Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu và Việt Nam trải qua nhiều biến động sâu sắc, đặc biệt là giai đoạn suy giảm và tái cấu trúc sau khủng hoảng cũng như tác động của đại dịch Covid-19, hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) đóng vai trò là huyết mạch của thị trường tài chính, quyết định sự ổn định và phát triển kinh tế. Việc xây dựng một cơ cấu vốn hợp lý, phù hợp với năng lực hoạt động nhằm tối đa hóa lợi nhuận và hạn chế rủi ro kiệt quệ tài chính là bài toán trọng tâm đối với các nhà quản trị ngân hàng.

Các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước về mối quan hệ giữa cơ cấu vốn và hiệu quả hoạt động của ngân hàng vẫn tồn tại nhiều kết quả trái chiều. Một số tác giả ghi nhận tác động cùng chiều, trong khi các nghiên cứu khác lại chứng minh tác động ngược chiều hoặc phi tuyến tính. Tại Việt Nam, các công trình trước đây thường tiếp cận tập dữ liệu ngắn hạn (từ 6 đến 7 năm), chỉ xem xét một số biến đặc thù đơn lẻ hoặc sử dụng bộ dữ liệu chưa cập nhật. Khóa luận tốt nghiệp cử nhân của tác giả Nguyễn Thị Minh Nguyệt (ngành Tài chính – Ngân hàng, Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM) được thực hiện nhằm giải quyết các khoảng trống này thông qua chuỗi dữ liệu 10 năm sau giai đoạn tái cấu trúc hệ thống ngân hàng (2012–2021).

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Mục tiêu chung: Phân tích các nhân tố thuộc cơ cấu vốn ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của hệ thống NHTM tại Việt Nam; xác định mức độ và chiều hướng tác động của các nhân tố nội tại và vĩ mô; từ đó đề xuất các giải pháp quản trị cơ cấu vốn nhằm nâng cao hiệu suất hoạt động cho các NHTM niêm yết trên thị trường.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Đánh giá tác động của cơ cấu vốn đến hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2012–2021.
    • Xác định mức độ và chiều hướng ảnh hưởng của các chỉ số cơ cấu vốn (nội tại và vĩ mô) lên tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE).
    • Đề xuất các khuyến nghị và giải pháp tái cấu trúc nguồn vốn nhằm cải thiện hiệu quả kinh doanh của hệ thống NHTM Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Những nhân tố nào thuộc cơ cấu vốn và quản trị nội tại/vĩ mô tác động đến hiệu suất hoạt động của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2012–2021?
  2. Mức độ và chiều hướng tác động cụ thể của cơ cấu vốn lên hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam diễn ra như thế nào?
  3. Những giải pháp và kiến nghị nào cần được thực thi đối với các NHTM và nhà quản lý vĩ mô nhằm tối ưu hóa cơ cấu vốn và nâng cao hiệu quả kinh doanh?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của cơ cấu vốn đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại tại thị trường Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: 31 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam thỏa mãn đồng thời các tiêu chí: cổ phiếu còn niêm yết trên thị trường tính đến hết năm tài chính 2021; công bố đầy đủ báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất liên tục từ 2012 đến 2021 với ý kiến chấp nhận toàn phần của kiểm toán viên; dữ liệu được thu thập từ nguồn chính thức VietstockFinance và cổng thông tin của từng ngân hàng.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm từ năm 2012 đến năm 2021 (giai đoạn có nhiều biến chuyển quan trọng sau Đề án cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng năm 2011).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết nền tảng

Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết tài chính kinh điển và hiện đại về cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động ngân hàng:

  • Lý thuyết Modigliani và Miller (M&M 1958, 1963): Khởi nguồn từ nhận định cơ cấu vốn độc lập với giá trị doanh nghiệp trong thị trường hoàn hảo, sau đó bổ sung tác động của lá chắn thuế từ nợ vay giúp tối đa hóa giá trị doanh nghiệp.
  • Lý thuyết Đánh đổi Cấu trúc Vốn (Trade-off Theory): Bao gồm lý thuyết đánh đổi tĩnh (Static Trade-off) và lý thuyết đánh đổi động (Dynamic Trade-off) của Myers (1984), giải thích sự cân bằng giữa lợi ích từ lá chắn thuế và chi phí kiệt quệ tài chính/phá sản để đạt cơ cấu vốn mục tiêu.
  • Lý thuyết Trật tự Phân hạng (Pecking Order Theory): Được phát triển bởi Myers (1984), dựa trên hiện tượng bất đối xứng thông tin giữa nhà quản trị và nhà đầu tư, chỉ ra thứ tự ưu tiên huy động vốn: nguồn vốn nội bộ, nợ vay và cuối cùng là phát hành cổ phần mới.
  • Giả thuyết Hiệu quả - Rủi ro (Efficiency-risk Hypothesis) và Giá trị Đặc quyền (Franchise-value Hypothesis): Được Berger và Bonaccorsi di Patti (2006) vận dụng nhằm lý giải mối quan hệ phi tuyến giữa tỷ lệ an toàn vốn và hiệu suất hoạt động.

Mô hình và thang đo biến số

Loại biến Ký hiệu Tên biến Công thức đo lường Kỳ vọng dấu
Phụ thuộc ROA Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản -
ROE Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu -
Độc lập CAP Tỷ lệ an toàn vốn / Vốn hóa Vốn chủ sở hữu / Tổng vốn (hoặc Vốn CSH / Tổng tài sản) $(+)$
SIZE Quy mô ngân hàng Logarit tự nhiên của tổng tài sản ($\ln(\text{Total Assets})$) $(+)$
LOAN Tỷ lệ dư nợ cho vay Dư nợ cho vay khách hàng / Tổng tài sản $(+)$
DEPOSIT Tỷ lệ tiền gửi khách hàng Tiền gửi của khách hàng / Tổng tài sản $(-)$
GROWTH Tốc độ tăng trưởng doanh thu $(\text{Doanh thu thuần}t - \text{Doanh thu thuần}{t-1}) / \text{Doanh thu thuần}_{t-1}$ $(+)$
TANG Tỷ lệ tài sản hữu hình Tài sản cố định / Tổng tài sản $(+)$
LIQ Tỷ lệ thanh khoản tài sản Tiền và các khoản tương đương tiền / Tổng tài sản $(+)$
INF Tỷ lệ lạm phát Tỷ lệ phần trăm thay đổi hàng năm của chỉ số giá tiêu dùng (CPI) $(+/-)$
GDP Tốc độ tăng trưởng kinh tế Tốc độ tăng trưởng GDP bình quân đầu người hàng năm $(+/-)$

Phương trình hồi quy tổng quát có dạng tuyến tính: $$\text{ROA}{i,t} \ (\text{hoặc } \text{ROE}{i,t}) = \beta_0 + \beta_1 \text{CAP}{i,t} + \beta_2 \text{SIZE}{i,t} + \beta_3 \text{LOAN}{i,t} + \beta_4 \text{DEPOSIT}{i,t} + \beta_5 \text{GROWTH}{i,t} + \beta_6 \text{TANG}{i,t} + \beta_7 \text{LIQ}{i,t} + \beta_8 \text{GDP}{t} + \beta_9 \text{INF}{t} + \epsilon{i,t}$$

Phương pháp nghiên cứu định lượng

  • Dữ liệu bảng (Panel Data): Tổng cộng 302 quan sát từ 31 ngân hàng thương mại trong 10 năm.
  • Quy trình ước lượng kinh tế lượng: Thực hiện tuần tự trên phần mềm Stata 16.0 gồm: Hồi quy bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  • Kiểm định lựa chọn mô hình: Sử dụng kiểm định F-test (chọn giữa Pooled OLS và FEM) và kiểm định Hausman (chọn giữa FEM và REM).
  • Kiểm định khuyết tật mô hình:
    • Kiểm định đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF).
    • Kiểm định hiện tượng tự tương quan chuỗi bằng kiểm định Wooldridge cho cả hai biến phụ thuộc ROA và ROE.
    • Kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi bằng kiểm định Modified Wald (đối với mô hình FEM) và kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (LM) (đối với mô hình REM).
  • Khắc phục khuyết tật: Ứng dụng phương pháp ước lượng bình phương bé nhất tổng quát (GLS - Generalized Least Squares) để xử lý triệt để hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan, đảm bảo tính vững và hiệu quả của các ước lượng tham số.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan đề tài (Introduction)

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của nghiên cứu trong bối cảnh hệ thống ngân hàng Việt Nam đứng trước yêu cầu tái cơ cấu và nâng cao năng lực tài chính. Tác giả trình bày mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian (31 NHTM) và thời gian (2012–2021). Chương này cũng khái quát các đóng góp học thuật và thực tiễn cùng cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu (Theoretical Basis)

Nội dung chương 2 tập trung phân tích hệ thống lý thuyết về hoạt động ngân hàng thương mại, bản chất hiệu quả hoạt động và các chỉ số đo lường tài chính tĩnh (ROA, ROE, NIM, P/E). Tác giả làm rõ các lý thuyết cơ cấu vốn cốt lõi gồm M&M, lý thuyết đánh đổi tĩnh/động và lý thuyết trật tự phân hạng.

Đồng thời, chương này tổng hợp chi tiết bức tranh nghiên cứu thực nghiệm quốc tế (với các công trình của Trujillo-Ponce, Saeed và cộng sự, Musah, Salim & Yadav, Mouna và cộng sự, Liu, Jaouad và cộng sự, Al-Kayed, Hawaldar và cộng sự, Hoffman) và nghiên cứu trong nước (Trịnh Quốc Trung & Nguyễn Văn Sang, Phạm Hải Nam và cộng sự, Lý Phương Thụy và cộng sự). Từ đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu tại thị trường Việt Nam về độ dài chuỗi dữ liệu và tính đại diện của các biến số cơ cấu vốn.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Research Methodology)

Chương 3 trình bày chi tiết về quy trình xây dựng mẫu nghiên cứu với 302 quan sát từ báo cáo tài chính kiểm toán của 31 NHTM. Tác giả định nghĩa công thức tính toán cho từng biến số độc lập, biến kiểm soát và biến phụ thuộc, đồng thời xây dựng 8 giả thuyết nghiên cứu cụ thể ($H_1$ đến $H_8$) dựa trên nền tảng lý thuyết và các nghiên cứu đi trước. Khung phân tích kinh tế lượng cùng quy trình kiểm định các khuyết tật của mô hình dữ liệu bảng trên Stata 16.0 cũng được chi tiết hóa.

Chương 4: Phân tích và kết quả nghiên cứu (Analysis and Research Results)

Chương 4 thực hiện thống kê mô tả toàn diện các biến số, phân tích ma trận hệ số tương quan để sơ bộ đánh giá mối quan hệ tuyến tính và loại trừ nguy cơ đa cộng tuyến nghiêm trọng. Tác giả tiến hành hồi quy thực nghiệm qua các bước:

  • Ước lượng ba mô hình cơ sở Pooled OLS, FEM và REM cho cả hai phương trình ROA và ROE.
  • Thực hiện kiểm định kiểm tra mô hình: Kiểm định F-test và kiểm định Hausman xác định mô hình tác động cố định (FEM) phù hợp hơn với mô hình ROA, trong khi mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) phù hợp với mô hình ROE.
  • Kiểm định khuyết tật: Kiểm định VIF cho thấy không có hiện tượng đa cộng tuyến; kiểm định Wooldridge xác nhận tồn tại tự tương quan bậc một; kiểm định Modified Wald và kiểm định Breusch-Pagan LM phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi.
  • Ước lượng mô hình GLS: Áp dụng GLS hiệu chỉnh đồng thời phương sai thay đổi và tự tương quan, đưa ra kết quả ước lượng cuối cùng làm cơ sở diễn giải các mối quan hệ tác động.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị (Conclusions and Recommendations)

Từ các phát hiện định lượng ở Chương 4, chương 5 đúc kết các kết luận khoa học về vai trò tích cực của tỷ lệ an toàn vốn, quy mô và dư nợ cho vay đối với hiệu quả kinh doanh của ngân hàng. Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp quản trị cơ cấu vốn dành cho ban lãnh đạo các NHTM và khuyến nghị chính sách đối với Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan quản lý vĩ mô, đồng thời nêu rõ các giới hạn của đề tài.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

Kết quả ước lượng mô hình hồi quy GLS cho thấy các phát hiện cụ thể như sau:

  • Tỷ lệ vốn chủ sở hữu (CAP): Tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến cả ROA và ROE. Điều này xác nhận giả thuyết $H_1$, ủng hộ quan điểm cho rằng nguồn vốn chủ sở hữu dồi dào đóng vai trò tấm đệm an toàn giảm thiểu rủi ro kiệt quệ tài chính, giúp ngân hàng tiếp cận nguồn vốn với chi phí thấp hơn và gia tăng khả năng sinh lời.
  • Quy mô ngân hàng (SIZE): Tác động tích cực có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả hoạt động, phù hợp với giả thuyết $H_2$ và lý thuyết hiệu quả nhờ quy mô (Economies of Scale). Các ngân hàng có quy mô tài sản lớn tận dụng được lợi thế chi phí biên giảm và uy tín huy động vốn.
  • Tỷ lệ cho vay (LOAN): Tác động cùng chiều có ý nghĩa đến ROA và ROE (chấp nhận giả thuyết $H_3$), khẳng định hoạt động cấp tín dụng vẫn là kênh tạo thu nhập và lợi nhuận chủ lực của các NHTM Việt Nam.
  • Tốc độ tăng trưởng (GROWTH): Tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động ngân hàng (chấp nhận giả thuyết $H_7$).
  • Tỷ lệ tiền gửi khách hàng (DEPOSIT): Tác động ngược chiều (-) đến hiệu quả hoạt động (chấp nhận giả thuyết $H_4$). Việc gia tăng tỷ trọng tiền gửi khách hàng làm tăng chi phí trả lãi, nếu không được phân bổ hiệu quả sang các tài sản sinh lời có biên độ lãi cao sẽ làm suy giảm tỷ suất lợi nhuận.
  • Các biến số kinh tế vĩ mô (GDP, INF): Tác động ngược chiều (-) đến hiệu quả tài chính của ngân hàng trong giai đoạn nghiên cứu, phản ánh tác động tiêu cực của các đợt biến động kinh tế khó lường và áp lực lạm phát lên chi phí hoạt động và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật: Củng cố và bổ sung bằng chứng thực nghiệm về lý thuyết cấu trúc vốn trong lĩnh vực ngân hàng tại thị trường mới nổi như Việt Nam. Đề tài mở rộng giai đoạn nghiên cứu lên 10 năm liên tục (2012–2021) với mẫu dữ liệu 31 NHTM, khắc phục các hạn chế về chuỗi thời gian ngắn của các công trình trong nước trước đó.
  • Về mặt thực tiễn:
    • Đối với các NHTM: Cung cấp cơ sở khoa học để ban điều hành ngân hàng xây dựng chiến lược tăng vốn chủ sở hữu, nâng cao hệ số an toàn vốn (CAR), kiểm soát chi phí huy động tiền gửi và phát triển quy mô tài sản một cách bền vững.
    • Đối với cơ quan quản lý nhà nước: Cung cấp thông tin tham khảo giúp Ngân hàng Nhà nước hoạch định chính sách điều hành tiền tệ, giám sát chuẩn an toàn vốn (Basel II, Basel III) và ổn định vĩ mô.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Mẫu nghiên cứu mới chỉ bao gồm 31 ngân hàng thương mại có đầy đủ báo cáo tài chính kiểm toán và niêm yết/công khai dữ liệu minh bạch, chưa bao quát toàn bộ các tổ chức tín dụng phi ngân hàng hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam.
  • Phương pháp xử lý định lượng tập trung vào mô hình dữ liệu bảng tĩnh và khắc phục khuyết tật bằng GLS; chưa áp dụng các mô hình động phức tạp hơn để kiểm soát triệt để hoàn toàn tính nội sinh tiềm ẩn do trễ thời gian của biến phụ thuộc.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng mẫu nghiên cứu sang toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng tại Việt Nam hoặc so sánh chéo với các quốc gia trong khu vực ASEAN.
  • Ứng dụng phương pháp ước lượng Moment tổng quát dạng hệ thống (System GMM) để giải quyết sâu hơn vấn đề nội sinh động giữa cơ cấu vốn và hiệu quả hoạt động.
  • Bổ sung thêm các biến số đo lường rủi ro chuyên sâu như tỷ lệ nợ xấu (NPL), tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) hoặc các chỉ tiêu phi tài chính (quản trị công ty, mức độ số hóa ngân hàng).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Tham khảo phương pháp tiếp cận nghiên cứu định lượng chuẩn mực, cách thức xây dựng cơ sở lý thuyết gắn liền với các mô hình tài chính kinh điển (M&M, Trade-off, Pecking Order) và kỹ năng thu thập dữ liệu báo cáo tài chính ngân hàng.
  • Người thực hiện đề tài kinh tế lượng trên dữ liệu bảng: Cung cấp quy trình chi tiết từng bước kiểm định mô hình (F-test, Hausman, VIF, Wooldridge, Modified Wald, Breusch-Pagan LM) và kỹ thuật khắc phục khuyết tật bằng mô hình GLS trên phần mềm Stata.
  • Nhà phân tích và quản trị ngân hàng: Cung cấp dữ liệu thực nghiệm về mối tương quan giữa tỷ lệ an toàn vốn, quy mô tài sản, chi phí tiền gửi và hiệu suất sinh lời để ứng dụng vào công tác hoạch định cơ cấu nguồn vốn.

Câu hỏi thường gặp

1. Dữ liệu nghiên cứu của khóa luận được thu thập từ nguồn nào và thỏa mãn những tiêu chí chọn mẫu gì?

Dữ liệu là dạng dữ liệu bảng (panel data) được thu thập từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán của 31 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2012–2021 (tương ứng 302 quan sát) thông qua cổng thông tin VietstockFinance và website chính thức của các ngân hàng. Tiêu chí chọn mẫu bao gồm: cổ phiếu còn niêm yết/giao dịch trên thị trường tính đến hết năm tài chính 2021; có đầy đủ báo cáo tài chính liên tục 10 năm; báo cáo tài chính được kiểm toán với ý kiến chấp nhận toàn phần về tính trung thực và hợp lý.

2. Những phương pháp hồi quy và kiểm định thống kê nào đã được tác giả sử dụng?

Tác giả đã sử dụng ba phương pháp hồi quy cơ bản: Pooled OLS, mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Để lựa chọn mô hình và kiểm định khuyết tật, nghiên cứu đã sử dụng:

  • Kiểm định F-test và kiểm định Hausman (chọn mô hình tối ưu).
  • Kiểm định VIF (kiểm tra đa cộng tuyến).
  • Kiểm định Wooldridge (kiểm tra tự tương quan chuỗi).
  • Kiểm định Modified Wald và Breusch-Pagan LM (kiểm tra phương sai sai số thay đổi).
  • Mô hình bình phương bé nhất tổng quát (GLS) được sử dụng cuối cùng để khắc phục hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan.

3. Tại sao tỷ lệ tiền gửi (DEPOSIT) lại có tác động tiêu cực đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng?

Theo lý giải trong đề tài, tiền gửi khách hàng là nguồn vốn huy động chính nhưng cũng cấu thành nên chi phí lãi vay lớn nhất của ngân hàng. Khi tỷ lệ tiền gửi gia tăng mà ngân hàng không thể chuyển hóa kịp thời và hiệu quả thành các tài sản sinh lời có lợi suất cao hơn chi phí vốn, gánh nặng chi phí trả lãi sẽ tăng nhanh hơn doanh thu, dẫn đến việc suy giảm tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và vốn chủ sở hữu (ROE).

4. Tác động của quy mô ngân hàng (SIZE) và tỷ lệ vốn chủ sở hữu (CAP) được giải thích như thế nào?

  • Biến CAP tác động tích cực do vốn chủ sở hữu đóng vai trò là nguồn vốn đệm an toàn giúp giảm rủi ro phá sản, nâng cao uy tín tài chính và cho phép ngân hàng tiếp cận các nguồn vốn vay khác với lãi suất ưu đãi hơn.
  • Biến SIZE tác động cùng chiều chứng minh sự tồn tại của tính kinh tế nhờ quy mô trong hệ thống ngân hàng Việt Nam: ngân hàng quy mô lớn có chi phí vận hành trên mỗi đơn vị tài sản thấp hơn, khả năng đa dạng hóa danh mục đầu tư tốt hơn và tạo được niềm tin lớn hơn đối với người gửi tiền.

5. Kết quả tác động của các biến vĩ mô như GDP và lạm phát (INF) ra sao?

Các biến vĩ mô GDP và INF ghi nhận tác động ngược chiều (-) đến hiệu quả kinh doanh của các NHTM trong giai đoạn nghiên cứu. Tác giả chỉ ra rằng khi các biến động kinh tế vĩ mô và lạm phát diễn biến phức tạp, khó dự báo, các ngân hàng khó điều chỉnh lãi suất đầu vào - đầu ra kịp thời, chi phí vốn tăng nhanh hơn doanh thu kèm theo rủi ro nợ xấu gia tăng, làm ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Minh Nguyet đã phân tích thực nghiệm tác động của cơ cấu vốn đến hiệu quả hoạt động của 31 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 10 năm (2012–2021) với 302 quan sát. Bằng phương pháp ước lượng GLS xử lý khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan, nghiên cứu chứng minh tỷ lệ vốn chủ sở hữu, quy mô ngân hàng, tỷ lệ cho vay và tốc độ tăng trưởng có tác động tích cực đến ROA và ROE, trong khi tỷ lệ tiền gửi và các yếu tố vĩ mô có tác động ngược chiều. Các kết quả này cung cấp cơ sở thực nghiệm vững chắc cho các nhà quản trị ngân hàng trong việc tăng cường năng lực vốn tự có và tái cấu trúc nguồn vốn nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động bền vững.