Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Công cuộc “Đổi mới” bắt đầu từ năm 1986 đã đánh dấu bước chuyển đổi căn bản của nền kinh tế Việt Nam từ mô hình kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Trọng tâm của cuộc cải cách là khuyến khích khu vực kinh tế tư nhân, mở rộng hoạt động thương mại quốc tế, thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và tạo điều kiện cho nền kinh tế hội nhập vào chuỗi giá trị toàn cầu (GVC). Cùng với quá trình tự do hóa thương mại thông qua việc đàm phán và ký kết hàng loạt hiệp định thương mại tự do song phương và đa phương như TPP, RCEP, VJEPA, EEUV-FTA, VKFTA, Việt Nam đã từng bước chuyển mình từ một quốc gia nghèo thành quốc gia có thu nhập trung bình thấp.
Đặc biệt, sự ra đời của Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987 đã tạo hành lang pháp lý mở đường cho dòng vốn quốc tế chảy vào Việt Nam. Tính lũy kế đến năm 2018, cả nước đã thu hút được 27.352 dự án FDI với tổng vốn đăng ký đạt 340.159,45 triệu USD. Dòng vốn này đóng góp quan trọng vào tăng trưởng kinh tế, chuyển dịch cơ cấu ngành, tạo việc làm và thúc đẩy kim ngạch xuất khẩu. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy giá trị gia tăng thu về từ xuất khẩu của Việt Nam vẫn còn ở mức thấp do phụ thuộc nhiều vào việc nhập khẩu nguyên liệu đầu vào và tập trung phần lớn ở các khâu gia công, lắp ráp – mắt xích đem lại giá trị gia tăng thấp nhất trong chuỗi giá trị. Đứng trước yêu cầu tận dụng nguồn vốn ngoại để tham gia sâu hơn vào mạng lưới sản xuất quốc tế, đề tài phân tích tác động của FDI đến vị trí của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu được xác định là một nhiệm vụ cấp thiết.
Khóa luận xác định các mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Nghiên cứu và làm rõ cơ sở lý thuyết về chuỗi giá trị toàn cầu, đầu tư trực tiếp nước ngoài và mối quan hệ biện chứng giữa FDI với chuỗi giá trị toàn cầu.
- Nghiên cứu thực tiễn về luồng vốn FDI vào Việt Nam và phân tích tác động của FDI đến vị trí của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu, từ đó chỉ ra các nguyên nhân hạn chế những tác động tích cực của nguồn vốn này.
- Đưa ra hệ thống khuyến nghị chính sách dành cho các cơ quan quản lý nhà nước và các doanh nghiệp trong nước nhằm cải thiện vai trò và nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài và vị trí của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung tại Việt Nam, đặt trong bối cảnh so sánh với các quốc gia trong khu vực và trên thế giới. Phạm vi nghiên cứu về thời gian bao quát tiến trình thu hút FDI từ khi ban hành Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987 đến năm 2018, trong đó tập trung phân tích sâu các chuỗi số liệu kinh tế giai đoạn 2005–2015, 2007–2017 và năm 2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các khái niệm, mô hình và công trình kinh tế học quốc tế tiêu biểu:
- Khái niệm chuỗi giá trị: Khái niệm do Michael E. Porter (1985) khởi xướng trong tác phẩm Competitive Advantage, phân tách các hoạt động trong doanh nghiệp thành thiết kế, sản xuất, tiếp thị và phân phối. Khái niệm này được Raphael Kaplinsky và Mike Morris (2002) phát triển trong cuốn Handbook for value chain theo bốn mắt xích cơ bản: Thiết kế và phát triển sản phẩm; Sản xuất (logistics nội bộ, chế biến, đóng gói); Tiêu thụ/Marketing; Tái chế. Chuỗi giá trị được tiếp cận theo cả nghĩa hẹp (nội bộ doanh nghiệp) và nghĩa rộng (phức hợp liên kết giữa nhiều doanh nghiệp).
- Chuỗi giá trị toàn cầu (GVC): Dựa trên nghiên cứu của Gereffi (1999), GVC là mạng lưới các giai đoạn sản xuất hàng hóa và dịch vụ được liên kết xuyên biên giới. Gereffi phân chia GVC thành hai cấu trúc quản trị chính: chuỗi do người sản xuất chi phối (producer-driven) và chuỗi do người mua chi phối (buyer-driven).
- Lý thuyết đường cong nụ cười (Smile Curve): Khởi xướng bởi Stan Shih (1992, 1996) và được Mudambi (2008) hệ thống hóa, chỉ ra rằng giá trị gia tăng phân bổ cao nhất ở hai đầu chuỗi (khâu tiền sản xuất gồm R&D, thiết kế và khâu hậu sản xuất gồm marketing, logistics, dịch vụ khách hàng), trong khi khâu sản xuất và lắp ráp ở giữa mang lại giá trị gia tăng thấp nhất. Mô hình này được Nguyễn Thị Hường (2010) áp dụng cho chuỗi giá trị dệt may toàn cầu qua 5 công đoạn: Thiết kế, Sản xuất nguyên phụ liệu, May, Xuất khẩu, Marketing và phân phối.
- Lý thuyết nâng cấp chuỗi giá trị (Upgrading): Theo Humphrey và Schmitz (2002), nâng cấp chuỗi giá trị bao gồm 4 hình thức: Nâng cấp quy trình, Nâng cấp sản phẩm, Nâng cấp chức năng và Nâng cấp liên ngành (kết hợp các luận điểm của Pietrobelli & Rabellotti, 2011; Kadarusman & Nadvi, 2013).
- Chỉ số tham gia GVC (GVC participation index): Gồm tham gia mang tính chuyển tiếp (Forward GVC participation - giá trị nội địa bổ sung vào sản phẩm để nước thứ ba xuất khẩu) và tham gia mang tính kế thừa (Backward GVC participation - giá trị gia tăng nước ngoài có trong sản phẩm xuất khẩu).
- Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI): Tiếp cận định nghĩa theo UNCTAD và WTO; phân loại FDI theo chiều dọc (Vertical FDI) và FDI theo chiều ngang (Horizontal FDI, Peng, 2009); đánh giá tác động lan tỏa công nghệ và mối quan hệ giữa FDI với GVC theo các công trình của UNCTAD (2013), Baldwin và Lopez-Gonzalez (2013), Yi (2003), Miroudot (2013) và OECD (2013, 2015).
Về phương pháp nghiên cứu, đề tài vận dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và phương pháp duy vật lịch sử để phân tích các quy luật kinh tế vận động trong thực tiễn. Tác giả kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng bao gồm thống kê mô tả, tổng hợp, so sánh đối chiếu số liệu theo thời gian, theo ngành kinh tế và giữa các quốc gia, đồng thời sử dụng các công cụ minh họa bằng bảng biểu, sơ đồ đồ thị.
Nguồn dữ liệu của khóa luận được thu thập từ các cơ quan quản lý và tổ chức thống kê chính thống trong nước bao gồm Tổng cục Thống kê (GSO), Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư), Tổng cục Hải quan Việt Nam, kết hợp cùng hệ thống dữ liệu quốc tế từ UNCTAD, Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) và Báo cáo Phát triển Chuỗi giá trị Toàn cầu (Global Value Chain Development Report 2019).
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CHUỖI GIÁ TRỊ TOÀN CẦU VÀ ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI
Chương 1 tập trung chuẩn hóa hệ thống khái niệm và cơ sở lý luận về chuỗi giá trị toàn cầu và FDI. Tác giả phân tích tiến trình mở rộng của chuỗi giá trị từ cấp độ đơn lẻ trong doanh nghiệp theo quan điểm của Michael E. Porter (1985) và Kaplinsky & Morris (2002) sang quy mô quốc tế hóa theo Gereffi (1999).
Khóa luận trình bày chi tiết sự khác biệt giữa hai mạng lưới quản trị GVC:
| Tiêu chí |
Chuỗi do người sản xuất chi phối |
Chuỗi do người mua chi phối |
| Lợi thế cạnh tranh chính |
Nghiên cứu và phát triển (R&D); Sản xuất |
Thiết kế; Tiếp thị (Marketing) |
| Rào cản gia nhập |
Quy mô kinh tế (Economies of Scale) |
Phạm vi hoạt động kinh tế (Economies of Scope) |
| Ngành kinh doanh |
Hàng hóa trung gian, hàng tài chính, hàng tiêu dùng lâu bền |
Hàng tiêu dùng hàng ngày (Non-durable goods) |
| Ngành điển hình |
Ô tô, máy tính, hàng không |
May mặc, giày dép, đồ chơi |
| Chủ sở hữu nhà máy sản xuất |
Các công ty xuyên quốc gia |
Công ty nội địa ở các nước đang phát triển |
| Hình thức liên kết chủ yếu |
Dựa vào đầu tư (Investment-based) |
Dựa vào thương mại (Trade-based) |
| Cơ cấu mạng lưới |
Hội nhập theo chiều dọc (Vertical) |
Hội nhập theo chiều ngang (Horizontal) |
Nguồn: Tổng hợp từ Gereffi (1999)
Thông qua mô hình đường cong nụ cười của Stan Shih và Mudambi, chương luận giải nguyên nhân các quốc gia phát triển tập trung vào R&D, thiết kế, marketing và phân phối, trong khi các nước đang phát triển đảm nhận khâu gia công, chế tạo. Khi ứng dụng vào chuỗi dệt may toàn cầu (Nguyễn Thị Hường, 2010), khâu may thâm dụng lao động tạo ra tỷ suất lợi nhuận thấp nhất so với khâu thiết kế hay sản xuất nguyên phụ liệu. Tiếp đó, tác giả phân tích 4 hình thức nâng cấp chuỗi giá trị của Humphrey & Schmitz (quy trình, sản phẩm, chức năng, liên ngành) và bộ chỉ số đo lường mức độ tham gia GVC (Forward và Backward).
Về FDI, chương làm rõ định nghĩa của UNCTAD và WTO, phân biệt FDI theo chiều ngang và FDI theo chiều dọc. FDI dọc nhằm mục đích tối ưu hóa chi phí sản xuất tại các nước có lợi thế chi phí thấp nhưng hạn chế khả năng lan tỏa công nghệ nếu nước sở tại chỉ tham gia lắp ráp. Tác giả kết luận mối quan hệ: Dòng vốn FDI tỷ lệ thuận với tỷ lệ tham gia GVC và tỷ lệ thuận với giá trị gia tăng tuyệt đối tạo ra cho GDP, nhưng tỷ lệ nghịch với tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa trong tổng kim ngạch xuất khẩu.
CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG DÒNG FDI VÀO VIỆT NAM VÀ VAI TRÒ CỦA VIỆT NAM TRONG CHUỖI GIÁ TRỊ TOÀN CẦU
Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về thực trạng thu hút FDI tại Việt Nam từ năm 1988 đến năm 2018 và phân tích tác động của dòng vốn này đến việc xác lập vị trí của Việt Nam trong GVC.
1. Thực trạng đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam:
- Đóng góp vĩ mô: Khu vực FDI đóng góp 19,63% GDP năm 2017 (tăng 4,48% so với năm 2010). Vốn FDI đóng góp vào vốn đầu tư phát triển toàn xã hội năm 2018 đạt 18 tỷ USD, chiếm tỷ trọng 23,7%. Thu ngân sách nhà nước từ khối doanh nghiệp FDI năm 2017 đạt gần 266 nghìn tỷ đồng, chiếm 20,6% tổng thu ngân sách cả nước.
- Quy mô và tiến trình: Lũy kế 1988–2018 đạt 27.353 dự án với 340.159,45 triệu USD vốn đăng ký, vốn thực hiện đạt trên 188 tỷ USD. Tiến trình thu hút trải qua các giai đoạn: 1988–1996 tăng trưởng nhanh (năm 1988 có 211 dự án/1.603,5 triệu USD, đến năm 1996 có 372 dự án/9.635,3 triệu USD); giai đoạn 1996–1999 sụt giảm do khủng hoảng tài chính châu Á (vốn đăng ký năm 1999 giảm khoảng 4 lần); giai đoạn 2003–2007 phục hồi mạnh hậu gia nhập WTO (năm 2007 đạt 1.544 dự án/21.348,8 triệu USD); năm 2008 vốn đăng ký đạt kỷ lục 71.726,8 triệu USD (vốn thực hiện 11.500,2 triệu USD); giai đoạn 2012–2018 phục hồi mạnh mẽ với lượng vốn đăng ký tăng 19.117,6 triệu USD.
- Cơ cấu ngành: Tính đến năm 2018, FDI phân bổ vào 19 ngành. Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo chiếm ưu thế vượt trội với 57,44% tổng vốn đăng ký (13.388,76 triệu USD); kinh doanh bất động sản đứng thứ hai với 757 dự án, đạt 57.895,77 triệu USD (chiếm 17,02%, trung bình 76,48 triệu USD/dự án); tiếp theo là sản xuất và phân phối điện, khí, nước (chiếm 6,785%) và dịch vụ lưu trú, ăn uống (chiếm 2,966%).
- Cơ cấu theo lãnh thổ: Vùng Đông Nam Bộ thu hút trên 41% tổng vốn FDI, dẫn đầu là TP. Hồ Chí Minh với 8.092 dự án (chiếm 29,58% số dự án cả nước) và trên 45 tỷ USD vốn đầu tư, theo sau là Bình Dương (9,33%), Bà Rịa – Vũng Tàu (8,72%), Đồng Nai (8,42%). Đồng bằng sông Hồng chiếm 28% tổng vốn FDI, dẫn đầu là Hà Nội với 5.092 dự án (chiếm 18,62% số dự án và 9,73% tổng vốn, đạt 33.111,68 triệu USD); tiếp theo là Bắc Ninh với tổ hợp Samsung đạt 6,5 tỷ USD tính đến năm 2017.
- Hình thức và đối tác: Hình thức 100% vốn nước ngoài chiếm tỷ trọng áp đảo với 23.087 dự án (gần 84% số dự án) và 244.580,14 triệu USD (71,9% tổng vốn đăng ký); hình thức liên doanh có 4.017 dự án (15% số dự án, 22% tổng vốn); hợp đồng hợp tác kinh doanh có 231 dự án (chiếm 1% số dự án, 2% tổng vốn); hình thức BOT, BT, BTO có 18 dự án đạt 14.221,24 triệu USD (chiếm trên 4% tổng vốn). Trong số 130 quốc gia và vùng lãnh thổ, Hàn Quốc đứng đầu với 7.566,98 triệu USD (chiếm 18,39% tổng vốn), Nhật Bản đứng thứ hai đạt 57.018,36 triệu USD (chiếm 16,76%), tiếp sau là Singapore (13,71%) và Đài Loan (9,24%).
2. Tác động của FDI đến vai trò của Việt Nam trong GVC:
- Mức độ tham gia GVC: Chỉ số tham gia GVC của Việt Nam năm 2015 đạt 55,6% (tăng 3,3% so với 2011). Tuy nhiên, cơ cấu tham gia có sự chênh lệch lớn: chỉ số tham gia kế thừa (Backward participation) đạt 44,5% (cao hơn gấp đôi mức trung bình của các nước đang phát triển là 21,4% và nước phát triển là 20,6%), trong khi chỉ số tham gia chuyển tiếp (Forward participation) chỉ đạt 11,1% (thấp hơn mức 20,0% của các nước đang phát triển).
- Thúc đẩy quy mô xuất khẩu và xuất siêu: Năm 2018, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt 480,6 tỷ USD (tăng 13% so với 2017), cán cân thương mại thặng dư 6,8 tỷ USD. Khu vực FDI đóng góp 70,5% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước (đạt gần 171,8 tỷ USD/243 tỷ USD) và xuất siêu gần 30 tỷ USD.
- Chuyển dịch cơ cấu mặt hàng xuất khẩu: Nhóm hàng chế biến, chế tạo đạt gần 174 tỷ USD (chiếm hơn 80% tổng xuất khẩu). Trong 10 mặt hàng xuất khẩu lớn nhất năm 2018, FDI chi phối 8 nhóm hàng then chốt: Điện thoại và linh kiện (FDI chiếm 99,6%); Máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện (98,9% và 90,3%); Máy ảnh, máy quay phim và linh kiện (93,7%); Máy móc, thiết bị, dụng cụ phụ tùng khác (89,7%); Giày dép các loại (76,6%). Thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam năm 2018 là Hoa Kỳ (41,5 tỷ USD) và Trung Quốc (35,4 tỷ USD).
- Tốc độ tăng trưởng giá trị gia tăng xuất khẩu (2005–2015): Ngành điện tử của Việt Nam tăng 26,16% (gấp hơn 2 lần Trung Quốc: 11,75%, gấp 5 lần Hàn Quốc: 5,5% và Đài Loan: 4,24%); ngành dệt may đạt 16,59% (vượt Trung Quốc: 10,2%); máy móc thiết bị đạt 15,49%; nông nghiệp đạt 12,7%.
- Hạn chế nội tại: Khối FDI chiếm tới 60% tổng giá trị nhập khẩu năm 2018 (nhập khẩu cả nước đạt 236,9 tỷ USD), phản ánh mức độ gia tăng giá trị nội địa còn hạn chế và mối liên kết lỏng lẻo giữa doanh nghiệp FDI với khu vực cung ứng trong nước.
CHƯƠNG 3: KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH
Dựa trên kết quả nghiên cứu thực trạng và khoảng trống vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu, Chương 3 đưa ra các nhóm giải pháp chính sách định hướng:
- Đối với các cơ quan quản lý nhà nước: Chuyển đổi chiến lược thu hút FDI từ số lượng sang chất lượng; xây dựng tiêu chí sàng lọc dự án công nghệ cao; tăng cường yêu cầu và cơ chế khuyến khích chuyển giao công nghệ; hoàn thiện chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ nhằm tăng tỷ lệ nội địa hóa; quy hoạch hạ tầng logistics đồng bộ và nâng cấp thể chế thương mại.
- Đối với các doanh nghiệp trong nước: Chủ động nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ và trình độ quản trị; đổi mới quy trình sản xuất đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế; tích cực kết nối với các doanh nghiệp đa quốc gia để tham gia cung ứng sản phẩm trung gian, từng bước nâng cấp từ gia công lắp ráp lên các khâu có giá trị cao hơn như thiết kế và sản xuất linh kiện chuyên sâu.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã lượng hóa và chứng minh thực nghiệm vị thế tham gia GVC của Việt Nam dưới sự dẫn dắt của dòng vốn FDI thông qua hệ thống số liệu cụ thể:
| Chỉ số / Tiêu chí |
Dữ liệu Việt Nam |
So sánh quốc tế / Nhóm đối chứng |
| Chỉ số tham gia GVC (2015) |
55,6% |
Đang phát triển: 41,4% | Phát triển: 41,4% |
| - Forward participation |
11,1% |
Đang phát triển: 20,0% | Phát triển: 20,8% |
| - Backward participation |
44,5% |
Đang phát triển: 21,4% | Phát triển: 20,6% |
| Đóng góp xuất khẩu của FDI (2018) |
70,5% (171,8 tỷ USD) |
Khu vực trong nước chiếm 29,5% |
| Đóng góp nhập khẩu của FDI (2018) |
60,0% |
Tổng kim ngạch nhập khẩu: 236,9 tỷ USD |
| Thặng dư cán cân thương mại FDI (2018) |
Xuất siêu gần 30 tỷ USD |
Thặng dư thương mại toàn quốc: 6,8 tỷ USD |
| Tỷ lệ FDI trong xuất khẩu hàng điện tử (2018) |
Điện thoại: 99,6% | Máy vi tính: 98,9% |
Chi phối tuyệt đối thị phần xuất khẩu công nghệ |
| Tăng trưởng GTGT xuất khẩu điện tử (2005–2015) |
26,16% |
Trung Quốc: 11,75% | Hàn Quốc: 5,5% |
Nguồn: Tổng hợp từ dữ liệu WTO, Tổng cục Hải quan và OECD trong văn bản
Khóa luận đóng góp về mặt học thuật khi hệ thống hóa lý luận GVC và FDI vào bối cảnh cụ thể của một nền kinh tế đang chuyển đổi. Về mặt thực tiễn, công trình cung cấp bức tranh số liệu toàn cảnh giai đoạn 1988–2018, chỉ rõ tính hai mặt của FDI: vừa là động lực mở rộng kim ngạch xuất khẩu và quy mô tham gia chuỗi giá trị, vừa phản ánh sự phụ thuộc lớn vào nhập khẩu đầu vào và sự bẫy giá trị gia tăng thấp do chuyên môn hóa ở khâu lắp ráp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận phân tích dựa trên nguồn số liệu thống kê thứ cấp đến năm 2018, chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng hồi quy sâu để kiểm định định lượng mức độ lan tỏa công nghệ giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa. Tiêu đề Chương 2 có nhắc đến luồng FDI từ Hàn Quốc nhưng nội dung phân tích chủ yếu triển khai trên bình diện tổng thể các đối tác FDI tại Việt Nam.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng cập nhật chuỗi số liệu sau năm 2018, đồng thời ứng dụng các mô hình kinh tế lượng (như mô hình hồi quy dữ liệu bảng, phân tích bảng cân đối liên ngành I-O) để đo lường chính xác hiệu ứng lan tỏa (spillover effects) và giá trị gia tăng nội địa (Domestic Value Added - DVA) của từng phân ngành kinh tế cụ thể.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên, học viên cao học và giảng viên thuộc các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Quản lý kinh tế.
Các nội dung có giá trị tham khảo nổi bật bao gồm:
- Khung lý thuyết tổng hợp về GVC (Gereffi, Porter, Kaplinsky & Morris, Mudambi, Humphrey & Schmitz) và phương pháp luận đo lường chỉ số GVC.
- Hệ thống dữ liệu thống kê chi tiết giai đoạn 1988–2018 về cơ cấu FDI theo ngành, theo địa phương, theo hình thức đầu tư và theo quốc gia đối tác tại Việt Nam.
- Bảng phân tích tỷ trọng chi phối của khối FDI đối với 10 mặt hàng xuất khẩu chủ lực và tốc độ tăng trưởng giá trị gia tăng xuất khẩu của Việt Nam so với các nước trong khu vực.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng các mô hình lý thuyết nào để phân tích chuỗi giá trị toàn cầu?
Khóa luận sử dụng lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Michael E. Porter (1985), mô hình 4 mắt xích chuỗi giá trị của Kaplinsky & Morris (2002), phân loại chuỗi giá trị do người mua/người sản xuất chi phối của Gereffi (1999), mô hình đường cong nụ cười (Smile Curve) của Stan Shih (1992, 1996) và Mudambi (2008), mô hình chuỗi dệt may của Nguyễn Thị Hường (2010), cùng lý thuyết 4 hình thức nâng cấp chuỗi giá trị của Humphrey & Schmitz (2002).
2. Chỉ số tham gia chuỗi giá trị toàn cầu (GVC participation) của Việt Nam năm 2015 phản ánh điều gì?
Năm 2015, tổng chỉ số tham gia GVC của Việt Nam đạt 55,6% (cao hơn mức 41,4% của cả nhóm nước phát triển và đang phát triển). Tuy nhiên, chỉ số tham gia kế thừa (Backward participation) chiếm tới 44,5% (gấp hơn 2 lần mức trung bình thế giới), trong khi chỉ số tham gia chuyển tiếp (Forward participation) chỉ đạt 11,1%. Điều này chứng minh Việt Nam tham gia GVC chủ yếu với vai trò trung tâm lắp ráp, gia công thành phẩm dựa trên linh kiện và nguyên phụ liệu nhập khẩu từ nước ngoài.
3. Mức độ chi phối của khối doanh nghiệp FDI đối với xuất khẩu của Việt Nam năm 2018 như thế nào?
Năm 2018, khối FDI đóng góp 70,5% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước (gần 171,8 tỷ USD) và tạo ra mức xuất siêu gần 30 tỷ USD. Trong 10 mặt hàng xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam, FDI chiếm tỷ trọng áp đảo ở hầu hết các ngành: Điện thoại và linh kiện (99,6%); Máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện (98,9%); Máy ảnh, máy quay phim (93,7%); Máy móc thiết bị, dụng cụ phụ tùng (89,7%); Giày dép (76,6%).
4. Cơ cấu thu hút vốn FDI lũy kế đến năm 2018 tại Việt Nam phân bổ ra sao theo ngành và hình thức đầu tư?
Theo ngành, công nghiệp chế biến, chế tạo dẫn đầu tuyệt đối với 57,44% tổng vốn đăng ký (13.388,76 triệu USD), tiếp theo là kinh doanh bất động sản (17,02%) và sản xuất, phân phối điện khí nước (6,785%). Theo hình thức đầu tư, hình thức 100% vốn nước ngoài chiếm 84% số dự án và 71,9% tổng vốn đăng ký (244.580,14 triệu USD); hình thức liên doanh chiếm 15% số dự án và 22% tổng vốn (75.216,71 triệu USD); các hình thức hợp đồng BCC và BOT/BT/BTO chiếm phần còn lại.
5. Đối tác và địa phương nào dẫn đầu về thu hút vốn FDI tại Việt Nam tính đến năm 2018?
Về đối tác, Hàn Quốc là nhà đầu tư lớn nhất với 18,39% tổng vốn đăng ký (7.566,98 triệu USD), đứng thứ hai là Nhật Bản với 16,76% (57.018,36 triệu USD), theo sau là Singapore (13,71%) và Đài Loan (9,24%). Về địa phương, TP. Hồ Chí Minh đứng đầu với 8.092 dự án (chiếm 29,58% số dự án cả nước) và trên 45 tỷ USD vốn đầu tư; vùng Đông Nam Bộ chiếm hơn 41% và Đồng bằng sông Hồng chiếm 28% tổng vốn FDI cả nước.
Kết luận
Khóa luận đã làm rõ vai trò then chốt của nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, gia tăng quy mô thương mại quốc tế và mở rộng mức độ hội nhập của Việt Nam vào chuỗi giá trị toàn cầu giai đoạn 1988–2018. Kết quả nghiên cứu thực chứng chỉ ra rằng mặc dù Việt Nam đạt chỉ số tham gia GVC ở mức cao (55,6% năm 2015) và khối FDI đóng góp tới 70,5% tổng kim ngạch xuất khẩu năm 2018, nền kinh tế vẫn đang định vị chủ yếu ở các khâu gia công, lắp ráp đem lại giá trị gia tăng nội địa thấp và phụ thuộc lớn vào nguyên phụ liệu nhập khẩu. Để nâng cao vị thế và tránh bẫy giá trị thấp trong phân công lao động quốc tế, Việt Nam cần chuyển đổi định hướng thu hút FDI gắn liền với chuyển giao công nghệ, đẩy mạnh công nghiệp hỗ trợ và nâng cấp năng lực cạnh tranh của khối doanh nghiệp nội địa.