Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động thương mại quốc tế nói chung và xuất khẩu hàng hóa nói riêng đóng vai trò là động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và giải quyết việc làm tại Việt Nam. Định hướng chuyển dịch cơ cấu xuất khẩu quốc gia tập trung đẩy mạnh các mặt hàng công nghiệp chế biến, chế tạo có giá trị gia tăng cao, trong đó ngành dệt may giữ vị trí chủ lực về kim ngạch và tốc độ tăng trưởng. Kể từ năm 2000, sau khi bình thường hóa quan hệ thương mại với Hoa Kỳ và chế độ hạn ngạch dệt may được bãi bỏ, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã gia tăng mạnh mẽ nhằm khai thác lợi thế lao động và chi phí sản xuất tại Việt Nam. Theo thống kê của Hiệp hội Bông sợi Việt Nam, kim ngạch xuất khẩu dệt may năm 2018 đạt 36,5 tỷ USD (tăng 20 lần so với mức 1,85 tỷ USD năm 2000), doanh thu toàn ngành đạt 42 tỷ USD. Theo Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) công bố năm 2021, Việt Nam đã vượt qua Bangladesh để trở thành quốc gia xuất khẩu hàng may mặc lớn thứ hai thế giới.

Tuy nhiên, sự bùng phát của đại dịch Covid-19 từ cuối năm 2019 đã tác động tiêu cực đến nền kinh tế toàn cầu. Báo cáo của JPMorgan Chase ghi nhận GDP toàn cầu giảm 15,6% trong 6 tháng đầu năm 2020; khu vực Eurozone và Anh giảm 10,2%, trong khi kinh tế Hoa Kỳ giảm 8%. Theo UNCTAD, tăng trưởng kinh tế khu vực Đông Nam Á suy giảm 3,9%. Đại dịch làm đứt gãy mạng lưới sản xuất và các chuỗi giá trị toàn cầu tại các trung tâm kinh tế lớn như Trung Quốc, Hoa Kỳ, Nhật Bản và Liên minh Châu Âu (EU). Ngành dệt may Việt Nam, với độ mở lớn và sự phụ thuộc sâu vào các mắt xích cung ứng quốc tế, đã chịu nhiều tổn thất nghiêm trọng. Khóa luận được thực hiện nhằm phân tích thực trạng này và đề xuất các giải pháp thích ứng.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Làm rõ các tác động của dịch bệnh Covid-19 đến chuỗi giá trị xuất khẩu dệt may Việt Nam; từ đó đề xuất các định hướng, giải pháp nhằm khắc phục khó khăn và tận dụng cơ hội phát triển cho ngành dệt may trong bối cảnh mới.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu (4 nhiệm vụ):
    1. Tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến chuỗi giá trị dệt may và ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19.
    2. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chuỗi giá trị, chuỗi giá trị xuất khẩu dệt may và tổng hợp cơ sở thực tiễn về chuỗi giá trị dệt may toàn cầu dưới tác động của dịch bệnh.
    3. Phân tích, đánh giá thực trạng tác động của dịch bệnh Covid-19 đến từng mắt xích trong chuỗi giá trị xuất khẩu dệt may Việt Nam giai đoạn 2015 – 2020.
    4. Đề xuất các hàm ý chính sách đối với Chính phủ và giải pháp chiến lược đối với doanh nghiệp nhằm phát triển chuỗi giá trị xuất khẩu dệt may Việt Nam trong thời kỳ bình thường mới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của dịch bệnh Covid-19 đến chuỗi giá trị xuất khẩu dệt may Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Chuỗi giá trị xuất khẩu ngành dệt may trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam và các mối liên kết xuất nhập khẩu với các thị trường đối tác chủ lực.
    • Thời gian: Tập trung thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu trong giai đoạn 2015 – 2020.

Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng hệ thống lý thuyết dựa trên các công trình nghiên cứu kinh tế quốc tế và chuỗi giá trị:

  • Khung lý thuyết chuỗi giá trị: Kế thừa phương pháp chuỗi (filière) và lý thuyết chuỗi giá trị của Michael Porter (1985), Kaplinsky (2000), Tổ chức M4P (2008), Lương Thị Linh (2014) theo hai góc độ tiếp cận: nghĩa hẹp (tập hợp các hoạt động nội bộ công ty từ nghiên cứu, thiết kế, thu mua đến phân phối) và nghĩa rộng (mạng lưới phức hợp liên kết dọc - ngang giữa nhiều chủ thể từ cung ứng nguyên liệu thô sơ cấp đến người tiêu dùng cuối cùng).
  • Lý thuyết chuỗi cung ứng do người mua chi phối (Buyer-driven chains): Áp dụng mô hình của Gereffi (1999, 2001), xác định ngành công nghiệp dệt may là ngành thâm dụng lao động, mạng lưới sản xuất phân cấp toàn cầu chịu sự điều phối chính từ các nhà bán lẻ, nhà bán buôn và các thương hiệu sở hữu kênh phân phối lớn.
  • Mô hình chuỗi giá trị dệt may: Sử dụng mô hình 5 phân khúc của Gereffi & Memodovic (2003) gồm: mạng lưới nguyên liệu thô, mạng lưới nguyên phụ liệu, mạng lưới sản xuất, mạng lưới xuất khẩu, mạng lưới tiếp thị; kết hợp mô hình chuỗi giá trị dệt may của Đỗ Thị Đông (2011) và Hà Văn Hội (2012) phân định 4 phương thức sản xuất chính: CMT (Cut - Make - Trim), OEM/FOB (Original Equipment Manufacturing / Free on Board), ODM (Original Design Manufacturing), OBM (Original Brand Manufacturing).
  • Chỉ số lợi thế so sánh bộc lộ (RCA): Khung phân tích mức độ chuyên môn hóa và khả năng cạnh tranh thương mại theo nghiên cứu của Trần Ngọc Mai và cộng sự (2020).
  • Mô hình 3 cú sốc chuỗi cung ứng: Áp dụng khung phân tích của Baldwin & Freeman (2020) về 3 tác động đồng thời của đại dịch: gián đoạn trực tiếp nguồn cung, tác động lan truyền qua mạng lưới liên kết chuỗi và gián đoạn tổng cầu vĩ mô.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập hệ thống thông tin, báo cáo tài chính, báo cáo ngành từ các tổ chức trong nước và quốc tế.
  • Phương pháp tổng hợp và phân tích logic: Phân loại, so sánh đối chiếu thực trạng ngành dệt may trước và trong các giai đoạn bùng phát dịch Covid-19.
  • Phương pháp thống kê mô tả và xử lý số liệu: Phân tích biến động các chỉ tiêu sản lượng, kim ngạch xuất nhập khẩu, chỉ số sản xuất công nghiệp qua các bảng biểu và tỷ trọng cơ cấu.

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sử dụng trong khóa luận được trích xuất từ các báo cáo chính thức của Bộ Công Thương, Tổng cục Thống kê (GSO), Tổng cục Hải quan Việt Nam, Hiệp hội Bông sợi Việt Nam (VCOSA), Công ty Chứng khoán Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam (VCBS), Ngân hàng Thế giới (World Bank), UNIDO, UNCTAD, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Cơ quan Giám sát Thương mại Thế giới (CPB), và Tổ chức Cotton Incorporated.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu tiêu biểu liên quan đến đề tài theo hai nhóm:

  • Nghiên cứu trong nước: Điểm qua các công trình của Đỗ Thị Đông (2011), Hà Văn Hội (2012), Lương Thị Linh (2012), Ngô Minh Dương (2017), Báo cáo Hiệp hội Bông sợi Việt Nam (2019), Trần Ngọc Mai và cộng sự (2020). Các nghiên cứu này chỉ rõ hạn chế cố hữu của dệt may Việt Nam là chủ yếu tham gia công đoạn gia công cắt may (CMT/FOB) tạo ra giá trị gia tăng thấp nhất; gặp "nút thắt cổ chai" tại khâu dệt vải và phụ thuộc nặng nề vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu; chỉ số RCA của các sản phẩm may mặc cao nhưng chỉ số RCA của nhóm xơ sợi, vải dệt lại ở mức thấp (<1).
  • Nghiên cứu nước ngoài: Tổng thuật các công trình của Adnan Seric và cộng sự (2020), UNIDO (2020), Giovanni và cộng sự (2020), Sumena Sultana và cộng sự (2020) về sự tổn thương của chuỗi cung ứng hàng may mặc toàn cầu khi các nhà máy tại Bangladesh, Việt Nam, Eswatini bị hủy đơn hàng, gián đoạn dòng nguyên liệu và thiếu hụt lao động.
  • Khoảng trống nghiên cứu: Các nghiên cứu trong nước trước đây chủ yếu phân tích thực trạng tham gia chuỗi giá trị trong điều kiện bình thường; các nghiên cứu nước ngoài tập trung vào chuỗi dệt may toàn cầu hoặc các quốc gia khác. Khóa luận xác định khoảng trống cần giải quyết là đánh giá toàn diện tác động của đại dịch Covid-19 đến từng mắt xích cụ thể của chuỗi giá trị xuất khẩu dệt may Việt Nam.

Chương 2: Cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn về chuỗi giá trị xuất khẩu dệt may

Chương 2 trình bày khung lý thuyết về chuỗi giá trị theo Porter, Gereffi, cùng cơ sở thực tiễn về diễn biến chuỗi cung ứng toàn cầu dưới tác động của đại dịch Covid-19:

  • Tác động đến sản xuất và thương mại toàn cầu: Sản xuất công nghiệp Trung Quốc 2 tháng đầu năm 2020 sụt giảm 13,5% so với cùng kỳ. Khối lượng vận chuyển hàng hóa qua Biển Đỏ và Kênh đào Suez giảm khoảng 25% vào đầu tháng 5/2019 - 2020. Tình trạng thiếu hụt container và tàu neo đậu tăng vọt tại khu vực Đông Á và Thái Bình Dương làm chi phí logistics leo thang. Dòng vốn FDI rút khỏi các thị trường mới nổi đạt mức kỷ lục 83 tỷ USD theo ghi nhận của IMF.
  • Biến động chuỗi dệt may toàn cầu: Doanh số bán lẻ quần áo tại Hoa Kỳ sụt giảm nghiêm trọng trong các tháng 3, 4 và 5 năm 2020, làm mất 44 tỷ USD doanh thu. Tại Bangladesh, các nhà sản xuất may mặc bị hủy đơn hàng với thiệt hại hơn 3 tỷ USD. Năm 2020, xuất khẩu xơ sợi toàn cầu tăng 16,1% (đạt 353 tỷ USD) do nhu cầu khẩu trang và đồ bảo hộ; ngược lại, xuất khẩu hàng may mặc toàn cầu giảm 9% (chỉ đạt 448 tỷ USD). Mức giảm sản lượng may mặc tại Việt Nam sâu nhất là 18,3%, thấp hơn đáng kể so với Bangladesh (-77,6%), Ấn Độ (-68,6%) và Thổ Nhĩ Kỳ (-59%).

Chương 3: Tác động của Covid-19 đến chuỗi giá trị xuất khẩu dệt may Việt Nam

Chương 3 là phần trọng tâm phân tích thực trạng các mắt xích trong chuỗi giá trị dệt may Việt Nam:

1. Thực trạng trước đại dịch Covid-19:

  • Ngành dệt may có giá trị xuất khẩu ròng chiếm khoảng 5 - 7% GDP (2019). Cơ cấu ngành mất cân đối khi may mặc chiếm 78% tổng kim ngạch xuất khẩu (28/36 tỷ USD năm 2018), xơ sợi chiếm 8%, vải gần 3% và phụ liệu dưới 10%.
  • Khối doanh nghiệp FDI chiếm đến 70% quy mô ngành (năm 2018). Doanh nghiệp may Việt Nam chủ yếu hoạt động theo hình thức gia công CMT.
  • Khâu nguyên phụ liệu phụ thuộc nặng nề vào nhập khẩu: Bông sản xuất trong nước chỉ đáp ứng 1/1670 nhu cầu tiêu thụ năm 2018; xơ đáp ứng 40%; khâu dệt vải trong nước chỉ đáp ứng 30% nhu cầu và phải nhập khẩu 6,5 tỷ mét vải (trị giá 1,27 tỷ USD năm 2018) từ các nước không cùng hiệp định CPTPP như Trung Quốc, Đài Loan, Hàn Quốc.
Phương thức sản xuất Đặc điểm hoạt động
CMT (Cut - Make - Trim) Người mua cung cấp toàn bộ mẫu thiết kế, nguyên phụ liệu; doanh nghiệp Việt Nam chỉ cắt, may, hoàn thiện.
OEM/FOB cấp 1 Nhà sản xuất thu mua nguyên liệu đầu vào từ các nhà cung cấp do khách hàng chỉ định sẵn.
ODM (Original Design Manufacturing) Doanh nghiệp tự thiết kế, tự thu mua vải, nguyên phụ liệu, sản xuất, đóng gói và vận chuyển.
OBM (Original Brand Manufacturing) Doanh nghiệp tự thiết kế, sản xuất và phân phối hàng hóa dưới thương hiệu riêng của mình.

2. Tác động của dịch bệnh Covid-19 đến các mắt xích:

  • Mắt xích cung ứng nguyên phụ liệu: Năm 2020, kim ngạch nhập khẩu nhóm hàng nguyên phụ liệu dệt may đạt 19,7 tỷ USD, giảm 9,6% so với năm 2019.
    • Nhập khẩu vải đạt 11,88 tỷ USD, giảm 10,5% so với năm 2019. Trong đó, nhập khẩu vải từ Trung Quốc đạt 7.393,72 triệu USD (chiếm tỷ trọng 61,2%), nhập khẩu từ Hồng Kông giảm mạnh nhất (-52,25%).
    • Nhập khẩu bông đạt 1,47 triệu tấn, trị giá 2,28 tỷ USD (tăng 1,0% về lượng nhưng giảm 11,3% về trị giá do tồn kho toàn cầu vượt 100 triệu kiện làm giá bông giảm).
    • Nhập khẩu xơ sợi từ các thị trường chủ lực như Trung Quốc, Đài Loan, ASEAN đều sụt giảm do các đợt phong tỏa nhà máy.
Thị trường nhập khẩu vải (2020) Trị giá (Triệu USD) Tăng/giảm so với 2019 (%) Tỷ trọng NK vải 2020 (%)
Trung Quốc 7.393,72 -13,23 61,20
Nhật Bản 644,05 -20,50 5,42
Khu vực ASEAN 423,89 -11,86 3,57
Khu vực EU 133,55 -16,24 1,12
Hồng Kông 78,12 -52,25 0,66
Ấn Độ 36,11 -48,34 0,30
Hoa Kỳ 30,46 -7,26 0,26
Pakistan 20,93 -35,58 0,18
  • Mắt xích sản xuất: Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) ngành dệt 11 tháng năm 2020 giảm 0,4% so với cùng kỳ; ngành may mặc phục hồi vào tháng 11 tăng 3,6%. Doanh nghiệp chuyển đổi cơ cấu sản phẩm sang khẩu trang và đồ bảo hộ y tế. Sản lượng vải dệt tự nhiên năm 2020 đạt 683,9 triệu m² (tăng 8,1%); vải sợi tổng hợp/nhân tạo đạt 938,3 triệu m² (giảm 8,9%); quần áo mặc thường đạt 4.446,1 triệu cái (giảm 4,9%).
  • Mắt xích xuất khẩu: Năm 2020, kim ngạch xuất khẩu toàn ngành dệt may đạt 29,8 tỷ USD, giảm 9,2% so với mức 32,8 tỷ USD của năm 2019. Đây là lần đầu tiên sau 25 năm ngành dệt may Việt Nam ghi nhận tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu âm.

Chương 4: Một số hàm ý chính sách giúp phát triển chuỗi giá trị xuất khẩu dệt may Việt Nam trong bối cảnh mới

Chương 4 đề xuất các nhóm giải pháp nhằm thích ứng với tình hình mới:

  • Định hướng phát triển: Tận dụng quy tắc xuất xứ "từ sợi trở đi" trong CPTPP và "từ vải trở đi" trong EVFTA để nâng tỷ lệ nội địa hóa; chuyển dịch phương thức sản xuất từ CMT sang FOB, ODM và OBM.
  • Kiến nghị đối với Chính phủ: Xây dựng quy hoạch các khu công nghiệp dệt may tập trung có hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn nhằm tháo gỡ điểm nghẽn dệt nhuộm; triển khai các gói hỗ trợ tín dụng, giảm thuế, cải cách thủ tục hải quan và logistics hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua đứt gãy cung ứng.
  • Giải pháp đối với doanh nghiệp: Đa dạng hóa nguồn nhập khẩu nguyên phụ liệu tránh phụ thuộc vào một thị trường; đầu tư công nghệ số hóa quy trình sản xuất; đẩy mạnh liên kết giữa các đơn vị dệt sợi - dệt vải - may mặc trong nước để hình thành chuỗi cung ứng khép kín.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính dựa trên dữ liệu văn bản:

  1. Lượng hóa sự suy giảm của ngành dệt may năm 2020: Khóa luận chỉ ra kim ngạch xuất khẩu dệt may Việt Nam năm 2020 đạt 29,8 tỷ USD (giảm 9,2% so với 32,8 tỷ USD năm 2019), đánh dấu mức tăng trưởng âm đầu tiên sau 25 năm phát triển liên tục.
  2. Chứng minh mức độ đứt gãy chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu: Kim ngạch nhập khẩu nguyên phụ liệu giảm 9,6% (đạt 19,7 tỷ USD), trong đó nhập khẩu vải giảm 10,5% (đạt 11,88 tỷ USD). Thị trường Trung Quốc cung cấp hơn 61,2% lượng vải nhập khẩu (đạt hơn 7,27 tỷ USD), khiến việc phong tỏa chống dịch tại Trung Quốc gây gián đoạn trực tiếp sản xuất tại Việt Nam.
  3. Ghi nhận sự thích ứng sản xuất: Chỉ ra sự phân hóa trong sản xuất khi vải dệt tự nhiên tăng 8,1% (đạt 683,9 triệu m²) nhờ mở rộng sản xuất mặt hàng phòng dịch, trong khi vải sợi tổng hợp giảm 8,9% (đạt 938,3 triệu m²) và quần áo mặc thường giảm 4,9% (đạt 4.446,1 triệu cái).

Đóng góp của đề tài:

  • Hệ thống hóa khung lý luận về chuỗi giá trị dệt may và các phương thức sản xuất (CMT, FOB, ODM, OBM) gắn liền với bối cảnh gián đoạn thương mại quốc tế do dịch bệnh.
  • Phân tích chi tiết dữ liệu thực chứng giai đoạn 2015 – 2020 để làm rõ điểm yếu cốt lõi của dệt may Việt Nam: tỷ trọng FDI chiếm 70%, 78% kim ngạch tập trung vào khâu may mặc gia công, tự chủ bông chỉ đạt 1/1670 và tự chủ vải chỉ đạt 30%.
  • Cung cấp hệ thống hàm ý chính sách và giải pháp thích ứng cụ thể cho Nhà nước và các doanh nghiệp trong trạng thái bình thường mới.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Khóa luận giới hạn phạm vi nghiên cứu thời gian từ năm 2015 đến năm 2020, chưa bao quát được toàn bộ diễn biến các đợt bùng phát dịch phức tạp hơn tại các tỉnh phía Nam Việt Nam trong năm 2021.
    • Phương pháp nghiên cứu chủ yếu dựa trên tổng hợp và xử lý dữ liệu thứ cấp từ các cơ quan quản lý và hiệp hội; chưa tiến hành khảo sát vi mô định lượng trực tiếp trên mẫu số lớn các doanh nghiệp dệt may để đánh giá chi phí vận hành và biến động lao động cụ thể.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi thời gian nghiên cứu sang giai đoạn phục hồi hậu đại dịch từ năm 2021 trở đi.
    • Thực hiện các mô hình định lượng đánh giá tác động của quy tắc xuất xứ trong các FTA thế hệ mới (EVFTA, CPTPP, RCEP) đối với sự dịch chuyển từ gia công CMT sang phương thức FOB/ODM của các doanh nghiệp dệt may trong nước.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và giảng viên: Chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Quản lý chuỗi cung ứng và Logistics đang tìm kiếm tư liệu về phương pháp phân tích chuỗi giá trị hàng hóa thâm dụng lao động.
  • Người làm đề tài nghiên cứu tương tự: Tham khảo hệ thống bảng số liệu thống kê chi tiết về cơ cấu thị trường xuất nhập khẩu xơ sợi, vải, bông, chỉ số IIP ngành dệt may Việt Nam giai đoạn 2015 – 2020 và phương pháp tiếp cận các cú sốc chuỗi cung ứng theo mô hình của Baldwin & Freeman.
  • Nội dung giá trị nhất: Phần phân tích cấu trúc chuỗi giá trị dệt may tại Chương 3, làm rõ tỷ trọng tham gia của các khối doanh nghiệp, các mắt xích bị nghẽn (dệt nhuộm) và sự phụ thuộc vào nguồn vải nhập khẩu từ Trung Quốc.

Câu hỏi thường gặp

1. Vị trí của ngành dệt may Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu trước khi xảy ra đại dịch Covid-19 được xác định như thế nào?
Ngành dệt may Việt Nam chủ yếu tham gia ở khâu cắt may gia công (phương thức CMT và OEM/FOB cấp 1), là phân khúc tạo ra giá trị gia tăng thấp nhất trong chuỗi. Doanh nghiệp FDI chiếm 70% quy mô ngành năm 2018. Khâu thiết kế, sản xuất nguyên liệu cao cấp, phân phối và marketing thương hiệu hầu như chưa phát triển.

2. Tỷ lệ tự chủ nguyên liệu bông và vải của ngành dệt may Việt Nam được văn bản nêu là bao nhiêu?
Theo số liệu năm 2018 trong khóa luận, sản xuất bông trong nước chỉ đáp ứng 1/1670 nhu cầu tiêu thụ (nhập khẩu 99,9%); sản xuất xơ đáp ứng 40%; sản xuất vải trong nước chỉ đáp ứng khoảng 30% nhu cầu (phải nhập khẩu 6,5 tỷ mét vải trị giá 1,27 tỷ USD).

3. Tác động của đại dịch Covid-19 làm kim ngạch xuất khẩu dệt may Việt Nam năm 2020 thay đổi ra sao?
Năm 2020, kim ngạch xuất khẩu toàn ngành chỉ đạt 29,8 tỷ USD, giảm 9,2% so với mức 32,8 tỷ USD của năm 2019. Đây là lần đầu tiên sau 25 năm ngành dệt may Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu âm.

4. Tại sao nhập khẩu bông của Việt Nam năm 2020 tăng về khối lượng nhưng lại giảm về giá trị?
Khối lượng nhập khẩu bông năm 2020 đạt 1,47 triệu tấn (tăng 1,0% so với 2019) nhưng giá trị chỉ đạt trên 2,28 tỷ USD (giảm 11,3%). Nguyên nhân do ảnh hưởng của đại dịch làm cầu dệt may thế giới sụt giảm, tồn kho bông toàn cầu đạt mức kỷ lục vượt 100 triệu kiện vào cuối vụ 2020/2021, kéo giá bông thế giới giảm mạnh.

5. Doanh nghiệp dệt may Việt Nam đã thực hiện biện pháp ứng phó sản xuất nào trong năm 2020?
Các doanh nghiệp đã linh hoạt chuyển đổi kết cấu mặt hàng truyền thống sang các sản phẩm thích ứng với dịch bệnh như khẩu trang vải, quần áo bảo hộ y tế. Nhờ đó, sản lượng vải dệt từ sợi tự nhiên năm 2020 vẫn tăng 8,1% (đạt 683,9 triệu m²) và IIP ngành sản xuất trang phục đã phục hồi tăng 3,6% trong tháng 11/2020.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Phương Thảo đã cung cấp bức tranh toàn cảnh về thực trạng dễ bị tổn thương của chuỗi giá trị xuất khẩu dệt may Việt Nam khi đối mặt với cú sốc đứt gãy cung - cầu do đại dịch Covid-19 gây ra. Thông qua việc phân tích dữ liệu giai đoạn 2015 – 2020, công trình đã làm rõ các điểm nghẽn nội tại như sự phụ thuộc lớn vào nguyên phụ liệu nhập khẩu và mô hình gia công CMT giá trị thấp. Các hàm ý chính sách và giải pháp đề xuất tại Chương 4 mang tính thực tiễn, đóng góp định hướng quan trọng giúp ngành dệt may Việt Nam nâng cấp chuỗi giá trị và thích ứng trong trạng thái bình thường mới.