Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Xuất khẩu giữ vai trò động lực quan trọng đối với nền kinh tế Việt Nam, không chỉ tạo nguồn thu ngoại tệ phục vụ công nghiệp hóa, hiện đại hóa mà còn giải quyết việc làm, nâng cao mức sống người dân và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Trong khu vực nông nghiệp, lúa gạo là ngành hàng chủ lực, đóng góp lớn vào tổng kim ngạch xuất khẩu nông sản, bảo đảm an ninh lương thực quốc gia và khẳng định vị thế nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) được ký kết giữa 10 quốc gia ASEAN và 5 đối tác (Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Úc, New Zealand), chiếm khoảng 30% GDP và 30% dân số toàn cầu. Hiệp định chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2022, thiết lập khu vực thương mại tự do lớn nhất thế giới với cam kết xóa bỏ tới 90% biểu thuế quan trong lộ trình 20 năm. RCEP mang lại cơ hội mở rộng thị trường xuất khẩu gạo của Việt Nam sang các đối tác lớn như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Indonesia, đồng thời tạo điều kiện tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị nông nghiệp khu vực. Tuy nhiên, hiệp định cũng đặt ra áp lực cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia xuất khẩu gạo lớn trong khu vực Đông Nam Á và châu Á, cũng như những yêu cầu khắt khe về quy tắc xuất xứ, tiêu chuẩn vệ sinh dịch tễ (SPS) và rào cản kỹ thuật (TBT).

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân của tác giả Nguyễn Thị Hải Bình (Khoa Kinh tế Chính trị, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội, do TS. Lã Thị Thắm hướng dẫn, năm 2023) tập trung nghiên cứu đề tài: "Analysis on the Impacts of the Regional Comprehensive Economic Partnership (RCEP) on Vietnam's Rice Export" (Đánh giá tác động của Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực lên xuất khẩu gạo của Việt Nam).

Mục tiêu chung của nghiên cứu là phân tích các tác động tích cực và tiêu cực của RCEP đối với hoạt động xuất khẩu gạo của Việt Nam giai đoạn 2019–2022, từ đó đề xuất các giải pháp thúc đẩy xuất khẩu gạo sang khối thị trường này.

Các mục tiêu cụ thể gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động xuất khẩu và Hiệp định RCEP trong ngành hàng lúa gạo.
  2. Đánh giá thực trạng và tác động của RCEP đối với xuất khẩu gạo của Việt Nam giai đoạn 2019–2022.
  3. Đề xuất nhóm giải pháp nhằm thúc đẩy xuất khẩu gạo của Việt Nam sang thị trường các nước RCEP trong những năm tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của Hiệp định RCEP đối với hoạt động xuất khẩu gạo của Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Việt Nam và các quốc gia thành viên RCEP có nhập khẩu gạo từ Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ nghiên cứu được thu thập từ ngày 15/09/2023 đến 30/09/2023, tập trung phân tích diễn biến giai đoạn 2019–2022 và so sánh mở rộng trong chuỗi dữ liệu 2017–2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung lý luận dựa trên các khái niệm pháp lý và kinh tế thương mại:

  • Khái niệm và vai trò xuất khẩu: Vận dụng định nghĩa xuất khẩu hàng hóa theo Luật Thương mại Việt Nam 2019 và quan điểm của Nguyễn Duy Bột (2003). Tác giả tổng hợp 5 vai trò cơ bản của xuất khẩu: (1) Tạo nguồn vốn nhập khẩu phục vụ công nghiệp hóa, hiện đại hóa; (2) Thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế; (3) Thúc đẩy đổi mới thiết bị, công nghệ sản xuất; (4) Giải quyết việc làm và nâng cao đời sống nhân dân; (5) Mở rộng và củng cố quan hệ kinh tế đối ngoại.
  • Hình thức xuất khẩu: Khái quát 7 phương thức chủ yếu gồm: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu ủy thác, buôn bán đối lưu, xuất khẩu theo nghị định thư, xuất khẩu tại chỗ, gia công quốc tế và tạm nhập tái xuất.
  • Các nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu gạo: Phân chia thành hai nhóm nhân tố:
    • Nhóm nhân tố sản xuất: Điều kiện tự nhiên (đất đai, khí hậu 3 miền); giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật; máy móc, vốn đầu tư và cơ sở hạ tầng; nguồn nhân lực nông nghiệp; công nghệ thu hoạch và chế biến sau thu hoạch; chính sách hỗ trợ sản xuất của Nhà nước.
    • Nhóm nhân tố xuất khẩu: Chất lượng và giá cả; cơ cấu chủng loại gạo; thương hiệu gạo; chính sách quản lý xuất khẩu; nhu cầu nhập khẩu thế giới; mức độ cạnh tranh tại thị trường đích; chính sách thuế quan và phi thuế quan của quốc gia nhập khẩu.
  • Hệ thống tiêu chí đánh giá tác động của RCEP:
    • Tiêu chí gắn với RCEP: Mức độ ưu đãi thuế quan so với các FTA trước đây (AJCEP, VJEPA...); mức độ đáp ứng quy tắc xuất xứ RCEP (quy tắc xuất xứ thuần túy, quy tắc xuất xứ nội khối, quy tắc cụ thể mặt hàng CTC/RVC, lộ trình tự chứng nhận xuất xứ C/O trong vòng 10–20 năm); quy định vận chuyển trực tiếp (Điều 3.15) và ngưỡng miễn C/O dưới 200 USD.
    • Tiêu chí chung: Quy mô kim ngạch, sản lượng xuất khẩu; cơ cấu chủng loại và cơ cấu thị trường; năng lực chế biến, tiêu chuẩn quản lý chất lượng (HACCP, ISO 9001:2015, ISO 22000:2005, BRC, GMP); khả năng đáp ứng rào cản kỹ thuật và vệ sinh dịch tễ (như Luật Vệ sinh Thực phẩm, Luật Tiêu chuẩn Nông nghiệp Nhật Bản).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu kinh tế vĩ mô, GDP, kim ngạch thương mại từ Ngân hàng Thế giới (WB), Cơ sở dữ liệu thống kê thương mại của Liên Hợp Quốc (UN Comtrade); số liệu xuất nhập khẩu gạo từ Tổng cục Thống kê (GSO), Tổng cục Hải quan Việt Nam, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (MARD) và Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA).
  • Tổng hợp và phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm bảng tính Microsoft Excel để tính toán các chỉ số tuyệt đối, chỉ số tương đối, tốc độ tăng trưởng; áp dụng phương pháp so sánh (comparative analysis) và phương pháp thống kê mô tả thông qua bảng biểu, đồ thị trực quan.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động xuất khẩu và RCEP

Chương 1 tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến RCEP và thương mại nông sản:

  • Nghiên cứu quốc tế: Yachao Zhang và cộng sự (2022) ứng dụng mô hình GTAP phân tích chuỗi cung ứng Trung Quốc; Yang và Woo (2022) mô phỏng thương mại Trung - Nhật - Hàn; Cororaton (2016) sử dụng mô hình cân bằng tổng thể (CGE) đánh giá tác động của RCEP tới Philippines và chỉ ra Việt Nam là quốc gia hưởng lợi lớn nhất trong ASEAN; Thangavelu và cộng sự (2022) nghiên cứu chuyển dịch cơ cấu kinh tế Campuchia bằng mô hình trọng lực (gravity model); Haowen Yan (2022) phân tích chiến lược thâm nhập thị trường Trung Quốc của doanh nghiệp New Zealand theo khung lý thuyết chi phí giao dịch (TCE).
  • Nghiên cứu trong nước: Hoàng Thị Hoài Hương (2021) đo lường chỉ số lợi thế so sánh biểu lộ (RCA) và mô hình SMART; Nguyễn Tiến Dũng (2016), Nguyễn Tiến Dũng và Nguyễn Cẩm Nhung (2018) dùng mô hình CGE và trọng lực đánh giá thương mại hàng hóa; các nghiên cứu của Đoàn Mai Hoa và cộng sự (2022), Nguyễn Y Nhi và cộng sự (2022), Nguyễn Khánh Linh và cộng sự (2022) về dệt may, linh kiện điện tử và nông sản.
  • Khoảng trống nghiên cứu: Tác giả xác định phần lớn công trình trước đây đánh giá tổng thể thương mại hoặc tập trung vào ngành công nghiệp, thiếu vắng các công trình phân tích chuyên sâu, cập nhật thực tế giai đoạn 2019–2022 về tác động của RCEP đối với mặt hàng gạo Việt Nam.

Nội dung chương cũng tổng hợp các quy định cốt lõi của RCEP về chứng nhận xuất xứ (C/O mẫu RCEP, tự chứng nhận xuất xứ), kiểm dịch động thực vật (SPS), và phân tích bài học kinh nghiệm quốc tế:

  • Thái Lan: Năm 2022 xuất khẩu 7,69 triệu tấn gạo (tăng 22,1%), chú trọng chuẩn hóa chất lượng, kiểm soát an toàn thực phẩm, đa dạng hóa sản phẩm chế biến sâu (gạo nếp, gạo lứt, gạo hữu cơ) và duy trì quan hệ bạn hàng dài hạn.
  • Ấn Độ: Năm 2022 xuất khẩu 22,26 triệu tấn gạo (tăng 3,5%), duy trì giá bán cạnh tranh (gạo trắng 25% tấm ở mức khoảng 430 USD/tấn so với 440 USD/tấn của Việt Nam và 500 USD/tấn của Thái Lan), kết hợp đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng giao thông và hệ thống kho vận lưu trữ.

Từ đó, tác giả rút ra 10 bài học kinh nghiệm cho ngành gạo Việt Nam: ưu tiên chất lượng, chế biến sâu, xây dựng quan hệ bạn hàng bền vững, nâng cao năng lực dự báo điều tiết, xúc tiến thương mại, tăng cường hợp tác nghiên cứu, đào tạo nhân lực, sản xuất bền vững và phát triển logistics.


Chương 2: Thực trạng tác động của RCEP đến xuất khẩu gạo của Việt Nam

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về xuất khẩu gạo của Việt Nam giai đoạn 2018–2022:

  1. Quy mô và tốc độ tăng trưởng kim ngạch:

    • Việt Nam giữ vị trí thứ ba thế giới về xuất khẩu gạo (sau Ấn Độ và Thái Lan), chiếm khoảng 15% thị phần thương mại gạo toàn cầu với hơn 150 thị trường xuất khẩu. Đồng bằng sông Cửu Long là vùng trọng điểm (chiếm 12,2% diện tích cả nước, 47% diện tích lúa, 56% sản lượng lúa và 90% sản lượng gạo xuất khẩu toàn quốc).
    • Năm 2018: Xuất khẩu duy trì giá trị cao với mức giá bình quân 501 USD/tấn (tăng 10,7% so với 2017).
    • Năm 2019: Đạt 6,37 triệu tấn (tăng 4,1%), trị giá 2,81 tỷ USD (giảm 8,4% do giá xuất khẩu bình quân giảm xuống 496 USD/tấn trong 11 tháng đầu năm).
    • Năm 2020: Đạt 6,15 triệu tấn (giảm 3,5% để bảo đảm an ninh lương thực), trị giá khoảng 3,07 tỷ USD (tăng 9,3%), giá bình quân đạt 499 USD/tấn.
    • Năm 2021: Đạt 6,15 triệu tấn, trị giá 3,27 tỷ USD (tăng 4,8%), giá bình quân đạt 526 USD/tấn.
    • Năm 2022 (năm đầu tiên RCEP có hiệu lực): Xuất khẩu đạt trên 7,1 triệu tấn (khoảng 7,13 triệu tấn, tăng 13,8%), kim ngạch đạt hơn 3,45 tỷ USD (tăng 5,1%), mức cao nhất trong vòng 5 năm. Đỉnh điểm tháng 6/2022 đạt hơn 726,1 nghìn tấn, trị giá trên 354 triệu USD.
  2. Chuyển dịch cơ cấu chủng loại gạo:

    • Trong giai đoạn 2017–2020, cơ cấu xuất khẩu có sự cải thiện rõ nét: nhóm gạo thơm, gạo đặc sản và Japonica chiếm 30%; gạo trắng chất lượng cao chiếm 25%; gạo nếp và gạo trắng phẩm cấp trung bình/thấp chiếm 20%; các loại khác chiếm 5%.
    • So sánh năm 2019 với 2018: tỷ trọng gạo trắng tăng lên 56,3% (trong đó gạo 5% tấm chiếm 46,1%), gạo thơm đạt 34,4%, gạo nếp giảm xuống 6,7%, Japonica chiếm 2,1%.
    • Đối với thị trường Trung Quốc trong 7 tháng đầu năm 2022: tỷ trọng gạo nếp giảm mạnh từ 74,2% xuống còn 47,9% do kiểm soát dịch bệnh làm giảm nhu cầu chế biến; ngược lại, xuất khẩu gạo thơm (ST21, ST24) sang Trung Quốc tăng trưởng mạnh 58,6%, bên cạnh sự gia tăng của gạo Japonica và gạo trắng.
  3. Cơ cấu thị trường xuất khẩu:

    • Philippines tiếp tục là thị trường lớn nhất: Năm 2019 nhập khẩu 2,13 triệu tấn (trị giá 884,95 triệu USD, chiếm 33,5% lượng và 31,5% kim ngạch cả nước). Năm 2022, xuất khẩu sang Philippines đạt gần 3,22 triệu tấn (1,49 tỷ USD, giá bình quân 464 USD/tấn, tăng 30,7% về lượng và 19% về kim ngạch, chiếm 45,2% lượng và 43,2% kim ngạch xuất khẩu gạo của Việt Nam).
    • Trung Quốc là thị trường lớn thứ hai, chiếm trên 12% tổng lượng và kim ngạch.
    • Năm 2019, thị trường Indonesia sụt giảm mạnh gần 95% cả về lượng lẫn trị giá do điều chỉnh chính sách tự chủ nguồn cung.
  4. Năng lực cạnh tranh, thương hiệu và nhân tố tác động:

    • Giá xuất khẩu: Cuối năm 2022, giá gạo 5% tấm của Việt Nam đạt mức 448–453 USD/tấn, có thời điểm vượt giá gạo Thái Lan.
    • Thương hiệu: Gạo ST25 đạt giải "Gạo ngon nhất thế giới năm 2020". Năm 2022, thương hiệu gạo A An của Tập đoàn Tân Long chính thức xuất khẩu sang Nhật Bản sau khi vượt qua gần 600 tiêu chuẩn kiểm định khắt khe, đồng thời mở rộng sang Đức, Cộng hòa Séc, Thụy Điển.
    • Hạn chế nội tại: Nông dân còn tập quán lạm dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật chạy theo sản lượng; tính liên kết chuỗi giá trị giữa doanh nghiệp và nông dân chưa đồng bộ dù doanh nghiệp chế biến đã chủ động áp dụng các tiêu chuẩn quản lý quốc tế (HACCP, ISO 9001:2015, ISO 22000:2005, BRC, GMP).

Chương 3: Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu gạo của Việt Nam sang thị trường RCEP

Dựa trên các phân tích thực trạng và bối cảnh cam kết RCEP, Chương 3 đề xuất định hướng và 4 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Nâng cao chất lượng sản phẩm lúa gạo:

    • Chuyển đổi tư duy sản xuất từ số lượng sang chất lượng và giá trị gia tăng; nhân rộng quy trình kỹ thuật canh tác "3 giảm 3 tăng" (giảm lượng giống, giảm phân đạm, giảm thuốc bảo vệ thực vật – tăng năng suất, tăng chất lượng, tăng hiệu quả kinh tế).
    • Kiểm soát nghiêm ngặt dư lượng hóa chất, thuốc trừ sâu đáp ứng tiêu chuẩn kiểm dịch thực vật của các nước RCEP (đặc biệt là Nhật Bản, Hàn Quốc).
    • Tăng cường đầu tư công nghệ chế biến, sấy, tách màu, bảo quản sau thu hoạch đạt chuẩn quốc tế.
  2. Xây dựng và phát triển thương hiệu gạo xuất khẩu:

    • Xây dựng chiến lược quảng bá thương hiệu quốc gia cho lúa gạo Việt Nam; đăng ký bảo hộ chỉ dẫn địa lý, nhãn hiệu và bản quyền giống lúa (như dòng lúa ST) trên thị trường quốc tế.
    • Tận dụng các hội chợ, triển lãm thương mại khu vực để quảng bá sản phẩm gạo chế biến cao cấp, gạo đặc sản đóng gói có nhãn mác xuất xứ rõ ràng.
  3. Xây dựng chiến lược xuất khẩu gạo:

    • Đa dạng hóa danh mục sản phẩm (gạo thơm, Japonica, gạo hữu cơ, gạo lứt, sản phẩm sau gạo) phù hợp với thị hiếu tiêu dùng của từng phân khúc thị trường trong RCEP.
    • Thiết lập quan hệ thương mại dài hạn, ổn định với các nhà nhập khẩu lớn; kết hợp củng cố thị trường truyền thống (Philippines, Trung Quốc, Malaysia) và khai thác thị trường cao cấp (Nhật Bản, Hàn Quốc, Úc, New Zealand).
  4. Nâng cao năng lực đáp ứng chính sách và rào cản của các thị trường RCEP:

    • Nắm vững và thực thi nghiêm ngặt các quy tắc xuất xứ RCEP (Chapter 3) để được cấp C/O ưu đãi; chuẩn bị lộ trình áp dụng cơ chế doanh nghiệp tự chứng nhận xuất xứ.
    • Thiết lập hệ thống thông tin, cảnh báo sớm về các rào cản kỹ thuật (TBT), vệ sinh an toàn thực phẩm (SPS) và hạn ngạch nhập khẩu của các nước thành viên.
    • Chủ động phối hợp kiểm tra mẫu, kiểm định trước thông quan thông qua hệ thống quản lý điện tử để giảm thiểu rủi ro ách tắc tại cửa khẩu nhập khẩu.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp hệ thống số liệu phản ánh diễn biến xuất khẩu gạo Việt Nam trước và sau khi RCEP có hiệu lực:

Năm Sản lượng xuất khẩu (triệu tấn) Kim ngạch xuất khẩu (tỷ USD) Giá xuất khẩu bình quân (USD/tấn) Đặc điểm nổi bật
2018 — — 501 Giá xuất khẩu tăng 10,7% (tăng 48 USD/tấn so với 2017).
2019 6,37 2,81 496 (11 tháng) Sản lượng tăng 4,1%, kim ngạch giảm 8,4%; Philippines chiếm 33,5% lượng.
2020 6,15 3,07 499 Sản lượng giảm 3,5% (bảo đảm an ninh lương thực), giá trị tăng 9,3%.
2021 6,15 3,27 526 Giá trị xuất khẩu tăng 4,8%, giá bình quân tăng 5,4%.
2022 7,13 3,45 464 (thị trường Philippines) RCEP có hiệu lực; sản lượng tăng 13,8%, kim ngạch tăng 5,1% (kỷ lục 5 năm).

Đóng góp chính của khóa luận:

  • Hệ thống hóa bức tranh toàn cảnh về hoạt động xuất khẩu gạo của Việt Nam trong năm đầu tiên thực thi Hiệp định RCEP (2022), chỉ ra bước chuyển dịch tích cực sang phân khúc gạo thơm, gạo Japonica và gạo đặc sản chất lượng cao.
  • Phân tích chi tiết sự phụ thuộc và diễn biến theo thị trường đối tác trong RCEP, nổi bật là vai trò của thị trường Philippines (chiếm trên 43% kim ngạch năm 2022) và Trung Quốc (trên 12% kim ngạch).
  • Đưa ra hệ thống giải pháp gắn liền giữa thực tiễn canh tác trong nước (canh tác "3 giảm 3 tăng", quản lý dư lượng hóa chất) với việc tuân thủ các quy định xuất xứ và tiêu chuẩn kỹ thuật nhập khẩu trong RCEP.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập trong tháng 09/2023, do đó dữ liệu đánh giá tác động sau khi RCEP có hiệu lực chủ yếu tập trung vào năm 2022 và các tháng đầu năm 2023 (thời gian hiệp định có hiệu lực còn ngắn). Khóa luận chưa thực hiện khảo sát điều tra sơ cấp quy mô lớn tại các doanh nghiệp xuất khẩu gạo để lượng hóa cụ thể chi phí tuân thủ quy tắc xuất xứ hoặc tỷ lệ tận dụng C/O mẫu RCEP.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng chuỗi dữ liệu định lượng sau năm 2023 để đánh giá tác động trung và dài hạn theo lộ trình cắt giảm thuế quan của RCEP; áp dụng các mô hình kinh tế lượng (như mô hình trọng lực Gravity Model hoặc mô hình GTAP) để mô phỏng định lượng biến động phúc lợi xã hội và cán cân thương mại ngành gạo.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế chính trị, Kinh doanh thương mại, Nông nghiệp quốc tế.
  • Nội dung giá trị:
    • Phần tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế và trong nước về RCEP (Chương 1).
    • Dữ liệu thống kê chi tiết về cơ cấu chủng loại lúa gạo, thị phần xuất khẩu sang các quốc gia thành viên RCEP giai đoạn 2018–2022 (Chương 2).
    • Phụ lục quy định quy tắc xuất xứ đối với mặt hàng gạo trong Hiệp định RCEP (Annex 1).

Câu hỏi thường gặp

1. Hiệp định RCEP có quy mô như thế nào và chính thức có hiệu lực từ thời điểm nào?
RCEP bao gồm 10 nước ASEAN và 5 đối tác (Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Úc, New Zealand), chiếm khoảng 30% GDP và 30% dân số thế giới. Hiệp định chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2022, cam kết cắt giảm tới 90% dòng thuế trong vòng 20 năm.

2. Kim ngạch và sản lượng xuất khẩu gạo của Việt Nam năm 2022 đạt bao nhiêu?
Năm 2022, Việt Nam xuất khẩu đạt hơn 7,1 triệu tấn (khoảng 7,13 triệu tấn), tăng 13,8% so với năm 2021; kim ngạch đạt hơn 3,45 tỷ USD, tăng 5,1%, ghi nhận mức cao nhất trong vòng 5 năm.

3. Cơ cấu chủng loại gạo xuất khẩu của Việt Nam chuyển dịch như thế nào?
Trong giai đoạn 2017–2020, gạo thơm, đặc sản và Japonica chiếm 30%, gạo trắng chất lượng cao chiếm 25%, gạo nếp và gạo phẩm cấp thấp/trung bình chiếm 20%. Tỷ trọng gạo trắng cấp thấp giảm dần, nhường chỗ cho các giống gạo chất lượng cao (như ST21, ST24, ST25) xuất khẩu sang các thị trường khó tính.

4. Đâu là thị trường tiêu thụ gạo lớn nhất của Việt Nam trong khối RCEP năm 2022?
Philippines là thị trường lớn nhất, chiếm 45,2% tổng khối lượng và 43,2% tổng kim ngạch xuất khẩu gạo của Việt Nam, đạt gần 3,22 triệu tấn, tương đương 1,49 tỷ USD, với mức giá bình quân 464 USD/tấn.

5. Việt Nam có thể học hỏi bài học kinh nghiệm gì từ Thái Lan và Ấn Độ?
Việt Nam có thể học hỏi Thái Lan về kiểm soát nghiêm ngặt chất lượng, xây dựng thương hiệu quốc tế và phát triển sản phẩm gạo chế biến sâu; học hỏi Ấn Độ về hạ tầng logistics kho bãi, chính sách giá cạnh tranh và chiến lược đa dạng hóa thị trường tiêu thụ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hải Bình đã làm rõ cơ sở lý luận, quy định pháp lý của Hiệp định RCEP và đánh giá thực trạng xuất khẩu gạo của Việt Nam giai đoạn 2019–2022. Nghiên cứu chỉ ra rằng RCEP mang lại động lực tăng trưởng kim ngạch và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu gạo xuất khẩu sang phân khúc chất lượng cao, đồng thời đặt ra thách thức lớn về rào cản kỹ thuật và cạnh tranh thị phần. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào nâng cao chất lượng giống canh tác, phát triển thương hiệu quốc gia và chủ động thích ứng với quy tắc xuất xứ cũng như chính sách nhập khẩu của các nước thành viên.