Graduation thesis international business administration the impact of job satisfaction on employees job performance a study of white collar millennials in ho chi minh city

Tài liệu nghiên cứu Graduation thesis international business administration the impact of job satisfaction on employees, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Foreign Trade University

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

graduation thesis

2020

127
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LIST OF ABBREVIATIONS

LIST OF TABLES AND FIGURES

1. CHAPTER 1: INTRODUCTION

1.1. Rationale of the research

1.2. In the world

1.3. In Vietnam

1.4. Objectives of the research

1.5. Subject and scope of the research

1.6. Research methods

1.7. Research contribution

2. CHAPTER 2

3. CHAPTER 3

4. CHAPTER 4: CONCLUSION AND RECOMMENDATIONS

4.1. Conclusion of research question

4.2. Recommendations for enterprises to enhance job satisfaction and performance of millennials white-collar employees in Ho Chi Minh City

4.2.1. Recommendations for “Nature of Work” factor

4.2.2. Recommendations for “Pay and Benefits” factor

4.2.3. Recommendations for “Training and promotion opportunities”

4.3. Research limitation and further researches

4.3.1. Proposal for further researches

SUMMARY OF THE RESEARCH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tác Động Của Sự Hài Lòng Đến Hiệu Suất

Nền kinh tế Việt Nam đã có bước phát triển vượt bậc trong những năm gần đây, trở thành một trong những quốc gia có tốc độ tăng trưởng GDP cao nhất ở châu Á năm 2019. Bên cạnh đó, Việt Nam cũng nhận được nhiều vốn đầu tư giá trị từ các tổ chức và doanh nghiệp nước ngoài, với tổng vốn đầu tư vào Việt Nam đạt 38 tỷ USD vào cuối năm 2019, tăng 7.2% so với cùng kỳ năm 2018. Tuy nhiên, sự phát triển kinh tế này cũng đặt ra nhiều thách thức, đặc biệt là trong khu vực tư nhân, nơi sự cạnh tranh ngày càng gay gắt. Theo khảo sát năm 2016, gần 85% nhân viên Việt Nam cảm thấy không hài lòng với công việc hiện tại. Điều này đặt ra câu hỏi về mối quan hệ giữa sự hài lòng và hiệu suất làm việc của nhân viên, đặc biệt là đối với thế hệ Millennials, lực lượng lao động chiếm đa số tại Việt Nam. Nghiên cứu này tập trung vào việc khám phá tác động của sự hài lòng trong công việc đến hiệu suất làm việc của nhân viên thuộc thế hệ Millennials tại Thành phố Hồ Chí Minh để cung cấp thông tin hữu ích cho các doanh nghiệp trong việc xây dựng chiến lược quản lý nhân sự hiệu quả.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Sự Hài Lòng Tại Việt Nam

Mặc dù năng suất lao động của Việt Nam đã tăng trưởng đáng kể trong giai đoạn 2011-2018, nhưng vẫn còn thấp so với các nước khác trong khu vực. Các doanh nghiệp cần xem xét lại mối quan hệ giữa sự hài lòng và hiệu suất làm việc để tối đa hóa hiệu quả. Do thế hệ Millennials chiếm phần lớn lực lượng lao động, việc hiểu rõ nhu cầu và mong muốn của họ là rất quan trọng. Nghiên cứu này nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về vấn đề này, hỗ trợ các doanh nghiệp xây dựng chiến lược quản lý nhân sự phù hợp để nâng cao năng suất làm việc và kết quả kinh doanh. Theo báo cáo của Tổng cục Thống kê năm 2016, Millennials chiếm khoảng 51% lực lượng lao động Việt Nam.

1.2. Mục Tiêu Và Phạm Vi Nghiên Cứu Về Millennials Tại TP.HCM

Nghiên cứu tập trung vào tác động của sự hài lòng trong công việc đến hiệu suất làm việc của Millennials làm việc tại các công ty ở Thành phố Hồ Chí Minh. Nghiên cứu này sử dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng để thu thập và phân tích dữ liệu. Đối tượng nghiên cứu là nhân viên văn phòng thuộc thế hệ Millennials, sinh từ năm 1985-1997, hiện đang làm việc tại các công ty ở Thành phố Hồ Chí Minh. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các công ty tại Thành phố Hồ Chí Minh trong khoảng thời gian từ tháng 1 đến tháng 5 năm 2020. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát trực tuyến từ ngày 22 tháng 2 đến ngày 9 tháng 3 năm 2020.

II. Thách Thức Sự Hài Lòng Thấp Ảnh Hưởng Đến Hiệu Suất

Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra rằng sự hài lòng trong công việc có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất làm việc của nhân viên. Tuy nhiên, các nghiên cứu trước đây thường cho kết quả không nhất quán, đặc biệt là trước thế kỷ 21. Một số nghiên cứu cho thấy mối quan hệ này là yếu hoặc không đáng kể, trong khi các nghiên cứu khác lại cho thấy tác động tích cực mạnh mẽ. Các nghiên cứu gần đây đã khẳng định lại tầm quan trọng của sự hài lòng đối với hiệu suất, đặc biệt là trong bối cảnh lực lượng lao động ngày càng trẻ hóa và thế hệ Millennials chiếm ưu thế. Nghiên cứu của Pushpakumari (2008) cho thấy có sự tác động đáng kể của sự hài lòng trong công việc đến hiệu suất làm việc của nhân viên làm việc trong các tổ chức khu vực tư nhân ở Sri Lanka.

2.1. Các Nghiên Cứu Quốc Tế Về Mối Quan Hệ Giữa Hài Lòng và Hiệu Suất

Từ những năm 1950, tác động của sự hài lòng trong công việc đến hiệu suất làm việc đã là một chủ đề được quan tâm và nghiên cứu rộng rãi trên toàn thế giới. Các tác giả như Brayfield & Crockett (1955), Herzberg et al. (1957) và Pushpakumari (2008) đã sử dụng cả phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp, xây dựng và phân tích các mô hình để đưa ra kết luận. Mặc dù có những nghiên cứu cho thấy kết quả không nhất quán, nhưng nhiều nghiên cứu hiện đại đã khẳng định rằng sự hài lòng trong công việc có ảnh hưởng tích cực đến hiệu suất làm việc. Vroom (1964) cho rằng việc thỏa mãn nhu cầu của nhân viên có thể dẫn đến tăng hiệu suất.

2.2. Khoảng Trống Nghiên Cứu Về Millennials Và Hiệu Suất Tại Việt Nam

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về sự hài lòng trong công việc ở Việt Nam, nhưng số lượng nghiên cứu tập trung vào hiệu suất làm việcmối quan hệ giữa hai yếu tố này còn hạn chế. Đặc biệt, rất ít nghiên cứu tập trung vào thế hệ Millennials, lực lượng lao động đang ngày càng trở nên quan trọng. Các nghiên cứu như “Đo lường mức độ thỏa mãn công việc trong điều kiện Việt Nam” (Trần Kim Dung, 2005) và “Các nhân tố ảnh hưởng đến sự thỏa mãn công việc của nhân viên khối văn phòng ở TPHCM” (Châu Văn Toàn, 2009) đã cung cấp thông tin hữu ích về sự hài lòng, nhưng vẫn cần thêm nghiên cứu để hiểu rõ hơn về tác động đến hiệu suất của Millennials.

III. Giải Pháp Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Sự Hài Lòng Của Millennials

Nghiên cứu này nhằm xác định các yếu tố chính ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc của thế hệ Millennials tại Thành phố Hồ Chí Minh. Các yếu tố này có thể bao gồm bản chất công việc, lương thưởng và phúc lợi, cơ hội đào tạo và thăng tiến, văn hóa doanh nghiệp, sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, và mối quan hệ với đồng nghiệp và cấp trên. Việc xác định các yếu tố này sẽ giúp các doanh nghiệp xây dựng các chính sách và chương trình phù hợp để nâng cao sự hài lòng và từ đó cải thiện hiệu suất làm việc của nhân viên.

3.1. Bản Chất Công Việc Và Động Lực Làm Việc Của Nhân Viên

Bản chất công việc có thể bao gồm sự thú vị, thử thách, và ý nghĩa của công việc. Nếu Millennials cảm thấy công việc của họ nhàm chán, không có ý nghĩa, hoặc không phù hợp với kỹ năng và sở thích của họ, họ có thể cảm thấy không hài lòng. Động lực làm việc cũng đóng vai trò quan trọng. Nếu họ cảm thấy được đánh giá cao, được trao quyền, và được tạo cơ hội để phát triển, họ có khả năng cảm thấy hài lòng hơn. Các yếu tố khác như văn hóa doanh nghiệpchính sách đãi ngộ cũng có thể ảnh hưởng đến động lực làm việc.

3.2. Lương Thưởng Phúc Lợi Và Cơ Hội Phát Triển Nghề Nghiệp

Lương thưởngphúc lợi là những yếu tố quan trọng đối với sự hài lòng trong công việc, đặc biệt là đối với thế hệ Millennials. Họ mong muốn được trả lương xứng đáng với năng lực và đóng góp của mình. Bên cạnh đó, các phúc lợi như bảo hiểm sức khỏe, nghỉ phép, và các chương trình hỗ trợ khác cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn. Cơ hội đào tạothăng tiến cũng là những yếu tố quan trọng. Millennials mong muốn được liên tục học hỏi và phát triển kỹ năng, và họ muốn có cơ hội để thăng tiến trong sự nghiệp.

3.3. Văn Hóa Doanh Nghiệp và Cân Bằng Cuộc Sống Chìa Khóa Thành Công

Văn hóa doanh nghiệp đóng một vai trò quan trọng trong việc tạo ra một môi trường làm việc tích cực và hỗ trợ, từ đó nâng cao sự hài lòng trong công việc của Millennials. Một văn hóa doanh nghiệp tốt khuyến khích sự hợp tác, tôn trọng và giao tiếp cởi mở. Ngoài ra, việc tạo điều kiện để Millennials có thể cân bằng giữa công việc và cuộc sống là rất quan trọng. Họ muốn có thời gian cho gia đình, bạn bè, và các hoạt động cá nhân. Một chính sách linh hoạt về thời gian làm việc và nghỉ phép có thể giúp họ đạt được sự cân bằng này.

IV. Nghiên Cứu Thực Tế Sự Hài Lòng Tác Động Thế Nào Đến Năng Suất

Nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượngnghiên cứu định tính để thu thập và phân tích dữ liệu. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát trực tuyến với bảng câu hỏi được thiết kế theo thang đo Likert. Các kỹ thuật phân tích thống kê như Cronbach's Alpha, EFA, CFA, Pearson's correlation, SEM Model và ANOVA Test được sử dụng để đánh giá độ tin cậy của thang đo, mô hình nghiên cứu và xác định tác động của sự hài lòng trong công việc đến hiệu suất làm việc của Millennials tại Thành phố Hồ Chí Minh. Nghiên cứu cũng kiểm tra ảnh hưởng của một số yếu tố tiềm năng đến sự hài lòng.

4.1. Mô Tả Thống Kê Các Yếu Tố Quyết Định Sự Hài Lòng

Nghiên cứu mô tả thống kê các yếu tố độc lập ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc, bao gồm bản chất công việc, lương thưởng và phúc lợi, cơ hội đào tạo và thăng tiến, văn hóa doanh nghiệp, và sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống. Nghiên cứu cũng mô tả thống kê mức độ hài lònghiệu suất làm việc của Millennials trong mẫu nghiên cứu. Dữ liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình sự hài lòng trong công việc của Millennials tại Thành phố Hồ Chí Minh.

4.2. Phân Tích Ảnh Hưởng Của Yếu Tố Dân Khẩu Học Đến Sự Hài Lòng

Nghiên cứu phân tích ảnh hưởng của các yếu tố dân khẩu học như tuổi, giới tính, trình độ học vấn, thời gian làm việc tại công ty hiện tại, và vị trí công việc đến sự hài lòng trong công việc. Kết quả phân tích ANOVA cho thấy có sự khác biệt đáng kể về mức độ hài lòng giữa các nhóm tuổi, giới tính, vị trí công việc và thời gian làm việc khác nhau. Điều này cho thấy các yếu tố dân khẩu học có thể ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc của Millennials.

4.3. Kết Quả Mô Hình SEM Tác Động Của Hài Lòng Lên Hiệu Suất

Mô hình SEM được sử dụng để đánh giá tác động của sự hài lòng trong công việc đến hiệu suất làm việc. Kết quả cho thấy có mối quan hệ tích cực và đáng kể giữa hai yếu tố này. Điều này có nghĩa là Millennials cảm thấy hài lòng với công việc của họ có xu hướng làm việc hiệu quả hơn. Các kết quả kiểm định Bootstrap cũng hỗ trợ cho kết luận này. Nghiên cứu cũng kiểm tra và xác nhận các giả thuyết nghiên cứu liên quan đến mối quan hệ này.

V. Kết Luận Sự Hài Lòng Yếu Tố Then Chốt Của Hiệu Suất Millennials

Nghiên cứu này khẳng định tầm quan trọng của sự hài lòng trong công việc đối với hiệu suất làm việc của thế hệ Millennials tại Thành phố Hồ Chí Minh. Các doanh nghiệp cần chú trọng đến việc tạo ra một môi trường làm việc tích cực, cung cấp các cơ hội phát triển và đảm bảo sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống để nâng cao sự hài lòng và từ đó cải thiện hiệu suất làm việc của nhân viên. Nghiên cứu cũng đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho các doanh nghiệp để cải thiện sự hài lòng của Millennials trong các lĩnh vực như bản chất công việc, lương thưởng và phúc lợi, và cơ hội đào tạo và thăng tiến.

5.1. Đề Xuất Cải Thiện Sự Hài Lòng Thông Qua Bản Chất Công Việc

Để cải thiện sự hài lòng thông qua bản chất công việc, các doanh nghiệp nên tạo ra các công việc thú vị, thử thách và có ý nghĩa. Các công việc này nên phù hợp với kỹ năng và sở thích của Millennials. Các doanh nghiệp cũng nên trao quyền cho nhân viên và tạo cơ hội cho họ tham gia vào quá trình ra quyết định. Việc cung cấp phản hồi thường xuyên và công nhận những đóng góp của nhân viên cũng rất quan trọng.

5.2. Giải Pháp Tăng Sự Hài Lòng Bằng Lương Thưởng Và Phúc Lợi

Để tăng sự hài lòng thông qua lương thưởng và phúc lợi, các doanh nghiệp nên trả lương xứng đáng với năng lực và đóng góp của nhân viên. Các phúc lợi nên bao gồm bảo hiểm sức khỏe, nghỉ phép, và các chương trình hỗ trợ khác. Các doanh nghiệp cũng nên cung cấp các chương trình thưởng dựa trên hiệu suất để khuyến khích nhân viên làm việc hiệu quả hơn.

5.3. Đề Xuất Các Phương Án Đào Tạo Và Phát Triển Cho Millennials

Các doanh nghiệp nên cung cấp các chương trình đào tạophát triển liên tục cho Millennials. Các chương trình này nên giúp họ nâng cao kỹ năng và kiến thức, và cung cấp cơ hội để họ thăng tiến trong sự nghiệp. Các doanh nghiệp cũng nên tạo ra một môi trường học tập, nơi Millennials có thể học hỏi lẫn nhau và chia sẻ kinh nghiệm.

VI. Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Thêm Về Hài Lòng Và Hiệu Suất

Nghiên cứu này có một số hạn chế, bao gồm kích thước mẫu nhỏ và phạm vi nghiên cứu giới hạn trong Thành phố Hồ Chí Minh. Các nghiên cứu trong tương lai nên mở rộng phạm vi nghiên cứu và sử dụng các phương pháp thu thập dữ liệu khác nhau để có được cái nhìn toàn diện hơn về tác động của sự hài lòng trong công việc đến hiệu suất làm việc của thế hệ Millennials tại Việt Nam. Các nghiên cứu trong tương lai cũng có thể tập trung vào các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến sự hài lònghiệu suất, chẳng hạn như văn hóa doanh nghiệpsự gắn kết của nhân viên. Cần có những nghiên cứu sâu rộng hơn về tỷ lệ nghỉ việc của nhân viên và những ảnh hưởng tiêu cực có thể có.

6.1. Giới Hạn Của Nghiên Cứu Và Đề Xuất Nghiên Cứu Tiếp Theo

Nghiên cứu này có một số hạn chế cần được xem xét trong các nghiên cứu tiếp theo. Các nghiên cứu trong tương lai nên sử dụng kích thước mẫu lớn hơn và thu thập dữ liệu từ nhiều thành phố và vùng miền khác nhau để tăng tính đại diện của kết quả. Các nghiên cứu cũng nên sử dụng các phương pháp thu thập dữ liệu khác nhau, chẳng hạn như phỏng vấn sâu và nghiên cứu trường hợp, để có được thông tin chi tiết hơn về trải nghiệm của Millennials.

6.2. Đề Xuất Các Hướng Nghiên Cứu Sâu Rộng Hơn Về Millennials

Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến sự hài lònghiệu suất, chẳng hạn như văn hóa doanh nghiệp, sự gắn kết của nhân viên, và cơ hội phát triển nghề nghiệp. Các nghiên cứu cũng có thể khám phá mối quan hệ giữa sự hài lòng, hiệu suất, và tỷ lệ nghỉ việc của Millennials. Nghiên cứu sâu rộng hơn về mối quan hệ giữa sự hài lòng của nhân viênlợi nhuận của công ty có thể cung cấp thêm thông tin hữu ích cho các doanh nghiệp.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

FOREIGN TRADE UNIVERSITY HO CHI MINH CITY CAMPUS ---------***-------- GRADUATION THESIS Major: International Business Administration THE IMPACT OF JOB SATISFACTION ON EMPLOYEES’ JOB PERFORMANCE: A STUDY OF WHITE-COLLAR MILLENNIALS IN HO CHI MINH CITY GT Code KL93 Author: Nguyễn Hy Student ID: 1601025076 Class: K55CLC1 Intake: 55 Supervisor: PhD. Lê Tuấn Bách Ho Chi Minh City, May 2020 i TABLE OF CONTENTS LIST OF ABBREVIATIONS .IV LIST OF TABLES AND FIGURES. Rationale of the research. In the world.

Objectives of the research. Subject and scope of the research. 10 SUMMARY OF CHAPTER 1. Definition of job satisfaction.

Measurements of job satisfaction. Employee’s job performance. Definition of employee’s job performance. Measurements of employee’s job performance .3 The impact of job satisfaction on job performance.

Definition of Millennials generations. Characteristics of Millennials in general. Millenials at work. 17 SUMMARY OF CHAPTER 2.

Research model design .2 Research model selection and Hypothesis Development .1 Research model selection .4 Statistical Research Model. Data collection and analysis. Data collection and processing .2 Data analysis techniques .34 SUMMARY OF CHAPTER 3. Statistical description of determinants affecting Job Satisfaction.

Statistical description of Job Satisfaction - Job Performance. Demographic statistical description. The impact of demographic factors on Job satisfaction. Job satisfaction level between two groups of ages.

Job satisfaction level between two groups of genders. Job satisfaction level among different work positions. Satisfaction among different working time at current company. Impact of job satisfaction on job performance.

Interpretation and Discussion .58 SUMMARY OF CHAPTER 4. CONCLUSION AND RECOMMENDATIONS. Conclusion of research question. Recommendations for enterprises to enhance job satisfaction and performance of millennials white-collar employees in Ho Chi Minh City.

Recommendations for “Nature of Work” factor. Recommendations for “Pay and Benefits” factor. Recommendations for “Training and promotion opportunities”. Research limitation and further reseaches.

Proposal for further reseaches .71 iii SUMMARY OF CHAPTER 5. 72 SUMMARY OF THE RESEARCH. 80 iv LIST OF ABBREVIATIONS Abbreviations Full forms ANOVA Analysis of Variance CFA Confirmatory Factor Analysis Df Degree of Freedom EFA Exploratory Factor Analysis GDP Gross Domestic Product HCMC Ho Chi Minh City JDI Job Descriptive Index JSS Job Satisfaction Survey KMO Kaiser-Meyer-Olkin MSQ Minnesota Satisfaction Questionnaire SEM Structural Equation Modeling VND Vietnam Dong v LIST OF TABLES AND FIGURES FIGURES Figures Page Figure 1.1 GDP Growth Percentage in Asia in 2019 1 Figure 1.2 FDI inflows into Vietnam in the period of 2009 – 2017 2 Figure 1.3 Vietnamese labour productivity in 2011 – 2017 3 Figure 1.4 Vietnamese labour productivity compared with countries in 3 area Figure 3.1 Research process 19 Figure 3.2 Proposed research model 21 Figure 3.3 Statistical research model 27 Figure 3.4 Questionnaire design process 28 Figure 4.1 Age structure of survey respondents 41 Figure 4.2 Gender structure of survey respondents 41 Figure 4.3 Education level structure of survey respondents 42 Figure 4.4 The structure of working time at current companies 42 Figure 4.5 Working position structure of survey respondents 43 vi TABLES Tables Page Table 3.1 Research Hypotheses 32 Table 3.2 Model’s suitability indicators 37 Table 4.1 Statistical description table of independent variables 40 Table 4.2 ANOVA test results 44 Table 4.3 Initial result of EFA analysis for independent variables 47 Table 4.4 Final result of EFA analysis for independent variables 48 Table 4.5 EFA initial result for Job Satisfaction – Job Performance 49 Table 4.6 EFA final result for Job Satisfaction – Job Performance 50 Table 4.7 Standardized Regression Weights – CFA Test Result 52 Table 4.8 Composite Reliability and Average Variance Extracted 53 Table 4.9 Regression Weight – SEM Model on 1st try 54 Table 4.10 Regression Weight – SEM Model on 2nd try 55 Table 4.11 Standardized Regression Weight – SEM Model on 2nd try 55 Table 4.12 Bootstrap testing results 58 Table 4.13 Examination of research hypotheses 63 1 CHAPTER 1. INTRODUCTION This chapter as the beginning research provides a clear introduction of many fundamental aspects, consisting of rationale, research background and methods, aims and objectives, subject and scope, contribution as well as topic structure.

The chapter also presents a general perspective on the contents of the remaining four ones. Rationale of the research The Vietnam economy has skyrocketed over the last years, which makes Vietnam be one of the most considerable growth in percentage of GDP growth in 2019 (just behind Lao and Cambodia).1 GDP Growth Percentage in Asia in 2019 (Unit: %) 7 7 7 6 5 5 5 4 2 1 Source: Asian Development Bank, 2019 Besides, Vietnam economy also receives many valuable investments from foreign organizations and enterprises, and the total inflows into Vietnam value recorded at the end of 2019, including newly and additionally registered capital as well as additional existing capital ones, reach 38 billion USD, which raised by 7.2% 2 when comparing to the same period in 2018 and this is also the highest recorded value in the last 10 years. This actually brings Vietnam economy into both opportunities and challenges, especially in private sector ones where the competition happens fiercely day by day.2 FDI inflows into Vietnam in the period of 2009 – 2017 (Unit: billion USD) 35,88 24 23,6 24,5 23 22 19 16 15 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 Source: Ministry of Planning and Investment, 2017 In addition to this significant economic development, in terms of human resources or personnel aspect, according to a survey in the second quarter, 2016 of JobStreet.com, Vietnam has more than 13.000 employees, of which nearly 85% of employees surveyed feel dissatisfied with current jobs. Also, according to the Vietnam Economic Annual Report 2018, Vietnam's labor productivity experience relatively considerable growth which has been expressed by the fact that with the economic growth in 2018 of 7,08 %, the labor productivity of the whole economy at current prices in 2018 was estimated at 102,2 million VND/labor (equivalent to US $ 4.521 / labor which increased by 6% compared to 2017.

Generally, in the period of 2011-2018, the labor productivity increased by an average of 4,88% / year. Nevertheless, Vietnamese productivity still ranked lowest in Asia. The average productivity level in Vietnam increased by 36%, however, Vietnam's labor productivity only equal to 1/18 Singapore, 1/16 of Malaysia and 1/3 3 of Thailand and China (General Statistics Bureau); this makes enterprises in VietNam in general or the economic center like Ho Chi Minh City in particular, consider again the relationship between job satisfaction and employee’s job performance and how to effectively maximize these factors.3 Vietnamese labour productivity in 2011–2017 (Unit: million VND per labour) 93,2 79,4 84,5 74,7 68,7 63,1 55,2 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 Million VND per labour Source: General Statistics Bureau, 2017 Figure 1.4 Vietnamese labour productivity compared with countries in area 15,7 Singapore 14,1 14,3 6,6 Malaysia 2,9 5,7 2,9 Thailand 2,9 2,7 2,6 Indonesia 2,6 2,4 1,9 Philippines 1,9 1,8 1 Vietnam 1 1 2016 2014 2010 Source: General Statistics Bureau, 2016 4 Additionally, before solving that problem, businesses need to determine their employees belonging to what kind of generation, which can be The Baby Boomers, GenX, Gen Z or espcially Gen Y (Millennials). According to the Socio-Economic Situation Report (General Statistics Bureau, 2016), the Millennials accounts for the majority (about 51%) of the Vietnamese labor force.

In addition, the Millennials has many different characteristics compared to the previous ones, especially in the fashion of life, of thinking and ways of doing business. making many firms difficult because of facing risks such as low performance or job-hopping. Therefore, if an enterprise wishes to understand its employees, to implement appropriate human resources strategies to fulfill employees’ needs, maintain and promote, retain talents so as to improve the business results of the company, the clear understanding about the impact of job satisfaction on Millenials employee’s job performance is a must- have. This research is also a worldwide trend when it is forecasted that the Millennials will reach 75% of the global workforce by 2025.

With those above notable emerging and existing problems, however, the studies drawing solutions or giving a comprehensive understanding about them have been relatively limited, which just appeared and got attention in abroad with some studies, and in Vietnam, just be around satisfaction, not mentioned clearly and concretely the job performance and the relationship between them, especially for the Millennials white-collar. Realizing the importance of above issues, the author decided to conduct the research on the topic “The impact of job satisfaction on employees’ job performance: A study of white-collar millennials in Ho Chi Minh City” in order to examine, evaluate and display the comprehensive picture about this consequence to support businesses as well as corporations build and implement proper personnel management with the aim of maximizing not only human capital capabilities but also business performance. In the world Since the late 1950s, the impact of job satisfaction on employees’ job performance has been a topic being much interested and studied all over the world. To examine this issue, most authors like Brayfield & Crockett (1955), Herzberg et al.

(1957) and Pushpakumari (2008) have used both primary and secondary data collection methods, through that building and analyzing models to draw conclusions. Specifically, the following outstanding research papers are included. Firstly, this impact received inconsistent and weak results from the first periods, especially which happened before 21st century. In details, prior to raising the “Motivation - Hygiene factor theory” in 1964, Herzberg et al.

(1957), although having a positive look about this relationship, the correlations they examined were generally low and came to the conclusion that further attention to satisfaction in relation to employee’s job performance need to be warranted. Besides, despite finding that people derive intrinsic value from work, with the studies of Iaffaldano and Muchinsky (1985) as well as Brown and Peterson (1993), the relationship between job performance and job satisfaction has also been found to be inconsistent and weak, which was the same results with the research “Employee Attitudes and Employee Performance” (Brayfield & Crockett, 1955). On the other hand, the effect of Job Satisfaction on Work Performance is considered as strong, even positive in other research. For instance, employee performance is described as an explicit consequence of satisfying the needs of employees in the enterprises by stating that "it was typically assumed by most people associated with the human relations movement that job satisfaction was positively associated with job performance.

In fact, human relations might be described as an attempt to increase productivity by satisfying the needs of employees" (Work and Motivation, Vroom, 1964). Moreover, when it comes to this modern century – the 21st, this impact has again affirmed strongly positive with the support from a lot of of research findings. Notably, with the recent paper having close topic to this research, studying the employees in private sector organizations in Sri Lanka “The Impact of Job Satisfaction on Job Performance: An Empirical Analysis” (2008), Pushpakumari 6 confirmed firmly that: There is a significant impact of job satisfaction on job performance of employees working in private-sector organizations. In general, succeeding studies around the world have begun to explore employee satisfaction issues early and made significant discoveries about factors that affect employee satisfaction.

Nevertheless, there have not been many articles focusing on Millennials white-collar employees, namely job satisfaction of Millennials White- collar employees. Besides, previous abroad studies have also shown an influence of employees’ job satisfaction on their individual job performance but no studies have shown particularly millennials white-collar workers subject. In Vietnam Being researched much worldwide, however, in Vietnam, the issue of the effect of job satisfaction on job performance or job performance separately have not been received much attention. There is few researches mentioning this topic, although job satisfaction has still been studied individually.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tác Động Của Sự Hài Lòng Trong Công Việc Đến Hiệu Suất Làm Việc Của Nhân Viên: Nghiên Cứu Về Thế Hệ Millennials Tại Thành Phố Hồ Chí Minh" khám phá mối liên hệ giữa sự hài lòng trong công việc và hiệu suất làm việc của nhân viên, đặc biệt là trong bối cảnh của thế hệ Millennials. Nghiên cứu chỉ ra rằng sự hài lòng không chỉ ảnh hưởng đến động lực làm việc mà còn có tác động tích cực đến năng suất và sự gắn bó của nhân viên với tổ chức. Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà các yếu tố như môi trường làm việc, sự công nhận và cơ hội phát triển nghề nghiệp có thể nâng cao sự hài lòng và từ đó cải thiện hiệu suất làm việc.

Để mở rộng thêm kiến thức về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ ảnh hưởng của sự hợp lý trong phân phối của dự toán ngân sách, nơi phân tích sự tham gia của nhân viên vào quy trình dự toán ngân sách và tác động của nó đến kết quả công việc. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ các yếu tố của phong cách lãnh đạo chuyển đổi cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách mà phong cách lãnh đạo có thể ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc của nhân viên. Cuối cùng, tài liệu Luận văn hoàn thiện hoạt động tạo động lực cho người lao động sẽ cung cấp thêm thông tin về các phương pháp tạo động lực hiệu quả trong môi trường làm việc. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc và sự hài lòng của nhân viên.