Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động tín dụng là hoạt động kinh doanh cốt lõi, mang lại nguồn thu nhập chủ yếu cho các ngân hàng thương mại (NHTM). Tuy nhiên, hoạt động này luôn gắn liền với mối quan hệ tương hỗ giữa lợi nhuận và rủi ro. Rủi ro tín dụng (RRTD) phát sinh mang tính khách quan trong nền kinh tế thị trường, không chỉ trực tiếp gây tổn thất vốn tự có và làm suy giảm lợi nhuận của ngân hàng mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến tính ổn định của toàn bộ hệ thống tài chính quốc gia.

Bối cảnh thực tiễn của đề tài được đặt trong giai đoạn nền kinh tế toàn cầu và Việt Nam vừa trải qua những tác động từ đại dịch Covid-19 cùng sự xuất hiện của các biến chủng mới (như Omicron). Các đứt gãy trong chuỗi sản xuất kinh doanh khiến khả năng trả nợ của khách hàng suy giảm, nợ xấu có xu hướng gia tăng, tạo áp lực trích lập dự phòng và đe dọa thanh khoản của các ngân hàng. Trong bối cảnh đó, việc đánh giá định lượng tác động của RRTD đến hiệu quả kinh doanh (HQKD) là cơ sở thực tiễn để các nhà quản trị ngân hàng và cơ quan quản lý đưa ra giải pháp ứng phó.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Đánh giá và đo lường mức độ, chiều hướng tác động của rủi ro tín dụng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2011–2021; từ đó đề xuất các khuyến nghị phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh và kiểm soát rủi ro.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về rủi ro tín dụng, hiệu quả kinh doanh và cơ chế tác động của RRTD đến HQKD của NHTM.
    2. Phân tích thực trạng và kiểm định mô hình định lượng tác động của các chỉ tiêu đo lường RRTD (tỷ lệ nợ xấu, tỷ lệ trích lập dự phòng) cùng các yếu tố nội tại và vĩ mô đến tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) của 20 NHTM Việt Nam giai đoạn 2011–2021.
    3. Đánh giá sự khác biệt về mức độ tác động của RRTD đến HQKD trong giai đoạn trước và sau khi đại dịch Covid-19 xuất hiện.
    4. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước và các NHTM Việt Nam nhằm kiểm soát RRTD và cải thiện HQKD.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. RRTD có tác động đến HQKD của các NHTM Việt Nam hay không?
  2. Mức độ và chiều hướng ảnh hưởng của RRTD đến HQKD như thế nào?
  3. Giải pháp nào hạn chế RRTD và nâng cao HQKD tại các NHTM Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: RRTD, HQKD của các NHTM Việt Nam và mối quan hệ tương quan giữa hai yếu tố này.
  • Phạm vi không gian: 20 NHTM cổ phần tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm, từ năm 2011 đến năm 2021 (mốc thời gian thu thập từ ngày 01/12/2011 đến ngày 01/12/2021).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên các nền tảng lý thuyết và quy định pháp lý chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng:

  • Khái niệm RRTD: Tiếp cận theo Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng (rủi ro phát sinh khi người đi vay không hoàn thành nghĩa vụ trả nợ theo hợp đồng), các quan điểm quốc tế của Timothy W. Koch & MacDonald S., Thomas P. Fitch (1997), Anthony Saunders (2015), cùng các nghiên cứu trong nước của Trần Vũ Hải (2008), Nguyễn Thị Kim Nhung và cộng sự (2017).
  • Phân loại nợ và trích lập dự phòng: Áp dụng tiêu chuẩn phân loại nợ theo Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (nợ xấu thuộc nhóm 3, 4, 5 tương ứng nợ dưới tiêu chuẩn quá hạn từ 90 ngày, nợ nghi ngờ quá hạn từ 181 ngày và nợ có khả năng mất vốn quá hạn trên 360 ngày).
  • Hiệu quả kinh doanh: Tiếp cận theo lý thuyết tối thiểu hóa chi phí và tối đa hóa đầu ra của Farrell (1957), quan điểm của Nguyễn Việt Hùng (2008), Trương Quang Thông (2011); đo lường qua suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) và biên độ lãi ròng (NIM) theo Naser (2013), Nguyễn Minh Kiều (2009), Fredrick Mwaura Mwangi (2014).
  • Cơ chế tác động: Lý thuyết chi phí xử lý nợ xấu của Berger & DeYoung (1997), lý thuyết về sự suy giảm thanh khoản và rủi ro rút tiền hàng loạt của Mark Swinburne và cộng sự (2007). Khóa luận cũng đối chiếu với các kết quả thực nghiệm trái chiều như nghiên cứu của Oke và cộng sự (2012) tại Nigeria.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu định lượng sử dụng dữ liệu bảng cân bằng (balanced panel data) gồm 20 NHTM trong 11 năm (tổng cộng 220 quan sát).
  • Quy trình kinh tế lượng:
    1. Hồi quy dữ liệu bảng qua ba mô hình: Bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
    2. Sử dụng kiểm định F để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM; kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM; kiểm định Breusch & Pagan để lựa chọn giữa Pooled OLS và REM.
    3. Thực hiện kiểm định khuyết tật mô hình: Kiểm định đa cộng tuyến qua ma trận tương quan Pearson và Hệ số phóng đại phương sai (VIF); kiểm định phương sai sai số thay đổi (White's test / Modified Wald test); kiểm định hiện tượng tự tương quan (Wooldridge test).
    4. Sử dụng phương pháp Bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares) để khắc phục đồng thời hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.
    5. Sử dụng kiểm định T-test để so sánh giá trị trung bình giữa hai giai đoạn trước và sau đại dịch Covid-19.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu tài chính vi mô thu thập từ Báo cáo tài chính (BCTC) hợp nhất đã được kiểm toán và báo cáo thường niên của 20 NHTM Việt Nam (truy xuất qua website ngân hàng, Vietstock, CafeF); số liệu kinh tế vĩ mô (tốc độ tăng trưởng GDP, tỷ lệ lạm phát) trích xuất từ dữ liệu công bố của Ngân hàng Thế giới (World Bank). Phần mềm xử lý số liệu: Stata 16.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu

Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các NHTM Việt Nam chịu áp lực nợ xấu gia tăng và biến động kinh tế vĩ mô hậu Covid-19. Tác giả xác định mục tiêu nghiên cứu tổng quát và các mục tiêu cụ thể; đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm; xác định đối tượng nghiên cứu là RRTD và HQKD của 20 NHTM Việt Nam giai đoạn 2011–2021. Chương này cũng khái quát quy trình thu thập dữ liệu thứ cấp từ 220 quan sát BCTC kiểm toán, phương pháp phân tích định lượng trên Stata 16, nêu rõ đóng góp khoa học và trình bày kết cấu 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận

Chương 2 tổng hợp hệ thống lý thuyết nền tảng về RRTD và HQKD trong hoạt động ngân hàng:

  • Làm rõ bản chất RRTD và hai chỉ tiêu đo lường chính: Tỷ lệ nợ xấu ($NPL = \text{Nợ xấu}/\text{Tổng dư nợ} \times 100$) và Tỷ lệ trích lập dự phòng RRTD ($LLR = \text{Dự phòng RRTD}/\text{Tổng dư nợ} \times 100$ hoặc so với Vốn chủ sở hữu theo Heffernan 2008, Aremu & Ayanda 2013).
  • Phân tích khái niệm HQKD và các chỉ tiêu phản ánh: ROA, ROE, NIM; trong đó ROA được xác định là thước đo phản ánh toàn diện năng lực quản lý và hiệu quả sử dụng tài sản.
  • Phân tích cơ chế tác động của RRTD đến HQKD: RRTD làm sụt giảm nguồn thu, gia tăng chi phí giám sát, xử lý tài sản bảo đảm theo Berger & DeYoung (1997), làm tăng chi phí trích lập dự phòng và suy giảm thanh khoản.
  • Lược khảo các công trình nghiên cứu thực nghiệm quốc tế (Alshatti 2015, Nicolae Petria 2015, Gizaw et al. 2015, Kodithuwakku 2015, Zou et al. 2014, Oke et al. 2012, Kayode et al. 2015) và tại Việt Nam (Phạm Hồng Hữu Thái 2017, Nguyễn Quốc Anh 2016, Lê Thị Thu Diễm 2016, Nguyễn Thu Nga 2017, Trịnh Quốc Trung 2013) nhằm tạo cơ sở xác định khe hổng nghiên cứu và thiết kế mô hình.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 thiết lập quy trình nghiên cứu gồm 6 bước: (1) Xác định vấn đề nghiên cứu; (2) Lược khảo nghiên cứu; (3) Xác định dữ liệu và mẫu nghiên cứu; (4) Phân tích dữ liệu thống kê; (5) Phân tích kết quả hồi quy và kiểm định; (6) Kết luận và kiến nghị.

Tác giả xây dựng 8 giả thuyết nghiên cứu ($H1$ đến $H8$) và thiết lập mô hình hồi quy đa biến: $$ROA_{it} = \alpha + \beta_1 NPL_{it} + \beta_2 LLR_{it} + \beta_3 SIZE_{it} + \beta_4 EFF_{it} + \beta_5 ETA_{it} + \beta_6 GDP_{t} + \beta_7 INF_{t} + \beta_8 INR_{t} + \varepsilon_{it}$$

Biến số Ký hiệu Đo lường Kỳ vọng dấu
Suất sinh lời trên tổng tài sản (Phụ thuộc) $ROA$ Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân -
Tỷ lệ nợ xấu (Độc lập) $NPL$ Nợ xấu / Tổng dư nợ $\times 100$ (-)
Tỷ lệ dự phòng RRTD (Độc lập) $LLR$ Dự phòng rủi ro cho vay / Tổng dư nợ $\times 100$ (-)
Quy mô ngân hàng (Kiểm soát) $SIZE$ Logarit tự nhiên của Tổng tài sản (+)
Kém hiệu quả chi phí hoạt động (Kiểm soát) $EFF$ Chi phí hoạt động / Thu nhập hoạt động $\times 100$ (-)
Tỷ lệ cấu trúc vốn (Kiểm soát) $ETA$ Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản $\times 100$ (+)
Tốc độ tăng trưởng kinh tế (Kiểm soát) $GDP$ Tỷ lệ tăng trưởng GDP hàng năm (World Bank) (+)
Tỷ lệ lạm phát (Kiểm soát) $INF$ Tỷ lệ lạm phát hàng năm (World Bank) (+)
Lãi suất danh nghĩa (Kiểm soát) $INR$ Tỷ lệ lãi suất danh nghĩa hàng năm (-)

Chương này cũng thuyết minh chi tiết tập dữ liệu 220 quan sát từ 20 NHTM giai đoạn 2011–2021 và quy trình kiểm định lựa chọn mô hình qua các kiểm định F, Hausman, White, Wooldridge và ước lượng FGLS.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 trình bày chi tiết kết quả xử lý dữ liệu và kiểm định thực nghiệm:

  • Thống kê mô tả (220 quan sát):
    • $ROA$: Giá trị trung bình đạt $0.94%$ (độ lệch chuẩn $0.85%$), giá trị nhỏ nhất là $-5.99%$ (TPB năm 2011), cao nhất là $3.65%$ (TCB năm 2021).
    • $NPL$: Trung bình $2.11%$ (độ lệch chuẩn $1.15%$), thấp nhất là $0.47%$ (TCB năm 2020), cao nhất là $8.82%$ (SHB năm 2012). Tỷ lệ nợ xấu trung bình năm 2021 đạt $1.60%$.
    • $LLR$: Trung bình $1.28%$ (độ lệch chuẩn $0.94%$), dao động từ $-0.20%$ (NAB năm 2018) đến $5.41%$ (VPB năm 2021).
    • $SIZE$: Trung bình $3106.55%$ (độ lệch chuẩn $720.46%$), lớn nhất đạt $3503.30%$ (BIDV năm 2021), nhỏ nhất là $4.xx%$ (NVB năm 2018).
    • $EFF$: Trung bình $84.57%$ (độ lệch chuẩn $579.36%$), dao động từ $-81.24%$ (SSB năm 2012) đến $8630.19%$ (TPB năm 2011).
    • $ETA$: Trung bình $0.0888$ (tương đương $8.88%$, độ lệch chuẩn $3.71%$), cao nhất $23.84%$ (SGB năm 2013), thấp nhất $4.06%$ (BID năm 2017).
    • $GDP$: Trung bình $5.65%$ (độ lệch chuẩn $1.xx%$), dao động từ $2.58%$ đến $7.08%$; năm 2020 giảm xuống $2.91%$ do ảnh hưởng Covid-19.
    • $INF$: Trung bình $5.15%$ (độ lệch chuẩn $4.xx%$), cao nhất đạt $18.68%$ (năm 2011).
    • $INR$: Trung bình $12.42%$ (độ lệch chuẩn $3.xx%$), dao động từ $9.23%$ (năm 2021) đến $21.xx%$.
  • Kiểm định đa cộng tuyến: Ma trận tương quan cho thấy các cặp biến có $|r| < 0.8$ (cặp có tương quan cao nhất là INF và INR đạt $r = 0.798$; tương quan giữa ROA và EFF đạt $r = -0.561$). Hệ số VIF trung bình đạt $1.64$ (biến INR có VIF cao nhất là $3.64$, tất cả đều $< 10$), kết luận không có hiện tượng đa cộng tuyến.
  • Kiểm định lựa chọn mô hình:
    • Kiểm định F cho kết quả $F(19, 192) = 14.xx$ ($p < 0.05$), bác bỏ Pooled OLS, lựa chọn FEM.
    • Kiểm định Hausman cho kết quả $p < 0.05$, bác bỏ REM, lựa chọn FEM.
  • Kiểm định khuyết tật:
    • Kiểm định White về phương sai sai số thay đổi cho kết quả $\chi^2(44) = 149.00$, $p\text{-value} = 0.0000 < 0.05$, kết luận mô hình tồn tại hiện tượng phương sai sai số thay đổi.
    • Kiểm định Wooldridge xác nhận mô hình có hiện tượng tự tương quan.
  • Ước lượng FGLS và thảo luận: Tác giả sử dụng phương pháp FGLS để khắc phục khuyết tật. Kết quả khẳng định:
    • Tỷ lệ nợ xấu ($NPL$) và tỷ lệ dự phòng RRTD ($LLR$) tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê đến $ROA$.
    • Tỷ lệ kém hiệu quả chi phí ($EFF$) và Lãi suất danh nghĩa ($INR$) tác động ngược chiều đến $ROA$.
    • Quy mô ngân hàng ($SIZE$), Tỷ lệ cấu trúc vốn ($ETA$) và Lạm phát ($INF$) tác động cùng chiều đến $ROA$.
    • Phân tích mô hình tuyến tính so sánh trước và sau Covid-19 phản ánh sự biến động của rủi ro tín dụng và khả năng sinh lời trong điều kiện dịch bệnh.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương 5 tổng kết toàn bộ kết quả nghiên cứu thực nghiệm và đề xuất các nhóm giải pháp:

  • Kiến nghị đối với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước: Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về phân loại nợ và trích lập dự phòng; thúc đẩy thị trường mua bán nợ xấu vận hành minh bạch; điều hành chính sách tiền tệ, lãi suất linh hoạt; tăng cường công tác thanh tra, giám sát an toàn hệ thống theo chuẩn Basel.
  • Kiến nghị đối với các NHTM: Thắt chặt quy trình thẩm định tín dụng; kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ nợ xấu và xây dựng kế hoạch trích lập dự phòng phù hợp; tối ưu hóa chi phí hoạt động nhằm giảm tỷ lệ kém hiệu quả ($EFF$); tăng cường vốn chủ sở hữu nhằm nâng cao hệ số đệm an toàn vốn ($ETA$); tận dụng lợi thế quy mô ($SIZE$) để đa dạng hóa danh mục tín dụng.
  • Nêu rõ các hạn chế về mẫu dữ liệu và phạm vi nghiên cứu, gợi ý các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã lượng hóa mối quan hệ giữa các biến số tài chính, vĩ mô với hiệu quả kinh doanh của 20 NHTM Việt Nam qua chuỗi dữ liệu 11 năm (2011–2021):

Tên biến Ký hiệu Giá trị trung bình Giá trị Min Giá trị Max Chiều tác động đến ROA
Suất sinh lời trên TTS $ROA$ $0.94%$ $-5.99%$ (TPB, 2011) $3.65%$ (TCB, 2021) Biến phụ thuộc
Tỷ lệ nợ xấu $NPL$ $2.11%$ $0.47%$ (TCB, 2020) $8.82%$ (SHB, 2012) Ngược chiều (-)
Tỷ lệ dự phòng RRTD $LLR$ $1.28%$ $-0.20%$ (NAB, 2018) $5.41%$ (VPB, 2021) Ngược chiều (-)
Quy mô ngân hàng $SIZE$ $3106.55%$ $4.xx%$ (NVB, 2018) $3503.30%$ (BIDV, 2021) Cùng chiều (+)
Kém hiệu quả chi phí $EFF$ $84.57%$ $-81.24%$ (SSB, 2012) $8630.19%$ (TPB, 2011) Ngược chiều (-)
Tỷ lệ cấu trúc vốn $ETA$ $0.0888$ $4.06%$ (BID, 2017) $23.84%$ (SGB, 2013) Cùng chiều (+)
Tăng trưởng kinh tế $GDP$ $5.65%$ $2.58%$ $7.08%$ Kiểm soát vĩ mô
Tỷ lệ lạm phát $INF$ $5.15%$ $0.xx%$ $18.68%$ (2011) Cùng chiều (+)
Lãi suất danh nghĩa $INR$ $12.42%$ $9.23%$ (2021) $21.xx%$ Ngược chiều (-)

2. Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Nhóm giải pháp kiểm soát rủi ro tín dụng: Các NHTM cần nâng cao chất lượng thẩm định khách hàng vay vốn, giám sát dòng tiền sau giải ngân, chủ động phân loại nợ đúng hạn mức theo Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN để hạn chế phát sinh nợ nhóm 3–5.
  • Nhóm giải pháp quản trị nội bộ: Cắt giảm chi phí hoạt động không cần thiết để cải thiện chỉ tiêu $EFF$; nâng cao quy mô vốn chủ sở hữu ($ETA$) nhằm gia tăng khả năng chống chịu trước các cú sốc tài chính; mở rộng quy mô tổng tài sản ($SIZE$) song hành với quản trị rủi ro.
  • Kiến nghị cơ quan quản lý: Ngân hàng Nhà nước cần duy trì mặt bằng lãi suất hợp lý để giảm bớt gánh nặng trả nợ cho khách hàng vay vốn, hỗ trợ ngân hàng kiểm soát nợ xấu và ổn định hệ thống.

3. Đóng góp của đề tài

  • Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động đồng thời của tỷ lệ nợ xấu ($NPL$) và tỷ lệ trích lập dự phòng ($LLR$) đến hiệu quả kinh doanh ($ROA$) trên mẫu dữ liệu 20 NHTM lớn tại Việt Nam trong giai đoạn dài 11 năm (2011–2021).
  • Áp dụng quy trình kiểm định kinh tế lượng chặt chẽ, sử dụng mô hình FGLS để xử lý triệt để các khuyết tật phương sai sai số thay đổi và tự tương quan thường gặp trong dữ liệu bảng của ngành ngân hàng.
  • Đánh giá và so sánh thực trạng rủi ro tín dụng trong giai đoạn trước và sau đại dịch Covid-19, cung cấp cơ sở tham khảo khoa học cho các nhà quản trị ngân hàng trong công tác hoạch định chiến lược kinh doanh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của khóa luận:

  • Phạm vi mẫu nghiên cứu: Mẫu khảo sát dừng lại ở 20 NHTM tại Việt Nam trong giai đoạn 2011–2021, chưa bao phủ toàn bộ các tổ chức tín dụng trong hệ thống.
  • Biến số mô hình: Đề tài tập trung sử dụng biến $ROA$ làm đại diện duy nhất cho hiệu quả kinh doanh trong mô hình định lượng chính; chưa kết hợp phân tích sâu tác động của các biến động từ thị trường bất động sản đến HQKD của các NHTM Việt Nam như tác giả đã chỉ ra trong phần tổng quan.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi mẫu nghiên cứu sang toàn bộ hệ thống NHTM cổ phần và kéo dài chuỗi thời gian sau năm 2021 nhằm đánh giá toàn diện giai đoạn phục hồi kinh tế hậu Covid-19.
  • Bổ sung các chỉ tiêu đo lường hiệu quả kinh doanh khác như ROE, NIM hoặc các chỉ tiêu an toàn vốn (hệ số CAR theo chuẩn Basel II/III), rủi ro thanh khoản và các biến số đặc thù về thị trường bất động sản vào mô hình hồi quy.
  • Áp dụng các phương pháp ước lượng nâng cao như phương pháp Men vi sai tổng quát (GMM) để kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh tiềm ẩn giữa các biến số ngân hàng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học: Tham khảo quy trình xây dựng khóa luận tốt nghiệp định lượng hoàn chỉnh, từ việc trích xuất dữ liệu BCTC kiểm toán, xử lý dữ liệu bảng (Panel Data) trên phần mềm Stata 16 đến các bước kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Hausman, White's test, Wooldridge test, FGLS).
  • Người nghiên cứu về rủi ro ngân hàng: Tham khảo khung lý thuyết, hệ thống các biến đo lường rủi ro tín dụng ($NPL, LLR$) và các biến kiểm soát vi mô, vĩ mô ($SIZE, EFF, ETA, GDP, INF, INR$) đã được chuẩn hóa theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu dữ liệu và giai đoạn nghiên cứu của khóa luận được xác định như thế nào?
Khóa luận sử dụng mẫu nghiên cứu gồm 20 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 11 năm từ năm 2011 đến năm 2021. Tổng số quan sát thu thập được là 220 quan sát dưới dạng dữ liệu bảng cân bằng (balanced panel data), trích xuất từ BCTC hợp nhất đã qua kiểm toán và báo cáo thường niên của các ngân hàng.

2. Tại sao tác giả sử dụng phương pháp hồi quy FGLS thay vì Pooled OLS, FEM hay REM?
Ban đầu, kiểm định F ($F = 14.xx, p < 0.05$) và kiểm định Hausman ($p < 0.05$) cho thấy mô hình tác động cố định (FEM) phù hợp hơn Pooled OLS và REM. Tuy nhiên, khi tiến hành kiểm định khuyết tật, kiểm định White cho thấy mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi ($\chi^2(44) = 149.00, p = 0.0000 < 0.05$) và kiểm định Wooldridge phát hiện hiện tượng tự tương quan. Do đó, phương pháp FGLS được lựa chọn để khắc phục cả hai hiện tượng này nhằm đảm bảo các ước lượng thu được là vững và hiệu quả.

3. Suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và Tỷ lệ nợ xấu (NPL) của 20 NHTM có giá trị trung bình, cao nhất và thấp nhất là bao nhiêu?

  • Biến $ROA$: Giá trị trung bình đạt $0.94%$; giá trị cao nhất đạt $3.65%$ (thuộc về Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam - TCB năm 2021); giá trị thấp nhất đạt $-5.99%$ (thuộc về Ngân hàng TMCP Tiên Phong - TPB năm 2011).
  • Biến $NPL$: Giá trị trung bình đạt $2.11%$; giá trị thấp nhất đạt $0.47%$ (TCB năm 2020); giá trị cao nhất đạt $8.82%$ (Ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội - SHB năm 2012). Đến năm 2021, tỷ lệ nợ xấu trung bình của mẫu đạt $1.60%$.

4. Kết quả nghiên cứu khẳng định những biến số nào có tác động cùng chiều và ngược chiều đến hiệu quả kinh doanh (ROA)?

  • Tác động ngược chiều (-): Tỷ lệ nợ xấu ($NPL$), Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng ($LLR$), Tỷ lệ kém hiệu quả chi phí hoạt động ($EFF$) và Lãi suất danh nghĩa ($INR$).
  • Tác động cùng chiều (+): Quy mô ngân hàng ($SIZE$), Tỷ lệ cấu trúc vốn ($ETA$) và Tỷ lệ lạm phát ($INF$).

5. Ngân hàng nào đạt quy mô tài sản lớn nhất và tỷ lệ trích lập dự phòng cao nhất trong tập dữ liệu khảo sát?

  • Ngân hàng có quy mô ($SIZE$) lớn nhất là Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) vào năm 2021 với chỉ số đạt $3503.30%$.
  • Ngân hàng có tỷ lệ trích lập dự phòng RRTD ($LLR$) cao nhất là Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) vào năm 2021 với mức $5.41%$.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Phúc Minh Anh đã phân tích định lượng tác động của rủi ro tín dụng đến hiệu quả kinh doanh của 20 NHTM Việt Nam giai đoạn 2011–2021 thông qua dữ liệu bảng 220 quan sát. Bằng việc ứng dụng phương pháp ước lượng FGLS để khắc phục hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, nghiên cứu chứng minh tỷ lệ nợ xấu và tỷ lệ trích lập dự phòng có tác động tiêu cực rõ rệt đến suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA). Kết quả thực nghiệm cung cấp cơ sở khoa học và bằng chứng thực tế quan trọng để các NHTM tối ưu hóa chi phí hoạt động, củng cố vốn chủ sở hữu và hỗ trợ cơ quan quản lý trong việc điều hành chính sách tín dụng an toàn, hiệu quả.