinh viên tốt nghiệp có đáp ứng được yêu cầu của người sử dụng lao động hay không.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tác Động Của Yêu Cầu Người Sử Dụng Lao Động Đến Chương Trình Đào Tạo Đại Học Ngành Kinh Tế" khám phá mối liên hệ giữa nhu cầu của thị trường lao động và chương trình đào tạo tại các trường đại học ngành kinh tế. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc điều chỉnh chương trình học để đáp ứng yêu cầu thực tiễn, từ đó nâng cao chất lượng đào tạo và khả năng cạnh tranh của sinh viên trên thị trường lao động. Độc giả sẽ nhận được cái nhìn sâu sắc về cách thức mà các trường đại học có thể cải thiện chương trình giảng dạy để phù hợp hơn với nhu cầu của người sử dụng lao động, từ đó tạo ra những cơ hội nghề nghiệp tốt hơn cho sinh viên.

Để mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh liên quan đến giáo dục đại học và tự chủ tài chính, bạn có thể tham khảo tài liệu Tiểu luận cơ chế tự chủ tài chính đối với các đơn vị sự nghiệp công lập liên hệ thực tiễn các đại học công lập việt nam luận văn đồ án đề tài tốt nghiệp. Ngoài ra, tài liệu Kỷ yếu hội thảo khoa học đổi mới hoạt động đào tạo sau đại học trong bối cảnh thực hiện đề án xây dựng trường đại học luật hà nội thành trường trọng điểm quốc gia về đào tạo cán bộ pháp luật cũng cung cấp những thông tin hữu ích về đổi mới trong giáo dục đại học. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn tổ chức hoạt động nhóm trong dạy học lịch sử ở trường trung học phổ thông, một tài liệu liên quan đến phương pháp giảng dạy hiện đại trong giáo dục. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các xu hướng và thách thức trong lĩnh vực giáo dục hiện nay.