Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến độ nhớt sản phẩm gel từ mủ trôm sterculia foetida có bổ sung dịch chiết lá muồng trâu cassia alata l

Tài liệu nghiên cứu Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến độ nhớt sản phẩm gel từ mủ trôm sterculia foetida có bổ sung dịch, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Lạc Hồng

Chuyên ngành

Khoa học và Công nghệ Thực phẩm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo nghiên cứu khoa học

2022

57
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

1. MỞ ĐẦU

2. NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Giới thiệu Nghiên cứu Độ Nhớt Gel Mủ Trôm và tiềm năng ứng dụng

Nghiên cứu về độ nhớt gel mủ trôm có bổ sung dịch chiết lá muồng trâu mở ra hướng đi mới trong việc tận dụng nguồn nguyên liệu tự nhiên. Mủ trôm, với khả năng tạo gel ưu việt, kết hợp với các đặc tính dược lý của lá muồng trâu, hứa hẹn tạo ra sản phẩm giá trị. Nghiên cứu này tập trung vào khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến tính chất lưu biến của gel, từ đó tối ưu hóa quy trình sản xuất. Sản phẩm gel mủ trôm có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm chức năng, dược phẩmmỹ phẩm, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường về các sản phẩm tự nhiên, an toàn và hiệu quả. Nhu cầu này xuất phát từ việc người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến sức khỏe và tìm kiếm các giải pháp hỗ trợ từ thiên nhiên. Gel này có thể giúp ổn định đường huyết, điều hòa huyết áp, mát gan, giải độc gan và giúp làm lành vết thương. Nghiên cứu còn góp phần nâng cao giá trị kinh tế của mủ trôm, một loại nông sản tiềm năng của Việt Nam.

1.1. Tổng quan về đặc tính và ứng dụng của Mủ Trôm

Mủ trôm (Sterculia foetida) là một polysaccharide cao phân tử, có khả năng hút nước mạnh, tạo gel khi hòa tan. Thành phần chính bao gồm các đường D-galactose, L-rhamnose, acid D-galacturonic và nhiều khoáng tố quan trọng như calcium, magnesium. Nhờ khả năng trương nở và kích thích nhu động ruột, mủ trôm được sử dụng như một thực phẩm nhuận tràng, hỗ trợ điều trị táo bón. Magnesium trong mủ trôm cao gấp 20 lần so với sữa bò, đóng vai trò quan trọng trong xây dựng mô và điều hòa chức năng cơ thể. Theo Hocking (1997), mủ trôm còn được ứng dụng trong ngành dược với vai trò chất kết dính, nhũ hóa và bảo quản nhờ đặc tính trương nở ở tỉ lệ thấp.

1.2. Lợi ích sức khỏe từ Lá Muồng Trâu và khả năng kết hợp trong gel

Lá muồng trâu (Cassia alata L.) là cây bản địa của Mexico, hiện phân bố rộng rãi ở nhiều nước nhiệt đới. Theo Đỗ Tất Lợi (1995) và Abille (2009), lá muồng trâu chứa các hợp chất anthraquinon, flavonoid (kaempferol), steroid và đặc biệt là Sennosides, có tác dụng hỗ trợ điều trị táo bón, nhiều đờm, phù thũng, vàng da, mụn nhọt. Việc bổ sung dịch chiết lá muồng trâu vào gel mủ trôm không chỉ tăng cường khả năng nhuận tràng mà còn mang lại các lợi ích sức khỏe khác, tạo ra sản phẩm thực phẩm chức năng toàn diện.

II. Vấn đề Thách thức trong tạo Gel Mủ Trôm chất lượng cao ổn định

Việc sản xuất gel mủ trôm chất lượng cao và ổn định đối mặt với nhiều thách thức. Các yếu tố như nồng độ mủ trôm, nồng độ dịch chiết lá muồng trâu, nhiệt độ, pHthời gian đều ảnh hưởng đến độ nhớtcấu trúc gel. Độ ổn định gel cũng là một vấn đề quan trọng, cần kiểm soát để đảm bảo sản phẩm không bị tách lớp, thay đổi viscosity trong quá trình bảo quản. Ngoài ra, cần tối ưu hóa quy trình để đảm bảo giữ lại tối đa các hoạt chất có lợi từ lá muồng trâu và đảm bảo an toàn vi sinh cho sản phẩm. Việc nghiên cứu sâu về ảnh hưởng của dịch chiết lá muồng trâu đến độ nhớt gel mủ trôm là cần thiết.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến Độ Nhớt và Tính Chất Lưu Biến của gel

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến độ nhớt của gel mủ trôm, bao gồm nồng độ mủ trôm, nồng độ dịch chiết lá muồng trâu, nhiệt độ, pHthời gian xử lý. Nồng độ mủ trôm càng cao, độ nhớt càng tăng. Nhiệt độ cao có thể làm giảm độ nhớt do phá vỡ cấu trúc gel. pH ảnh hưởng đến điện tích bề mặt của các phân tử polysaccharide, từ đó ảnh hưởng đến khả năng liên kết và tạo gel. Thời gian xử lý nhiệt cũng cần được kiểm soát để tránh làm hỏng các thành phần nhạy cảm nhiệt trong lá muồng trâu.

2.2. Ổn Định Gel Ngăn chặn tách lớp và duy trì viscosity theo thời gian

Độ ổn định của gel mủ trôm là yếu tố quan trọng, quyết định thời hạn sử dụng và cảm quan của sản phẩm. Gel không ổn định có thể bị tách lớp (syneresis), thay đổi độ nhớt hoặc xuất hiện các hiện tượng lạ khác. Việc bổ sung các chất ổn định, điều chỉnh pH và kiểm soát điều kiện bảo quản có thể giúp cải thiện độ ổn định gel. Nghiên cứu cần tập trung vào các biện pháp tự nhiên để duy trì ổn định gel mà không ảnh hưởng đến an toàn và chất lượng sản phẩm.

III. Phương pháp Nghiên cứu Độ Nhớt Gel Quy trình và phân tích

Nghiên cứu sử dụng các phương pháp khoa học để đánh giá độ nhớt gelảnh hưởng của dịch chiết lá muồng trâu. Quy trình bao gồm chuẩn bị mẫu, điều chỉnh các yếu tố ảnh hưởng (như nồng độ, nhiệt độ, thời gian), và đo độ nhớt bằng thiết bị chuyên dụng (ví dụ: máy đo độ nhớt NDJ – 8S). Các phương pháp phân tích tính chất lưu biến (rheology) được áp dụng để đánh giá cấu trúc gel, khả năng đàn hồi và độ bền. Phương pháp đánh giá cảm quan cũng được sử dụng để đánh giá chất lượng sản phẩm dựa trên các tiêu chí màu sắc, mùi vị, cấu trúc và độ ưa thích của người tiêu dùng.

3.1. Quy trình sản xuất Gel Mủ Trôm và bổ sung Dịch Chiết Lá Muồng Trâu

Quy trình sản xuất gel mủ trôm bao gồm các bước: chuẩn bị mủ trôm, ngâm mủ trôm trong nước để tạo dung dịch keo, gia nhiệt dung dịch, bổ sung dịch chiết lá muồng trâu, điều chỉnh pH (nếu cần), và làm nguội để tạo gel. Dịch chiết lá muồng trâu có thể được thêm vào ở các giai đoạn khác nhau để đánh giá ảnh hưởng của dịch chiết lá muồng trâu đến độ nhớt gel mủ trôm. Quy trình cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng và an toàn sản phẩm.

3.2. Đo Độ Nhớt Sử dụng thiết bị và phân tích kết quả chính xác

Việc đo độ nhớt được thực hiện bằng máy đo độ nhớt NDJ – 8S. Nguyên lý hoạt động dựa trên việc đo lực cản khi trục quay nhúng trong mẫu. Kết quả đo độ nhớt được ghi lại và phân tích thống kê để xác định ảnh hưởng của các yếu tố như nồng độ mủ trôm, nồng độ dịch chiết lá muồng trâu, nhiệt độthời gian. Phân tích phương sai (ANOVA) có thể được sử dụng để xác định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các mẫu.

IV. Kết quả Ảnh Hưởng của Dịch Chiết Lá Muồng Trâu đến Độ Nhớt

Nghiên cứu cho thấy dịch chiết lá muồng trâuảnh hưởng đáng kể đến độ nhớt gel mủ trôm. Tùy thuộc vào nồng độ và thời điểm bổ sung, dịch chiết có thể làm tăng hoặc giảm độ nhớt. Các kết quả thí nghiệm cho thấy có một khoảng nồng độ tối ưu của dịch chiết lá muồng trâu giúp cải thiện cấu trúc gel và tăng cường các đặc tính thực phẩm chức năng. Cần phân tích sâu hơn về thành phần hóa học của dịch chiết lá muồng trâu và tương tác của chúng với các polysaccharide trong mủ trôm để hiểu rõ cơ chế ảnh hưởng.

4.1. Tối ưu Tỷ Lệ Mủ Trôm Nước để đạt Độ Nhớt lý tưởng

Tỷ lệ mủ trôm/nước ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhớt của gel. Nghiên cứu cho thấy một tỷ lệ nhất định sẽ tạo ra độ nhớt tối ưu, mang lại cấu trúc gel mong muốn. Tỷ lệ quá cao có thể tạo ra gel quá đặc, khó sử dụng, trong khi tỷ lệ quá thấp sẽ làm giảm độ nhớt, ảnh hưởng đến khả năng giữ nước và độ ổn định của sản phẩm. Cần khảo sát các tỷ lệ khác nhau để xác định điểm tối ưu.

4.2. Tác động của Nhiệt Độ và Thời Gian Gia Nhiệt đến Cấu Trúc Gel

Nhiệt độthời gian gia nhiệt là yếu tố quan trọng trong quá trình tạo gel. Nhiệt độ quá cao hoặc thời gian gia nhiệt quá dài có thể phá vỡ cấu trúc polysaccharide, làm giảm độ nhớtđộ ổn định của gel. Ngược lại, nhiệt độ quá thấp hoặc thời gian gia nhiệt quá ngắn có thể không đủ để hoạt hóa các phân tử polysaccharide, dẫn đến gel không đạt yêu cầu. Cần xác định điều kiện nhiệt độthời gian tối ưu để tạo ra gel có độ nhớtcấu trúc tốt nhất.

V. Ứng dụng Tiềm năng Gel Mủ Trôm trong Thực phẩm Chức Năng

Gel mủ trôm có bổ sung dịch chiết lá muồng trâu có tiềm năng lớn trong lĩnh vực thực phẩm chức năng. Sản phẩm có thể được sử dụng như một nguồn chất xơ tự nhiên, hỗ trợ tiêu hóa, điều trị táo bón và cải thiện sức khỏe đường ruột. Các nghiên cứu in vitro và in vivo cần được thực hiện để chứng minh các lợi ích sức khỏe cụ thể của sản phẩm. Ngoài ra, gel mủ trôm còn có thể được sử dụng như một chất mang cho các hoạt chất khác, giúp tăng cường hiệu quả của các sản phẩm thực phẩm chức năng.

5.1. Phát triển sản phẩm Gel Mủ Trôm Uống Liền hỗ trợ tiêu hóa

Sản phẩm gel mủ trôm uống liền có thể được phát triển như một giải pháp tiện lợi để bổ sung chất xơ và hỗ trợ tiêu hóa. Sản phẩm có thể được đóng gói trong các túi nhỏ, dễ dàng mang theo và sử dụng. Việc bổ sung thêm các hương vị tự nhiên (như trái cây) có thể làm tăng tính hấp dẫn của sản phẩm đối với người tiêu dùng. Sản phẩm có thể được nhắm mục tiêu đến các đối tượng có nguy cơ táo bón cao, như người lớn tuổi và trẻ em.

5.2. Nghiên cứu khả năng Gel Mủ Trôm làm chất mang trong Dược Phẩm

Mủ trôm có khả năng tạo gel tốt và tương thích sinh học, nên có tiềm năng làm chất mang trong các sản phẩm dược phẩm. Gel có thể được sử dụng để bao bọc các hoạt chất dược lý, giúp bảo vệ chúng khỏi tác động của môi trường và kiểm soát quá trình giải phóng thuốc. Nghiên cứu cần tập trung vào việc tối ưu hóa cấu trúc gel và tương tác của gel với các hoạt chất dược lý.

VI. Kết luận Hướng đi và tiềm năng của nghiên cứu Gel Mủ Trôm

Nghiên cứu về độ nhớt gel mủ trôm có bổ sung dịch chiết lá muồng trâu đã mở ra hướng đi đầy hứa hẹn trong việc phát triển các sản phẩm giá trị từ nguồn nguyên liệu tự nhiên. Các kết quả nghiên cứu cho thấy dịch chiết lá muồng trâuảnh hưởng đáng kể đến độ nhớtcấu trúc gel. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu sâu hơn để hiểu rõ cơ chế tác động và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Tiềm năng ứng dụng của gel mủ trôm trong lĩnh vực thực phẩm chức năngdược phẩm là rất lớn. Nghiên cứu này góp phần nâng cao giá trị kinh tế của mủ trôm và mang lại lợi ích cho cộng đồng.

6.1. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo về Gel Mủ Trôm

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào: đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố khác (như pH, muối khoáng) đến độ nhớt gel; nghiên cứu tính chất lưu biến của gel ở các điều kiện khác nhau; đánh giá độ ổn định của gel trong thời gian dài; nghiên cứu tác dụng thực phẩm chức năng của gel trên mô hình động vật và người. Đặc biệt, cần tập trung nghiên cứu sâu hơn về thành phần hóa học của dịch chiết lá muồng trâu và cơ chế tác động của chúng đến cấu trúc gel.

6.2. Khuyến nghị triển khai sản xuất thử nghiệm và đánh giá thị trường

Dựa trên kết quả nghiên cứu, khuyến nghị triển khai sản xuất thử nghiệm gel mủ trôm có bổ sung dịch chiết lá muồng trâu để đánh giá khả năng sản xuất ở quy mô lớn. Cần thực hiện các nghiên cứu thị trường để đánh giá nhu cầu và khả năng chấp nhận của người tiêu dùng đối với sản phẩm. Kết quả đánh giá sẽ giúp hoàn thiện sản phẩm và xây dựng chiến lược marketing hiệu quả.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

23/05/2025
Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến độ nhớt sản phẩm gel từ mủ trôm sterculia foetida có bổ sung dịch chiết lá muồng trâu cassia alata l

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Mủ trôm là một loại nguyên liệu dùng trong chế biến một số món nước giải khát. Trong y học, mủ trôm được biết đến như một loại dược liệu giúp nhuận tràng thanh lọc cơ thể. Hơn nữa mủ trôm là loại nông sản có giá trị kinh tế cao. Vì vậy, nước ta đang rất chú trọng đến việc phát triển sản lượng cũng như giá trị dinh dưỡng của những sản phẩm từ mủ trôm.

Tuy nhiên, hiện nay vẫn chưa có nhiều nghiên cứu về những sản phẩm từ loại nguyên liệu tiềm năng này. Gel là trạng thái vật chất của một hệ keo, trong đó môi trường phân tán ở thể rắn và chất phân tán ở thể lỏng, có thể hiểu gel là một dạng trung gian của chất rắn và chất lỏng. Cơ chế của gel phụ thuộc vào các điều kiện hình thành gel như: nồng độ chất khô, độ pH, nhiệt độ… Gel được ứng dụng để tạo ra các sản phẩm trong nhiều lĩnh vực như: mỹ phẩm, dược phẩm, thực phẩm… Đặc biệt, trong lĩnh vực thực phẩm gel làm ổn định cấu trúc, cải thiện hình dáng, vị ngon của sản phẩm. Theo thống kê của bộ y tế, có khoảng 30% người già và trẻ em mắc bệnh táo bón, vì hai đối tượng này ăn ít rau xanh và hoa quả tươi, uống ít nước… Vì vậy, việc tạo ra một sản phẩm thực phẩm dễ sử dụng, hỗ trợ nhuận tràng cho 2 đối tượng trên là điều vô cùng cần thiết.

Xuất phát từ những vấn đề trên cùng với nhu cầu của con người ngày càng ưa chuộng các sản phẩm tự nhiên tốt cho sức khỏe, đề tài “Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến độ nhớt sản phẩm gel từ mủ trôm (Sterculia foetida) có bổ sung dịch chiết lá muồng trâu (Cassia alata L.) ” đã được tiến hành. Mục tiêu Đề tài “Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến độ nhớt sản phẩm gel từ mủ trôm (Sterculia foetida) có bổ sung dịch chiết lá muồng trâu (Cassia alata L.)” được thực hiện với mục tiêu chính là khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tạo gel của mủ trôm để bước đầu thử nghiệm phối chế dược liệu tạo ra gel mủ trôm uống liền, hỗ trợ nhuận tràng cho người sử dụng, góp phần nâng cao giá trị kinh tế cho mủ trôm. Các mục tiêu cụ thể như sau: - Khảo sát được tỉ lệ của bột mủ trôm/nước ảnh hưởng đến độ nhớt gel mủ trôm. - Khảo sát được nhiệt độ xử lý ảnh hưởng đến độ nhớt gel mủ trôm.

- Khảo sát được thời gian gia nhiệt ảnh hưởng đến độ nhớt gel mủ trôm. 2 - Khảo sát được tỷ lệ đường saccharose phối chế vào gel mủ trôm có bổ sung dịch chiết lá muồng trâu được yêu thích nhất. Ý nghĩa của đề tài Hiện nay, trên thị trường các sản phẩm mủ trôm chủ yếu ở dạng thô, hoặc bổ sung vào các loại nước giải khát, còn sản phẩm dạng gel từ mủ trôm vẫn chưa có mặt trên thị trường mặc dù khả năng tạo gel của mủ trôm là vô cùng tốt. Vì vậy, đề tài “Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến độ nhớt sản phẩm gel từ mủ trôm (Sterculia foetida) có bổ sung dịch chiết lá muồng trâu (Cassia alata L.)” được thực hiện với ý nghĩa bước đầu thử nghiệm phối chế tạo ra sản phẩm mới từ mủ trôm có bổ sung dược liệu, hỗ trợ nhuận tràng cho người sử dụng, đặc biệt dành cho đối tượng trẻ em và người lớn tuổi.

Đề tài này cũng góp phần nâng cao giá trị kinh tế cho mủ trôm. Tính mới của đề tài Gel mủ trôm có phối chế dược liệu là sản phẩm thực phẩm chưa có mặt trên thị trường, nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến độ nhớt của gel từ mủ trôm cũng như phối chế dược liệu tạo ra sản phẩm gel mủ trôm uống liền, hỗ trợ điều trị táo bón vẫn chưa được thực hiện. Tổng quan về mủ trôm Mủ trôm là chất tiết ra từ thân cây trôm, tên khoa học là Sterculia foetida, thuộc họ Sterculiaceae. Cây trôm phân bố ở nhiều nước nhiệt đới như Ấn Độ, Thái Lan, Malaysia, Indonesia, Việt Nam,… Ở nước ta, cây trôm được trồng và khai thác nhiều ở Ninh Thận, Bình Thuận, Đăk Lăk (Nhan et al.

: Hình thái cây trôm (Sterculia feotida) Mủ trôm là một hợp chất polysaccharide cao phân tử, khi thủy phân sẽ cho ra các đường D-galactose, L-rhamnose và acid D-galacturonic, một vài chất chuyển hóa acetylat và trimethylamin. Mủ trôm còn chứa khoảng 37% uronic acid, nhiều khoáng tố như calcium và muối magnesium. Hàm lượng magnesium trong mủ trôm cao gấp 20 lần so với sữa bò (Chivate et al., 2008; Hocking ,1997; Prajapati et al., 2010; Nhan et al., 2019 & Smith et al. Magnesium có vai tr cực k quan trọng với cơ thể: xây dựng các tổ chức mô trong đó có xương, tham gia vào thành phần của nhiều loại enzyme điều h a các chức năng khác nhau của cơ thể.

4 (a) Mủ trôm dạng viên (b) Mủ trôm dạng sợi Hình 1. : Hình thái mủ trôm (Sterculia foetida) Về mặt y học, mủ trôm hút nước mạnh nên có tác dụng làm trương nở và gây kích thích nhu động ruột, nhờ đó phân được đẩy ra dễ dàng. Vì vậy, mủ trôm được xem là thực phẩm nhuận tràng, hỗ trợ điều trị táo bón. Mủ trôm còn có tác dụng điều hòa đường huyết, ổn định huyết áp, mát gan, giải độc gan, giúp mau lành vết thương… Trong ngành dược, mủ trôm được sử dụng với vai trò chất kết dính, nhũ hóa và bảo quản rất tốt nhờ đặc tính trương nở ở tỉ lệ thấp (4 – 5%) để tạo thành dung dịch keo đồng nhất (Hocking, 1997).

Thành phần khoáng chất và kim loại nặng có trong nước giải khát từ mủ trôm được trình bày ở bảng sau. : Hàm lượng khoáng chất và kim loại nặng trong nước giải khát từ mủ trôm (Nguyen et al. Thành phần Hàm lượng Ca 97,11 K 191,46 Mg 97,31 Khoáng chất Al 89,18 (mg.100g-1) Mn 0,95 Fe 9,29 Zn 0,54 As 0,002 Kim loại nặng Cd 0,002 (mg. Tổng quan về lá muồng trâu Muồng trâu (Cassia alata L.) hay còn gọi là muồng lác, đây được coi là cây bản địa của Mexico, nhưng hiện đang phân bố tại nhiều nơi trên thế giới trong đó có Việt Nam (Bình Dương, Bình Định, Phú Yên, Quảng Ngãi, Quảng Nam).

Muồng trâu là loại cây mọc và lan rộng ở những nơi có thời tiết nóng, là một vị thuốc có thể phòng, hỗ trợ điều trị táo bón. : Hình thái lá muồng trâu (Cassia alata L.) khô Trong lá, quả, rễ đều có chứa các chất anthraquinon, có hàm lượng 0,15 – 0,20% ở lá, 1,5 - 2,0% ở quả. Trong đó, lá có chrsophanid, aloe emodin, rheine, có flavonid là kaempferol. Ngoài ra còn có một streroid có trong rễ cây.

Lá muồng trâu thường dùng để hỗ trợ điều trị táo bón, nhiều đờm, phù thũng, vàng da, mụn nhọt do có chứa hợp chất Sennosides (Đỗ Tất Lợi, 1995 & Abille, 2009). Tổng quan về gel và độ nhớt. Đặc tính của gel Gel được định nghĩa là một trạng thái vật chất của một hệ keo có môi trường phân tán ở thể rắn và chất phân tán ở thể lỏng. Độ nhớt của gel lớn hơn độ nhớt của một chất lỏng nhưng không bằng chất rắn, gel là một dung dịch mang một số đặc tính tương tự chất rắn.

Carbohydrate hoặc protein được coi là thành phần chính của gel thực phẩm. Các polymer hòa tan trở nên không h a tan để tạo thành cấu trúc bán rắn (gel) do sự liên kết của các phân tử polymer trong dung dịch polymer (sol). Sự hình thành gel từ carbohydrate bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như nồng độ của chất phản ứng, nhiệt độ xử lí, pH và nồng độ muối. Các yếu tố này cũng quyết định độ bền của cấu trúc gel và các đặc tính lưu biến (độ nhớt, module lưu trữ và mất mát) (Kim et al.

Để tạo thành cấu trúc gel có các giai đoạn sau: 6 - Trạng thái sol: các polymer tạo thành dung dịch cao phân tử chưa liên kết với nhau. - Trạng thái gel: xuất hiện các chuỗi liên kết đủ để tạo ra một mạng lưới có tính đàn hồi. - Các chuỗi tự tổ chức lại, gel dần dần cứng hơn và xảy ra hiện tượng co gel tách dịch. Độ nhớt Độ nhớt của một chất lưu là thông số đại diện cho ma sát trong của dòng chảy.

Khi các dòng chất lưu sát kề có tốc độ chuyển động khác nhau, ngoài sự va đập giữa các phần tử vật chất còn có sự trao đổi xung lượng giữa chúng. Những phần tử trong dòng chảy có tốc độ cao sẽ làm tăng động năng của dòng có tốc độ chậm và ngược lại phần tử vật chất từ các dòng chảy chậm sẽ làm kìm hãm chuyển động của dòng chảy nhanh. Thiết bị đo độ nhớt Thiết bị đo độ nhớt NDJ – 8S, model: NDJ – 8S, f: 50Hz Hình 1.4: Thiết bị đo độ nhớt Nguyên lý hoạt động: di chuyển mọi trục chính được nhúng trong mẫu thông qua một con quay hiệu chỉnh. Độ nhớt của mẫu chống lại trục chính được đo bằng độ lệch l xo, độ lệch l xo được được đo bằng đầu dò quay.

Hệ thống này cung cấp cảm biến liên tục và hiển thị phép đo trong toàn bộ phép thử. Phạm vi đo của thiết bị được xác định bởi tốc độ quay của trục chính, kích thước và hình dạng của trục chính, thùng chứa trục quay đang quay và moment xoắn toàn phần của l xo đã hiệu chỉnh (Trần Hùng Thuận và cộng sự, 2018). Tình hình một số công trình nghiên cứu trong và ngoài nƣớc 1. Tình hình nghiên cứu trong nƣớc Năm 2016, tác giả Nguyễn Thị Lan Anh cùng cộng sự triển khai dự án “Nghiên cứu sản xuất nước giải khát từ mủ trôm (Sterculia Foetida)” đã xác định được tỉ lệ phối trộn giữa mủ trôm bột/nước là 1/40 (w/v), thời gian ngâm 10 phút, lượng đường saccharose bổ sung 10% được đánh giá yêu thích nhất bằng phép thử so hàng.

Sản phẩm nước giải khát mủ trôm từ nghiên cứu này đã kiểm tra hàm lượng các kim loại nặng và chúng nằm trong mức cho phép đối với nước giải khát (Nguyen et al. Năm 2019, tác giả Nguyễn Hoàng Vinh cùng cộng sự đã thực hiện đề tài “Khảo sát hiệu suất và đặc tính gel của agar chiết suất từ rong câu chỉ (Gracilaria tenuistipitata) thu trong ao nuôi tôm quảng canh cải tiến ở tỉnh Bạc Liêu và Cà Mau”. Kết quả cho thấy hiệu suất agar dao động 18,23 - 32,97%, các tính chất gel của agar bao gồm sức đông từ 98,9 - 304,6 g/cm2, độ nhớt dao động 5,43 - 12,67 CPs, nhiệt độ đông 31,3 - 35,5oC và nhiệt độ tan đông 66,5 - 79,5oC.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu "Nghiên Cứu Độ Nhớt Gel Từ Mủ Trôm Có Bổ Sung Dịch Chiết Lá Muồng Trâu" tập trung vào việc đánh giá ảnh hưởng của dịch chiết lá muồng trâu đến độ nhớt của gel mủ trôm. Nghiên cứu này có ý nghĩa trong việc phát triển các sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt trong lĩnh vực thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm, nơi độ nhớt là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng và tính chất sản phẩm. Độc giả sẽ hiểu rõ hơn về cách thức phối trộn và tận dụng các nguồn nguyên liệu tự nhiên để tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng.

Nếu bạn quan tâm đến các nghiên cứu về tác động của chiết xuất thực vật, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ effect of phyllanthus amarus schum et thonn and euphorbia hirta l extracts on the quality of striped catfish pangasianodon hypophthalmus fillets during iced storage, một nghiên cứu về tác động của chiết xuất từ cây Diệp Hạ Châu và cỏ sữa đến chất lượng phi lê cá tra trong quá trình bảo quản lạnh. Hoặc, nếu bạn muốn khám phá các ứng dụng khác của chiết xuất thực vật trong lĩnh vực y học, bạn có thể xem Khảo sát hoạt tính gây độc của cao chiết từ cây trâm bầu trên dòng tế bào ung thư gan hepg2, một nghiên cứu về khả năng gây độc của chiết xuất từ cây trâm bầu đối với tế bào ung thư gan.