Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của đất nước tiếp tục được đẩy mạnh thông qua các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Trong bối cảnh đó, Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) nổi lên như một thỏa thuận thương mại có quy mô và tầm ảnh hưởng vượt trội so với các hiệp định khu vực và toàn cầu trước đó. Hiệp định tạo ra một trong những khối thương mại tự do lớn nhất thế giới với thị trường 499 triệu người và GDP khoảng 10 nghìn tỷ USD, chiếm 13,5% GDP toàn cầu. Lễ ký kết chính thức diễn ra vào ngày 8 tháng 3 năm 2018 tại Santiago de Chile với sự tham gia của đại diện 11 quốc gia thành viên, sau khi Hoa Kỳ rút lui vào tháng 1 năm 2017.

Xuất phát từ tính thời sự và tầm quan trọng của hiệp định, khóa luận đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) là gì?
  2. Hiệp định sẽ tác động như thế nào đến nền kinh tế Việt Nam khi chính thức có hiệu lực?
  3. Việt Nam cần làm gì để tận dụng tối đa lợi ích và vượt qua các thách thức từ hiệp định?

Tương ứng với ba câu hỏi đó, khóa luận hướng đến ba mục tiêu: cung cấp khung lý thuyết nền tảng về CPTPP; phân tích tác động của CPTPP đến nền kinh tế Việt Nam trên sáu nhóm vấn đề; và đề xuất khuyến nghị cho Chính phủ và các doanh nghiệp cụ thể nhằm tối ưu hóa cơ hội, giảm thiểu thách thức.

Đối tượng nghiên cứu là tác động của CPTPP đến nền kinh tế Việt Nam khi hiệp định có hiệu lực. Phạm vi không gian bao gồm Việt Nam và các quốc gia thành viên CPTPP; phạm vi thời gian tập trung vào giai đoạn từ năm 2017 đến dự báo năm 2030.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và nguồn tài liệu

Khóa luận sử dụng kết hợp nhiều nguồn lý luận và thực tiễn:

  • Văn bản pháp lý: Toàn văn CPTPP được công bố chính thức ngày 21 tháng 2 năm 2018 gồm 30 chương, về cơ bản kế thừa TPP với 8.000 trang nội dung, ngoại trừ 22 điều khoản tạm hoãn thực thi chủ yếu liên quan đến sở hữu trí tuệ và đầu tư.
  • Báo cáo học thuật và tổ chức quốc tế: Báo cáo của World Bank ngày 5 tháng 3 năm 2018 — "Economic and Distributional Impacts of Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership: The Case of Vietnam" — do Maryla Maliszewska, Zoryana Olekseyuk và Israel Osorio-Rodarte thực hiện — là nguồn số liệu chủ đạo; Báo cáo của Văn phòng Chuyên gia Kinh tế trưởng, Global Affairs Canada.
  • Tài liệu trong nước: Bài viết của Phạm Thị Hồng Yên (2017) — Ủy ban Kinh tế Trung ương — về đánh giá tổng thể cơ hội và thách thức khi Việt Nam gia nhập CPTPP; các bài phân tích từ VietnamNet Bridge, Customs News, Textile and Fashion Magazine, VnExpress, Vietnam Investment Review, VOV, Vietnam News Agency, Vietnamnews.
  • Các khái niệm kinh tế: Herfindahl Index (chỉ số đo mức độ tập trung xuất khẩu), Chỉ số Growth Incidence Curves (đo phân phối lợi ích theo nhóm thu nhập), đường nghèo PPP$3,50/ngày và PPP$5,50/ngày theo chuẩn World Bank, Non-Tariff Measures (NTMs) và ad valorem equivalent.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận sử dụng phương pháp định lượng là chủ đạo, tập trung thu thập và phân tích dữ liệu số và thống kê từ các báo cáo của World Bank, Global Affairs Canada, Tổng cục Hải quan và Bộ Công Thương. Song song đó, phương pháp định tính được áp dụng thông qua phân tích, tổng hợp các nguồn văn bản viết — bao gồm báo cáo, bài báo, phát biểu của các chuyên gia kinh tế và đại diện hiệp hội ngành — nhằm làm phong phú thêm các góc nhìn và nhận định.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khung lý thuyết về CPTPP

Chương này trình bày lịch sử hình thành CPTPP, khởi đầu từ Hiệp định TPSEP (Brunei, Chile, New Zealand, Singapore ký năm 2005), qua giai đoạn mở rộng đàm phán TPP 12 nước (2008–2016), cho đến sự kiện Hoa Kỳ rút lui (23 tháng 1 năm 2017) và việc 11 quốc gia còn lại tái đàm phán, đổi tên và ký CPTPP vào ngày 8 tháng 3 năm 2018 tại Santiago, Chile.

Chương cũng phân tích bốn điểm khác biệt cốt lõi giữa CPTPP và TPP:

Điểm khác biệt TPP (12 thành viên) CPTPP (11 thành viên)
Quy mô GDP 38,2% GDP toàn cầu 13,5% GDP toàn cầu
Tỷ trọng thương mại 26,5% tổng thương mại toàn cầu 15,2% tổng thương mại toàn cầu
Điều kiện có hiệu lực 85% GDP thành viên phê chuẩn Ít nhất 6 quốc gia phê chuẩn
Điều khoản tạm hoãn Không 22 điều khoản (chủ yếu SHTT và đầu tư)

Nội dung CPTPP bao trùm thương mại hàng hóa, dịch vụ, sở hữu trí tuệ, môi trường, lao động, thương mại điện tử, mua sắm chính phủ, cơ chế giải quyết tranh chấp đầu tư (ISDS), và quản trị tốt (yêu cầu thành viên gia nhập UNCAC và hình sự hóa hành vi hối lộ).

Chương 2: Tác động của CPTPP đến nền kinh tế Việt Nam

Đây là chương trọng tâm, phân tích tác động theo sáu nhóm vấn đề.

GDP và thương mại vĩ mô

Theo báo cáo World Bank (2018), CPTPP dự kiến giúp GDP Việt Nam tăng thêm 1,6% (kịch bản tiêu chuẩn) và 3,5% (kịch bản có năng suất bổ sung) so với đường cơ sở đến năm 2030. Xuất khẩu tăng 4,2% và nhập khẩu tăng 5% trong kịch bản tiêu chuẩn; với năng suất bổ sung, mức tăng lớn hơn (6% trở lên).

Chỉ tiêu Kịch bản tiêu chuẩn Kịch bản năng suất bổ sung
GDP +1,6% +3,5%
Xuất khẩu +4,2% >6%
Nhập khẩu +5% Lớn hơn

Về thuế quan và NTMs: thuế quan bình quân gia quyền mà Việt Nam phải chịu tại thị trường CPTPP giảm từ 1,2% (2017) xuống gần 0; thuế quan Việt Nam áp lên hàng hóa CPTPP giảm từ 2,1%; NTMs mà Việt Nam phải đối mặt trên thị trường nước ngoài giảm bình quân 3,6 điểm phần trăm (tính theo ad-valorem equivalent); NTMs Việt Nam áp lên hàng nhập khẩu giảm 2 điểm.

Dòng vốn đầu tư nước ngoài

CPTPP kỳ vọng thúc đẩy cả FDI lẫn FPI. Về FDI, các doanh nghiệp Hàn Quốc như Lotte đã công bố kế hoạch mở rộng đầu tư vào nông nghiệp, bán lẻ, hạ tầng và công nghiệp hỗ trợ tại Việt Nam. Về FPI, năm 2017, nhà đầu tư nước ngoài mua ròng 1,7 tỷ USD (gồm 1 tỷ USD cổ phiếu và 700 triệu USD trái phiếu), tăng mạnh so với 2016. Dự báo mua ròng năm 2018 đạt 2,5–3 tỷ USD. Từ đầu năm 2018 đến thời điểm báo cáo, NFSC ghi nhận mua ròng 573 triệu USD (542 triệu USD cổ phiếu, 31 triệu USD trái phiếu).

Tác động ngành theo lĩnh vực

Nông nghiệp — Trồng trọt: Các sản phẩm nội thất gỗ, thủy sản, cà phê, tiêu, điều và gạo có cơ hội mở rộng vào Australia, Canada, Mexico và Nhật Bản. Nhập khẩu có thể chuyển hướng từ Trung Quốc sang các nước CPTPP.

Nông nghiệp — Chăn nuôi: Ngành này chịu tác động tiêu cực đáng kể. Khi thuế về 0%, sản phẩm chăn nuôi từ Canada, Nhật Bản, Australia sẽ tràn vào, bao gồm cả sản phẩm thô lẫn chế biến, trong khi năng lực cạnh tranh của chăn nuôi trong nước còn yếu.

Dệt may: Là ngành được hưởng lợi nhiều nhất. Tuy nhiên, không có thị trường Mỹ (chiếm 48% xuất khẩu 2017), Việt Nam cần khai thác Australia và Canada — hai thị trường có quy mô khoảng 10 tỷ USD/năm nhưng thị phần Việt Nam mới đạt 500 triệu USD. Mục tiêu tăng trưởng trên 10%/năm, duy trì mức tăng trên 3–3,5 tỷ USD/năm phụ thuộc vào CPTPP và EVFTA. Thách thức lớn là quy tắc xuất xứ nghiêm ngặt trong khi Việt Nam đang nhập 60–90% nguyên liệu, chủ yếu từ Trung Quốc và Đài Loan (các thị trường ngoài CPTPP). Năm 2014, Việt Nam chỉ tự sản xuất được 1/5 lượng vải cần thiết, nhập khẩu khoảng 10 tỷ USD vải, gần một nửa từ Trung Quốc.

Da giày: Toàn bộ dòng thuế da và túi xách bị xóa bỏ ngay khi CPTPP có hiệu lực, 37% dòng thuế giày dép được xóa bỏ ngay lập tức. Xuất khẩu da giày và túi xách năm 2017 đạt 18,1 tỷ USD (tăng từ 16 tỷ USD). Thách thức gồm chi phí lao động tăng 3,02 lần giai đoạn 2010–2017 trong khi GDP bình quân đầu người chỉ tăng 2 lần; hơn 75% doanh nghiệp chưa thể đầu tư tự động hóa.

Gỗ: CPTPP mở ra thị trường Nhật Bản, Canada, Chile và Peru với mức thuế 0%. Xuất khẩu gỗ đạt 8 tỷ USD song giá trị thiết kế thuần túy của Việt Nam còn nhỏ do chủ yếu sản xuất theo thiết kế nước ngoài.

Thủy sản: Canada và Peru cam kết giảm thuế về 0% ngay khi hiệp định có hiệu lực; các thành viên khác theo lộ trình. Riêng tôm: thuế nhập khẩu tôm sống và xuất khẩu tôm chế biến sang các nước CPTPP đều giảm.

Đa dạng hóa và chuyển hướng thương mại

Dưới các điều kiện cơ sở, xuất khẩu Việt Nam dự kiến tăng 4,32%/năm, tổng xuất khẩu đạt 311,1 tỷ USD vào 2030, so với 179,5 tỷ USD năm 2017 theo mô phỏng. Mỹ vẫn là thị trường nhận xuất khẩu lớn nhất (17,4% tổng xuất khẩu 2030), theo sau là Trung Quốc (13%). CPTPP bổ sung thêm 13,1 tỷ USD xuất khẩu so với đường cơ sở, nâng xuất khẩu vào thị trường thành viên từ 54 tỷ lên 80 tỷ USD vào 2030 (25% tổng xuất khẩu). Các ngành tăng mạnh nhất gồm thực phẩm/đồ uống/thuốc lá và may mặc/da; các ngành giảm gồm nông nghiệp (-1,6 tỷ USD), sản xuất khác (-1,2 tỷ USD), thiết bị điện tử (-0,5 tỷ USD). Mức độ tập trung xuất khẩu theo ngành tăng 6,5%, nhưng đa dạng hóa theo thị trường đích tăng 10,6% (đo bằng Herfindahl Index).

Giảm nghèo và phân phối thu nhập

Năm 2014, tỷ lệ nghèo của Việt Nam là 11,6% theo chuẩn PPP$3,50/ngày và 36% theo chuẩn PPP$5,50/ngày. Kịch bản cơ sở dự báo nghèo giảm xuống 4,2% (chuẩn $3,20) và 15,0% (chuẩn $5,50) vào 2030.

Với CPTPP, ước tính 5,6 triệu người thoát nghèo (chuẩn PPP$5,50) vào năm 2025 và 2030 — thấp hơn RCEP và bằng khoảng một nửa so với TPP-12. TPP-12 kéo 5,4 triệu người thoát nghèo bổ sung (PPP$5,50) vào 2030. CPTPP có xu hướng phân phối lợi ích cho nhóm thuộc 60% thu nhập cao hơn nhiều hơn so với 40% dưới, do tạo ra nhiều cơ hội kinh tế cho lao động có kỹ năng. Khoảng cách giới tính (gender gap) trong tiêu dùng bình quân đầu người hộ gia đình tăng nhẹ 0,25 điểm phần trăm cho nhóm 40% dưới đối với lao động có kỹ năng vào năm 2030.

Tái cơ cấu kinh tế và cải cách thể chế

CPTPP tạo áp lực cải cách thể chế toàn diện: cạnh tranh, dịch vụ tài chính, viễn thông, hải quan, thương mại điện tử, môi trường, mua sắm chính phủ, sở hữu trí tuệ, đầu tư, lao động, quy tắc xuất xứ, các biện pháp phi thuế quan. Các chuyên gia như Sebastian Eckardt (World Bank) và Lê Đăng Doanh nhấn mạnh rằng CPTPP sẽ thúc đẩy xây dựng môi trường kinh doanh minh bạch, chống tham nhũng và bảo vệ quyền của người lao động.

Trong quan hệ song phương, khóa luận phân tích cụ thể Việt Nam với Australia (kim ngạch thương mại 6,464 tỷ USD năm 2017, tăng 22% so với 2016; Việt Nam là nhà xuất khẩu điều lớn nhất vào Australia với thị phần 74%), với New Zealand (kim ngạch khoảng 1 tỷ USD năm 2017, tăng 32% so với 2016), với Canada (tiềm năng hợp tác công nghệ, thương mại điện tử, fintech) và với Nhật Bản (nhà đầu tư lớn nhất, Nhật nhập khẩu nông sản đáp ứng tới 86% nhu cầu nội địa).

Chương 3: Khuyến nghị cho Việt Nam

Khóa luận đề xuất hai nhóm giải pháp:

Đối với Chính phủ: Triển khai Nghị quyết số 4 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XII về hội nhập kinh tế quốc tế; hoàn thiện mô hình tăng trưởng gắn với tái cơ cấu kinh tế; đẩy mạnh ba đột phá chiến lược; tăng cường khai thác cam kết quốc tế để mở rộng thị trường; cải thiện môi trường pháp lý và năng lực thực thi pháp luật quốc tế; phát triển nông nghiệp sạch, hữu cơ gắn với nông thôn mới.

Đối với doanh nghiệp: Chủ động nghiên cứu thông tin CPTPP; thay đổi tư duy kinh doanh; xây dựng kế hoạch kinh doanh trung và dài hạn; tìm kiếm hợp tác với đối tác CPTPP để thu hút FDI và chuyển giao công nghệ. Theo ngành cụ thể:

  • Nông nghiệp: Ưu tiên sản phẩm chế biến thay vì nguyên liệu thô; xây dựng chuỗi giá trị khép kín từ sản xuất đến tiêu thụ.
  • Dệt may: Đầu tư tự động hóa; cải thiện năng suất qua hệ thống quản lý và tin học hóa; tạo nguồn nguyên liệu đầu vào nội địa.
  • Da giày: Di chuyển nhà máy đến vùng dồi dào lao động; nâng cấp sang sản phẩm trung và cao cấp thay vì phân khúc thấp.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính (từ báo cáo World Bank 2018 được khóa luận trích dẫn):

  • GDP tăng 1,6% (tiêu chuẩn) và 3,5% (năng suất bổ sung) đến năm 2030
  • Xuất khẩu tăng 4,2%; nhập khẩu tăng 5%
  • Tổng xuất khẩu đạt 311,1 tỷ USD vào 2030
  • Tiền lương thực tế của lao động phổ thông tăng hơn 14% vào 2030
  • CPTPP giúp 5,6 triệu người thoát khỏi mức nghèo PPP$5,50/ngày vào năm 2025 và 2030

Khuyến nghị tác giả đề xuất được chia thành hai tầng (Chính phủ và Doanh nghiệp) với các giải pháp cụ thể cho từng ngành (nông nghiệp, dệt may, da giày).

Đóng góp so với nghiên cứu trước: Tác giả chỉ ra hai hạn chế của các nghiên cứu trước — phân tích đơn lẻ từng khía cạnh mà không xem xét đồng thời mặt tích cực và tiêu cực; và các khuyến nghị mang tính chung chung, chưa tập trung vào doanh nghiệp là đơn vị cốt lõi của nền kinh tế. Khóa luận bổ sung bằng cách phân tích cả hai chiều tác động trên sáu nhóm vấn đề và đề xuất giải pháp riêng cho từng ngành.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận không trình bày mục hạn chế và hướng mở rộng nghiên cứu một cách tường minh trong văn bản. Tuy nhiên, từ phạm vi nghiên cứu có thể nhận thấy một số giới hạn tự nhiên:

  • Toàn bộ số liệu dự báo được trích từ một nguồn duy nhất là báo cáo World Bank (2018), được xây dựng trước khi hiệp định thực sự có hiệu lực, do đó mang tính mô phỏng kịch bản.
  • Khóa luận chưa có khảo sát thực địa doanh nghiệp trong nước để kiểm chứng định lượng mức độ chuẩn bị thực tế.
  • Thời điểm hoàn thành (tháng 5/2018) là ngay sau lễ ký kết, trước khi CPTPP có hiệu lực pháp lý, nên phần đánh giá tác động thực tế chưa thể thực hiện.

Hướng tiếp theo có thể gồm: theo dõi số liệu thực tế sau khi hiệp định có hiệu lực; đánh giá riêng từng ngành với dữ liệu cấp doanh nghiệp; và so sánh cập nhật tác động CPTPP với RCEP khi RCEP cũng đã đi vào thực thi.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp để tham khảo cho:

  • Sinh viên kinh tế, thương mại quốc tế, ngoại thương đang tìm hiểu về cơ chế hoạt động, lịch sử hình thành và tác động kinh tế của các hiệp định FTA thế hệ mới, đặc biệt CPTPP.
  • Sinh viên chuyên ngành tiếng Anh kinh tế (tương tự lớp K17-ATCC của tác giả) cần mẫu viết khóa luận tốt nghiệp bằng tiếng Anh trong lĩnh vực kinh tế quốc tế.
  • Người nghiên cứu về thương mại Việt Nam–các nước CPTPP có thể khai thác phần phân tích quan hệ song phương (Chương 2, mục về Australia, New Zealand, Canada, Nhật Bản) và bảng số liệu về thuế quan, NTMs.
  • Người làm đề tài về tác động FTA đến ngành cụ thể có thể tham khảo cấu trúc phân tích cơ hội–thách thức theo từng ngành (dệt may, da giày, gỗ, thủy sản, thép, ô tô) trong Chương 2.
  • Phần Chương 1 cung cấp tra cứu nhanh các mốc lịch sử đàm phán TPP/CPTPP và bảng so sánh khác biệt giữa hai hiệp định.

Câu hỏi thường gặp

1. CPTPP dự báo giúp GDP Việt Nam tăng bao nhiêu phần trăm vào năm 2030? Theo báo cáo World Bank (2018) được khóa luận trích dẫn, GDP Việt Nam dự kiến tăng 1,6% trong kịch bản tiêu chuẩn và 3,5% nếu tính thêm tác động năng suất bổ sung (productivity kick), đo bằng độ lệch so với đường cơ sở (baseline) đến năm 2030.

2. Tại sao ngành dệt may vừa được hưởng lợi lớn từ CPTPP, lại vừa đối mặt rủi ro lớn? Ngành dệt may được hưởng thuế ưu đãi vào các thị trường CPTPP như Australia và Canada (quy mô khoảng 10 tỷ USD/năm, thị phần Việt Nam mới đạt 500 triệu USD). Tuy nhiên, quy tắc xuất xứ nghiêm ngặt của CPTPP yêu cầu nguyên liệu phải có nguồn gốc từ nội khối, trong khi Việt Nam đang nhập 60–90% nguyên liệu từ Trung Quốc và Đài Loan — hai thị trường ngoài CPTPP. Năm 2014, Việt Nam chỉ tự sản xuất đủ 1/5 lượng vải cần thiết.

3. CPTPP có tác động như thế nào đến bình đẳng giới về thu nhập tại Việt Nam? Khóa luận dẫn phân tích của World Bank cho thấy CPTPP làm tăng nhẹ khoảng cách giới tính trong tiêu dùng bình quân đầu người hộ gia đình. Cụ thể, đối với nhóm 40% thu nhập thấp, khoảng cách giới tăng thêm 0,25 điểm phần trăm so với đường cơ sở vào năm 2030. Nguyên nhân là CPTPP tạo ra nhiều cơ hội hơn cho lao động có kỹ năng, mà nam giới đang có mức lương khởi điểm cao hơn nữ giới.

4. CPTPP có thể kéo bao nhiêu người Việt Nam thoát nghèo, và so sánh với TPP-12 thì thế nào? Theo mô phỏng World Bank được khóa luận trích dẫn, CPTPP giúp khoảng 5,6 triệu người thoát khỏi chuẩn nghèo PPP$5,50/ngày vào năm 2025 và 2030. Con số này thấp hơn so với RCEP và chỉ bằng khoảng một nửa so với TPP-12 — kịch bản TPP-12 có thể kéo 5,4 triệu người bổ sung thoát nghèo (cùng chuẩn) vào năm 2030.

5. Ngành chăn nuôi Việt Nam bị ảnh hưởng tiêu cực như thế nào khi CPTPP có hiệu lực? Khi thuế về 0%, sản phẩm chăn nuôi từ Canada, Nhật Bản và Australia — bao gồm cả sản phẩm thô lẫn chế biến — sẽ tràn vào thị trường nội địa. Trong khi đó, năng suất chăn nuôi trong nước vẫn chưa đáp ứng được nhu cầu tiêu dùng và giá sản phẩm vẫn cao hơn hàng nhập khẩu. Ông Hoàng Thanh Vân, Cục trưởng Cục Chăn nuôi (Bộ NN&PTNT) nhận định rằng đây là thách thức cạnh tranh trực tiếp ngay trên thị trường nội địa, đặc biệt với bò, sữa từ Australia và New Zealand; thịt lợn, gà từ Canada.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp này cung cấp một bức tranh tổng hợp về CPTPP từ quá trình hình thành lịch sử đến dự báo tác động kinh tế vĩ mô và ngành đối với Việt Nam, dựa chủ yếu vào báo cáo World Bank (2018) và các nguồn báo chí chuyên ngành trong nước. Điểm mạnh của khóa luận là cấu trúc phân tích cân bằng cả cơ hội lẫn thách thức theo từng lĩnh vực cụ thể (dệt may, da giày, gỗ, thủy sản, thép, ô tô, chăn nuôi, trồng trọt), thay vì đánh giá chung chung như nhiều nghiên cứu trước đó. Các khuyến nghị được phân tầng rõ ràng theo nhóm đối tượng (Chính phủ và từng ngành doanh nghiệp), mang tính thực tiễn và bám sát đặc thù của từng lĩnh vực.