Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong kỷ nguyên Công nghiệp 4.0, điện thoại thông minh (smartphone) đã trở thành một thiết bị tích hợp đa năng, thay thế dần các máy móc chuyên dụng như máy tính cá nhân, máy ảnh hay máy nghe nhạc. Tại thị trường Việt Nam, tỷ lệ người sử dụng điện thoại thông minh gia tăng nhanh chóng. Báo cáo Nielsen Vietnam Smartphone Insights 2017 chỉ ra rằng 84% người dùng điện thoại di động tại các thành phố lớn sử dụng smartphone (tăng từ 78% năm 2016), tại các đô thị loại hai là 71% và khu vực nông thôn là 68%. Số liệu từ báo cáo Digital in 2018 in Vietnam của We Are Social cũng ghi nhận Việt Nam có 70 triệu thuê bao di động (chiếm 73% dân số), trong đó có 50 triệu người tích cực sử dụng mạng xã hội trên di động.

Sự phát triển này tạo ra môi trường cạnh tranh khốc liệt giữa các tập đoàn công nghệ lớn như Apple, Samsung, Huawei, ASUS. Trong đó, Samsung hướng đến việc đa dạng hóa danh mục sản phẩm theo từng phân khúc khách hàng với mức giá hợp lý và đứng thứ hai về thị phần tại Việt Nam (giai đoạn 2017–2018, chỉ sau Apple). Xuất phát từ quan điểm quản trị cho rằng chi phí duy trì khách hàng trung thành thấp hơn nhiều so với việc tìm kiếm khách hàng mới, việc tìm hiểu các yếu tố trải nghiệm thương hiệu tác động đến lòng trung thành là vấn đề mang tính quyết định đối với các nhà sản xuất công nghệ.

Đề tài "The Effects of Brand Experience on Customers’ Brand Loyalty of Samsung Users in HCMC" (Tác động của trải nghiệm thương hiệu đến lòng trung thành thương hiệu của người dùng Samsung tại TP.HCM) được tác giả thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Nhận diện các thành phần của trải nghiệm thương hiệu tác động đến lòng trung thành thương hiệu của người dùng Samsung.
  2. Đo lường mức độ tác động của từng thành phần trải nghiệm thương hiệu lên lòng trung thành của khách hàng đối với thương hiệu Samsung.
  3. Đề xuất các giải pháp và khuyến nghị quản trị cho các nhà phát triển, sản xuất điện thoại thông minh nhằm cải thiện sản phẩm và gia tăng lòng trung thành của người tiêu dùng.
  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của trải nghiệm thương hiệu đến lòng trung thành thương hiệu của người dùng điện thoại thông minh Samsung.
  • Đối tượng khảo sát: Người tiêu dùng đang sử dụng điện thoại thông minh mang thương hiệu Samsung.
  • Phạm vi không gian: Khu vực Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập và phân tích vào tháng 12 năm 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên hai khái niệm học thuật trung tâm:

  • Trải nghiệm thương hiệu (Brand Experience): Tiếp cận theo mô hình của Brakus và cộng sự (2009), định nghĩa trải nghiệm thương hiệu là phản hồi mang tính chủ quan, nội tại của người tiêu dùng (cảm giác, cảm xúc, nhận thức) cùng các phản hồi hành vi do các kích thích liên quan đến thương hiệu gợi nên. Mô hình phân chia trải nghiệm thương hiệu thành 4 thành phần:
    1. Trải nghiệm cảm giác (Sensory experience - SE): Gắn liền với 5 giác quan (thị giác, thính giác, xúc giác, khứu giác, vị giác).
    2. Trải nghiệm cảm xúc (Affective experience - AE): Gắn liền với các cảm xúc nội tâm và sự gắn kết tình cảm với thương hiệu.
    3. Trải nghiệm hành vi (Behavioral experience - BE): Xuất hiện thông qua hành động thể chất, lối sống và tương tác thực tế với sản phẩm.
    4. Trải nghiệm trí tuệ (Intellectual experience - IE): Gợi mở tư duy, sự tò mò và kích thích khám phá của khách hàng.
  • Lòng trung thành thương hiệu (Brand Loyalty - BL): Kế thừa quan điểm của Oliver (1999), Dick & Basu (1994), và thang đo của Yoo & Donthu (2001), kết hợp cả lòng trung thành hành vi (mua lặp lại) và lòng trung thành thái độ (cam kết tâm lý, ưu tiên chọn lựa, sẵn sàng giới thiệu).

Mô hình nghiên cứu đề xuất 4 giả thuyết tuyến tính:

  • H1: Trải nghiệm cảm giác tác động tích cực đến lòng trung thành thương hiệu.
  • H2: Trải nghiệm cảm xúc tác động tích cực đến lòng trung thành thương hiệu.
  • H3: Trải nghiệm hành vi tác động tích cực đến lòng trung thành thương hiệu.
  • H4: Trải nghiệm trí tuệ tác động tích cực đến lòng trung thành thương hiệu.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn:

  • Nghiên cứu sơ bộ (Pilot study): Sử dụng phương pháp định tính nhằm rà soát tài liệu, điều chỉnh từ ngữ thang đo gốc (Brakus et al., 2009; Yoo & Donthu, 2001) cho phù hợp với ngữ cảnh người dùng điện thoại thông minh Samsung tại TP.HCM. Bảng câu hỏi thiết kế theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý), ban đầu gồm 20 biến quan sát (15 biến độc lập và 5 biến phụ thuộc).
  • Nghiên cứu chính thức (Official study): Phương pháp định lượng thông qua khảo sát bảng hỏi trực tuyến (Google Forms) với kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện.
  • Quy mô mẫu: Kích thước mẫu thu thập hợp lệ đạt $n = 234$ (vượt mức tối thiểu $5 \times 20 = 100$ theo nguyên tắc của Hair et al., 1998 và Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2008).
  • Công cụ phân tích: Phần mềm IBM SPSS phiên bản 20.0, áp dụng các kỹ thuật:
    • Thống kê mô tả (Descriptive Statistics).
    • Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $\alpha \ge 0.6$ và tương quan biến - tổng $\ge 0.3$).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích Principal Component Analysis và phép quay Varimax (tiêu chuẩn KMO $> 0.5$, kiểm định Bartlett có sig $< 0.05$, tổng phương sai trích $> 50%$, Eigenvalue $> 1$, hệ số tải nhân tố $> 0.5$).
    • Phân tích tương quan Pearson (Pearson Correlation).
    • Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (Multiple Linear Regression) và kiểm định đa cộng tuyến (VIF $< 10$), tự tương quan (Durbin-Watson).
    • Kiểm định sự khác biệt trung bình: Independent Samples T-Test (theo Giới tính) và One-way ANOVA kết hợp phân tích sâu Bonferroni (theo Độ tuổi, Nghề nghiệp, Thu nhập).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu (Research Overview)

Chương này khái quát bối cảnh phát triển của thị trường điện thoại thông minh toàn cầu và Việt Nam trong cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0. Tác giả dẫn chứng số liệu thống kê về độ phủ của thiết bị di động, nhấn mạnh cuộc đua thị phần giữa Apple và Samsung. Chương 1 xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, đối tượng, phạm vi khảo sát tại TP.HCM, quy trình phương pháp luận tổng quát và cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan tài liệu và cơ sở lý thuyết (Literature Review)

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về trải nghiệm thương hiệu và lòng trung thành. Tác giả tổng thuật các nghiên cứu nền tảng từ triết học (John Dewey), tâm lý học nhận thức (Steven Pinker) đến tiếp thị trải nghiệm (Bernd Schmitt, 1999; Brakus et al., 2009). Bốn thành phần trải nghiệm (cảm giác, cảm xúc, hành vi, trí tuệ) cùng ba khía cạnh của lòng trung thành (nhận thức, cảm xúc, xu hướng hành vi) được phân tích chi tiết, làm cơ sở xây dựng mô hình nghiên cứu và 4 giả thuyết từ H1 đến H4.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Research Methodology)

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu hai bước (nghiên cứu sơ bộ và định lượng chính thức). Hệ thống biến quan sát được mã hóa cụ thể:

  • Trải nghiệm cảm giác: SE1 đến SE5.
  • Trải nghiệm cảm xúc: AE1 đến AE3.
  • Trải nghiệm hành vi: BE1 đến BE4.
  • Trải nghiệm trí tuệ: IE1 đến IE3.
  • Lòng trung thành thương hiệu: BL1 đến BL5.

Chương này cũng thiết lập toàn bộ tiêu chuẩn thống kê dùng để kiểm định thang đo, chạy EFA, mô hình hồi quy OLS và các bước kiểm định sự khác biệt nhân khẩu học qua T-Test và ANOVA.

Nhóm biến Mã số Nội dung biến quan sát trong thang đo gốc
Trải nghiệm cảm giác (SE) SE1
SE2
SE3
SE4
SE5
Đánh giá cao chất lượng sản phẩm Samsung
Đánh giá cao chất lượng phụ kiện Samsung
Cảm thấy an tâm khi sử dụng sản phẩm Samsung
Cảm thấy mượt mà khi thao tác trên sản phẩm Samsung
Sản phẩm Samsung có thiết kế đẹp mắt và đa dạng
Trải nghiệm cảm xúc (AE) AE1
AE2
AE3
Cảm thấy hài lòng mỗi khi dùng sản phẩm Samsung
Luôn hào hứng khi nói về sản phẩm Samsung
Có ấn tượng mạnh khi nhìn hoặc nghe người khác nói về Samsung
Trải nghiệm hành vi (BE) BE1
BE2
BE3
BE4
Thường xuyên sử dụng sản phẩm Samsung để học tập/làm việc
Sử dụng sản phẩm Samsung cho mục đích giải trí
Sử dụng sản phẩm Samsung cho nhiều mục đích khác nhau
Thường dùng sản phẩm Samsung khi nấu ăn, tập thể thao, đi chơi...
Trải nghiệm trí tuệ (IE) IE1
IE2
IE3
Học hỏi và sáng tạo nhiều điều khi dùng sản phẩm Samsung
Sản phẩm Samsung kích thích trí tò mò, khám phá
Sản phẩm Samsung thôi thúc muốn khai thác hết mọi tính năng
Lòng trung thành (BL) BL1
BL2
BL3
BL4
BL5
Sẽ không chuyển sang thương hiệu khác dù có nhiều lựa chọn
Trong tương lai vẫn sẽ trung thành với thương hiệu Samsung
Sẽ tiếp tục mua sản phẩm Samsung trong tương lai
Thương hiệu Samsung sẽ là lựa chọn đầu tiên trong tương lai
Sẽ khuyên người khác nên sử dụng thương hiệu Samsung

Chương 4: Phân tích dữ liệu và kết quả nghiên cứu (Data Analysis)

Chương 4 tập trung trình bày các kết quả phân tích định lượng trên mẫu $n = 234$:

  • Đặc điểm nhân khẩu học:

    • Giới tính: Nam chiếm 52,1% (122 người), Nữ chiếm 47,9% (112 người).
    • Độ tuổi: 18–22 tuổi chiếm 42,3% (99 người); 22–30 tuổi chiếm 30,8% (72 người); trên 30 tuổi chiếm 26,9% (63 người).
    • Nghề nghiệp: Sinh viên chiếm 36,8% (86 người); Nhân viên văn phòng chiếm 37,6% (88 người); Công nhân chiếm 10,3% (24 người); Quản lý/Điều hành chiếm 6,4% (15 người); Khác chiếm 9,0% (21 người).
    • Thu nhập: Dưới 5 triệu VNĐ chiếm 36,8% (86 người); từ 5–10 triệu VNĐ chiếm 28,6% (67 người); từ 10–15 triệu VNĐ chiếm 12,4% (29 người); từ 15–20 triệu và 20–25 triệu VNĐ đều chiếm 5,1% (mỗi nhóm 12 người); trên 25 triệu VNĐ chiếm 12,0% (28 người).
  • Kiểm định Cronbach's Alpha: Tất cả các thang đo đều có hệ số $\alpha > 0.8$ và hệ số tương quan biến - tổng của các biến quan sát đều $> 0.3$, đạt độ tin cậy cao.

  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA):

    • EFA biến độc lập lần 1: Loại biến SE4 (do tải chéo trên 3 nhân tố) và biến BE3 (do khoảng cách hệ số tải giữa nhân tố 2 và 3 nhỏ hơn 0.3).
    • EFA biến độc lập lần 2 (13 biến): KMO = 0.917; Sig Bartlett = 0.000; Tổng phương sai trích đạt 80.127% (tại Eigenvalue = 1.054). Trích xuất đúng 4 nhóm nhân tố: SE (SE1, SE2, SE3, SE5), BE (BE1, BE2, BE4), AE (AE1, AE2, AE3), IE (IE1, IE2, IE3).
    • EFA biến phụ thuộc (5 biến BL): KMO = 0.868; Sig Bartlett = 0.000; Tổng phương sai trích đạt 78.607% (Eigenvalue = 3.930), các hệ số tải đều $> 0.85$.
  • Phân tích hồi quy và kiểm định giả thuyết:

    • Mô hình đạt giá trị $R = 0.798$, $R^2 = 0.637$, $R^2$ hiệu chỉnh $= 0.631$, hệ số Durbin-Watson $= 1.910$ (không có hiện tượng tự tương quan).
    • Kiểm định ANOVA cho mô hình hồi quy có $F = 100.354$, Sig $= 0.000 < 0.05$.
    • Phương trình hồi quy chuẩn hóa: $$\text{BL} = 0.377 \times \text{BE} + 0.217 \times \text{SE} + 0.204 \times \text{IE} + 0.128 \times \text{AE}$$
    • Tất cả hệ số phóng đại phương sai (VIF) đều $< 3.0$ (từ 1.871 đến 2.548), bác bỏ hiện tượng đa cộng tuyến. Cả 4 giả thuyết H1, H2, H3, H4 đều được chấp nhận ở mức ý nghĩa thống kê $p < 0.05$.
  • Phân tích khác biệt nhân khẩu học:

    • Giới tính (T-test): Sig Levene $= 0.121 > 0.05$, Sig T-test $= 0.052 > 0.05 \rightarrow$ Không có sự khác biệt về lòng trung thành giữa nam và nữ.
    • Độ tuổi (ANOVA): Sig $= 0.315 > 0.05 \rightarrow$ Không có sự khác biệt giữa các nhóm tuổi.
    • Nghề nghiệp (ANOVA): Sig $= 0.315 > 0.05 \rightarrow$ Không có sự khác biệt giữa các nhóm nghề nghiệp.
    • Thu nhập (ANOVA): Sig Levene $= 0.127 > 0.05$, Sig ANOVA $= 0.002 < 0.05 \rightarrow$ Có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về lòng trung thành giữa các nhóm thu nhập. Kiểm định sâu Bonferroni chỉ ra sự khác biệt nằm ở các cặp: nhóm $< 5$ triệu với nhóm $10 - 15$ triệu (Sig $= 0.003$); nhóm $5 - 10$ triệu với nhóm $10 - 15$ triệu (Sig $= 0.000$); nhóm $10 - 15$ triệu với nhóm $> 25$ triệu (Sig $= 0.000$).

Chương 5: Kết luận và kiến nghị giải pháp (Conclusion and Recommendations)

Chương 5 tóm tắt các phát hiện thực nghiệm và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao lòng trung thành thương hiệu thông qua 4 thành phần trải nghiệm, đồng thời nêu rõ các hạn chế nghiên cứu và gợi ý hướng mở rộng đề tài.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Kết quả phân tích hồi quy phản ánh mức độ tác động của 4 thành phần trải nghiệm thương hiệu lên lòng trung thành thương hiệu của người dùng Samsung tại TP.HCM theo thứ tự giảm dần:

Giả thuyết Mối quan hệ tác động Hệ số Beta chuẩn hóa ($\beta$) Giá trị $t$ Mức ý nghĩa (Sig.) Kết luận kiểm định
H3 Trải nghiệm hành vi (BE) $\rightarrow$ Lòng trung thành (BL) 0.377 6.812 0.000 Chấp nhận giả thuyết
H1 Trải nghiệm cảm giác (SE) $\rightarrow$ Lòng trung thành (BL) 0.217 3.396 0.001 Chấp nhận giả thuyết
H4 Trải nghiệm trí tuệ (IE) $\rightarrow$ Lòng trung thành (BL) 0.204 3.738 0.000 Chấp nhận giả thuyết
H2 Trải nghiệm cảm xúc (AE) $\rightarrow$ Lòng trung thành (BL) 0.128 2.213 0.028 Chấp nhận giả thuyết

Bốn yếu tố độc lập giải thích được 63.1% sự biến thiên của lòng trung thành thương hiệu ($R^2 \text{ hiệu chỉnh} = 0.631$).

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

Dựa trên trọng số tác động của các nhân tố, tác giả đưa ra các nhóm khuyến nghị cụ thể:

  1. Cải thiện trải nghiệm hành vi ($\beta = 0.377$):
    • Tối ưu hóa tính năng phục vụ công việc và thao tác nhanh nhẹn (tương tự dòng Galaxy Note).
    • Đẩy mạnh thiết kế sang trọng, bắt mắt cho phân khúc tầm trung (như dòng Galaxy A) bên cạnh dòng cao cấp (Galaxy S).
    • Nghiên cứu và ra mắt dòng điện thoại chuyên biệt dành cho game thủ (Gaming Phone).
    • Phát triển ứng dụng hỗ trợ tập luyện, theo dõi sức khỏe hàng ngày (Fitness).
    • Trang bị cụm camera độ phân giải cao cho các dòng điện thoại tầm trung để đáp ứng nhu cầu nhiếp ảnh di động mà không cần máy cơ đắt tiền.
  2. Nâng cao trải nghiệm cảm giác ($\beta = 0.217$):
    • Cải tiến chất liệu vỏ máy và kính cường lực màn hình nhằm tăng độ bền khung máy.
    • Tối ưu hóa giao diện Samsung Experience trên nền tảng Android để cải thiện độ mượt và hiệu năng dài hạn.
    • Nâng cấp chất lượng loa ngoài cho các dòng máy phân khúc tầm trung.
    • Tối ưu hóa tỷ lệ hiển thị màn hình so với kích thước tổng thể thân máy.
  3. Thúc đẩy trải nghiệm trí tuệ ($\beta = 0.204$):
    • Phát triển các ứng dụng hỗ trợ tính năng đa nhiệm (multi-tasking) mượt mà hơn.
    • Tập trung đầu tư phát triển trợ lý ảo Bixby (vốn ra mắt từ 2017) để nâng cao khả năng tương tác thông minh, bắt kịp các đối thủ như Siri của Apple.
  4. Bồi đắp trải nghiệm cảm xúc ($\beta = 0.128$):
    • Tăng cường trải nghiệm cảm xúc một cách gián tiếp thông qua việc hoàn thiện đồng bộ ba trải nghiệm cảm giác, hành vi và trí tuệ nhằm tạo dựng sự gắn kết dài hạn.
  5. Phát triển hệ sinh thái phụ kiện:
    • Đầu tư thiết kế các phụ kiện đi kèm như tai nghe, củ sạc và đặc biệt là ốp lưng chính hãng tương thích riêng cho từng dòng máy độc đáo.

Đóng góp của nghiên cứu

  • Kiểm định tính thích ứng của thang đo trải nghiệm thương hiệu Brakus et al. (2009) trong bối cảnh ngành hàng công nghệ cao (điện thoại thông minh) tại một đô thị đang phát triển của Việt Nam (TP.HCM).
  • Xác định trải nghiệm hành vi (Behavioral Experience) là yếu tố chi phối mạnh mẽ nhất đến lòng trung thành của người dùng smartphone, cung cấp bằng chứng thực nghiệm giúp các nhà quản trị tiếp thị công nghệ định hướng đầu tư tính năng sản phẩm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản khóa luận nêu rõ 3 hạn chế chính cùng các định hướng nghiên cứu tiếp theo:

  1. Phạm vi thương hiệu: Nghiên cứu chỉ tập trung vào một thương hiệu duy nhất là Samsung. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng thu thập dữ liệu so sánh trên nhiều thương hiệu đối thủ khác nhau (Apple, Huawei, ASUS...).
  2. Kỹ thuật chọn mẫu và không gian khảo sát: Nghiên cứu áp dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện trực tuyến với cỡ mẫu $n = 234$ tại khu vực TP.HCM. Các nghiên cứu tương lai nên mở rộng quy mô mẫu, đa dạng hóa phương thức thu thập và mở rộng phạm vi địa lý sang các tỉnh thành khác.
  3. Bối cảnh ngành hàng: Đề tài chỉ xem xét phân khúc thiết bị công nghệ cao. Tác giả khuyến nghị các nghiên cứu sau nên kiểm định mô hình trải nghiệm thương hiệu trong các ngành hàng dịch vụ và sản phẩm tiêu dùng khác tại Việt Nam như thời trang, du lịch hoặc khách sạn - nhà hàng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Kinh doanh Quốc tế, Marketing và Quản trị Thương hiệu đang thực hiện khóa luận, luận văn tốt nghiệp theo hướng nghiên cứu định lượng.
  • Nội dung giá trị:
    • Cung cấp trọn bộ thang đo Likert chuẩn hóa về 4 chiều không gian trải nghiệm thương hiệu (Brakus et al., 2009) và lòng trung thành (Yoo & Donthu, 2001) đã qua kiểm định độ tin cậy thực tế.
    • Minh họa quy trình xử lý dữ liệu chuẩn trên SPSS: từ làm sạch dữ liệu, Cronbach's Alpha, EFA 2 bước (loại biến tải chéo/hệ số tải thấp), hồi quy OLS đến kiểm định sâu hậu nghiệm Bonferroni trong phân tích phương sai One-way ANOVA.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao có 2 biến quan sát bị loại bỏ trong bước phân tích nhân tố khám phá (EFA) lần 1?

Trong phân tích EFA biến độc lập lần 1, biến SE4 (Cảm thấy mượt mà khi sử dụng sản phẩm Samsung) bị loại vì có hệ số tải chéo xuất hiện trên cả 3 nhân tố. Biến BE3 (Tôi sử dụng sản phẩm Samsung cho nhiều mục đích khác nhau) bị loại vì mức chênh lệch hệ số tải giữa nhân tố 2 và nhân tố 3 nhỏ hơn 0.3, vi phạm tiêu chuẩn phân biệt nhân tố trong EFA.

2. Yếu tố nào tác động mạnh nhất và yếu nhất đến lòng trung thành của người dùng Samsung?

Dựa trên phương trình hồi quy chuẩn hóa:

  • Yếu tố tác động mạnh nhất là Trải nghiệm hành vi (BE) với $\beta = 0.377$ ($p = 0.000$).
  • Yếu tố tác động yếu nhất là Trải nghiệm cảm xúc (AE) với $\beta = 0.128$ ($p = 0.028$).

3. Mô hình hồi quy giải thích được bao nhiêu phần trăm sự biến thiên của lòng trung thành thương hiệu?

Hệ số xác định hiệu chỉnh ($R^2 \text{ Adjusted}$) của mô hình là 0.631, cho thấy 4 thành phần của trải nghiệm thương hiệu (hành vi, cảm giác, trí tuệ, cảm xúc) giải thích được 63.1% sự thay đổi trong lòng trung thành của người dùng Samsung tại TP.HCM.

4. Kết quả kiểm định sự khác biệt nhân khẩu học cho thấy yếu tố nào ảnh hưởng đến lòng trung thành?

Kiểm định T-test và One-way ANOVA cho thấy Giới tính ($p = 0.052$), Độ tuổi ($p = 0.315$) và Nghề nghiệp ($p = 0.315$) không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về lòng trung thành. Riêng Thu nhập có sự khác biệt ý nghĩa ($p = 0.002$), cụ thể là giữa các nhóm thu nhập dưới 5 triệu, từ 5–10 triệu và trên 25 triệu so với nhóm thu nhập từ 10–15 triệu VNĐ.


Kết luận

Khóa luận đã hệ thống hóa và kiểm định thành công mô hình tác động của 4 chiều trải nghiệm thương hiệu đến lòng trung thành của người dùng điện thoại thông minh Samsung tại TP.HCM với cỡ mẫu 234. Kết quả phân tích hồi quy khẳng định cả 4 yếu tố đều có tác động tích cực có ý nghĩa thống kê, trong đó trải nghiệm hành vi đóng vai trò chi phối lớn nhất, tiếp theo là trải nghiệm cảm giác, trải nghiệm trí tuệ và trải nghiệm cảm xúc. Dựa trên các phát hiện thực nghiệm và phân tích khác biệt thu nhập, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp thực tiễn từ phát triển tính năng đa nhiệm, cải tiến trợ lý ảo Bixby đến nâng cấp chất liệu phần cứng nhằm giúp doanh nghiệp củng cố lòng trung thành của khách hàng.