Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đại dịch Covid-19 khởi phát vào tháng 12 năm 2019 tại Vũ Hán (Trung Quốc) và nhanh chóng lan rộng ra toàn cầu, được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) công bố là đại dịch toàn cầu vào ngày 11/03/2020. Dịch bệnh bùng phát đã tạo nên sự xáo trộn nghiêm trọng đối với nền kinh tế thế giới; Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) ghi nhận Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) toàn cầu giảm 5,2% trong năm 2020 do các biện pháp phong tỏa, đóng cửa biên giới, cùng khối lượng giao dịch thương mại sụt giảm từ 13% đến 32%.
Tại Việt Nam, ca nhiễm đầu tiên được phát hiện vào ngày 23/01/2020. Trong bối cảnh kinh tế chung, ngành Bán lẻ giữ vai trò trụ cột với quy mô thị trường đạt 142 tỷ USD, đóng góp 59% GDP và duy trì tốc độ tăng trưởng gấp 1,5 đến 2 lần tốc độ tăng trưởng GDP cả nước. Khi dịch bệnh xuất hiện, ngành Bán lẻ giữ vai trò bảo đảm chuỗi cung ứng hàng hóa thiết yếu, nhưng cũng chịu áp lực lớn do các biện pháp giãn cách xã hội khiến hàng nghìn cửa hàng phải tạm ngừng hoạt động và doanh thu bán lẻ sụt giảm mạnh. Trên thị trường chứng khoán (TTCK), biến động tâm lý nhà đầu tư trước tình hình dịch bệnh đã tác động trực tiếp lên giá cổ phiếu của các doanh nghiệp thuộc ngành.
Mặc dù các tài liệu học thuật quốc tế và trong nước đã ghi nhận tác động của dịch bệnh đến thị trường tài chính, phần lớn nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào các thị trường phát triển/mới nổi hoặc khảo sát trong phạm vi ngắn hạn ở đợt bùng phát đầu tiên năm 2020. Tác giả Trương Xuân Nguyên (Trường Đại học Tài chính – Marketing) thực hiện khóa luận nhằm cung cấp bằng chứng thực nghiệm chuyên sâu về sự tác động của dịch Covid-19 và đặc điểm doanh nghiệp đến giá cổ phiếu ngành Bán lẻ niêm yết xuyên suốt 4 đợt dịch tại Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Phân tích tác động của đại dịch Covid-19 đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp ngành Bán lẻ niêm yết trên TTCK Việt Nam, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị và chính sách nhằm hỗ trợ doanh nghiệp phục hồi, phát triển sau đại dịch.
- Mục tiêu cụ thể:
- Phân tích thực trạng biến động giá cổ phiếu của các doanh nghiệp ngành Bán lẻ Việt Nam trong thời gian diễn ra đại dịch Covid-19.
- Đo lường và kiểm định mức độ tác động của số ca nhiễm Covid-19 và quy mô vốn hóa đến giá cổ phiếu các doanh nghiệp ngành Bán lẻ giai đoạn 2020–2021.
- Đề xuất các hàm ý quản trị cho doanh nghiệp ngành Bán lẻ và kiến nghị quản lý thị trường đối với cơ quan chức năng.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Thực trạng giá cổ phiếu của các doanh nghiệp ngành Bán lẻ Việt Nam biến động như thế nào trong thời gian đại dịch Covid-19?
- Tác động và mức độ tác động của Covid-19 đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp ngành Bán lẻ Việt Nam như thế nào?
- Giải pháp nào để các doanh nghiệp ngành Bán lẻ Việt Nam phục hồi và tăng trưởng trong giai đoạn sau đại dịch Covid-19?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Số ca nhiễm Covid-19 ghi nhận hàng ngày và biến động giá cổ phiếu của 11 doanh nghiệp ngành Bán lẻ niêm yết tại Việt Nam (gồm các mã: BTT, CMV, CTF, DGW, FRT, HAX, HTC, MWG, MSN, PNJ, TMC) cùng biến kiểm soát vốn hóa thị trường.
- Phạm vi không gian: Thị trường chứng khoán Việt Nam (các sàn HOSE, HNX).
- Phạm vi thời gian: Từ ngày 30/01/2020 đến ngày 31/12/2021, trải qua 4 đợt bùng phát dịch Covid-19.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng
Khóa luận xây dựng cơ sở lập luận dựa trên hệ thống các khái niệm định chế tài chính và các lý thuyết hành vi, thị trường:
- Khái niệm công cụ tài chính: Cổ phiếu theo Thông tư 01/TT-UBCK (13/01/1998); phân loại giá cổ phiếu gồm Mệnh giá (theo TS. Bạch Đức Hiển), Giá phát hành, Thị giá, Thư giá ($BVPS$) và Giá trị nội tại. Khái niệm Vốn hóa thị trường ($MC$) được phân nhóm theo thông lệ tại Việt Nam: Largecap (> 10.000 tỷ VND), Midcap (1.000 – 10.000 tỷ VND), Smallcap (100 – 1.000 tỷ VND).
- Lý thuyết Tài chính hành vi (Kahneman & Tversky, 1979; Masomi & Ghayekhloo, 2010; Lin, 2010): Tiếp cận quyết định của nhà đầu tư qua yếu tố kinh nghiệm và các lệch lạc nhận thức (quá tự tin, quyết định theo cảm xúc, phụ thuộc tương tác xã hội/tâm lý bầy đàn).
- Lý thuyết Kỳ vọng (Đặng Văn Dân, 2016): Giải thích khuynh hướng nhà đầu tư ưu tiên chốt lời sớm khi thị trường có tin tức tích cực nhưng lại trì hoãn cắt lỗ khi thị trường bất lợi.
- Lý thuyết Nhận thức rủi ro (Jacoby & Kaplan, 1972): Xác định 5 khía cạnh rủi ro định hình quyết định: tài chính, tâm lý, vật lý, thực hiện và xã hội.
- Lý thuyết Triển vọng (Prospect Theory - Kahneman & Tversky, 1979): Gồm 4 nguyên tắc (mức ngại rủi ro, hiệu ứng chắc chắn, hiệu ứng phản xạ, phụ thuộc tham chiếu) nhằm lý giải sự bất cân xứng trong cảm xúc trước lãi và lỗ.
- Lý thuyết Dow về lợi nhuận chứng khoán: Vận dụng 6 nguyên lý nền tảng (thị trường phản ánh tất cả thông tin, ba xu thế thị trường, ba giai đoạn xu hướng chính tích lũy - bùng nổ - quá độ, khối lượng giao dịch xác nhận xu hướng, chỉ số bình quân xác nhận lẫn nhau, xu hướng duy trì đến khi có tín hiệu đảo chiều).
Phương pháp nghiên cứu và mô hình kinh tế lượng
Đề tài kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính (phân tích, so sánh, đối chiếu, tổng hợp dữ liệu thứ cấp) và phương pháp nghiên cứu định lượng với dữ liệu bảng ($Panel\ Data$) theo tần suất ngày.
Mô hình hồi quy đề xuất kế thừa từ Ashraf (2020), Anh và Gan (2020), Al-Awadhi và cộng sự (2020):
$$P_{i,t} = \alpha + \beta_1 \text{Covid-19}{t-1} + \beta_2 MC{i,t-1} + \varepsilon_{i,t}$$
| Tên biến |
Ký hiệu |
Loại biến |
Cách đo lường |
Kỳ vọng dấu |
| Giá cổ phiếu |
$P$ |
Phụ thuộc |
Logarit thập phân của giá đóng cửa theo ngày |
— |
| Số ca nhiễm Covid-19 |
$\text{Covid-19}$ |
Độc lập |
Số ca mắc mới trong nước công bố theo ngày (độ trễ $t-1$) |
Âm (–) |
| Giá trị vốn hóa thị trường |
$MC$ |
Kiểm soát |
Logarit thập phân của vốn hóa thị trường theo ngày (độ trễ $t-1$) |
Dương (+) |
Quy trình xử lý và ước lượng mô hình:
- Kiểm tra tính dừng: Sử dụng kiểm định nghiệm đơn vị Augmented Dickey-Fuller (ADF) theo Dickey & Fuller (1981) và bảng giá trị tới hạn Mackinnon (1996).
- Ước lượng cơ bản dữ liệu bảng: Thực hiện hồi quy Pooled OLS, mô hình hiệu ứng cố định (FEM), mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (REM).
- Lựa chọn mô hình tối ưu: Sử dụng kiểm định $F$ (Pooled OLS so với FEM), kiểm định Breusch-Pagan Lagrangian Multiplier (Pooled OLS so với REM), và kiểm định Hausman (FEM so với REM).
- Kiểm định vi phạm giả định hồi quy: Kiểm định đa cộng tuyến qua nhân tử phóng đại phương sai ($VIF$); kiểm định phương sai sai số thay đổi bằng kiểm định Modified Wald (Greene, 2000); kiểm định tự tương quan chuỗi bậc 1 theo Wooldridge (2002) và Drukker (2003).
- Ước lượng vững: Ứng dụng phương pháp Bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS) để kiểm soát và khắc phục triệt để hiện tượng phương sai thay đổi, tự tương quan và xử lý vấn đề nội sinh tiềm ẩn.
Nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu giao dịch cổ phiếu và giá trị vốn hóa: Thu thập từ hệ thống cơ sở dữ liệu Vietstock cho 11 mã cổ phiếu ngành Bán lẻ.
- Dữ liệu tình hình dịch bệnh: Số ca nhiễm Covid-19 hàng ngày tại Việt Nam do Bộ Y tế công bố chính thức qua cổng thông tin.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu
Chương 1 thiết lập khung tổng quan cho toàn bộ khóa luận. Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ cuộc khủng hoảng y tế toàn cầu và sự suy giảm tăng trưởng kinh tế do các lệnh phong tỏa. Chương này làm rõ vị thế của ngành Bán lẻ Việt Nam (chiếm 59% GDP) trong vai trò điều tiết chuỗi cung ứng hàng hóa thiết yếu và phản ứng nhạy cảm của nhóm cổ phiếu bán lẻ trên TTCK. Tác giả xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát 11 mã cổ phiếu niêm yết trong giai đoạn 30/01/2020 – 31/12/2021, đồng thời tóm lược quy trình kết hợp định tính - định lượng và cấu trúc 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu liên quan đến đề tài
Chương 2 thực hiện tổng quan tài liệu có hệ thống. Tác giả làm rõ các định nghĩa pháp lý và học thuật về thị trường chứng khoán, các loại giá trị cổ phiếu và phân loại quy mô vốn hóa. Khung lý luận được củng cố bởi các lý thuyết kinh tế học hành vi (Tài chính hành vi, Lý thuyết kỳ vọng, Lý thuyết nhận thức rủi ro, Lý thuyết triển vọng) và phân tích kỹ thuật (Lý thuyết Dow).
Tác giả tổng hợp các công trình nghiên cứu thực nghiệm quốc tế (Ashraf, 2020; He và cộng sự, 2020; Topcu & Gulal, 2020; Al-Awadhi và cộng sự, 2020; Yilmazkuday, 2021; Libo Xu, 2021) và các nghiên cứu tại Việt Nam (Anh & Gan, 2020; Đào Văn Hùng và cộng sự, 2021; Võ Đức Tâm & Võ Văn Bản, 2021). Từ đó, chương này chỉ ra 5 khoảng trống nghiên cứu chính: thiếu vắng nghiên cứu đơn quốc gia tại thị trường cận biên; chưa phân tách chi tiết phản ứng giá cổ phiếu theo từng đợt dịch riêng biệt; thiếu bằng chứng định lượng dài hạn cho riêng nhóm ngành bán lẻ trong năm 2021 khi biến chủng Delta xuất hiện.
Chương 3: Phương pháp và mô hình nghiên cứu
Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu khoa học qua sơ đồ 6 bước: xác định vấn đề $\rightarrow$ mục tiêu $\rightarrow$ cơ sở lý luận $\rightarrow$ xây dựng mô hình và phương pháp $\rightarrow$ thu thập/xử lý dữ liệu $\rightarrow$ phân tích và thảo luận kết quả. Tác giả thiết lập phương trình hồi quy tuyến tính dạng logarit, định nghĩa cách đo lường các biến ($P$, $\text{Covid-19}$, $MC$) và xây dựng 2 giả thuyết kiểm định ($H_1$, $H_3$). Chương này cung cấp nền tảng toán học cho các kiểm định nghiệm đơn vị ADF, tiêu chuẩn chẩn đoán khuyết tật mô hình ($VIF$, Wald test, Wooldridge test), so sánh bản chất giải thuật giữa Pooled OLS, FEM, REM và lập luận tính ưu việt của phương pháp FGLS trên phần mềm thống kê Stata 15.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 trình bày chi tiết thực trạng thị trường và các kết quả tính toán định lượng:
- Phân tích thực trạng diễn biến giá cổ phiếu 11 doanh nghiệp bán lẻ và số ca nhiễm qua 4 đợt dịch:
- Đợt 1 (30/01/2020 – 22/07/2020): Số ca nhiễm trung bình 2,02 ca/ngày (cao nhất 24 ca/ngày). Giá cổ phiếu trung bình giảm sâu từ 25.000 VND (31/01/2020) xuống đáy 19.110 VND (01/04/2020), cổ phiếu ngành bán lẻ giảm -41% trong quý I/2020.
- Đợt 2 (23/07/2020 – 27/01/2021): Số ca nhiễm trung bình 5,43 ca/ngày (đỉnh điểm ổ dịch Đà Nẵng ghi nhận hơn 80 ca/ngày). Giá cổ phiếu phục hồi mạnh mẽ từ 22.814 VND lên 34.367 VND (26/01/2021), tăng gấp 1,5 lần.
- Đợt 3 (28/01/2021 – 26/04/2021): Xuất hiện 1.303 F0 (ổ dịch Chí Linh, Hải Dương). Giá cổ phiếu duy trì ổn định và tăng trưởng, dao động từ 31.354 VND (02/02/2021) đến 36.812 VND (22/04/2021).
- Đợt 4 (27/04/2021 – 31/12/2021): Bùng phát biến chủng Delta với số ca nhiễm cao nhất. Nhờ chiến dịch tiêm phủ vaccine và năng lực thích ứng, giá cổ phiếu bán lẻ bứt phá: từ ngày 01/07/2021, DGW tăng 96,98%, FRT tăng 283,78%, MWG tăng 33,03%, MSN tăng 55,99%.
- Kết quả kiểm định kinh tế lượng: Dữ liệu đạt tính dừng theo ADF. Kiểm định Hausman và kiểm định $F$ lựa chọn FEM/REM; kiểm định Modified Wald và Wooldridge xác nhận mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan. Hồi quy FGLS cuối cùng xác nhận số ca nhiễm Covid-19 và quy mô vốn hóa đều có tác động có ý nghĩa thống kê đến giá cổ phiếu.
Chương 5: Kết luận và khuyến nghị (Hàm ý chính sách)
Chương 5 đúc kết các phát hiện thực nghiệm và đề xuất các nhóm giải pháp:
- Đối với doanh nghiệp bán lẻ: Đẩy mạnh số hóa dịch vụ, phát triển kênh phân phối đa kênh (omnichannel), nâng cao năng lực quản trị chuỗi cung ứng trong trạng thái bình thường mới.
- Đối với nhà đầu tư: Nâng cao năng lực phân tích cơ bản, quản trị rủi ro danh mục, kiểm soát các lệch lạc tâm lý bầy đàn và cảm xúc ngắn hạn.
- Đối với Chính phủ và cơ quan quản lý: Đảm bảo tính minh bạch thông tin thị trường, ngăn chặn hành vi thao túng giá, triển khai kịp thời các gói tài khóa, tiền tệ hỗ trợ sản xuất kinh doanh và duy trì tiến độ tiêm chủng.
Kết quả và đóng góp
Bảng tổng hợp diễn biến thực trạng 4 giai đoạn dịch bệnh
| Giai đoạn bùng phát |
Khung thời gian |
Số ca nhiễm trung bình/ngày |
Diễn biến giá cổ phiếu ngành Bán lẻ |
Sự kiện y tế / chính sách tiêu biểu |
| Giai đoạn 1 |
30/01/2020 – 22/07/2020 |
2,02 ca |
Giảm từ 25.000 VND xuống đáy 19.110 VND (01/04/2020); quý I/2020 giảm -41% |
Phát hiện 2 ca đầu tiên (23/01/2020); thực hiện giãn cách xã hội toàn quốc tháng 4/2020 |
| Giai đoạn 2 |
23/07/2020 – 27/01/2021 |
5,43 ca |
Tăng mạnh từ 22.814 VND lên 34.367 VND (26/01/2021), gấp 1,5 lần |
Ổ dịch Đà Nẵng (BN 416); ghi nhận các ca tử vong đầu tiên có bệnh nền nặng |
| Giai đoạn 3 |
28/01/2021 – 26/04/2021 |
— |
Dao động tích cực từ 31.354 VND đến 36.812 VND (22/04/2021) |
Ghi nhận 1.303 F0 tại Hải Dương (ổ dịch Chí Linh) và lan rộng 13 tỉnh thành |
| Giai đoạn 4 |
27/04/2021 – 31/12/2021 |
Đạt mức cao nhất |
Tăng trưởng vượt bậc: DGW (+96,98%), FRT (+283,78%), MSN (+55,99%), MWG (+33,03%) |
Biến thể Delta bùng phát diện rộng; đẩy mạnh chiến dịch tiêm phủ vaccine toàn dân |
Kết quả hồi quy và ý nghĩa kinh tế lượng
- Ước lượng FGLS chỉ ra rằng trong bức tranh tổng thể giai đoạn 2020–2021, số ca nhiễm Covid-19 có tác động tích cực đến thị giá cổ phiếu ngành Bán lẻ. Kết quả này phản ánh sự thích ứng nhanh chóng của các doanh nghiệp bán lẻ qua việc tận dụng cơ hội chuyển dịch sang thương mại điện tử, cung cấp thiết bị công nghệ làm việc/học tập từ xa, cùng hiệu ứng hỗ trợ từ các gói kích cầu và tỷ lệ bao phủ vaccine của Chính phủ.
- Biến kiểm soát Vốn hóa thị trường ($MC$) có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê cao đến giá cổ phiếu, khẳng định vai trò của quy mô doanh nghiệp trong việc tạo dựng niềm tin và thu hút dòng vốn đầu tư.
Đóng góp học thuật và thực tiễn
- Bổ sung bằng chứng thực nghiệm chuyên biệt cho thị trường cận biên Việt Nam về ngành Bán lẻ xuyên suốt 4 đợt bùng phát dịch bệnh.
- Khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước (vốn chỉ khảo sát đa quốc gia hoặc ngắn hạn năm 2020) bằng chuỗi dữ liệu theo ngày kéo dài trọn vẹn 2 năm 2020–2021.
- Minh chứng vai trò của các giải pháp can thiệp vĩ mô và độ phủ vaccine trong việc bình ổn tâm lý thị trường chứng khoán.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu:
- Về quy mô mẫu: Nghiên cứu chỉ tập trung vào mẫu gồm 11 doanh nghiệp ngành Bán lẻ có dữ liệu giao dịch liên tục và đầy đủ trên sàn niêm yết (HOSE, HNX), chưa phản ánh toàn diện các doanh nghiệp bán lẻ vừa và nhỏ chưa niêm yết.
- Về biến số mô hình: Mô hình kinh tế lượng chủ yếu đánh giá tác động của số ca nhiễm Covid-19 và biến kiểm soát vốn hóa thị trường; chưa đưa vào các biến số tài chính nội tại của doanh nghiệp (như chỉ số sinh lời ROA, ROE, đòn bẩy tài chính, thanh khoản) cũng như các biến vĩ mô mở rộng (lạm phát, lãi suất điều hành, cung tiền $M_2$).
- Về khung thời gian: Mẫu khảo sát dừng lại ở thời điểm 31/12/2021; các giai đoạn mở cửa hoàn toàn sau đại dịch chưa được bao hàm trong mô hình.
Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng mẫu nghiên cứu sang các ngành nghề khác; bổ sung các biến kiểm soát vi mô và vĩ mô đa chiều; kéo dài chuỗi thời gian sang giai đoạn phục hồi hậu Covid-19 để so sánh tính chu kỳ của thị trường.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính doanh nghiệp, Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng cần tài liệu tham khảo về phương pháp hồi quy dữ liệu bảng nâng cao.
- Các nhà nghiên cứu quan tâm đến tác động của các cú sốc y tế/thiên tai đến thị trường tài chính tại các nền kinh tế mới nổi và cận biên.
- Nhà quản trị doanh nghiệp bán lẻ và nhà đầu tư cá nhân trên TTCK Việt Nam.
- Phần nội dung đáng tham khảo:
- Quy trình thực nghiệm kinh tế lượng chuẩn mực: các bước kiểm tra tính dừng ADF, kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Hausman) và xử lý khuyết tật bằng FGLS trên phần mềm Stata 15.
- Hệ thống hóa các lý thuyết tài chính hành vi và lý thuyết Dow ứng dụng trong việc giải thích biến động thị trường khi có sự kiện bất thường.
Câu hỏi thường gặp
1. Mẫu nghiên cứu của khóa luận gồm những doanh nghiệp nào và dữ liệu được thu thập trong khoảng thời gian nào?
Mẫu nghiên cứu bao gồm 11 mã cổ phiếu của các doanh nghiệp ngành Bán lẻ niêm yết trên TTCK Việt Nam có đầy đủ dữ liệu giao dịch: BTT, CMV, CTF, DGW, FRT, HAX, HTC, MWG, MSN, PNJ và TMC. Dữ liệu được thu thập theo ngày từ ngày 30/01/2020 đến ngày 31/12/2021 từ nguồn Vietstock và Bộ Y tế.
2. Tại sao tác giả lựa chọn phương pháp hồi quy FGLS thay vì Pooled OLS, FEM hoặc REM?
Sau khi thực hiện các kiểm định mô hình cơ bản, tác giả phát hiện mô hình vi phạm các giả định hồi quy: xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi (kiểm định Modified Wald) và tự tương quan bậc 1 (kiểm định Wooldridge). Phương pháp Bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS) được sử dụng nhằm khắc phục triệt để các khuyết tật này, đồng thời xử lý hiện tượng nội sinh tiềm ẩn để đảm bảo ước lượng thu được là vững, không chệch và hiệu quả.
3. Diễn biến giá cổ phiếu ngành Bán lẻ phản ứng như thế nào trong đợt dịch thứ 4 (từ 27/04/2021 đến 31/12/2021)?
Mặc dù đợt dịch thứ 4 ghi nhận số ca nhiễm và mức độ giãn cách nghiêm ngặt nhất do biến thể Delta, giá cổ phiếu ngành Bán lẻ lại ghi nhận mức tăng trưởng vượt bậc từ ngày 01/07/2021 (FRT tăng 283,78%, DGW tăng 96,98%, MSN tăng 55,99%, MWG tăng 33,03%). Nguyên nhân do các doanh nghiệp công nghệ/bán lẻ tận dụng được thị phần bán buôn thiết bị làm việc từ xa, biên EBITDA cải thiện và niềm tin thị trường được củng cố bởi chiến dịch tiêm chủng diện rộng.
4. Khóa luận sử dụng các lý thuyết kinh tế học và tài chính nào để xây dựng khung phân tích?
Khóa luận vận dụng hệ thống 5 nhóm lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Tài chính hành vi (Kahneman & Tversky, 1979), Lý thuyết Kỳ vọng (Đặng Văn Dân, 2016), Lý thuyết Nhận thức rủi ro (Jacoby & Kaplan, 1972), Lý thuyết Triển vọng (Prospect Theory) và Lý thuyết Dow về xu hướng thị trường chứng khoán.
5. Kết quả hồi quy mang lại hàm ý quản trị cốt lõi nào cho các doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam?
Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng các doanh nghiệp ngành Bán lẻ cần chủ động xây dựng kế hoạch kinh doanh linh hoạt trong trạng thái bình thường mới, tập trung đẩy mạnh dịch vụ trên nền tảng số, đa dạng hóa kênh bán hàng và tối ưu hóa chi phí vận hành chuỗi cung ứng nhằm hạn chế tác động tiêu cực từ các cú sốc ngoại cảnh.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Xuân Nguyên đã phân tích một cách có hệ thống tác động của đại dịch Covid-19 và quy mô vốn hóa đến giá cổ phiếu của 11 doanh nghiệp ngành Bán lẻ niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2020–2021. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và mô hình hồi quy dữ liệu bảng FGLS, đề tài đã chứng minh được mối liên hệ có ý nghĩa thống kê giữa các biến số nghiên cứu, đồng thời phản ánh tính thích ứng tích cực của nhóm doanh nghiệp bán lẻ qua 4 đợt bùng phát dịch. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực nghiệm vững chắc cho việc hoạch định chiến lược kinh doanh số hóa của doanh nghiệp và đề xuất các chính sách quản lý minh bạch thị trường chứng khoán trong giai đoạn phục hồi kinh tế.