Examining the impacts of global value chain participation on gender inequalities

Nghiên cứu tác động của chuỗi giá trị toàn cầu đến bất bình đẳng giới. Phân tích sâu sắc từ Đại học Quốc gia Hà Nội, năm 2024. Xem ngay!

Trường đại học

Vietnam National University, Hanoi

Chuyên ngành

International Business

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Graduation Project

2024

67
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ACKNOWLEDGEMENTS

DECLARATION LETTER

LIST OF ABBREVIATION

1. CHAPTER 1: INTRODUCTION

1.1. Reason for choosing the topic

1.2. Reason for choosing research regions

2. CHAPTER 2: THEORETICAL FRAMEWORK AND EMPIRICAL EVIDENCE

2.1. Conceptualizing Global Value Chains (GVCs) and Gender Inequality (GI)

2.2. Ricardian Theory of Comparative Advantage

2.3. Heckscher-Ohlin Model

2.4. Implications for Gender Inequality

2.4.1. Studies Indicating an Increase in GII (Higher Gender Inequality)

2.4.2. Studies Indicating a Decrease in GII (Lower Gender Inequality)

2.4.2.1. GVC Participation Data
2.4.2.2. Gender Inequality Data
2.4.2.3. Estimate results in each region

6. CHAPTER 6: POLICY IMPLICATIONS

LIST OF TABLES

LIST OF FIGURES

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tác Động Chuỗi Giá Trị Toàn Cầu Đến Bất Bình Đẳng Giới

Bất bình đẳng giới vẫn là một trong những hình thức bất bình đẳng phổ biến và ăn sâu nhất trên toàn cầu. Việc tập trung vào mối tương quan giữa Chuỗi giá trị toàn cầu (GVC)bất bình đẳng giới xuất phát từ nhu cầu cấp thiết phải giải quyết những khác biệt giới dai dẳng, cản trở sự phát triển kinh tế xã hội toàn cầu. Bất chấp những tiến bộ đáng kể trong những thập kỷ gần đây, bất bình đẳng giới vẫn là một rào cản đáng kể đối với việc đạt được tăng trưởng bền vững và bao trùm, với những tác động sâu sắc đến cá nhân, gia đình, cộng đồng và nền kinh tế. Theo UNESCO (2021), khoảng 129 triệu trẻ em gái không được đến trường, điều này dẫn đến cơ hội việc làm hạn chế và tiềm năng thu nhập thấp hơn cho phụ nữ.

1.1. Bất Bình Đẳng Giới Rào Cản Phát Triển Bền Vững

Bất bình đẳng giới biểu hiện ở nhiều hình thức, bao gồm sự khác biệt trong giáo dục, việc làm, thu nhập, sức khỏe và đại diện chính trị. Những bất bình đẳng này không chỉ bất công mà còn gây bất lợi về mặt kinh tế, vì chúng hạn chế tiềm năng đầy đủ của một nửa dân số thế giới. Trên toàn cầu, phụ nữ và trẻ em gái phải đối mặt với những thách thức đáng kể trong việc tiếp cận giáo dục chất lượng. Những bất bình đẳng này có tác động lớn đến sự phát triển kinh tế. McKinsey Global Institute (2015) báo cáo rằng việc thúc đẩy bình đẳng giới có thể mang lại thêm 12 nghìn tỷ đô la cho GDP toàn cầu vào năm 2025.

1.2. Chuỗi Giá Trị Toàn Cầu GVC Cơ Hội và Thách Thức

Sự phát triển của GVC đang định hình lại dòng chảy thương mại toàn cầu và thay đổi cấu trúc kinh tế của các quốc gia. Theo số liệu mới nhất từ UNCTAD (2021), sự tham gia GVC chiếm khoảng 60% dòng chảy thương mại toàn cầu vào năm 2021. Mặc dù sự tham gia GVC thường đi kèm với những lợi ích kinh tế như tăng năng suất, tạo việc làm, lan tỏa kiến thức và tăng trưởng thu nhập, nhưng cũng có những lo ngại về những tác động tiêu cực tiềm ẩn, đặc biệt là về bình đẳng giới và trao quyền cho phụ nữ. Một mặt, sự tham gia GVC có thể giúp thúc đẩy bình đẳng giới bằng cách tạo ra cơ hội việc làm mới cho phụ nữ và tạo điều kiện cho sự trao quyền kinh tế và xã hội của họ.

II. Vấn Đề Nhức Nhối Bất Bình Đẳng Giới Trong Thị Trường Lao Động GVC

Trong thị trường lao động, sự khác biệt về giới là rất lớn. Tổ chức Lao động Quốc tế (2020) báo cáo rằng tỷ lệ tham gia lực lượng lao động toàn cầu của phụ nữ là 47%, so với 72% của nam giới. Phụ nữ thường tập trung vào các công việc lương thấp, không an toàn, đặc biệt là trong khu vực kinh tế phi chính thức, nơi thường thiếu các biện pháp bảo vệ xã hội và an ninh việc làm (ILO, 2020). Khoảng cách tiền lương giữa nam và nữ là một vấn đề quan trọng khác, với việc phụ nữ kiếm được ít hơn 23% so với nam giới trên toàn cầu (Tổ chức Lao động Quốc tế, 2018). Sự khác biệt về tiền lương này còn rõ rệt hơn ở một số khu vực và lĩnh vực cụ thể, chẳng hạn như Nam Á, nơi khoảng cách là 30% (UN Women, 2020).

2.1. Phân Công Lao Động Theo Giới Trong Chuỗi Giá Trị

Tuy nhiên, những người chỉ trích lập luận rằng loại công việc được tạo ra trong các ngành liên kết với GVC có thể củng cố sự phân biệt nghề nghiệp, với việc phụ nữ tập trung vào các vai trò có tay nghề thấp hơn, thâm dụng lao động với điều kiện làm việc tồi tệ và an ninh việc làm kém (ILO, 2016). Áp lực cạnh tranh thông qua GVC có thể khuyến khích một "cuộc chạy đua xuống đáy" trong các tiêu chuẩn lao động, gây ảnh hưởng không tương xứng đến lao động nữ (UN Women, 2017). Hơn nữa, ngay cả khi GVC thúc đẩy tăng trưởng kinh tế tổng thể, lợi ích có thể không tích lũy một cách công bằng cho phụ nữ nếu phân biệt đối xử về giới vẫn tồn tại trong các cơ hội, thu nhập, kiểm soát các nguồn lực, chuẩn mực xã hội và cấu trúc quyền lực (World Bank, 2018).

2.2. Tiền Lương Và Thu Nhập Bất Bình Đẳng Dai Dẳng

Tiền lương thấp hơn của phụ nữ làm giảm thu nhập trọn đời, tiết kiệm và quyền hưởng lương hưu, duy trì các chu kỳ nghèo đói và phụ thuộc kinh tế (OECD, 2017). Sự khác biệt về sức khỏe càng làm trầm trọng thêm bất bình đẳng giới. Phụ nữ và trẻ em gái thường ít được tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe, điều này ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể và tuổi thọ của họ (Tổ chức Y tế Thế giới, 2019). Tỷ lệ tử vong mẹ vẫn ở mức cao không thể chấp nhận được ở nhiều nơi trên thế giới, với tỷ lệ ở khu vực Châu Phi cận Sahara là 542 ca tử vong trên 100.000 ca sinh sống so với 12 trên 100.000 ở các nước có thu nhập cao (World Bank, 2021).

III. Đại Học QGHN Phân Tích Tác Động GVC Đến Bất Bình Đẳng Giới ra sao

Một hiện tượng đòi hỏi sự xem xét sâu sắc hơn là sự gia tăng của GVC trong một nền kinh tế thế giới ngày càng kết nối. GVC liên quan đến sự phân mảnh của quy trình sản xuất trên nhiều quốc gia, được thúc đẩy bởi các yếu tố như giảm rào cản thương mại, giảm chi phí vận chuyển và khả năng phối hợp được cải thiện nhờ cuộc cách mạng công nghệ thông tin và truyền thông (OECD, 2013). Sự phát triển của GVC đang định hình lại dòng chảy thương mại toàn cầu và thay đổi cấu trúc kinh tế của các quốc gia. Theo số liệu mới nhất từ UNCTAD (2021), sự tham gia GVC chiếm khoảng 60% dòng chảy thương mại toàn cầu vào năm 2021.

3.1. Nghiên Cứu Định Lượng Mô Hình Kinh Tế Dữ Liệu Thực Tế

Để đạt được mục tiêu bao trùm này, luận án được cấu trúc xung quanh bốn mục tiêu cụ thể. Mục tiêu đầu tiên là tổng hợp các tài liệu hiện có về mối quan hệ giữa sự tham gia GVC và bất bình đẳng giới. Điều này bao gồm việc xem xét kỹ lưỡng các nghiên cứu học thuật, báo cáo chính sách và nghiên cứu thực nghiệm, làm nổi bật những phát hiện chính, khung lý thuyết và phương pháp luận, đồng thời xác định các khoảng trống và lĩnh vực để khám phá thêm (Elson, 2010; Cagatay, 2001). Mục tiêu thứ hai là ước tính định lượng tác động của sự tham gia GVC đến bất bình đẳng giới bằng cách sử dụng các mô hình kinh tế mạnh mẽ, tận dụng dữ liệu theo chiều dọc từ năm 1990 đến năm 2015.

3.2. Phương Pháp Phân Tích So Sánh Giữa Các Khu Vực

Phân tích thực nghiệm này sẽ liên quan đến việc thu thập và kiểm tra dữ liệu từ các khu vực ECA và LAC, sử dụng các kỹ thuật kinh tế lượng để kiểm soát các yếu tố khác nhau và cô lập tác động của sự hội nhập GVC đến sự khác biệt về giới (Kucera & Tejani, 2014). Mục tiêu thứ ba tập trung vào việc đánh giá các tác động khác nhau của các hình thức tham gia GVC khác nhau đối với bất bình đẳng giới. Điều này liên quan đến việc phân biệt giữa sự tham gia GVC chuyển tiếp thuần túy, nơi các quốc gia sản xuất hàng hóa và dịch vụ trung gian để xuất khẩu và sự tham gia GVC ngược thuần túy, nơi các quốc gia nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ trung gian để xử lý và xuất khẩu thêm (Gereffi et al. Ngoài ra, an...

IV. Cách GVC Ảnh Hưởng Bất Bình Đẳng Giới ở Đông Âu và Châu Á

Một sự kết hợp của các đặc điểm làm cho các khu vực Châu Mỹ Latinh và Caribe (LAC), Đông Âu và Trung Á (ECA) đặc biệt thú vị để nghiên cứu tác động của sự tham gia Chuỗi giá trị toàn cầu (GVC) đến bất bình đẳng giới. Cả hai khu vực đều thể hiện các bối cảnh kinh tế xã hội và quỹ đạo phát triển độc đáo, ảnh hưởng đáng kể đến động lực giới. Bằng cách kiểm tra các khu vực này, nghiên cứu nhằm cung cấp một sự hiểu biết sắc thái về cách hội nhập GVC ảnh hưởng đến bất bình đẳng giới trong các bối cảnh đa dạng (UNCTAD, 2020). ECA và LAC bao gồm một loạt các quốc gia với các mức độ phát triển kinh tế, cấu trúc công nghiệp và các chuẩn mực văn hóa xã hội khác nhau, cung cấp một nền tảng phong phú cho phân tích so sánh.

4.1. So Sánh Khu Vực ECA và LAC Bối Cảnh Kinh Tế Xã Hội

Khu vực ECA bao gồm các quốc gia chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch tập trung sang các hệ thống định hướng thị trường, chẳng hạn như Nga, Ukraine và các quốc gia thuộc Nam Tư cũ. Sự chuyển đổi này đã ảnh hưởng sâu sắc đến thị trường lao động, chính sách công nghiệp và cấu trúc xã hội, tạo ra những thách thức và cơ hội độc đáo cho bình đẳng giới (UNDP, 2022). Khu vực ECA, bao gồm các quốc gia với các cấu trúc kinh tế, hệ thống chính trị và bối cảnh xã hội đa dạng, cung cấp một bối cảnh độc đáo để nghiên cứu sự tương tác giữa GVC và động lực giới. Khu vực này đã trải qua những chuyển đổi đáng kể kể từ sự sụp đổ của Liên Xô, bao gồm các cải cách định hướng thị trường, tự do hóa thương mại và hội nhập vào nền kinh tế toàn cầu.

4.2. Bất Bình Đẳng Giới Tại ECA và LAC Những Khác Biệt

Ngược lại, khu vực LAC bao gồm một sự kết hợp giữa các quốc gia có thu nhập trung bình và đang phát triển với lịch sử thuộc địa và cấu trúc kinh tế xã hội riêng biệt. Các quốc gia như Brazil, Mexico và Argentina có nền kinh tế tương đối lớn và đa dạng, trong khi các quốc gia nhỏ hơn như Honduras, Nicaragua và Guyana phải đối mặt với các thách thức phát triển khác nhau. Khu vực LAC, đặc trưng bởi lịch sử thuộc địa, bất bình đẳng cấu trúc và những nỗ lực gần đây hướng tới hòa nhập xã hội, trình bày một bối cảnh có giá trị khác để điều tra các hiệu ứng giới của sự tham gia GVC. Khu vực này có một truyền thống lâu đời về sự tham gia của lực lượng lao động nữ, với việc phụ nữ đóng một vai trò quan trọng trong các lĩnh vực khác nhau, bao gồm nông nghiệp, sản xuất và dịch vụ.

V. Chính Sách Nào Giảm Bất Bình Đẳng Giới Trong Chuỗi Giá Trị Toàn Cầu

Bằng cách tập trung vào các khu vực ECA và LAC, luận án này nhằm thu hẹp khoảng cách giữa các sáng kiến chính sách và kết quả thực tế của chúng trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu. Cách tiếp cận so sánh này sẽ cho phép xác định các mô hình chung và các xu hướng khác nhau trong cách sự tham gia GVC ảnh hưởng đến bất bình đẳng giới. Ví dụ, nó có thể tiết lộ liệu một số loại hội nhập GVC (ví dụ: tham gia ngược) có tác động giới rõ rệt hơn hay liệu các lĩnh vực cụ thể (ví dụ: nông nghiệp) có biểu hiện sự khác biệt giới nhất quán trên các khu vực hay không.

5.1. Trao Quyền Kinh Tế Cho Phụ Nữ Giải Pháp Tiềm Năng

Các phát hiện như vậy có thể thông báo các can thiệp chính sách được nhắm mục tiêu giải quyết các nhu cầu và hoàn cảnh riêng của phụ nữ trong các bối cảnh kinh tế khác nhau. Nghiên cứu này nhằm cung cấp thông tin chi tiết có giá trị cho các nhà hoạch định chính sách và các bên liên quan khác nhau tìm cách thúc đẩy phát triển kinh tế bao trùm giới. Các mục tiêu cụ thể của luận án này là: Tổng hợp các tài liệu hiện có về mối quan hệ giữa sự tham gia chuỗi giá trị toàn cầu (GVC) và sự bất bình đẳng giới. Ước tính định lượng tác động của sự tham gia GVC đối với sự bất bình đẳng giới, sử dụng các mô hình kinh tế lượng mạnh mẽ.

5.2. Nâng Cao Giáo Dục và Đào Tạo Đầu Tư Vào Tương Lai

Đánh giá các tác động khác biệt của các hình thức tham gia GVC khác nhau đối với sự bất bình đẳng giới (ví dụ: tham gia chuyển tiếp so với tham gia ngược). Để kiểm tra vai trò của các yếu tố theo khu vực và đặc trưng của quốc gia trong việc điều hòa mối quan hệ giữa sự tham gia GVC và bất bình đẳng giới. Sự phát triển của chuỗi giá trị toàn cầu đã tạo ra những cơ hội kinh tế mới, nhưng chúng cũng có thể làm trầm trọng thêm các vấn đề về bất bình đẳng giới. Việc phân tích nghiên cứu của Đại học Quốc gia Hà Nội, chúng ta có thể tìm ra những cách thức để giảm thiểu những tác động tiêu cực và đảm bảo rằng phụ nữ có thể hưởng lợi từ sự phát triển kinh tế.

VI. Tương Lai Nào Cho Nghiên Cứu Về GVC và Bình Đẳng Giới

Một câu hỏi nghiên cứu trung tâm hướng dẫn luận án này là: "Sự tham gia của Chuỗi Giá trị Toàn cầu (GVC) tác động đến bất bình đẳng giới như thế nào?" Yêu cầu này nhằm mục đích hiểu các cách thức sắc thái trong đó hội nhập kinh tế toàn cầu thông qua GVC ảnh hưởng đến sự khác biệt giới, đặc biệt là trong bối cảnh kinh tế xã hội của Đông Âu và Trung Á (ECA) và khu vực Châu Mỹ Latinh và Caribe (LAC) (Gereffi & Fernandez-Stark, 2016; Pietrobelli & Rabellotti, 2011). Mục tiêu chung là điều tra toàn diện tác động của sự tham gia GVC đối với bất bình đẳng giới trên việc làm, sức khỏe và giáo dục ở các quốc gia ECA và LAC, nhằm làm sáng tỏ mối quan hệ phức tạp giữa các mạng lưới thương mại toàn cầu và kết quả kinh tế theo giới (Barrientos, 2019).

6.1. Định Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Mở Rộng Phạm Vi

Để đạt được mục tiêu bao trùm này, luận án được cấu trúc xung quanh bốn mục tiêu cụ thể. Mục tiêu đầu tiên là tổng hợp các tài liệu hiện có về mối quan hệ giữa sự tham gia GVC và bất bình đẳng giới. Điều này bao gồm việc xem xét kỹ lưỡng các nghiên cứu học thuật, báo cáo chính sách và nghiên cứu thực nghiệm, làm nổi bật những phát hiện chính, khung lý thuyết và phương pháp luận, đồng thời xác định các khoảng trống và lĩnh vực để khám phá thêm (Elson, 2010; Cagatay, 2001). Mục tiêu thứ hai là ước tính định lượng tác động của sự tham gia GVC đối với bất bình đẳng giới bằng cách sử dụng các mô hình kinh tế mạnh mẽ, tận dụng dữ liệu theo chiều dọc từ năm 1990 đến năm 2015.

6.2. Kết Hợp Phân Tích Định Tính Hiểu Sâu Hơn Về Bối Cảnh

Phân tích thực nghiệm này sẽ liên quan đến việc thu thập và kiểm tra dữ liệu từ các khu vực ECA và LAC, sử dụng các kỹ thuật kinh tế lượng để kiểm soát các yếu tố khác nhau và cô lập tác động của sự hội nhập GVC đến sự khác biệt về giới (Kucera & Tejani, 2014). Mục tiêu thứ ba tập trung vào việc đánh giá các tác động khác nhau của các hình thức tham gia GVC khác nhau đối với bất bình đẳng giới. Điều này liên quan đến việc phân biệt giữa sự tham gia GVC chuyển tiếp thuần túy, nơi các quốc gia sản xuất hàng hóa và dịch vụ trung gian để xuất khẩu và sự tham gia GVC ngược thuần túy, nơi các quốc gia nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ trung gian để xử lý và xuất khẩu thêm (Gereffi et al. Ngoài ra, an...

25/04/2025
Examining the impacts of global value chain participation on gender inequalities

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI INTERNATIONAL SCHOOL GRADUATION PROJECT EXAMINING THE IMPACTS OF GLOBAL VALUE CHAIN PARTICIPATION ON GENDER INEQUALITIES TRAN THI MINH HIEN Hanoi – 2024 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI INTERNATIONAL SCHOOL GRADUATION PROJECT EXAMINING THE IMPACTS OF GLOBAL VALUE CHAIN PARTICIPATION ON GENDER INEQUALITIES SUPERVISOR: DR. NGUYEN TRA MY STUDENT: TRAN THI MINH HIEN STUDENT ID: 20070177 COHORT: IB2020D SUBJECT CODE: INS4011 01 MAJOR: INTERNATIONAL BUSINESS Hanoi – 2024 2 ACKNOWLEDGEMENTS This thesis, examining the impacts of global value chain participation on gender inequalities, would not have been possible without the invaluable support and guidance of numerous individuals and institutions. First and foremost, I would like to express my deepest gratitude to my advisor, Dr. Nguyen Tra My, for her unwavering support, insightful guidance, and invaluable expertise throughout the development of this thesis.

Her patience, encouragement, and constructive feedback have been instrumental in shaping the direction and quality of this research. I am also indebted to the International School - Vietnam National University, Hanoi. The faculty and lecturers have not only provided me with a stimulating academic environment but also the necessary resources to complete this research. The knowledge and skills I have gained during my studies at this esteemed institution have been invaluable in undertaking this project.

While I have put in my best efforts, I acknowledge that there may be some accidental errors due to restrictions in exposure and practice time. Therefore, I eagerly look forward to comments, assessments, and recommendations to further enhance the graduation thesis. Thank you sincerely! Student Graduate 3 DECLARATION LETTER I hereby declare that the contents of this graduation thesis are the result of my own study, which was conducted under the scientific supervision of Dr. Nguyen Tra My.

The information and data utilized in the project assure honesty and accuracy, as well as compliance with information citation and reference rules. This statement is entirely my responsibility. Student (Signature and Full name) Trần Thị Minh Hiền 4 LIST OF ABBREVIATION BGVC Backward Global Value Chain Participation ECA Eastern Europe and Central Asia EU European Union FGVC Forward Global Value Chain Participation FVA Foreign Value Added GDP Gross Domestic Product GI Gender Inequality GIIs Gender Inequality Indices GII Gender Inequality Index GVCs Global Value Chains GVCPB Pure Backward Global Value Chain Participation GVCPF Pure Forward Global Value Chain Participation H-O Heckscher-Ohlin ILO International Labour Organization ISIC International Standard Industrial Classification IT Information Technology LAC Latin America and the Caribbean MENA Middle East and North Africa OECD Organisation for Economic Co-operation and Development OLS Ordinary Least Squares SDGs Sustainable Development Goals SSA Sub-Saharan Africa UN United Nations UNCTAD United Nations Conference on Trade and Development UNDP United Nations Development Programme UNESCO United Nations Educational, Scientific and Cultural Organization UNGPs United Nations Guiding Principles on Business and Human Rights UNICEF United Nations Children's Fund VAB Value Added at Basic Prices WDI Worldwide Development Indicators WGI Worldwide Governance Indicators WITS World Integrated Trade Solution 5 TABLE OF CONTENTS CHAPTER 1: INTRODUCTION .1 Reason for choosing the topic .2 Reason for choosing research regions .18 CHAPTER 2: THEORETICAL FRAMEWORK AND EMPIRICAL EVIDENCE .1 Conceptualizing Global Value Chains (GVCs) and Gender Inequality (GI) .2 Ricardian Theory of Comparative Advantage .3 Heckscher-Ohlin Model .4 Implications for Gender Inequality .1 Studies Indicating an Increase in GII (Higher Gender Inequality) .2 Studies Indicating a Decrease in GII (Lower Gender Inequality).1 GVC Participation Data .2 Gender Inequality Data .2 Estimate results in each region .45 CHAPTER 6: POLICY IMPLICATIONS .66 7 LIST OF TABLES Table 3.1: Regression Results of GVC Participation on Gender Inequality Indicators in ECA .2: Regression Results of GVC Participation on Gender Inequality Indicators in LAC .50 Table A1: List of Countries in ECA and LAC region .66 LIST OF FIGURES Figure 5.1: Scatter Plots for the GVC and GII Realtionships of ECA and LAC Region .1 Reason for choosing the topic Gender inequality remains one of the most pervasive and entrenched forms of inequality globally. The choice to focus this thesis on the intersection of Global Value Chains (GVCs) and gender inequality (GI) stems from the pressing need to address pervasive gender disparities that impede socioeconomic development globally.

Despite substantial progress in recent decades, gender inequality remains a significant barrier to achieving inclusive and sustainable growth, with profound implications for individuals, families, communities, and economies. It manifests in various forms, including disparities in education, employment, income, health, and political representation (United Nations, 2020). These inequities are unjust and economically detrimental, as they limit the full potential of half the world's population (World Bank, 2018). Globally, women and girls face substantial challenges in accessing quality education.

According to UNESCO (2021), approximately 129 million girls are out of school, which results in limited employment opportunities and lower earning potential for women. In the labor market, gender disparities are stark, with the International Labour Organization (2020) reporting that the global labor force participation rate for women is 47%, compared to 72% for men. Women are often concentrated in low- paying, insecure jobs, particularly in the informal sector, which typically lacks social protections and job security (ILO, 2020). The gender wage gap is another critical issue, with women earning 23% less than men globally (International Labour Organization, 2018).

This wage disparity is even more pronounced in specific regions and sectors, such as South Asia, where the gap is 30% (UN Women, 2020). This persistent wage gap reflects discrimination and biases in the workplace and contributes to broader economic inequalities. Women's 9 lower earnings reduce their lifetime income, savings, and pension entitlements, perpetuating cycles of poverty and economic dependency (OECD, 2017). Health disparities further exacerbate gender inequality.

Women and girls often have less access to healthcare services, which affects their overall well-being and life expectancy (World Health Organization, 2019). Maternal mortality rates remain unacceptably high in many parts of the world, with Sub-Saharan Africa experiencing a ratio of 542 deaths per 100,000 live births compared to 12 per 100,000 in high- income countries (World Bank, 2021). Additionally, women and girls are disproportionately affected by specific diseases and health conditions, such as HIV/AIDS, due to gender-based violence and limited access to sexual and reproductive health services (UNAIDS, 2020). Gender inequality also extends to political representation and decision-making.

Women are significantly underrepresented in political and leadership positions, holding only 25.6% of parliamentary seats worldwide as of 2021 (Inter-Parliamentary Union, 2021). This lack of representation hampers developing and implementing policies that address gender-specific issues and promote gender equality. For instance, countries with higher proportions of women in parliament tend to have more progressive policies on issues such as childcare, parental leave, and gender-based violence (World Economic Forum, 2020). Addressing gender inequality is not merely a matter of social justice; it also has significant economic implications.

Reducing gender inequality can lead to substantial economic gains. According to a report by McKinsey Global Institute (2015), advancing gender equality could add $12 trillion to global GDP by 2025, and closing the gender gap in labor force participation alone could boost global GDP by up to 35%. Moreover, gender-diverse teams and leadership are associated with better decision-making and higher profitability, with companies with greater gender diversity being 21% more likely to experience above-average profitability, according to a study by McKinsey & Company (2018). 10 The importance of promoting gender equality is also reflected in its centrality to the 2030 Agenda for Sustainable Development, which includes achieving gender equality as a cross-cutting principle across all 17 Sustainable Development Goals (SDGs), with Goal 5 specifically targeting gender equality (United Nations, 2015).

As the global development agenda increasingly coalesces around promoting gender equality, a critical issue is how major economic forces and shifts impact progress on this front. One phenomenon requiring deeper examination is the proliferation of GVCs in an increasingly interconnected world economy. GVCs involve the fragmentation of production processes across multiple countries, driven by factors like falling trade barriers, declining transportation costs, and improved coordination capabilities enabled by the information and communications technology revolution (OECD, 2013). The growth of GVCs is reshaping global trade flows and altering countries' economic structures.

According to the latest data from UNCTAD (2021), GVC participation represented around 60% of global trade flows as of 2021. While GVC participation is often associated with economic benefits like productivity gains, employment generation, knowledge spillovers, and income growth, concerns have also been raised about its potential negative impacts, especially on gender equality and women's empowerment (UNCTAD, 2018). On the one hand, GVC participation could help promote gender equality by creating new job opportunities for women and facilitating their economic and social empowerment (World Bank, 2020). However, critics argue that the types of jobs created in GVC-linked industries may reinforce occupational segregation, with women concentrated in lower-skilled, labor-intensive roles with poor working conditions and job insecurity (ILO, 2016).

Competitive pressures through GVCs could incentivize a "race to the bottom" in labor standards that disproportionately impacts female workers (UN Women, 2017). Moreover, even if GVCs boost overall economic growth, benefits may not accrue equitably to women if gender discrimination persists in opportunities, earnings, control over resources, and societal norms and power structures (World Bank, 2018). Some argue that GVCs could intensify pressures that restrict women's mobility and participation by reinforcing traditional gender roles (UNCTAD, 2018). 11 Empirically, the evidence remains mixed on whether and how GVC participation impacts gender equality in practice.

This ambiguity is reflected in a 2020 survey on Trade and gender by the World Bank, UNCTAD, and World Trade Organization, which found that the relationship is "complex and context-specific" (World Bank, 2020). Given these compelling reasons, it is crucial to explore the factors that influence gender inequality and identify effective strategies to address it. This thesis aims to contribute to this endeavor by examining the role of GVC participation in shaping gender disparities. Understanding how global trade and production networks impact gender inequality can provide valuable insights for policymakers and stakeholders seeking to promote gender-inclusive economic development.2 Reason for choosing research regions A combination of characteristics makes the areas of Latin America and the Caribbean (LAC), Eastern Europe, and Central Asia (ECA) particularly interesting for researching the effects of Global Value Chain (GVC) participation on gender inequality (GI).

Both regions present unique socio-economic landscapes and developmental trajectories that significantly influence gender dynamics. By examining these regions, the study aims to provide a nuanced understanding of how GVC integration affects gender inequality within diverse contexts (UNCTAD, 2020). The ECA and LAC regions encompass a wide array of countries with varying levels of economic development, industrial structures, and sociocultural norms, offering a rich ground for comparative analysis. The ECA region includes countries that transitioned from centrally planned economies to market-oriented systems, such as Russia, Ukraine, and the countries of the former Yugoslavia.

This transition has profoundly affected labor markets, industrial policies, and social structures, creating unique challenges and opportunities for gender equality (UNDP, 2022). The ECA region, encompassing countries with diverse economic structures, political systems, and social contexts, offers a unique setting to study the interplay between GVCs and gender dynamics. This region has undergone significant transformations since the collapse of the Soviet Union, including market-oriented reforms, trade liberalization, and integration into the global economy. 12 In contrast, the LAC region includes a mix of middle-income and developing countries with distinct colonial histories and socio-economic structures.

Countries like Brazil, Mexico, and Argentina have relatively large and diversified economies, while smaller nations like Honduras, Nicaragua, and Guyana face different developmental challenges. The LAC region, characterized by its history of colonialism, structural inequalities, and recent efforts toward social inclusion, presents another valuable setting to investigate the gendered effects of GVC participation. This region has a long tradition of female labor force participation, with women playing a crucial role in various sectors, including agriculture, manufacturing, and services. The LAC region has experienced significant economic reforms and liberalization over the past few decades, leading to increased GVC integration.

However, these changes have also highlighted persistent gender inequalities.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ