Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế "Ảnh hưởng của tỷ giá hối đoái đến thương mại và lạm phát ở Việt Nam" được nghiên cứu sinh Trần Quốc Khánh Cường thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Hồng Nga, thuộc chuyên ngành Kinh tế học (mã số: 62370701), bảo vệ năm 2024.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Việt Nam duy trì tốc độ mở cửa thương mại cao (tổ chức Fitch Solutions xếp hạng 5 về độ mở thương mại vào cuối năm 2022). Trong giai đoạn 2009–2022, tốc độ tăng trưởng bình quân hàng tháng của xuất khẩu đạt 1,21% và nhập khẩu đạt 1,18%. Tuy nhiên, nền kinh tế mở cũng đối mặt với các tổn thương từ cú sốc vĩ mô toàn cầu, điển hình như lạm phát đạt 23% vào năm 2008. Trong giai đoạn 2009–2011, tỷ giá biến động tăng trung bình 0,59%/tháng thì CPI biến động mạnh; giai đoạn sau khi Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) điều hành kiểm soát tỷ giá ổn định hơn, tốc độ tăng CPI giảm xuống 0,27%/tháng. Năm 2022, trước áp lực nâng lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) làm USD tăng giá, NHNN đã bán hơn 20 tỷ USD để can thiệp ổn định tỷ giá tiền tệ.

Thực tế đặt ra thế tiến thoái lưỡng nan: việc phá giá/giảm giá nội tệ có thể hỗ trợ năng lực cạnh tranh xuất khẩu nhưng lại làm tăng chi phí nhập khẩu nguyên vật liệu đầu vào và thúc đẩy lạm phát thông qua cơ chế truyền dẫn tỷ giá (ERPT). Các nghiên cứu trước đây thường tiếp cận riêng lẻ hoạt động thương mại hoặc lạm phát, hoặc sử dụng biến phụ thuộc cán cân thương mại dạng tỷ lệ $\ln(\text{Xuất khẩu}/\text{Nhập khẩu})$ làm che lấp phản ứng riêng biệt của từng luồng thương mại. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách phân tích đồng thời tác động của tỷ giá hối đoái đến xuất khẩu, nhập khẩu và lạm phát trong một khung phân tích thống nhất.

Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là phân tích đồng thời và kiểm định lại ảnh hưởng của tỷ giá hối đoái đến thương mại và lạm phát ở Việt Nam, từ đó đề xuất các khuyến nghị chính sách nhằm hoàn thiện công tác điều hành tỷ giá, cải thiện thương mại và kiểm soát lạm phát.

Hệ thống mục tiêu cụ thể được xác định tuần tự gồm:

  1. Phân tích ảnh hưởng của tỷ giá hối đoái đến xuất khẩu, nhập khẩu và lạm phát tại Việt Nam.
  2. Phân tích nguyên nhân gây ra sự thay đổi trong xu hướng của xuất khẩu, nhập khẩu và lạm phát.
  3. Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, đưa ra các hàm ý chính sách nhằm cải thiện thương mại và kiểm soát lạm phát tại Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Ảnh hưởng của tỷ giá hối đoái đến xuất, nhập khẩu và lạm phát ở Việt Nam như thế nào?
  2. Nhân tố nào làm thay đổi xu hướng xuất, nhập khẩu và chỉ số giá tiêu dùng tại Việt Nam?
  3. Hàm ý chính sách nào có thể áp dụng để cải thiện thương mại và kiểm soát lạm phát tại Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động và cơ chế truyền dẫn của tỷ giá hối đoái đến hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu và lạm phát tại Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Luận án tách rời phân tích xuất khẩu và nhập khẩu thành hai phương trình riêng biệt thay vì gộp chung vào chỉ tiêu cán cân thương mại tổng thể $\ln(\text{Xuất khẩu}/\text{Nhập khẩu})$. Cách tiếp cận này giúp khắc phục hiện tượng mất dữ liệu khi cán cân thâm hụt và tránh sai lệch trong việc nhận diện nguyên nhân dịch chuyển của cán cân thương mại (do biến động xuất khẩu hay do biến động nhập khẩu). Đồng thời, biến số lạm phát được nghiên cứu song hành thông qua chỉ số CPI và mức độ truyền dẫn tỷ giá (ERPT).
  • Phạm vi không gian: Nền kinh tế Việt Nam trong mối quan hệ thương mại với các đối tác quốc tế chủ yếu.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ tháng 01/2009 đến tháng 12/2022 theo dữ liệu chuỗi thời gian tần suất tháng (168 quan sát). Mốc thời gian bắt đầu từ 01/2009 được lựa chọn do đây là thời điểm Ngân hàng Nhà nước Việt Nam bắt đầu công bố thống kê cung tiền M2 theo tháng, đồng thời giúp loại trừ các biến động hỗn loạn mang tính bất thường từ cuộc Khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tổng hợp các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong nước và quốc tế theo ba nhóm vấn đề chính:

Tác động của tỷ giá đến cán cân thương mại và xuất nhập khẩu

  • Nhóm nghiên cứu ủng hộ điều kiện Marshall-Lerner và hiệu ứng tuyến J: Rose & Yellen (1989) khảo sát dữ liệu Hoa Kỳ nhưng không tìm thấy hiệu ứng tuyến J; tuy nhiên Dong (2017) áp dụng VECM lại phát hiện điều kiện Marshall-Lerner tồn tại giữa Hoa Kỳ và các nước G7. Bahmani-Oskooee & Fariditavana (2015a) dùng ARDL và NARDL chỉ ra hiệu ứng tuyến J xuất hiện ở 5/6 đối tác của Hoa Kỳ. Các tác giả khác như Matesanz & Fugarolas (2009) tại Argentina, Siklar & Kecili (2018) tại Thổ Nhĩ Kỳ, Narayan (2006) và Thanh và cộng sự (2020) giữa Trung Quốc và Hoa Kỳ, Kim (2020) sử dụng Time-Varying SVAR tại Trung Quốc đều khẳng định việc phá giá nội tệ giúp cải thiện cán cân thương mại trong dài hạn. Tại Việt Nam, Nguyễn Thị Thúy Vinh & Trịnh Thị Thùy Dương (2019) chứng minh giảm giá nội tệ hỗ trợ tích cực cho xuất khẩu.
  • Nhóm nghiên cứu chỉ ra tác động tiêu cực hoặc phi tuyến tính/tác động ngưỡng: Poon & Hooy (2013) nhận thấy biến động tỷ giá gây tác động tiêu cực đến xuất nhập khẩu với độ trễ nhất định ở các nước OIC. Wu và cộng sự (2013) sử dụng mô hình hồi quy ngưỡng dữ liệu bảng (PTRM) chỉ ra cơ chế tỷ giá ổn định của đồng Nhân dân tệ giúp thặng dư thương mại Trung Quốc với G7 gia tăng. Doudou và cộng sự (2022) tìm thấy sự tồn tại của ngưỡng tỷ giá đồng Dinar tác động đến xuất khẩu ròng của Tunisia với 17 đối tác. Aslan & Akpilic (2023) qua mẫu 58 quốc gia lại nhận thấy tỷ giá nhìn chung không tác động rõ rệt đến xuất khẩu. Bostan và cộng sự (2018) chỉ ra giảm giá tiền tệ làm giảm nhập khẩu ở Romania, trong khi Iossifov & Xuan Fei (2019) chỉ ra giảm giá tiền tệ khiến nhập khẩu tại Thổ Nhĩ Kỳ trở nên tiêu cực hơn.

Tác động của tỷ giá hối đoái đến lạm phát và hiệu ứng truyền dẫn (ERPT)

  • Campa & Goldberg (2002) và Phạm Thế Anh và cộng sự (2022) tìm thấy bằng chứng về mức độ truyền dẫn tỷ giá mạnh vào giá cả trong nước.
  • Ngược lại, Pham (2019) chỉ ra hiệu ứng truyền dẫn tỷ giá tại Việt Nam chỉ ở mức bán phần (incomplete pass-through). Comunale & Simola (2018), Shakeri & Gray (2013), Hwang và cộng sự (2013) ghi nhận mức độ truyền dẫn không hoàn toàn do chiến lược định giá theo thị trường (PTM) và định giá bằng đồng nội tệ của nước nhập khẩu (LCP).

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

  1. Khắc phục hạn chế đo lường cán cân thương mại: Thay vì gộp chung tỷ số xuất nhập khẩu, luận án tách biệt hàm xuất khẩu và hàm nhập khẩu để nhận diện rõ cơ chế co giãn và phản ứng độc lập của từng khu vực thương mại.
  2. Đánh giá đa chiều qua mô hình cấu trúc: Luận án kết hợp đồng thời ba kênh lý thuyết (Độ co giãn, Hấp thụ, Tiền tệ) và áp dụng mô hình SVAR cùng ARDL để xử lý mối quan hệ tương tác phức tạp và triệt tiêu tính nội sinh giữa tỷ giá, xuất khẩu, nhập khẩu và lạm phát.
  3. Bổ sung biến kiểm soát cơ chế tỷ giá và kiểm định điểm gãy cấu trúc: Đưa biến cơ chế điều hành tỷ giá của NHNN và các kỹ thuật kiểm định thay đổi cấu trúc/hồi quy ngưỡng (Bai-Perron, Vogelsang) nhằm làm rõ tác động lan truyền khi môi trường chính sách thay đổi.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp của ba trường phái lý thuyết thương mại và các lý thuyết về truyền dẫn tỷ giá:

Phương pháp / Lý thuyết Đại diện / Nguồn gốc Cơ chế tác động chính được luận án sử dụng
Phương pháp độ co giãn (Elasticity Approach / Mô hình BRM) Bickerdike (1920), Robinson (1947), Metzler (1948) Phân tích hiệu ứng thay thế qua giá tương đối giữa hàng nội và ngoại; điều kiện Marshall-Lerner ($|\eta_x| + |\eta_m| > 1$); hiệu ứng tuyến J (Magee, 1973; Akbostanci, 2004) giải thích suy giảm ngắn hạn trước khi cải thiện dài hạn.
Phương pháp hấp thụ (Absorption Approach) Alexander (1952), Malimi (2013) Cán cân thương mại phản ánh chênh lệch giữa tổng sản lượng (Y) và mức hấp thụ nội địa ($A = C + I + G$). Phá giá chỉ cải thiện thương mại khi nền kinh tế chưa đạt mức toàn dụng lao động ($Y < Y_{tiem_nang}$).
Phương pháp tiền tệ (Monetary Approach) David Hume (1742), Carbaugh (2014), Melvin & Norrbin (2017) Mất cân bằng thương mại bắt nguồn từ chênh lệch giữa cung tiền ($M^s$) và cầu tiền ($M^d = kPY$). Biến động dự trữ ngoại hối và tỷ giá gắn liền với tăng trưởng tín dụng nội địa (%$\Delta R - %\Delta E = %\Delta P^* + %\Delta Y - %\Delta D$).
Lý thuyết truyền dẫn tỷ giá (ERPT) Goldberg & Knetter (1977, 1997), Taylor (2000), Savoie-Chabot & Khan (2015) Tác động 2 giai đoạn: (1) Tỷ giá sang giá nhập khẩu; (2) Giá nhập khẩu sang CPI. Kênh trực tiếp (chi phí đẩy qua nguyên liệu trung gian) và gián tiếp (cầu kéo qua giá hàng thay thế và tiền lương).
Lý thuyết hành vi định giá vi mô Krugman (1986), Bussiere (2013) Các chiến lược: Định giá theo đồng tiền nước sản xuất (PCP - truyền dẫn hoàn toàn), Định giá theo đồng tiền nước nhập khẩu (LCP), và Định giá theo thị trường (PTM - điều chỉnh biên lợi nhuận markup để bảo vệ thị phần).
Thuyết số lượng tiền tệ Phái Cổ điển, Mankiw (2019) Biểu thức $M \cdot V = P \cdot Y$; trong dài hạn việc mở rộng cung tiền vượt mức tăng trưởng sản lượng thực là nguyên nhân trực tiếp gây gia tăng mức giá chung (lạm phát).

Phương pháp nghiên cứu định lượng

  • Kiểm định tính dừng và điểm gãy cấu trúc: Sử dụng kiểm định nghiệm đơn vị Augmented Dickey-Fuller (ADF) và Phillips-Perron (PP); kiểm định tính dừng có gãy cấu trúc theo phương pháp Vogelsang (1993); kiểm định điểm gãy cấu trúc nội sinh Bai & Perron và kiểm định Wald.
  • Mô hình Tự hồi quy phân phối trễ (ARDL): Phân tích mối quan hệ đồng liên kết, xác định tác động ngắn hạn và dài hạn của tỷ giá hối đoái thực đa phương (REER) và các biến vĩ mô đến xuất khẩu, nhập khẩu và chỉ số giá tiêu dùng (CPI).
  • Mô hình Cấu trúc Vector tự hồi quy (SVAR): Áp dụng cấu trúc ma trận ràng buộc ngắn hạn A và B nhằm bóc tách các cú sốc cấu trúc tỷ giá độc lập, xây dựng hàm phản ứng xung tích lũy (Cumulative Impulse Response Functions - CIRF) và phân rã phương sai (Variance Decomposition).
  • Mô hình hồi quy ngưỡng (Threshold Regression): Đánh giá tác động phi tuyến của REER, GDP thế giới, thu nhập trong nước, cung tiền và khoảng bù sản lượng (Output Gap) lên các biến phụ thuộc.

Dữ liệu và đo lường các biến nghiên cứu

Dữ liệu chuỗi thời gian được thu thập theo tháng từ tháng 01/2009 đến tháng 12/2022 (168 quan sát). Tất cả các biến số quy mô đều được chuyển đổi sang dạng logarit tự nhiên ($\ln$).

Ký hiệu biến Tên biến và ý nghĩa kinh tế Đơn vị tính / Cách đo lường Nguồn dữ liệu
EX Giá trị xuất khẩu hàng hóa Triệu USD (lấy logarit: $\ln EX$) Tổng cục Thống kê / IFS
IM Giá trị nhập khẩu hàng hóa Triệu USD (lấy logarit: $\ln IM$) Tổng cục Thống kê / IFS
CPI Chỉ số giá tiêu dùng (đại diện lạm phát) Chỉ số gốc so sánh (lấy logarit: $\ln CPI$) Tổng cục Thống kê / IFS
REER Tỷ giá hối đoái thực đa phương Chỉ số tỷ giá thực theo trọng số thương mại IFS (IMF)
ER Tỷ giá hối đoái danh nghĩa VNĐ/USD VNĐ/USD (yết giá trực tiếp) Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Y_WORLD Thu nhập/GDP thực thế giới Chỉ số sản lượng thế giới (logarit) IFS / World Bank
Y_VN / IIP Thu nhập trong nước / Sản xuất công nghiệp Chỉ số IIP / GDP nội địa hiệu chỉnh Tổng cục Thống kê
M2 Cung tiền rộng Tỷ VNĐ (lấy logarit: $\ln M2$) Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
OIL Giá dầu thô thế giới USD/thùng (đại diện cú sốc cung thế giới) IFS / Bloomberg
OG Lỗ hổng sản lượng (Output Gap) Chênh lệch giữa sản lượng thực và tiềm năng Tính toán từ chuỗi IIP qua lọc HP
DUM_REGIME Biến giả thay đổi cơ chế điều hành tỷ giá Nhận giá trị 0 hoặc 1 theo mốc chính sách Tác giả tổng hợp

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về đề tài

Chương 1 thiết lập khung đề dẫn nghiên cứu:

  • Trình bày bối cảnh hội nhập thương mại sâu rộng của Việt Nam và sự cần thiết phải kiểm soát lạm phát theo Điều 3 Luật Ngân hàng Nhà nước 2010.
  • Xác định mục tiêu nghiên cứu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể và 3 câu hỏi nghiên cứu tương ứng.
  • Phân tích đối tượng nghiên cứu, phạm vi không gian (Việt Nam) và thời gian (01/2009–12/2022).
  • Nhấn mạnh luận điểm phương pháp: tách rời xuất khẩu và nhập khẩu thay vì gộp chung thành biến tỷ số cán cân thương mại, giải quyết bài toán thâm hụt không lấy được logarit và tránh nhận định sai nguyên nhân biến động thương mại.
  • Trình bày 3 điểm mới của luận án và công bố bố cục 5 chương.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình về ảnh hưởng của tỷ giá hối đoái đến thương mại và lạm phát

Chương 2 hoàn thiện nền tảng lý thuyết và tổng thuật các nghiên cứu thực nghiệm:

  • Định nghĩa tỷ giá hối đoái danh nghĩa theo phương pháp yết giá trực tiếp, tỷ giá hối đoái thực song phương ($RER = e \cdot P^*/P$) và tỷ giá hối đoái thực đa phương ($REER_t = \prod (RER_i)^{W_i}$).
  • Trình bày chi tiết ba cách tiếp cận thương mại:
    1. Phương pháp độ co giãn: Mô hình BRM, điều kiện Marshall-Lerner và cơ chế tuyến J giải thích sự khác biệt giữa phản ứng ngắn hạn và dài hạn do độ co giãn theo giá thay đổi theo thời gian.
    2. Phương pháp hấp thụ: Phương trình thu nhập quốc dân $Y = A + (X - M)$; chứng minh tác động của phá giá phụ thuộc vào trạng thái toàn dụng lao động của nền kinh tế.
    3. Phương pháp tiền tệ: Mô hình cân bằng thị trường tiền tệ qua biểu thức $% \Delta R - % \Delta E = % \Delta P^* + % \Delta Y - % \Delta D$ dưới các cơ chế tỷ giá cố định, thả nổi và thả nổi có điều tiết.
  • Hệ thống hóa lý thuyết lạm phát (cầu kéo, chi phí đẩy, thuyết số lượng tiền tệ) và lý thuyết truyền dẫn tỷ giá (ERPT) hai giai đoạn; phân tích các hành vi định giá vi mô PCP, LCP và chiến lược PTM của doanh nghiệp.
  • Tổng hợp bảng so sánh các công trình thực nghiệm quốc tế và Việt Nam, chỉ ra các phát hiện mâu thuẫn giữa các phương pháp tiếp cận và khẳng định khoảng trống nghiên cứu cần giải quyết.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu của luận án

Chương 3 xây dựng quy trình nghiên cứu thực nghiệm và thiết kế mô hình kinh tế lượng:

  • Thiết lập quy trình nghiên cứu chuẩn tắc gồm 7 bước từ thu thập chuỗi thời gian, xử lý mùa vụ/lấy logarit, kiểm định tính dừng/gãy cấu trúc đến ước lượng ARDL, SVAR và kiểm định sau ước lượng.
  • Xây dựng hệ thống 3 mô hình nghiên cứu độc lập:
    1. Mô hình hàm xuất khẩu: Phụ thuộc vào REER, GDP thế giới ($Y^*$), cung tiền ($M2$) và biến cơ chế tỷ giá.
    2. Mô hình hàm nhập khẩu: Phụ thuộc vào REER, thu nhập trong nước ($Y$), cung tiền ($M2$) và biến cơ chế tỷ giá.
    3. Mô hình lạm phát (CPI): Phụ thuộc vào tỷ giá hối đoái danh nghĩa (ER/REER), cung tiền ($M2$), giá dầu thế giới ($OIL$), lỗ hổng sản lượng ($OG$) và biến cơ chế tỷ giá.
  • Xây dựng hệ thống các giả thuyết nghiên cứu tương ứng cho từng mối quan hệ tác động.
  • Trình bày chi tiết các bước ước lượng ARDL (kiểm định Bounds test, quan hệ ngắn hạn/dài hạn), SVAR (xác định cấu trúc ma trận $A$ và $B$ dựa trên lý thuyết kinh tế), kiểm định ngưỡng Hansen/PTRM và các phương pháp kiểm định chẩn đoán khuyết tật mô hình (tự tương quan, phương sai thay đổi, phân phối chuẩn của phần dư).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 báo cáo toàn diện các kết quả định lượng và phân tích kinh tế:

  • Thực trạng giai đoạn 2009–2022: Khái quát các giai đoạn điều hành cơ chế tỷ giá của NHNN (chuyển từ tỷ giá bình quân liên ngân hàng sang công bố tỷ giá trung tâm hàng ngày từ năm 2016); diễn biến tăng trưởng xuất nhập khẩu và kiểm soát CPI.
  • Thống kê mô tả và tương quan: Báo cáo các chỉ số thống kê mô tả, ma trận hệ số tương quan giữa các biến trong ba mô hình xuất khẩu, nhập khẩu và CPI.
  • Kết quả kiểm định dừng và gãy cấu trúc: Kết quả kiểm định ADF, PP và ADF có gãy cấu trúc theo Vogelsang (1993), kiểm định Bai-Perron xác định các thời điểm gãy cấu trúc trong chuỗi xuất khẩu, nhập khẩu và lạm phát tại Việt Nam.
  • Kết quả ước lượng mô hình xuất khẩu: Ước lượng ARDL và SVAR cho thấy REER có tác động cùng chiều đến xuất khẩu trong dài hạn (khi REER tăng - biểu thị đồng tiền giảm giá thực - xuất khẩu tăng). Phân rã phương sai và hàm phản ứng xung tích lũy CIRF xác nhận mức độ giải thích của cú sốc tỷ giá và GDP thế giới đối với biến động xuất khẩu. Kết quả kiểm định ngưỡng chỉ ra sự thay đổi hệ số co giãn khi vượt ngưỡng quy mô.
  • Kết quả ước lượng mô hình nhập khẩu: Ước lượng ARDL chỉ ra mối quan hệ giữa REER và nhập khẩu; kiểm định sự tồn tại ngưỡng đối với biến thu nhập và cung tiền trong việc kích thích nhu cầu nhập khẩu tư liệu sản xuất và hàng tiêu dùng.
  • Kết quả ước lượng mô hình lạm phát và ERPT: Ước lượng mức độ truyền dẫn tỷ giá tại Việt Nam xác nhận hiệu ứng truyền dẫn tỷ giá vào CPI là bán phần (incomplete ERPT). Cung tiền ($M2$) và giá dầu thế giới có tác động dương có ý nghĩa thống kê đến CPI.
  • Kiểm định chẩn đoán: Toàn bộ các kiểm định Breusch-Godfrey LM (tự tương quan), White/ARCH (phương sai thay đổi) và Jarque-Bera (phân phối chuẩn) cùng kiểm tra ràng buộc SVAR đều thỏa mãn các điều kiện kỹ thuật vững chắc.

Chương 5: Kết luận và các khuyến nghị chính sách

Chương 5 đúc kết kết quả nghiên cứu và kiến nghị 3 nhóm giải pháp điều hành vĩ mô:

  • Tóm lược các phát hiện thực nghiệm về độ co giãn thương mại và mức độ truyền dẫn tỷ giá vào lạm phát.
  • Khuyến nghị đối với xuất khẩu: Tận dụng chính sách tỷ giá linh hoạt có kiểm soát để duy trì năng lực cạnh tranh giá của hàng hóa xuất khẩu; hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao hàm lượng giá trị gia tăng nội địa nhằm giảm phụ thuộc vào lợi thế phá giá đơn thuần.
  • Khuyến nghị đối với nhập khẩu: Điều tiết nhập khẩu có chọn lọc, ưu tiên nguồn ngoại tệ cho nhập khẩu công nghệ và máy móc thiết bị phục vụ sản xuất; kiểm soát nhập khẩu hàng tiêu dùng xa xỉ khi tỷ giá chịu áp lực mất giá.
  • Khuyến nghị đối với điều hành lạm phát và tỷ giá: NHNN cần tiếp tục cơ chế tỷ giá trung tâm linh hoạt, chủ động điều tiết cung tiền M2 thận trọng, kết hợp sử dụng công cụ dự trữ ngoại hối hợp lý để triệt tiêu các kỳ vọng lạm phát do tâm lý tỷ giá mà không làm suy kiệt thanh khoản ngoại tệ quốc gia.

Kết quả và những đóng góp mới

Những đóng góp mới về mặt lý luận và học thuật

  1. Kết hợp đồng thời ba trường phái lý thuyết thương mại: Luận án bổ sung biến cung tiền đại diện cho phương pháp tiền tệ vào khung phân tích truyền thống vốn chỉ dựa trên phương pháp độ co giãn (BRM) và phương pháp hấp thụ, tạo nên góc nhìn đa chiều về tương tác giữa các chính sách vĩ mô với thương mại.
  2. Làm rõ tính hai mặt của việc giảm giá nội tệ: Chứng minh bằng thực nghiệm mức độ đánh đổi giữa lợi ích cải thiện xuất khẩu và rủi ro gia tăng lạm phát qua cơ chế ERPT bán phần trong bối cảnh nền kinh tế có độ mở lớn.
  3. Phát triển mô hình kinh tế lượng cấu trúc chuyên sâu: Sử dụng cấu trúc SVAR kết hợp ARDL để bóc tách các cú sốc nội sinh, xác định phản ứng xung tích lũy và kiểm định tác động ngưỡng cùng điểm gãy cấu trúc của các chuỗi dữ liệu kinh tế vĩ mô Việt Nam.

Những đóng góp mới về mặt thực tiễn và chính sách

  • Đo lường định lượng chính xác hệ số co giãn dài hạn và ngắn hạn của xuất khẩu và nhập khẩu đối với tỷ giá thực đa phương (REER) giai đoạn 2009–2022.
  • Lượng hóa mức độ truyền dẫn tỷ giá vào chỉ số giá tiêu dùng (CPI), cung cấp cơ sở thực chứng khẳng định ERPT ở mức bán phần, giúp cơ quan quản lý không phản ứng thái quá bằng chính sách thắt chặt tiền tệ cực đoan khi tỷ giá biến động ngắn hạn.
  • Cung cấp luận cứ khoa học ủng hộ việc chuyển đổi cơ chế tỷ giá trung tâm và đề xuất giải pháp phối hợp đồng bộ giữa chính sách tiền tệ (kiểm soát M2) và chính sách quản lý tỷ giá nhằm duy trì ổn định kinh tế vĩ mô.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Luận án chỉ giới hạn mẫu nghiên cứu chuỗi thời gian từ tháng 01/2009 đến tháng 12/2022 do tính sẵn có của chuỗi thống kê cung tiền M2 theo tháng của NHNN; chưa bao quát giai đoạn biến động trước 2009.
  • Hạn chế về cấp độ phân tích: Nghiên cứu sử dụng số liệu vĩ mô tổng hợp toàn bộ nền kinh tế, chưa đi sâu phân tích bóc tách theo từng nhóm ngành hàng xuất nhập khẩu cụ thể (nông sản, điện tử, dệt may) hoặc theo từng đối tác thương mại song phương chiến lược.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    1. Mở rộng ứng dụng dữ liệu vi mô cấp doanh nghiệp hoặc cấp ngành hàng để đánh giá tính không đồng nhất trong hành vi định giá PTM và hệ số co giãn thương mại.
    2. Ứng dụng các mô hình phi tuyến tính phức hợp (như Time-Varying Parameter SVAR hoặc NARDL đa biến) để theo dõi sự biến thiên liên tục của hệ số truyền dẫn ERPT trong các bối cảnh bất định toàn cầu mới.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo có giá trị ứng dụng cụ thể cho các nhóm đối tượng:

  • Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) và các cơ quan hoạch định chính sách: Cung cấp thông số thực nghiệm về mức độ truyền dẫn tỷ giá và phản ứng của xuất nhập khẩu để thiết kế biên độ điều hành tỷ giá trung tâm, điều tiết dự trữ ngoại hối và cung tiền M2.
  • Bộ Công Thương và các cơ quan quản lý thương mại: Tham khảo các phân tích về độ co giãn xuất nhập khẩu theo giá và thu nhập thế giới để xây dựng chiến lược phát triển thị trường xuất khẩu bền vững.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Kinh tế học, Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế quốc tế: Cung cấp khung phương pháp luận hoàn chỉnh về ước lượng ARDL, SVAR, kiểm định nghiệm đơn vị có gãy cấu trúc (Vogelsang) và quy trình xử lý dữ liệu chuỗi thời gian vĩ mô.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao luận án tách riêng hàm xuất khẩu và hàm nhập khẩu thay vì sử dụng biến tỷ số cán cân thương mại $\ln(\text{Xuất khẩu}/\text{Nhập khẩu})$?

Việc sử dụng biến gộp $\ln(\text{Xuất khẩu}/\text{Nhập khẩu})$ gặp hai hạn chế lớn: Thứ nhất, khi cán cân thương mại thâm hụt (xuất khẩu < nhập khẩu), hàm logarit của giá trị ròng không thể xác định. Thứ hai, tỷ số này triệt tiêu khả năng nhận diện nguyên nhân cụ thể dẫn đến cải thiện cán cân thương mại (do xuất khẩu tăng, do nhập khẩu giảm, hay cả hai cùng tăng nhưng với tốc độ khác nhau). Tách riêng giúp nhà hoạch định chính sách thấy rõ phản ứng độc lập của từng khu vực.

2. Căn cứ nào quyết định việc lựa chọn mốc thời gian nghiên cứu từ tháng 01/2009 đến tháng 12/2022?

Mốc thời gian này được chọn dựa trên hai lý do: (1) Đầu năm 2009 là thời điểm Ngân hàng Nhà nước Việt Nam bắt đầu công bố dữ liệu thống kê cung tiền M2 theo tháng; (2) Việc bắt đầu mẫu từ năm 2009 giúp loại bỏ giai đoạn biến động bất thường và hỗn loạn của cuộc Khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, đảm bảo tính đồng nhất và độ tin cậy của chuỗi số liệu kinh tế lượng.

3. Khung lý thuyết phân tích thương mại của luận án tích hợp những phương pháp tiếp cận nào?

Luận án tích hợp đồng thời ba cách tiếp cận: (1) Phương pháp độ co giãn (Mô hình BRM, điều kiện Marshall-Lerner, hiệu ứng tuyến J) phân tích tác động qua giá tương đối; (2) Phương pháp hấp thụ phân tích mối quan hệ giữa tổng sản lượng và tổng chi tiêu tiêu dùng nội địa; (3) Phương pháp tiền tệ (thông qua biến cung tiền M2) phân tích sự mất cân bằng giữa cung và cầu tiền tệ tác động lên dòng chảy thương mại quốc tế.

4. Cơ chế truyền dẫn tỷ giá hối đoái (ERPT) đến lạm phát diễn ra qua những giai đoạn và kênh tác động nào?

ERPT diễn ra qua hai giai đoạn: Giai đoạn 1 là tác động từ tỷ giá sang giá nhập khẩu; Giai đoạn 2 là từ giá nhập khẩu sang chỉ số giá tiêu dùng (CPI). Cơ chế truyền dẫn bao gồm kênh trực tiếp (chi phí đẩy do tăng giá nguyên vật liệu nhập khẩu trung gian và hàng tiêu dùng cuối cùng) và kênh gián tiếp (cầu kéo do tăng cầu hàng nội địa thay thế và gia tăng áp lực chi phí tiền lương).

5. Kết quả thực nghiệm của luận án ghi nhận mức độ truyền dẫn tỷ giá (ERPT) tại Việt Nam như thế nào?

Kết quả kiểm định định lượng trong luận án xác nhận mức độ truyền dẫn tỷ giá vào lạm phát tại Việt Nam là bán phần (incomplete ERPT). Điều này đồng nghĩa với việc khi tỷ giá hối đoái biến động 1%, chỉ số giá tiêu dùng CPI sẽ biến động cùng chiều nhưng với tỷ lệ nhỏ hơn 1%, do sự tồn tại của chiến lược định giá theo thị trường (PTM) và các biện pháp điều tiết giá của chính phủ.


Kết luận

Luận án của tác giả Trần Quốc Khánh Cường đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu lượng hóa ảnh hưởng đồng thời của tỷ giá hối đoái đến xuất khẩu, nhập khẩu và lạm phát tại Việt Nam trong giai đoạn 2009–2022. Bằng việc kết hợp chặt chẽ ba phương pháp tiếp cận lý thuyết (Độ co giãn, Hấp thụ, Tiền tệ) với các kỹ thuật kinh tế lượng hiện đại (ARDL, SVAR, kiểm định gãy cấu trúc), công trình đã cung cấp các bằng chứng thực nghiệm vững chắc về hệ số co giãn thương mại và mức độ truyền dẫn tỷ giá bán phần vào CPI. Các kết quả và khuyến nghị chính sách đề xuất trong luận án là cơ sở khoa học quan trọng phục vụ công tác điều hành tỷ giá trung tâm linh hoạt, phối hợp chính sách tiền tệ và duy trì ổn định kinh tế vĩ mô tại Việt Nam.