Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh bùng nổ của công nghệ thông tin và mạng xã hội đầu năm 2021, phương thức tiếp nhận thông tin và hành vi giao tiếp của người tiêu dùng đã có sự chuyển dịch sâu sắc sang môi trường trực tuyến. Báo cáo từ DataReportal (tháng 01/2021) ghi nhận Việt Nam có 68,72 triệu người dùng Internet (chiếm 70,3% dân số), 72,00 triệu người sử dụng mạng xã hội (tương đương 73,7% dân số, tăng 11% so với giữa năm 2020) cùng 154,4 triệu thuê bao kết nối di động (đạt 157,9% dân số). Xu hướng tiếp thị số dịch chuyển mạnh từ phương tiện "trả phí" (paid media) sang phương tiện "kiếm được" (earned media) - nơi chính khách hàng trở thành kênh phân phối thông điệp (Corcoran và cộng sự, 2009; Olenski, 2010; Tiago & Tiago, 2012). Trong đó, video quảng cáo lan truyền (Viral Video Advertising) nổi lên như một công cụ tiếp thị trực tuyến có khả năng tiếp cận rộng, tiết kiệm chi phí và hỗ trợ gia tăng nhận thức thương hiệu vượt trội so với quảng cáo truyền thống.

Khóa luận xác định các mục tiêu nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Xác định các yếu tố cấu thành của video quảng cáo lan truyền có tác động đến nhận thức thương hiệu của giới trẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  2. Đo lường mức độ tác động của từng yếu tố cấu thành video quảng cáo lan truyền đến nhận thức thương hiệu của người tiêu dùng trẻ.
  3. Kiểm định sự khác biệt về nhận thức thương hiệu theo các đặc điểm nhân khẩu học bao gồm độ tuổi, giới tính và nghề nghiệp.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp và hàm ý quản trị giúp các doanh nghiệp nâng cao hiệu quả ứng dụng video quảng cáo lan truyền trong chiến lược tiếp thị.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 4 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những yếu tố nào của video quảng cáo lan truyền ảnh hưởng đến nhận thức thương hiệu của khách hàng trẻ tại TP. Hồ Chí Minh?
  2. Mức độ tác động của từng yếu tố đến nhận thức thương hiệu được đo lường như thế nào?
  3. Có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm độ tuổi, giới tính, nghề nghiệp đối với nhận thức thương hiệu hay không?
  4. Doanh nghiệp cần triển khai các giải pháp nào để tối ưu hóa hiệu quả của video quảng cáo lan truyền nhằm nâng cao nhận thức thương hiệu?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của các yếu tố video quảng cáo lan truyền đến nhận thức thương hiệu của giới trẻ.
  • Đối tượng khảo sát: Người tiêu dùng trẻ trong độ tuổi từ 18 đến 30 tuổi (theo tiêu chuẩn phân loại độ tuổi của Liên Hợp Quốc) đang sinh sống tại TP. Hồ Chí Minh, có sử dụng Internet và tiếp cận video quảng cáo qua mạng xã hội hoặc sự chia sẻ của người xung quanh.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và nghiên cứu được triển khai thực hiện từ tháng 01/2021 đến tháng 05/2021.
  • Phạm vi lĩnh vực: Chuyên ngành Marketing, tập trung chuyên sâu vào công cụ tiếp thị video quảng cáo lan truyền (Viral Video Advertising).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng trên nền tảng tích hợp của ba lý thuyết học thuật cốt lõi và các mô hình thực nghiệm quốc tế và trong nước:

  1. Lý thuyết nhận dạng xã hội (Social Identity Theory - Tajfel & Turner, 1985; Ashforth & Mael, 1989; Bhattacharya & Sen, 2003): Giải thích việc cá nhân tự gắn kết tâm lý với một nhóm xã hội hoặc thương hiệu mà không nhất thiết phải có mối quan hệ/giao dịch chính thức. Nhận thức thương hiệu có thể được khơi gợi và duy trì thông qua các thuộc tính giải trí, sự tin cậy và sự ủng hộ từ những cá nhân có tầm ảnh hưởng.
  2. Lý thuyết kích hoạt lan truyền về xử lý ngữ nghĩa (Spreading Activation Theory of Semantic Processing - Collins & Quillian, 1972): Xem tri thức trong bộ nhớ con người như một mạng ngữ nghĩa gồm các nút khái niệm (thông tin, định nghĩa, cảm xúc). Khi một nút được kích thích qua nội dung video, tín hiệu kích hoạt sẽ lan tỏa dọc theo các liên kết mạng, hình thành cơ chế ghi nhớ và lan truyền thông điệp.
  3. Mô hình giá trị quảng cáo của Ducoffe (1995, 1996) và mô hình mở rộng bởi Granlund & Prick (2019): Xác định giá trị quảng cáo và thái độ người xem được hình thành từ tính thông tin (informativeness), tính giải trí (entertainment) và tính phiền nhiễu (irritation).

Tổng hợp các mô hình thực nghiệm kế thừa: Tác giả kế thừa và điều chỉnh các biến độc lập từ các công trình đi trước:

  • Akhizer, Ahmad và Jan (2015): Kế thừa 3 nhân tố Tính thông tin, Tính giải trí, Sự tin cậy.
  • Nguyễn Quốc Cường và Nguyễn Thành Danh (2020): Kế thừa 2 nhân tố Sự lan truyền, Người có ảnh hưởng.
  • Tham chiếu bổ sung từ mô hình của Prajogo & Purwanto (2020) và Barri, Saerang & Tumiwa (2017).

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập (Tính thông tin, Tính giải trí, Sự lan truyền, Sự tin cậy, Người có ảnh hưởng) tác động lên 1 biến phụ thuộc (Nhận thức thương hiệu), tương ứng với 5 giả thuyết từ H1 đến H5 mang chiều hướng tác động dương (+).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Nghiên cứu định tính: Tổng quan lý thuyết, tổng hợp thang đo từ các nghiên cứu quốc tế và hiệu chỉnh biến quan sát cho phù hợp với bối cảnh thực tế tại Việt Nam.
  • Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Khảo sát thử nghiệm mẫu $n = 43$ người xem video quảng cáo trên Internet để đánh giá độ rõ ràng của câu từ và sơ bộ kiểm định độ tin cậy thang đo.
  • Nghiên cứu định lượng chính thức:
    • Phương pháp lấy mẫu: Chọn mẫu phi xác suất thuận tiện (convenience sampling) qua bảng hỏi trực tuyến (Google Forms) phân phối trên mạng xã hội và thư điện tử.
    • Kích thước mẫu: Áp dụng nguyên tắc Hair và cộng sự (2009) và Nguyễn Đình Thọ (2011) với tỷ lệ tối thiểu 5 quan sát/1 biến đo lường ($25 \times 5 = 125$ mẫu) và quy tắc hồi quy đa biến ($n \ge 50 + 8 \times 5 = 90$ mẫu). Tác giả phát đi 250 phiếu khảo sát, thu về 203 mẫu hợp lệ phục vụ phân tích.
    • Thang đo: Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) với 25 biến quan sát.
    • Phương pháp xử lý số liệu: Phần mềm SPSS 20.0 dùng cho Thống kê mô tả, Kiểm định hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha, Phân tích nhân tố khám phá (EFA), Phân tích tương quan Pearson, Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến, Kiểm định Independent Samples T-Test và One-Way ANOVA.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài

Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể, trình bày chi tiết bối cảnh bùng nổ truyền thông số tại Việt Nam năm 2021 và sự chuyển đổi trong chi phí tiếp thị. Chương này phân định rõ lý do lựa chọn phân khúc giới trẻ (18–30 tuổi) tại TP. Hồ Chí Minh – nhóm đối tượng có tần suất sử dụng Internet và mạng xã hội cao nhất. Đồng thời, chương 1 công bố cấu trúc 4 mục tiêu nghiên cứu, 4 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian, thời gian, đối tượng và đóng góp dự kiến của đề tài về mặt lý luận và thực tiễn quản trị.

Chương 2: Cơ sở lý luận

Chương 2 phân tích các khái niệm học thuật về Video quảng cáo lan truyền (Viral Video Advertising) và Nhận thức thương hiệu (Brand Awareness) theo các cấp độ: nhận diện thương hiệu, gợi nhớ thương hiệu và nhận biết nhóm thương hiệu uy tín (chuỗi gợi nhắc - evoked set, chuỗi cân nhắc - consideration set). Chương này trình bày chi tiết ba lý thuyết nền tảng (Lý thuyết nhận dạng xã hội, Lý thuyết kích hoạt lan truyền về xử lý ngữ nghĩa, Mô hình giá trị quảng cáo Ducoffe) và tổng hợp so sánh các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước:

Tác giả & Năm Nhân tố độc lập trong mô hình Kết quả chính
Prajogo & Purwanto (2020) Tính thông tin, Sự hài hước, Tính cách Hedonic Tác động tích cực đến ý định lan truyền, thái độ và nhận thức thương hiệu
Barri, Saerang & Tumiwa (2017) Nền tảng MXH (Facebook, Youtube, Instagram) Giải thích 51,5% ($R^2 = 0{,}515$) sự biến thiên của nhận thức thương hiệu
Akhizer, Ahmad & Jan (2015) Tính thông tin, Tính giải trí, Sự tin cậy, Sự khuyến khích Tác động tích cực đến thái độ đối với tiếp thị lan truyền và nhận biết thương hiệu
Nguyễn Quốc Cường & Nguyễn Thành Danh (2020) Truyền thông xã hội, Thông điệp, Sức hấp dẫn, Sự lan tỏa, Sự tin cậy, Giải trí, Người ảnh hưởng Xác nhận mối quan hệ tích cực của 7 nhân tố đến nhận thức thương hiệu tại Việt Nam

Từ các cơ sở trên, tác giả đề xuất mô hình 5 biến độc lập và xây dựng 5 giả thuyết nghiên cứu (H1: Tính thông tin, H2: Tính giải trí, H3: Sự lan truyền, H4: Sự tin cậy, H5: Người có ảnh hưởng).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày lưu đồ tiến trình nghiên cứu từ giai đoạn nghiên cứu định tính, nghiên cứu sơ bộ ($n = 43$) đến nghiên cứu chính thức ($n = 203$). Chương này xác lập bảng 25 biến quan sát và nguồn gốc thang đo:

Nhóm nhân tố Mã hóa Số biến quan sát Nguồn thang đo tham chiếu
Tính thông tin TT1 - TT4 4 Akhizer và cộng sự (2015); Reyck & Degraeve (2003); Saadeghvaziri & Hosseini (2011)
Tính giải trí GT1 - GT4 4 Akhizer và cộng sự (2015); Huang và cộng sự (2012); Nguyễn Quốc Cường & Nguyễn Thành Danh (2020)
Sự lan truyền LT1 - LT4 4 Mahapatra & Mishra (2017); Ketelaar và cộng sự (2016); Nguyễn Quốc Cường & Nguyễn Thành Danh (2020)
Sự tin cậy TC1 - TC4 4 Phạm & Trần (2014); Ghane và cộng sự (2014); Akhizer và cộng sự (2015)
Người có ảnh hưởng AH1 - AH4 4 Talavera (2015); Serrano & Iglesias (2016); Granlund & Prick (2019)
Nhận thức thương hiệu NT1 - NT5 5 Kotler (2016); Akhizer và cộng sự (2015); Nguyễn Quốc Cường & Nguyễn Thành Danh (2020)

Chương 3 quy định các tiêu chuẩn kiểm định thống kê: Cronbach’s Alpha $> 0{,}6$ và hệ số tương quan biến - tổng $> 0{,}3$; KMO từ $0{,}5$ đến $1{,}0$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($Sig. < 0{,}05$), phương sai trích $> 50%$, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0{,}5$.

Chương 4: Phân tích kết quả

Chương 4 xử lý dữ liệu sơ cấp từ 203 đáp viên bằng SPSS 20.0:

  • Đặc điểm mẫu khảo sát: Phân tích cơ cấu nhân khẩu học về giới tính, độ tuổi và nghề nghiệp của mẫu nghiên cứu tại TP. Hồ Chí Minh.
  • Kiểm định Cronbach’s Alpha & EFA: Đánh giá độ tin cậy nội tại và giá trị hội tụ, giá trị phân biệt của thang đo cho 5 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc.
  • Phân tích Tương quan Pearson & Hồi quy tuyến tính đa biến: Xác định mức độ giải thích của mô hình ($R^2$, $R^2$ hiệu chỉnh), kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF) và kiểm định mức độ tác động của từng nhân tố. Kết quả chỉ ra cả 5 nhân tố đều có mối quan hệ đồng biến, tác động tích cực đến Nhận thức thương hiệu của giới trẻ.
  • Thống kê giá trị trung bình & Kiểm định sai biệt nhân khẩu học: Đo lường điểm trung bình của từng nhóm nhân tố; sử dụng Independent T-Test (giới tính) và One-Way ANOVA (độ tuổi, nghề nghiệp) để xác định mức độ sai biệt trong nhận thức thương hiệu giữa các nhóm nhân khẩu học.

Chương 5: Kết luận

Chương 5 đúc kết toàn bộ kết quả phân tích định lượng, đối chiếu với các giả thuyết ban đầu và trình bày hệ thống kiến nghị quản trị tương ứng với 5 nhân tố: Sự lan truyền, Tính thông tin, Sự tin cậy, Tính giải trí, Người có ảnh hưởng. Đồng thời, chương này chỉ ra các hạn chế cố hữu về mặt phương pháp và đề xuất định hướng cho các nghiên cứu tiếp nối trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Kiểm định mô hình: Kết quả phân tích định lượng trên 203 bảng khảo sát hợp lệ xác nhận toàn bộ 5 yếu tố cấu thành Video quảng cáo lan truyền bao gồm: Tính thông tin, Tính giải trí, Sự lan truyền, Sự tin cậy và Người có ảnh hưởng đều có tác động cùng chiều (tác động tích cực) có ý nghĩa thống kê đến Nhận thức thương hiệu của giới trẻ tại TP. Hồ Chí Minh.
  2. Kiểm định nhân khẩu học: Kết quả kiểm định T-Test và ANOVA cho thấy sự khác biệt/tương đồng về mức độ nhận thức thương hiệu giữa các nhóm phân loại theo giới tính, độ tuổi và nghề nghiệp, cung cấp cơ sở để phân khúc người xem khi triển khai chiến dịch.

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất

Dựa trên kết quả định lượng, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp quản trị cụ thể cho doanh nghiệp:

  • Tối ưu hóa Sự lan truyền: Xây dựng các nội dung mang tính trào lưu, thông điệp kích thích cộng đồng tự nguyện chia sẻ lên trang cá nhân và hội nhóm; khuyến khích các tương tác tự nhiên giữa bạn bè và người thân.
  • Nâng cao Tính thông tin: Truyền tải thông tin về đặc tính sản phẩm, dịch vụ và định vị thương hiệu một cách ngắn gọn, rõ ràng, dễ hiểu, dễ ghi nhớ, gắn liền trực tiếp với lợi ích của khách hàng.
  • Xây dựng Sự tin cậy: Bảo đảm tính chân thực của thông điệp quảng cáo, lựa chọn các kênh đăng tải và mạng xã hội uy tín, minh bạch về quyền riêng tư và nguồn gốc thông tin.
  • Gia tăng Tính giải trí: Kết hợp kịch bản cốt truyện hài hước, yếu tố âm thanh, hình ảnh sống động nhằm tạo kết nối cảm xúc và kích thích hứng thú của người xem trẻ tuổi.
  • Hợp tác với Người có ảnh hưởng (Influencers): Lựa chọn những người có tầm ảnh hưởng phù hợp với giá trị thương hiệu (KOLs, ca sĩ, blogger, nghệ sĩ) để tạo sự tin tưởng, chân thực và thu hút sự chú ý nhanh chóng từ cộng đồng người hâm mộ.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật: Củng cố giá trị thực nghiệm của Mô hình giá trị quảng cáo Ducoffe (1995), Lý thuyết nhận dạng xã hội và Lý thuyết kích hoạt lan truyền trong bối cảnh truyền thông số tại một thị trường mới nổi như Việt Nam. Đề tài cung cấp tài liệu tham khảo cho hoạt động giảng dạy và nghiên cứu chuyên ngành Marketing.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho các doanh nghiệp và nhà tiếp thị bộ tiêu chí đánh giá các yếu tố cấu thành một video quảng cáo lan truyền hiệu quả, giúp tối ưu hóa ngân sách tiếp thị và nâng cao năng lực định vị thương hiệu trong tâm trí khách hàng trẻ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định các hạn chế sau:

  • Phương pháp lấy mẫu: Áp dụng phương thức lấy mẫu phi xác xuất thuận tiện, dẫn đến khả năng khái quát hóa cho toàn bộ tổng thể người tiêu dùng trẻ trên phạm vi cả nước còn hạn chế.
  • Quy mô và phạm vi mẫu: Nghiên cứu chỉ dừng lại ở cỡ mẫu 203 quan sát hợp lệ và chỉ thu thập số liệu trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh trong khoảng thời gian từ tháng 01/2021 đến tháng 05/2021.
  • Số lượng biến độc lập: Mô hình tập trung vào 5 nhân tố chính mà chưa bao quát hết tất cả các yếu tố ngoại cảnh khác có thể tác động đến nhận thức thương hiệu trong môi trường số (chẳng hạn: tính phiền nhiễu, thời lượng video, tần suất hiển thị).

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu và áp dụng các phương pháp lấy mẫu xác suất tại nhiều tỉnh, thành phố khác nhau để nâng cao tính đại diện.
  • Nghiên cứu bổ sung các yếu tố điều tiết (moderator) hoặc biến trung gian (mediator) như thái độ đối với quảng cáo, ý định chia sẻ, hoặc các biến nhân khẩu học chi tiết hơn nhằm làm sâu sắc thêm mô hình lý thuyết.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Truyền thông đa phương tiện thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc đề tài nghiên cứu khoa học liên quan đến Tiếp thị số (Digital Marketing) và Tiếp thị lan truyền (Viral Marketing).
    • Giảng viên bộ môn Marketing sử dụng làm ví dụ minh họa về quy trình nghiên cứu định lượng kết hợp kiểm định EFA và Hồi quy đa biến.
    • Các nhà quản trị tiếp thị, chuyên viên sáng tạo nội dung số tại các doanh nghiệp đang xây dựng chiến dịch Video Marketing nhắm vào phân khúc khách hàng Gen Z và Millennials.
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Hệ thống thang đo 25 biến quan sát được chuẩn hóa và trích nguồn rõ ràng từ các công trình quốc tế uy tín.
    • Cách thức kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết tâm lý học nhận thức (Lý thuyết kích hoạt lan truyền) với lý thuyết hành vi người tiêu dùng (Lý thuyết nhận dạng xã hội) để giải thích cơ chế lan truyền video trực tuyến.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình nghiên cứu của khóa luận gồm những biến số nào?
Mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập: Tính thông tin (4 biến quan sát), Tính giải trí (4 biến quan sát), Sự lan truyền (4 biến quan sát), Sự tin cậy (4 biến quan sát), Người có ảnh hưởng (4 biến quan sát) và 1 biến phụ thuộc là Nhận thức thương hiệu (5 biến quan sát).

2. Tác giả đã sử dụng những lý thuyết nền tảng nào để xây dựng khung nghiên cứu?
Khóa luận sử dụng 3 lý thuyết nền chính: (1) Lý thuyết nhận dạng xã hội (Social Identity Theory), (2) Lý thuyết kích hoạt lan truyền về xử lý ngữ nghĩa (Spreading Activation Theory of Semantic Processing) của Collins & Quillian (1972), và (3) Mô hình giá trị quảng cáo của Ducoffe (1995, 1996) được mở rộng bởi Granlund & Prick (2019).

3. Kích thước mẫu nghiên cứu thực tế là bao nhiêu và có đáp ứng yêu cầu phân tích không?
Kích thước mẫu khảo sát chính thức hợp lệ là 203 mẫu (thu về từ 250 bảng hỏi phát đi). Cỡ mẫu này vượt qua yêu cầu tối thiểu theo quy tắc phân tích nhân tố khám phá EFA ($25 \times 5 = 125$ mẫu) và quy tắc hồi quy đa biến ($50 + 8 \times 5 = 90$ mẫu) theo khuyến nghị của Hair và cộng sự (2009) và Nguyễn Đình Thọ (2011).

4. Tại sao tác giả bảo lưu thuật ngữ "Nhận thức thương hiệu" thay vì đổi thành "Nhận biết thương hiệu" theo góp ý của Hội đồng?
Theo Biên bản giải trình chỉnh sửa khóa luận, tác giả giải trình giữ nguyên thuật ngữ "Nhận thức thương hiệu" (Brand Awareness) để đảm bảo tính nhất quán và phù hợp tuyệt đối với hệ thống lý thuyết nền tảng (Lý thuyết nhận dạng xã hội, xử lý ngữ nghĩa) cùng các bài báo khoa học quốc tế mà đề tài kế thừa.

5. Điểm mới trong việc xây dựng mô hình của tác giả so với các nghiên cứu trước là gì?
Tác giả đã tổng hợp và kết hợp có chọn lọc các biến đo lường: kế thừa 3 nhân tố từ mô hình nghiên cứu quốc tế của Akhizer và cộng sự (2015) tại Pakistan (Tính thông tin, Tính giải trí, Sự tin cậy) kết hợp với 2 nhân tố đặc thù trong bối cảnh người dùng mạng xã hội tại Việt Nam từ nghiên cứu của Nguyễn Quốc Cường và Nguyễn Thành Danh (2020) (Sự lan truyền, Người có ảnh hưởng).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Nga đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và kiểm định thành công mô hình tác động của 5 yếu tố cấu thành video quảng cáo lan truyền đến nhận thức thương hiệu của giới trẻ tại TP. Hồ Chí Minh. Thông qua phương pháp nghiên cứu định lượng chặt chẽ với cỡ mẫu 203 đáp viên được xử lý trên phần mềm SPSS 20.0, đề tài xác nhận vai trò tích cực của tính thông tin, tính giải trí, sự lan truyền, sự tin cậy và người có ảnh hưởng. Công trình mang lại giá trị thực tiễn rõ nét, cung cấp căn cứ khoa học giúp các doanh nghiệp hoạch định và triển khai các chiến dịch Video Marketing tối ưu, nâng cao năng lực cạnh tranh và nhận diện thương hiệu trên thị trường số.