Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2007 bắt nguồn từ sự sụp đổ của thị trường cho vay thế chấp dưới chuẩn (subprime mortgage) và khủng hoảng tín dụng tại Hoa Kỳ, dẫn đến giai đoạn suy thoái kinh tế sâu rộng được gọi là "Đại suy thoái" (Great Recession). Sau giai đoạn tăng trưởng từ năm 2002 đến năm 2007, năm 2009 đánh dấu lần đầu tiên kể từ sau Chiến tranh Thế giới thứ II nền kinh tế toàn cầu rơi vào suy thoái. Tại Hoa Kỳ, giai đoạn khó khăn kéo dài hơn 4 năm, từ cuối năm 2007 đến đầu năm 2012, để lại nhiều hệ lụy nghiêm trọng cho hệ thống tài chính nội địa và quốc tế.
Nhằm cứu vãn nền kinh tế, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) đã liên tục hạ lãi suất quỹ liên bang 8 lần, đưa lãi suất từ mức 5% xuống sát 0% vào tháng 12 năm 2008. Khi lãi suất liên ngân hàng chạm giới hạn 0% (zero-lower bound), công cụ chính sách tiền tệ truyền thống hoàn toàn mất hiệu lực, trong khi tỷ lệ lạm phát vẫn ở mức quá thấp và đà phục hồi kinh tế rất yếu ớt. Trước nguy cơ rơi vào vòng xoáy giảm phát (deflation spiral) cùng tình trạng đình trệ tiêu dùng và thất nghiệp gia tăng, FED đã quyết định triển khai chính sách Nới lỏng định lượng (Quantitative Easing - QE) như một biện pháp can thiệp phi truyền thống nhằm cung cấp động lực phục hồi cho nền kinh tế.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể nhằm làm rõ:
- Bản chất và định nghĩa của chính sách Nới lỏng định lượng (QE).
- Quy trình và các giai đoạn triển khai chính sách QE của FED tại Hoa Kỳ.
- Các tác động đa chiều của chính sách QE đối với các chỉ số kinh tế vĩ mô và thị trường tài chính Hoa Kỳ.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là chính sách Nới lỏng định lượng của FED cùng các cơ chế tác động của nó. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào bối cảnh kinh tế Hoa Kỳ và diễn biến thực tế của các chương trình QE trong khoảng thời gian từ cuối năm 2007 đến gần cuối năm 2014.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm tiền tệ phi truyền thống và tổng quan nghiên cứu thực nghiệm:
- Khái niệm Nới lỏng định lượng (QE): Là chính sách tiền tệ phi truyền thống được các ngân hàng trung ương áp dụng khi công cụ lãi suất chính sách không còn dư địa can thiệp. Cơ chế hoạt động của QE là việc ngân hàng trung ương mua một lượng lớn tài sản tài chính (chứng khoán được bảo đảm bằng tài sản thế chấp - MBS, trái phiếu kho bạc dài hạn, nợ cơ quan chính phủ) từ các ngân hàng thương mại và tổ chức tư nhân. Hành động này làm tăng giá tài sản, hạ thấp lợi suất, tăng lượng tiền cơ sở (monetary base) và bơm thanh khoản trực tiếp vào hệ thống dự trữ của các ngân hàng thương mại.
- Kênh truyền dẫn lý thuyết: Tác giả phân tích hai kênh truyền dẫn chính gồm kênh tái cân bằng danh mục đầu tư (portfolio rebalance channel) — khi nhà đầu tư bán trái phiếu chính phủ an toàn cho FED để chuyển dịch dòng tiền sang các tài sản có mức sinh lời và rủi ro cao hơn như cổ phiếu hoặc bất động sản — và kênh phát tín hiệu (signaling channel) — qua đó ngân hàng trung ương cam kết giữ mức lãi suất thấp trong dài hạn. Bên cạnh đó, kênh tỷ giá hối đoái cũng làm suy yếu đồng nội tệ, hỗ trợ hoạt động xuất khẩu.
- Rủi ro lý thuyết: Nguy cơ bùng phát lạm phát nếu quy mô nới lỏng vượt mức kiểm soát; sự đình trệ vốn nếu hệ thống ngân hàng thắt chặt chuẩn tín dụng và găm giữ tiền mặt; sự suy yếu của đồng tiền gây bất lợi cho khu vực nhập khẩu và các chủ nợ.
- Tiền lệ và nghiên cứu tiền bối: Nghiên cứu tổng hợp các bài học lịch sử từ đợt can thiệp mua 1 tỷ USD trái phiếu kho bạc của FED giai đoạn 1932–1936 và chương trình QE giai đoạn 2001–2006 của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ). Các công trình nghiên cứu được trích dẫn gồm Shirakawa (2002), Bernanke (2004), Schenkelberg và Watzka (2011) về kinh nghiệm Nhật Bản, cùng các nghiên cứu đánh giá tác động thông báo QE của Gagnon, Raskin, Remache, and Sack (2011) và Krishnamurthy và Vissing-Jorgensen (2011).
Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng bao gồm:
- Phương pháp tổng quan tài liệu (Literature survey) dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp.
- Phương pháp thu thập và chọn mẫu số liệu thống kê (Data collecting and sampling method).
- Phương pháp phân tích và tổng hợp số liệu kinh tế vĩ mô (Data analysis method) để so sánh các chỉ số trước, trong và sau từng gói can thiệp.
Nguồn dữ liệu được trích xuất từ các báo cáo chính thức của FED, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Cục Thống kê Dân số Hoa Kỳ (US Census Bureau), Báo cáo Nhà ở Đại học Harvard 2008, Cục Thống kê Lao động Hoa Kỳ (BLS), Cục Phân tích Kinh tế Hoa Kỳ (BEA), khảo sát của Bankrate, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ), Văn phòng Nội các Nhật Bản, Bộ Nội vụ và Truyền thông Nhật Bản, cùng các ấn phẩm tài chính như The Wall Street Journal và The New York Times.
Nội dung chính theo từng chương
CHAPTER 1: INTRODUCTION
Chương này giới thiệu tổng quan về bối cảnh bùng nổ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2007 và giai đoạn khó khăn của kinh tế Mỹ từ cuối năm 2007 đến đầu năm 2012. Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc nghiên cứu chính sách QE khi lãi suất chính sách giảm về mức 0%, xác định 3 câu hỏi nghiên cứu, mục tiêu đánh giá mức độ đóng góp của QE đối với sự phục hồi kinh tế Mỹ, phương pháp luận và cấu trúc 5 chương của khóa luận.
CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW
Chương tổng quan tài liệu điểm lại các nghiên cứu học thuật về chính sách nới lỏng định lượng:
- Bằng chứng lịch sử đầu tiên từ đợt mua 1 tỷ USD trái phiếu kho bạc Mỹ giai đoạn 1932–1936.
- Nghiên cứu của Shirakawa (2002) và Schenkelberg - Watzka (2011) về chương trình QE của Nhật Bản bắt đầu từ tháng 3 năm 2001 với quy mô tương đương 6% GDP Nhật Bản trong 5 năm, cho thấy chính sách này chỉ giúp gia tăng hoạt động công nghiệp ngắn hạn mà không giải quyết dứt điểm giảm phát.
- Nghiên cứu của Bernanke (2004) rút ra bài học cho Hoa Kỳ với hai phương thức can thiệp khi lãi suất chạm đáy: tái cơ cấu thành phần tài sản trên bảng cân đối kế toán của ngân hàng trung ương và tái khẳng định cam kết giữ lãi suất thấp.
- Nghiên cứu của Gagnon và cộng sự (2011) cùng Krishnamurthy - Vissing-Jorgensen (2011) phân tích các thông báo can thiệp tài sản quy mô lớn của FED từ cuối năm 2008 đến đầu năm 2010 để đánh giá tính kịp thời và hiệu quả thị trường.
CHAPTER 3: THEORETICAL FRAMEWORK
Chương ba tập trung phân tích khung lý thuyết về QE, các cơ chế tác động, lợi ích và rủi ro tiềm ẩn, đồng thời phân tích ca điển hình của Nhật Bản:
- Phân tích cơ chế tác động qua việc mở rộng dự trữ tiền mặt của ngân hàng thương mại, hạ lợi suất dài hạn và kích thích chi tiêu.
- Đánh giá các rủi ro: lạm phát tăng cao ngoài dự kiến, tắc nghẽn dòng vốn tín dụng do ngân hàng e ngại rủi ro, sự mất giá của đồng nội tệ gây tổn hại cho nhà nhập khẩu.
- Phân tích thực nghiệm tiền lệ Nhật Bản: Giai đoạn 2001–2006, BOJ tăng số dư tài khoản vãng lai của các ngân hàng thương mại từ 5 nghìn tỷ yên lên 35 nghìn tỷ yên (khoảng 300 tỷ USD) và tăng gấp ba lượng mua trái phiếu chính phủ dài hạn (JGB). Tuy nhiên, số liệu chỉ ra rằng lượng tiền cơ sở tăng lên mức 150 vào cuối năm 2006, nhưng dư nợ cho vay ngân hàng lại giảm từ khoảng 90 xuống dưới 80. Lạm phát Nhật Bản biến động thất thường từ mức -0,25% xuống đáy dưới -1% và chỉ chạm mức xấp xỉ 0% vào cuối năm 2007; tốc độ tăng trưởng GDP chỉ dao động quanh mốc 0%.
| Chỉ số tại Nhật Bản (2001–2007) |
Diễn biến thực tế |
Đánh giá hiệu quả lý thuyết |
| Số dư tài khoản vãng lai tại BOJ |
Tăng từ 5 nghìn tỷ yên lên 35 nghìn tỷ yên |
Hoàn thành mục tiêu bơm thanh khoản |
| Tiền cơ sở (Base Money) |
Đạt mức 150 vào cuối năm 2006 |
Bơm ròng mạnh vào hệ thống |
| Dư nợ cho vay của ngân hàng |
Giảm từ khoảng 90 xuống dưới 80 |
Không đạt mục tiêu mở rộng tín dụng |
| Tỷ lệ lạm phát |
Chạm đáy -1%, kết thúc ở mức xấp xỉ 0% |
Không triệt tiêu được áp lực giảm phát |
| Tăng trưởng GDP |
Dao động quanh mức 0% (đôi khi đạt 1%) |
Không tạo được động lực bứt phá |
CHAPTER 4: ANALYSIS AND RESULTS
Chương này đi sâu vào phân tích thực trạng kinh tế Mỹ năm 2008 và bốn đợt can thiệp chính sách tiền tệ của FED:
1. Bối cảnh kinh tế Hoa Kỳ năm 2008
- Sự sụp đổ của thị trường nhà ở: Giá nhà tại Mỹ từ mức hơn 60.000 USD năm 1987 tăng lên 80.000 USD năm 1990, duy trì ổn định 8 năm tiếp theo trước khi leo thang đạt đỉnh khoảng 225.000 USD vào năm 2006. Sau đó, giá nhà liên tục lao dốc trong 3 năm tiếp theo, làm sụt giảm giá trị các chứng khoán bảo đảm bằng thế chấp (MBS) và nghĩa vụ nợ thế chấp (CDO).
- Khủng hoảng nợ dưới chuẩn: Tỷ trọng cho vay dưới chuẩn của các doanh nghiệp bảo trợ chính phủ (GSEs) được duy trì dưới 10% trước năm 2004, nhưng đã tăng vọt lên gần 20% trong giai đoạn 2004–2006 do cạnh tranh nới lỏng điều kiện thẩm định tín dụng.
- Khủng hoảng hệ thống tài chính: Quá trình bãi bỏ quy chế giám sát (deregulation) thúc đẩy hệ thống ngân hàng bóng đêm (shadow banking). Trong 9 tháng đầu năm 2008, trung bình mỗi tháng có 84.000 lao động mất việc làm; vụ phá sản của Lehman Brothers với khối tài sản hơn 600 tỷ USD trở thành vụ phá sản lớn nhất lịch sử Mỹ. Tỷ giá USD/EUR biến động tăng từ 1,470754 vào tháng 1 năm 2008 do nhu cầu tích trữ thanh khoản bằng đồng USD.
2. Gói QE1 và tác động (Tháng 12/2008 – Tháng 3/2010)
- Tiến trình triển khai: Ngày 25/11/2008, FED công bố mua 600 tỷ USD MBS và 100 tỷ USD nợ từ các tổ chức GSEs (Fannie Mae, Freddie Mac, Ginnie Mae, FHLB). Ngày 18/03/2009, FED mở rộng quy mô, mua thêm 750 tỷ USD MBS (tổng cộng 1,25 nghìn tỷ USD) và 300 tỷ USD trái phiếu kho bạc dài hạn. Ngày 04/11/2009, điều chỉnh mua 175 tỷ USD nợ cơ quan liên bang. Tổng lượng tài sản mua vào của QE1 đạt xấp xỉ 1,75 nghìn tỷ USD.
- Tác động thực tế:
- Lợi suất trái phiếu kho bạc dài hạn ban đầu ở mức 2,5%, giảm xuống đáy 2,08% trước khi tăng ngược lên 4,01% vào cuối kỳ do áp lực thị trường.
- Lạm phát từ mức xấp xỉ 0% giảm xuống đáy -2% vào giữa năm 2009, sau đó phục hồi dần lên mức gần 2,5% trước khi giảm nhẹ vào quý 1/2010.
- Lãi suất vay thế chấp cố định 30 năm giảm khoảng 1 điểm phần trăm, từ 6,33% (tháng 11/2008) xuống 5,23% (tháng 3/2010).
- Chỉ số S&P 500 chạm đáy dưới 700 điểm vào tháng 3/2009 rồi phục hồi mạnh lên mức 1200 điểm vào tháng 4/2010.
- Tăng trưởng GDP thực tế phục hồi gần 13% từ đáy cuối năm 2008 đến đầu năm 2010, tuy nhiên các ngân hàng thương mại có xu hướng giữ tiền mặt tại dự trữ để nâng tỷ lệ an toàn vốn thay vì đẩy mạnh cho vay.
3. Gói QE2 và tác động (Tháng 11/2010 – Tháng 6/2011)
- Tiến trình triển khai: Ngày 03/11/2010, FED công bố gói QE2 nhằm mua 600 tỷ USD trái phiếu kho bạc dài hạn với tốc độ 75 tỷ USD/tháng, hoàn tất vào cuối quý 2 năm 2011.
- Tác động thực tế:
- Thị trường chứng khoán: Chỉ số S&P 500 tăng từ mốc gợi ý chính sách tháng 9/2010 lên khoảng 1370 điểm vào tháng 7/2011 (tăng gần 300 điểm).
- Lạm phát: Sau giai đoạn đi ngang quanh mức 1%, tỷ lệ lạm phát tăng dần từ tháng 11/2010 đến hết thời gian thực hiện.
- Tỷ giá: Đồng USD giảm giá 10% so với các đồng tiền chủ chốt từ tháng 8/2010, tạo lợi thế cho các nhà xuất khẩu Mỹ.
- Tăng trưởng và lãi suất: Tốc độ tăng trưởng GDP giảm dần từ quý 2/2010 xuống 0,4% vào quý 1/2011 trước khi hồi nhẹ lên 1,3% ở quý 2/2011. Lợi suất trái phiếu dài hạn có xu hướng tăng trong suốt thời gian thực thi và chỉ giảm mạnh sau khi gói QE2 kết thúc.
4. Chương trình Operation Twist và tác động (Cuối 2011 – Tháng 12/2012)
- Tiến trình triển khai: Còn gọi là QE2.5, FED thực hiện mua 400 tỷ USD trái phiếu kho bạc kỳ hạn dài (6 đến 30 năm) và bán ra một lượng tương đương trái phiếu kỳ hạn ngắn (dưới 3 năm). Tháng 6/2012, chương trình được gia hạn đến hết năm 2012.
- Tác động thực tế:
- Làm xoay chuyển đường cong lợi suất: Lợi suất kỳ hạn 1 tháng tăng 0,0462%, trong khi lợi suất kỳ hạn 30 năm giảm 0,484%, hai đường cong hội tụ tại kỳ hạn 3 năm (tăng nhẹ 0,1%).
- Chỉ số S&P 500 tăng từ mức 1100 điểm khi công bố lên 1400 điểm vào tháng 10/2012.
- Lạm phát suy giảm liên tục trong 9 tháng đầu năm 2012 trước khi tăng nhẹ trở lại mức hơn 2%.
- Tăng trưởng GDP quý 1/2012 giảm 1,3% so với quý 4/2011, đạt 1,2% ở quý 2, tăng 1,6% ở quý 3 nhưng sụt giảm mạnh xuống chỉ còn 0,1% vào cuối năm 2012.
5. Gói QE3 và tác động (Tháng 09/2012 – Tháng 10/2014)
- Tiến trình triển khai: Chương trình mở (open-ended program) với quy mô mua ban đầu 40 tỷ USD/tháng, sau đó nâng lên 85 tỷ USD/tháng khi Operation Twist kết thúc. Tổng lượng tiền bơm vào nền kinh tế vượt 1.700 tỷ USD. Tháng 12/2013, FED bắt đầu cắt giảm quy mô mua tài sản (tapering) với mức 10 tỷ USD mỗi tháng và chính thức chấm dứt chương trình vào ngày 29/10/2014.
- Tác động thực tế:
- Chỉ số S&P 500 tăng trưởng liên tục, đạt mốc kỷ lục 2000 điểm vào tháng 9/2014.
- Tăng trưởng GDP biến động mạnh: Đạt mức âm -2,1% vào quý 3/2014 trước khi phục hồi tăng 6,3% vào quý 4/2014.
- Lãi suất thế chấp 30 năm tăng mạnh vượt mốc 4,5% trong quý 3/2013 do phản ứng trước thông tin cắt giảm gói mua tài sản, và đạt 4,45% khi gói can thiệp kết thúc (cao hơn mức đáy ban đầu xấp xỉ 3,3%).
| Gói chính sách |
Thời gian thực thi |
Quy mô & Công cụ |
Tác động chỉ số chính ghi nhận |
| QE1 |
12/2008 – 03/2010 |
~1,75 nghìn tỷ USD (MBS, nợ GSEs, Trái phiếu dài hạn) |
Lãi suất thế chấp 30 năm giảm từ 6,33% xuống 5,23%; S&P 500 tăng từ đáy <700 lên 1200 điểm; Lạm phát từ -2% lên ~2,5%. |
| QE2 |
11/2010 – 06/2011 |
600 tỷ USD Trái phiếu kho bạc dài hạn (75 tỷ USD/tháng) |
S&P 500 tăng thêm ~300 điểm lên 1370; USD giảm giá 10%; GDP quý 1/2011 giảm xuống 0,4% trước khi hồi phục lên 1,3%. |
| Operation Twist |
09/2011 – 12/2012 |
Bán 400 tỷ USD trái phiếu ngắn hạn, mua 400 tỷ USD dài hạn |
Lợi suất 30 năm giảm 0,484%, lợi suất 1 tháng tăng 0,0462%; S&P 500 đạt 1400 điểm; GDP quý 4/2012 giảm còn 0,1%. |
| QE3 |
09/2012 – 10/2014 |
Mở rộng 40–85 tỷ USD/tháng (Tổng quy mô >1.700 tỷ USD) |
S&P 500 lập đỉnh 2000 điểm; Lãi suất thế chấp 30 năm biến động lên 4,45%; GDP quý 4/2014 đạt 6,3% sau đáy -2,1%. |
CHAPTER 5: CONCLUSION
Chương kết luận tóm lược lại các kết quả phân tích chính của toàn bộ khóa luận, đánh giá mức độ hoàn thành mục tiêu nghiên cứu và đưa ra nhận định tổng quát về vai trò của QE trong việc giải cứu kinh tế Mỹ.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và đưa ra các kết quả nghiên cứu cụ thể:
- Làm rõ cơ chế vận hành của từng giai đoạn can thiệp tiền tệ phi truyền thống của FED từ năm 2008 đến năm 2014 với tổng quy mô tài sản mua vào lên tới hàng nghìn tỷ USD.
- Chứng minh tính hai mặt của chính sách QE:
- Về mặt tích cực: QE đã ngăn chặn thành công vòng xoáy giảm phát sau khủng hoảng nhà ở năm 2008; thúc đẩy sự hồi phục mạnh mẽ của thị trường chứng khoán (S&P 500 tăng liên tục từ dưới 700 điểm lên 2000 điểm); kéo giảm lãi suất vay thế chấp mua nhà trong giai đoạn đầu, hỗ trợ thanh khoản cho hệ thống ngân hàng; và làm suy yếu tỷ giá đồng USD, tạo điều kiện thuận lợi cho xuất khẩu.
- Về mặt hạn chế: QE không tạo ra sự bứt phá bền vững và liên tục cho tăng trưởng GDP (tăng trưởng GDP nhiều giai đoạn vẫn suy giảm hoặc biến động thất thường như quý 1/2011 đạt 0,4%, quý 4/2012 đạt 0,1%, quý 3/2014 âm -2,1%); các ngân hàng thương mại găm giữ thanh khoản tại dự trữ ngân hàng trung ương thay vì mở rộng tín dụng ra nền kinh tế thực; lợi suất trái phiếu dài hạn trong các đợt QE1 và QE2 có xu hướng tăng ngược lại kỳ vọng lý thuyết trong thời gian đang thực thi gói mua.
- Đóng góp học thuật: Hệ thống hóa chi tiết tiến trình lịch sử các quyết định của Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) và cung cấp bức tranh so sánh thực nghiệm giữa trường hợp áp dụng QE tại Nhật Bản (2001–2006) và Hoa Kỳ (2008–2014).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế nghiên cứu: Tác giả tự nhận định công trình còn chịu giới hạn về mặt thời gian thực hiện và năng lực nghiên cứu cá nhân. Về mặt dữ liệu, nghiên cứu dừng lại ở mốc thời gian cuối năm 2014 khi gói QE3 vừa kết thúc, do đó chưa có điều kiện theo dõi và phân tích toàn diện các tác động trễ dài hạn khi FED bước vào chu kỳ bình thường hóa chính sách tiền tệ.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi quá trình thu hẹp bảng cân đối kế toán của FED, tiến trình nâng lãi suất chính sách hậu QE và đánh giá rủi ro tiềm ẩn đối với sự ổn định tài chính toàn cầu trong các giai đoạn tiếp theo.
Giá trị tham khảo
Tài liệu có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên, học viên và giảng viên thuộc các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Tài chính - Ngân hàng, Tiếng Anh thương mại và Kinh tế học vĩ mô.
- Người nghiên cứu về các công cụ chính sách tiền tệ phi truyền thống của các ngân hàng trung ương lớn trên thế giới.
- Phần đáng tham khảo nhất là hệ thống biểu đồ và số liệu phân tích chi tiết tại Chương 4, cung cấp số liệu thực tế về biến động lãi suất, lợi suất trái phiếu, chỉ số chứng khoán S&P 500 và tăng trưởng GDP của Mỹ qua từng giai đoạn can thiệp (QE1, QE2, Operation Twist, QE3).
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao FED phải triển khai chính sách Nới lỏng định lượng (QE) vào cuối năm 2008?
FED phải áp dụng QE vì sau 8 lần cắt giảm liên tiếp đưa lãi suất quỹ liên bang từ 5% xuống 0% vào tháng 12/2008, công cụ chính sách tiền tệ truyền thống đã chạm giới hạn 0% và không còn hiệu lực. Trong khi đó, nền kinh tế vẫn suy thoái sâu, nguy cơ giảm phát đe dọa và hệ thống ngân hàng bị đóng băng thanh khoản do khủng hoảng cho vay dưới chuẩn.
2. Tổng quy mô mua tài sản và danh mục can thiệp trong gói QE1 là bao nhiêu?
Tổng quy mô tài sản mua vào của gói QE1 đạt xấp xỉ 1,75 nghìn tỷ USD, bao gồm 1,25 nghìn tỷ USD chứng khoán bảo đảm bằng tài sản thế chấp (MBS), 175 tỷ USD nợ từ các cơ quan chính phủ (như Fannie Mae, Freddie Mac, Ginnie Mae, FHLB) và 300 tỷ USD trái phiếu kho bạc dài hạn.
3. Chương trình Operation Twist (QE2.5) có cơ chế thực hiện khác biệt như thế nào so với QE1 và QE2?
Khác với QE1 và QE2 là các chương trình trực tiếp bơm thêm tiền mới vào lưu thông để mở rộng bảng cân đối kế toán, Operation Twist là nghiệp vụ hoán đổi kỳ hạn trị giá 400 tỷ USD: FED bán ra trái phiếu ngắn hạn (dưới 3 năm) và dùng chính số tiền thu được để mua vào lượng tương đương trái phiếu dài hạn (6 đến 30 năm) nhằm kéo dẹt đường cong lợi suất mà không làm gia tăng thêm quy mô cung tiền.
4. Kết quả thực thi chính sách QE của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (2001–2006) mang lại bài học gì?
Chương trình QE của Nhật Bản cho thấy việc bơm thanh khoản khổng lồ (tăng số dư tài khoản vãng lai từ 5 lên 35 nghìn tỷ yên) không đồng nghĩa với việc mở rộng tín dụng ra nền kinh tế nếu hệ thống ngân hàng thương mại găm giữ dự trữ. Hậu quả là dư nợ cho vay tại Nhật tiếp tục giảm, lạm phát và tăng trưởng GDP vẫn đình trệ quanh mức 0%, chứng minh QE có thể bị suy giảm hiệu quả nếu khu vực ngân hàng suy yếu.
5. Gói QE3 có đặc điểm gì khác biệt về mặt cấu trúc và cách thức kết thúc?
QE3 là một chương trình mở (open-ended program), không ấn định trước tổng quy mô hay thời hạn kết thúc mà gắn liền với các điều kiện phục hồi của thị trường lao động và ổn định giá cả. Chương trình bơm hơn 1.700 tỷ USD với tốc độ mua tài sản đạt 85 tỷ USD/tháng, sau đó được giảm dần (tapering) với tốc độ 10 tỷ USD mỗi tháng từ tháng 12/2013 trước khi kết thúc hoàn toàn vào ngày 29/10/2014.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và phân tích thực nghiệm chính sách Nới lỏng định lượng (QE) của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ từ năm 2008 đến năm 2014. Nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù QE góp phần quan trọng trong việc chặn đứng vòng xoáy giảm phát, hạ lãi suất thế chấp và phục hồi thị trường chứng khoán, song hiệu quả thúc đẩy tăng trưởng GDP thực tế và mở rộng tín dụng ngân hàng vẫn còn nhiều biến động và hạn chế. Công trình là tài liệu tổng hợp có giá trị tham khảo về mặt học thuật và thực tiễn cho việc nghiên cứu điều hành chính sách tiền tệ phi truyền thống trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế vĩ mô.