Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp đại học ngành Tài chính – Ngân hàng (mã số 7340201) của tác giả Dương Hỷ Ngân, thực hiện tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh năm 2024 dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Lê Phan Thị Diệu Thảo, nghiên cứu về đề tài: "Tác động của vốn trí tuệ đến hiệu quả hoạt động của các công ty niêm yết tại Việt Nam".

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và sự chuyển dịch sang nền kinh tế tri thức, phương thức sản xuất truyền thống dựa vào tài sản hữu hình đang dần chuyển dịch sang phương thức dựa trên tri thức. Khác với tài sản vật chất vốn dễ bị sao chép hoặc mô phỏng, vốn trí tuệ bao gồm năng lực nhân viên, quy trình tổ chức, hệ thống thông tin và mối quan hệ với khách hàng tạo nên giá trị nội tại cho tổ chức. Tại Việt Nam, nhiều doanh nghiệp phải đối mặt với khó khăn, thách thức và biến động kinh tế trong quá trình hội nhập, dẫn đến tình trạng nhiều doanh nghiệp phải ngừng hoạt động. Trước áp lực cạnh tranh từ các công ty nước ngoài, việc phát triển và quản trị vốn trí tuệ trở thành yêu cầu cấp thiết để duy trì năng lực cạnh tranh và đảm bảo tăng trưởng bền vững. Mặc dù các nghiên cứu quốc tế về vốn trí tuệ đã phát triển, các công trình khảo sát tại các thị trường mới nổi như Việt Nam vẫn còn phân tán về mặt thời gian, không gian và chưa có sự thống nhất về kết quả thực nghiệm.

Khóa luận xác định mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu tác động của vốn trí tuệ và các thành phần của vốn trí tuệ đến hiệu quả hoạt động của các công ty niêm yết tại Việt Nam; từ đó đề xuất các khuyến nghị về việc quản lý vốn trí tuệ để nâng cao hiệu quả hoạt động và tạo ưu thế phát triển.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Đo lường mức độ và chiều hướng tác động của vốn trí tuệ và các thành phần của vốn trí tuệ đến hiệu quả hoạt động của các công ty niêm yết tại Việt Nam.
    2. Đề xuất các khuyến nghị sử dụng vốn trí tuệ hiệu quả hơn và hướng phát triển bền vững tại các công ty trong tương lai.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Đo lường mức độ và chiều hướng tác động của vốn trí tuệ và các thành phần vốn trí tuệ đến hiệu quả hoạt động của các công ty niêm yết tại Việt Nam như thế nào?
    2. Đề xuất các khuyến nghị nào sẽ giúp việc sử dụng vốn trí tuệ có thể mang lại hiệu quả hoạt động cho các công ty niêm yết tại Việt Nam trong tương lai?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của vốn trí tuệ (IC) và các thành phần cấu thành đến hiệu quả hoạt động của các công ty niêm yết.
  • Phạm vi không gian: 78 công ty niêm yết trên hai sàn chứng khoán gồm Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), thuộc 9 lĩnh vực: vật liệu cơ bản, công nghiệp, hàng tiêu dùng, y tế, dịch vụ tiêu dùng, viễn thông, các dịch vụ hạ tầng, tài chính và công nghiệp.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 11 năm, từ năm 2013 đến năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng lập luận dựa trên ba lý thuyết nền tảng trong quản trị tài chính và tổ chức:

  • Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV): Tiếp cận theo quan điểm của Wernerfelt (1984), Barney (1991) và Grant (1991), nhấn mạnh lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp bắt nguồn từ các nguồn lực nội tại có tính khác biệt, khó bắt chước và không thể thay thế, trong đó tài sản vô hình đóng vai trò trọng tâm.
  • Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực (Resource Dependence Theory): Kế thừa quan điểm của Selznick (1948) và Abeysekera (2010), lý giải việc doanh nghiệp thiết lập các liên kết bên ngoài thông qua vốn quan hệ nhằm duy trì sự ổn định trước những biến động của môi trường.
  • Lý thuyết tổ chức học tập (Organizational Learning Theory): Dựa trên nghiên cứu của Njuguna (2009), giải thích cách thức doanh nghiệp tích lũy tri thức, chuẩn hóa thành quy trình, cấu trúc tổ chức và tài sản trí tuệ (vốn cấu trúc).

Về mô hình đo lường, tác giả sử dụng mô hình hệ số giá trị gia tăng trí tuệ được điều chỉnh (Modified Value Added Intellectual Coefficient - MVAIC), được phát triển từ mô hình VAIC của Pulic (2000). Mô hình MVAIC bổ sung thêm thành phần hiệu quả vốn quan hệ (RCE), khắc phục hạn chế của mô hình truyền thống vốn chỉ xem xét hiệu quả vốn vật chất (CEE), hiệu quả vốn con người (HCE) và hiệu quả vốn cấu trúc (SCE).

Phương pháp nghiên cứu thực hiện là phương pháp định lượng trên dữ liệu bảng (panel data). Quy trình ước lượng kinh tế lượng sử dụng phần mềm Stata 18.0 với các bước tuần tự: thống kê mô tả, phân tích tương quan, kiểm định đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF), hồi quy gộp (Pooled OLS), mô hình ảnh hưởng cố định (FEM) và mô hình ảnh hưởng ngẫu nhiên (REM). Các kiểm định F-test, Breusch-Pagan Lagrange Multiplier và Hausman test được dùng để lựa chọn mô hình tối ưu. Sau khi phát hiện các hiện tượng vi phạm giả định như phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, tác giả sử dụng mô hình hồi quy tổng quát bình phương tối thiểu khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) để khắc phục sai phạm và đảm bảo tính vững của các ước lượng.

Nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh công bố công khai của 78 doanh nghiệp, truy xuất thông qua các cơ sở dữ liệu tài chính gồm VietstockFinance, CafeF và Fiinpro-X, kết hợp số liệu tăng trưởng GDP hàng năm của nền kinh tế.

Ký hiệu Tên biến Vai trò Cách tính toán và xác định biến Nguồn tham chiếu
ROA Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản Biến phụ thuộc Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân Xu và Liu (2020), Xu và Li (2022)
ROE Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu Biến phụ thuộc Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân Vetchagool (2023), Ngô Văn Việt (2024)
MVAIC Hệ số giá trị gia tăng trí tuệ điều chỉnh Biến độc lập MVAIC = HCE + SCE + CEE + RCE Nimtrakoon (2015), Nadeem (2016)
HCE Hiệu quả vốn con người Biến độc lập HCE = VA / HC (VA: Doanh thu thuần - Giá vốn; HC: Chi phí nhân viên) Pulic (2000), Chen Goh (2005)
SCE Hiệu quả vốn cấu trúc Biến độc lập SCE = SC / VA (SC = VA - HC) Pulic (2000), Xu và Liu (2020)
CEE Hiệu quả vốn vật chất Biến độc lập CEE = VA / CE (CE: Tổng tài sản - Nợ ngắn hạn) Pulic (2000), Xu và Li (2022)
RCE Hiệu quả vốn quan hệ Biến độc lập RCE = RC / VA (RC: Chi phí bán hàng, tiếp thị trừ chi phí nhân viên) Mohammad và cs. (2019), Xu và Li (2022)
SIZE Quy mô công ty Biến kiểm soát Logarit tự nhiên của tổng tài sản: SIZE = Ln(Tổng tài sản) Xu và Liu (2020), Ngô Văn Việt (2024)
LEV Đòn bẩy tài chính Biến kiểm soát LEV = Nợ phải trả / Tổng tài sản Cindiyasari và cs. (2022), Xu và Li (2022)
GDP Tăng trưởng kinh tế vĩ mô Biến kiểm soát Tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội hàng năm Xu và Liu (2020), Xu và Li (2022)

Khóa luận thiết lập hai nhóm phương trình hồi quy chính cho hai biến phụ thuộc ROA và ROE:

  • Mô hình đánh giá tác động tổng thể của MVAIC: $$\text{ROA}{it} / \text{ROE}{it} = \alpha_0 + \alpha_1 \text{MVAIC}{it} + \alpha_2 \text{SIZE}{it} + \alpha_3 \text{LEV}_{it} + \alpha_4 \text{GDP}t + \mu{it}$$
  • Mô hình đánh giá tác động của từng thành phần cấu thành vốn trí tuệ: $$\text{ROA}{it} / \text{ROE}{it} = \alpha_0 + \alpha_1 \text{HCE}{it} + \alpha_2 \text{SCE}{it} + \alpha_3 \text{CEE}{it} + \alpha_4 \text{RCE}{it} + \alpha_5 \text{SIZE}{it} + \alpha_6 \text{LEV}{it} + \alpha_7 \text{GDP}t + \mu{it}$$

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu

Chương đầu tiên phác thảo bối cảnh chuyển dịch sang nền kinh tế tri thức và khẳng định tầm quan trọng của tài sản vô hình đối với doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Tác giả xác định hai mục tiêu cụ thể và hai câu hỏi nghiên cứu, đồng thời giới hạn phạm vi nghiên cứu gồm 78 doanh nghiệp niêm yết trên sàn HOSE và HNX thuộc 9 ngành nghề trong giai đoạn từ 2013 đến 2023. Chương 1 cũng trình bày phương pháp nghiên cứu định lượng trên Stata 18.0, nêu bật tính cấp thiết của việc khắc phục các sai phạm kinh tế lượng bằng mô hình FGLS, phác thảo các đóng góp của đề tài và kết cấu 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm

Chương 2 hệ thống hóa các khái niệm về vốn trí tuệ từ các nghiên cứu kinh điển (Edvinsson, Stewart, Brooking, Pulic) và chuẩn mực kế toán quốc tế IAS 38 cũng như định nghĩa của CIMA. Tác giả phân tích chi tiết ba lý thuyết nền tảng (lý thuyết dựa trên nguồn lực, lý thuyết phụ thuộc nguồn lực, lý thuyết tổ chức học tập) và cấu trúc vốn trí tuệ thành ba thành phần: vốn con người (HC), vốn cấu trúc (SC) và vốn quan hệ (RC). Tác giả so sánh các mô hình đo lường vốn trí tuệ qua các thời kỳ gồm Skandia Navigator, EVA, Thẻ điểm cân bằng (BSC), mô hình VAIC của Pulic (2000) và mô hình cải tiến MVAIC. Tác giả phân tích các thước đo hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp gồm ROA, ROE và hệ số Q của Tobin.

Phần tổng quan nghiên cứu thực nghiệm được chia thành các nghiên cứu quốc tế (Xu và Liu, 2020; Cindiyasari và cộng sự, 2022; Xu và Li, 2022; Abuaddous và cộng sự, 2023; Vetchagool, 2023; Springer và cộng sự, 2024) và các nghiên cứu tại Việt Nam (Nguyen và Doan, 2020; Vân Thị Hồng Loan và cộng sự, 2021; Trần Thị Khánh Linh, 2022; Nguyễn Thị Hà Thanh và Phạm Minh Hà, 2023; Ngô Văn Việt, 2024). Tác giả tổng hợp các phát hiện thành Bảng 2.1, chỉ ra các kết quả mâu thuẫn giữa các tác giả và xác định khoảng trống nghiên cứu: các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu áp dụng mô hình VAIC 3 thành phần mà bỏ qua vốn quan hệ (RCE), đồng thời giai đoạn nghiên cứu chưa bao quát các biến động kéo dài đến năm 2023.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương này thiết lập 5 giả thuyết nghiên cứu dựa trên các lý thuyết nền tảng và nghiên cứu thực nghiệm:

  • Giả thuyết H1: MVAIC tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động của công ty.
  • Giả thuyết H2: HCE tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động của công ty.
  • Giả thuyết H3: SCE tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động của công ty.
  • Giả thuyết H4: CEE tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động của công ty.
  • Giả thuyết H5: RCE tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động của công ty.

Chương 3 chi tiết hóa quy trình tính toán giá trị gia tăng (VA) và các chỉ số cấu phần (HCE, SCE, CEE, RCE), xây dựng công thức toán học cho các biến kiểm soát (SIZE, LEV, GDP). Tác giả thiết lập quy trình xử lý dữ liệu bảng chặt chẽ, bao gồm việc kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua chỉ số VIF, chạy các mô hình Pooled OLS, FEM, REM, thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình và xử lý hiện tượng tự tương quan cũng như phương sai sai số thay đổi bằng hồi quy FGLS.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 thể hiện kết quả phân tích số liệu thực nghiệm trên 78 doanh nghiệp niêm yết trong giai đoạn 2013–2023. Kết quả kiểm tra chỉ số phóng đại phương sai (VIF) tại Bảng 4.3 và Bảng 4.4 cho thấy các giá trị VIF đều ở mức thấp, loại trừ hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng. Tác giả tiến hành hồi quy OLS, FEM và REM cho các mô hình ROA và ROE (Bảng 4.5, 4.6, 4.7, 4.8). Các kiểm định chẩn đoán chỉ ra sự xuất hiện của hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan, đòi hỏi việc áp dụng mô hình FGLS. Bảng 4.9 tổng hợp kết quả hồi quy theo FGLS, xác nhận MVAIC, CEE và HCE có tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đối với ROA và ROE, trong khi SCE và RCE lại có tác động tiêu cực ngược chiều. Tác giả thảo luận chi tiết nguyên nhân dẫn đến các tác động ngược chiều này dựa trên thực tiễn tái cấu trúc bộ máy và chi phí bán hàng của doanh nghiệp Việt Nam.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Chương cuối cùng tổng kết các kết quả nghiên cứu đối chiếu với 5 giả thuyết đặt ra ban đầu. Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng hệ thống khuyến nghị thực tiễn chia theo 4 nhóm thành phần: tối ưu hóa hiệu quả vốn vật chất (CEE), nâng cao hiệu quả vốn con người (HCE), tái cấu trúc và chuẩn hóa vốn cấu trúc (SCE), và tái định hình chiến lược phân bổ vốn quan hệ (RCE). Chương này cũng thẳng thắn nêu rõ các hạn chế trong quá trình thực hiện đề tài và định hướng các nghiên cứu chuyên sâu hơn trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả thực nghiệm và đóng góp cụ thể:

Kết quả nghiên cứu chính

  • Tác động tổng thể của MVAIC: Hệ số MVAIC có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến cả hai chỉ số hiệu quả hoạt động là ROA và ROE, khẳng định giả thuyết H1. Khi tổng hợp lực của vốn trí tuệ gia tăng, năng lực sinh lời của tài sản và vốn chủ sở hữu tại các doanh nghiệp niêm yết đều được cải thiện.
  • Tác động của Hiệu quả vốn vật chất (CEE): CEE có tác động tích cực, mạnh mẽ đến ROA và ROE (chấp nhận giả thuyết H4). Điều này cho thấy tài sản hữu hình và vốn hoạt động thuần vẫn giữ vai trò nền tảng trực tiếp tạo ra lợi nhuận trong cấu trúc tài chính của doanh nghiệp Việt Nam.
  • Tác động của Hiệu quả vốn con người (HCE): HCE có tác động tích cực đến ROA và ROE (chấp nhận giả thuyết H2). Khoản chi phí đầu tư cho nhân sự (lương, thưởng, đào tạo) tạo ra giá trị gia tăng vượt trội so với chi phí bỏ ra, nâng cao hiệu quả tài chính.
  • Tác động của Hiệu quả vốn cấu trúc (SCE): SCE có mối tương quan nghịch (tác động tiêu cực) đối với ROA và ROE, không đồng nhất với kỳ vọng ban đầu của giả thuyết H3. Kết quả này phản ánh thực trạng nhiều doanh nghiệp Việt Nam đầu tư vào hệ thống quy trình, cơ sở dữ liệu và quản trị chưa đạt điểm tối ưu, chi phí duy trì cấu trúc vận hành cao nhưng chưa mang lại hiệu suất gia tăng tương ứng.
  • Tác động của Hiệu quả vốn quan hệ (RCE): RCE có tác động tiêu cực đến ROA và ROE, bác bỏ giả thuyết H5. Thực tế chi phí bán hàng, tiếp thị, quảng cáo tại nhiều doanh nghiệp tăng cao nhưng chưa được chuyển hóa thành biên lợi nhuận ròng, hoặc chiến lược tiếp thị chưa nhắm đúng thị trường mục tiêu.

Giải pháp và khuyến nghị quản trị

Từ các phát hiện hồi quy, tác giả đề xuất 4 nhóm hàm ý chính sách và giải pháp:

  1. Đối với hiệu quả vốn vật chất (CEE): Quản lý chặt chẽ cơ cấu vốn lưu động, kiểm soát nợ ngắn hạn, tối ưu hóa công suất sử dụng nhà xưởng máy móc và trang thiết bị để tạo ra tỷ suất lợi nhuận cao nhất trên mỗi đồng vốn bỏ ra.
  2. Đối với hiệu quả vốn con người (HCE): Xây dựng chính sách đãi ngộ hợp lý, đẩy mạnh đào tạo chuyên môn và kỹ năng số cho nhân viên, tạo môi trường làm việc thúc đẩy sáng tạo để nhân sự thực sự trở thành nguồn lực tạo giá trị thặng dư cao.
  3. Đối với hiệu quả vốn cấu trúc (SCE): Rà soát, tinh gọn bộ máy quản trị, loại bỏ các thủ tục hành chính cồng kềnh; đồng thời ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số một cách có chọn lọc nhằm giảm chi phí vận hành mà vẫn duy trì dòng chảy tri thức tổ chức.
  4. Đối với hiệu quả vốn quan hệ (RCE): Đánh giá lại hiệu quả chi phí marketing, xúc tiến thương mại và quan hệ khách hàng; tập trung ngân sách vào các chiến dịch mang lại doanh thu thực chất, nâng cao chất lượng dịch vụ và xây dựng lòng trung thành thay vì mở rộng chi tiêu quảng bá thiếu kiểm soát.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động của vốn trí tuệ thông qua mô hình 4 thành phần MVAIC (bổ sung biến RCE), lấp khoảng trống nghiên cứu của các công trình trước đây tại Việt Nam vốn phần lớn chỉ dùng mô hình VAIC 3 thành phần.
  • Về mặt thực tiễn: Sử dụng chuỗi số liệu 11 năm (2013–2023) bao quát 78 doanh nghiệp thuộc 9 ngành niêm yết trên HOSE và HNX, mang lại cái nhìn bao quát về thực trạng sử dụng nguồn lực vô hình của doanh nghiệp Việt Nam, hỗ trợ các nhà quản trị đưa ra quyết định phân bổ nguồn vốn hợp lý giữa con người, quy trình, quan hệ đối tác và tài sản vật chất.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện và phạm vi dữ liệu:

  • Hạn chế về quy mô mẫu: Nghiên cứu khảo sát 78 công ty niêm yết có dữ liệu công bố liên tục, chưa bao phủ toàn bộ thị trường chứng khoán Việt Nam.
  • Hạn chế từ dữ liệu kế toán: Việc đo lường vốn trí tuệ thông qua mô hình MVAIC phụ thuộc hoàn toàn vào các chỉ tiêu trên báo cáo tài chính lịch sử (giá vốn hàng bán, chi phí nhân viên, chi phí bán hàng). Các chuẩn mực kế toán hiện hành chưa phản ánh đầy đủ các giá trị vô hình phi tài chính như thương hiệu hay văn hóa doanh nghiệp.
  • Hạn chế về phân tích ngành: Mẫu nghiên cứu gộp chung 9 nhóm ngành lớn để đánh giá tổng thể nên chưa đi sâu so sánh sự khác biệt đặc thù giữa các ngành thâm dụng tri thức (như tài chính, công nghệ) với các ngành thâm dụng vốn hữu hình (như vật liệu cơ bản, công nghiệp).

Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lên toàn bộ các doanh nghiệp niêm yết hoặc thực hiện so sánh phân nhóm giữa các ngành khác nhau để nhận diện đặc thù tác động của vốn trí tuệ.
  • Kéo dài chuỗi thời gian phân tích và kết hợp thêm các biến đại diện thị trường (như Tobin's Q, Market-to-Book ratio) hoặc các biến phi tài chính để kiểm tra tính bền vững của các mối quan hệ thực nghiệm.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo dành cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên cao học ngành Tài chính – Ngân hàng, Kế toán, Quản trị kinh doanh: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp luận nghiên cứu dữ liệu bảng (panel data), cách xử lý số liệu trên phần mềm Stata 18.0 từ hồi quy OLS, FEM, REM đến kỹ thuật ước lượng FGLS xử lý khuyết tật mô hình.
  • Các nhà nghiên cứu về vốn trí tuệ: Tham khảo quy trình trích xuất và tính toán các thành phần của mô hình MVAIC từ báo cáo tài chính Việt Nam (công thức tính VA, HC, SC, CE, RC).
  • Nhà quản trị doanh nghiệp niêm yết: Cung cấp căn cứ định lượng thực tế để cân đối ngân sách đầu tư; cảnh báo việc gia tăng chi phí cấu trúc và chi phí quan hệ tiếp thị khi không kiểm soát được hiệu quả chuyển hóa thành lợi nhuận.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình nào để đo lường vốn trí tuệ và mô hình này khác gì so với mô hình VAIC truyền thống?
Khóa luận sử dụng mô hình hệ số giá trị gia tăng trí tuệ được điều chỉnh (MVAIC). Khác với mô hình VAIC truyền thống của Pulic (2000) chỉ gồm 3 thành phần (CEE, HCE, SCE), mô hình MVAIC được bổ sung thêm thành phần thứ tư là hiệu quả vốn quan hệ (RCE = RC / VA, trong đó RC là chi phí bán hàng, tiếp thị quảng cáo không gồm chi phí nhân viên), giúp phản ánh toàn diện cả vốn con người, vốn cấu trúc, vốn vật chất và vốn quan hệ.

2. Mẫu nghiên cứu của khóa luận được xác định như thế nào về quy mô, không gian và thời gian?
Mẫu nghiên cứu gồm 78 công ty niêm yết trên hai sàn HOSE và HNX, đại diện cho 9 lĩnh vực kinh tế (vật liệu cơ bản, công nghiệp, hàng tiêu dùng, y tế, dịch vụ tiêu dùng, viễn thông, dịch vụ hạ tầng, tài chính và công nghiệp). Dữ liệu bảng được thu thập trong chuỗi thời gian 11 năm, từ năm 2013 đến năm 2023.

3. Tại sao tác giả phải sử dụng phương pháp hồi quy FGLS thay vì dừng lại ở mô hình FEM hoặc REM?
Sau khi lựa chọn mô hình phù hợp thông qua các kiểm định F-test, Breusch-Pagan LM và Hausman, tác giả thực hiện kiểm định chẩn đoán kinh tế lượng và phát hiện mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Phương pháp hồi quy bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) được áp dụng nhằm khắc phục triệt để hai sai phạm này, đảm bảo các hệ số ước lượng thu được không bị chệch và có độ tin cậy thống kê cao.

4. Kết quả thực nghiệm cho thấy thành phần nào của vốn trí tuệ tác động tích cực và thành phần nào tác động tiêu cực đến hiệu quả hoạt động?
Kết quả hồi quy FGLS chỉ ra rằng hệ số tổng hợp MVAIC, hiệu quả vốn vật chất (CEE) và hiệu quả vốn con người (HCE) có tác động tích cực có ý nghĩa thống kê đến ROA và ROE. Ngược lại, hiệu quả vốn cấu trúc (SCE) và hiệu quả vốn quan hệ (RCE) có tác động tiêu cực (ngược chiều) đến cả ROA và ROE.

5. Những biến kiểm soát nào được đưa vào các phương trình hồi quy và cách đo lường ra sao?
Khóa luận đưa vào 3 biến kiểm soát gồm: Quy mô công ty (SIZE = Ln(Tổng tài sản)), Đòn bẩy tài chính (LEV = Nợ phải trả / Tổng tài sản) và Biến kinh tế vĩ mô là tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP = Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Hỷ Ngân đã hoàn thành mục tiêu đánh giá định lượng tác động của vốn trí tuệ và các thành phần cấu thành đến hiệu quả tài chính của 78 công ty niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2013–2023 thông qua mô hình MVAIC. Nghiên cứu xác nhận vai trò thúc đẩy của MVAIC, CEE và HCE đối với ROA và ROE, đồng thời chỉ ra tác động tiêu cực của SCE và RCE do bất cập trong kiểm soát chi phí vận hành và tiếp thị. Các khuyến nghị quản trị được đề xuất cung cấp căn cứ thực tiễn giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực vô hình nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh bền vững.