Nghiên Cứu Tác Động Của Covid-19 Đến Giá Cổ Phiếu Của Các Doanh Nghiệp Ngành Bán Lẻ Tại Việt Nam

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu covid 19 và giá cổ phiếu của các doanh nghiệp ngành bán lẻ niêm yết tại việt nam, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Trường Đại Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2022

90
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tác Động Covid 19 Đến Cổ Phiếu Bán Lẻ VN

Đại dịch Covid-19 đã gây ra những xáo trộn lớn cho nền kinh tế toàn cầu, và Việt Nam không phải là ngoại lệ. Ngành bán lẻ, một trong những trụ cột quan trọng của nền kinh tế, đã chịu những ảnh hưởng nặng nề. Các biện pháp giãn cách xã hội, hạn chế đi lại, và thay đổi trong hành vi tiêu dùng đã tác động trực tiếp đến doanh thu và lợi nhuận của các doanh nghiệp bán lẻ. Điều này dẫn đến những biến động đáng kể trên thị trường chứng khoán, đặc biệt là đối với giá cổ phiếu của các công ty trong ngành. Nghiên cứu này sẽ đi sâu vào phân tích những tác động này, đồng thời đưa ra những đánh giá và dự báo về triển vọng của ngành bán lẻ trong bối cảnh hậu Covid-19. Việc hiểu rõ những tác động này là vô cùng quan trọng đối với các nhà đầu tư, doanh nghiệp, và các nhà hoạch định chính sách.

1.1. Ảnh Hưởng Covid 19 Đến Thị Trường Chứng Khoán Bán Lẻ

Thị trường chứng khoán, đặc biệt là cổ phiếu ngành bán lẻ, phản ứng nhạy bén với các thông tin liên quan đến đại dịch. Các đợt bùng phát dịch bệnh thường đi kèm với sự sụt giảm trong giá cổ phiếu do lo ngại về doanh thu và lợi nhuận. Ngược lại, các thông tin tích cực về vaccine hoặc các biện pháp hỗ trợ kinh tế có thể thúc đẩy giá cổ phiếu tăng trở lại. Sự biến động này tạo ra cả cơ hội và rủi ro cho các nhà đầu tư. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố ảnh hưởng là rất quan trọng để đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt.

1.2. Ngành Bán Lẻ Việt Nam và Covid 19 Bức Tranh Toàn Cảnh

Ngành bán lẻ Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn khó khăn trong suốt đại dịch. Các cửa hàng truyền thống phải đối mặt với sự sụt giảm doanh thu do giãn cách xã hội, trong khi các kênh bán hàng trực tuyến lại chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ. Tuy nhiên, không phải tất cả các doanh nghiệp đều có thể thích ứng nhanh chóng với sự thay đổi này. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa thường gặp khó khăn hơn trong việc chuyển đổi sang mô hình kinh doanh trực tuyến, dẫn đến những tổn thất lớn. Chính phủ đã triển khai nhiều biện pháp hỗ trợ, nhưng hiệu quả của các biện pháp này vẫn còn là một vấn đề cần được đánh giá.

II. Thách Thức Biến Động Cổ Phiếu Bán Lẻ Do Covid 19

Một trong những thách thức lớn nhất đối với các nhà đầu tư và doanh nghiệp bán lẻ trong bối cảnh Covid-19 là sự biến động khó lường của giá cổ phiếu. Các yếu tố như số lượng ca nhiễm bệnh, chính sách giãn cách xã hội, và tâm lý tiêu dùng có thể thay đổi nhanh chóng, dẫn đến những biến động lớn trên thị trường chứng khoán. Việc dự báo chính xác những biến động này là vô cùng khó khăn, đòi hỏi các nhà đầu tư phải có kiến thức sâu rộng về thị trường và khả năng phân tích dữ liệu tốt. Ngoài ra, các doanh nghiệp cũng cần phải linh hoạt trong việc điều chỉnh chiến lược kinh doanh để đối phó với những thay đổi bất ngờ.

2.1. Phân Tích Giá Cổ Phiếu Bán Lẻ Trước và Sau Covid 19

Để hiểu rõ hơn về tác động của Covid-19, cần phải so sánh giá cổ phiếu của các doanh nghiệp bán lẻ trước và sau khi đại dịch bùng phát. Trước Covid-19, nhiều doanh nghiệp bán lẻ đã có sự tăng trưởng ổn định nhờ vào sự gia tăng của tầng lớp trung lưu và sự phát triển của thị trường tiêu dùng. Tuy nhiên, sau khi đại dịch bùng phát, giá cổ phiếu của nhiều doanh nghiệp đã giảm mạnh do doanh thu sụt giảm và chi phí tăng cao. Việc phân tích sự khác biệt này sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về mức độ ảnh hưởng của đại dịch.

2.2. Thay Đổi Hành Vi Tiêu Dùng Ảnh Hưởng Đến Cổ Phiếu Bán Lẻ

Đại dịch đã làm thay đổi đáng kể hành vi tiêu dùng của người dân. Mua sắm trực tuyến trở nên phổ biến hơn, trong khi các hoạt động mua sắm trực tiếp tại cửa hàng giảm sút. Điều này đã tạo ra những áp lực lớn đối với các doanh nghiệp bán lẻ truyền thống, buộc họ phải chuyển đổi sang mô hình kinh doanh trực tuyến hoặc kết hợp cả hai. Những doanh nghiệp nào thích ứng nhanh chóng với sự thay đổi này thường có kết quả kinh doanh tốt hơn và giá cổ phiếu ổn định hơn.

III. Giải Pháp Ứng Phó Với Tác Động Covid 19 Lên Cổ Phiếu

Để giảm thiểu những tác động tiêu cực của Covid-19 đến giá cổ phiếu ngành bán lẻ, cần có những giải pháp đồng bộ từ cả phía doanh nghiệp, nhà đầu tư và chính phủ. Các doanh nghiệp cần tập trung vào việc chuyển đổi số, nâng cao hiệu quả hoạt động, và đa dạng hóa kênh bán hàng. Các nhà đầu tư cần có chiến lược đầu tư dài hạn, dựa trên phân tích kỹ lưỡng về tiềm năng tăng trưởng của doanh nghiệp. Chính phủ cần tiếp tục triển khai các biện pháp hỗ trợ kinh tế, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp phục hồi và phát triển.

3.1. Chuyển Đổi Số Yếu Tố Quyết Định Giá Cổ Phiếu Bán Lẻ

Chuyển đổi số là một trong những yếu tố quan trọng nhất giúp các doanh nghiệp bán lẻ ứng phó với tác động của Covid-19. Việc xây dựng các kênh bán hàng trực tuyến, sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu để hiểu rõ hơn về hành vi tiêu dùng, và tự động hóa các quy trình hoạt động có thể giúp doanh nghiệp tăng doanh thu, giảm chi phí, và nâng cao hiệu quả hoạt động. Những doanh nghiệp nào đầu tư mạnh mẽ vào chuyển đổi số thường có cổ phiếu bán lẻ tiềm năng hơn.

3.2. Chính Sách Hỗ Trợ Của Chính Phủ và Tác Động Đến Cổ Phiếu

Các chính sách hỗ trợ của chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc giúp các doanh nghiệp bán lẻ vượt qua khó khăn trong đại dịch. Các chính sách như giảm thuế, giãn nợ, và hỗ trợ lãi suất có thể giúp doanh nghiệp giảm bớt gánh nặng tài chính và duy trì hoạt động. Tuy nhiên, hiệu quả của các chính sách này còn phụ thuộc vào việc triển khai thực tế và khả năng tiếp cận của doanh nghiệp. Việc đánh giá kỹ lưỡng tác động của các chính sách này đến cổ phiếu bán lẻ là rất quan trọng.

IV. Nghiên Cứu Đánh Giá Tác Động Covid 19 Đến Doanh Thu Bán Lẻ

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá tác động của Covid-19 đến doanh thu của các doanh nghiệp ngành bán lẻ niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính của các doanh nghiệp và các nguồn thông tin khác. Các phương pháp phân tích thống kê được sử dụng để xác định mối quan hệ giữa số lượng ca nhiễm Covid-19 và giá cổ phiếu của các doanh nghiệp. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng Covid-19 có tác động tiêu cực đáng kể đến doanh thu và giá cổ phiếu của ngành bán lẻ.

4.1. So Sánh Hiệu Suất Cổ Phiếu Bán Lẻ Trước và Trong Đại Dịch

Việc so sánh hiệu suất cổ phiếu bán lẻ trước và trong đại dịch cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Trước đại dịch, nhiều doanh nghiệp có hiệu suất tăng trưởng ổn định, trong khi trong đại dịch, hiệu suất của nhiều doanh nghiệp giảm sút đáng kể. Tuy nhiên, cũng có một số doanh nghiệp vẫn duy trì được hiệu suất tốt nhờ vào khả năng thích ứng nhanh chóng với sự thay đổi của thị trường. Việc phân tích sự khác biệt này sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về những yếu tố quyết định sự thành công của doanh nghiệp trong bối cảnh khó khăn.

4.2. Cổ Phiếu Bán Lẻ Bị Ảnh Hưởng Nhiều Nhất Bởi Covid 19

Không phải tất cả các doanh nghiệp bán lẻ đều bị ảnh hưởng như nhau bởi Covid-19. Các doanh nghiệp hoạt động trong các lĩnh vực như du lịch, giải trí, và thời trang thường chịu ảnh hưởng nặng nề hơn so với các doanh nghiệp hoạt động trong các lĩnh vực như thực phẩm, dược phẩm, và hàng tiêu dùng thiết yếu. Việc xác định những cổ phiếu bán lẻ bị ảnh hưởng nhiều nhất sẽ giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt hơn.

V. Dự Báo Triển Vọng Giá Cổ Phiếu Bán Lẻ Hậu Covid 19

Triển vọng giá cổ phiếu ngành bán lẻ sau đại dịch phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tốc độ phục hồi của nền kinh tế, tiến độ tiêm chủng vaccine, và sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng. Mặc dù vẫn còn nhiều thách thức, nhưng cũng có những tín hiệu tích cực cho thấy ngành bán lẻ sẽ phục hồi và phát triển trong tương lai. Các doanh nghiệp nào có khả năng thích ứng nhanh chóng với sự thay đổi của thị trường và đầu tư mạnh mẽ vào chuyển đổi số sẽ có cơ hội tăng trưởng mạnh mẽ.

5.1. Phục Hồi Của Ngành Bán Lẻ Sau Covid 19 Kịch Bản Nào

Có nhiều kịch bản khác nhau về sự phục hồi của ngành bán lẻ sau Covid-19. Kịch bản lạc quan nhất là sự phục hồi nhanh chóng nhờ vào sự gia tăng của chi tiêu tiêu dùng và sự phục hồi của các hoạt động du lịch và giải trí. Kịch bản bi quan nhất là sự phục hồi chậm chạp do những tác động kéo dài của đại dịch và sự thay đổi vĩnh viễn trong hành vi tiêu dùng. Việc đánh giá kỹ lưỡng các kịch bản này sẽ giúp các nhà đầu tư và doanh nghiệp chuẩn bị tốt hơn cho tương lai.

5.2. Tác Động Của Vaccine Covid 19 Đến Giá Cổ Phiếu Bán Lẻ

Tiến độ tiêm chủng vaccine có tác động lớn đến giá cổ phiếu ngành bán lẻ. Khi tỷ lệ tiêm chủng tăng lên, người dân sẽ cảm thấy an tâm hơn và chi tiêu nhiều hơn, dẫn đến sự phục hồi của doanh thu và lợi nhuận của các doanh nghiệp bán lẻ. Ngược lại, nếu tiến độ tiêm chủng chậm chạp, sự phục hồi của ngành bán lẻ sẽ bị trì hoãn. Việc theo dõi sát sao tiến độ tiêm chủng là rất quan trọng để dự báo triển vọng của ngành bán lẻ.

VI. Kết Luận Tương Lai Cổ Phiếu Ngành Bán Lẻ Việt Nam

Đại dịch Covid-19 đã gây ra những tác động sâu sắc đến giá cổ phiếu ngành bán lẻ Việt Nam. Tuy nhiên, ngành bán lẻ vẫn có tiềm năng tăng trưởng lớn trong tương lai nhờ vào sự gia tăng của tầng lớp trung lưu, sự phát triển của thị trường tiêu dùng, và sự chuyển đổi số mạnh mẽ. Các doanh nghiệp nào có khả năng thích ứng nhanh chóng với sự thay đổi của thị trường và đầu tư mạnh mẽ vào chuyển đổi số sẽ có cơ hội thành công. Các nhà đầu tư cần có chiến lược đầu tư dài hạn, dựa trên phân tích kỹ lưỡng về tiềm năng tăng trưởng của doanh nghiệp.

6.1. Tác Động Của Chuyển Đổi Số Đến Giá Cổ Phiếu Bán Lẻ

Chuyển đổi số sẽ tiếp tục là yếu tố quan trọng nhất quyết định giá cổ phiếu ngành bán lẻ trong tương lai. Các doanh nghiệp nào đầu tư mạnh mẽ vào chuyển đổi số sẽ có khả năng tăng doanh thu, giảm chi phí, và nâng cao hiệu quả hoạt động. Điều này sẽ giúp họ thu hút các nhà đầu tư và tăng giá cổ phiếu.

6.2. Khuyến Nghị Đầu Tư Cổ Phiếu Bán Lẻ Trong Bối Cảnh Mới

Trong bối cảnh mới, các nhà đầu tư nên tập trung vào các doanh nghiệp bán lẻ có khả năng thích ứng nhanh chóng với sự thay đổi của thị trường, đầu tư mạnh mẽ vào chuyển đổi số, và có chiến lược kinh doanh bền vững. Ngoài ra, các nhà đầu tư cũng nên đa dạng hóa danh mục đầu tư để giảm thiểu rủi ro.

05/06/2025
Nghiên cứu covid 19 và giá cổ phiếu của các doanh nghiệp ngành bán lẻ niêm yết tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước Chương 3: Phương pháp và mô hình nghiên cứu Chương 4: Kết quả nghiên cứu Chương 5: Kết luận và khuyến nghị 7 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI Chương này nhằm mục đích cung cấp những kiến thức quan trọng về TTCK, giá cổ phiếu, các lý thuyết nền tảng liên quan đến nội dung nghiên cứu và những nghiên cứu trước đây về tác động của đại dịch Covid-19 đến giá cổ phiếu.1 Các khái niệm về các nội dung nghiên cứu 2.1 Thị trường chứng khoán Thị trường chứng khoán là thị trường mua bán, trao đổi các loại chứng khoán. Thị trường chứng khoán là một bộ phận của thị trường vốn dài hạn, thực hiện cơ chế chuyển đổi vốn trực tiếp từ nhà đầu tư sang nhà phát hành qua đó thực hiện chức năng của thị trường tài chính là cung ứng nguồn vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế.2 Cổ phiXu và giá cổ phiXu  Cổ phiếu Theo thông tư 01/TT-UBCK ngày 13/01/1998 của Ủy ban chứng khoán Nhà nước: Cổ phiếu là một loại chứng khoán vốn được phát hành dưới dạng chứng chỉ hoặc bút toán ghi sổ, xác nhận quyền sở hữu và lợi ích hợp pháp đối với tài sản hoặc vốn của một công ty cổ phần.  Giá cổ phiếu  Mệnh giá Theo Tiến sĩ Bạch Đức Hiển thì mệnh giá cổ phiếu thường hay còn gọi là giá trị danh nghĩa là giá trị mà công ty cổ phần ấn định cho một cổ phiếu và được ghi trên cổ phiếu.

Mệnh giá cổ phiếu chỉ có ý nghĩa quan trọng vào thời điểm công ty phát hành cổ phiếu thường, việc xác định mệnh giá của cổ phiếu thường dựa vào việc lấy vốn điều lệ của công ty chia cho số cổ phần đăng ký phát hành. Chính vì vậy mệnh giá cổ 8 phiếu không có giá trị thực tế đối với nhà đầu tư, nên nó không liên quan đến giá thị trường của cổ phiếu đó.  Giá phát hành Khi công ty phát hành cổ phiếu (trên thị trường sơ cấp), công ty ấn định giá phát hành, hoặc tổ chức đấu giá. Giá phát hành có thể cao hơn hoặc bằng mệnh giá.

Tuy nhiên, trong một số trường hợp do công ty làm ăn khó khăn, tình hình tài chính không tốt hoặc do kinh tế suy thoái, thì công ty có thể phát hành cổ phiếu thấp hơn mệnh giá.  Thị giá Thị giá là giá trị thị trường của cổ phiếu, thị giá thay đổi hàng ngày. Giá thị trường được xác định bởi quan hệ cung cầu trên thị trường. Giá thị trường của cổ phiếu phụ thuộc rất nhiều vào các nhân tố vì vậy nó thường xuyên biến động.

 Thư giá Thư giá (BVPS-Book value per share) hay còn gọi là giá trị sổ sách của cổ phiếu là giá trị của cổ phiếu được xác định dựa trên cơ sở số liệu của sổ sách kế toán của công ty.  Giá trị thực (giá trị nội tại) Giá trị nội tại là khái niệm được sử dụng rộng rãi, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính. Hiện có nhiều quan điểm khác nhau về khái niệm này. Giá trị nội tại có thể được hiểu là giá trị thực của một loại chứng khoán, khác với giá trị thị trường hay giá trị ghi sổ của loại chứng khoán đó.

Giá trị nội tại gồm các biến số khác như nhãn hiệu, thương hiệu, bản quyền…mà các biến số này rất khó tính toán, định lượng, đôi khi không được phản ánh một cách chính xác qua giá thị trường. Giá trị nội tại không có hình thức riêng để tự thể hiện như mệnh giá hay thị giá. Giá trị nội tại tồn tại một cách khách quan, không ai có thể áp đặt, kể cả người sở hữu nó. Cơ sở khách quan của giá trị nội tại là toàn bộ giá trị tài sản hữu hình và vô hình đang phát huy tác dụng của công ty phát hành.

Do đó, giá trị nội tại còn phản ánh tiềm lực của doanh nghiệp và là cơ sở kinh tế của thị giá. Thị giá tuy luôn biến động nhưng thường xoay quanh giá trị nội tại, không thể thoát ly quá xa, quá lâu giá trị nội tại.3 Vốn hóa thị trường 9 Vốn hóa thị trường (Market Capitalization) là thước đo quy mô của doanh nghiệp, là tổng giá trị thị trường của doanh nghiệp, được xác định bằng số tiền bỏ ra để mua lại toàn bộ doanh nghiệp này trong điều kiện hiện tại. Giá trị vốn hóa thị trường tương đương với giá thị trường của cổ phiếu nhân với số cổ phiếu phổ thông đang lưu hành. Chưa có một chuẩn mực nào cho việc phân loại doanh nghiệp theo giá trị vốn hóa thị trường, ở Mỹ người ta phân ra thành 6 nhóm sau: Mega Cap: trên 200 tỷ USD; Big/Large Cap: 10 đến 200 tỷ USD; Mid Cap: 2 đến 10 tỷ USD; Small Cap: 300 triệu đến 2 tỷ USD; Micro Cap: 50 triệu đến 300 triệu USD; Nano Cap: dưới 50 triệu USD.

Thông thường tại Việt Nam sẽ được chia thành 3 nhóm: Nhóm vốn hóa lớn (Largecap) có giá trị vốn hóa thị trường lớn hơn 10.000 tỷ đồng; nhóm vốn hóa vừa (Midcap) có giá trị vốn hóa thị trường từ 1.000 tỷ đồng đến 10.000 tỷ đồng; nhóm vốn hóa nhỏ (Smallcap) có giá trị vốn hóa thị trường từ 100 tỷ đồng đến 1.2 Các lý thuyXt nền tảng 2.1 Lý thuyXt tài chVnh hành vi Sayed Rasol Masomi và Sara Ghayekhloo (2010) cho rằng, tài chính hành vi là một lĩnh vực khoa học tập trung nhiều vào việc giải thích cảm tính và những sai lệch trong nhận thức của nhà đầu tư ảnh hưởng đến quyết định đầu tư. Lý thuyết tài chính hành vi là một lĩnh vực thuộc kinh tế học hành vi, đề xuất các lý thuyết dựa trên tâm lý học để giải thích sự kiện bất thường trên thị trường chứng khoán, chẳng hạn như sự tăng hoặc giảm giá cổ phiếu. Mục đích của tài chính hành vi là xác định và tìm hiểu lý do tại sao mọi người lại đưa ra lựa chọn tài chính nào đó. Tài chính hành vi giả định rằng, cấu trúc thông tin và đặc điểm của những người tham gia thị trường ảnh hưởng một cách có hệ thống đến các quyết định đầu tư cũng như kết quả thị trường.

Lý thuyết về “ Tài chính hành vi” được hình thành và phát triển bởi hai nhà tâm lý học người Mỹ là Kahneman và Tversky (1979). Theo nghiên cứu cho thấy, hành vi của nhà đầu tư được tiếp cận dựa trên các yếu tố: (1) Kinh nghiệm: Nhà đầu tư có thể đánh giá xác suất xảy ra một cách nhanh chóng những sự kiện trong tương lai. Tuy nhiên, trong một số trường hợp khó dự đoán và môi trường bên ngoài thay đổi thường xuyên thì nhà đầu tư sẽ đưa ra quyết định dựa vào những quy tắc, thường là những quy tắc đơn giản, dễ nhớ. (2) Sự lệch lạc về hành vi: Trong nghiên cứu của tác giả đã trình bày 4 nguyên nhân sau: 10 - Nhà đầu tư quá tự tin khi đưa ra các quyết định do sự thiếu hiểu biết về mặt nhận thức.

Chính vì sự quá tự tin có khả năng dự đoán thị trường tốt nên nhà đầu tư không quan tâm đến việc đa dạng hóa danh mục đầu tư. Do đó, họ dễ bị ảnh hưởng bởi các biến động của thị trường. - Nhà đầu tư sẽ đầu tư dựa vào kinh nghiệm chứ không dựa trên sự phân tích kỹ thuật một cách thận trọng. - Các nhà đầu tư thường đầu tư dựa trên yếu tố cảm xúc.

Chỉ những nhà đầu tư nào làm chủ được cảm xúc của mình thì mới thành công vì lúc đó họ mới đưa ra được các quyết định phù hợp. - Các nhà đầu tư đầu tư dựa trên sự tương tác xã hội. Việc nhà đầu tư thực hiện đầu tư theo hành động của nhà đầu tư khác thay vì cần phải theo nguồn thông tin và chiến lược đầu tư của mình. Nhiệm vụ chính của tài chính hành vi là giải thích những hành vi bất thường của các nhà đầu tư tham dự thị trường.

Hành vi bất thường là những phản ứng của nhà đầu tư đối với các thông tin được cập nhật lên thị trường nhưng không theo những gì mà tài chính truyền thống đã lý giải. Lin (2010) cho rằng, tài chính hành vi giải thích tại sao nhà đầu tư tham dự thị trường lại mắc các lỗi hệ thống bất hợp lý, trái ngược với giả định nhà đầu tư tham dự thị trường là hợp lý.2 Lý thuyXt kỳ vọng Đặng Văn Dân (2016) cho rằng, nhà đầu tư (NĐT) chứng khoán có khuynh hướng xem trọng khả năng bù đắp một khoản lỗ hơn là kiếm được nhiều lợi nhuận. Trong trường hợp khoản đầu tư có khả năng mang lại lợi nhuận, họ thích nắm chắc ngay khoản lợi nhuận hiện tại hơn là cố gắng tiếp tục đầu tư để thu được nhiều lợi nhuận hơn trong tương lai. Trong trường hợp ngược lại, khi khoản đầu tư có nguy cơ thua lỗ thì họ lại cố gắng duy trì với hy vọng tình hình sẽ khá hơn và có thể sinh lời trong tương lai bất chấp rủi ro thua lỗ nhiều hơn là rất lớn.

Căn cứ vào thông tin chiều hướng tích cực trên thị trường, các nhà đầu tư mua cổ phiếu và sẽ nhanh chóng tiến hành bán cổ phiếu đó khi giá tăng và đạt được lợi nhuận mong muốn mà không phân tích khả năng tăng thêm lợi nhuận. Bởi lẽ, họ tin rằng giá cổ phiếu hiện đã phản ánh đầy đủ thông tin kỳ vọng.3 Lý thuyXt nhận thức rui ro Jacoby và Kaplan (1972) nhận thức rủi ro như là tổng của các nhận thức bất định bởi người tiêu dùng trong một tình huống mua hàng cụ thể, ông đã phân loại nhận thức rủi ro của người tiêu dùng thành 5 loại rủi ro là vật lý (physical), tâm lý (psychological), xã hội (social), tài chính (financial), thực hiện (performance) như sau: Bảng 2. Phân loại rui ro theo Jacob Jacoby và Leon B. Kaplan 11 Các loại rủi ro Định nghĩa Tài chính Rủi ro mà sản phẩm không đáng giá tài chính Rủi ro mà sản phẩm sẽ có chất lượng/ hình ảnh thấp hơn Tâm lý mong đợi/ hình dung của khách hàng Rủi ro về sự an toàn của người mua hàng hay những Vật lý người khác trong việc sử dụng sản phẩm Thực hiện Rủi ro mà sản phẩm sẽ không thực hiện như kỳ vọng Rủi ro mà một sự lựa chọn sản phẩm có thể mang lại kết Xã hội quả bối rối trước bạn bè/ gia đình/ đồng nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tác Động Của Covid-19 Đến Giá Cổ Phiếu Ngành Bán Lẻ Tại Việt Nam" phân tích sâu sắc những ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 đến giá cổ phiếu trong ngành bán lẻ tại Việt Nam. Tác giả chỉ ra rằng sự gián đoạn trong chuỗi cung ứng, thay đổi hành vi tiêu dùng và các biện pháp giãn cách xã hội đã dẫn đến sự biến động mạnh mẽ trong giá cổ phiếu của các công ty bán lẻ. Bài viết không chỉ cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình hiện tại mà còn đưa ra những dự báo về xu hướng phục hồi trong tương lai, giúp độc giả hiểu rõ hơn về bối cảnh kinh tế hiện tại.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Kinh tế vĩ mô Việt Nam phân tích và dự báo tập 8 năm 2022 phục hồi kinh tế sau khủng hoảng Covid-19, nơi cung cấp cái nhìn tổng quát về tình hình kinh tế vĩ mô và các biện pháp phục hồi. Ngoài ra, tài liệu Đánh giá ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19 đến biến động giá chứng khoán nhóm ngành tài chính trên sàn chứng khoán thành phố Hồ Chí Minh sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tác động của Covid-19 đến các ngành khác nhau, đặc biệt là ngành tài chính. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu về thị trường bán lẻ tại Việt Nam sẽ cung cấp thêm thông tin chi tiết về thị trường bán lẻ, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về ngành này trong bối cảnh hiện tại.