Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Phương Trang tập trung nghiên cứu sự tác động của chính sách tiền tệ (Monetary Policy) đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong hai giai đoạn: trước và trong đại dịch COVID-19.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Chính sách tiền tệ đóng vai trò trọng yếu trong việc định hình bối cảnh tài chính quốc gia và tác động trực tiếp đến hệ thống ngân hàng. Bối cảnh đại dịch COVID-19 bùng phát đã tạo ra những xáo trộn sâu rộng trên thị trường tài chính, làm gián đoạn hoạt động kinh doanh và gia tăng áp lực lên sức khỏe tài chính của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Nhằm giảm thiểu các tác động tiêu cực và hỗ trợ phục hồi kinh tế, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã thực thi nhiều công cụ chính sách tiền tệ linh hoạt.

Tuy nhiên, các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam về mối quan hệ giữa chính sách tiền tệ và khả năng sinh lời của ngân hàng còn tương đối khan hiếm. Phần lớn các công trình trước đây tập trung vào tái cấu trúc hệ thống ngân hàng, vai trò của ngân hàng thương mại nhà nước hoặc vấn đề tài chính toàn diện. Bên cạnh đó, các rào cản về cơ chế truyền dẫn chính sách phức tạp và tính sẵn có của nguồn dữ liệu tài chính chi tiết tại Việt Nam đặt ra nhu cầu cấp thiết cho một nghiên cứu thực nghiệm chuyên sâu.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Khóa luận xác định mục tiêu tổng quát là kiểm định tác động của chính sách tiền tệ đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam giai đoạn 2014–2023, phân tách bối cảnh trước và trong dịch COVID-19.

Các mục tiêu cụ thể gồm:

  1. Phân tích mối quan hệ giữa các biến số chính sách tiền tệ (lãi suất cho vay, cung tiền M2) và chỉ số đo lường khả năng sinh lời của ngân hàng (đại diện bằng tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản - ROA).
  2. Đánh giá tác động của chính sách tiền tệ đến lợi nhuận ngân hàng trong giai đoạn tiền đại dịch dưới điều kiện kinh tế bình thường; đồng thời xem xét sự biến chuyển của mối quan hệ này trong giai đoạn đại dịch COVID-19 trước những đứt gãy và thách thức đặc thù.
  3. Xác định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tác động của chính sách tiền tệ đến khả năng sinh lời giữa hai giai đoạn, có xét đến các yếu tố nội tại của ngân hàng và điều kiện kinh tế vĩ mô.
  4. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm làm cơ sở đề xuất các khuyến nghị cho cơ quan điều hành chính sách (Ngân hàng Nhà nước) và các ngân hàng thương mại.

Các câu hỏi nghiên cứu tương ứng:

  1. Bản chất tác động của chính sách tiền tệ đến khả năng sinh lời của ngân hàng tại Việt Nam là gì?
  2. Mức độ ảnh hưởng của chính sách tiền tệ đến lợi nhuận ngân hàng tại Việt Nam diễn ra như thế nào?
  3. Đại dịch COVID-19 đã tác động đến mối quan hệ giữa chính sách tiền tệ và khả năng sinh lời của ngân hàng ở mức độ nào?
  4. Những khuyến nghị nào là cần thiết để nâng cao hiệu quả thực thi chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước và chính sách hoạt động của các ngân hàng thương mại?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố vĩ mô liên quan đến chính sách tiền tệ, các chỉ số kinh tế vĩ mô và các nhân tố vi mô nội tại tác động đến khả năng sinh lời của ngân hàng.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu khảo sát 13 ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) trong tổng số 14 ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống tại Việt Nam năm 2024 theo Quyết định số 538/QĐ-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) bị loại khỏi mẫu nghiên cứu do là ngân hàng thương mại 100% vốn nhà nước, chưa niêm yết trên thị trường chứng khoán và có mức độ công bố thông tin hạn chế hơn so với 13 ngân hàng còn lại.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp hàng năm trong giai đoạn 10 năm từ 2014 đến 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết nền tảng

Tác giả đã tổng hợp và vận dụng hệ thống lý thuyết kinh tế học tài chính để giải thích cơ chế tác động của chính sách tiền tệ và các biến số kiểm soát:

  • Lý thuyết tiền tệ tân cổ điển (Neoclassical Monetary Theory - Samuelson, 1963): Giải thích việc mở rộng chính sách tiền tệ (hạ lãi suất, tăng cung tiền) giúp ngân hàng giảm chi phí huy động vốn, từ đó tác động tích cực đến khả năng sinh lời, hoặc ngược lại có thể thu hẹp biên lãi thuần (NIM).
  • Lý thuyết đại diện (Agency Theory - Berle & Means, 1932): Phân tích xung đột lợi ích giữa cổ đông và nhà quản trị ngân hàng trong việc lựa chọn danh mục rủi ro dưới sự điều tiết gián tiếp từ môi trường tiền tệ vĩ mô.
  • Lý thuyết ổn định tài chính (Theory of Financial Stability - Schinasi, 2005): Luận giải việc chính sách tiền tệ bảo đảm ổn định hệ thống sẽ giảm thiểu rủi ro hệ thống, bảo vệ lợi nhuận ngân hàng; ngược lại, nới lỏng quá mức có thể dẫn tới bong bóng tài sản và rủi ro tích tụ.
  • Lý thuyết hiệu quả quy mô (Economies of Scale - McGee, 2014) & Đa dạng hóa danh mục (Uddin, 2022): Giải thích tác động của quy mô tài sản (Bank Size) đến lợi nhuận.
  • Định lý Modigliani-Miller (1959) & Hiệp ước Basel: Cơ sở luận giải về tỷ lệ an toàn vốn (CAR) và chi phí tuân thủ quy định pháp lý.
  • Lý thuyết quản trị thanh khoản truyền thống (Prochnow, 1949), Lý thuyết chuyển đổi tài sản (Kürsten, 1993) & Lý thuyết bất đối xứng thông tin (Chantal et al., 2018): Giải thích vai trò của tỷ lệ dư nợ trên vốn huy động (LDR).
  • Lý thuyết chất lượng danh mục (Bennett, 1984) & Lý thuyết chấp nhận rủi ro ngân hàng (Boyd, 2005): Giải thích tác động phi tuyến tính và tiêu cực của tỷ lệ nợ xấu (NPL).
  • Lý thuyết trung gian tài chính (Yusifzada, 2015) & Lý thuyết cầu tín dụng (Holton et al., 2018): Giải thích tác động của tăng trưởng GDP.
  • Lý thuyết số lượng tiền tệ (Quantity Theory of Money - Fisher, 1911): Giải thích tác động của lạm phát (CPI) và cung tiền (M2).
  • Lý thuyết rủi ro tín dụng (Credit Risk Theory - Keeton et al., 1999): Cơ sở đánh giá biến tăng trưởng tín dụng (Credit Growth - CG).

Phương pháp nghiên cứu và mô hình phân tích

Khóa luận kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Thống kê mô tả, phân tích tổng hợp các diễn biến của hệ thống ngân hàng Việt Nam, lãi suất, tăng trưởng tín dụng, cung tiền M2, tổng tài sản, CAR, ROA, ROE qua các năm.
  • Phương pháp định lượng: Xây dựng mô hình hồi quy với dữ liệu bảng (Panel Data) trên mẫu 13 ngân hàng qua 10 năm (2014–2023). Tác giả tiến hành kiểm định lựa chọn mô hình phù hợp giữa Mô hình Hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình Tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM) và Mô hình Tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM) thông qua kiểm định Durbin-Wu-Hausman.
Nhóm biến số Tên biến Ký hiệu Đo lường / Diễn giải
Biến phụ thuộc Khả năng sinh lời ROA Tỷ suất lợi nhuận ròng trên tổng tài sản
Biến chính sách tiền tệ & Vĩ mô Lãi suất cho vay LR Lãi suất cho vay trung bình do IMF công bố
Cung tiền M2 Tốc độ tăng trưởng cung tiền M2 hàng năm
Tăng trưởng kinh tế GDP Tốc độ tăng trưởng Tổng sản phẩm quốc nội hàng năm
Lạm phát INF / CPI Tốc độ tăng chỉ số giá tiêu dùng
Tăng trưởng tín dụng CG Tốc độ tăng trưởng dư nợ tín dụng nội địa
Biến đặc thù ngân hàng Quy mô ngân hàng Size Tổng tài sản của ngân hàng
An toàn vốn CAR Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu
Thanh khoản LDR Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi
Chất lượng tài sản NPL Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ cho vay

Nguồn dữ liệu

  • Báo cáo tài chính đã kiểm toán hàng năm của 13 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết tại Việt Nam.
  • Thống kê vĩ mô, lãi suất, chỉ số CPI, GDP từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV).

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction

Chương 1 trình bày lý do chọn đề tài, nêu bật tính cấp thiết của việc đánh giá tác động của chính sách tiền tệ đến hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam trước và trong khủng hoảng đại dịch COVID-19. Chương này xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, hệ thống 4 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian (13 NHTMCP theo Quyết định 538/QĐ-NHNN, loại trừ Agribank) và thời gian (2014–2023), phương pháp nghiên cứu áp dụng và cấu trúc tổng thể của khóa luận gồm 5 chương.

Chapter 2: Literature Review

Chương 2 thực hiện tổng quan toàn diện các khái niệm, cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm trong nước và quốc tế:

  • Làm rõ định nghĩa và các thước đo khả năng sinh lời của ngân hàng: ROA, ROE, NIM và các tỷ số chi phí/hiệu quả hoạt động.
  • Trình bày định nghĩa, mục tiêu (mục tiêu tối hậu, mục tiêu trung gian, mục tiêu hoạt động) và phân loại các công cụ chính sách tiền tệ (truyền thống và phi truyền thống).
  • Hệ thống hóa các lý thuyết giải thích tác động của chính sách tiền tệ và các nhân tố vi mô, vĩ mô đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng.
  • Bảng 2.1 tổng kết các nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm trên thế giới và tại Việt Nam về chiều hướng tác động (dương, âm hoặc không có ý nghĩa) của từng biến số: quy mô, CAR, LDR, NPL, GDP, lạm phát, tăng trưởng tín dụng, cung tiền và lãi suất cho vay.

Chapter 3: Data and Methodology

Chương 3 thiết lập khung phân tích thực nghiệm và phương pháp thu thập số liệu:

  • Trình bày sơ đồ mô hình nghiên cứu (Figure 3.1) và khung quy trình phương pháp nghiên cứu (Figure 3.2).
  • Định nghĩa chi tiết các biến số trong mô hình hồi quy bảng (Bảng 3.1).
  • Thiết lập bảng kỳ vọng dấu (Bảng 3.2) của các biến độc lập và biến kiểm soát đối với chỉ số ROA của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
  • Mô tả quy trình kiểm định kinh tế lượng: Thống kê mô tả dữ liệu bảng, phân tích ma trận tương quan để kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến, và quy trình lựa chọn mô hình giữa Pooled OLS, REM, FEM cùng kiểm định Hausman.

Chapter 4: Empirical Results

Chương 4 là chương trọng tâm, tích hợp phân tích thực trạng ngành ngân hàng và kết quả ước lượng mô hình:

  • Phân tích bối cảnh ngành: Trình bày bức tranh vĩ mô và hoạt động ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2014–2023 qua các biểu đồ: Tăng trưởng GDP (Hình 4.1), Lạm phát CPI (Hình 4.2), Tăng trưởng tín dụng (Hình 4.3), Tăng trưởng cung tiền M2 (Hình 4.4), Lãi suất cho vay (Hình 4.5), Tổng tài sản hệ thống (Hình 4.6), Tỷ lệ CAR (Hình 4.7), Diễn biến ROA (Hình 4.8) và ROE (Hình 4.9).
  • Kết quả ước lượng: Trình bày kết quả thống kê mô tả (Bảng 4.1), ma trận hệ số tương quan (Bảng 4.2), bảng tổng hợp kết quả hồi quy các nhân tố ảnh hưởng đến ROA (Bảng 4.3), các kiểm định lựa chọn mô hình Pooled OLS/REM/FEM (Bảng 4.4, 4.5) và kết quả kiểm định Durbin-Wu-Hausman.
  • Thảo luận kết quả thực nghiệm: Phân tích chi tiết tác động của từng biến số thực tế so với kỳ vọng (Bảng 4.6), bao gồm: Chỉ số giá tiêu dùng (INF), Tốc độ tăng trưởng GDP, Tốc độ tăng trưởng tín dụng (CG), Lãi suất cho vay (LR), Tỷ lệ an toàn vốn (CAR), Tỷ lệ dư nợ trên tiền gửi (LDR) và Tỷ lệ nợ xấu (NPL).
  • Hệ thống khuyến nghị: Đề xuất 4 nhóm giải pháp chính sách kinh tế vĩ mô cho Ngân hàng Nhà nước và 4 nhóm giải pháp quản trị nội bộ cho các ngân hàng thương mại.

Chapter 5: Conclusion

Chương 5 tóm tắt các kết luận cốt lõi rút ra từ phân tích thực nghiệm, xác nhận mức độ hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu đã đề ra, đồng thời khẳng định giá trị ứng dụng của các phát hiện đối với việc hoạch định chính sách tiền tệ và quản trị rủi ro ngân hàng tại Việt Nam.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu và kiểm định mô hình

Khóa luận đã kiểm định thực nghiệm mô hình hồi quy dữ liệu bảng đối với 13 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong 10 năm (2014–2023). Thông qua các kiểm định lựa chọn mô hình (Pooled OLS, REM, FEM) và kiểm định Durbin-Wu-Hausman, nghiên cứu đã xác định mô hình tối ưu để giải thích các nhân tố tác động đến tỷ suất sinh lời ROA:

  • Biến chính sách tiền tệ và kinh tế vĩ mô: Làm rõ chiều hướng tác động của Lãi suất cho vay (LR), Tăng trưởng cung tiền (M2), Tăng trưởng GDP, Tăng trưởng tín dụng (CG) và Lạm phát (INF/CPI) đến ROA của hệ thống ngân hàng thương mại trong cả hai giai đoạn trước và trong đại dịch COVID-19.
  • Biến nội tại ngân hàng: Xác định mức độ ảnh hưởng của Tỷ lệ an toàn vốn (CAR), Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR) và Tỷ lệ nợ xấu (NPL) đến khả năng sinh lời. Tác giả đặc biệt chỉ ra nợ xấu (NPL) là nhân tố bào mòn nghiêm trọng lợi nhuận ngân hàng thông qua chi phí trích lập dự phòng rủi ro tín dụng.

Hệ thống khuyến nghị của tác giả

Nhóm khuyến nghị Định hướng cụ thể theo đề xuất của tác giả
Khuyến nghị chính sách vĩ mô (Dành cho Ngân hàng Nhà nước & Cơ quan quản lý) 1. Giám sát và dự báo xu hướng lạm phát: Chủ động theo dõi chỉ số giá để điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt.
2. Hỗ trợ chính sách kinh tế vì mục tiêu tăng trưởng bền vững: Phối hợp chính sách tiền tệ và tài khóa nhằm duy trì ổn định vĩ mô.
3. Khuyến khích đa dạng hóa danh mục cho vay: Hạn chế tập trung tín dụng vào các lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro cao.
4. Củng cố và tăng cường hiệu lực chính sách tiền tệ: Hoàn thiện cơ chế truyền dẫn lãi suất và kiểm soát cung tiền hiệu quả.
Khuyến nghị quản trị vi mô (Dành cho các Ngân hàng Thương mại Cổ phần) 1. Nhấn mạnh phương pháp tiếp cận lấy khách hàng làm trung tâm: Tối ưu hóa dịch vụ và đa dạng hóa nguồn thu ngoài lãi.
2. Tối ưu hóa phân bổ vốn: Quản trị hiệu quả tỷ lệ CAR và cân đối cấu trúc tài sản sinh lời.
3. Thường xuyên đánh giá và xử lý rủi ro thanh khoản: Kiểm soát tỷ lệ LDR ở ngưỡng an toàn, cân đối kỳ hạn huy động và cho vay.
4. Tháo ngòi "quả bom nổ chậm" nợ xấu (NPL): Tăng cường thẩm định tín dụng, trích lập dự phòng đầy đủ và đẩy nhanh tiến độ xử lý tài sản bảo đảm.

Đóng góp mới của khóa luận

  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cập nhật về tác động của chính sách tiền tệ đến lợi nhuận ngân hàng tại Việt Nam qua chuỗi dữ liệu 10 năm (2014–2023), bao hàm cả giai đoạn chịu cú sốc của đại dịch COVID-19.
  • Bổ sung vào khoảng trống tài liệu học thuật về cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại cổ phần có tầm quan trọng hệ thống tại một thị trường mới nổi như Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Về mẫu nghiên cứu: Tác giả đã loại trừ Agribank – một trong những ngân hàng thương mại có quy mô lớn nhất hệ thống – do đặc thù sở hữu 100% vốn nhà nước và chưa niêm yết công khai, dẫn đến mức độ công bố thông tin tài chính hạn chế hơn các ngân hàng cổ phần niêm yết.
  • Về dữ liệu: Tính sẵn có và độ chi tiết của dữ liệu tài chính lịch sử và các biến số chính sách tiền tệ tại Việt Nam còn những rào cản nhất định trong việc tiếp cận các chuỗi dữ liệu tần suất cao hơn (dữ liệu quý/tháng).
  • Về phạm vi tác giả tự nhận định: Tác giả nêu rõ do những giới hạn nhất định về kiến thức lý thuyết và kinh nghiệm thực tiễn nên nghiên cứu không tránh khỏi một số thiếu sót cần tiếp tục hoàn thiện trong các nghiên cứu tương lai.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng; các nhà nghiên cứu thực hiện đề tài về chính sách tiền tệ, ổn định tài chính và hiệu quả hoạt động ngân hàng thương mại.
  • Nội dung giá trị:
    • Phần tổng quan lý thuyết (Chương 2) cung cấp hệ thống tài liệu tham khảo phong phú và phân loại chi tiết các lý thuyết tiền tệ, ngân hàng (Samuelson, Modigliani-Miller, Fisher, Prochnow, Bennett, Boyd,...).
    • Khung phương pháp nghiên cứu và quy trình kiểm định kinh tế lượng dữ liệu bảng (Pooled OLS, FEM, REM, Hausman test) ở Chương 3 và Chương 4 là tài liệu mẫu chuẩn mực cho các nghiên cứu định lượng tài chính tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu trên tập dữ liệu của những ngân hàng nào và trong giai đoạn nào?

Khóa luận nghiên cứu dữ liệu hàng năm trong giai đoạn 10 năm từ 2014 đến 2023 của 13 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam nằm trong danh mục các tổ chức tín dụng có tầm quan trọng hệ thống năm 2024 theo Quyết định số 538/QĐ-NHNN của Ngân hàng Nhà nước.

2. Vì sao ngân hàng Agribank không được đưa vào mẫu nghiên cứu dù nằm trong danh sách Quyết định 538/QĐ-NHNN?

Tác giả quyết định loại trừ Agribank vì đây là ngân hàng thương mại 100% vốn nhà nước, không niêm yết trên thị trường chứng khoán, do đó mức độ minh bạch và tính sẵn có của các thông tin, dữ liệu tài chính công bố bị hạn chế, không tương đồng với 13 ngân hàng thương mại cổ phần còn lại trong mẫu.

3. Biến phụ thuộc đo lường khả năng sinh lời của ngân hàng trong mô hình hồi quy là gì?

Biến phụ thuộc chính trong mô hình hồi quy của nghiên cứu là Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (Return on Assets - ROA).

4. Những kỹ thuật kinh tế lượng nào được tác giả sử dụng để ước lượng mô hình dữ liệu bảng?

Tác giả sử dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng kết hợp thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình: Mô hình Hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình Tác động ngẫu nhiên (REM), Mô hình Tác động cố định (FEM) và kiểm định Durbin-Wu-Hausman.

5. Tác giả đề xuất những giải pháp trọng tâm nào đối với các ngân hàng thương mại?

Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp vi mô cho các ngân hàng thương mại gồm: tiếp cận lấy khách hàng làm trung tâm; tối ưu hóa phân bổ vốn; thường xuyên đánh giá và xử lý rủi ro thanh khoản; chủ động tháo ngòi "quả bom nổ chậm" nợ xấu (NPL).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Phương Trang tại Học viện Ngân hàng là công trình nghiên cứu định lượng nghiêm túc về tác động của chính sách tiền tệ đến khả năng sinh lời của 13 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2014–2023. Bằng việc kết hợp hệ thống lý thuyết kinh tế tài chính chuẩn mực với phương pháp hồi quy dữ liệu bảng và kiểm định Hausman, nghiên cứu đã làm rõ sự biến chuyển trong mối quan hệ giữa các công cụ tiền tệ, biến số vĩ mô, các chỉ số an toàn nội tại với tỷ suất sinh lời ROA trước và trong đại dịch COVID-19. Các phát hiện thực nghiệm của khóa luận cung cấp cơ sở khoa học giá trị cho việc điều hành chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước và quản trị rủi ro thanh khoản, nợ xấu tại các ngân hàng thương mại cổ phần hiện nay.