Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong chiến lược phát triển nông nghiệp và chăn nuôi gia cầm tại Việt Nam giai đoạn đến năm 2020, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn định hướng mở rộng quy mô đàn gia cầm cả nước đạt khoảng 306 triệu con (tăng trưởng bình quân 5,2%/năm), trong đó phương thức chăn nuôi có kiểm soát và bán chăn thả chiếm tỷ trọng 63,3%. Để nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế cho các hộ chăn nuôi gà hướng trứng, giống gà Ai Cập đã được Trung tâm Nghiên cứu Gia cầm Thụy Phương (thuộc Viện Chăn nuôi) nhập nội, nghiên cứu thích nghi và chọn lọc từ năm 1997. Giống gà này sở hữu đặc tính tầm vóc thanh nhẹ, năng suất đạt từ 205 đến 209 quả/mái/năm, chất lượng trứng thơm ngon tương đương gà Ri bản địa, khả năng chống chịu bệnh và tìm kiếm thức ăn tốt, rất phù hợp với phương thức nuôi chăn thả và bán thâm canh tại nông hộ.

Nhằm tối ưu hóa sản lượng và chất lượng trứng của đàn gà Ai Cập lai, người chăn nuôi tại các địa phương đã ứng dụng nhiều loại chế phẩm sinh học và chất bổ sung dinh dưỡng. Tuy nhiên, các dẫn liệu khoa học đánh giá một cách toàn diện và có hệ thống về mức độ ảnh hưởng của các chế phẩm thương mại đến năng suất, chất lượng trứng và hiệu quả sử dụng thức ăn vẫn còn hạn chế. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, đề tài khóa luận "Ảnh hưởng của việc bổ sung chế phẩm Egg Stimulant đến khả năng sản xuất trứng của gà Ai Cập lai nuôi tại trại gà giống Thịnh Đán tỉnh Thái Nguyên" được sinh viên Trần Văn Hoàng thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thu Quyên tại Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên (niên khóa 2010 – 2014).

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm ba nội dung:

  1. Đánh giá ảnh hưởng của chế phẩm bổ sung Egg Stimulant (do Indonesia sản xuất) đến năng suất trứng của đàn gà Ai Cập lai.
  2. Đánh giá ảnh hưởng của chế phẩm Egg Stimulant đến các chỉ tiêu chất lượng trứng (chất lượng vỏ, lòng trắng, lòng đỏ, hàm lượng vitamin A, E, caroten và các thành phần hóa học).
  3. Đánh giá ảnh hưởng của việc bổ sung chế phẩm Egg Stimulant đến hệ số chuyển hóa thức ăn của gà Ai Cập lai trong giai đoạn sinh sản.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chế phẩm bột hòa tan Egg Stimulant và đàn gà đẻ Ai Cập lai (tổ hợp lai giữa gà trống Ai Cập và gà mái F1 Leghorn × Babok) với quy mô 200 cá thể sinh sản.
  • Không gian nghiên cứu: Trại giống gia cầm Thịnh Đán, phường Thịnh Đán, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên.
  • Thời gian nghiên cứu: Khóa luận và thực nghiệm được tiến hành từ ngày 09 tháng 12 năm 2013 đến ngày 31 tháng 05 năm 2014; giai đoạn theo dõi đẻ của đàn gà thí nghiệm tập trung từ tuần tuổi thứ 30 đến tuần tuổi thứ 40 (được cho ăn làm quen thức ăn thí nghiệm từ tuần tuổi 28).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và hoạt chất nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết của khóa luận tập trung vào sinh lý sinh sản gia cầm, cơ chế hình thành trứng và vai trò sinh hóa của các vi chất dinh dưỡng. Khả năng sinh sản của gia cầm phụ thuộc vào các chỉ tiêu: tuổi đẻ quả trứng đầu tiên (khi đàn đạt tỷ lệ đẻ 5%), tỷ lệ đẻ đạt đỉnh cao, cường độ đẻ trứng, chu kỳ đẻ và trật đẻ. Năng suất trứng chịu sự chi phối chặt chẽ của yếu tố di truyền (hệ số di truyền sản lượng trứng $h^2 = 0,12 - 0,3$), chế độ dinh dưỡng (protein, năng lượng trao đổi ME, canxi, phospho, lysine, methionine), chế độ chiếu sáng (kích thích trục dưới đồi - tuyến yên tiết hormone LH và gonadotropin) và điều kiện vi khí hậu chuồng nuôi.

Chế phẩm nghiên cứu là Egg Stimulant, sản xuất bởi Công ty PT. MEDION (Indonesia) và phân phối bởi Công ty Dược phẩm Xanh Việt Nam. Thành phần cấu tạo trong 1 kg chế phẩm dạng bột hòa tan bao gồm:

  • Oxytetracycline HCl: 55.000 mg (kháng sinh phổ rộng kìm khuẩn thuộc nhóm tetracycline, gắn vào tiểu đơn vị ribosome 30S).
  • Vitamin C: 20.000 mg (chống oxy hóa, xúc tác chu trình Krebs, tăng tính toàn vẹn mạch máu và miễn dịch).
  • Nicotinic acid (Niacin): 15.000 mg (coenzyme trong phản ứng glycolysis và chuyển hóa lipid, protein).
  • Ca-D-pantothenate: 4.800 mg (thành phần coenzyme A tham gia chu trình acid citric và phản ứng acetylation).
  • Folic acid (Vitamin Bc): 250 mg (tổng hợp purine, pyrimidine và phân chia tế bào).
  • Vitamin B12: 2 mg (chuyển hóa nhóm methyl, tổng hợp methionine và choline).
  • Tá dược vừa đủ 1 kg, kết hợp các vitamin bổ trợ khác như Vitamin A, D3, E, K, B1, B2, B6.

Phương pháp nghiên cứu và bố trí thí nghiệm

Nghiên cứu ứng dụng phương pháp phân lô so sánh theo thiết kế thí nghiệm đơn yếu tố (dạng khẩu phần ăn có bổ sung và không bổ sung chế phẩm Egg Stimulant):

  • Bố trí thí nghiệm: Đàn gà 200 con được chia thành các lô đồng đều về tính biệt, giống, tuần tuổi, chế độ chăm sóc nuôi dưỡng và loại thức ăn cơ sở (sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho gà đẻ của Công ty Japfa Comfeed). Gà được nuôi trên nền độn chuồng dày từ 1 ngày tuổi, bắt đầu cho ăn thử nghiệm từ tuần 28 và tiến hành thu thập số liệu chính thức từ tuần 30 đến tuần 40.
  • Phương pháp theo dõi và xác định chỉ tiêu:
    • Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn (%): Ghi chép gà chết, loại thải hàng ngày.
    • Năng suất trứng: Theo dõi sản lượng trứng/mái bình quân, tỷ lệ đẻ hàng tuần.
    • Khối lượng trứng: Cân khối lượng từng quả bằng cân điện tử chính xác (gam/quả).
    • Chỉ tiêu chất lượng trứng: Đo chỉ số hình thái, độ dày vỏ (thước panme), độ chịu lực vỏ, chiều cao lòng trắng đặc, chỉ số lòng đỏ (tỷ lệ giữa chiều cao và đường kính lòng đỏ), đơn vị Haugh ($HU$).
    • Thành phần hóa học và vi chất: Phân tích tỷ lệ vật chất khô (VKC), protein thô, lipid, khoáng tổng số; định lượng hàm lượng caroten, vitamin A, vitamin E trong lòng đỏ và đánh giá độ đậm màu của lòng đỏ trứng qua các giai đoạn thí nghiệm.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu nghiên cứu bao gồm số liệu theo dõi nhật ký sản xuất trực tiếp tại Trại giống gia cầm Thịnh Đán, kết quả phân tích phòng thí nghiệm của các mẫu trứng thu thập qua từng tuần tuổi, cùng số liệu lưu trữ hành chính - kỹ thuật của trại và UBND phường Thịnh Đán.


Nội dung chính theo từng chương

Bố cục khóa luận được cấu trúc thành hai phần chính: Phần 1 (Công tác phục vụ sản xuất) và Phần 2 (Chuyên đề nghiên cứu).

Phần 1. Công tác phục vụ sản xuất

Nội dung phần này phản ánh toàn diện hoạt động thực tập nghề nghiệp kỹ sư Chăn nuôi Thú y tại cơ sở sản xuất:

  • Điều tra cơ bản và nhận định chung:

    • Trại giống gia cầm Thịnh Đán là đơn vị sự nghiệp trực thuộc Trung tâm Giống vật nuôi tỉnh Thái Nguyên, thành lập tháng 4/1995 (tiếp quản từ Chi cục Thú y tỉnh Bắc Thái) và được nâng cấp năm 2001. Trại có khuôn viên khép kín diện tích 5.200 m², nằm trên trục đường đi Hồ Núi Cốc, cách trung tâm thành phố 4 km về phía Tây. Cơ sở vật chất gồm 1 nhà hành chính, 1 dãy nhà ở công nhân, 3 dãy chuồng nuôi (gà con, hậu bị, sinh sản), 1 chuồng khảo nghiệm giống, 1 kho thức ăn/trứng và 1 phòng ấp trang bị 2 máy ấp trứng, 1 máy nở, máy phun sát trùng, hệ thống giếng khoan và sân chơi lưới B40.
    • Bộ máy tổ chức gồm 1 trại trưởng, 1 cán bộ kỹ thuật, 1 kế toán, 1 lái xe và 2 công nhân.
    • Lịch sử sản xuất của trại qua các năm đã lưu giữ và khảo nghiệm nhiều dòng giống: ISA-JA57, gà Lương Phượng, gà Sasso, ngan Pháp R51, gà Sao Hungary, thỏ New Zealand, gà WA, gà Mía, gà 3 máu và gà Ai Cập.
  • Kỹ thuật chăn nuôi và chăm sóc nuôi dưỡng:

    • Công tác chọn giống: Tuyển chọn gà mái đẻ đạt chuẩn (loại bỏ cá thể mào tích kém phát triển, xương háng hẹp, lỗ huyệt nhỏ, lông xù); chọn lọc trứng ấp đạt khối lượng 50 - 60 g, hình oval chuẩn, khử trùng bằng phương pháp xông hơi thuốc tím + formol trong 15 - 20 phút trước khi đưa vào kho bảo quản (3 - 5 ngày); soi trứng định kỳ ở các ngày ấp thứ 7, 13 và 18; phân loại gà con nở loại I (mắt sáng, chân thẳng, rốn khô kín, lông bông mượt).
    • Chăm sóc nuôi dưỡng: Giai đoạn úm (1 - 21 ngày tuổi) duy trì nhiệt độ chụp sưởi 33 - 35°C (giảm dần xuống 30°C ở ngày thứ 3 - 6), nước uống pha B-complex + vitamin + glucose 5%, thức ăn chứa tối thiểu 19% protein thô, ME 2900 - 3000 kcal/kg. Giai đoạn hậu bị sử dụng thức ăn CP 0521 (đạm 19%, xơ 6%, Ca 0,8 - 1,0%, P 0,6%, ME 2900 kcal/kg), mật độ nuôi gà trống 4,2 con/m², gà mái 7 con/m². Giai đoạn sinh sản dùng thức ăn CP 9624 (đạm 15%, xơ 6%, Ca 3,4 - 3,8%, P 0,65%, ME 2550 kcal/kg).
    • Chế độ chiếu sáng: Áp dụng nghiêm ngặt theo quy chuẩn không tăng sáng ở giai đoạn hậu bị và không giảm sáng ở giai đoạn đẻ (chi tiết trình bày tại bảng bên dưới).
Tuần tuổi Thời gian chiếu sáng (giờ/ngày) Cường độ chiếu sáng ($W/m^2$)
0 - 2 24 4,0
3 - 8 16 3,0
9 - 14 8 (Ánh sáng tự nhiên) 2,0
14 - 15 8 (Ánh sáng tự nhiên) 2,5
21 - 25 16 3,5
> 25 17 3,5
  • Công tác thú y và phòng trị bệnh:
    • Triển khai lịch trình vắc xin cho đàn gà: Lasota và IB Gumboro (1 - 5 ngày tuổi), Chủng đậu màng cánh (7 ngày và 115 ngày tuổi), Gumboro lần 2 (10 ngày tuổi), Cúm gia cầm (15 ngày và 43 ngày tuổi), Gumboro lần 3 kết hợp Lasota lần 2 (25 ngày tuổi), Newcastle hệ 1 tiêm dưới da (35 ngày tuổi), và vắc xin phối hợp OV4 tiêm dưới da (140 ngày tuổi).
    • Chẩn đoán lâm sàng, mổ khám bệnh tích và điều trị hiệu quả ba chứng bệnh thường gặp: Bệnh viêm đường hô hấp mãn tính (CRD do Mycoplasma gallisepticum ghép E. coli), Bệnh cầu trùng (Coccidiosis) manh tràng và ruột non, Bệnh bạch lỵ gà con (Salmonella gallinarum & S. pullorum).

Phần 2. Chuyên đề nghiên cứu

Nội dung chuyên đề tập trung vào các thí nghiệm thực chứng nhằm định lượng hiệu quả của chế phẩm Egg Stimulant:

  • Tổng quan hệ thống hóa tài liệu về sinh học gia cầm, vai trò trao đổi chất của hệ vitamin và kháng sinh kích thích sinh trưởng, tổng hợp các công trình nghiên cứu tiền đề trong nước (men YeaSacc1026, Emitan, Bioplex, Bio-Mos) và quốc tế (thử nghiệm Superliv, Livoliv250 trên gà Hy-line).
  • Thiết kế phương pháp bố trí thí nghiệm trên đàn gà 200 con Ai Cập lai giai đoạn 30 - 40 tuần tuổi.
  • Khảo sát các biến thiên số liệu theo tuần tuổi: tỷ lệ nuôi sống tích lũy, năng suất trứng trên mái, biến động khối lượng trứng, chỉ số hình thái, độ dày và độ bền lực vỏ trứng, chỉ số Haugh, hàm lượng vitamin A, vitamin E, hàm lượng caroten và độ đậm màu noãn hoàng theo thang màu chuẩn.

Kết quả và đóng góp

Kết quả phục vụ sản xuất thực tế

Trong 6 tháng thực tập nghề nghiệp tại cơ sở, tác giả đã hoàn thành các chỉ tiêu sản xuất, kiểm soát dịch bệnh và hỗ trợ kỹ thuật được thống kê trong bảng sau:

STT Nội dung công việc Số lượng thực hiện Số lượng an toàn / Khỏi bệnh Tỷ lệ sống / Nở / Khỏi (%)
1 Nuôi dưỡng, chăm sóc
- Đàn gà Ai Cập 1.000 con 971 con 97,10%
2 Công tác phòng bệnh bằng vắc xin
- Vắc xin Lasota 800 con 800 con 100,00%
- Vắc xin Gumboro 800 con 800 con 100,00%
- Vắc xin Newcastle 1.000 con 1.000 con 100,00%
3 Chẩn đoán và điều trị bệnh
- Bệnh Cầu trùng (Coccidiosis) 100 con 100 con 100,00%
- Bệnh CRD (Hen gà) 50 con 46 con 92,00%
- Bệnh Bạch lỵ gà con 200 con 160 con 80,00%
4 Các công tác kỹ thuật khác
- Ấp trứng giống 11.600 quả 9.860 con 85,00%
- Úm gà con 8.000 con 7.680 con 96,00%
- Sát trùng chuồng trại 1.000 $m^2$ 1.000 $m^2$ 100,00%
- Cắt móng gà trống giống 123 con 123 con 100,00%

Đóng góp kỹ thuật và phác đồ điều trị

Khóa luận đã đúc kết và chuẩn hóa các phác đồ điều trị bệnh lâm sàng hiệu quả cao tại trại:

  • Điều trị CRD ghép E. coli: Sử dụng Anti-CRD (liều 2 g/lít nước uống) dùng liên tục 3 - 5 ngày kết hợp Bio-Enrafloxacin 10% (1 ml/2 lít nước uống) cùng thuốc bổ trợ B-complex (1 g/3 lít nước), Vitamin K và Glucose. Đạt tỷ lệ chữa khỏi 92%.
  • Điều trị Cầu trùng: Sử dụng luân phiên Hancoc (1,5 - 2 ml/lít nước, dùng 4 - 5 ngày, nghỉ 3 ngày rồi dùng tiếp 5 ngày) hoặc ESB 32%, Anti-coccidae (2 g/lít nước) kết hợp Hanvit C và K chống xuất huyết. Đạt tỷ lệ chữa khỏi 100%.
  • Điều trị Bạch lỵ: Sử dụng Getacostrim (1 g/lít nước, 3 - 4 ngày liên tục) hoặc Ampicoli (1 g/lít nước, 3 - 5 ngày liên tục) phối hợp B-complex. Đạt tỷ lệ hồi phục 80%.

Đóng góp khoa học của chuyên đề

  • Cung cấp dẫn liệu khoa học về khả năng sinh sản của tổ hợp lai gà trống Ai Cập × gà mái F1 (Leghorn × Babok) nuôi trong điều kiện nhiệt đới gió mùa tại Thái Nguyên.
  • Đánh giá cụ thể tác động sinh học của công thức bổ sung phối hợp Oxytetracycline liều thấp và tổ hợp đa vitamin (A, D3, E, C, nhóm B) trong chế phẩm Egg Stimulant đối với sức sản xuất trứng, chất lượng lòng đỏ và sự tích lũy vi chất dinh dưỡng (vitamin A, E, caroten) của trứng gia cầm thương phẩm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Phạm vi thời gian theo dõi: Thực nghiệm trên đàn gà đẻ chuyên đề chỉ tập trung trong khoảng thời gian từ tuần tuổi thứ 30 đến tuần tuổi thứ 40 (10 tuần theo dõi chính thức), chưa bao quát toàn bộ chu kỳ khai thác trứng trọn vẹn (khoảng 52 - 72 tuần đẻ) của đàn gà giống.
  • Điều kiện cơ sở vật chất: Trại gà giống Thịnh Đán nằm sát khu dân cư và trục đường giao thông, chưa thiết lập được vành đai vùng đệm an toàn sinh học cách ly tuyệt đối; hệ thống chuồng trại thông thoáng tự nhiên chịu ảnh hưởng trực tiếp của biến động thời tiết cực đoan (nắng nóng mùa hè và giá rét sương muối mùa đông miền Bắc).

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng nghiên cứu theo dõi ảnh hưởng của chế phẩm Egg Stimulant qua toàn bộ các giai đoạn của chu kỳ đẻ trứng (từ đẻ bói, đẻ đỉnh cao đến giai đoạn cuối kỳ đẻ và chu kỳ 2 sau thay lông).
  • Thử nghiệm so sánh hiệu quả kinh tế và chỉ tiêu an toàn tồn dư sinh học giữa các liều lượng sử dụng khác nhau của Egg Stimulant hoặc so sánh với các dòng chế phẩm sinh học thế hệ mới (men vi sinh, thảo dược, khoáng hữu cơ chelate) trên nhiều tổ hợp gà lai hướng trứng khác nhau.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y và kỹ thuật viên quản lý trại giống gia cầm:

  • Tham khảo quy trình kỹ thuật: Khóa luận cung cấp chi tiết định mức dinh dưỡng theo từng lứa tuổi (gà úm, gà thịt, gà hậu bị, gà đẻ), bảng chế độ chiếu sáng chuẩn ($W/m^2$ và số giờ chiếu sáng theo tuần tuổi) và quy trình vận hành máy ấp - chọn trứng giống - phân loại gà con một ngày tuổi.
  • Tham khảo quy trình thú y: Lịch phòng bệnh vắc xin chi tiết từ 1 đến 140 ngày tuổi và các phác đồ điều trị thực chứng cho bệnh CRD, Cầu trùng và Bạch lỵ có thể áp dụng trực tiếp vào thực tế quản lý dịch tễ tại các trang trại chăn nuôi gia cầm quy mô vừa và nhỏ.
  • Tham khảo phương pháp nghiên cứu: Cung cấp phương pháp thiết kế thí nghiệm dinh dưỡng phân lô so sánh, các công thức và chỉ tiêu đo lường chất lượng trứng (đơn vị Haugh, chỉ số lòng đỏ, độ bền vỏ, hàm lượng vi chất).

Câu hỏi thường gặp

1. Thành phần công thức của chế phẩm Egg Stimulant gồm những hoạt chất nào?

Trong 1 kg chế phẩm dạng bột hòa tan Egg Stimulant (do PT. MEDION Indonesia sản xuất) chứa: Oxytetracycline HCl (55.000 mg), Vitamin C (20.000 mg), Nicotinic acid (15.000 mg), Ca-D-pantothenate (4.800 mg), Folic acid (250 mg), Vitamin B12 (2 mg) và hệ tá dược vừa đủ.

2. Chế độ chiếu sáng cho đàn gà sinh sản được tác giả thiết lập như thế nào?

Theo quy trình áp dụng tại trại, giai đoạn gà con 0 - 2 tuần tuổi chiếu sáng 24 giờ/ngày (4 $W/m^2$); từ 3 - 8 tuần chiếu 16 giờ/ngày (3 $W/m^2$); từ 9 - 15 tuần giảm xuống 8 giờ/ngày bằng ánh sáng tự nhiên (2 - 2,5 $W/m^2$); khi vào giai đoạn chuẩn bị đẻ và đẻ trứng (21 - 25 tuần) tăng lên 16 giờ/ngày (3,5 $W/m^2$) và trên 25 tuần duy trì 17 giờ/ngày (3,5 $W/m^2$), tuyệt đối không giảm thời gian chiếu sáng trong chu kỳ đẻ.

3. Tiêu chuẩn chọn trứng đưa vào máy ấp và quy trình xử lý tại Trại Thịnh Đán ra sao?

Trứng ấp được chọn từ đàn bố mẹ khỏe mạnh, đạt khối lượng chuẩn 50 - 60 g, hình oval cân đối, vỏ sạch dày đều, không dập nứt, buồng khí đúng vị trí, lòng đỏ ở trung tâm. Trứng thu gom 2 - 4 lần/ngày, đưa vào phòng xông khử trùng bằng hỗn hợp Formol + Thuốc tím trong 15 - 20 phút, bảo quản kho mát 3 - 5 ngày trước khi vào lò ấp và được soi phôi định kỳ ở các ngày thứ 7, 13 và 18.

4. Phác đồ điều trị bệnh CRD (hen gà) được tác giả sử dụng gồm những thuốc gì và kết quả ra sao?

Phác đồ điều trị CRD sử dụng Anti-CRD liều 2 g/lít nước uống (liên tục 3 - 5 ngày), kết hợp kháng sinh Bio-Enrafloxacin 10% liều 1 ml/2 lít nước khi có ghép khuẩn E. coli, đồng thời bổ sung B-complex (1 g/3 lít nước), Vitamin K và Glucose để nâng cao sức đề kháng. Kết quả thực nghiệm điều trị 50 con gà mắc bệnh đã chữa khỏi an toàn 46 con, đạt tỷ lệ 92,00%.

5. Thiết kế thí nghiệm nghiên cứu chuyên đề về Egg Stimulant được tiến hành như thế nào?

Thí nghiệm được thực hiện trên quy mô 200 gà đẻ Ai Cập lai (gà trống Ai Cập × gà mái F1 Leghorn × Babok) nuôi trên nền đệm lót dày, thức ăn cơ sở từ hãng Japfa Comfeed. Thí nghiệm bố trí theo phương pháp phân lô so sánh đơn yếu tố (khẩu phần có bổ sung đối chứng với khẩu phần không bổ sung Egg Stimulant), thời gian theo dõi liên tục từ tuần tuổi thứ 30 đến tuần 40 (cho ăn thích nghi từ tuần 28).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Văn Hoàng đã tổng kết toàn diện hoạt động thực tập phục vụ sản xuất và thực hiện thành công chuyên đề nghiên cứu khoa học tại Trại giống gia cầm Thịnh Đán (Thái Nguyên). Tác giả đã nắm vững và thực hiện chuẩn xác các khâu kỹ thuật chọn giống, chăm sóc nuôi dưỡng, lịch trình vắc xin và điều trị bệnh gia cầm với tỷ lệ sống và nuôi dưỡng đạt trên 97%. Đồng thời, chuyên đề nghiên cứu đã thiết lập cơ sở dữ liệu thực nghiệm có giá trị về ảnh hưởng của chế phẩm bổ sung Egg Stimulant đối với năng suất sinh sản và chất lượng trứng của tổ hợp gà Ai Cập lai, cung cấp nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho công tác đào tạo chuyên ngành Chăn nuôi Thú y và thực tiễn sản xuất con giống gia cầm tại địa phương.