Tổng quan nghiên cứu

Ngành công nghiệp chế biến và xuất khẩu cá tra (Pangasianodon hypophthalmus) đóng vai trò trụ cột trong cơ cấu kinh tế thủy sản tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, Việt Nam. Theo thống kê của Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), sản lượng cá tra năm 2015 đạt khoảng 1,22 triệu tấn, xuất khẩu sang hơn 140 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong khi thị trường nội địa chiếm khoảng 10%. Mặc dù sở hữu giá trị thương mại cao cùng hàm lượng dinh dưỡng vượt trội, thịt cá tra tươi phi lê lại là đối tượng rất dễ bị hư hỏng sau thu hoạch do độ ẩm cao đạt khoảng 82,21% đến 83,27% và hoạt độ nước lớn. Các quá trình phân giải protein nội sinh kết hợp với sự tăng sinh của hệ vi sinh vật ưa lạnh và hiện tượng oxy hóa lipid là nguyên nhân trực tiếp làm suy giảm nhanh chóng độ tươi, giới hạn thời hạn bảo quản lạnh truyền thống.

Trước yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao chất lượng thủy sản xuất khẩu và xu hướng tiêu dùng xanh hạn chế phụ gia hóa chất tổng hợp, luận văn thạc sĩ chuyên ngành Công nghệ thực phẩm đã tập trung nghiên cứu ứng dụng nguồn thảo dược tự nhiên bản địa. Mục tiêu trọng tâm của đề tài là đánh giá toàn diện ảnh hưởng của dịch chiết Diệp hạ châu đắng (Phyllanthus amarus Schum.) và Cỏ sữa lá lớn (Euphorbia hirta L.) đến các biến đổi chất lượng của phi lê cá tra trong điều kiện bảo quản bằng đá lạnh kéo dài 16 ngày. Phạm vi nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành tại Phòng thí nghiệm Bộ môn Dinh dưỡng và Chế biến Thủy sản thuộc Đại học Cần Thơ, phối hợp cùng Học viện Nông nghiệp Việt Nam trong giai đoạn từ tháng 08/2016 đến tháng 04/2017. Nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn khi xác lập giải pháp sinh học giúp kéo dài thời gian bảo quản phi lê cá tra lên đến 12 ngày, duy trì tổng số vi khuẩn hiếu khí dưới ngưỡng cho phép 7,0 log10 CFU/g và kiểm soát chặt chẽ chỉ số oxy hóa lipid sơ cấp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa hai mô hình lý thuyết cốt lõi trong công nghệ sau thu hoạch: Mô hình suy thoái chất lượng thủy sản do vi sinh vật và enzyme nội sinh (Autolytic and Microbiological Spoilage Model), cùng Cơ chế kháng oxy hóa khử gốc tự do của các hợp chất phenolic thực vật.

Trong quá trình bảo quản lạnh, sự hư hỏng của cá trải qua các biến đổi hóa sinh phức tạp:

  • Khái niệm Tổng số vi sinh vật hiếu khí (Total Viable Counts - TVC): Thước đo mật độ vi khuẩn phát triển trên bề mặt và mô cơ thịt cá, phản ánh mức độ an toàn vệ sinh với giới hạn tiêu chuẩn tối đa cho cá tươi theo Ủy ban Quốc tế về Tiêu chuẩn Vi sinh Thực phẩm (ICMSF) là 7,0 log10 CFU/g.
  • Khái niệm Tổng nitơ bazơ bay hơi (Total Volatile Basic Nitrogen - TVB-N): Chỉ số định lượng các hợp chất bazơ dễ bay hơi gồm trimethylamine (TMA), dimethylamine (DMA) và amoniac (NH3) sinh ra do vi khuẩn phân giải axit amin, với ngưỡng giới hạn chấp nhận cho thực phẩm là 25 đến 30 mg N/100g.
  • Khái niệm Chỉ số Peroxide (Peroxide Value - PV) và Hợp chất phản ứng với axit thiobarbituric (TBARS): Hai chỉ số then chốt đại diện cho sự hình thành sản phẩm oxy hóa lipid bậc một (hydroperoxide) và bậc hai (malondialdehyde).
  • Phương pháp đánh giá chỉ số chất lượng (Quality Index Method - QIM): Hệ thống đánh giá cảm quan khách quan dựa trên các thông số biến đổi về màu sắc, mùi, kết cấu và độ bóng của cơ thịt.

Nguồn hoạt chất sinh học từ Phyllanthus amarus chứa hàm lượng phong phú các hợp chất lignan (như phyllanthin, hypophyllanthin), flavonoid (quercetin, rutin) và ellagitannin, mang hoạt tính kháng khuẩn mạnh với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) đạt 156 µg/mL đối với vi khuẩn Aeromonas hydrophila. Đồng thời, Euphorbia hirta chứa các hợp chất triterpenoid, tannin và flavonoid (myricitrin, quercitrin) thể hiện khả năng quét gốc tự do DPPH với giá trị IC50 khoảng 2,81 µg/mL và giá trị MIC kháng khuẩn đạt 625 µg/mL, tạo nền tảng lý thuyết vững chắc cho giải pháp ức chế ôi dầu và kìm hãm vi khuẩn.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn nguyên liệu phục vụ nghiên cứu là 270 mẫu phi lê cá tra tươi đồng nhất có khối lượng 80 đến 100 g mỗi miếng, thu nhận ngay sau công đoạn chỉnh hình tại nhà máy chế biến thủy sản đạt chuẩn xuất khẩu. Dược liệu Phyllanthus amarusEuphorbia hirta được thu hái tại các vùng sinh thái tại Việt Nam, làm sạch, sấy khô ở nhiệt độ 60°C, nghiền mịn và chiết hồi lưu 4 lần bằng dung môi ethanol 96% trước khi cô quay chân không để thu cao chiết thô đậm đặc.

Quy trình bố trí thí nghiệm được thiết kế hoàn toàn ngẫu nhiên với hai đợt thử nghiệm độc lập:

  • Nghiệm thức xử lý dịch chiết Phyllanthus amarus: Phi lê được ngâm trong 30 phút ở nhiệt độ 4°C với các nồng độ 0% (đối chứng ngâm nước máy), 0,02% và 0,04% (khối lượng/thể tích).
  • Nghiệm thức xử lý dịch chiết Euphorbia hirta: Phi lê được ngâm tương tự ở các nồng độ 0%, 0,1% và 0,2% (khối lượng/thể tích).
  • Tỷ lệ ngâm giữa cá và dung dịch là 1:1. Mẫu sau khi ráo nước trong 5 phút được đóng gói vào túi PE vô trùng (5 miếng mỗi túi) và bảo quản trong thùng cách nhiệt 100 lít với tỷ lệ cá và đá là 1:1. Nước đá tan được rút định kỳ hàng ngày và bổ sung đá mới để duy trì nhiệt độ mẫu luôn dưới 4°C (dao động thực tế từ 0,3°C đến 2,3°C).

Phương pháp phân tích thu thập dữ liệu được tiến hành định kỳ vào các ngày 0, 4, 8, 12 và 16:

  • Mật độ vi sinh vật TVC xác định theo tiêu chuẩn AOAC (2002) trên môi trường Plate Count Agar ủ ở 37°C trong 72 giờ.
  • Chỉ số TVB-N xác định bằng phương pháp chưng cất Kjeldahl bán vi lượng và chuẩn độ bằng axit sulfuric 0,1 N theo Velho (2001).
  • Chỉ số PV đo quang phổ ở bước sóng 480 nm dựa trên phản ứng ferric thiocyanate theo Hornero-Méndez (2001).
  • Giá trị TBARS đo ở bước sóng 538 nm theo phương pháp của Ke và Woyewoda (1979).
  • Độ pH đo trực tiếp bằng máy đo pH kỹ thuật số Consort C1020 sau khi đồng hóa mẫu trong dung dịch KCl 0,15 M.
  • Cấu trúc cơ thịt đo độ đâm xuyên bằng máy TA.XTplus Texture Analyzer và khả năng giữ nước (WHC) đo bằng phương pháp ly tâm 1700 vòng/phút ở 5°C trong 15 phút.
  • Đánh giá cảm quan thực hiện bởi hội đồng 7 chuyên gia đã qua đào tạo theo phương pháp QIM và thang điểm thị hiếu 9 bậc. Toàn bộ số liệu được phân tích phương sai ANOVA một nhân tố và so sánh sai biệt có ý nghĩa bằng phép thử LSD trên phần mềm SPSS phiên bản 14.0 với mức ý nghĩa p < 0,05.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình theo dõi liên tục trong suốt 16 ngày bảo quản ướp đá đã mang lại 4 phát hiện khoa học quan trọng:

Thứ nhất, khả năng kìm hãm sự tăng sinh vi sinh vật vượt trội của dịch chiết Diệp hạ châu đắng: Mật độ vi khuẩn hiếu khí tổng số (TVC) ở tất cả các nghiệm thức đều có xu hướng tăng dần theo thời gian bảo quản. Tuy nhiên, nghiệm thức ngâm Phyllanthus amarus 0,04% cho thấy khả năng ức chế vi khuẩn rõ rệt ngay từ giai đoạn đầu, mật độ TVC thấp hơn có ý nghĩa thống kê (p < 0,05) so với lô đối chứng tại ngày 0 và ngày 4. Đến ngày thứ 12, giá trị TVC của lô đối chứng và lô ngâm 0,02% đạt khoảng 6,85 log10 CFU/g, trong khi lô ngâm 0,04% vẫn duy trì ở mức an toàn dưới ngưỡng 7,0 log10 CFU/g theo tiêu chuẩn ICMSF. Đến ngày 16, mẫu đối chứng vượt ngưỡng cho phép với 7,69 log10 CFU/g, trong khi các mẫu xử lý dịch chiết thực vật duy trì độ tươi tốt hơn, giúp kéo dài thời hạn sử dụng vi sinh của phi lê cá tra lên đến 12 ngày.

Thứ hai, hiệu quả ức chế mạnh mẽ quá trình oxy hóa lipid sơ cấp: Giá trị Peroxide (PV) của các mẫu xử lý bằng cả hai loại dịch chiết đều thấp hơn đáng kể so với mẫu đối chứng trong suốt thời gian bảo quản. Cụ thể, nghiệm thức ngâm Euphorbia hirta nồng độ 0,1% và 0,2% kìm hãm vượt bậc sự tích tụ hydroperoxide từ ngày thứ 4 đến ngày thứ 8 (p < 0,05). Đối với Phyllanthus amarus, nồng độ 0,04% thể hiện khả năng làm chậm tốc độ tăng PV rõ rệt vào ngày 8 và ngày 16. Nồng độ dịch chiết càng cao thì khả năng kháng oxy hóa lipid càng được củng cố.

Thứ ba, sự ổn định của các chỉ số hóa sinh và phân hủy đạm: Giá trị tổng nitơ bazơ bay hơi (TVB-N) ở cả hai thí nghiệm tăng nhẹ từ mức ban đầu khoảng 12,15 mg N/100g lên khoảng 14,01 mg N/100g đến 17,57 mg N/100g vào ngày 16. Mức chỉ số này thấp hơn rất nhiều so với ngưỡng quy định tối đa cho phép đối với cá tươi là 25 đến 30 mg N/100g. Độ pH của thịt cá trong toàn bộ 16 ngày dao động trong khoảng hẹp từ 6,64 đến 6,88, luôn duy trì dưới 7,0, trong đó nghiệm thức ngâm P. amarus 0,04% duy trì mức pH thấp hơn có ý nghĩa so với đối chứng, hạn chế sự hình thành các amine kiềm bay hơi.

Thứ tư, bảo toàn cấu trúc cơ thịt và đặc tính cảm quan: Phân tích lực đâm xuyên trên máy TA.XTplus và khả năng giữ nước (WHC) chứng minh các nghiệm thức ngâm dịch chiết thảo dược không gây bất kỳ tác động tiêu cực nào đến độ săn chắc hay khả năng liên kết nước của sợi cơ so với mẫu đối chứng (p > 0,05). Đánh giá cảm quan QIM và phép thử nếm mẫu luộc chín xác nhận phi lê cá xử lý dịch chiết giữ được màu sắc tự nhiên, mùi vị thơm ngon đặc trưng và không xuất hiện vị đắng lạ hay mùi thảo mộc khó chịu trong 12 ngày đầu.

Thảo luận kết quả

Cơ chế kháng khuẩn của dịch chiết Phyllanthus amarus có thể được lý giải thông qua hoạt tính của các hợp chất phân cực cao như phyllanthin và ellagitannin. Các phân tử này có khả năng thâm nhập, phá vỡ cấu trúc màng phospholipid kép của vi khuẩn gây hư hỏng thủy sản (điển hình là Pseudomonas spp.Aeromonas hydrophila), làm rò rỉ các chất nội bào và ức chế quá trình trao đổi chất của vi sinh vật. Trong khi đó, dịch chiết Euphorbia hirta với hàm lượng phong phú các flavonoid như quercetin và myricitrin đóng vai trò như các chất cho điện tử hoặc hydro, dập tắt các gốc tự do peroxyl hình thành trong giai đoạn đầu của phản ứng dây chuyền tự oxy hóa lipid, từ đó ngăn ngừa quá trình hình thành hydroperoxide đo bằng chỉ số PV.

Các dữ liệu thực nghiệm trong nghiên cứu có thể được trực quan hóa hiệu quả thông qua hệ thống biểu đồ đường diễn tiến của TVC và PV qua các mốc thời gian 0, 4, 8, 12, 16 ngày, kết hợp cùng bảng ma trận so sánh phương sai ANOVA giữa các nồng độ. Đối với chỉ số TBARS, giá trị mật độ quang đo được ở tất cả các mẫu đều nằm dưới ngưỡng phát hiện của đường chuẩn quang phổ, điều này hoàn toàn phù hợp với thực tế rằng thịt cá tra phi lê thương phẩm đã loại bỏ lớp mỡ dưới da có hàm lượng lipid tương đối thấp (khoảng 1,85% đến 2,11%), khiến quá trình oxy hóa lipid thứ cấp diễn ra chậm và không tạo ra lượng malondialdehyde đáng kể trong 16 ngày ướp đá.

Khi so sánh với các công bố quốc tế, kết quả này có sự tương đồng sâu sắc với các nghiên cứu bảo quản cá chép bạc bằng polyphenol từ trà (nồng độ 0,2%) giúp kéo dài thời gian bảo quản thêm khoảng 7 ngày, hay nghiên cứu sử dụng dịch chiết nghệ và hẹ tây trên cá hồi vân giúp giảm tốc độ tăng chỉ số TVB-N và TBARS. Việc sử dụng nguồn dịch chiết tự nhiên từ P. amarusE. hirta không chỉ mang lại hiệu quả tương đương mà còn mở ra tiềm năng tận dụng nguồn thảo dược dồi dào, giá thành rẻ tại Việt Nam để nâng cao chuỗi giá trị thủy sản.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các bằng chứng khoa học và dữ liệu thực nghiệm thu được, nghiên cứu đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể mang tính ứng dụng thực tiễn cao:

  1. Ứng dụng quy trình ngâm xử lý sinh học bằng dịch chiết Phyllanthus amarus nồng độ 0,04% (khối lượng/thể tích) trong thời gian 30 phút ở nhiệt độ 4°C ngay sau công đoạn lạng da và chỉnh hình phi lê cá tra. Giải pháp này hướng tới mục tiêu kiểm soát mật độ vi sinh vật TVC luôn dưới 7,0 log10 CFU/g, kéo dài thời hạn bảo quản tươi của sản phẩm lên 12 ngày trong điều kiện ướp đá tỷ lệ 1:1. Doanh nghiệp và nhà máy chế biến thủy sản có thể tiếp nhận và áp dụng vào dây chuyền sản xuất thực tế trong khung thời gian từ 3 đến 6 tháng.

  2. Thử nghiệm kết hợp dịch chiết Euphorbia hirta nồng độ 0,2% với công nghệ bao gói khí quyển điều chỉnh (Modified Atmosphere Packaging - MAP chứa 50% CO2 và 50% N2) nhằm tạo hiệu ứng cộng hưởng. Mục tiêu đề ra là giảm chỉ số Peroxide xuống dưới mức 2,0 meq/kg và kéo dài thời hạn bảo quản tươi lên từ 16 đến 20 ngày. Hoạt động này do Bộ phận Nghiên cứu và Phát triển (R&D) của các tập đoàn thủy sản chủ trì thực hiện trong thời gian từ 6 đến 9 tháng.

  3. Chuẩn hóa quy trình công nghệ chiết tách hoạt chất quy mô bán công nghiệp (pilot) sử dụng dung môi ethanol 96% tái thu hồi để sản xuất bột cao chiết giàu hoạt chất polyphenol và phyllanthin với hiệu suất thu hồi đạt trên 85%. Việc chuẩn hóa này giúp tối ưu hóa chi phí phụ gia sinh học ở mức dưới 3% giá thành sản phẩm. Đơn vị thực hiện là các Viện nghiên cứu công nghệ thực phẩm phối hợp cùng doanh nghiệp sản xuất chiết xuất dược liệu trong lộ trình 12 tháng.

  4. Xây dựng bộ tiêu chuẩn cơ sở và hoàn thiện hồ sơ đăng ký chứng nhận an toàn thực phẩm cho chế phẩm bảo quản nguồn gốc thảo mộc tự nhiên phục vụ thủy sản xuất khẩu. Mục tiêu đảm bảo tỷ lệ tồn dư hóa chất bảo quản tổng hợp đạt 0%, đáp ứng đầy đủ các hàng rào kỹ thuật khắt khe của thị trường Hoa Kỳ, EU và Nhật Bản. Đơn vị chủ trì là Cục Quản lý Chất lượng Nông Lâm sản và Thủy sản phối hợp cùng Hiệp hội VASEP triển khai trong thời gian từ 12 đến 18 tháng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả của luận văn thạc sĩ này mang lại giá trị tham khảo chuyên môn sâu sắc cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:

  1. Doanh nghiệp và nhà máy chế biến xuất khẩu cá tra, basa: Tài liệu cung cấp thông số kỹ thuật chi tiết về nồng độ ngâm (0,04% đối với P. amarus), thời gian (30 phút) và chế độ bảo quản đá để duy trì độ tươi 12 ngày, giúp doanh nghiệp thay thế phụ gia hóa chất, giảm tỷ lệ hao hụt sau thu hoạch và nâng cao giá trị thương phẩm xuất khẩu.

  2. Chuyên gia R&D và kỹ sư phát triển sản phẩm thực phẩm: Nguồn tư liệu thực nghiệm hữu ích để nghiên cứu phát triển các dòng sản phẩm mới như màng bao bọc sinh học ăn được (edible coatings từ gelatin hoặc chitosan) kết hợp dịch chiết thảo mộc, hoặc dung dịch xịt bảo quản tươi cho đa dạng các loại thủy hải sản khác.

  3. Giảng viên, nhà nghiên cứu và học viên cao học chuyên ngành Công nghệ thực phẩm, Sau thu hoạch và Thủy sản: Cung cấp khung phương pháp luận nghiên cứu đồng bộ từ khâu chiết xuất dược liệu, thiết kế thí nghiệm động học biến đổi chất lượng cho đến hệ thống phân tích tích hợp các chỉ tiêu vi sinh (AOAC), hóa sinh (PV, TBARS, TVB-N), cơ lý (Texture, WHC) và cảm quan (QIM).

  4. Cơ quan quản lý nhà nước và các tổ chức chứng nhận chất lượng nông sản: Tài liệu cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học tin cậy hỗ trợ quá trình xây dựng quy chuẩn kỹ thuật, định hướng chính sách phát triển các giải pháp bảo quản xanh và an toàn sinh học trong chuỗi cung ứng thực phẩm quốc gia.

Câu hỏi thường gặp

  1. Dịch chiết Diệp hạ châu đắng và Cỏ sữa lá lớn có gây vị đắng hay mùi lạ khó chịu cho thịt cá tra không? Đánh giá cảm quan bằng phương pháp QIM và phép thử nếm mẫu luộc chín theo thang điểm 9 chứng minh rằng ở các nồng độ thử nghiệm (0,02% đến 0,04% với P. amarus và 0,1% đến 0,2% với E. hirta), dịch chiết không làm thay đổi màu sắc tự nhiên, không để lại vị đắng hay mùi lạ trên cơ thịt, điểm chất lượng cảm quan duy trì ở mức chấp nhận cao trong suốt 12 ngày bảo quản.

  2. Hiệu quả kéo dài thời hạn bảo quản tươi của dịch chiết thảo mộc đạt cụ thể bao nhiêu ngày so với phương pháp thông thường? Phi lê cá tra ngâm dịch chiết P. amarus nồng độ 0,04% duy trì mật độ vi sinh vật TVC ở mức 6,85 log10 CFU/g vào ngày thứ 12, hoàn toàn nằm dưới ngưỡng giới hạn cho phép 7,0 log10 CFU/g theo tiêu chuẩn ICMSF. Kết quả này giúp kéo dài thời gian bảo quản thêm từ 4 đến 5 ngày so với mẫu đối chứng không xử lý vốn đã bị hư hỏng sau khoảng 7 đến 8 ngày.

  3. Tại sao giá trị TBARS trong suốt 16 ngày bảo quản ướp đá lại duy trì ở mức rất thấp? Hiện tượng này xuất phát từ việc nguyên liệu cá tra phi lê thương phẩm đã được lạng bỏ hoàn toàn da và lớp mỡ dưới da, khiến hàm lượng chất béo tổng số chỉ còn khoảng 1,85% đến 2,11%. Lượng cơ chất lipid thấp khiến phản ứng oxy hóa thứ cấp diễn ra chậm, nồng độ malondialdehyde tạo thành rất nhỏ và nằm dưới giới hạn phát hiện của đường chuẩn quang phổ.

  4. Xử lý ngâm dịch chiết thực vật có làm biến đổi độ săn chắc kết cấu và khả năng giữ nước của phi lê cá không? Kết quả kiểm tra lực đâm xuyên trên máy đo cấu trúc TA.XTplus và tỷ lệ giữ nước (WHC) qua phương pháp ly tâm cho thấy không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê (p > 0,05) giữa các mẫu xử lý dịch chiết và mẫu đối chứng. Điều này chứng minh dịch chiết thảo dược không gây biến tính hay phá hủy cấu trúc protein sợi cơ của cá.

  5. Cơ chế kháng khuẩn chính của dịch chiết Diệp hạ châu đắng đối với vi khuẩn thủy sản là gì? Dịch chiết ethanol của P. amarus sở hữu giá trị MIC kháng khuẩn ấn tượng đạt 156 µg/mL đối với vi khuẩn Aeromonas hydrophila. Khả năng này có được nhờ sự hiện diện đậm đặc của các hợp chất lignan (đặc biệt là phyllanthin) và ellagitannin, có cơ chế làm tăng tính thấm màng tế bào vi khuẩn, gây ức chế hoạt động của enzyme nội bào và ngăn chặn quá trình nhân đôi của vi sinh vật gây thối rữa.

Kết luận

  • Luận văn đã chứng minh thành công việc xử lý ngâm dịch chiết Phyllanthus amarus (0,04%) và Euphorbia hirta (0,2%) giúp duy trì độ tươi và kéo dài thời hạn bảo quản lạnh phi lê cá tra lên đến 12 ngày.
  • Nghiệm thức dịch chiết thảo mộc thể hiện hoạt tính ức chế vượt bậc quá trình oxy hóa lipid sơ cấp, giữ chỉ số Peroxide luôn ở mức an toàn trong suốt 16 ngày bảo quản ướp đá.
  • Các đặc tính cấu trúc cơ thịt, khả năng giữ nước (WHC), chỉ số phân giải protein (TVB-N) và điểm cảm quan QIM của cá tra được bảo tồn tối ưu mà không bị biến tính hay suy giảm chất lượng.
  • Định hướng nghiên cứu tiếp theo trong 12 tháng tới tập trung vào việc chuẩn hóa công nghệ chiết xuất quy mô pilot và thử nghiệm kết hợp dịch chiết với màng bao gói khí quyển điều chỉnh (MAP).
  • Khuyến khích các doanh nghiệp chế biến thủy sản chủ động ứng dụng công nghệ bảo quản sinh học từ nguồn thảo dược tự nhiên để nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu quốc tế khắt khe.