Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản lý kinh tế (mã số: 62 34 04 10) với đề tài "Huy động vốn của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam" do nghiên cứu sinh Trịnh Thế Cường thực hiện tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh năm 2018, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Đặng Ngọc Lợi.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Huy động vốn giữ vai trò huyết mạch và là điều kiện tiên quyết quyết định quy mô cũng như chất lượng hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại. Tại các quốc gia đang phát triển có thị trường tài chính chưa hoàn thiện như Việt Nam, các ngân hàng thương mại thường gặp nhiều trở ngại trong việc mở rộng nguồn vốn với chi phí hợp lý. Đặc biệt, Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam (Agribank) là định chế tài chính chủ lực phục vụ lĩnh vực nông nghiệp, nông dân và nông thôn (NoNT). Trong khi nhu cầu vay vốn đầu tư phát triển sản xuất nông nghiệp không ngừng gia tăng, công tác huy động vốn trên địa bàn nông thôn lại gặp nhiều khó khăn do tính phân tán và đặc thù tích lũy của dân cư. Thực tiễn cạnh tranh gay gắt trong hệ thống ngân hàng, áp lực rủi ro thanh khoản, rủi ro lãi suất cùng các yêu cầu quản lý an toàn vốn theo chuẩn mực quốc tế đòi hỏi Agribank phải tiếp cận hoạt động huy động vốn một cách bài bản dưới góc độ quản lý kinh tế thay vì chỉ thuần túy thực hiện các nghiệp vụ kỹ thuật tác nghiệp.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu tổng quát của luận án là hệ thống hóa, làm rõ các vấn đề lý luận về huy động vốn và quản lý huy động vốn của ngân hàng thương mại; trên cơ sở phân tích thực trạng huy động vốn tại Agribank giai đoạn 2011–2016, luận án xác định các thành tựu, hạn chế, nguyên nhân và đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện công tác huy động vốn của Agribank đến năm 2020, tầm nhìn 2030.

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được xác định gồm ba nội dung:

  1. Hệ thống hóa và làm rõ thêm một số vấn đề lý luận về huy động vốn và quản lý huy động vốn của ngân hàng thương mại;
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng huy động vốn tại Agribank trong giai đoạn 2011–2016, chỉ rõ những kết quả đạt được, những hạn chế cùng các nguyên nhân khách quan và chủ quan;
  3. Đề xuất định hướng và hệ thống các giải pháp chủ yếu nhằm đẩy mạnh và hoàn thiện công tác huy động vốn tại Agribank trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động huy động vốn của Agribank được nhìn nhận và tiếp cận toàn diện dưới góc độ quản lý kinh tế.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu toàn bộ hệ thống Agribank như một chỉnh thể thống nhất, bao gồm cơ quan đầu não (Hội sở chính), các chi nhánh loại I, loại II, các đơn vị sự nghiệp và các công ty con trực thuộc.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu phân tích thực trạng tập trung trong giai đoạn 2011–2016; các định hướng và giải pháp đề xuất phục vụ giai đoạn đến năm 2020 và tầm nhìn đến năm 2030.
  • Phạm vi nội dung: Luận án tập trung vào 4 nội dung quản lý kinh tế đối với hoạt động huy động vốn: Hoạch định chiến lược huy động vốn; ban hành các chính sách huy động vốn; tổ chức thực hiện huy động vốn; kiểm tra, giám sát hoạt động huy động vốn.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả đã tiến hành tổng thuật có hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan trực tiếp đến vốn, huy động vốn và quản trị ngân hàng thương mại:

Các công trình nghiên cứu lý thuyết quốc tế và trong nước

  • Nghiên cứu quốc tế: Joel Bessis (1998) trong Risk Management phân tích quản trị rủi ro lãi suất gắn liền với quản lý nguồn vốn; Simenson (1999) trong Bank Management làm rõ các nội dung quản trị huy động vốn; Gill (2004) trong Quản trị ngân hàng thương mại tập trung vào quản trị tài sản Nợ và rủi ro lãi suất; David Cox (1997) trong Nghiệp vụ ngân hàng hiện đại phân tích việc mở rộng huy động nguồn vốn chi phí thấp thông qua nghiệp vụ hiện đại; Frederic Mishkin trong Tiền tệ, Ngân hàng và Thị trường tài chính trình bày cấu trúc tài chính và hoạt động tạo lập vốn; Sinkey (1998) trong Commercial Bank Financial Management phân tích quản trị nguồn vốn và thanh khoản.
  • Nghiên cứu trong nước: Trần Xuân Kiên (1998), Trần Kiên (1999), Trương Thái Phương (2000), Nguyễn Đình Tài (1997), Nguyễn Minh Tú (1996) nghiên cứu chiến lược huy động các nguồn lực trong và ngoài nước phục vụ phát triển kinh tế và công nghiệp hóa; các giáo trình chuyên khảo của Lê Văn Tư (1997), Nguyễn Đăng Dờn (2004), Tô Ngọc Hưng (2009), Nguyễn Thị Mùi (2006), Nguyễn Văn Tiến, Nguyễn Minh Kiều (2012), Phan Thị Thu Hà làm sáng tỏ các nguyên lý quản trị nguồn vốn và nghiệp vụ ngân hàng.

Các công trình nghiên cứu thực tiễn

Tác giả điểm lại các đề tài tiến sĩ và công trình nghiên cứu về Agribank và các địa bàn cụ thể:

  • Nguyễn Hữu Huấn nghiên cứu giải pháp nâng cao chất lượng hoạt động kinh doanh của Agribank (giai đoạn trước năm 2005);
  • Lê Thị Thanh Hằng nghiên cứu nâng cao hiệu quả dự án ủy thác đầu tư vốn nước ngoài tại Agribank (trước năm 2004);
  • Đoàn Vĩnh Tường nghiên cứu giải pháp vốn cho kinh tế biển tỉnh Khánh Hòa (trước năm 2009);
  • Nguyễn Đức Hưởng nghiên cứu chuyển đổi mô hình Agribank thành Tập đoàn tài chính;
  • Đoàn Văn Thắng nghiên cứu hoàn thiện hoạt động của Agribank phục vụ công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông thôn;
  • Đỗ Thị Kim Hảo nghiên cứu quản lý rủi ro lãi suất tại Agribank;
  • Nguyễn Văn Dũng nghiên cứu huy động vốn đầu tư phát triển vùng dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2010–2020.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết

Qua tổng quan tài liệu, tác giả chỉ ra các khoảng trống khoa học:

  1. Đa số các công trình trước đây chỉ tiếp cận huy động vốn thuần túy dưới góc độ nghiệp vụ ngân hàng hoặc nghiên cứu chung về hoạt động kinh doanh mà chưa đi sâu nghiên cứu một cách có hệ thống cơ sở lý luận về quản lý huy động vốn theo 4 chức năng quản lý kinh tế.
  2. Các công trình thực tiễn về Agribank sử dụng chuỗi số liệu cũ (trước năm 2005 hoặc 2009), chưa phản ánh đúng bối cảnh tái cơ cấu hệ thống ngân hàng, áp lực cạnh tranh và biến động kinh tế vĩ mô trong giai đoạn 2011–2016.
  3. Chưa có công trình nào đánh giá toàn diện thực trạng quản lý huy động vốn của Agribank trên phạm vi toàn hệ thống dưới dạng một luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản lý kinh tế để đưa ra khung giải pháp đồng bộ từ hoạch định, chính sách, tổ chức thực thi đến kiểm soát rủi ro.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Luận án vận dụng lý luận kinh tế học tiền tệ - ngân hàng và khoa học quản lý kinh tế:

  • Khái niệm ngân hàng thương mại: Trích dẫn các định nghĩa từ Luật Ngân hàng Pháp (1941), luật của Đan Mạch, giáo trình quốc tế của Peter Rose và Luật Các tổ chức tín dụng Việt Nam năm 2010. Luận án xác định NHTM là định chế trung gian tài chính thực hiện chức năng trung gian tài chính, tạo phương tiện thanh toán, trung gian thanh toán và tham gia quá trình tạo tiền.
  • Khái niệm và mục tiêu huy động vốn: Huy động vốn của NHTM là quá trình ngân hàng thông qua việc lập kế hoạch, lựa chọn và sử dụng các phương thức, công cụ tài chính khác nhau để tập trung các nguồn tiền tệ nhàn rỗi trong nền kinh tế, đồng thời tổ chức, chỉ đạo thực hiện và kiểm soát nhằm đạt được 3 mục tiêu cốt lõi:
    1. Tìm kiếm nguồn vốn có chi phí thấp ("vốn rẻ");
    2. Tạo lập nguồn vốn ổn định với cơ cấu kỳ hạn, loại tiền và đối tượng khách hàng hợp lý;
    3. Xác lập quy mô và tốc độ tăng trưởng nguồn vốn ổn định, đáp ứng yêu cầu thanh khoản và tăng trưởng tín dụng.
  • Nội dung quản lý huy động vốn: Gồm 4 cấu phần:
    1. Hoạch định chiến lược huy động vốn (xác định mục tiêu định tính - định lượng, phân tích môi trường bên ngoài - cơ hội và nguy cơ, phân tích môi trường nội bộ - điểm mạnh và điểm yếu, thiết lập phương án chiến lược tăng trưởng hoặc suy giảm);
    2. Ban hành chính sách huy động vốn (sản phẩm, kỳ hạn, lãi suất, khách hàng, kênh phân phối, xúc tiến hỗn hợp, công nghệ, nhân sự);
    3. Tổ chức thực hiện huy động vốn (xây dựng kế hoạch phân bổ, kiện toàn bộ máy điều hành, vận hành mạng lưới, triển khai cơ chế khuyến khích);
    4. Kiểm tra, giám sát huy động vốn (thiết lập quy trình kiểm soát nội bộ, theo dõi thực hiện kế hoạch, quản trị rủi ro thanh khoản và rủi ro lãi suất).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá: Quy mô và tốc độ tăng trưởng vốn huy động; cơ cấu huy động vốn (theo kỳ hạn, theo loại tiền, theo đối tượng khách hàng, theo hình thức huy động); thị phần huy động vốn; chi phí huy động vốn (tỷ lệ chi phí trả lãi/tổng vốn huy động); năng suất lao động trong công tác huy động vốn; tỷ lệ hoàn thành kế hoạch huy động vốn.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp nghiên cứu định lượng thống kê:

  • Cách tiếp cận: Tiếp cận từ lý luận đến thực tiễn; tiếp cận hệ thống (xem xét Hội sở chính là chủ thể quản lý, các chi nhánh và đơn vị trực thuộc là đối tượng quản lý); tiếp cận theo nội dung quản lý kinh tế.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Kết hợp diễn giải định tính và phân tích số liệu định lượng để làm rõ bản chất các hiện tượng, đánh giá tương quan giữa tăng trưởng vốn và chi phí.
  • Phương pháp thống kê, so sánh: Phân tích dữ liệu chuỗi thời gian giai đoạn 2011–2016, so sánh dọc (qua các năm) và so sánh chéo (giữa các khối khách hàng, giữa Agribank với toàn hệ thống NHTM Việt Nam).
  • Nguồn tư liệu và dữ liệu: Sử dụng các báo cáo tài chính hợp nhất, báo cáo thống kê thường niên chính thức của Agribank, các văn bản quy phạm pháp luật của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (như Thông tư 13/2010/TT-NHNN về tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu 9%), các báo cáo ngành của Ngân hàng Nhà nước và số liệu từ Ngân hàng Thế giới (WB).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu về huy động vốn của ngân hàng thương mại

Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học về huy động vốn của ngân hàng thương mại trong và ngoài nước. Tác giả phân loại các nghiên cứu thành hai nhóm chính: nhóm các công trình nghiên cứu lý thuyết về quản trị ngân hàng, quản trị rủi ro tài sản Nợ, chiến lược huy động nguồn lực; và nhóm các công trình nghiên cứu thực tiễn gắn với Agribank hoặc các ngành kinh tế cụ thể. Trên cơ sở đó, chương này khẳng định tính cấp thiết của việc xây dựng một công trình nghiên cứu toàn diện, tiếp cận huy động vốn của Agribank dưới góc độ quản lý kinh tế trong giai đoạn tái cơ cấu 2011–2016.

Chương 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn về huy động vốn của ngân hàng thương mại

Chương 2 luận giải các khái niệm nền tảng về NHTM, các nghiệp vụ ngân hàng cơ bản (thanh toán, huy động vốn, cho vay, tài trợ ngoại thương, dịch vụ ủy thác, bảo quản vật có giá, dịch vụ liên kết bảo hiểm, kế hoạch hưu trí, môi giới đầu tư). Tác giả phân tích tính chất đặc thù của hoạt động huy động vốn tại NHTM: tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản rất thấp (khoảng 8% theo chuẩn Basel II và 9% theo Thông tư 13/2010/TT-NHNN), do đó vốn hoạt động chủ yếu hình thành từ vốn huy động.

Chương này đi sâu chuẩn hóa 4 nội dung quản lý huy động vốn:

  1. Hoạch định chiến lược: Đòi hỏi mục tiêu phải đảm bảo tính xác đáng, đo lường được, nhất quán, khả thi, linh hoạt và thách thức; phân tích môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị, pháp lý, văn hóa, công nghệ, nhân khẩu học, quốc tế) và môi trường vi mô (khách hàng, đối thủ cạnh tranh hiện hữu, đối thủ tiềm ẩn, thị trường tài chính thay thế); phân tích nội bộ (marketing, nhân lực, tài chính, cơ sở vật chất, tổ chức quản lý) để xác định điểm mạnh, điểm yếu; lựa chọn các phương án chiến lược tăng trưởng (tập trung, mở rộng, sáp nhập, mua lại, liên doanh) hoặc chiến lược suy giảm (cắt giảm chi phí, thu hoạch).
  2. Ban hành chính sách: Xây dựng chính sách sản phẩm tiền gửi, chính sách kỳ hạn, chính sách lãi suất và chi phí, chính sách khách hàng và kênh phân phối.
  3. Tổ chức thực hiện: Thiết lập quy trình lập kế hoạch, mô hình tổ chức bộ máy điều hành và các cơ chế khuyến khích.
  4. Kiểm tra, giám sát: Vận hành quy trình kiểm tra định kỳ, kiểm toán nội bộ và quản trị rủi ro thanh khoản, rủi ro lãi suất.

Chương 2 cũng tổng kết kinh nghiệm huy động vốn của một số ngân hàng thương mại quốc tế (như kinh nghiệm về biểu phí tài khoản giao dịch và tiết kiệm của hai NHTM Mỹ) và bài học rút ra cho các NHTM Việt Nam.

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                       KHUNG QUẢN LÝ HUY ĐỘNG VỐN CỦA NHTM                     |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 1. HOẠCH ĐỊNH CHIẾN LƯỢC     - Mục tiêu định tính và định lượng               |
|                              - Phân tích môi trường bên ngoài và bên trong    |
|                              - Xác lập phương án chiến lược                   |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 2. BAN HÀNH CHÍNH SÁCH       - Chính sách sản phẩm, kỳ hạn, lãi suất, chi phí |
|                              - Chính sách khách hàng, kênh phân phối          |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 3. TỔ CHỨC THỰC HIỆN         - Quy trình lập và phân bổ kế hoạch              |
|                              - Kiện toàn bộ máy điều hành và mạng lưới        |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 4. KIỂM TRA, GIÁM SÁT        - Kiểm tra định kỳ, kiểm toán nội bộ             |
|                              - Quản trị rủi ro thanh khoản và lãi suất        |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Chương 3: Thực trạng huy động vốn tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam

Chương 3 trình bày bức tranh thực trạng hoạt động huy động vốn của Agribank giai đoạn 2011–2016 thông qua hệ thống dữ liệu và bảng biểu thống kê chi tiết:

Nhóm chỉ tiêu Nội dung phản ánh chính tại Agribank (2011–2016)
Quy mô và tăng trưởng Vốn huy động liên tục tăng trưởng qua các năm; hoàn thành và vượt chỉ tiêu kế hoạch HĐV được giao hàng năm.
Cơ cấu nguồn vốn Nguồn tiền gửi dân cư chiếm tỷ trọng áp đảo; tiền gửi tổ chức kinh tế và tiền gửi thanh toán chiếm tỷ lệ thấp hơn; vốn vay từ NHNN (OMO, tái cấp vốn) và liên ngân hàng được điều tiết linh hoạt.
Cơ cấu kỳ hạn & loại tiền Tiền gửi có kỳ hạn chiếm tỷ trọng chủ yếu; cơ cấu theo loại tiền chủ yếu là VNĐ, nguồn tiền gửi ngoại tệ (USD) chiếm tỷ trọng nhỏ và có xu hướng giảm do chính sách chống đô la hóa.
Thị phần huy động vốn Agribank duy trì vị thế dẫn đầu toàn hệ thống NHTM Việt Nam về quy mô và thị phần tiền gửi.
Chi phí và năng suất Chi phí trả lãi chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng chi phí hoạt động; năng suất huy động vốn bình quân trên mỗi cán bộ và trên điểm giao dịch tăng dần qua các năm.

Tác giả đánh giá kết quả đạt được: Agribank đã huy động được lượng vốn lớn phục vụ kịp thời nhu cầu phát triển kinh tế nông nghiệp, nông thôn; mở rộng mạng lưới giao dịch rộng khắp cả nước; giữ vững thị phần dẫn đầu.

Tuy nhiên, luận án chỉ ra các hạn chế lớn:

  • Tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn và tiền gửi thanh toán chi phí thấp còn thấp so với tiềm năng mạng lưới;
  • Chi phí huy động vốn bình quân còn ở mức cao;
  • Cơ cấu kỳ hạn chưa thực sự cân đối bền vững giữa nguồn vốn ngắn hạn với nhu cầu cho vay trung và dài hạn;
  • Ứng dụng công nghệ ngân hàng hiện đại tại địa bàn nông thôn còn khoảng cách so với khu vực đô thị;
  • Năng suất lao động tại một số chi nhánh chưa đồng đều.

Tác giả phân tích nguyên nhân của các hạn chế:

  • Nguyên nhân khách quan: Tác động từ bất ổn kinh tế vĩ mô, biến động lãi suất thị trường, sự thay đổi của chính sách tiền tệ và sự cạnh tranh quyết liệt từ các NHTM cổ phần.
  • 4 nhóm nguyên nhân chủ quan:
    1. Nguyên nhân từ Ban lãnh đạo, điều hành: Tư duy quản trị chiến lược về nguồn vốn có lúc chưa theo kịp tốc độ biến động của thị trường tài chính;
    2. Cơ chế, chính sách nội bộ còn bất cập: Chính sách khách hàng, chính sách lãi suất và cơ chế khoán kế hoạch HĐV chưa tạo được động lực đột phá cho cơ sở;
    3. Hạ tầng công nghệ và cơ sở vật chất: Hệ thống công nghệ thông tin và phương tiện vật chất ở một số chi nhánh vùng sâu, vùng xa chưa đáp ứng kịp yêu cầu phát triển dịch vụ ngân hàng hiện đại;
    4. Nguồn nhân lực: Trình độ nghiệp vụ, kỹ năng marketing, tư vấn sản phẩm và đạo đức nghề nghiệp của một bộ phận cán bộ ngân hàng còn bộc lộ hạn chế.

Chương 4: Giải pháp huy động vốn tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam

Chương 4 trình bày quan điểm, định hướng huy động vốn của Agribank giai đoạn 2016–2020 và tầm nhìn 2030, gắn liền với mục tiêu giữ vững vai trò chủ đạo trên thị trường tài chính nông nghiệp, nông thôn.

Tác giả đề xuất hệ thống 11 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Giải pháp về cơ chế điều hành huy động vốn và kinh doanh vốn: Hoàn thiện cơ chế điều hòa vốn nội bộ, đổi mới quy trình phân bổ kế hoạch nguồn vốn cho các chi nhánh linh hoạt theo đặc thù vùng miền.
  2. Giải pháp về cơ cấu nguồn vốn huy động: Tối ưu hóa cơ cấu kỳ hạn, gia tăng tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn và tiền gửi có kỳ hạn trung - dài hạn ổn định, điều chỉnh cơ cấu loại tiền phù hợp với diễn biến tỷ giá.
  3. Giải pháp về sản phẩm huy động vốn: Thiết kế các gói sản phẩm tiền gửi linh hoạt, đa tiện ích, tích hợp sản phẩm tiết kiệm tích lũy, tiết kiệm hưu trí, tiết kiệm gửi một nơi rút nhiều nơi phù hợp với từng phân khúc khách hàng nông thôn và thành thị.
  4. Giải pháp về quy trình thủ tục, chứng từ giao dịch: Đơn giản hóa thủ tục hành chính, chuẩn hóa hồ sơ giao dịch, rút ngắn thời gian gửi và rút tiền, đảm bảo an toàn và bảo mật thông tin.
  5. Giải pháp về kênh phân phối: Mở rộng và nâng cao hiệu quả kênh phân phối vật lý (phòng giao dịch, điểm giao dịch lưu động bằng xe chuyên dùng) kết hợp phát triển mạnh kênh phân phối điện tử (Internet Banking, Mobile Banking, hệ thống ATM/CDM).
  6. Giải pháp về cơ chế khuyến khích trong huy động vốn: Áp dụng cơ chế khen thưởng, phân phối thu nhập gắn với kết quả huy động vốn có chi phí thấp và hiệu quả kinh doanh của từng đơn vị, cá nhân.
  7. Giải pháp chăm sóc khách hàng gửi tiền: Xây dựng chính sách khách hàng phân tầng, triển khai chương trình tri ân khách hàng thân thiết, cải thiện thái độ phục vụ của giao dịch viên.
  8. Giải pháp xúc tiến hỗn hợp về huy động vốn: Đẩy mạnh hoạt động quảng bá thương hiệu, truyền thông về các sản phẩm tiền gửi trên các phương tiện truyền thông đại chúng và mạng xã hội.
  9. Giải pháp xây dựng nguồn nhân lực: Tăng cường đào tạo chuyên môn, bồi dưỡng kỹ năng giao tiếp, đạo đức nghề nghiệp và kỹ năng tiếp thị nguồn vốn cho đội ngũ cán bộ giao dịch.
  10. Giải pháp về công nghệ thông tin: Hiện đại hóa hệ thống ngân hàng lõi (Core Banking), nâng cao năng lực xử lý dữ liệu tự động, đảm bảo an toàn an ninh mạng trong các giao dịch trực tuyến.
  11. Giải pháp về quản trị rủi ro trong huy động vốn: Tăng cường kiểm soát nội bộ, hoàn thiện hệ thống đo lường và cảnh báo sớm rủi ro thanh khoản và rủi ro lãi suất.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  1. Luận án đã hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm lý luận về huy động vốn của ngân hàng thương mại dưới góc độ chuyên ngành Quản lý kinh tế. Tác giả đã phân định rõ 4 nội dung quản lý kinh tế đối với hoạt động huy động vốn bao gồm: Hoạch định chiến lược huy động vốn; Ban hành các chính sách huy động vốn; Tổ chức thực hiện công tác huy động vốn; Kiểm tra, giám sát huy động vốn.
  2. Luận án xây dựng và đề xuất hệ thống tiêu chí đo lường, đánh giá công tác huy động vốn và quản lý huy động vốn của NHTM, tạo cơ sở lý thuyết chuẩn mực cho việc đánh giá thực trạng hoạt động này tại các ngân hàng thương mại quy mô lớn.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Phân tích, đánh giá toàn diện thực trạng huy động vốn và công tác quản lý huy động vốn tại Agribank trong giai đoạn 2011–2016 bằng hệ thống dữ liệu chuỗi thời gian thực tế; làm rõ các thành tựu về quy mô, thị phần và chỉ ra những hạn chế cốt lõi về cơ cấu nguồn vốn, chi phí huy động và ứng dụng công nghệ.
  2. Xác định rõ 4 nhóm nguyên nhân chủ quan xuất phát từ nội tại Agribank (ban lãnh đạo điều hành; cơ chế chính sách nội bộ; cơ sở hạ tầng công nghệ; nguồn nhân lực) bên cạnh các nguyên nhân khách quan từ môi trường kinh tế và chính sách tiền tệ.
  3. Đề xuất hệ thống 11 nhóm giải pháp đồng bộ, có tính khả thi cao nhằm hoàn thiện và đẩy mạnh công tác huy động vốn tại Agribank giai đoạn 2016–2020 và tầm nhìn 2030, giúp Agribank bảo đảm an toàn thanh khoản, tối ưu hóa chi phí và phát huy vai trò chủ lực trên thị trường tài chính nông nghiệp, nông thôn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án tập trung phân tích số liệu thực trạng trong phạm vi giai đoạn 2011–2016 tại Agribank theo hướng tiếp cận quản lý kinh tế tổng thể toàn hệ thống. Do đó, các khía cạnh nghiệp vụ kỹ thuật chi tiết của từng loại chứng khoán phái sinh hay mô hình định lượng vi mô chuyên sâu về độ nhạy lãi suất đối với từng tiểu nhóm sản phẩm chưa được luận án đi sâu phân tích.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng chuỗi dữ liệu sau năm 2016, ứng dụng các mô hình kinh tế lượng để lượng hóa mức độ tác động của các nhân tố vĩ mô và vi mô đến biến động tiền gửi tại Agribank trong bối cảnh chuyển đổi số toàn diện và triển khai đầy đủ các trụ cột của Basel II, Basel III tại hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Cơ sở đào tạo và nghiên cứu: Giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Quản lý kinh tế, Tài chính – Ngân hàng có thể sử dụng khung lý luận 4 nội dung quản lý huy động vốn và hệ thống tiêu chí đánh giá trong luận án làm tài liệu giảng dạy, học tập và nghiên cứu.
  • Nhà quản trị ngân hàng thương mại: Ban lãnh đạo và cán bộ quản lý nguồn vốn tại Agribank cũng như các ngân hàng thương mại khác có thể tham khảo trực tiếp 11 nhóm giải pháp và quy trình kiểm soát rủi ro để hoàn thiện cơ chế điều hành, định giá sản phẩm và tổ chức mạng lưới huy động vốn.
  • Cơ quan quản lý nhà nước: Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan hoạch định chính sách tiền tệ có thêm cứ liệu thực tiễn trong việc hoàn thiện khung khổ pháp lý về quản lý thanh khoản, tỷ lệ an toàn vốn và điều tiết thị trường tiền tệ.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án tiếp cận hoạt động huy động vốn theo những nội dung quản lý kinh tế nào?

Luận án tiếp cận hoạt động huy động vốn dưới góc độ quản lý kinh tế gồm 4 nội dung: (1) Hoạch định chiến lược huy động vốn; (2) Ban hành các chính sách huy động vốn; (3) Tổ chức thực hiện công tác huy động vốn; (4) Kiểm tra, giám sát hoạt động huy động vốn.

2. Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu được tác giả đề cập trong luận án theo chuẩn mực quốc tế và quy định của Việt Nam là bao nhiêu?

Theo chuẩn mực Basel II, tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (vốn chủ sở hữu so với tổng tài sản Có rủi ro) là 8%. Tại Việt Nam, theo quy định của Ngân hàng Nhà nước tại Thông tư 13/2010/TT-NHNN, tỷ lệ vốn chủ sở hữu tối thiểu của NHTM được quy định ở mức 9% so với tổng tài sản Có quy đổi theo mức độ rủi ro.

3. Tác giả chỉ ra những nguyên nhân chủ quan nào dẫn đến các hạn chế trong huy động vốn tại Agribank giai đoạn 2011–2016?

Tác giả chỉ ra 4 nhóm nguyên nhân chủ quan: (1) Nguyên nhân từ Ban lãnh đạo, điều hành trong tư duy hoạch định chiến lược; (2) Cơ chế, chính sách nội bộ về huy động vốn còn bất cập; (3) Hạ tầng cơ sở vật chất và công nghệ thông tin chưa đáp ứng kịp yêu cầu; (4) Nguồn nhân lực còn bộc lộ nhiều hạn chế về trình độ, kỹ năng tiếp thị và tư vấn.

4. Luận án đề xuất bao nhiêu nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện công tác huy động vốn tại Agribank?

Luận án đề xuất hệ thống gồm 11 nhóm giải pháp đồng bộ: (1) Cơ chế điều hành huy động vốn và kinh doanh vốn; (2) Cơ cấu nguồn vốn huy động; (3) Sản phẩm huy động vốn; (4) Quy trình thủ tục, chứng từ giao dịch; (5) Kênh phân phối; (6) Cơ chế khuyến khích; (7) Chăm sóc khách hàng gửi tiền; (8) Xúc tiến hỗn hợp; (9) Phát triển nguồn nhân lực; (10) Công nghệ thông tin; (11) Quản trị rủi ro trong huy động vốn.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Trịnh Thế Cường đã giải quyết một cách có hệ thống cả về mặt lý luận và thực tiễn vấn đề huy động vốn của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam dưới góc độ quản lý kinh tế. Bằng việc phân tích chuỗi dữ liệu thực tế giai đoạn 2011–2016, tác giả đã làm rõ các thành tựu về quy mô, thị phần cũng như nhận diện chính xác các điểm nghẽn về cơ cấu nguồn vốn, chi phí và công nghệ. Hệ thống 11 nhóm giải pháp đề xuất có tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học quan trọng giúp Agribank tối ưu hóa chi phí, đảm bảo an toàn thanh khoản và duy trì vị thế định chế tài chính chủ lực trong phát triển kinh tế nông nghiệp, nông thôn Việt Nam.