Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khủng hoảng kinh tế bắt nguồn từ đại dịch COVID-19 đã đặt các doanh nghiệp trước những thách thức tài chính nghiêm trọng. Sự gián đoạn chuỗi cung ứng, các biện pháp giãn cách xã hội và sụt giảm nhu cầu tiêu dùng đã tác động tiêu cực đến thị trường tài chính - chứng khoán Việt Nam. Điển hình, trong phiên giao dịch ngày 28/01/2021, chỉ số VN-Index giảm 40,42 điểm (3,47%), HNX giảm 5,94 điểm (2,56%) và UPCOM Index giảm 1,64 điểm (2,12%). Bối cảnh suy thoái làm gia tăng nguy cơ mất thanh khoản và kiệt quệ tài chính tại nhiều doanh nghiệp. Tuy nhiên, các quan sát thực nghiệm quốc tế cho thấy các doanh nghiệp duy trì thực hiện tốt trách nhiệm xã hội (Corporate Social Responsibility - CSR) có xu hướng duy trì khả năng chống chịu tốt hơn trước các cú sốc kinh tế.

Tại Việt Nam, việc thực hiện và công bố thông tin CSR vẫn còn hạn chế do phần lớn doanh nghiệp có quy mô vừa và nhỏ, nguồn lực tài chính hạn hẹp, thường ưu tiên cắt giảm chi phí ngắn hạn thay vì đầu tư vào các chiến lược phát triển bền vững. Mối quan hệ tương tác hai chiều giữa CSR và hiệu quả tài chính, cũng như tác động của CSR trong việc hạn chế rủi ro kiệt quệ tài chính trong điều kiện bất ổn kinh tế là vấn đề học thuật cần được kiểm định thực nghiệm.

Khóa luận xác định các câu hỏi và mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Hiệu quả tài chính có ảnh hưởng đến vấn đề thực hiện trách nhiệm xã hội của công ty và ngược lại?
    2. Việc thực hiện trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính tốt có giúp công ty giảm thiểu rủi ro kiệt quệ tài chính?
  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Mục tiêu 1: Tìm hiểu các tác động của việc thực hiện trách nhiệm xã hội đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp và ngược lại.
    2. Mục tiêu 2: Tìm hiểu mối quan hệ tác động của việc thực hiện trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính đối với rủi ro kiệt quệ tài chính.
  • Đối tượng nghiên cứu: Mối liên hệ tương tác giữa ba yếu tố: trách nhiệm xã hội (CSR), hiệu quả tài chính (FCP - Financial Performance) và rủi ro kiệt quệ tài chính (FD - Financial Distress).
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: 59 công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).
    • Thời gian: Giai đoạn 4 năm từ 2018 đến 2021.
    • Dữ liệu quan sát: 236 quan sát dạng dữ liệu bảng (panel data).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng phân tích dựa trên hệ thống các lý thuyết quản trị và tài chính doanh nghiệp:

  • Khung lý thuyết nền tảng:
    • Lý thuyết Kim tự tháp CSR của Carroll (1979): Tiếp cận trách nhiệm xã hội qua 4 tầng bậc: kinh tế, pháp lý, đạo đức và từ thiện.
    • Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory - Freeman, 1984): Doanh nghiệp tồn tại và phát triển bền vững khi thỏa mãn lợi ích hợp pháp của các bên liên quan (nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp, cộng đồng, môi trường).
    • Lý thuyết cổ đông (Shareholder Theory - Friedman, 1970) và Lý thuyết người đại diện (Agency Theory - Jensen & Meckling, 1976): Xem xét các xung đột lợi ích giữa nhà quản lý và cổ đông trong việc phân bổ nguồn lực cho hoạt động xã hội.
    • Lý thuyết tính chính đáng (Legitimacy Theory - Suchman, 1995; Deegan, 2002; Lindblom, 1994; Dowling & Pfeffer, 1975): Giải thích động cơ công bố thông tin CSR nhằm đáp ứng các chuẩn mực xã hội và duy trì tính hợp pháp cho hoạt động của doanh nghiệp.
    • Lý thuyết cấu trúc vốn (Modigliani & Miller, 1958, 1963), Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory - Kraus & Litzenberger, 1973) và Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory - Myers, 1984): Làm rõ cơ chế phát sinh chi phí kiệt quệ tài chính khi doanh nghiệp sử dụng nợ vay và cách thức dòng tiền nội bộ hỗ trợ giảm thiểu rủi ro phá sản.
Khía cạnh nghiên cứu Biến số đại diện Phương pháp đo lường cụ thể
Trách nhiệm xã hội (CSR) Chỉ số CSR tổng hợp Phương pháp không trọng số của 4 khía cạnh: Môi trường ($CSR_Env$), Nhân viên ($CSR_Em$), Cộng đồng ($CSR_Com$), Sản phẩm/Khách hàng ($CSR_Prod$) dựa trên bộ chỉ số GRI4 và Abbott (1979).
Hiệu quả tài chính (FCP) Kế toán & Thị trường Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$) và Hệ số $Tobin's\ Q$.
Kiệt quệ tài chính (FD) Rủi ro phá sản Chỉ số $Z\text{-score}$ (Altman).
Biến kiểm soát Đặc tính doanh nghiệp Quy mô ($Size$), Đòn bẩy tài chính ($Lev$), Tác động dịch bệnh ($Covid\text{-}19$), Số năm hoạt động ($Act$), Thanh toán nhanh ($QUICK$), Tỷ trọng tiền mặt ($CASH$), Lợi nhuận giữ lại ($Re_Earning$), Chu kỳ sống ($Life\ Cycle$).
  • Phương pháp phân tích và nguồn dữ liệu:
    • Thu thập dữ liệu: Dữ liệu kế toán, báo cáo tài chính và báo cáo thường niên được thu thập từ các cổng thông tin Vietstock và CafeF giai đoạn 2018–2021 của 59 doanh nghiệp đủ điều kiện công bố thông tin liên tục.
    • Phân tích nội dung (Content Analysis): Rà soát từ khóa và nội dung báo cáo thường niên để chấm điểm chỉ số CSR thành phần.
    • Phương pháp kinh tế lượng: Sử dụng phần mềm thống kê để ước lượng các mô hình hồi quy dữ liệu bảng bao gồm: Hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) và Mô hình bình phương tối thiểu tổng quát (GLS).
    • Kiểm định chẩn đoán: Kiểm tra đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm định phương sai thay đổi (Breusch-Pagan/White), kiểm định tự tương quan (Wooldridge test) và kiểm định Hausman để lựa chọn mô hình tối ưu.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam biến động mạnh do dịch bệnh COVID-19. Tác giả phân tích khoảng trống trong nhận thức của các doanh nghiệp trong nước về CSR, từ đó xác lập 2 câu hỏi và 2 mục tiêu nghiên cứu cốt lõi. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn gồm 59 doanh nghiệp niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2018–2021 với 236 quan sát. Chương này cũng phác thảo sơ bộ phương pháp phân tích nội dung kết hợp hồi quy dữ liệu bảng và nêu rõ ý nghĩa thực tiễn của đề tài trong việc cung cấp cơ sở hoạch định chính sách cho doanh nghiệp và cơ quan quản lý.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Chương 2 tổng hợp toàn diện các khái niệm, khung lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm quốc tế cũng như tại Việt Nam về ba trụ cột: CSR, hiệu quả tài chính và kiệt quệ tài chính:

  • Phân tích các động lực thúc đẩy doanh nghiệp thực hiện CSR bao gồm 4 nguồn áp lực: người lao động, người tiêu dùng, cộng đồng và môi trường.
  • Trình bày 4 lý thuyết quản trị cốt lõi: Lý thuyết cổ đông, Lý thuyết người đại diện, Lý thuyết các bên liên quan và Lý thuyết tính chính đáng; cùng các lý thuyết tài chính: Lý thuyết đánh đổi và Lý thuyết trật tự phân hạng.
  • Hệ thống hóa các nghiên cứu thực nghiệm trước đây tại các quốc gia phát triển, đang phát triển và Việt Nam; chỉ ra tính bất nhất trong kết quả thực nghiệm (quan hệ thuận chiều, ngược chiều, hoặc trung tính).
  • Thiết lập 4 giả thuyết nghiên cứu chính:
    • H1a: Việc gia tăng thực hiện trách nhiệm xã hội giúp công ty gia tăng hiệu quả tài chính.
    • H2a: Công ty có hiệu quả tài chính trong năm càng tốt, càng gia tăng đầu tư vào hoạt động trách nhiệm xã hội.
    • H3a: Có mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội và rủi ro kiệt quệ tài chính.
    • H3b: Có mối quan hệ ngược chiều giữa hiệu quả tài chính và rủi ro kiệt quệ tài chính.

CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THU THẬP DỮ LIỆU

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình thiết kế nghiên cứu và xây dựng dữ liệu:

  • Xây dựng khung phân tích với 3 mô hình kinh tế lượng phục vụ việc kiểm định các giả thuyết đặt ra.
  • Trình bày quy trình 3 bước đo lường CSR bằng phân tích nội dung từ báo cáo thường niên: (1) Lựa chọn thành phần trách nhiệm xã hội; (2) Xây dựng bảng tiêu chí chấm điểm dựa trên GRI4 và nghiên cứu của Abbott (1979); (3) Tính toán chỉ số CSR tổng hợp theo phương pháp không trọng số trên 4 khía cạnh ($CSR_Env$, $CSR_Em$, $CSR_Com$, $CSR_Prod$).
  • Định nghĩa các công thức tính toán cho biến phụ thuộc, biến độc lập và hệ thống các biến kiểm soát ($ROA$, $Tobin's\ Q$, $Z\text{-score}$, $Size$, $Lev$, $Covid\text{-}19$, $Act$, $QUICK$, $CASH$).
  • Trình bày quy trình xử lý dữ liệu bảng, loại bỏ giá trị ngoại lai (outliers) và các bước kiểm định kỹ thuật (đa cộng tuyến, phương sai sai số thay đổi, tự tương quan, kiểm định Hausman).

CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Chương 4 báo cáo chi tiết các kết quả phân tích định lượng thu được từ tập dữ liệu 236 quan sát:

  • Thống kê mô tả và xu hướng: Đánh giá thực trạng thực hiện CSR của 59 doanh nghiệp niêm yết từ 2018 đến 2021; phân tích tốc độ tăng trưởng chỉ số CSR tổng hợp, các chỉ số thành phần và mối tương quan với biến hiệu quả tài chính ($ROA$, $Tobin's\ Q$).
  • Kiểm tra kỹ thuật mô hình: Báo cáo kết quả kiểm tra đa cộng tuyến qua hệ số VIF, phát hiện hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan trong mô hình dữ liệu bảng, làm cơ sở lựa chọn phương pháp ước lượng phù hợp (FEM/REM/GLS).
  • Kết quả ước lượng các mô hình:
    • Mô hình (1): Tác động của CSR đến hiệu quả tài chính ($ROA$).
    • Mô hình (2): Tác động của hiệu quả tài chính ($ROA$) đến mức độ thực hành CSR (vòng luẩn quẩn tích cực - Virtuous Circle).
    • Mô hình (3): Tác động đồng thời của CSR và hiệu quả tài chính đến rủi ro kiệt quệ tài chính ($FD/Z\text{-score}$).
  • Thảo luận học thuật: Đối chiếu kết quả kiểm định với các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, làm rõ đặc thù của doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn biến động COVID-19.

CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

Chương 5 đúc kết các phát hiện chính từ kết quả hồi quy và đề xuất các hàm ý chính sách:

  • Gợi ý cho doanh nghiệp: Tích hợp chiến lược CSR vào quản trị rủi ro và quản trị tài chính doanh nghiệp; chủ động công bố thông tin phi tài chính nhằm nâng cao uy tín với các bên liên quan và giảm thiểu chi phí kiệt quệ tài chính.
  • Gợi ý cho Chính phủ: Hoàn thiện khung pháp lý về báo cáo phát triển bền vững, ban hành các tiêu chuẩn đo lường CSR thống nhất và áp dụng các chính sách khuyến khích doanh nghiệp thực hiện trách nhiệm xã hội.
  • Định hướng nghiên cứu tương lai: Mở rộng quy mô mẫu, kéo dài chuỗi thời gian nghiên cứu và phát triển bộ tiêu chí chấm điểm chuyên sâu hơn.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:
    • Kiểm định mối quan hệ tương tác hai chiều giữa trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam, phản ánh cơ chế tác động qua lại giữa năng lực tài chính và mức độ đầu tư cho các hoạt động CSR.
    • Chứng minh vai trò của việc thực hiện trách nhiệm xã hội và duy trì hiệu quả tài chính trong việc kiểm soát, giảm thiểu rủi ro kiệt quệ tài chính ($FD$), hỗ trợ doanh nghiệp gia tăng năng lực chống chịu trong giai đoạn khủng hoảng kinh tế như đại dịch COVID-19.
    • Làm rõ sự chi phối của các biến đặc tính công ty như quy mô ($Size$), đòn bẩy tài chính ($Lev$), khả năng thanh toán nhanh ($QUICK$) và lượng tiền mặt nắm giữ ($CASH$) đối với rủi ro tài chính và quyết định đầu tư CSR.
  • Giải pháp và kiến nghị đề xuất:
    • Đối với doanh nghiệp: Cần xem CSR là một khoản đầu tư chiến lược dài hạn thay vì chi phí phát sinh; chủ động chuẩn hóa hệ thống công bố thông tin phi tài chính trên báo cáo thường niên để tiếp cận các nguồn vốn vay với chi phí ưu đãi và cải thiện niềm tin thị trường.
    • Đối với Chính phủ và cơ quan quản lý: Cần xây dựng bộ chỉ số đánh giá CSR chuẩn hóa áp dụng riêng cho thị trường chứng khoán Việt Nam; đưa ra các chế tài và hướng dẫn cụ thể về việc lập báo cáo phát triển bền vững theo chuẩn mực quốc tế (như GRI).
  • Đóng góp của khóa luận:
    • Xây dựng thang đo CSR gồm 4 thành phần phù hợp với điều kiện công bố thông tin tại Việt Nam dựa trên chuẩn mực GRI4 và nghiên cứu của Abbott (1979).
    • Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa CSR, hiệu quả tài chính và rủi ro kiệt quệ tài chính trên dữ liệu bảng trong bối cảnh thị trường chịu tác động trực tiếp từ đại dịch COVID-19.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Mẫu nghiên cứu giới hạn ở 59 doanh nghiệp niêm yết (236 quan sát) trong giai đoạn 2018–2021 do tình trạng nhiều công ty trên sàn chưa công bố đầy đủ hoặc thiếu tính nhất quán trong báo cáo thường niên và báo cáo tài chính.
    • Phương pháp đo lường CSR chủ yếu dựa trên phân tích nội dung (dữ liệu thứ cấp thu thập thủ công từ báo cáo thường niên), do đó khó tránh khỏi yếu tố chủ quan trong quá trình rà soát và chấm điểm.
    • Nghiên cứu sử dụng phương pháp tính điểm không trọng số cho 4 khía cạnh CSR, chưa phản ánh được mức độ quan trọng khác nhau của từng khía cạnh đối với từng ngành nghề kinh doanh cụ thể.
  • Hướng nghiên cứu trong tương lai:
    • Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu cho toàn bộ các doanh nghiệp niêm yết trên cả hai sàn HOSE và HNX, đồng thời kéo dài khung thời gian quan sát sau đại dịch COVID-19.
    • Ứng dụng các phương pháp đo lường CSR đa dạng hơn (kết hợp khảo sát sơ cấp, phỏng vấn sâu hoặc sử dụng các chỉ số xếp hạng ESG độc lập khi thị trường Việt Nam phát triển hoàn thiện).
    • Phân tích chuyên sâu tác động của CSR theo từng phân ngành kinh tế (như sản xuất, dịch vụ, tài chính - ngân hàng) để đánh giá sự khác biệt mang tính đặc thù ngành.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và các nhà nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh, Kế toán - Kiểm toán và Kinh tế học:

  • Phương pháp luận đo lường CSR: Cung cấp quy trình chi tiết về việc xây dựng bảng tiêu chí và kỹ thuật phân tích nội dung từ báo cáo thường niên dựa trên tiêu chuẩn GRI4 để định lượng các biến số phi tài chính tại các thị trường mới nổi.
  • Mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng: Cung cấp khung mẫu tham khảo về quy trình ước lượng mô hình dữ liệu bảng (Pooled OLS, FEM, REM, GLS), các bước xử lý khuyết tật mô hình (đa cộng tuyến, phương sai thay đổi, tự tương quan) và quy trình kiểm định Hausman trong nghiên cứu tài chính thực nghiệm.
  • Tài liệu tham khảo chuyên đề ESG/CSR: Cung cấp hệ thống tổng quan y văn chi tiết về các lý thuyết nền tảng (Lý thuyết các bên liên quan, Lý thuyết cổ đông, Lý thuyết tính chính đáng, Lý thuyết cấu trúc vốn) gắn liền với hiệu quả hoạt động và quản trị rủi ro kiệt quệ tài chính của doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng những thước đo nào để đại diện cho hiệu quả tài chính và rủi ro kiệt quệ tài chính?

Nghiên cứu kết hợp hai thước đo kế toán và thị trường để đại diện cho hiệu quả tài chính (FCP), bao gồm Tỷ số lợi nhuận trên tổng tài sản ($ROA$) và Chỉ số $Tobin's\ Q$. Đối với rủi ro kiệt quệ tài chính (FD), tác giả sử dụng mô hình chỉ số điểm số phá sản $Z\text{-score}$ của Altman.

2. Chỉ số trách nhiệm xã hội (CSR) trong nghiên cứu được xây dựng và đo lường như thế nào?

Chỉ số CSR được đo lường bằng phương pháp phân tích nội dung dữ liệu thứ cấp từ báo cáo thường niên của 59 công ty. Tác giả xây dựng bảng chấm điểm dựa trên nghiên cứu của Abbott (1979) và hướng dẫn GRI4, sau đó tính toán chỉ số trung bình theo phương pháp không trọng số trên 4 khía cạnh thành phần: Môi trường ($CSR_Env$), Nhân viên ($CSR_Em$), Cộng đồng ($CSR_Com$) và Sản phẩm/Khách hàng ($CSR_Prod$).

3. Quy mô mẫu và phạm vi không gian, thời gian của nghiên cứu là bao nhiêu?

Nghiên cứu khảo sát 59 công ty niêm yết trên hai sàn chứng khoán HOSE và HNX của Việt Nam trong giai đoạn 4 năm từ 2018 đến 2021, tạo thành bộ dữ liệu bảng gồm 236 quan sát. Tiêu chí chọn mẫu yêu cầu doanh nghiệp phải công bố đầy đủ báo cáo tài chính và báo cáo thường niên liên tục trong toàn bộ giai đoạn nghiên cứu.

4. Khóa luận sử dụng các phương pháp hồi quy và kiểm định kinh tế lượng nào?

Tác giả sử dụng các phương pháp hồi quy dữ liệu bảng gồm Hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Để đảm bảo tính vững của kết quả, khóa luận thực hiện các kiểm định kỹ thuật: kiểm tra đa cộng tuyến bằng hệ số VIF, kiểm định phương sai thay đổi, kiểm định hiện tượng tự tương quan và kiểm định Hausman để chọn mô hình thích hợp.

5. Những lý thuyết nền tảng nào được tác giả áp dụng để giải thích các mối quan hệ trong mô hình?

Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết đa chiều gồm: Mô hình Kim tự tháp CSR của Carroll (1979), Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984), Lý thuyết cổ đông (Friedman, 1970), Lý thuyết người đại diện (Jensen & Meckling, 1976), Lý thuyết tính chính đáng (Suchman, 1995; Deegan, 2002), Lý thuyết M&M (1958, 1963), Lý thuyết đánh đổi (Kraus & Litzenberger, 1973) và Lý thuyết trật tự phân hạng (Myers, 1984).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Minh Hiếu đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và kiểm định thực nghiệm thành công mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội, hiệu quả tài chính và rủi ro kiệt quệ tài chính trên mẫu 59 doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2018–2021. Bằng việc áp dụng phương pháp phân tích nội dung dựa trên bộ tiêu chuẩn GRI4 kết hợp các mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng, công trình đã làm sáng tỏ cơ chế tác động tương hỗ giữa các khía cạnh CSR và sức khỏe tài chính doanh nghiệp trong bối cảnh biến động kinh tế do đại dịch COVID-19. Kết quả nghiên cứu không chỉ mang lại giá trị học thuật thực nghiệm cho thị trường chứng khoán Việt Nam mà còn cung cấp những hàm ý quản trị thiết thực cho các nhà điều hành doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước.